Luận văn: Tác động của việc đồng Nhân dân tệ tăng giá đến XNK Việt Nam

Luận văn: Phân tích tác động của việc tăng giá đồng Nhân dân tệ đến hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp thích ứng.

Chuyên ngành

Kinh tế Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Nhân dân tệ tăng giá Tổng quan tác động kinh tế Việt Nam

Sự biến động của đồng Nhân dân tệ (CNY) luôn là một chủ đề có sức ảnh hưởng lớn đến kinh tế toàn cầu, đặc biệt là các quốc gia có quan hệ thương mại chặt chẽ với Trung Quốc như Việt Nam. Giai đoạn 2005-2015 chứng kiến những thay đổi mang tính bước ngoặt trong chính sách tiền tệ của Bắc Kinh, khi Ngân hàng Trung ương Trung Quốc (PBoC) bắt đầu nới lỏng cơ chế neo tỷ giá cố định vào USD. Quyết định nâng giá đồng Nhân dân tệ không chỉ là phản ứng trước sức ép từ các đối tác thương mại lớn như Mỹ và châu Âu mà còn là một phần trong chiến lược tái cân bằng nền kinh tế, hướng tới mục tiêu quốc tế hóa đồng tiền này. Đối với Việt Nam, một quốc gia láng giềng có cán cân thương mại Việt - Trung luôn ở trạng thái nhập siêu lớn, mọi biến động tỷ giá của CNY đều tạo ra những tác động đa chiều, vừa mang lại cơ hội cho hàng hóa xuất khẩu, vừa gây ra thách thức không nhỏ cho các doanh nghiệp phụ thuộc vào nguồn cung từ Trung Quốc. Việc phân tích sâu sắc quá trình này là yêu cầu cấp thiết để các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp có thể đưa ra những đối sách phù hợp, giảm thiểu rủi ro và tận dụng cơ hội.

1.1. Diễn biến tỷ giá CNY VND và quá trình nâng giá giai đoạn 2005 2015

Giai đoạn 2005-2015 đánh dấu một chặng đường đầy biến động của tỷ giá CNY/VND. Trước năm 2005, Trung Quốc duy trì chính sách neo tỷ giá Nhân dân tệ vào USD ở một biên độ rất hẹp (khoảng 8,28 CNY/USD). Tuy nhiên, vào ngày 21/7/2005, PBoC đã thực hiện một bước đi lịch sử khi nâng giá CNY lên 2% so với USD, chính thức khởi động cơ chế tỷ giá thả nổi có quản lý. Theo luận văn của Nguyễn Thị Thúy Hằng (2016), động thái này đã mở đầu cho một xu hướng tăng giá kéo dài của tiền Trung Quốc. Tỷ giá danh nghĩa USD/CNY đã giảm dần từ mức 8,11 năm 2005 xuống dưới 6,3 vào cuối năm 2015. Sự tăng giá này của CNY so với USD, kết hợp với chính sách điều hành tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đã kéo theo sự điều chỉnh của cặp tỷ giá CNY/VND. Quá trình này không diễn ra một cách tuyến tính mà chịu ảnh hưởng bởi các sự kiện kinh tế lớn như cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, khiến Trung Quốc tạm thời tái neo giá CNY vào USD để ổn định kinh tế. Sau đó, từ tháng 6/2010, tiến trình cải cách được tái khởi động, đẩy giá trị đồng CNY tiếp tục đi lên.

1.2. Phân tích các nguyên nhân cốt lõi khiến đồng Nhân dân tệ tăng giá

Việc Trung Quốc quyết định nâng giá đồng nội tệ xuất phát từ cả áp lực bên ngoài và nhu cầu nội tại của nền kinh tế Trung Quốc. Về yếu tố bên ngoài, sức ép lớn nhất đến từ Mỹ và các nước châu Âu. Các quốc gia này cho rằng Trung Quốc đã cố tình định giá thấp đồng CNY để tạo lợi thế cạnh tranh không công bằng cho hàng hóa xuất khẩu, gây ra tình trạng thâm hụt thương mại khổng lồ cho họ. Các nhà sản xuất Mỹ cáo buộc đồng CNY bị ghìm giá thấp hơn giá trị thực tới 40%, là nguyên nhân chính gây mất việc làm và suy yếu năng lực sản xuất nội địa. Bên cạnh đó, các tổ chức quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cũng lên tiếng ủng hộ việc tăng giá CNY để đảm bảo sự công bằng trong thương mại toàn cầu. Về yếu tố nội tại, việc nâng giá CNY là một phần trong chiến lược chuyển đổi mô hình kinh tế của Trung Quốc, từ phụ thuộc vào xuất khẩu sang thúc đẩy tiêu dùng nội địa. Một đồng CNY mạnh hơn sẽ giúp hàng hóa nhập khẩu trở nên rẻ hơn, có lợi cho người tiêu dùng, đồng thời giảm bớt áp lực lạm phát và giảm rủi ro cho khối tài sản dự trữ ngoại hối khổng lồ của nước này.

II. Thách thức khi Nhân dân tệ tăng giá với doanh nghiệp Việt Nam

Khi đồng Nhân dân tệ tăng giá, các doanh nghiệp nhập khẩu của Việt Nam là đối tượng chịu ảnh hưởng tiêu cực trực tiếp và rõ rệt nhất. Trung Quốc là thị trường cung cấp nguyên phụ liệu, máy móc, thiết bị lớn nhất cho nhiều ngành sản xuất chủ lực của Việt Nam như dệt may, da giày, điện tử, và cơ khí. Bất kỳ sự tăng giá nào của tỷ giá CNY/VND đều khiến chi phí nguyên vật liệu đầu vào tăng lên đáng kể. Điều này không chỉ bào mòn lợi nhuận của doanh nghiệp mà còn làm tăng giá thành sản phẩm cuối cùng, gây áp lực lên lạm phát trong nước, hay còn gọi là hiện tượng lạm phát nhập khẩu. Hơn nữa, sự phụ thuộc nặng nề vào một thị trường duy nhất còn tiềm ẩn nhiều rủi ro liên quan đến chuỗi cung ứng. Khi đối tác Trung Quốc gặp khó khăn do chi phí sản xuất tăng cao, họ có thể tăng giá bán hoặc giảm sản lượng, gây gián đoạn nguồn cung. Về mặt vĩ mô, cán cân thương mại Việt - Trung vốn đã thâm hụt nghiêm trọng lại càng thêm áp lực. Dù trên lý thuyết, CNY tăng giá có thể làm giảm nhập khẩu, nhưng do cơ cấu hàng hóa nhập khẩu của Việt Nam chủ yếu là tư liệu sản xuất thiết yếu, nhu cầu này khó có thể cắt giảm trong ngắn hạn.

2.1. Gánh nặng chi phí nguyên vật liệu và áp lực lạm phát nhập khẩu

Doanh nghiệp nhập khẩu Việt Nam đối mặt với bài toán chi phí nan giải khi đồng CNY mạnh lên. Phần lớn các hợp đồng thương mại với Trung Quốc được thanh toán bằng USD, nhưng giá trị hàng hóa lại được định giá dựa trên chi phí sản xuất bằng CNY. Khi CNY tăng giá so với USD, các nhà cung cấp Trung Quốc buộc phải điều chỉnh giá bán bằng USD để bảo toàn lợi nhuận. Kết quả là, doanh nghiệp Việt Nam phải chi nhiều VND hơn để mua cùng một lượng USD, và phải trả một mức giá USD cao hơn cho cùng một đơn vị hàng hóa. Gánh nặng này thể hiện rõ nhất ở các ngành nhập khẩu máy móc thiết bị và nguyên phụ liệu. Chi phí sản xuất tăng cao không chỉ làm giảm sức cạnh tranh hàng hóa Việt Nam mà còn trực tiếp đẩy giá tiêu dùng trong nước lên, tạo ra nguy cơ lạm phát nhập khẩu. Theo luận văn gốc, Việt Nam nhập siêu từ Trung Quốc tăng liên tục trong giai đoạn 2005-2015, đạt kỷ lục 32 tỷ USD vào năm 2015, cho thấy mức độ phụ thuộc và quy mô của thách thức này.

2.2. Tác động tiêu cực đến cán cân thương mại và thâm hụt thương mại

Vấn đề thâm hụt thương mại với Trung Quốc là một trong những thách thức kinh tế vĩ mô lớn nhất của Việt Nam. Việc đồng Nhân dân tệ tăng giá làm trầm trọng thêm tình trạng này. Mặc dù hàng hóa Trung Quốc trở nên đắt hơn, có thể khuyến khích người tiêu dùng và doanh nghiệp Việt Nam tìm kiếm nguồn cung thay thế, nhưng quá trình này đòi hỏi thời gian và không dễ thực hiện. Nhiều mặt hàng từ Trung Quốc có lợi thế về giá cả, sự đa dạng và vị trí địa lý gần gũi mà các thị trường khác khó có thể thay thế ngay lập tức. Do đó, trong ngắn và trung hạn, kim ngạch nhập khẩu từ Trung Quốc có thể không giảm nhiều về lượng nhưng lại tăng về giá trị. Trong khi đó, ở chiều ngược lại, xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc tuy có lợi thế hơn nhưng quy mô và tốc độ tăng trưởng không đủ để bù đắp cho mức tăng của nhập khẩu. Điều này khiến cho cán cân thương mại Việt - Trung ngày càng mất cân đối, ảnh hưởng đến dự trữ ngoại hối và sự ổn định của tỷ giá CNY/VND.

III. Phương pháp tận dụng cơ hội khi Nhân dân tệ tăng giá

Mặc dù gây ra nhiều thách thức, việc đồng Nhân dân tệ tăng giá cũng mở ra những cơ hội quan trọng cho các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam. Khi giá trị đồng CNY tăng, hàng hóa sản xuất tại Trung Quốc trở nên đắt đỏ hơn một cách tương đối trên thị trường quốc tế. Điều này tạo ra một khoảng trống thị trường và là cơ hội vàng để hàng hóa Việt Nam nâng cao sức cạnh tranh hàng hóa. Các sản phẩm của Việt Nam, đặc biệt là trong các lĩnh vực mà hai nước có sự cạnh tranh trực tiếp như dệt may, nông sản, đồ gỗ, có thể trở nên hấp dẫn hơn về giá. Đây là thời cơ để doanh nghiệp Việt Nam không chỉ đẩy mạnh xuất khẩu nông sản và các mặt hàng thế mạnh vào chính thị trường Trung Quốc mà còn cạnh tranh hiệu quả hơn tại các thị trường thứ ba như Mỹ, EU, Nhật Bản. Hơn nữa, khi chi phí đầu tư tại Trung Quốc tăng lên, dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) có xu hướng dịch chuyển sang các quốc gia có chi phí nhân công và sản xuất thấp hơn, trong đó Việt Nam là một điểm đến tiềm năng. Việc nắm bắt và tận dụng các cơ hội này đòi hỏi một chiến lược đồng bộ từ cả doanh nghiệp và chính phủ.

3.1. Nâng cao sức cạnh tranh hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế

Lợi thế cạnh tranh cốt lõi mà Việt Nam có được khi đồng Nhân dân tệ tăng giá là về giá. Hàng hóa Việt Nam, với chi phí sản xuất tính bằng VND, sẽ trở nên rẻ hơn so với hàng hóa Trung Quốc khi quy đổi ra USD. Điều này giúp các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam dễ dàng thâm nhập và mở rộng thị phần hơn. Đặc biệt, các mặt hàng có cơ cấu tương đồng với Trung Quốc như dệt may, da giày, và sản phẩm điện tử lắp ráp sẽ hưởng lợi trực tiếp. Để tối ưu hóa lợi thế này, doanh nghiệp cần tập trung vào việc cải thiện chất lượng sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và xây dựng thương hiệu. Đồng thời, việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu là vô cùng quan trọng để không phụ thuộc vào bất kỳ đối tác nào, qua đó giảm thiểu rủi ro tỷ giá và biến động thị trường. Chính phủ có thể hỗ trợ bằng cách đàm phán các hiệp định thương mại tự do, đơn giản hóa thủ tục hành chính và xây dựng các hàng rào thương mại kỹ thuật hợp lý để bảo vệ sản xuất trong nước.

3.2. Tiềm năng đẩy mạnh xuất khẩu nông sản và hàng hóa chủ lực

Trung Quốc là thị trường tiêu thụ nông sản khổng lồ và gần gũi của Việt Nam. Khi đồng Nhân dân tệ tăng giá, sức mua của người tiêu dùng Trung Quốc đối với hàng nhập khẩu cũng tăng lên. Đây là cơ hội lớn để Việt Nam đẩy mạnh xuất khẩu nông sản như rau quả, thủy sản, gạo, và cao su. Hàng hóa Việt Nam không chỉ có lợi thế về giá mà còn có ưu thế về vị trí địa lý, giúp giảm chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng. Tuy nhiên, để khai thác bền vững thị trường này, việc xuất khẩu cần chuyển từ hình thức tiểu ngạch sang chính ngạch, đảm bảo chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm. Bên cạnh nông sản, các mặt hàng công nghiệp chế biến, hàng tiêu dùng cũng có thể tìm kiếm cơ hội thâm nhập sâu hơn vào thị trường nội địa Trung Quốc, cạnh tranh trực tiếp với các sản phẩm bản địa vốn đã trở nên đắt đỏ hơn. Việc này sẽ góp phần cải thiện đáng kể cán cân thương mại Việt - Trung.

IV. Bí quyết ứng phó rủi ro tỷ giá khi Nhân dân tệ tăng giá

Để đối phó hiệu quả với các biến động tỷ giá khi đồng Nhân dân tệ tăng giá, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách vĩ mô của nhà nước và chiến lược kinh doanh linh hoạt của doanh nghiệp. Về phía nhà nước, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đóng vai trò then chốt trong việc điều hành chính sách tiền tệ và tỷ giá một cách chủ động, linh hoạt để ổn định thị trường, tránh những cú sốc đột ngột. Việc điều hành tỷ giá trung tâm hàng ngày và sử dụng các công cụ thị trường mở giúp giảm thiểu hoạt động đầu cơ và tạo ra một môi trường kinh doanh có thể dự báo được. Bên cạnh đó, chính phủ cần thúc đẩy các chính sách hỗ trợ ngành công nghiệp phụ trợ, giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu từ Trung Quốc và xây dựng các hàng rào thương mại kỹ thuật phù hợp với thông lệ quốc tế để bảo vệ sản xuất trong nước. Về phía doanh nghiệp, việc chủ động áp dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá như hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng quyền chọn là vô cùng cần thiết. Đa dạng hóa nguồn cung và thị trường tiêu thụ cũng là chiến lược sống còn để phân tán rủi ro và tăng cường sự tự chủ.

4.1. Vai trò điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) có vai trò trung tâm trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực từ biến động tỷ giá của CNY. Chính sách điều hành tỷ giá của SBV cần đảm bảo sự linh hoạt, bám sát diễn biến thị trường nhưng vẫn có sự quản lý để tránh biến động lớn gây bất ổn vĩ mô. Việc áp dụng cơ chế tỷ giá trung tâm đã cho phép VND biến động trong biên độ phù hợp, phản ánh một phần cung cầu ngoại tệ và xu hướng của các đồng tiền chủ chốt trên thế giới. Trong bối cảnh CNY tăng giá, SBV có thể can thiệp thị trường khi cần thiết để ổn định tỷ giá CNY/VND, đồng thời sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ khác như lãi suất để điều tiết dòng vốn. Một chính sách tỷ giá ổn định, có thể dự đoán sẽ giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhập khẩudoanh nghiệp xuất khẩu, xây dựng kế hoạch kinh doanh hiệu quả và giảm thiểu tổn thất do rủi ro tỷ giá.

4.2. Giải pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu

Đối với các doanh nghiệp, việc bị động trước biến động tỷ giá có thể dẫn đến thua lỗ nặng nề. Do đó, cần chủ động triển khai các biện pháp phòng ngừa rủi ro. Một trong những công cụ phổ biến nhất là sử dụng các hợp đồng phái sinh như hợp đồng kỳ hạn (forwards), hoán đổi (swaps) và quyền chọn (options). Các công cụ này cho phép doanh nghiệp cố định tỷ giá mua hoặc bán ngoại tệ tại một thời điểm trong tương lai, loại bỏ sự không chắc chắn về tỷ giá. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể đàm phán với đối tác để lựa chọn đồng tiền thanh toán ít biến động hơn hoặc chia sẻ rủi ro tỷ giá trong hợp đồng. Việc đa dạng hóa nguồn cung nguyên vật liệu, không chỉ phụ thuộc vào Trung Quốc, và mở rộng thị trường xuất khẩu ra ngoài các thị trường truyền thống cũng là một chiến lược phòng ngừa rủi ro hiệu quả trong dài hạn, giúp doanh nghiệp đứng vững trước những biến động của kinh tế Trung Quốc và toàn cầu.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ sự tăng giá của đồng nhân dân tệ và tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu của việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, phần kết luận, luận văn đƣợc trình bày trong 4 chƣơng. Cụ thể nhƣ sau: 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở khoa học về sự tăng giá đồng Nhân dân tệ và tác động của nó tới xuất nhập khẩu của Việt Nam. - Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu - Chƣơng 3: Đánh giá tác động của đồng CNY tăng giá đối với hoạt động xuất - nhập khẩu Việt Nam giai đoạn 2005 - 2015 - Chƣơng 4: Một số hàm ý đối với hoạt động xuất - nhập khẩu của Việt Nam trong bối cảnh Trung Quốc tăng giá đồng CNY. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ SỰ TĂNG GIÁ ĐỒNG NHÂN DÂN TỆ VÀ TÁC ĐỘNG CỦA NÓ TỚI XUẤT NHẬP KHẨU CỦA VIỆT NAM 1.

Tổng quan tình hình nghiên cứu Trung Quốc đƣợc coi là “công xƣởng” của thế giới với ngành chế tạo có quy mô khổng lồ, Trung Quốc đã vƣợt qua Nhật Bản để trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới những năm gần đây. Đồng nhân dân tệ (CNY) của Trung Quốc đƣợc định giá thấp đã hỗ trợ rất lớn cho xuất khẩu hàng hóa của Trung Quốc trong một thời gian dài. Tuy nhiên, theo nhận định của nhiều nƣớc đặc biệt là Mỹ và nhiều quốc gia khác có quan hệ thƣơng mại với Trung Quốc cho rằng đồng CNY đang bị định giá thấp so với giá trị thực tế của nó, gây ra nhiều bất lợi cho thƣơng mại toàn cầu. Do vậy, Trung Quốc cần có những chính sách nâng giá đồng CNY, đảm bảo công bằng cho giao dịch thƣơng mại quốc tế.

Trung Quốc là đối tác thƣơng mại lớn nhất của Việt Nam tại thời điểm hiện nay. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Việt Nam - Trung Quốc đạt khoảng 35,7 tỉ USD trong năm 2011, lên tới 41 tỉ USD vào năm 2012 và đạt mức 60 tỉ USD trong năm 2015. Tuy nhiên, Việt Nam thƣờng ở vị thế nhập siêu và con số nhập ngày càng tăng mạnh. Cụ thể, nếu năm 2001 Việt Nam nhập siêu từ Trung Quốc gần 222 triệu USD thì năm 2011 đã lên tới 13,4 tỉ USD (tăng hơn 60 lần), đến năm 2012 lên tới 16,7 tỉ USD.

Việc đồng CNY tăng giá mở ra cả cơ hội lẫn khó khăn cho Việt Nam, nhƣng dƣờng nhƣ Việt Nam sẽ chịu nhiều tác động tiêu cực hơn là tích cực do cơ cấu kinh tế cũng nhƣ cơ cấu hàng xuất – nhập khẩu hiện nay. Về lợi thế, đồng CNY tăng giá thì năng lực sản xuất cũng nhƣ cạnh tranh thƣơng mại 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quốc tế của Trung Quốc bị suy giảm. Hàng hóa của Trung Quốc sẽ đắt lên tƣơng đối so với hàng Việt Nam, giúp hạn chế nhập khẩu và tăng cƣờng xuất khẩu của Việt Nam, cải thiện cán cân thƣơng mại song phƣơng Việt Nam - Trung Quốc. Bên cạnh đó, đồng CNY tăng giá sẽ làm cho môi trƣờng đầu tƣ tại Trung Quốc kém hấp dẫn hơn.

Đây là cơ hội cho Việt Nam trong việc thu hút các luồng vốn đầu tƣ nƣớc ngoài để phát triển kinh tế. Chính vì vậy, sự biến động về tỷ giá của đồng CNY cũng nhƣ những tác động của nó đối với nền kinh tế của một quốc gia đã đƣợc đề cập trong một số bài nghiên cứu trong và ngoài nƣớc. Các nghiên cứu về xu hƣớng vận động của đồng CNY tại thị trƣờng quốc tế Theo nghiên cứu của Nicola Casarini & Miguel Otero - Iglesias, “Europe’s Reminbi Romance”, Project Sydicate, 04/04/2016 đánh giá khả quốc tế hóa của đồng CNY. Nghiên cứu này đã chỉ ra niềm tin vào đồng CNY đang sụp đổ bên trong Trung Quốc và điều này đã không ngăn cản phƣơng Tây - đặc biệt là Châu Âu - tăng cƣờng đánh cƣợc vào đồng tiền này.

Cũng theo mạng lƣới tài chính SWIFT, CNY là đồng tiền đƣợc sử dụng nhiều thứ hai trong tài trợ thƣơng mại, sau khi vƣợt qua đồng euro, và đứng thứ năm trong lĩnh vực thanh toán quốc tế. Bằng cách vực dậy đồng CNY trong vai trò một đồng tiền dự trữ, châu Âu hy vọng sẽ hỗ trợ những ngƣời theo tƣ tƣởng tự do hóa bên trong Trung Quốc và chào đón đất nƣớc này gia nhập vào nhóm nòng cốt các cƣờng quốc trên thế giới, những nƣớc quyết định các vấn đề tiền tệ toàn cầu. Một nghiên cứu chi tiết về dữ liệu thƣơng mại của Ta Hui – trƣởng ban nghiên cứu châu Á của ngân hàng Standard Chartered ở Singapore, cho thấy sự tƣơng quan cao giữa hàng xuất khẩu của Trung Quốc với hàng xuất khẩu của Thái Lan và Malaysia, nhƣng giữa Trung Quốc và hai nƣớc Hàn Quốc, 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đài Loan thì sự tƣơng quan đó kém hơn rất nhiều. Trong khi đó, thực trạng xuất khẩu của Indonesia và Việt Nam cũng rất khác so với Trung Quốc.

Ngoài ra một số nƣớc, nhất là Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan đã tạo ra đƣợc một năng lực sản xuất đáng kể tại Trung Quốc. Điều đó có nghĩa rằng họ đang cùng hƣởng lợi trong sự bùng nổ hàng xuất khẩu của Trung Quốc. Và nếu đồng CNY tăng giá, nó sẽ làm yếu đi tính cạnh tranh về giá của hàng hóa Trung Quốc, điều này về nguyên tắc sẽ có lợi cho các nƣớc mở xí nghiệp sản xuất tại Trung Quốc. Ngƣợc lại, nếu đồng CNY bị định giá thấp hơn giá trị thực của nó cũng có lợi cho một số nƣớc châu Á một cách gián tiếp qua việc kích thích nhu cầu sản xuất các thiết bị mà Trung Quốc cần nhập để sản xuất hàng xuất khẩu.

Nghiên cứu của Nguyễn Văn Tiến “Nhìn nhận vấn đề nâng giá đồng Nhân dân tệ của Trung Quốc trong thời gian gần đây” (Nghiên cứu kinh tế số 332 – tháng 1/2006) đánh giá hiệu ứng tích cực từ việc đồng CNY tăng giá đối với Trung Quốc và phần thế giới còn lại. Nghiên cứu cho thấy chính sách tỷ giá của Trung Quốc kể từ khi thực hiện cuộc phá giá mạnh đồng CNY đã thực sự hoạt động có hiệu quả. Và lý do chủ yếu để Trung Quốc định giá lại đồng NDT là vì nó làm tăng những lợi thế mà Trung Quốc sẽ có thể đạt đƣợc khi tiến hành thay đổi. Các nghiên cứu về tác động do sự biến động đồng CNY đối với nền kinh tế Việt Nam Nghiên cứu của Phạm Thị Hoàng Anh, Khoa Ngân hàng, Học viện Ngân hàng - Hà Nội “Cán cân thương mại Việt Nam - Trung Quốc trong bối cảnh quốc tế hóa nhân dân tệ”.

Theo đó, từ ngày 19/6/2010, ngân hàng Trung ƣơng Trung Quốc tuyên bố cho phép tỷ giá CNY biến động linh hoạt hơn sau một thời gian dài giữ cố định để phản ứng cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Vấn đề quan trọng của nghiên cứu này là cơ chế tỷ giá. Việc đồng CNY 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tăng giá về lý thuyết là có lợi cho xuất khẩu của Việt Nam, tuy nhiên do thực tế chúng ta phụ thuộc lớn từ nhập khẩu của Trung Quốc nên không đƣợc lợi. Do đó, Việt Nam cần lựa chọn chế độ tỷ giá phù hợp.

Bài báo “Hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam trong bối cảnh Trung Quốc phá giá đồng Nhân dân tệ” Đinh Thị Thanh Vân, Tạp chí Tài Chính, số ra tháng 9/2015. Bài báo chỉ ra, việc Trung Quốc bất ngờ phá giá đồng CNY vào tháng 8/2015 đã thu hút sự chú ý và gây quan ngại đối với các chuyên gia kinh tế trên thế giới và các nhà hoạch định chính sách ở một số quốc gia. Tác giả đã phân tích sự ảnh hƣởng của việc giảm giá đồng CNY tới một số mặt hàng xuất khẩu chủ đạo của Việt Nam, bài viết đƣa ra một số khuyến nghị đối với các nhà hoạch định chính sách ở Việt Nam để bảo vệ các ngành, hàng xuất khẩu ở Việt Nam trƣớc tác động xấu từ việc giảm giá đồng CNY. Nghiên cứu “Đồng Nhân dân tệ giảm giá và những tác động tới nền kinh tế Việt Nam” Nguyễn Đức Độ, Tạp chí Tài Chính, số ra tháng 9/2015.

Bằng các phƣơng pháp ƣớc lƣợng, thống kê, nghiên cứu đã chỉ ra rằng quan hệ thƣơng mại giữa Việt Nam và Trung Quốc, về cơ bản mang tính bổ sung nhiều hơn là cạnh tranh. Việt Nam chủ yếu nhập khẩu máy móc, thiết bị cho đầu tƣ cũng nhƣ nguyên vật liệu, phụ kiện cho xuất khẩu. Ngƣợc lại, Trung Quốc cũng nhập khẩu nhiều nông sản, nguyên liệu thô để phục vụ sản xuất. Quy mô xuất nhập khẩu hàng tiêu dùng, những hàng hóa mang tính cạnh tranh lại không nhiều.

Do đó, các tác động của sự thay đổi tỷ giá đến thƣơng mại giữa hai nƣớc sẽ không quá lớn. Đồng thời, trƣớc sự kiện này, nghiên cứu cũng cho rằng Việt Nam cũng cần phá giá VND ở mức tƣơng ứng. Trên thực tế, đầu năm 2015, ngân hàng Nhà nƣớc cũng đã cho phép tỷ giá VND/USD tăng khoảng 5%, tƣơng ứng với mức giảm giá của đồng CNY. Phân tích của Lê Xuân Nghĩa - Vụ trƣởng Vụ Chiến lƣợc phát triển ngân hàng phân tích tác động của việc thả nổi đồng CNY của Trung Quốc đối với 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com kinh tế Việt Nam trên tờ The Economy số ra tháng 7/2005 “Đồng Nhân dân tệ thả nổi tác động thế nào đến Việt Nam?”.

Phân tích chỉ ra rằng nếu Trung Quốc chỉ mở rộng biên độ TGHĐ ở mức thấp thì về thƣơng mại sẽ có tác dụng cải thiện thâm hụt thƣơng mại của Việt Nam, nhƣng mức độ không lớn, do sức cạnh tranh mạnh của hàng hóa Trung Quốc với chi phí thấp và lợi thế hơn nhiều so với hàng hóa Việt Nam. Mặt khác, do cơ cấu hàng xuất khẩu và nhập khẩu của Trung Quốc vào Việt Nam cũng khác nhau trong quan hệ hai chiều (Trung Quốc xuất hàng công nghiệp, Việt Nam xuất hàng nông sản) cho nên tác động tích cực của việc tăng giá đồng CNY không đủ bù đắp lợi thế về sức bán của hàng hóa Trung Quốc. Trung Quốc là một quốc gia lớn và ảnh hƣởng kinh tế của Trung Quốc đối với kinh tế thế giới và kinh tế Việt Nam ngày càng mạnh. Nhƣng trƣớc mắt, đồng CNY chƣa phải là đồng tiền mạnh, chƣa sử dụng phổ biến làm phƣơng tiện thanh toán của Việt Nam.

Do đó, với mức độ điều chỉnh CNY không lớn cũng sẽ ảnh hƣởng không đáng kể đến thị trƣờng tài chính nói chung và hệ thống ngân hàng nói riêng của Việt Nam. Tuy nhiên, việc Trung Quốc tăng giá CNY sẽ không dẫn đến việc điều chỉnh các định hƣớng chiến lƣợc về tài chính tiền tệ của Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ