I. Nhà nước pháp quyền Nền tảng và vai trò quyền lập pháp
Trong tiến trình xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, việc xác định rõ bản chất và vai trò của quyền lập pháp là yếu tố nền tảng. Về bản chất, quyền lực nhà nước là thống nhất, không thể phân chia và thuộc về nhân dân. Việc phân định thành các quyền lập pháp, hành pháp, và tư pháp là phương thức tổ chức thực hiện quyền lực, không phải là phép cộng cơ học. Nhân dân, thông qua Hiến pháp, ủy quyền cho các cơ quan nhà nước thực thi các nhánh quyền lực này. Theo đó, Quốc hội Việt Nam là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, được nhân dân trao cho quyền lập pháp. Đây là quyền đại diện cho nhân dân để thể hiện ý chí chung của quốc gia thông qua việc ban hành các văn bản pháp luật, mà đỉnh cao là Hiến pháp và các đạo luật. Thuộc tính xuyên suốt của Quốc hội là tính đại diện, đảm bảo mọi quyết sách đều xuất phát từ lợi ích của nhân dân. Tuy nhiên, thực tiễn tổ chức và thực thi quyền lập pháp tại Việt Nam, đặc biệt dưới góc nhìn của Hiến pháp 2013, vẫn còn nhiều vấn đề cần làm rõ. Khác với Hiến pháp 1992, Hiến pháp 2013 đã có những bước tiến quan trọng trong việc cụ thể hóa nguyên tắc phân công, phối hợp, kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan nhà nước. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật để đảm bảo tính tối cao của Hiến pháp và luật không chỉ là một nhiệm vụ chính trị mà còn là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ các giá trị cốt lõi của nhà nước pháp quyền, trong đó có bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Phân tích sâu về thực trạng quyền lập pháp sẽ giúp nhận diện những thành tựu, hạn chế và đề ra phương hướng hoàn thiện, góp phần xây dựng một nền lập pháp thực sự dân chủ, minh bạch và hiệu quả.
1.1. Khái niệm quyền lực nhà nước trong Hiến pháp Việt Nam
Hiến pháp Việt Nam khẳng định quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân. Tuy nhiên, cách diễn giải và quy định cụ thể về nội hàm của quyền lập pháp qua các thời kỳ đã có sự thay đổi. Hiến pháp 1992, dù tuyên bố Quốc hội là cơ quan duy nhất có quyền lập pháp, lại không định nghĩa rõ quyền này bao gồm những thẩm quyền cụ thể nào. Điều này dẫn đến sự tranh luận về việc liệu các quyền của Quốc hội tại Điều 84 (như quyết định kế hoạch kinh tế - xã hội, chính sách tài chính, tiền tệ) có hoàn toàn thuộc phạm vi lập pháp hay không. Sự thiếu rõ ràng này tạo ra một khoảng trống, khiến cho việc phân định với quyền hành pháp và quyền tư pháp trở nên phức tạp. Tinh thần của một nhà nước pháp quyền đòi hỏi quyền lực phải được giới hạn và xác định rõ trong Hiến pháp, tránh sự tùy nghi và chồng chéo.
1.2. Vai trò của Quốc hội Việt Nam trong thực thi quyền lập pháp
Quốc hội Việt Nam là chủ thể trung tâm trong việc thực thi quyền lập pháp. Chức năng cốt lõi này được thể hiện qua hoạt động lập pháp, bao gồm toàn bộ quy trình từ sáng kiến, soạn thảo, thẩm tra, cho đến biểu quyết thông qua các đạo luật. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ, quyền lập pháp của Quốc hội không đồng nghĩa với toàn bộ các hoạt động làm luật. Về bản chất, quyền lực cao nhất của Quốc hội nằm ở hành vi biểu quyết thông qua hoặc không thông qua một dự án luật, thể hiện ý chí tối cao của nhân dân. Các giai đoạn khác trong quy trình có sự tham gia của nhiều chủ thể khác nhau như Chính phủ, các cơ quan của Quốc hội, đại biểu Quốc hội. Do đó, để nâng cao hiệu quả, cần xác định rõ vai trò, trách nhiệm của từng chủ thể trong chuỗi hoạt động này, tránh tình trạng Quốc hội chỉ mang tính hình thức trong việc thông qua các quyết sách đã được định đoạt từ trước.
II. 05 Thách thức chính trong thực trạng quyền lập pháp Việt Nam
Thực tiễn thi hành quyền lập pháp tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi phải có những cải cách sâu rộng để đáp ứng yêu cầu của nhà nước pháp quyền. Thách thức lớn nhất bắt nguồn từ sự thiếu rành mạch trong nguyên tắc phân công, phối hợp, kiểm soát quyền lực. Hiến pháp quy định nguyên tắc này nhưng thực tế cho thấy sự lẫn lộn chức năng: cơ quan lập pháp đôi khi làm cả việc của hành pháp, và ngược lại, cơ quan hành pháp (Chính phủ) ban hành các văn bản dưới luật nhưng nội dung lại mang tính lập pháp. Hiện tượng "ủy quyền lập pháp" chưa được quy định rõ ràng về phạm vi, nguyên tắc, dẫn đến tình trạng các nghị định, thông tư có nội dung vượt quá thẩm quyền của luật, làm suy yếu tính tối cao của Hiến pháp và luật. Một thách thức khác là quy trình lập pháp còn nhiều bất cập. Quyền trình sáng kiến luật của các chủ thể như đại biểu Quốc hội còn bị hạn chế bởi các "rào cản" thủ tục, đặc biệt là vai trò của Ủy ban Thường vụ Quốc hội trong việc lập dự kiến chương trình. Chất lượng các dự án luật còn hạn chế, thường mang tính cục bộ của cơ quan soạn thảo, và quá trình thẩm tra, cho ý kiến đôi khi chỉ mang tính hình thức. Cuối cùng, cơ chế đảm bảo minh bạch và trách nhiệm giải trình trong toàn bộ hoạt động lập pháp chưa thực sự hiệu quả, làm giảm sút lòng tin của người dân và tính hiệu lực của pháp luật. Việc khắc phục những thách thức này là điều kiện tiên quyết để hoàn thiện hệ thống pháp luật một cách bền vững.
2.1. Sự thiếu rõ ràng trong phân công phối hợp kiểm soát quyền lực
Một trong những tồn tại cốt lõi là sự giao thoa, thậm chí chồng lấn, giữa các nhánh quyền lực. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng "cơ quan lập pháp đang thực hiện cả quyền hành pháp và tư pháp, cơ quan hành pháp thì thực hiện cả quyền lập pháp, cả quyền tư pháp". Tình trạng này làm giảm đi vị thế và hiệu quả của Quốc hội Việt Nam, cơ quan đáng lẽ phải có quyền lực mạnh mẽ nhất do tính đại diện trực tiếp. Việc thiếu một cơ chế kiểm soát quyền lực hữu hiệu giữa các cơ quan khiến cho quyền hành pháp và quyền tư pháp đôi khi vượt ra ngoài khuôn khổ pháp luật, trong khi quyền lập pháp lại không phát huy hết vai trò của mình. Điều này đòi hỏi phải định hình lại một trật tự quyền lực rành mạch hơn.
2.2. Vấn đề ủy quyền lập pháp và vai trò của các chủ thể liên quan
Hiến pháp quy định Quốc hội là cơ quan duy nhất có quyền lập pháp. Tuy nhiên, thực tế tồn tại hiện tượng "ủy quyền lập pháp" khi Ủy ban Thường vụ Quốc hội được ra pháp lệnh về những vấn đề Quốc hội giao, hay Chính phủ ban hành các "nghị định không đầu". Vấn đề pháp lý đặt ra là phạm vi ủy quyền, nguyên tắc ủy quyền và ranh giới giữa lập pháp và lập quy chưa được xác định rõ. Việc giao cho Chính phủ thẩm quyền quá rộng trong việc "quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành" có thể dẫn đến hai hệ quả: một là Chính phủ lạm quyền, quy định những nội dung thuộc thẩm quyền của Quốc hội; hai là Chính phủ né tránh trách nhiệm. Sự lẫn lộn này làm suy yếu hệ thống thứ bậc của văn bản quy phạm pháp luật, một nguyên tắc cơ bản của nhà nước pháp quyền.
2.3. Hạn chế trong quy trình lập pháp từ sáng kiến đến thông qua
Quy trình lập pháp hiện hành bộc lộ nhiều điểm yếu. Về sáng kiến, Hiến pháp quy định nhiều chủ thể có quyền trình dự án luật, nhưng Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật lại quy định các đề nghị này phải được đưa vào chương trình xây dựng luật, pháp lệnh, tạo ra một "rào cản" mà Ủy ban Thường vụ Quốc hội có vai trò quyết định. Về soạn thảo, chất lượng dự án luật phụ thuộc lớn vào cơ quan chủ trì, thường là các Bộ, dẫn đến tình trạng cục bộ, lợi ích ngành. Hoạt động thẩm tra của các Ủy ban của Quốc hội thường bị động do cơ quan trình không đảm bảo thời gian gửi tài liệu. Cuối cùng, quy trình thông qua luật bằng cách bấm nút nhanh chóng khiến nhiều đại biểu không có đủ thời gian và cơ hội để thể hiện chính kiến đối với từng điều khoản cụ thể.
III. Giải pháp hoàn thiện phân công và kiểm soát quyền lực nhà nước
Để giải quyết các thách thức trong thực trạng quyền lập pháp, giải pháp nền tảng là phải hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm xác định rõ cơ chế phân công, phối hợp, kiểm soát quyền lực. Đây là yêu cầu cốt lõi của việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Trước hết, cần định nghĩa lại một cách rành mạch nội hàm của quyền lập pháp, quyền hành pháp, và quyền tư pháp ngay trong Hiến pháp và các luật về tổ chức bộ máy nhà nước. Phải xác định rõ những vấn đề nào bắt buộc phải được quy định bằng luật do Quốc hội Việt Nam ban hành, những vấn đề nào có thể ủy quyền lập pháp và phạm vi, nguyên tắc ủy quyền. Việc này giúp ngăn chặn sự lạm quyền từ phía hành pháp và đảm bảo tính tối cao của Hiến pháp và luật. Tiếp theo, cần thiết lập một cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả. Kiểm soát ở đây không chỉ mang tính đối trọng mà còn là sự giám sát để đảm bảo các cơ quan thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ được giao, tránh sự tha hóa quyền lực. Trọng tâm của giải pháp này là nâng cao vai trò giám sát tối cao của Quốc hội. Quốc hội không chỉ làm luật mà còn phải giám sát chặt chẽ việc thi hành luật của Chính phủ và hoạt động của các cơ quan tư pháp. Đồng thời, cần tăng cường cơ chế minh bạch và trách nhiệm giải trình, buộc các cơ quan nhà nước phải công khai hoạt động và chịu trách nhiệm trước nhân dân về các quyết định của mình. Đây là con đường duy nhất để quyền lực thực sự phục vụ nhân dân.
3.1. Xác định rõ nội hàm quyền lập pháp hành pháp và tư pháp
Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là phải làm rõ ranh giới giữa các nhánh quyền lực. Quyền lập pháp cần được xác định là quyền ban hành các quy phạm pháp luật gốc, có giá trị pháp lý cao nhất, điều chỉnh các quan hệ xã hội cơ bản, đặc biệt là những vấn đề liên quan đến bảo vệ quyền con người, quyền công dân và tổ chức bộ máy nhà nước. Quyền hành pháp là quyền tổ chức thi hành pháp luật, ban hành các văn bản dưới luật trong phạm vi được luật định. Quyền tư pháp là quyền xét xử, bảo vệ công lý. Sự phân định rạch ròi này phải được thể chế hóa trong Hiến pháp và các luật liên quan, tạo cơ sở pháp lý vững chắc để ngăn chặn sự chồng chéo và tùy tiện trong thực thi công vụ.
3.2. Nâng cao vai trò giám sát tối cao của Quốc hội Việt Nam
Giám sát tối cao là một trong hai chức năng cơ bản của Quốc hội, bên cạnh lập pháp. Để kiểm soát quyền lực hiệu quả, chức năng này cần được tăng cường thực chất. Quốc hội cần có những công cụ giám sát mạnh mẽ hơn, như hoạt động chất vấn, lấy phiếu tín nhiệm, thành lập các ủy ban điều tra lâm thời. Kết quả giám sát phải có giá trị pháp lý ràng buộc, dẫn đến những trách nhiệm chính trị và pháp lý cụ thể đối với các cá nhân, tổ chức bị giám sát. Nâng cao hiệu quả giám sát không chỉ giúp kiểm soát quyền hành pháp và quyền tư pháp mà còn giúp Quốc hội thu thập thông tin xác thực từ thực tiễn, từ đó nâng cao chất lượng của chính hoạt động lập pháp.
IV. Bí quyết tối ưu hóa quy trình và hoạt động lập pháp hiệu quả
Bên cạnh việc phân định quyền lực, việc tối ưu hóa quy trình lập pháp là giải pháp trực tiếp để nâng cao chất lượng và hiệu quả của quyền lập pháp. Cần một cuộc cải cách toàn diện, bắt đầu từ khâu trình sáng kiến. Quy trình cần được thiết kế lại để mở rộng và tạo điều kiện thuận lợi cho các chủ thể, đặc biệt là đại biểu Quốc hội, thực hiện quyền trình dự án luật một cách thực chất, thay vì bị chi phối bởi chương trình do các cơ quan hành pháp đề xuất. Tiếp theo, khâu soạn thảo luật phải được chuyên nghiệp hóa. Cần giảm bớt sự phụ thuộc vào các bộ, ngành để tránh tình trạng "vừa đá bóng, vừa thổi còi", dẫn đến luật mang nặng lợi ích cục bộ. Thay vào đó, cần phát huy vai trò của các chuyên gia, các viện nghiên cứu và tăng cường tham vấn ý kiến nhân dân một cách rộng rãi. Hoạt động thẩm tra của Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội phải được nâng cao về chất lượng, thực sự trở thành "bộ lọc" quan trọng, đảm bảo các dự án luật tuân thủ tính tối cao của Hiến pháp và luật, có tính khả thi và phù hợp với thực tiễn. Cuối cùng, quy trình xem xét, thông qua luật tại các kỳ họp Quốc hội cần có thêm thời gian thảo luận sâu, tranh luận dân chủ, đảm bảo mỗi đại biểu Quốc hội có đủ thông tin và cơ sở để đưa ra quyết định có trách nhiệm, thay vì quy trình biểu quyết nhanh chóng như hiện nay. Đây chính là cách để hoàn thiện hệ thống pháp luật một cách thực chất.
4.1. Cải cách quy trình trình sáng kiến và soạn thảo luật
Để hoạt động lập pháp phản ánh đúng nguyện vọng của nhân dân, cần gỡ bỏ các rào cản trong việc trình sáng kiến. Thủ tục cần đơn giản, minh bạch và đảm bảo mọi đề xuất hợp lý đều được xem xét một cách công bằng trước Quốc hội, không bị loại bỏ ở khâu trung gian. Đồng thời, cần tách bạch rõ hơn giữa việc hoạch định chính sách và kỹ thuật soạn thảo luật. Chính sách phải được thảo luận công khai và quyết định trước, sau đó mới giao cho các cơ quan chuyên môn dịch chuyển thành các điều luật cụ thể. Điều này giúp tránh tình trạng "vừa soạn thảo vừa mày mò đi tìm chính sách", vốn là nguyên nhân chính gây ra sự chậm trễ và chất lượng thấp của nhiều dự án luật.
4.2. Minh bạch hóa hoạt động thẩm tra và thông qua dự án luật
Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình là chìa khóa. Các báo cáo thẩm tra của các Ủy ban cần được công bố rộng rãi để cử tri và nhân dân giám sát. Các phiên thảo luận tại tổ và hội trường về các dự án luật cần được truyền thông đầy đủ hơn. Đặc biệt, cần có cơ chế để các ý kiến khác biệt, các quan điểm thiểu số được ghi nhận và trình bày rõ ràng trước khi Quốc hội biểu quyết. Quy trình thông qua cần linh hoạt hơn, cho phép đại biểu biểu quyết đối với từng điều khoản, chương mục quan trọng còn nhiều ý kiến khác nhau, thay vì chỉ biểu quyết toàn bộ dự thảo. Điều này đảm bảo mỗi đạo luật được thông qua là kết quả của sự đồng thuận cao và trí tuệ tập thể.
4.3. Tăng cường năng lực của đại biểu Quốc hội và các cơ quan chuyên môn
Chất lượng của hoạt động lập pháp phụ thuộc trực tiếp vào năng lực của những người tham gia. Cần tăng tỷ lệ đại biểu Quốc hội hoạt động chuyên trách, có chuyên môn sâu về pháp luật và các lĩnh vực khác. Các đại biểu phải được cung cấp đầy đủ thông tin, nguồn lực và đội ngũ trợ lý chuyên nghiệp để có thể nghiên cứu, phân tích và đóng góp ý kiến một cách độc lập, sâu sắc. Song song đó, các cơ quan chuyên môn giúp việc cho Quốc hội, như các Ủy ban, cần được củng cố về nhân sự và chuyên môn để thực hiện tốt hơn nhiệm vụ thẩm tra, giám sát và chỉnh lý các dự án luật.
V. Thực tiễn xây dựng nhà nước pháp quyền sau Hiến pháp 2013
Sự ra đời của Hiến pháp 2013 đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong tiến trình xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, tác động mạnh mẽ đến thực tiễn thi hành quyền lập pháp. Hiến pháp 2013 đã tái khẳng định và làm sâu sắc hơn nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu kiểm soát quyền lực. Một trong những điểm mới nổi bật là việc hiến định rõ ràng và đề cao hơn nguyên tắc bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Theo đó, các quyền này chỉ có thể bị hạn chế bởi luật, trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng. Quy định này đặt ra một yêu cầu chặt chẽ hơn đối với hoạt động lập pháp: mọi đạo luật do Quốc hội Việt Nam ban hành đều phải được xem xét kỹ lưỡng dưới lăng kính bảo vệ quyền con người. Trên thực tế, nhiều đạo luật quan trọng đã được ban hành hoặc sửa đổi để phù hợp với tinh thần của Hiến pháp 2013. Quá trình này cũng thúc đẩy yêu cầu về minh bạch và trách nhiệm giải trình trong lập pháp. Các dự án luật ngày càng được đưa ra lấy ý kiến nhân dân rộng rãi hơn. Tuy nhiên, việc thể chế hóa đầy đủ tinh thần của Hiến pháp 2013 vào toàn bộ hệ thống pháp luật vẫn là một quá trình còn nhiều thách thức, đòi hỏi sự nỗ lực liên tục của các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp.
5.1. Tác động của Hiến pháp 2013 đến việc bảo vệ quyền con người
Hiến pháp 2013 đã tạo ra một nền tảng pháp lý vững chắc hơn cho việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Nguyên tắc "quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật" đã trở thành một "bộ lọc hiến định" quan trọng. Điều này buộc các cơ quan nhà nước, đặc biệt là Quốc hội, khi xây dựng và ban hành luật phải cân nhắc và lý giải một cách minh bạch về sự cần thiết, tính hợp lý và tương xứng của bất kỳ sự hạn chế nào đối với các quyền cơ bản. Tinh thần này đã và đang được thể hiện trong quá trình xây dựng nhiều đạo luật mới liên quan đến dân sự, hình sự, hành chính và đất đai.
5.2. Minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động lập pháp
Yêu cầu của nhà nước pháp quyền đòi hỏi hoạt động của các cơ quan công quyền phải công khai, minh bạch. Sau Hiến pháp 2013, nhận thức về minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động lập pháp đã được nâng lên. Các dự thảo luật được đăng tải trên các cổng thông tin điện tử để lấy ý kiến, các phiên họp của Quốc hội được truyền hình trực tiếp nhiều hơn, và hoạt động chất vấn ngày càng đi vào thực chất. Mặc dù vậy, vẫn cần các cơ chế cụ thể hơn để người dân có thể thực sự tham gia và giám sát quá trình làm luật, cũng như quy định rõ trách nhiệm của các cơ quan, cá nhân trong trường hợp ban hành các văn bản pháp luật có chất lượng kém, không khả thi hoặc trái Hiến pháp.
VI. Tương lai quyền lập pháp Hướng tới nhà nước pháp quyền XHCN
Hướng tới tương lai, việc tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả quyền lập pháp là nhiệm vụ chiến lược trong tiến trình xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng đòi hỏi hệ thống pháp luật quốc gia phải tương thích với các chuẩn mực và cam kết quốc tế, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế, thương mại, đầu tư và bảo vệ quyền con người. Điều này đặt ra yêu cầu hoạt động lập pháp phải chuyên nghiệp, nhạy bén và có tầm nhìn xa. Quốc hội Việt Nam cần tiếp tục đổi mới mạnh mẽ hơn nữa về tổ chức và phương thức hoạt động. Việc tăng cường năng lực cho các đại biểu Quốc hội, chuyên nghiệp hóa các cơ quan giúp việc, và ứng dụng công nghệ thông tin vào quy trình lập pháp là những giải pháp cấp thiết. Một yếu tố quan trọng khác là xác định rõ vai trò của Đảng trong lập pháp. Đảng lãnh đạo nhà nước và xã hội thông qua Cương lĩnh, đường lối, chủ trương, nhưng cần có cơ chế để thể chế hóa các chủ trương đó thành pháp luật một cách dân chủ, khoa học, tôn trọng và phát huy đầy đủ vai trò, trí tuệ của Quốc hội, cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống pháp luật thống nhất, đồng bộ, khả thi, công khai, minh bạch, đảm bảo tính tối cao của Hiến pháp và luật, phục vụ sự phát triển bền vững của đất nước và cuộc sống ấm no, hạnh phúc của nhân dân.
6.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật đáp ứng yêu cầu hội nhập
Quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật trong giai đoạn tới phải gắn liền với yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. Hoạt động lập pháp cần tập trung vào việc nội luật hóa các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên, tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi, minh bạch và cạnh tranh cho đầu tư, kinh doanh. Đồng thời, pháp luật cũng phải là công cụ hữu hiệu để bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc và các doanh nghiệp trong nước trong sân chơi toàn cầu. Điều này đòi hỏi các nhà làm luật phải có kiến thức sâu rộng không chỉ về pháp luật trong nước mà còn cả thông lệ và luật pháp quốc tế.
6.2. Vai trò của Đảng trong việc định hướng hoạt động lập pháp
Trong hệ thống chính trị Việt Nam, vai trò của Đảng trong lập pháp là định hướng về mặt chính trị, đảm bảo pháp luật thể chế hóa đúng đắn đường lối, chủ trương của Đảng. Tuy nhiên, để đảm bảo tính dân chủ và pháp quyền, sự lãnh đạo này cần được thực hiện thông qua các phương thức phù hợp, tôn trọng chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan nhà nước theo Hiến pháp. Cần khắc phục tình trạng can thiệp không đúng vào hoạt động tư pháp hoặc làm hình thức hóa vai trò của Quốc hội. Thay vào đó, cần xây dựng cơ chế để các định hướng của Đảng được thảo luận, phản biện công khai trong quá trình lập pháp, đảm bảo các đạo luật khi ban hành vừa đúng chủ trương, vừa hợp lòng dân và có tính khả thi cao.