Luận án: Nhà nước kiến tạo phát triển - Lý luận và thực tiễn ở Việt Nam

Phân tích vai trò nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam, các đặc điểm, thành tựu và thách thức trong mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Chuyên ngành

Chính trị học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

201
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

1.1. Những công trình nghiên cứu về nhà nước và vai trò của nhà nước trong sự phát triển

1.2. Những công trình nghiên cứu về mô hình nhà nước kiến tạo phát triển và vai trò của nó đối với sự phát triển

1.3. Đánh giá chung về các nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề đặt ra cần được tiếp tục nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: NHÀ NƯỚC KIẾN TẠO PHÁT TRIỂN - LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN TRÊN THẾ GIỚI

2.1. Khái niệm "nhà nước kiến tạo phát triển": nguồn gốc, sự phát triển và các nội dung chính

2.2. Yêu cầu tổng quát và các điều kiện chủ yếu đối với nhà nước kiến tạo phát triển

2.3. Mô hình nhà nước kiến tạo phát triển từ góc nhìn thực tiễn

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC KIẾN TẠO PHÁT TRIỂN Ở VIỆT NAM - THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG NHẬN ĐỊNH BƯỚC ĐẦU

3.1. Vai trò của nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam

3.2. Nhà nước kiến tạo phát triển - qua nghiên cứu trường hợp ở thành phố Đà Nẵng

3.3. Những nhận định bước đầu về quá trình xây dựng nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam

4. CHƯƠNG 4: NH N DI N NH NG RÀO C N VÀ TRI N V NG TH CTI NC A NHÀ N C KI NT O PHÁT TRI N VI T NAM

4.1. Những rào cản trong việc xây dựng nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam hiện nay

4.2. Một số vấn đề cần giải quyết góp phần xây dựng nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của Nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam Tại sao cấp thiết

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, khái niệm "Nhà nước kiến tạo phát triển" trở thành trọng tâm trong định hướng phát triển của nhiều quốc gia, đặc biệt là Việt Nam. Thuật ngữ này, ban đầu được Chalmers Johnson đưa ra khi nghiên cứu sự "thần kỳ" của Nhật Bản, mô tả một nhà nước chủ động định hướng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, thay vì chỉ đơn thuần điều tiết thị trường. Ở Việt Nam, sự quan tâm đến mô hình nhà nước kiến tạo đã được thể hiện rõ ràng từ năm 2011 và được Thủ tướng đương nhiệm tái khẳng định mạnh mẽ vào năm 2016. Quan điểm này nhấn mạnh một chính phủ không chỉ quản lý mà còn phải chủ động thiết kế chính sách, pháp luật để đất nước phát triển [Nguồn: Luận án TS. Mai Thị Hồng Liên, 2019, tr. 2].

Sự chuyển đổi này là hệ quả tất yếu từ những bài học thất bại của các nền kinh tế kế hoạch tập trung và khủng hoảng tài chính của các nhà nước phúc lợi, đồng thời từ thành công vang dội của các nước Đông Á. Một Nhà nước kiến tạo phát triển không chỉ khắc phục những thất bại thị trường mà còn tập trung vào việc kiến tạo thị trường theo tầm nhìn quốc gia, tận dụng lợi thế kinh tế và chính trị. Mục tiêu cuối cùng là hướng tới một sự phát triển bền vững, toàn diện, nơi mọi tiềm năng của xã hội được khai thác tối đa. Điều này đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam, một quốc gia đang trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường định hướng XHCN và đối mặt với nhiều thách thức phát triển Việt Nam trong kỷ nguyên số. Việc xây dựng một Nhà nước kiến tạo phát triển không chỉ là một lựa chọn mà còn là một yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, đảm bảo phát triển bền vững Việt Nam và cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân.

1.1. Lý luận nhà nước kiến tạo và hành trình khái niệm tại Việt Nam

Khái niệm "Developmental State" được Chalmers Johnson giới thiệu lần đầu trong tác phẩm "MITI and the Japanese Miracle" năm 1982. Johnson cho rằng chính phủ Nhật Bản, đặc biệt là Bộ Công nghiệp và Thương mại quốc tế (MITI), đã đóng vai trò khác biệt và quan trọng trong việc định hướng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế sau năm 1950. Khác với nhà nước điều tiết thụ động, nhà nước kiến tạo phát triển ở Nhật Bản chủ động tạo ra khuôn khổ và dẫn dắt sự phát triển. Tại Việt Nam, thuật ngữ này được dịch và hiểu là "nhà nước kiến tạo phát triển", thể hiện rõ vai trò "chủ động dẫn dắt, kiến tạo, định hướng" của nhà nước. Sự ra đời của khái niệm này ở Việt Nam gắn liền với thông điệp của người đứng đầu Chính phủ vào năm 2011 và được khẳng định lại vào năm 2016, nhấn mạnh sự chuyển đổi từ "Chính phủ quản lý, điều hành" sang "chính phủ kiến tạo".

1.2. Mục tiêu trọng tâm của mô hình nhà nước kiến tạo trong kỷ nguyên mới

Mục tiêu cốt lõi của mô hình nhà nước kiến tạo là đặt sự phát triển kinh tế - xã hội lên hàng đầu, và có khả năng thiết kế các công cụ chính sách để đạt được mục tiêu đó [Nguồn: Luận án TS. Mai Thị Hồng Liên, 2019, tr. 39]. Đối với Việt Nam, điều này bao hàm việc xây dựng một nhà nước hợp lý, hiệu quả, thực hiện tốt chức năng kiến tạo để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, phục vụ doanh nghiệp và người dân. Nhà nước kiến tạo không ngừng tìm kiếm cơ hội phát triển kinh tế, đồng thời đảm bảo phát triển bền vững Việt Nam về kinh tế, xã hội và môi trường. Sự chủ động này còn thể hiện ở việc thiết kế các chủ trương, định hướng cụ thể, cùng với các chính sách tập trung nguồn lực, tạo dựng cơ chế ưu tiên vào các lĩnh vực trọng tâm, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế thị trường định hướng XHCN.

II. 5 Thách thức phát triển Việt Nam khi xây dựng Nhà nước kiến tạo

Quá trình xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam không hề đơn giản, mà phải đối mặt với nhiều thách thức phát triển Việt Nam đáng kể. Những rào cản này không chỉ xuất phát từ nội tại hệ thống mà còn từ bối cảnh quốc tế đang thay đổi nhanh chóng. Một trong những vấn đề cốt lõi là sự chuyển đổi tư duy từ một nhà nước mệnh lệnh, can thiệp sâu vào các hoạt động kinh tế sang một nhà nước kiến tạo, tạo môi trường thuận lợi. Theo luận án, nếu không đổi mới tư duy, nhận thức trong điều hành, quản lý của Nhà nước, cũng như tư duy và hành động “phục vụ” doanh nghiệp và công dân của cán bộ công chức nhà nước, thì khó có thể xây dựng thành công một Nhà nước kiến tạo phát triển ở nước ta [Nguồn: Luận án TS. Mai Thị Hồng Liên, 2019, tr. 36].

Bên cạnh đó, vấn đề tham nhũng, thiếu minh bạch và sự chi phối của các nhóm lợi ích vẫn còn là mối đe dọa lớn. Sự thiếu vắng một đội ngũ cán bộ công chức thực sự chuyên nghiệp, độc lập và không bị chi phối bởi các lợi ích nhóm cũng là một rào cản lớn. Mặc dù Việt Nam đã đạt được nhiều tiến bộ trong cải cách hành chính Việt Nam, nhưng việc loại bỏ cơ chế "xin - cho" vẫn còn là một nhiệm vụ khó khăn. Ngoài ra, việc cân bằng giữa sự chủ động định hướng của nhà nước và việc tôn trọng các quy luật thị trường tự do là một thách thức lớn trong bối cảnh kinh tế thị trường định hướng XHCN. Việc giải quyết những vấn đề này đòi hỏi sự quyết tâm chính trị mạnh mẽ, cải cách thể chế toàn diện và sự đồng thuận của toàn xã hội để thực sự kiến tạo một nhà nước hiệu quả và minh bạch.

2.1. Vượt qua rào cản từ cải cách hành chính Việt Nam và tư duy cũ

Nhiều năm qua, Việt Nam đã nỗ lực trong cải cách hành chính Việt Nam, nhưng vẫn còn tồn tại các rào cản từ tư duy cũ và thói quen của một "nhà nước chỉ huy với cơ chế 'xin - cho', can thiệp toàn bộ vào đời sống kinh tế - xã hội" [Nguồn: Luận án TS. Mai Thị Hồng Liên, 2019, tr. 36]. Tình trạng quan liêu, tham nhũng và thiếu minh bạch là những thách thức phát triển Việt Nam gây cản trở nghiêm trọng đến hiệu quả hoạt động nhà nước. Để một chính phủ kiến tạo thực sự phát huy vai trò, cần phải xây dựng một bộ máy quản lý hành chính chuyên nghiệp, hiệu quả, tự chủ, đủ năng lực và không bị thao túng bởi các lợi ích nhóm [Nguồn: Luận án TS. Mai Thị Hồng Liên, 2019, tr. 6]. Điều này đòi hỏi không chỉ thay đổi quy trình mà còn là sự chuyển đổi sâu sắc trong tư duy và hành vi của đội ngũ cán bộ, công chức.

2.2. Điều hòa vai trò nhà nước trong phát triển và quy luật thị trường

Mối quan hệ giữa vai trò nhà nước trong phát triển và các quy luật của thị trường luôn là một vấn đề phức tạp. Luận án đặt câu hỏi: "nhà nước định hướng" liệu có tốt hơn là "thị trường định hướng"? Hay khi nào thì "nhà nước chủ động kiến tạo, định hướng" sẽ tốt hơn để cho "thị trường chọn lọc, đào thải"? [Nguồn: Luận án TS. Mai Thị Hồng Liên, 2019, tr. 3]. Ở Việt Nam, trong bối cảnh kinh tế thị trường định hướng XHCN, việc xác định mức độ can thiệp phù hợp của nhà nước là cực kỳ quan trọng. Quá khứ đã cho thấy thất bại khi nhà nước can thiệp toàn diện. Hiện nay, thách thức là làm sao để nhà nước không làm thay thị trường mà vẫn chủ động thiết kế chiến lược, quy hoạch, chính sách nhằm dẫn dắt thị trường, đồng thời khắc phục được những khiếm khuyết của nó, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế một cách bền vững.

III. Giải pháp chiến lược cho chính sách phát triển kinh tế Việt Nam

Để hiện thực hóa Nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam, việc xây dựng và triển khai các chính sách phát triển kinh tế Việt Nam mang tính chiến lược là yếu tố then chốt. Nhà nước cần chuyển đổi vai trò từ điều hành trực tiếp sang kiến tạo một môi trường cạnh tranh lành mạnh, bình đẳng, nuôi dưỡng thị trường, phát huy mọi tiềm lực để phát triển [Nguồn: Luận án TS. Mai Thị Hồng Liên, 2019, tr. 32]. Điều này đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn và khả năng thích ứng linh hoạt với những biến động của bối cảnh toàn cầu. Mục tiêu là tạo lập một hệ thống thể chế vững chắc, hỗ trợ cho sự đổi mới và tăng trưởng, đồng thời đảm bảo công bằng xã hội.

Một trong những giải pháp trọng tâm là nâng cao năng lực quản trị quốc gia Việt Nam thông qua việc xây dựng một bộ máy hành chính tinh gọn, chuyên nghiệp và minh bạch. Chính phủ cần tập trung vào việc "xây dựng thể chế, cơ chế, chính sách cho đầu tư, phát triển" thay vì can thiệp vào từng hoạt động sản xuất, kinh doanh cụ thể. Các chính sách cần được thiết kế với sự tham vấn rộng rãi từ khu vực kinh tế tư nhân và xã hội, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả trên thực tế. Ngoài ra, việc đẩy mạnh đổi mới sáng tạo Việt Nam cần được lồng ghép vào mọi chính sách, tạo điều kiện cho doanh nghiệp và người dân chủ động đóng góp vào quá trình phát triển. Điều này không chỉ giúp Việt Nam tận dụng cơ hội phát triển kinh tế mà còn củng cố vị thế của mình trong chuỗi giá trị toàn cầu.

3.1. Nâng cao năng lực quản trị quốc gia Việt Nam và hiệu lực pháp quyền

Một Nhà nước kiến tạo phát triển đòi hỏi năng lực quản trị quốc gia Việt Nam vượt trội. Điều này bao gồm việc xây dựng "bộ máy hành chính nhà nước tinh gọn, tiết kiệm, chuyên nghiệp và hiệu quả, bao gồm những người tinh túy nhất được tuyển chọn bởi chế độ trọng dụng nhân tài, có trình độ quản lý hệ thống" [Nguồn: Luận án TS. Mai Thị Hồng Liên, 2019, tr. 45]. Việc tối ưu hóa hiệu quả hoạt động nhà nước còn cần sự đảm bảo của hệ thống pháp quyền vững chắc, nơi các quy tắc cụ thể làm nền tảng cho hoạt động của khu vực tư nhân và xã hội dân sự. Các nhánh quyền lực lập pháp và tư pháp cần đóng vai trò là "van an toàn" trong kiểm soát quyền lực, đảm bảo sự vận hành thống nhất và minh bạch của hệ thống chính trị, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

3.2. Đổi mới sáng tạo Việt Nam qua chính sách hỗ trợ khu vực kinh tế tư nhân

Để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đạt được phát triển bền vững Việt Nam, Nhà nước kiến tạo phát triển cần tạo lập một môi trường đầu tư Việt Nam và kinh doanh thuận lợi cho khu vực kinh tế tư nhân. Các chính sách cần khuyến khích đổi mới sáng tạo Việt Nam và tinh thần khởi nghiệp, như kinh nghiệm của Israel đã cho thấy [Nguồn: Luận án TS. Mai Thị Hồng Liên, 2019, tr. 11]. Thay vì chỉ tập trung vào doanh nghiệp nhà nước, chính phủ cần chia sẻ gánh nặng và rủi ro với khu vực tư nhân, kích thích làn sóng đầu tư mạnh mẽ. Việc này bao gồm việc ban hành "luật chơi trên thị trường cần rõ ràng, bình đẳng và nghiêm minh" [Nguồn: Luận án TS. Mai Thị Hồng Liên, 2019, tr. 23], tạo điều kiện cho mọi thành phần kinh tế phát huy tối đa tiềm năng của mình.

IV. Xây dựng Chính phủ kiến tạo Các bước đi thực tiễn và hiệu quả

Để Nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam thực sự hoạt động hiệu quả, các bước đi thực tiễn trong xây dựng Chính phủ kiến tạo đóng vai trò quyết định. Một chính phủ kiến tạo phải đủ năng lực, minh bạch và có khả năng giải trình, đồng thời phải tạo được tầm nhìn tốt và chính sách tốt. Theo ông Võ Trí Thành, nguyên Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương, "Chính phủ kiến tạo là Chính phủ tạo môi trường thuận lợi nhất cho doanh nghiệp và người dân" [Nguồn: Luận án TS. Mai Thị Hồng Liên, 2019, tr. 28]. Điều này đòi hỏi sự đổi mới toàn diện trong phương thức chỉ đạo, điều hành, từ trung ương đến địa phương.

Việc tái cấu trúc nền kinh tế, cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước để hoạt động kinh doanh hiệu quả hơn cũng là một phần quan trọng trong quá trình này. Đặc biệt, việc phân cấp cho chính quyền địa phương nhằm tạo tính chủ động trong giải quyết các vấn đề kinh tế - xã hội được đề xuất như một giải pháp thiết thực [Nguồn: Luận án TS. Mai Thị Hồng Liên, 2019, tr. 28]. Đồng thời, sự tương tác thân thiện, minh bạch giữa chính phủ và xã hội, công chúng, thị trường, nhà đầu tư, doanh nghiệp là yếu tố không thể thiếu. Các chính sách phát triển kinh tế Việt Nam cần được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu và lắng nghe, đồng thời có cơ chế phản biện hiệu quả để thu hút sự tham gia của người dân và tổ chức xã hội [Nguồn: Luận án TS. Mai Thị Hồng Liên, 2019, tr. 27]. Chỉ khi đó, Nhà nước kiến tạo phát triển mới thực sự trở thành động lực mạnh mẽ cho sự phồn vinh của đất nước.

4.1. Tối ưu hóa hiệu quả hoạt động nhà nước và đội ngũ công chức

Việc tối ưu hóa hiệu quả hoạt động nhà nước là một trụ cột của Nhà nước kiến tạo phát triển. Điều này bao gồm việc xây dựng một bộ máy hành chính công vụ chuyên nghiệp, hiệu quả thông qua tuyển dụng, bổ nhiệm dựa trên năng lực chuyên môn, nghiệp vụ một cách nghiêm túc [Nguồn: Luận án TS. Mai Thị Hồng Liên, 2019, tr. 26]. Đội ngũ công chức cần được đào tạo, phát triển năng lực, rèn luyện đạo đức và phẩm chất để thực sự trở thành những chủ thể kiến tạo, liêm chính. Đồng thời, cần thiết lập hệ thống đánh giá định lượng về chất lượng và năng lực phục vụ, khắc phục tình trạng đánh giá theo cảm tính, thiếu định lượng [Nguồn: Luận án TS. Mai Thị Hồng Liên, 2019, tr. 27]. Yếu tố trách nhiệm giải trình của các cơ quan quyền lực nhà nước cũng phải được đề cao, đảm bảo mọi hành động đều vì lợi ích chung của quốc gia.

4.2. Hội nhập quốc tế Việt Nam và bài học từ kinh nghiệm quốc tế nhà nước kiến tạo

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế Việt Nam sâu rộng, Nhà nước kiến tạo phát triển cần học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế nhà nước kiến tạo. Các trường hợp thành công như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore cho thấy vai trò chủ động của nhà nước trong việc định hướng và huy động nguồn lực cho các lĩnh vực kinh tế trọng tâm [Nguồn: Luận án TS. Mai Thị Hồng Liên, 2019, tr. 15]. Tuy nhiên, Việt Nam cần áp dụng một cách có chọn lọc và sáng tạo, phù hợp với đặc thù thể chế chính trị và bối cảnh hiện đại. Không thể áp dụng máy móc các mô hình cũ, đặc biệt là khi các nhà nước kiến tạo Đông Á thường có khuynh hướng độc đoán. Việt Nam cần phát triển một mô hình nhà nước kiến tạo linh hoạt, dân chủ, có khả năng thích ứng với kinh tế tri thức và xã hội công dân rộng lớn.

V. Triển vọng Nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam Hướng tới tương lai bền vững

Triển vọng của Nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam là rất lớn, nhưng cũng đòi hỏi những nỗ lực không ngừng và sự thích ứng linh hoạt. Với ý chí quyết tâm vươn lên và hội nhập quốc tế Việt Nam sâu rộng, đất nước có nhiều cơ hội phát triển kinh tế để trở thành một quốc gia công nghiệp phát triển trong tương lai [Nguồn: Luận án TS. Mai Thị Hồng Liên, 2019, tr. 29]. Việc tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN sẽ là nền tảng vững chắc để nhà nước thực hiện vai trò kiến tạo của mình. Sự "kiến tạo" trong bối cảnh mới không chỉ là chủ động can thiệp, dẫn dắt, định hướng, mà còn là tạo lập môi trường thể chế để các chủ thể sáng tạo vươn lên để phát triển [Nguồn: Luận án TS. Mai Thị Hồng Liên, 2019, tr. 35].

Hướng tới một tương lai bền vững, Nhà nước kiến tạo phát triển sẽ tập trung vào việc tạo ra các động lực mới, khai mở những cơ hội phát triển kinh tế bằng cách đẩy mạnh đổi mới sáng tạo Việt Nam, đầu tư vào giáo dục, y tế và cung cấp các dịch vụ công chất lượng. Đồng thời, cần xây dựng một môi trường đầu tư Việt Nam minh bạch, công bằng để thu hút các nguồn lực trong và ngoài nước. Sự thành công của mô hình nhà nước kiến tạo sẽ được đo lường bằng những thành tựu cụ thể về phát triển bền vững Việt Nam, tăng trưởng kinh tế và sự nâng cao phúc lợi xã hội. Đây là một hành trình dài hạn, đòi hỏi sự kiên định, sáng tạo và sự đồng thuận của toàn dân.

5.1. Cơ hội phát triển kinh tế và tầm nhìn phát triển bền vững Việt Nam

Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội phát triển kinh tế to lớn từ hội nhập quốc tế và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Nhà nước kiến tạo phát triển cần tận dụng những lợi thế này để định hình một tầm nhìn phát triển nhất quán, xuyên suốt, tập trung vào các chiến lược, chính sách ưu tiên. Mục tiêu là không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn đảm bảo phát triển bền vững Việt Nam, giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường. Sự chủ động trong việc "quản trị rủi ro" và "tiên liệu, phòng ngừa trước các rủi ro thay vì giải quyết những sự việc đáng tiếc xảy ra" [Nguồn: Luận án TS. Mai Thị Hồng Liên, 2019, tr. 25] sẽ là chìa khóa để đạt được các mục tiêu này.

5.2. Hoàn thiện mô hình nhà nước kiến tạo thích ứng với kỷ nguyên 4.0

Kỷ nguyên cách mạng công nghiệp 4.0 và kinh tế tri thức đang tạo ra những yêu cầu mới cho mô hình nhà nước kiến tạo. Nhà nước không chỉ cần "chủ động định hướng, dẫn dắt" mà còn phải "tạo lập môi trường thể chế để các chủ thể sáng tạo vươn lên để phát triển" [Nguồn: Luận án TS. Mai Thị Hồng Liên, 2019, tr. 35]. Điều này đòi hỏi sự chuyển đổi sang mô hình "nhà nước kiến tạo phát triển linh hoạt" (flexible development state) để thích ứng với những biến đổi nhanh chóng trong xã hội hiện đại. Liên tục đổi mới sáng tạo Việt Nam trong tư duy lãnh đạo, quản lý và vận dụng các kinh nghiệm quốc tế nhà nước kiến tạo là cần thiết để đảm bảo hiệu quả hoạt động nhà nước trong bối cảnh mới.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ NHÀ NƯỚC VÀ VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC TRONG SỰ PHÁT TRIỂN Có thể nói, có rất nhiều tác phẩm, nhiều công trình nghiên cứu khoa học liên quan đến các mô hình thể chế nhà nước cũng như vai trò của nhà nước đối với sự phát triển nói chung và đối với nền kinh tế thị trường (KTTT) nói riêng. Từ thực tiễn hoạt động của các thể chế nhà nước trên thế giới, đã nảy sinh rất nhiều vấn đề mà các học giả, các nhà khoa học, các nhà nghiên cứu đặc biệt quan tâm như mô hình nhà nước nào là tốt nhất, phù hợp nhất đối với các nước, nhất là các nước đang phát triển trong điều kiện hiện nay? Hay nhà nước nên làm gì và làm như thế nào để thúc đẩy sự phát triển? Trong mối quan hệ giữa nhà nước và thị trường, nhà nước nên chủ động can thiệp, tác động đến thị trường hay để thị trường tự điều tiết, tự vận động theo các quy luật khách quan của thị trường? Và nếu có can thiệp, thì cách thức và mức độ can thiệp của nhà nước đối với thị trường như thế nào để đạt hiệu quả cao hơn trong sự phát triển? Hoặc là nguyên nhân nào dẫn đến sự thành công cũng như sự thất bại của một số nhà nước trên thế giới? v. Để lý giải cho vấn đề này, các tác giả với các công trình khoa học, tuy có sự luận giải khác nhau, nhưng đều có một nhận định thống nhất là cần thiết phải có vai trò của nhân tố chính trị, mà trước hết và cơ bản nhất là vai trò của nhà nước trong sự phát triển của các quốc gia.

Sự thành công hay thất bại của một quốc gia, xét đến cùng, là do thể chế (cả về thể chế kinh tế và thể chế chính trị) của quốc gia đó. Một nhà nước có có trách nhiệm cao với thể chế kinh tế - chính trị hợp lý, khoa học, dân chủ sẽ phát huy được mọi nguồn lực, mọi tiềm năng để phát triển. Có thể kể đến một số tác phẩm sau đây: Báo cáo World Development Report, 1997: The State in a Changing World (Báo cáo về tình hình phát triển thế giới năm 1997: Nhà nước trong một thế giới đang chuyển đổi) của Ngân hàng Thế giới [46] là báo cáo về tình hình phát triển thế giới được xuất bản hàng năm, đã cung cấp cho người đọc một nguồn tư liệu có giá trị. Tập xuất bản này tập trung về nhà nước: nhà nước nên làm gì, nên làm như thế nào để có thể đạt được kết quả tốt hơn trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.

Cuốn sách đề cập đến những diễn biến và chuyển đổi sâu sắc của thế giới đang đòi hỏi các nhà nước phải tư duy lại vai trò của mình, đưa ra các chủ trương và 8 giải pháp đúng, hoạt động có hiệu quả, đảm bảo ổn định chính trị và phát triển kinh tế xã hội bền vững. Thông qua những phân tích và đánh giá một cách khoa học với các nguồn tư liệu phong phú, cuốn sách đã nêu những đặc điểm của tình hình thế giới, những hoạt động thực tiễn của các nhà nước trong một vài thập kỷ gần đây. Trong những năm qua, nhiều quốc gia rút ra bài học rằng, ở đại đa số các nước đang phát triển, các nền kinh tế chuyển đổi đã bắt đầu chuyển hướng theo nền kinh tế thị trường, các chiến lược phát triển do nhà nước đóng vai trò chủ đạo đều đã thất bại. Nhiều người cảm thấy rằng, kết quả lôgic cuối cùng của tất cả các cải cách đó là "nhà nước với vai trò tối thiểu", tức nhà nước sẽ dần mất đi vai trò của mình, khi mà khu vực tư nhân hoạt động tốt hơn chính phủ về mọi mặt.

Những người chủ trương nhà nước tối thiểu mong muốn sẽ tạo ra một xã hội mà ở đó quyền cưỡng chế của nhà nước không còn cần thiết nữa. Báo cáo này giải thích tại sao quan điểm cực đoan đó lại trái với những chứng cứ về sự thành công của các nền kinh tế công nghiệp trong thế kỷ XIX của hoặc các câu chuyện thần kỳ về tăng trưởng của các nước Đông Á trong thời kỳ sau chiến tranh thế giới lần thứ hai. Những quan điểm đó không những không hỗ trợ quan điểm về nhà nước tối thiểu mà còn chứng minh rằng, sự phát triển quốc gia, dân tộc luôn đòi hỏi một nhà nước hiệu quả, một nhà nước đóng vai trò chất xúc tác, khuyến khích và bổ khuyết những hoạt động của các xí nghiệp tư nhân và các cá nhân. Với những ví dụ điển hình về một số nhà nước hoạt động có hiệu quả cũng như một số nhà nước hoạt động kém hiệu quả, Báo cáo nhấn mạnh, những nhà nước có trách nhiệm cao thì thường đem lại những hiệu quả cao hơn và người dân sẽ được hưởng lợi từ những hoạt động của nhà nước đó.

Các tác giả cũng gợi ý những việc mà nhà nước phải làm và làm như thế nào trong tình hình thế giới đang có những chuyển đổi sâu sắc. Đặc biệt là, từ sự luận giải và phân tích thực tiễn hoạt động của các thể chế nhà nước, báo cáo này đã chỉ ra rằng, cho dù trong bối cảnh thực tiễn rất đa dạng và phong phú, nhưng các nhà nước hợp lý, hiệu quả đều có những đặc điểm chung. Một là, các chính phủ hiệu quả đã đặt ra các quy tắc cụ thể làm cơ sở, nền tảng cho hoạt động của khu vực tư nhân và rộng hơn là hoạt động của xã hội dân sự. Hai là, bản thân các chính phủ đó cũng tuân thủ các quy tắc và hành động một cách đáng tin cậy, bảo đảm quan hệ công - tư hòa hợp và có cơ chế kiểm soát được tham nhũng.

Tác phẩm The Role of the State in Economic Change (Vai trò của nhà nước đối với sự thay đổi kinh tế) của Ha-Joon Chang và Robert Rowthorn [110] đã luận 9 giải rằng, vai trò của nhà nước chiếm vị trí trung tâm trong sự phát triển kinh tế và là một trong những vấn đề gây tranh cãi nhất của các nhà kinh tế hiện đại và kinh tế chính trị. Những năm sau chiến tranh ngay lập tức xuất hiện các lý thuyết kinh tế theo hướng sử dụng quyền lực của nhà nước vào việc kiểm soát các hoạt động kinh tế. Xu hướng này trở nên phổ biến bởi nhu cầu cấp thiết cho việc tái thiết đất nước và phát triển ở các nước tư bản phát triển cũng như các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu và châu Á. Trọng tâm của lý thuyết này nhằm đề cao tính hiệu quả của sự can thiệp nhà nước vào việc thúc đẩy sự thay đổi kinh tế.

Các tác giả giải thích sự vỡ mộng ngày càng tăng về chủ nghĩa Tự do mới. Tuy nhiên, cuối cùng họ nhận thấy rằng, không phải ở mọi nơi và mọi lúc, trên mọi lĩnh vực, sự can thiệp của nhà nước cũng đều mang lại hiệu quả. Và tương tự, thuyết thị trường tự do cũng vậy, cũng có những hạn chế nhất định. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp tối ưu nên tập trung vào sự kết hợp hợp lý của cả hai phương án trên và tùy thuộc vào từng điều kiện, bối cảnh cụ thể của thời đại cũng như của từng quốc gia, dân tộc.

Tiếp nối quan điểm này, Ha-Joon Chang, trong tác phẩm Globalization, Economic Development and the Role of the State (Toàn cầu hóa, phát triển kinh tế và vai trò của nhà nước) [108], đã đánh giá một cách xác đáng về vai trò của nhà nước đối với nền kinh tế thi trường và sự phát triển. Từ việc phân tích các lý thuyết và sự can thiệp thực tế của các nhà nước đối với sự phát triển trong hơn hai thế kỷ của chủ nghĩa tư bản hiện đại, ông đã phát triển một phương pháp tiếp cận thể chế về vai trò của nhà nước trong phát triển kinh tế thông qua việc phân tích các chiến lược, chính sách công nghiệp, chính sách thương mại, quyền sở hữu trí tuệ, v.v… Đặc biệt là, ông đã kết nối lý thuyết tiếp cận thể chế với các trường hợp lịch sử cụ thể như là những minh chứng cho sự cần thiết phải có vai trò của nhà nước trong phát triển kinh tế. Tác phẩm The Origins of Power, Prosperity, and Poverty - Why Nations fail (Nguồn gốc của quyền lực, thịnh vượng và nghèo đói - Tại sao các quốc gia thất bại) của Daron Acemoglu và James A. Robinson [13] bàn về vai trò của nhà nước đối với nền kinh tế.

Daron Acemoglu và James Robinson lập luận rằng: Sở dĩ có quốc gia thành công, ngày càng thịnh vượng và có quốc gia thất bại, không cải thiện được đáng kể tình trạng nghèo nàn, là do sự khác biệt chủ yếu về thể chế (cả thể chế kinh tế và thể chế chính trị). Các tác giả cho rằng, về cơ bản có thể chia thể chế kinh tế thành 2 loại khác biệt nhau: Một là, thể chế kinh tế có tính dung hợp (Inclusion economic institution): có đặc điểm là khuyến khích mọi thành phần trong xã hội 10 tham gia vào các hoạt động kinh tế, cho họ cơ hội phát huy tài năng và cống hiến. Quyền lực được chia sẻ rộng rãi. Để làm được như vậy, xã hội cần phải đảm bảo quyền sở hữu, luật pháp không thiên vị và cung cấp các dịch vụ công cho mọi tầng lớp để đảm bảo sự công bằng trong quá trình trao đổi, giao dịch.

Ngoài ra, xã hội cũng cần khuyến khích sự phát triển của các doanh nghiệp mới và cho mọi người cơ hội lựa chọn ngành nghề của họ. Hai là, thể chế kinh tế có tính chiếm đoạt (Extractive economic institution): tập trung quyền lực vào một số ít người hoặc nhóm lợi ích. Các nhóm lợi ích này nắm phần lớn tài sản quốc gia và khai thác tài nguyên của đất nước. Các nhóm lợi ích trong môi trường thể chế này thường chống lại sự phát triển của các thể chế kinh tế có tính dung hợp vì thể chế đó đe dọa sự tồn tại và lợi ích của họ.

Đó cũng là lý do vì sao một khi kiểu thể chế kinh tế có tính chiếm đoạt đã hình thành thì rất khó để thay đổi, bởi lẽ ai cũng muốn bảo vệ lợi ích của mình, nhất là khi lợi ích đó rất lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ