Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học "Nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng Việt Nam với pháp luật một số quốc gia dưới góc độ so sánh" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Anh Thư dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phùng Trung Tập tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2020). Công trình nghiên cứu có hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn về nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng Việt Nam đặt trong mối tương quan so sánh với pháp luật của Cộng hòa Liên bang Đức (đại diện cho truyền thống Dân luật - civil law) và Vương quốc Anh (đại diện cho truyền thống Thông luật - common law).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Nguyên tắc thiện chí là một trong những nguyên tắc nền tảng của pháp luật dân sự nhằm bảo đảm sự công bằng, công lý và cân bằng lợi ích giữa các bên trong quan hệ hợp đồng. Pháp luật dân sự Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc từ truyền thống Dân luật, trong đó Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 đã ghi nhận nguyên tắc thiện chí xuyên suốt các giai đoạn của hợp đồng (khoản 3 Điều 3). Tuy nhiên, trước khi luận án này được thực hiện, các nghiên cứu pháp lý tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận nguyên tắc thiện chí ở mức độ khái quát hoặc mặc định xem đây là yếu tố đương nhiên phải có, thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu về mặt lý luận và phạm vi áp dụng thực tế.

Về phương diện thực tiễn xét xử, các tòa án tại Việt Nam hầu như chưa có bản án, quyết định nào viện dẫn trực tiếp nguyên tắc thiện chí để giải quyết tranh chấp hợp đồng mà thường tỏ ra "không mặn mà với việc giải thích nó trong thực tiễn xét xử". Sự thiếu nhất quán trong nhận thức lý luận và thiếu hoàn thiện của các quy phạm dẫn chiếu khiến nguyên tắc này chưa phát huy đầy đủ vai trò điều chỉnh, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu toàn diện để phục vụ công tác lập pháp và áp dụng pháp luật trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích tổng quát của luận án là làm rõ hệ thống lý luận về nguyên tắc thiện chí, phân tích các quy định của BLDS 2015, BLDS Đức, pháp luật hợp đồng Anh và các bản án thực tế để chỉ ra các điểm hợp lý, bất hợp lý; từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật trong BLDS Việt Nam.

Luận án xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ cơ sở lý luận về nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng (khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa, phạm vi, mối tương quan với nguyên tắc tự do hợp đồng và lược sử phát triển).
  2. Phân tích thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn vận dụng nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng Việt Nam cùng hai hệ thống pháp luật tiêu biểu là Đức và Anh qua ba giai đoạn: tiền hợp đồng, thực hiện hợp đồng và chấm dứt hợp đồng.
  3. Đưa ra nhận định, đánh giá về các điểm bất cập trong BLDS 2015 và đề xuất các kiến nghị sửa đổi, bổ sung cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả điều chỉnh của nguyên tắc thiện chí.

Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  • Hiện nay ở Việt Nam đã có cơ sở lý luận về nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng để giải quyết các tranh chấp chưa?
  • Thực trạng áp dụng nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng để giải quyết các tranh chấp ở Việt Nam hiện nay có những bất cập gì và tại sao?
  • Làm thế nào để khắc phục những bất cập liên quan đến vấn đề này?

Hai giả thuyết nghiên cứu được xác lập:

  • Giả thuyết 1: Nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng ghi nhận tại BLDS 2015 chưa được xây dựng trên cơ sở lý luận vững chắc, có hệ thống, dẫn đến việc chưa phát huy được hiệu quả điều chỉnh đối với quan hệ hợp đồng.
  • Giả thuyết 2: Thực tiễn vận dụng nguyên tắc thiện chí để giải quyết tranh chấp hợp đồng còn hạn chế, thiếu cơ sở pháp lý vững chắc do các quy định biểu hiện của nguyên tắc này trong BLDS 2015 chưa đầy đủ và chưa hợp lý.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng trên 3 phương diện: lý luận, thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn xét xử.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào pháp luật Việt Nam, có nghiên cứu so sánh đối chiếu với pháp luật Đức (đại diện civil law có ảnh hưởng đến nhiều bộ luật dân sự thế giới và cấu trúc BLDS 2015 của Việt Nam) và pháp luật Anh (đại diện common law có các học thuyết pháp lý thay thế đặc thù).
  • Phạm vi nội dung: Phân tích nguyên tắc thiện chí qua 3 giai đoạn của đời sống hợp đồng: (1) giai đoạn tiền hợp đồng (điều chỉnh hành vi không thiện chí dẫn đến hợp đồng không được ký kết hoặc hợp đồng vô hiệu); (2) giai đoạn thực hiện hợp đồng (điều chỉnh khi hợp đồng không rõ ràng, thiếu nội dung, có nội dung bất công hoặc khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản); (3) giai đoạn chấm dứt hợp đồng (hạn chế quyền chấm dứt của bên bị vi phạm và xác định nghĩa vụ hậu hợp đồng).
  • Phạm vi thời gian và văn bản: Nghiên cứu pháp luật thực định hiện hành, trọng tâm là BLDS 2015, có đối chiếu với BLDS 2005, BLDS Đức (BGB), các án lệ và văn bản pháp luật liên quan của Anh, cùng một số luật chuyên ngành của Việt Nam (Luật Thương mại, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, Luật Kinh doanh bảo hiểm, Luật Đấu thầu, Luật Xây dựng) và các bản án thực tế của Tòa án Việt Nam, Đức, Anh.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại và tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo từng trục nội dung:

Các công trình nghiên cứu trong nước

  1. Về phương diện lý luận chung:

    • Tác phẩm "Giáo trình Luật Hợp đồng - Phần chung" (2013) của Ngô Huy Cương: Chỉ ra tính trừu tượng của thuật ngữ thiện chí, phân tích sự thiếu nhất quán trong BLDS 2005 và thực trạng Tòa án không mặn mà giải thích nguyên tắc này, đồng thời nhận diện khuynh hướng tiếp cận theo góc độ "công bằng" và "kinh tế".
    • Tác phẩm "Luật Hợp đồng Việt Nam - Bản án và bình luận bản án (Tập 1)" (2013) của Đỗ Văn Đại: Phân tích vai trò của thiện chí, trung thực trong xác lập và thực hiện quyền, nghĩa vụ, coi đây là công cụ pháp lý giải quyết các tình huống luật thực định chưa quy định rõ.
    • Các tài liệu bình luận khoa học BLDS của các tác giả Hoàng Thế Liên (2009), Nguyễn Minh Tuấn (2014), Đỗ Văn Đại (2016), Nguyễn Văn Cừ và Trần Thị Huệ (2017).
  2. Về giai đoạn tiền hợp đồng:

    • Luận án tiến sĩ "Giai đoạn tiền hợp đồng trong pháp luật Việt Nam" (2015) của Lê Trường Sơn: Tiếp cận thiện chí chủ yếu qua nghĩa vụ cung cấp thông tin trong chế định đề nghị và chấp nhận giao kết, chưa bao quát toàn diện các hành vi không thiện chí dẫn đến không ký kết hoặc hợp đồng vô hiệu.
    • Các phân tích thực tiễn xét xử của Đỗ Văn Đại (2013) dựa trên Quyết định số 82/GĐT (2004) của Tòa Dân sự TANDTC, Bản án số 1380/2011/DS-ST (2011) và Bản án số 946/DS-ST (2005) của TAND TPHCM.
  3. Về giai đoạn thực hiện và chấm dứt hợp đồng:

    • Công trình của Lê Minh Hùng (2009) trên Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp về điều khoản hoàn cảnh thay đổi (hardship), nhưng chưa tiếp cận nguồn gốc từ nguyên tắc thiện chí.
    • Tác phẩm của Đỗ Văn Đại (2014) về nghĩa vụ dân sự qua Bản án số 376/2006/DS-PT (TAND TPHCM) và Bản án số 09/2010/LĐ-ST (TAND Huyện Đức Hòa, Long An), chỉ ra các nghĩa vụ tiếp tục tồn tại sau khi hợp đồng chấm dứt.
    • Bài viết của Ngô Quốc Chiến (2014) về các nghĩa vụ bảo mật và không cạnh tranh sau khi chấm dứt hợp đồng.

Các công trình nghiên cứu quốc tế tiêu biểu

  • J.F. O'Connor (1991), "Good Faith in International Law": Nghiên cứu nguồn gốc La Mã và bản chất của nguyên tắc thiện chí trong luật quốc tế.
  • Simon Whittaker và Reinhard Zimmermann (2000), "Good Faith in European Contract Law": Khảo sát lịch sử và mức độ áp dụng nguyên tắc thiện chí tại các quốc gia châu Âu thuộc cả civil law và common law.
  • Bénédicte Fauvarque-Cosson và Denis Mazeaud (2008), "European Contract Law - Materials for a Common Frame of Reference": Dành 54 trang phân tích thiện chí dưới 3 khía cạnh (lịch sử, công cụ giải thích chuẩn mực ứng xử, công cụ bảo vệ niềm tin nhận thức).
  • Friedrich Kessler và Edith Fine (1964), nghiên cứu về học thuyết culpa in contrahendo của Rudolf von Jhering (1861).
  • Basil Markesinis, Hannes Unberath và Angus Johnston (2006), "The German Law of Contract: A Comparative Treatise": Phân tích chức năng hạn chế và bổ sung của thiện chí trong pháp luật hợp đồng Đức.
  • John Cartwright và Martijn Hesselink (2008), "Precontractual Liability in European Private Law": Khảo sát trách nhiệm tiền hợp đồng và chi phí bồi thường thiệt hại niềm tin.
  • Ewan McKendrick (2012), "Contract Law: Text, Cases, and Materials": Phân tích các học thuyết thay thế nguyên tắc thiện chí trong án lệ Anh.
  • Hugh Beale, Bénédicte Fauvarque-Cosson, Jacobien Rutgers và Stefan Vogenauer (2019), "Cases, Materials and Text on Contract Law": Công trình so sánh án lệ về sự bất công và lạm quyền chấm dứt hợp đồng.

Khoảng trống nghiên cứu và vị trí của luận án

Các công trình nước ngoài tuy phân tích sâu nhưng gắn với hệ thống pháp luật riêng biệt hoặc luật so sánh quốc tế, chưa đối chiếu với hệ thống pháp luật Việt Nam. Các công trình trong nước mới dừng lại ở từng khía cạnh đơn lẻ hoặc từng giai đoạn tách rời. Luận án này lựa chọn giải quyết khoảng trống: xây dựng cơ sở lý luận hoàn chỉnh, xuyên suốt toàn bộ vòng đời hợp đồng của nguyên tắc thiện chí trong pháp luật Việt Nam trên cơ sở so sánh với hai hệ thống pháp luật lớn của thế giới.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng các học thuyết pháp lý nền tảng trong khoa học pháp lý hợp đồng:

  • Học thuyết tự do ý chí và học thuyết cơ sở của hợp đồng: Giải thích nền tảng xác lập quan hệ hợp đồng và giới hạn bảo vệ quyền tự do hợp đồng.
  • Học thuyết lỗi trong đàm phán tiền hợp đồng (culpa in contrahendo): Xuất phát từ Rudolf von Jhering, làm căn cứ xác định trách nhiệm pháp lý khi vi phạm nghĩa vụ thiện chí trước khi hợp đồng được ký kết.
  • Học thuyết về thể hiện sai và lừa dối (misrepresentation): Nhận diện hành vi vi phạm nghĩa vụ trung thực, gây nhầm lẫn dẫn tới hợp đồng vô hiệu hoặc không được giao kết.
  • Học thuyết hoàn cảnh thay đổi cơ bản (rebus sic stantibus / hardship / Wegfall der Geschäftsgrundlage): Cơ sở để Tòa án can thiệp điều chỉnh hợp đồng nhằm tái lập sự cân bằng lợi ích.
  • Các cách tiếp cận khái niệm thiện chí: Tiếp cận chủ quan (tâm lý, ý định ngay tình), tiếp cận khách quan (chuẩn mực xử sự công bằng, hợp lý), tiếp cận loại trừ (xác định hành vi không thiện chí), tiếp cận kinh tế (bỏ qua cơ hội) và tiếp cận theo chức năng (bổ sung nghĩa vụ phụ ngầm định, giải thích hợp đồng, điều chỉnh hợp đồng).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử với các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý chuyên ngành:

Chương Phương pháp sử dụng Mục đích áp dụng
Chương 1 Phân tích, tổng hợp, phân tích lịch sử, quy nạp, diễn dịch, so sánh pháp luật Làm rõ nguồn gốc lịch sử, khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa, phạm vi và vị trí của nguyên tắc thiện chí; xác lập mối tương quan với tự do hợp đồng.
Chương 2 Nghiên cứu lịch sử, phân tích quy phạm, so sánh pháp luật, nghiên cứu án lệ So sánh mức độ ghi nhận và cơ chế xử lý hành vi không thiện chí trong giai đoạn tiền hợp đồng tại Đức, Anh và Việt Nam.
Chương 3 Phân tích quy phạm, so sánh pháp luật, quy nạp, diễn dịch, đánh giá án lệ Đánh giá cơ chế điều chỉnh hợp đồng không rõ ràng, nội dung bất công, thay đổi hoàn cảnh cơ bản và hạn chế quyền chấm dứt hợp đồng.

Nguồn tư liệu nghiên cứu

  • Văn bản quy phạm pháp luật: BLDS 2015, BLDS 2005, Hiến pháp 2013 của Việt Nam; Bộ luật Dân sự Đức (BGB); các đạo luật và án lệ của Anh.
  • Nguồn án lệ và thực tiễn xét xử: Các quyết định giám đốc thẩm của TANDTC Việt Nam, các bản án dân sự/lao động của TAND TPHCM và TAND cấp huyện; các phán quyết điển hình của Tòa án Đức và Tòa án Anh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát chung về nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng

Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận về nguyên tắc thiện chí trong pháp luật dân sự và hợp đồng:

  • Định nghĩa đề xuất cho pháp luật Việt Nam: Luận án lập luận rằng thiện chí là một quy phạm mở có nội hàm linh hoạt dao động giữa cực chủ quan (niềm tin, sự ngay tình) và cực khách quan (chuẩn mực xử sự công bằng, quan tâm đến lợi ích đối tác). Tác giả đề xuất định nghĩa: "Thiện chí là nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự Việt Nam điều chỉnh quan hệ giữa các bên trong giai đoạn tiền hợp đồng, thực hiện hợp đồng và chấm dứt hợp đồng. Nguyên tắc thiện chí tạo ra chuẩn mực ứng xử cho các bên tham gia quan hệ hợp đồng dựa trên các tiêu chí hành xử: trung thực, hợp lý trên tinh thần hợp tác và quan tâm đến lợi ích của nhau, loại trừ các hành xử có dụng ý xấu cũng như mọi hành xử trái với sự tin tưởng hợp lý của đối tác".
  • Về mặt thuật ngữ: Luận án chỉ ra việc BLDS 2015 sử dụng cụm từ "thiện chí, trung thực" tại khoản 3 Điều 3 là chưa hoàn toàn hợp lý, vì "trung thực" chỉ là một bộ phận của "thiện chí". Thiện chí đòi hỏi nhiều hơn trung thực (bao gồm cả sự hợp tác, cẩn trọng và quan tâm lợi ích đối tác), do đó đề xuất chỉ nên dùng thuật ngữ "nguyên tắc thiện chí".
  • 5 đặc điểm và ý nghĩa cơ bản:
    1. Chứa đựng các giá trị đạo đức: Kết hợp giữa tính cưỡng chế pháp lý và chuẩn mực đạo đức xã hội.
    2. Truyền tải các giá trị Hiến pháp: Cụ thể hóa Điều 14, 15 Hiến pháp 2013 vào Điều 2, khoản 4 Điều 3 BLDS 2015 để bảo đảm quyền dân sự, lợi ích công cộng và ngăn chặn lạm dụng quyền.
    3. Nội dung biến đổi linh hoạt: Cho phép Tòa án đánh giá dựa trên hoàn cảnh cụ thể và kỳ vọng hợp lý của các bên.
    4. Là nguồn của pháp luật hợp đồng: Định hướng xây dựng quy phạm mới và phát triển các học thuyết pháp lý (như Điều 420 BLDS 2015 về thay đổi hoàn cảnh).
    5. Là nguồn tạo ra nghĩa vụ phụ ngầm định: Cho phép Tòa án bổ sung các nghĩa vụ phụ (cẩn trọng, thông tin, hợp tác, bảo mật) nhằm bảo đảm thực hiện nghĩa vụ chính.
  • Lược sử phát triển: Phân tích từ tập quán hợp tác săn bắn thời nguyên thủy, các thiết chế tôn giáo thời cổ, tín ngưỡng nữ thần Fides La Mã, qua tư tưởng triết học Hy Lạp (Heraclitus, Socrates, Plato, Aristotle) về công lý tự nhiên, đến quá trình luật hóa trong luật La Mã và pháp luật cận - hiện đại.
  • Tương quan với tự do hợp đồng: Thiện chí không triệt tiêu tự do hợp đồng mà đóng vai trò thiết lập giới hạn hợp lý, ngăn chặn sự lạm dụng tự do ý chí gây bất công cho bên yếu thế.

Chương 2: Nguyên tắc thiện chí trong giai đoạn tiền hợp đồng

Chương 2 đi sâu phân tích cơ chế điều chỉnh của nguyên tắc thiện chí trong giai đoạn đàm phán và xác lập hợp đồng:

  • Mức độ ghi nhận trong 3 hệ thống pháp luật:
    • Pháp luật Đức: Ghi nhận trách nhiệm tiền hợp đồng dựa trên học thuyết culpa in contrahendo, coi mối quan hệ đàm phán là quan hệ pháp lý đặc biệt làm phát sinh nghĩa vụ thiện chí, cẩn trọng và thông tin.
    • Pháp luật Anh: Không thừa nhận nguyên tắc thiện chí chung trong đàm phán do đề cao triệt để tự do hợp đồng (caveat emptor), nhưng sử dụng các học thuyết thay thế như misrepresentation (thể hiện sai), estoppel hoặc undue influence (ảnh hưởng không chính đáng) để xử lý các hành vi lừa dối, cưỡng ép.
    • Pháp luật Việt Nam: Đã ghi nhận nguyên tắc thiện chí tại khoản 3 Điều 3 BLDS 2015 và nghĩa vụ cung cấp thông tin tại Điều 387, nhưng còn thiếu quy định bao quát về các hành vi vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng khác.
  • Phân loại và phân tích các hành vi không thiện chí:
    • Hành vi dẫn tới hợp đồng không được ký kết: Cắt đứt đàm phán không có lý do chính đáng sau khi đã tạo niềm tin vững chắc cho đối tác; bắt đầu hoặc duy trì đàm phán khi không hề có ý định giao kết hợp đồng; bất cẩn cung cấp thông tin sai lệch làm đổ vỡ đàm phán.
    • Hành vi dẫn tới hợp đồng vô hiệu: Lừa dối, cung cấp thông tin sai sự thật gây nhầm lẫn; đe dọa, cưỡng ép, gây áp lực bất chính đối với ý chí của bên kia.
  • Kiến nghị Chương 2: Bổ sung cơ chế bồi thường thiệt hại niềm tin (reliance interest) đối với hành vi phá vỡ đàm phán không chính đáng và hoàn thiện chế định trách nhiệm bồi thường thiệt hại tiền hợp đồng trong BLDS.

Chương 3: Nguyên tắc thiện chí trong giai đoạn thực hiện và chấm dứt hợp đồng

Chương 3 giải quyết vai trò của thiện chí trong quá trình vận hành và kết thúc quan hệ hợp đồng:

  • Trong giai đoạn thực hiện hợp đồng:
    • Điều chỉnh hợp đồng có nội dung không rõ ràng: Áp dụng chức năng giải thích hợp đồng dựa trên ý chí đích thực và hành vi xử sự khách quan của người bình thường trong hoàn cảnh tương tự, thay vì bám chặt vào câu chữ cơ học.
    • Điều chỉnh hợp đồng thiếu nội dung không cơ bản: Tòa án sử dụng chức năng bổ sung để tích hợp các điều khoản ngầm định, bảo đảm hợp đồng được thực hiện suôn sẻ.
    • Điều chỉnh hợp đồng có nội dung bất công: Kiểm soát các điều khoản bất công, điều khoản miễn trừ trách nhiệm không hợp lý, đặc biệt trong hợp đồng theo mẫu và điều kiện giao dịch chung.
    • Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản: Phân tích cơ chế tái đàm phán và quyền can thiệp sửa đổi/chấm dứt hợp đồng của Tòa án theo Điều 420 BLDS 2015, đối chiếu với kinh nghiệm áp dụng điều khoản hardship và Wegfall der Geschäftsgrundlage của Đức.
  • Trong giai đoạn chấm dứt hợp đồng:
    • Hạn chế quyền chấm dứt hợp đồng của bên bị vi phạm: Ngăn chặn việc lạm dụng quyền hủy bỏ hoặc chấm dứt hợp đồng khi vi phạm chỉ là thứ yếu hoặc không cơ bản, nhằm bảo vệ sự ổn định của quan hệ kinh doanh.
    • Xác lập nghĩa vụ hậu hợp đồng: Khẳng định chấm dứt hợp đồng không làm chấm dứt toàn bộ quan hệ pháp lý; các nghĩa vụ bảo mật thông tin, nghĩa vụ không cạnh tranh, nghĩa vụ hợp tác và bàn giao tài sản vẫn tiếp tục tồn tại ràng buộc các bên theo tinh thần thiện chí.
  • Kiến nghị Chương 3:
    • Sửa đổi, hoàn thiện quy định về giải thích hợp đồng (Điều 404 BLDS 2015).
    • Hoàn thiện cơ chế kiểm soát điều khoản bất công trong hợp đồng theo mẫu (Điều 405 BLDS 2015).
    • Sửa đổi quy định về hoàn cảnh thay đổi cơ bản (Điều 420 BLDS 2015) nhằm làm rõ điều kiện và trình tự yêu cầu Tòa án can thiệp.
    • Sửa đổi các quy định về hạn chế quyền hủy bỏ/chấm dứt hợp đồng trái với chuẩn mực thiện chí.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng, phân tích sâu 5 đặc điểm cốt lõi và 3 chức năng pháp lý (bổ sung nghĩa vụ ngầm định, giải thích hợp đồng, điều chỉnh hợp đồng).
  2. Phân tích so sánh có hệ thống các học thuyết pháp lý của trường phái Dân luật (Đức) và Thông luật (Anh) liên quan đến nguyên tắc thiện chí, làm rõ sự tương đồng và khác biệt về phương thức vận dụng.
  3. Đề xuất một định nghĩa khoa học hoàn chỉnh về nguyên tắc thiện chí cho pháp luật hợp đồng Việt Nam và luận giải tính xác đáng của việc chuẩn hóa thuật ngữ "thiện chí" thay vì "thiện chí, trung thực".

Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị lập pháp

  1. Luận án đánh giá toàn diện thực trạng xét xử tranh chấp hợp đồng tại Việt Nam, lý giải nguyên nhân Tòa án ít viện dẫn trực tiếp nguyên tắc thiện chí do sự thiếu vắng hướng dẫn cụ thể về mặt quy phạm.
  2. Đề xuất hệ thống các giải pháp sửa đổi, bổ sung cụ thể đối với BLDS 2015:
    • Sửa đổi khoản 3 Điều 3 BLDS 2015 theo hướng sử dụng thống nhất thuật ngữ "thiện chí".
    • Bổ sung quy định chi tiết về trách nhiệm tiền hợp đồng và cơ chế bồi thường chi phí niềm tin khi cắt đứt đàm phán trái luật tại Điều 387.
    • Hoàn thiện quy tắc giải thích hợp đồng tại Điều 404 dựa trên chuẩn mực xử sự khách quan và thiện chí.
    • Bổ sung tiêu chí kiểm soát các điều khoản bất công trong hợp đồng mẫu tại Điều 405.
    • Hoàn thiện cơ chế áp dụng Điều 420 về hoàn cảnh thay đổi cơ bản để Tòa án có căn cứ pháp lý can thiệp minh bạch, hiệu quả.
    • Minh định rõ các nghĩa vụ phụ ngầm định và nghĩa vụ hậu hợp đồng (bảo mật, hợp tác) sau khi hợp đồng chấm dứt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung nghiên cứu so sánh chuyên sâu pháp luật Việt Nam với hai hệ thống pháp luật tiêu biểu là Đức và Anh trong khuôn khổ pháp luật hợp đồng thực định. Do hạn chế về số lượng bản án công khai áp dụng trực tiếp nguyên tắc thiện chí tại Việt Nam thời điểm nghiên cứu, việc phân tích thực tiễn xét xử chủ yếu dựa trên các bản án điển hình gián tiếp thể hiện tinh thần thiện chí.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng khảo sát so sánh với các điều ước và tập quán thương mại quốc tế (như Bộ nguyên tắc UNIDROIT về hợp đồng thương mại quốc tế - PICC, Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế - CISG).
    • Nghiên cứu sâu cơ chế áp dụng nguyên tắc thiện chí trong các lĩnh vực hợp đồng chuyên ngành (như bảo hiểm, xây dựng, sở hữu trí tuệ, đấu thầu quốc tế).

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ việc rà soát, sửa đổi, bổ sung BLDS 2015 và xây dựng các văn bản hướng dẫn thi hành về chế định hợp đồng.
  • Đối với cơ quan xét xử và thẩm phán: Cung cấp khung phân tích và các tiêu chí cụ thể để Tòa án giải thích hợp đồng, xác định nghĩa vụ phụ ngầm định, kiểm soát hành vi lạm quyền và xử lý tranh chấp khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.
  • Đối với cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị cho giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành luật dân sự, luật kinh tế và luật so sánh.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả đề xuất bỏ cụm từ "trung thực" và chỉ dùng thuật ngữ "thiện chí" trong BLDS?

Văn bản luận án phân tích rằng "trung thực" chỉ là một thành tố của "thiện chí". Trung thực chỉ loại trừ sự gian dối, không trung tín; trong khi thiện chí rộng hơn nhiều, đòi hỏi chủ thể phải hành xử hợp lý, có tinh thần hợp tác, cẩn trọng và quan tâm đến lợi ích chính đáng của đối tác. Việc dùng cụm từ "thiện chí, trung thực" dễ gây hiểu lầm rằng đây là hai nguyên tắc song hành hoặc đồng nhất thiện chí với trung thực.

2. Nguyên tắc thiện chí thực hiện những chức năng chủ yếu nào trong đời sống hợp đồng?

Luận án chỉ ra 3 chức năng pháp lý cơ bản của nguyên tắc thiện chí:

  • Chức năng bổ sung: Cho phép Tòa án bổ sung các nghĩa vụ phụ ngầm định (nghĩa vụ thông tin, hợp tác, cẩn trọng, bảo mật) mà các bên chưa thỏa thuận trong hợp đồng.
  • Chức năng giải thích: Cho phép diễn giải điều khoản hợp đồng dựa trên ý chí đích thực và chuẩn mực hành xử của người bình thường, không bám câu chữ cơ học.
  • Chức năng điều chỉnh: Cho phép Tòa án điều chỉnh quyền, nghĩa vụ khi có hoàn cảnh thay đổi cơ bản nhằm tái lập sự cân bằng lợi ích.

3. Pháp luật Anh có ghi nhận nguyên tắc thiện chí chung như pháp luật Đức không?

Pháp luật Anh (common law) không ghi nhận một nguyên tắc thiện chí bao quát toàn bộ hợp đồng như pháp luật Đức (civil law) do đề cao nguyên tắc tự do hợp đồng tuyệt đối. Tuy nhiên, Tòa án Anh vận dụng các học thuyết pháp lý thay thế (như misrepresentation, undue influence, implied terms) để đạt được kết quả điều chỉnh tương tự nhằm xử lý các hành vi bất công.

4. Những hành vi nào trong giai đoạn tiền hợp đồng bị coi là vi phạm nguyên tắc thiện chí?

Theo luận án, các hành vi vi phạm bao gồm hai nhóm chính:

  • Hành vi dẫn tới hợp đồng không được ký kết: Cắt đứt đàm phán đột ngột không có lý do chính đáng sau khi đã gây dựng niềm tin; bắt đầu hoặc tiếp tục đàm phán mà không hề có ý định giao kết hợp đồng; bất cẩn gây nhầm lẫn trong đàm phán.
  • Hành vi dẫn tới hợp đồng vô hiệu: Lừa dối, cố ý biểu hiện sai sự thật, đe dọa, cưỡng ép hoặc gây áp lực không chính đáng đối với bên kia.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Anh Thư đã xây dựng một hệ thống cơ sở lý luận toàn diện và chuyên sâu về nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng Việt Nam dưới lăng kính luật học so sánh với Đức và Anh. Công trình làm rõ bản chất, đặc điểm, chức năng và vai trò của nguyên tắc thiện chí xuyên suốt ba giai đoạn của hợp đồng, đồng thời chỉ ra những bất cập trong quy định thực định và thực tiễn xét xử tại Việt Nam. Các luận điểm khoa học và đề xuất sửa đổi BLDS 2015 trong luận án có giá trị khoa học và thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện thể chế pháp luật hợp đồng và nâng cao chất lượng xét xử tranh chấp dân sự, thương mại tại Việt Nam.