Tổng quan về luận án

Bối cảnh phát triển của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng đòi hỏi hệ thống pháp luật hợp đồng Việt Nam phải không ngừng hoàn thiện để vừa bảo đảm quyền tự do kinh doanh, vừa duy trì tính công bằng, trật tự và đạo đức trong giao lưu dân sự. Trong cấu trúc pháp lý hiện đại, nguyên tắc thiện chí (good faith / bona fides) đóng vai trò là "linh hồn" và nền tảng chuẩn mực tối cao điều tiết toàn bộ vòng đời hợp đồng. Tuy nhiên, tại Việt Nam, dù đã được ghi nhận trong Bộ luật Dân sự (BLDS) qua các thời kỳ và cụ thể hóa tại khoản 3 Điều 3 BLDS 2015, nguyên tắc này vẫn tồn tại một khoảng trống lý luận (research gap) sâu sắc: chưa có một công trình khoa học nào phân tích toàn diện, hệ thống hóa cấu trúc học thuyết và cơ chế áp dụng chuẩn mực thiện chí trong toàn bộ các giai đoạn tiền hợp đồng, thực hiện hợp đồng và chấm dứt hợp đồng.

Thực tiễn xét xử chỉ ra rằng các cơ quan tài phán Việt Nam dường như "không mặn mà với việc giải thích nó [nguyên tắc thiện chí] trong thực tiễn xét xử" (Ngô Huy Cương, 2013), dẫn đến tình trạng nguyên tắc bị xem như một khẩu hiệu đạo đức mang tính tuyên ngôn hơn là một quy phạm mở có hiệu lực vận hành trực tiếp để lấp lỗ hổng hợp đồng hoặc tái lập thế cân bằng quyền lợi. Luận án tiến sĩ luật học "Nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng Việt Nam với pháp luật một số quốc gia dưới góc độ so sánh" do NCS. Nguyễn Anh Thư thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phùng Trung Tập tại Trường Đại học Luật Hà Nội (2020) đã giải quyết triệt để điểm nghẽn học thuật này.

Luận án xác lập 03 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Cơ sở lý luận của nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng bao gồm những nội hàm, đặc điểm, ý nghĩa và mối tương quan nào đối với nguyên tắc tự do hợp đồng?
  2. Mức độ ghi nhận, cấu trúc học thuyết và thực tiễn áp dụng nguyên tắc thiện chí (hoặc các học thuyết thay thế) trong pháp luật Đức, Anh và Việt Nam xuyên suốt ba giai đoạn tiền hợp đồng, thực hiện và chấm dứt hợp đồng có sự tương đồng và khác biệt ra sao?
  3. Những bất cập, bất hợp lý nào đang tồn tại trong hệ thống quy định của BLDS 2015 và các giải pháp lập pháp, tư pháp nào cần được thực thi nhằm tối ưu hóa hiệu lực điều chỉnh của nguyên tắc thiện chí?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được kiểm định bao gồm:

  • Giả thuyết H1: Nguyên tắc thiện chí trong BLDS 2015 chưa được xây dựng trên một nền tảng lý luận vững chắc và độc lập, dẫn đến việc nhận thức bị đồng nhất hóa giản đơn với tính "trung thực", làm suy giảm năng lực điều chỉnh hành vi của chủ thể hợp đồng.
  • Giả thuyết H2: Thực tiễn áp dụng nguyên tắc thiện chí tại Tòa án Việt Nam còn hạn chế do thiếu vắng các tiêu chí định lượng chuẩn mực hành vi và cơ chế phái sinh nghĩa vụ phụ ngầm định (implied ancillary duties), đòi hỏi phải tiếp thu có chọn lọc các tinh hoa lập pháp quốc tế từ truyền thống Civil Law (tiêu biểu là Đức) và Common Law (tiêu biểu là Anh).

Khung lý thuyết của luận án được định vị trên sự giao thoa giữa Thuyết luật tự nhiên (Natural Law Theory), Thuyết quan hệ hợp đồng (Relational Contract Theory của Ian Roderick Macneil), Thuyết phân tích hành vi loại trừ (Excluder Analysis của Robert S. Summers) và Thuyết cơ hội bị bỏ lỡ (Foregone Opportunities Theory của Steven J. Burton). Phạm vi nghiên cứu bao quát các chuẩn mực luật thực định hiện hành, đối chiếu trực tiếp với Bộ luật Dân sự Đức (BGB), hệ thống Án lệ và Đạo luật Anh, cùng các nguồn luật quốc tế như CISG, UPICC và Bộ khung tham chiếu chung châu Âu (DCFR).


Literature Review và Positioning

Luận án tiến hành tổng quan và phân loại hệ thống tài liệu khoa học trong và ngoài nước thành ba nhánh nghiên cứu chủ đạo:

Trong học thuật Việt Nam:

  • Công trình của Ngô Huy Cương (2013) trong "Giáo trình luật hợp đồng - Phần chung" (tr. 154-159) đã nhận diện bản chất trừu tượng của thiện chí và xu hướng tiếp cận dưới lăng kính "công bằng" và "kinh tế", cảnh báo thực trạng thẩm phán né tránh giải thích nguyên tắc.
  • Đỗ Văn Đại (2013, 2014, 2016) thông qua các tuyển tập bình luận án lệ đã minh chứng sự hiện diện của thiện chí trong việc xác lập, thực hiện quyền và duy trì nghĩa vụ sau hợp đồng dựa trên các phán quyết thực tế (Quyết định số 82/GĐT ngày 30/6/2004 của TANDTC; Bản án số 1380/2011/DS-ST; Bản án số 946/2005/DS-ST và Bản án số 376/2006/DS-PT của TAND TP. Hồ Chí Minh; Bản án số 09/2010/LĐ-ST của TAND huyện Đức Hòa, Long An).
  • Lê Trường Sơn (2015) khảo cứu thiện chí trong "Giai đoạn tiền hợp đồng trong pháp luật Việt Nam" (dành 12/162 trang), nhưng chỉ khu biệt ở nghĩa vụ cung cấp thông tin và cơ chế đề nghị/chấp nhận giao kết.
  • Lê Minh Hùng (2009) tiếp cận điều khoản hoàn cảnh thay đổi (hardship) dưới góc độ so sánh, và Ngô Quốc Chiến (2014) khảo sát nghĩa vụ tồn tại sau chấm dứt hợp đồng, nhưng cả hai chưa gắn kết bản chất của các chế định này với nguồn cội nguyên tắc thiện chí.

Trong học thuật quốc tế:

  • Dòng nghiên cứu Civil Law bắt nguồn từ học thuyết đột phá culpa in contrahendo của Rudolf von Jhering (1861), được phân tích và hệ thống hóa xuất sắc bởi Basil Markesinis, Hannes Unberath và Angus Johnston (2006) trong "The German Law of Contract: A Comparative Treatise"; Simon Whittaker và Reinhard Zimmermann (2000) trong "Good Faith in European Contract Law"; Martijn Hesselink (2008, 2011) và Denis Mazeaud (2008) trong dự án nghiên cứu Khung tham chiếu chung châu Âu (DCFR) dành 54 trang chuyên sâu (tr. 150-203) về thuật ngữ và quy tắc mẫu của thiện chí.
  • Dòng nghiên cứu Common Law nổi bật với J.E. O'Connor (1991) trong "Good Faith in International Law"; Robert S. Summers (1968, 1982) với lý thuyết tiêu cực khẳng định thiện chí là thuật ngữ loại trừ hành vi xấu; Steven J. Burton (1980) với lý thuyết cơ hội bị từ bỏ; Ewan McKendrick (2012) và Hugh Beale et al. (2019) với các phân tích án lệ mẫu đồ sộ hơn 2.600 trang chứng minh Anh quốc áp dụng các giải pháp manh mún (piecemeal solutions) như misrepresentation, undue influence, implied terms thay thế cho một nguyên tắc thiện chí tổng quát.

Cuộc tranh luận học thuật trung tâm diễn ra giữa hai trường phái: Một bên xem thiện chí là tiêu chuẩn hành vi khách quan phổ quát kiểm soát quyền tự do hợp đồng (mô hình Đức - Điều 242 BGB Treu und Glauben), một bên lo ngại thiện chí làm suy giảm tính dự liệu và an toàn pháp lý của hợp đồng thương mại (mô hình Anh truyền thống). Luận án định vị khoảng trống nghiên cứu và khẳng định tính tiên phong khi thiết lập một mô hình nghiên cứu so sánh tam giác (Đức - Anh - Việt Nam), đặt nền tảng học thuyết hoàn chỉnh cho thiện chí trong toàn bộ tiến trình hợp đồng tại Việt Nam.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mang lại bước chuyển biến nhận thức quan trọng trong lý luận luật tư Việt Nam thông qua các luận điểm:

  1. Phân tách ranh giới thuật ngữ giữa "Thiện chí" và "Trung thực": Khẳng định tính độc lập và bao trùm của nguyên tắc thiện chí. Trong khi "trung thực" chỉ đòi hỏi loại trừ các hành vi lừa dối, không trung thực (subjective honesty), thì "thiện chí" (objective good faith) đặt ra tiêu chuẩn hành xử tích cực: hợp tác, tận tâm, tôn trọng kỳ vọng hợp lý và không xâm hại quyền lợi của đối tác. Đúng như nhận định của Robert S. Summers (1982), "thiện chí có thể đòi hỏi nhiều hơn trung thực". Luận án đề xuất bỏ cụm từ kép "thiện chí, trung thực" trong BLDS và quy định thống nhất là "nguyên tắc thiện chí".
  2. Cấu trúc lưỡng phân của nội hàm thiện chí: Luận án chỉ ra thiện chí dao động biện chứng giữa cực chủ quan (ngay tình - subjective good faith/bona fides, niềm tin hợp lý không biết về khiếm khuyết pháp lý) và cực khách quan (chuẩn mực hành xử - objective standard of fair dealing, hành vi ứng xử có lý của người bình thường).
  3. Lý thuyết về nguồn tạo ra nghĩa vụ phụ ngầm định: Thiện chí không đơn thuần là nguyên tắc chỉ đạo mà còn là "nguồn phát sinh nghĩa vụ" (source of obligations). Tòa án có thẩm quyền dựa trên thiện chí để bổ sung các nghĩa vụ phụ ngầm định (Schutzpflichten / Implied terms) như nghĩa vụ bảo vệ, nghĩa vụ thông tin, nghĩa vụ bảo mật và hợp tác ngay cả khi các bên không thỏa thuận.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba học thuyết pháp lý nền tảng: Học thuyết tự do ý chí (Party Autonomy), Học thuyết trách nhiệm tiền hợp đồng (Culpa in Contrahendo), và Học thuyết cơ sở của hợp đồng / Thay đổi hoàn cảnh cơ bản (Clausula Rebus Sic Stantibus / Störung der Geschäftsgrundlage).

Khung phân tích này cho phép đánh giá toàn diện công năng của nguyên tắc thiện chí: chức năng bổ sung (supplementing function), chức năng giải thích (interpretive function), chức năng điều chỉnh (modifying function) và chức năng hạn chế quyền (limiting function).


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Thế giới quan và phương pháp luận: Dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, luận án nhìn nhận quy phạm pháp luật là sản phẩm kiến trúc thượng tầng phản ánh quan hệ kinh tế - xã hội, biến chuyển linh hoạt theo yêu cầu phát triển khách quan.
  • Phương pháp luật học so sánh chuyên sâu (Comparative Law Methodology): Áp dụng phương pháp chức năng (functional method của Konrad Zweigert và Hein Kötz). Thay vì chỉ so sánh câu chữ thuần túy, luận án đặt cùng một vấn đề thực tiễn (ví dụ: bồi thường thiệt hại do rút lui đàm phán bất ngờ) và phân tích cách thức giải quyết của hệ thống Civil Law Đức (§311 Abs. 2 BGB), hệ thống Common Law Anh (estoppel, misrepresentation) và pháp luật Việt Nam.
  • Tiêu chí lựa chọn mẫu so sánh:
    • Cộng hòa Liên bang Đức: Đại diện tiêu biểu nhất của Civil Law, có ảnh hưởng chi phối đến BLDS Thụy Sĩ (1907/1911), Ý (1942), Hy Lạp (1946), Ai Cập (1948), Bồ Đào Nha (1966), Hà Lan (1992), Quebec (1994), Nhật Bản (1896), Hàn Quốc (1958) và cấu trúc BLDS Việt Nam 2015.
    • Vương quốc Anh: Cái nôi của Common Law, nền tảng cho pháp luật Hoa Kỳ, Canada, Úc, New Zealand, Singapore; có xu hướng vận động chuyển dịch thú vị từ chối bỏ sang công nhận giới hạn thiện chí trong hợp đồng quan hệ (relational contracts).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phân tích văn bản quy phạm (dogmatic analysis) và phân tích án lệ thực tế (case law analysis). Nguồn dữ liệu sơ cấp bao gồm:

  1. Hệ thống luật thực định: BLDS 2005, BLDS 2015, Luật Thương mại 2005, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, Luật Kinh doanh bảo hiểm, Luật Xây dựng; BGB Đức; các Đạo luật Sale of Goods Act, Misrepresentation Act, Consumer Rights Act của Anh;
  2. Án lệ và bản án thực tế: Rà soát chọn mẫu hơn 10 bản án tiêu biểu của TAND Tối cao, TAND TP. Hồ Chí Minh, TAND cấp tỉnh/huyện tại Việt Nam; các phán quyết kinh điển của Tòa án Đức (BGH) và Anh (House of Lords / Supreme Court / Court of Appeal như Walford v Miles, Interfoto Picture Library Ltd, Yam Seng Pte Ltd);
  3. Nguồn luật quốc tế và khu vực: CISG 1980, Nguyên tắc Lập đồng Thương mại Quốc tế UNIDROIT (UPICC), Nguyên tắc Luật Hợp đồng Châu Âu (PECL), và Bộ luật tham chiếu chung châu Âu (DCFR).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Giải phẫu hạn chế thuật ngữ "thiện chí, trung thực" trong BLDS 2015: Luận án chứng minh việc ghép đôi "thiện chí, trung thực" tại khoản 3 Điều 3 BLDS 2015 tạo ra sự hiểu lầm hai khái niệm là đồng nhất hoặc song hành ngang hàng. Thực chất, trung thực chỉ hướng đến tính chân thật nội tâm, còn thiện chí bao hàm cả nghĩa vụ quan tâm, hợp tác và bảo vệ quyền lợi chính đáng của bên kia. Lịch sử triết học từ Heraclitus (500 TCN), Socrates, Plato, Aristotle đến học thuyết luật hiện đại đều xem thiện chí là chuẩn mực công lý tự nhiên bao trùm.
  2. Thiết lập trách nhiệm pháp lý tiền hợp đồng (culpa in contrahendo): Pháp luật Việt Nam hiện thiếu quy định chung về trách nhiệm trong đàm phán, dẫn đến việc bên bị thiệt hại không thể yêu cầu bồi thường khi đối tác cắt đứt đàm phán tùy tiện hoặc đàm phán mà không có ý định giao kết. Đối chiếu với §311 BGB Đức và án lệ Anh, luận án chứng minh việc áp dụng nguyên tắc thiện chí sẽ bảo vệ lợi ích kỳ vọng hợp lý (reliance interest / Vertrauensschaden) của bên bị vi phạm.
  3. Chuẩn hóa công cụ giải thích hợp đồng và lấp lỗ hổng pháp lý: Khi hợp đồng có điều khoản không rõ ràng hoặc bỏ sót nội dung không cơ bản, Tòa án Việt Nam thường lúng túng hoặc tuyên bố vô hiệu một cách cơ học. Luận án chỉ ra thiện chí trao quyền cho Thẩm phán giải thích theo mục đích hợp đồng khách quan (normative interpretation) và bổ sung các nghĩa vụ phụ cần thiết để thực hiện mục đích đó.
  4. Luận giải căn bản học thuyết cho Chế định thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản (Điều 420 BLDS 2015): Luận án chỉ ra rằng Điều 420 BLDS 2015 thực chất bắt nguồn từ nguyên tắc thiện chí khách quan (tương tự học thuyết Störung der Geschäftsgrundlage tại §313 BGB Đức). Việc duy trì hợp đồng trong điều kiện hoàn cảnh đảo lộn nghiêm trọng sẽ biến quyền tự do hợp đồng thành sự bóc lột bất công.
  5. Cơ chế kiểm soát sự lạm quyền trong chấm dứt hợp đồng và nghĩa vụ hậu hợp đồng: Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng khi có vi phạm không thể là quyền tuyệt đối. Luận án chứng minh nguyên tắc thiện chí đòi hỏi phải giới hạn quyền chấm dứt nếu vi phạm là không cơ bản hoặc bên có quyền hành xử mâu thuẫn (venire contra factum proprium), đồng thời duy trì các nghĩa vụ hậu hợp đồng (post-contractual duties) như bảo mật và giải tỏa tài sản.

Implications đa chiều

  • Về mặt lập pháp: Cung cấp cơ sở lý chứng trực tiếp để sửa đổi, bổ sung BLDS 2015, bao gồm:
    • Sửa đổi khoản 3 Điều 3 theo hướng chuẩn hóa thuật ngữ "nguyên tắc thiện chí";
    • Bổ sung điều khoản độc lập về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ thiện chí trong đàm phán tiền hợp đồng;
    • Hoàn thiện quy định về hợp đồng theo mẫu, điều khoản bất công và cơ chế Tòa án điều chỉnh hợp đồng theo Điều 420.
  • Về mặt tư pháp: Định hướng cho Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng nguyên tắc thiện chí; khuyến khích phát triển các Án lệ giải thích hợp đồng và bảo vệ niềm tin hợp lý.
  • Về mặt thực tiễn kinh doanh: Giúp các luật sư, chuyên gia soạn thảo hợp đồng nhận diện các rủi ro pháp lý ngầm định, chủ động thiết kế các điều khoản đàm phán, điều khoản hardship và điều khoản hậu hợp đồng tương thích với chuẩn mực quốc tế.

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn phạm vi thẩm quyền so sánh: Luận án tập trung so sánh đại diện hai hệ thống lớn là Đức (Civil Law) và Anh (Common Law). Mặc dù đây là hai đại diện kinh điển, nghiên cứu chưa thể bao quát hết các biến thể pháp lý tại các quốc gia Đông Á có bối cảnh văn hóa - pháp lý gần gũi với Việt Nam như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc.
  2. Hạn chế về nguồn dữ liệu thực chứng lượng hóa: Do hệ thống công bố bản án trực tuyến của Tòa án Việt Nam ở giai đoạn thực hiện nghiên cứu còn đang trong quá trình hoàn thiện, luận án chủ yếu sử dụng phương pháp định tính phân tích các bản án điển hình mà chưa triển khai phân tích hồi quy định lượng về tác động kinh tế của việc áp dụng nguyên tắc thiện chí.
  3. Hướng nghiên cứu tương lai:
    • Nghiên cứu cơ chế vận hành nguyên tắc thiện chí trong môi trường hợp đồng số, hợp đồng thông minh (smart contracts) và giao dịch thương mại điện tử xuyên biên giới;
    • Nghiên cứu chuyên biệt về nguyên tắc thiện chí trong tố tụng trọng tài thương mại quốc tế tại Việt Nam;
    • Đánh giá tác động kinh tế học pháp luật (Law and Economics) của nghĩa vụ bồi thường thiệt hại tiền hợp đồng đối với chi phí giao dịch trên thị trường.

Tác động và ảnh hưởng

  • Đối với giới học thuật: Luận án là công trình tiên phong đặt nền tảng lý luận toàn diện về thiện chí trong luật hợp đồng Việt Nam, đóng vai trò là tài liệu tham khảo bắt buộc cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự, Luật Quốc tế.
  • Đối với cải cách thể chế và lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học sắc bén cho Ban soạn thảo các dự án luật sửa đổi liên quan đến hợp đồng thương mại, tiêu dùng, bảo hiểm và xây dựng, thúc đẩy quá trình hài hòa hóa pháp luật hợp đồng Việt Nam với các điều ước quốc tế (như CISG, EVFTA).
  • Đối với xã hội và cộng đồng doanh nghiệp: Góp phần nâng cao chuẩn mực đạo đức kinh doanh, bảo vệ doanh nghiệp yếu thế và người tiêu dùng trước các hành vi chèn ép, lừa dối hoặc lạm dụng ưu thế đàm phán.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên Luật học: Tiếp cận nguồn tài liệu so sánh đồ sộ, hệ thống hóa các học thuyết hợp đồng quốc tế từ nguyên bản tiếng Đức, tiếng Anh và phương pháp luận so sánh chuẩn mực.
  • Thẩm phán và Hội thẩm Tòa án nhân dân các cấp: Có cẩm nang lý luận và căn cứ thực tiễn để tự tin vận dụng nguyên tắc thiện chí nhằm giải thích hợp đồng, lấp lỗ hổng điều khoản và bảo đảm phán quyết thấu tình đạt lý.
  • Trọng tài viên thương mại (VIAC và các trung tâm trọng tài): Sử dụng các tiêu chuẩn thiện chí khách quan để giải quyết các tranh chấp hợp đồng thương mại phức tạp, đặc biệt là các vụ việc có yếu tố hoàn cảnh thay đổi cơ bản (hardship).
  • Luật sư và Cán bộ pháp chế doanh nghiệp (In-house Counsel): Nâng cao kỹ năng thẩm định, soạn thảo điều khoản hợp đồng chặt chẽ, dự liệu rủi ro đàm phán và giải quyết tranh chấp hiệu quả.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án đối với khoa học luật dân sự Việt Nam là gì?

Đóng góp độc đáo nhất là việc giải phóng và độc lập hóa nguyên tắc thiện chí khỏi sự đồng nhất với tính trung thực, đồng thời xác lập vị thế của thiện chí như một nguồn phát sinh nghĩa vụ độc lập (independent source of obligations). Bằng việc chứng minh "thiện chí có thể đòi hỏi nhiều hơn trung thực", luận án đã nâng tầm nguyên tắc này từ một chuẩn mực đạo đức thụ động trở thành một công cụ pháp lý chủ động cho phép Tòa án bổ sung các nghĩa vụ phụ ngầm định (protective and cooperative duties), tái lập trật tự công bằng trong quan hệ hợp đồng.

2. Tính đổi mới về mặt phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình đi trước?

Khác với các nghiên cứu trước đây (như Lê Trường Sơn chỉ xem xét thiện chí trong 12 trang về nghĩa vụ cung cấp thông tin, hay Đỗ Văn Đại bình luận tình huống án lệ đơn lẻ), luận án áp dụng phương pháp so sánh chức năng đa tầng (Multi-level Functional Comparative Method). Luận án phân tích đối chiếu song song cấu trúc lập pháp BGB Đức (hệ đại diện Civil Law) và hệ thống án lệ - học thuyết thay thế của Anh (hệ đại diện Common Law) xuyên suốt toàn bộ ba giai đoạn của hợp đồng, tạo nên một ma trận phân tích có tính bao quát và hệ thống cao nhất từ trước đến nay tại Việt Nam.

3. Phát hiện thực chứng / lý luận gây bất ngờ nhất được luận chứng trong công trình?

Phát hiện bất ngờ nhất là ngay cả trong hệ thống Common Law Anh vốn nổi tiếng là khắt khe và tuyên bố không công nhận nguyên tắc thiện chí chung (Walford v Miles), Tòa án Anh trên thực tế đã phát triển một mạng lưới các học thuyết thay thế tinh vi (misrepresentation, estoppel, implied terms, economic duress) để đạt được kết quả điều chỉnh hoàn toàn tương đồng với nguyên tắc thiện chí của Civil Law. Điều này khẳng định xu thế thừa nhận chuẩn mực thiện chí là một tất yếu khách quan của mọi nền tài phán văn minh.

4. Luận án có cung cấp quy trình/tiêu chuẩn áp dụng cụ thể cho Thẩm phán hay không?

Có. Luận án thiết lập bộ tiêu chuẩn 3 bước cho Thẩm phán khi áp dụng nguyên tắc thiện chí:

  1. Xác định kỳ vọng hợp lý của các bên: Dựa trên tập quán, thói quen giao dịch và chuẩn mực ứng xử của người bình thường trong cùng hoàn cảnh;
  2. Đánh giá hành vi của bên có nghĩa vụ: Xem xét có sự lạm dụng quyền, bất hợp tác, gian dối hoặc mâu thuẫn hành vi gây thiệt hại cho bên kia hay không;
  3. Lựa chọn biện pháp khắc phục tương xứng: Bổ sung nghĩa vụ ngầm định, điều chỉnh nội dung hợp đồng, bác quyền hủy bỏ hợp đồng bất hợp lý hoặc buộc bồi thường thiệt hại tiền hợp đồng.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ kết quả của luận án?

Luận án mở ra chương trình nghiên cứu tiếp nối gồm 4 trụ cột:

  • Lượng hóa tác động kinh tế học pháp luật của việc thừa nhận trách nhiệm tiền hợp đồng đối với chi phí giao dịch;
  • Xây dựng hệ thống tiêu chí án lệ mẫu cho Điều 420 BLDS 2015;
  • Ứng dụng nguyên tắc thiện chí trong hợp đồng điện tử và nền tảng kinh tế số;
  • Hài hòa hóa chuẩn mực thiện chí trong trọng tài đầu tư quốc tế và thương mại xuyên biên giới.

Kết luận

Luận án "Nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng Việt Nam với pháp luật một số quốc gia dưới góc độ so sánh" của NCS. Nguyễn Anh Thư là một công trình nghiên cứu khoa học luật học xuất sắc, đạt chuẩn mực học thuật cao với những giá trị cốt lõi được đúc kết:

  1. Xác lập hệ thống cơ sở lý luận hoàn chỉnh về nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng Việt Nam, làm rõ nội hàm, đặc điểm, cấu trúc phân tích và mối tương quan biện chứng giữa thiện chí và tự do hợp đồng.
  2. Khẳng định tính độc lập của thuật ngữ "nguyên tắc thiện chí", kiến nghị bãi bỏ việc ghép nối gây nhầm lẫn "thiện chí, trung thực" trong các quy định pháp luật thực định tương lai.
  3. Luận giải thành công học thuyết trách nhiệm tiền hợp đồng (culpa in contrahendo), mở đường cho việc bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên trong giai đoạn đàm phán giao kết hợp đồng tại Việt Nam.
  4. Cung cấp cơ sở lý luận và cơ chế vận hành thực tiễn cho việc giải thích hợp đồng, kiểm soát điều khoản bất công, hạn chế lạm quyền chấm dứt và thực thi điều khoản thay đổi hoàn cảnh cơ bản (Điều 420 BLDS 2015).
  5. Đóng góp bức tranh luật học so sánh sâu sắc giữa truyền thống Dân luật Đức, Thông luật Anh và thực tiễn Việt Nam, thúc đẩy quá trình hiện đại hóa và hội nhập quốc tế của hệ thống tư pháp nước nhà.