Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Minh Trang (chuyên ngành Luật Kinh tế, Khoa Kinh tế - Luật, Trường Đại học Thương mại, năm 2022) được triển khai trong bối cảnh Việt Nam đã gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) từ ngày 11/01/2007 (với tư cách là thành viên thứ 150) và trải qua hơn 15 năm hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Ngành dịch vụ tại Việt Nam đã có những bước chuyển biến mạnh mẽ, dịch vụ trở thành một loại hàng hóa vô hình được trao đổi sôi động trên thị trường, tạo ra sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp nội địa với nhau và giữa doanh nghiệp Việt Nam với các nhà cung ứng nước ngoài. Trong cơ cấu kinh tế năm 2021, khu vực dịch vụ chiếm tỷ trọng cao nhất với 40,95% GDP (so với 37,86% của công nghiệp - xây dựng và 12,36% của nông, lâm nghiệp và thủy sản).

Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong thương mại dịch vụ, các doanh nghiệp sử dụng hợp đồng dịch vụ như một công cụ pháp lý cốt lõi. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật điều chỉnh hợp đồng dịch vụ tại Việt Nam còn tồn tại nhiều điểm phân tán, chồng chéo giữa Bộ luật Dân sự, Luật Thương mại và các luật chuyên ngành. Xuất phát từ quá trình thực tập và khảo sát thực tế tại Công ty TNHH Phát triển Công nghệ và Xuất Nhập khẩu Bình Minh (doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cung cấp, lắp đặt và bảo trì thang máy), tác giả đã xác lập vấn đề nghiên cứu về sự tương thích giữa quy định pháp luật thực định và thực tiễn thi hành tại doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu và hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hợp đồng dịch vụ trong hoạt động thương mại cùng hệ thống quy định pháp luật điều chỉnh.
  2. Phân tích thực trạng các quy phạm pháp luật về hợp đồng dịch vụ và đánh giá thực tiễn áp dụng, thực hiện các quy phạm này tại Công ty TNHH Phát triển Công nghệ và Xuất Nhập khẩu Bình Minh.
  3. Đánh giá những bất cập, hạn chế trong quy định pháp luật hiện hành và các vướng mắc trong khâu giao kết, thực hiện hợp đồng của doanh nghiệp.
  4. Đề xuất các quan điểm và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật điều chỉnh hợp đồng dịch vụ và nâng cao hiệu quả áp dụng tại doanh nghiệp.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống các quy định của pháp luật Việt Nam về hợp đồng dịch vụ và thực tiễn thực hiện các quy định này tại Công ty TNHH Phát triển Công nghệ và Xuất Nhập khẩu Bình Minh. Phạm vi nghiên cứu về mặt pháp lý tập trung vào các quy định hiện hành trong Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Thương mại năm 2005 và các văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành; phạm vi không gian là hoạt động giao kết, thực hiện hợp đồng dịch vụ tại Công ty TNHH Phát triển Công nghệ và Xuất Nhập khẩu Bình Minh trên địa bàn các tỉnh miền Bắc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý luận của Luật Dân sự và Luật Thương mại Việt Nam, kết hợp đối chiếu lịch sử lập pháp và luật so sánh quốc tế:

  • Khung pháp luật thực định và so sánh: Phân tích các chế định hợp đồng trong Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015 (đặc biệt là Mục 7 Chương XV về giao kết hợp đồng và Mục 9 Chương XVI từ Điều 513 đến Điều 521 về hợp đồng dịch vụ); Luật Thương mại (LTM) 2005 (Chương III về cung ứng dịch vụ thương mại, Điều 11 về tự do thỏa thuận, Điều 300 và 301 về phạt vi phạm); các luật chuyên ngành như Luật Du lịch 2017, Luật Kinh doanh bảo hiểm (sửa đổi 2010, 2019), Luật Viễn thông 2009; các cam kết quốc tế trong Hiệp định GATS/WTO, CPTPP, EVFTA. Về mặt so sánh học thuật, tác giả dẫn chiếu quy định hợp đồng của pháp luật La Mã cổ đại, Điều 1.101 BLDS Cộng hòa Pháp và Khoản 1 Điều 420 BLDS Liên bang Nga năm 1994.
  • Khái niệm và đặc điểm pháp lý: Tiếp cận định nghĩa hợp đồng theo Điều 385 BLDS 2015 (sự thỏa thuận xác lập, thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự) và hợp đồng dịch vụ (sự thỏa thuận theo đó bên cung ứng thực hiện công việc nhận thanh toán, bên thuê trả tiền dịch vụ). Xác định 5 đặc điểm pháp lý cơ bản của hợp đồng dịch vụ: là hợp đồng song vụ, hợp đồng ưng thuận, gắn liền với cơ chế thị trường, có đối tượng là công việc thực hiện được và là hợp đồng có đền bù.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp duy vật biện chứng Mác - Lênin: Dùng để giải quyết các mối quan hệ biện chứng giữa quy định pháp luật lý luận và sự vận động của thị trường dịch vụ thực tế.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích chi tiết từng điều khoản luật thực định, tổng hợp các góc độ lý luận về quyền, nghĩa vụ, đối tượng và giá dịch vụ.
  • Phương pháp so sánh pháp luật: So sánh sự tương quan giữa quy định chung về hợp đồng dịch vụ trong BLDS 2015 với quy định cung ứng dịch vụ thương mại trong LTM 2005 và các chuẩn mực thương mại dịch vụ quốc tế.
  • Phương pháp định tính và định lượng: Thu thập, xử lý số liệu hoạt động kinh doanh và khảo sát đánh giá thực tế quy trình soạn thảo, đàm phán, thực hiện hợp đồng tại Công ty TNHH Phát triển Công nghệ và Xuất Nhập khẩu Bình Minh.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam, các văn kiện và hiệp định thương mại quốc tế, các công trình khoa học/luận án/bài báo chuyên ngành (như luận án của Kiều Thị Thùy Linh năm 2017, bài viết của Hà Công Bảo Anh năm 2013), cùng hồ sơ, tài liệu nội bộ, số liệu doanh thu và hợp đồng thực tế từ Công ty TNHH Phát triển Công nghệ và Xuất Nhập khẩu Bình Minh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Một số vấn đề lý luận cơ bản về pháp luật điều chỉnh hợp đồng dịch vụ

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chế định hợp đồng dịch vụ trong khoa học pháp lý:

  • Khái niệm và bản chất: Phân tích khái niệm hợp đồng dưới hai góc độ khách quan (tập hợp các quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ tài sản) và chủ quan (sự thỏa thuận, thống nhất ý chí giữa các chủ thể). Làm rõ khái niệm dịch vụ dưới góc độ kinh tế (hàng hóa vô hình, quá trình cung ứng và tiêu dùng diễn ra đồng thời) và pháp lý (công việc thực hiện nhằm mang lại lợi ích cho bên thuê để nhận thù lao).
  • Phân loại hợp đồng dịch vụ: Tác giả phân chia theo nhiều tiêu chí khoa học:
    1. Theo tính chất quốc tế: Hợp đồng dịch vụ nội địa và hợp đồng dịch vụ quốc tế.
    2. Theo Luật Thương mại 2005: Khuyến mại, quảng cáo, trưng bày giới thiệu hàng hóa, tổ chức đấu giá hàng hóa, quá cảnh hàng hóa, nhượng quyền thương mại.
    3. Theo Bộ luật Dân sự 2015: Vận chuyển hành khách (Điều 522), vận chuyển tài sản (Điều 530), gia công (Điều 542), gửi giữ tài sản (Điều 554), ủy quyền (Điều 562), bảo hiểm và các hợp đồng dịch vụ khác.
    4. Theo kết quả thực hiện: Hợp đồng có kết quả là lợi ích vật chất (như gia công) và hợp đồng có kết quả là lợi ích tinh thần (như giải trí, tư vấn).
    5. Theo chủ thể hưởng lợi: Hợp đồng vì lợi ích bên thuê và hợp đồng vì lợi ích của người thứ ba.
    6. Theo tư cách chủ thể cung ứng: Cung ứng là cá nhân hoặc pháp nhân.
  • Vai trò của hợp đồng dịch vụ: Là cơ sở pháp lý trực tiếp ghi nhận thỏa thuận, là công cụ quản trị chi phí để nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp, đồng thời là phương tiện pháp lý cho doanh nghiệp Việt Nam thâm nhập thị trường quốc tế.
  • Nguyên tắc điều chỉnh: Tác giả luận giải 3 nguyên tắc nền tảng: Nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, thiện chí hợp tác, trung thực và ngay thẳng; Nguyên tắc tự do giao kết nhưng không được trái pháp luật và đạo đức xã hội; Nguyên tắc không xâm phạm đến lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.

Chương 2: Thực trạng pháp luật điều chỉnh hợp đồng dịch vụ và thực tiễn thực hiện tại Công ty TNHH Phát triển Công nghệ và Xuất Nhập khẩu Bình Minh

Chương 2 tập trung mổ xẻ các quy định pháp luật thực định và đánh giá hoạt động thực tế tại doanh nghiệp:

  • Phân tích các nhóm quy phạm pháp luật thực định:
    • Đối tượng hợp đồng (Điều 514 BLDS 2015): Phải là công việc thực hiện được, không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Tác giả chỉ ra hạn chế là luật chưa vạch rõ ranh giới giữa "đối tượng hợp đồng dịch vụ" và "đối tượng hợp đồng thực hiện công việc nói chung".
    • Chủ thể hợp đồng: Yêu cầu năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự, xem xét sự tự nguyện và thẩm quyền của người đại diện (theo pháp luật hoặc ủy quyền).
    • Giá dịch vụ và thanh toán (Điều 519 BLDS 2015): Xác định theo thỏa thuận hoặc giá thị trường của dịch vụ cùng loại. Bất cập là luật thiếu định nghĩa về "giá dịch vụ", "dịch vụ cùng loại", chưa có phương thức xác định giá khi không có thỏa thuận/chỉ dẫn, chưa quy định cụ thể mức độ giảm giá bên thuê được hưởng.
    • Quyền và nghĩa vụ các bên (Điều 515 - 519 BLDS 2015): Chỉ ra quy định còn thiếu các nghĩa vụ thiết yếu của bên cung ứng (nghĩa vụ cảnh báo rủi ro, nghĩa vụ lập phương án dịch vụ, nghĩa vụ thu thập thông tin trước khi thực hiện) và quyền yêu cầu cung cấp giấy phép hành nghề.
    • Hình thức và giao kết hợp đồng: BLDS cho phép giao kết bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi, trong khi LTM yêu cầu hình thức văn bản đối với nhiều loại dịch vụ thương mại.
    • Giải quyết tranh chấp và chế tài: Phân tích 4 phương thức: thương lượng, hòa giải, trọng tài thương mại và tòa án nhân dân. Điểm nhấn là quy định tại Điều 301 LTM 2005 về mức phạt vi phạm hợp đồng tối đa không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm.
  • Thực tiễn tại Công ty TNHH Phát triển Công nghệ và Xuất Nhập khẩu Bình Minh:
    • Thành tựu: Sau hơn 4 năm thành lập và hoạt động trong mảng thiết bị, lắp đặt, sửa chữa và bảo trì thang máy tại miền Bắc, công ty duy trì tốt các hợp đồng dịch vụ, lấy khách hàng làm trung tâm, chấp hành pháp luật cơ bản nghiêm túc, duy trì hoạt động và ký kết hợp đồng ngay cả trong giai đoạn đại dịch Covid-19. Về tranh chấp, công ty ưu tiên thương lượng nội bộ, thỏa thuận điều khoản hoàn trả phí dịch vụ và bồi thường thiệt hại trước khi khởi kiện.
    • Tồn tại, bất cập của pháp luật ảnh hưởng đến công ty: Hệ thống văn bản còn chồng chéo giữa BLDS và LTM; thủ tục hành chính cấp phép còn phức tạp; nhiều ngành dịch vụ mới chưa có quy chế quản lý riêng; pháp luật Việt Nam chưa hoàn toàn tương thích với các quy định của WTO/GATS và thông lệ quốc tế.
    • Hạn chế nội tại của doanh nghiệp: Công ty chưa thành lập bộ phận pháp chế chuyên trách; việc cập nhật văn bản pháp luật mới còn hạn chế; điều khoản hợp đồng còn chung chung (nhất là điều khoản giải quyết tranh chấp); trình độ pháp lý và kỹ năng đàm phán của nhân viên trẻ chưa đồng đều; công tác nghiên cứu thị trường, tiếp thị và quảng bá dịch vụ còn đơn giản.

Chương 3: Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật điều chỉnh hợp đồng dịch vụ

Chương 3 đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật và giải pháp thực thi từ hai góc độ:

  • Kiến nghị về phía Nhà nước:
    1. Bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ: Khắc phục tình trạng sao chép nguyên mẫu giữa Chương III LTM 2005 và Mục 9 Chương XVI BLDS 2015; thiết lập cơ chế dẫn chiếu rõ ràng giữa luật chung (BLDS) và luật chuyên ngành (LTM, các luật chuyên ngành); tạo điều kiện cho các hiệp hội doanh nghiệp tham gia góp ý xây dựng luật.
    2. Bảo đảm tính minh bạch và lấy ý kiến công chúng: Công khai văn bản quy phạm pháp luật, thành lập tổ chức chuyên trách rà soát hiệu quả pháp luật và tiếp nhận phản hồi từ đối tượng chịu tác động.
    3. Nội luật hóa điều ước quốc tế: Chuyển hóa các cam kết của WTO/GATS, các hiệp định FTA thế hệ mới và văn kiện của các tổ chức quốc tế chuyên ngành (ITU, ICAO) vào hệ thống văn bản pháp luật quốc nội.
    4. Nâng cao hiệu quả tổ chức thi hành: Đào tạo nâng cao năng lực lập pháp, đẩy mạnh tuyên truyền phổ biến BLDS và LTM qua phương tiện thông tin đại chúng, đa dạng hóa kênh giải đáp pháp lý cho doanh nghiệp.
    5. Bổ sung, sửa đổi các quy định cụ thể:
      • Đổi thuật ngữ "đề nghị giao kết" thành "chào hàng" trong LTM để phù hợp thông lệ quốc tế.
      • Quy định rõ cơ chế pháp lý khi một bên gửi đề nghị giao kết đồng thời cho nhiều chủ thể xác định.
      • Bổ sung định nghĩa tiêu chí "thời gian hợp lý" trong chấp nhận đề nghị giao kết (khoản 1 Điều 394 BLDS 2015).
      • Quy định rõ hình thức và cách thức thể hiện của "sự trả lời" trong chấp nhận đề nghị giao kết.
      • Sửa đổi, bổ sung Khoản 1 Điều 400 BLDS 2015 về thời điểm hợp đồng được giao kết hợp pháp và có hiệu lực.
  • Kiến nghị đối với doanh nghiệp (Công ty Bình Minh): Cần thành lập bộ phận pháp chế chuyên trách; đào tạo kỹ năng pháp lý và cập nhật văn bản mới cho nhân viên kinh doanh/kỹ thuật; hoàn thiện mẫu hợp đồng dịch vụ với các điều khoản chi tiết về rủi ro, nghiệm thu và phương thức xử lý vi phạm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng kết các quy định pháp luật thực định và đánh giá thực tiễn thực thi hợp đồng dịch vụ, được tóm tắt qua bảng tổng hợp sau:

Nội dung pháp lý Quy định thực định hiện hành Bất cập, khoảng trống pháp lý Đề xuất hoàn thiện
Đối tượng hợp đồng Điều 514 BLDS 2015: Công việc thực hiện được, không vi phạm điều cấm, không trái đạo đức xã hội. Chưa phân định ranh giới rõ ràng với đối tượng hợp đồng thực hiện công việc nói chung. Bổ sung tiêu chí phân định cụ thể giữa hợp đồng dịch vụ và các loại hợp đồng thực hiện công việc khác.
Giá và trả tiền dịch vụ Điều 519 BLDS 2015: Theo thỏa thuận hoặc giá thị trường của dịch vụ cùng loại. Thiếu định nghĩa "giá dịch vụ", "dịch vụ cùng loại"; thiếu cách tính khi không có thỏa thuận/chỉ dẫn; thiếu mức giảm tiền dịch vụ. Bổ sung quy định định lượng về dịch vụ cùng loại, phương pháp định giá thay thế và khung giảm phí dịch vụ.
Đề nghị giao kết hợp đồng Điều 394 BLDS 2015: Trả lời chấp nhận trong "thời gian hợp lý". Không định nghĩa "thời gian hợp lý"; chưa xử lý trường hợp một đề nghị gửi đồng thời cho nhiều bên. Lượng hóa hoặc hướng dẫn chi tiết về "thời gian hợp lý"; quy định thứ tự ưu tiên khi nhiều bên cùng chấp thuận.
Hình thức và thuật ngữ BLDS dùng "đề nghị giao kết", LTM quy định hình thức văn bản cho nhiều phân ngành. Chưa thống nhất hoàn toàn với thông lệ quốc tế; thuật ngữ chưa tương thích với pháp luật thương mại quốc tế. Sử dụng thuật ngữ "chào hàng" trong LTM; hoàn thiện cơ chế dẫn chiếu từ LTM sang BLDS.
Chế tài vi phạm thương mại Điều 300, 301 LTM 2005: Phạt vi phạm tối đa không quá 8% phần nghĩa vụ vi phạm. Khung phạt cố định đôi khi chưa đủ sức răn đe đối với các thiệt hại vô hình lớn trong ngành dịch vụ kỹ thuật. Rà soát cơ chế kết hợp giữa phạt vi phạm (8%) và bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế phát sinh.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, tác giả đã:

  • Cập nhật cơ sở nghiên cứu dựa trên BLDS 2015 (có hiệu lực từ 01/01/2017) và các hiệp định FTA thế hệ mới, khắc phục độ trễ về mặt pháp lý của các đề tài nghiên cứu trước đó (vốn dựa trên BLDS 2005).
  • Kết hợp giữa phân tích chế định luật thực định với thực tiễn đặc thù của ngành dịch vụ kỹ thuật thang máy tại Công ty TNHH Phát triển Công nghệ và Xuất Nhập khẩu Bình Minh, chỉ ra các khoảng trống pháp lý mà doanh nghiệp thực tế gặp phải.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn được xác định từ phạm vi nghiên cứu:

  • Đề tài tập trung chủ yếu vào nhóm dịch vụ thương mại và kỹ thuật (lắp đặt, bảo dưỡng, sửa chữa thang máy) tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Phát triển Công nghệ và Xuất Nhập khẩu Bình Minh), chưa bao quát toàn bộ các ngành dịch vụ phi thương mại hoặc các mô hình kinh doanh dịch vụ số mới phát sinh.
  • Về hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng nghiên cứu sang các loại hình dịch vụ mới chưa có quy định điều chỉnh cụ thể tại Việt Nam (như dịch vụ số, dịch vụ nền tảng kinh tế chia sẻ), cũng như nghiên cứu sâu hơn về việc giải quyết tranh chấp hợp đồng dịch vụ bằng trọng tài thương mại quốc tế trong bối cảnh thực thi đầy đủ các cam kết CPTPP và EVFTA.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự và Quản trị Kinh doanh tham khảo về phương pháp phân tích quy phạm pháp luật kết hợp khảo sát thực tiễn doanh nghiệp.
  • Cán bộ pháp chế, luật sư nội bộ và chuyên viên hợp đồng tại các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ kỹ thuật, lắp đặt thiết bị tham khảo trong quá trình soạn thảo, rà soát điều khoản hợp đồng dịch vụ và phòng ngừa rủi ro tranh chấp.
  • Các phần có giá trị tham khảo cao nhất: Hệ thống phân loại hợp đồng dịch vụ tại Chương 1; Các phân tích chi tiết về bất cập trong quy định giá dịch vụ, đề nghị giao kết tại Chương 2; Hệ thống kiến nghị sửa đổi BLDS và LTM tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân tích hợp đồng dịch vụ mang những đặc điểm pháp lý cơ bản nào? Theo Chương 1 của khóa luận, hợp đồng dịch vụ có 5 đặc điểm pháp lý cơ bản: (1) Là hợp đồng song vụ (quyền của bên này là nghĩa vụ của bên kia); (2) Là hợp đồng ưng thuận (hiệu lực phát sinh ngay khi các bên đạt được thỏa thuận); (3) Luôn gắn liền với cơ chế thị trường; (4) Có đối tượng là công việc có thể thực hiện được, không trái đạo đức và không vi phạm điều cấm của luật; (5) Là hợp đồng có đền bù (bên thuê phải trả phí dịch vụ).

2. Bất cập lớn nhất trong quy định về giá dịch vụ theo Điều 519 BLDS 2015 được tác giả chỉ ra là gì? Tác giả chỉ ra rằng Khoản 2 Điều 519 BLDS 2015 quy định xác định giá theo "giá thị trường của dịch vụ cùng loại", nhưng văn bản pháp luật hiện hành lại không đưa ra định nghĩa hoặc tiêu chí xác định thế nào là "giá dịch vụ" và "dịch vụ cùng loại". Đồng thời, luật chưa có cơ chế xử lý khi không có dịch vụ cùng loại để đối chiếu và chưa quy định mức độ giảm tiền dịch vụ mà bên thuê được áp dụng khi chất lượng dịch vụ không đạt yêu cầu.

3. Mức phạt vi phạm hợp đồng dịch vụ thương mại tối đa được pháp luật quy định là bao nhiêu và được nêu ở điều khoản nào? Theo phân tích tại Chương 2, căn cứ Điều 300 và Điều 301 Luật Thương mại 2005, mức phạt đối với vi phạm nghĩa vụ hợp đồng dịch vụ thương mại do các bên thỏa thuận trong hợp đồng nhưng tối đa không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm (trừ các trường hợp miễn trách nhiệm theo Điều 294 LTM 2005).

4. Những hạn chế nội tại của Công ty TNHH Phát triển Công nghệ và Xuất Nhập khẩu Bình Minh trong việc giao kết hợp đồng dịch vụ là gì? Khóa luận chỉ ra 4 hạn chế chính tại công ty: (1) Chưa thành lập bộ phận pháp chế chuyên trách để thẩm định chuyên sâu; (2) Hợp đồng còn soạn thảo chung chung, thiếu chặt chẽ ở điều khoản giải quyết tranh chấp; (3) Trình độ pháp lý và kinh nghiệm của nhân viên kinh doanh trẻ chưa đồng đều; (4) Hoạt động nghiên cứu thị trường, tiếp thị và quảng bá thương hiệu còn đơn giản.

5. Tác giả kiến nghị sửa đổi quy định về "đề nghị giao kết hợp đồng" trong BLDS 2015 như thế nào? Tác giả kiến nghị cơ quan lập pháp cần định nghĩa và định lượng rõ khái niệm "thời gian hợp lý" trong trả lời đề nghị giao kết tại Điều 394 BLDS 2015; quy định rõ cơ chế pháp lý khi bên đề nghị gửi cùng lúc lời đề nghị cho nhiều chủ thể xác định; làm rõ hình thức của "sự trả lời"; và sửa đổi, bổ sung Khoản 1 Điều 400 BLDS 2015 nhằm xác định minh bạch thời điểm hợp đồng hình thành và có hiệu lực.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Minh Trang đã nghiên cứu có hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn của pháp luật điều chỉnh hợp đồng dịch vụ tại Việt Nam trên cơ sở BLDS 2015 và LTM 2005. Thông qua việc phân tích thực tế hoạt động tại Công ty TNHH Phát triển Công nghệ và Xuất Nhập khẩu Bình Minh, đề tài đã làm rõ những bất cập về đối tượng, giá dịch vụ, thủ tục giao kết và cơ chế giải quyết tranh chấp. Các đề xuất hoàn thiện pháp luật về phía Nhà nước và giải pháp quản trị hợp đồng tại doanh nghiệp mang tính thực tiễn cao, góp phần tạo dựng hành lang pháp lý an toàn cho thị trường dịch vụ thương mại trong tiến trình hội nhập quốc tế.