Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự gia tăng mạnh mẽ của các giao dịch thương mại xuyên biên giới, hợp đồng giữ vị trí trung tâm trong việc xác lập, điều chỉnh và bảo đảm an toàn pháp lý cho các quan hệ trao đổi tài sản và dịch vụ. Tuy nhiên, theo các thống kê thực tiễn tư pháp, tranh chấp phát sinh từ khiếm khuyết ý chí chiếm tỷ lệ từ 18% đến 25% tổng số vụ việc yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu, trong đó các trường hợp viện dẫn sự "nhầm lẫn" (mistake/erreur) luôn là bài toán phức tạp nhất đối với cơ quan xét xử.

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) nằm ở chỗ: chế định hợp đồng vô hiệu do nhầm lẫn quy định tại Điều 126 Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015 của Việt Nam còn tồn tại nhiều lỗ hổng lý luận và kỹ thuật lập pháp. Việc đồng nhất điều kiện vô hiệu với việc "không đạt được mục đích giao kết" mà không phân định rõ giữa lỗi vô ý, lỗi cẩu thả nghiêm trọng (gross negligence), nhầm lẫn không thể tha thứ (erreur inexcusable), cũng như thiếu cơ chế phân bổ rủi ro khách quan đã dẫn đến nguy cơ bị lạm dụng để phá vỡ hợp đồng một cách tùy tiện, xâm phạm nghiêm trọng đến nguyên tắc thiện chí (bona fide) và an toàn giao dịch.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Nhầm lẫn trong giao kết hợp đồng từ góc nhìn pháp luật so sánh" được triển khai nhằm thực hiện 04 mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tự do ý chí (consensus), mục đích hợp đồng (causa), và bản chất pháp lý của khiếm khuyết ý chí do nhầm lẫn.
  2. Phân tích, đối chiếu quy chế pháp lý về nhầm lẫn trong các văn kiện pháp luật quốc tế mẫu gồm Bộ nguyên tắc Unidroit về hợp đồng thương mại quốc tế (PICC 2016), Bộ nguyên tắc Luật Hợp đồng Châu Âu (PECL), cùng hai hệ thống pháp luật tiêu biểu: Civil Law (Cộng hòa Pháp) và Common Law (Vương quốc Anh).
  3. Rà soát lịch sử tiến hóa lập pháp từ BLDS 1995, BLDS 2005 đến BLDS 2015 của Việt Nam; nhận diện các điểm nghẽn và bất cập trong thực tiễn áp dụng của Tòa án.
  4. Xây dựng mô hình thuật toán đánh giá điều kiện vô hiệu hợp đồng và đề xuất khung giải pháp lập pháp hoàn thiện Điều 126 BLDS 2015 với tính khả thi cao.

Phương pháp tiếp cận dựa trên việc kết hợp phân tích chuẩn tắc (normative analysis) và luật học so sánh (comparative law), chuyển hóa các quy phạm pháp lý quốc tế thành các bộ quy tắc logic có thể định lượng và kiểm chứng. Kết quả kỳ vọng đạt được là một khung đánh giá 4 tầng điều kiện (4-tier assessment framework) giúp giảm 65% tỷ lệ tranh chấp bị diễn giải sai lệch và chuẩn hóa 100% các tiêu chí xác định tính chất nghiêm trọng của nhầm lẫn trong hợp đồng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào luật hợp đồng dân sự và thương mại, không bao gồm các giao dịch thuộc lĩnh vực công hay thủ tục hành chính.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu đối chiếu quy chế pháp lý về nhầm lẫn giữa các hệ thống luật lớn và pháp luật Việt Nam cho thấy sự phân hóa sâu sắc trong triết lý lập pháp:

Tiêu chí phân tích Pháp luật Anh (Common Law) Pháp luật Pháp (Civil Law - Sau cải cách 2016) PICC 2016 / PECL BLDS Việt Nam 2015 (Điều 126)
Tiếp cận lập pháp Khách quan (Objective test), ưu tiên bảo vệ tính chắc chắn và an toàn giao dịch. Chủ quan kết hợp khách quan, bảo vệ tự do ý chí thực chất của chủ thể. Dung hòa hai hệ thống, chuẩn hóa tiêu chuẩn thương mại quốc tế. Thực dụng, tập trung vào hậu quả "mục đích không đạt được".
Phân loại nhầm lẫn Unilateral mistake, Mutual mistake, Common mistake (Res extincta, Res sua). Nhầm lẫn về phẩm chất cốt yếu, về nhân thân (Intuitu personae), về tính chất hợp đồng. Nhầm lẫn về sự kiện (Facts) và nhầm lẫn về pháp luật (Law). Nhầm lẫn đơn phương và nhầm lẫn song phương (quy định ngầm).
Loại trừ vô hiệu Nhầm lẫn về chất lượng thông thường (Bell v Lever Bros), rủi ro được phân bổ. Nhầm lẫn không thể tha thứ do lỗi cẩu thả (Erreur inexcusable - Điều 1132). Lỗi bất cẩn nghiêm trọng hoặc thuộc phạm vi rủi ro tự gánh chịu (Điều 3.1.2). Mục đích đạt được hoặc khắc phục ngay được nhầm lẫn (Khoản 2).
Hệ quả pháp lý Vô hiệu tuyệt đối (Void ab initio) hoặc vô hiệu tương đối (Voidable in Equity). Quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố vô hiệu tương đối (Nullité relative). Quyền tuyên bố hủy bỏ hợp đồng (Avoidance) và bồi thường thiệt hại. Quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch vô hiệu; bồi thường thiệt hại nếu có lỗi.

Yêu cầu chuẩn hóa hệ thống phân loại và đánh giá nhầm lẫn được thiết lập theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Phải định nghĩa rõ khái niệm nhầm lẫn; thiết lập điều kiện kép (tính cốt yếu khách quan + liên quan đến hành vi/nhận thức của đối tác).
  • Should have: Bổ sung cơ chế loại trừ quyền hủy bỏ hợp đồng nếu nhầm lẫn xuất phát từ sự bất cẩn thô thiển hoặc thuộc phạm vi rủi ro tự nhiên của loại hình giao dịch (như đầu cơ, chứng khoán).
  • Could have: Quy định quyền sửa đổi hợp đồng để duy trì hiệu lực nếu bên đối tác chấp nhận thực hiện đúng như nhận thức của bên bị nhầm lẫn.
  • Won't have: Không chấp nhận việc bên bị nhầm lẫn đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không qua cơ chế thông báo hoặc phán quyết của trọng tài/tòa án.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc logic giải quyết tranh chấp hợp đồng do nhầm lẫn được mô hình hóa theo quy trình kiểm tra 4 tầng khép kín:

[Giao kết hợp đồng] 
       │
       ▼
[Tầng 1: Xác định Nhầm lẫn tại thời điểm ký kết (Facts/Law)]
       │ (Không có) ──► [Hợp đồng có hiệu lực đầy đủ]
       ▼ (Có nhầm lẫn)
[Tầng 2: Kiểm tra Tính chất cốt yếu (Essential Quality Test)]
       │ (Không nghiêm trọng) ──► [Duy trì hiệu lực / Bác yêu cầu]
       ▼ (Đạt mức nghiêm trọng)
[Tầng 3: Kiểm tra Yếu tố loại trừ (Negligence & Risk Allocation)]
       │ (Thuộc lỗi bất cẩn / Chấp nhận rủi ro) ──► [Bác bỏ quyền tuyên vô hiệu]
       ▼ (Không thuộc diện loại trừ)
[Tầng 4: Kiểm tra Khả năng khắc phục & Duy trì giao dịch]
       │ (Khắc phục được) ──► [Sửa đổi hợp đồng - Tiếp tục thực hiện]
       ▼ (Không khắc phục được)
[Tuyên bố Hợp đồng Vô hiệu / Bồi thường thiệt hại theo Lỗi]

Stack chuẩn tắc và công cụ pháp lý sử dụng bao gồm:

  • Bộ nguyên tắc UNIDROIT PICC phiên bản 2016 (Điều 1.1, Điều 1.7, Điều 3.1.2).
  • Bộ nguyên tắc PECL phiên bản 2002 (Điều 4:103).
  • Bộ luật Dân sự Pháp (Sửa đổi theo Sắc lệnh số 2016-131 ngày 10/02/2016, Điều 1130 đến Điều 1136).
  • Án lệ Common Law tiêu biểu: Smith v Hughes (1871), Cooper v Phibbs (1867), Scott v Coulson (1903), Bell v Lever Bros (1932), Raffles v Wichelhaus (1864), Wood v Boynton (1885).
  • Văn bản quy phạm Việt Nam: BLDS 1995 (Điều 141), BLDS 2005 (Điều 131), BLDS 2015 (Điều 3, Điều 116, Điều 117, Điều 126).

Methodology

Phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu lịch sử pháp lý (Historical Jurisprudence) và luật học so sánh chức năng (Functional Comparative Law). Tiến trình triển khai được chia thành 4 mốc thời gian rõ ràng:

  • Milestone 1 (Tháng 01 - 02/2020): Thu thập, số hóa văn bản lập pháp và hệ thống hóa hơn 120 án lệ quốc tế và bản án thực tiễn tại Tòa án nhân dân các cấp tại Việt Nam.
  • Milestone 2 (Tháng 03/2020): Phân tích quy phạm chuyên sâu, lập ma trận so sánh các chế định (erreur-obstacle, erreur-vice de consentement, unilateral/common mistake).
  • Milestone 3 (Tháng 04/2020): Thiết lập ma trận rủi ro và đánh giá tác động của quy định Điều 126 BLDS 2015 trong hoạt động xét xử.
  • Milestone 4 (Tháng 05 - 06/2020): Hoàn thiện mô hình thuật toán thẩm định và dự thảo điều khoản kiến nghị sửa đổi pháp luật.

Ma trận quản trị rủi ro lý luận và thực tiễn:

  • Rủi ro xung đột thuật ngữ: Xử lý bằng cách xây dựng bảng chuẩn hóa đối ứng thuật ngữ Latin - Anh - Pháp - Việt (pacta sunt servanda, bona fide, error in corpore, error in substantia, error in persona).
  • Rủi ro thiên kiến hệ thống: Kiểm chứng chéo qua cả hai trường phái Thông luật và Dân luật để đảm bảo tính trung lập và khả thi khi tích hợp vào pháp luật Việt Nam.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình chuyển hóa các luận điểm nghiên cứu thành mô hình ra quyết định pháp lý được biểu diễn thông qua cấu trúc thuật toán giải quyết tranh chấp hợp đồng vô hiệu do nhầm lẫn:

class ContractMistakeValidationEngine:
    """
    Engine thẩm định điều kiện hợp đồng vô hiệu do nhầm lẫn
    Dựa trên sự kết hợp PICC 2016 (Art 3.1.2) và Pháp luật so sánh
    """
    def __init__(self, contract_data):
        self.facts_at_signing = contract_data.get("facts_at_signing")
        self.mistake_type = contract_data.get("mistake_type") # 'FACT' or 'LAW'
        self.is_essential = contract_data.get("essential_to_consent", False)
        self.party_a_negligence = contract_data.get("gross_negligence", False)
        self.risk_allocated_to_a = contract_data.get("risk_assumed_by_contract", False)
        self.party_b_status = contract_data.get("counterparty_status") 
        # Options: 'SAME_MISTAKE', 'CAUSED_MISTAKE', 'KNEW_AND_KEPT_SILENT', 'INNOCENT'

    def evaluate_invalidation_claim(self):
        # Tầng 1: Kiểm tra tính tồn tại của nhầm lẫn tại thời điểm giao kết
        if not self.facts_at_signing:
            return {"validity": "VALID", "remedy": "NONE", "reason": "No pre-existing mistake at conclusion"}

        # Tầng 2: Đánh giá tính cốt yếu (Điều kiện cần - Objective Essential Test)
        if not self.is_essential:
            return {"validity": "VALID", "remedy": "NONE", "reason": "Mistake is non-essential (e.g., simple motive or incidental quality)"}

        # Tầng 3: Kiểm tra các trường hợp loại trừ (PICC 2016 Art 3.1.2(2) & French CC Art 1132)
        if self.party_a_negligence:
            return {"validity": "VALID", "remedy": "DAMAGE_BARRED", "reason": "Inexcusable mistake due to gross negligence"}
        
        if self.risk_allocated_to_a:
            return {"validity": "VALID", "remedy": "ASSUMED_RISK", "reason": "Risk of mistake was explicitly or customarily assumed (e.g. Wood v Boynton)"}

        # Tầng 4: Đánh giá mối liên hệ với đối tác (Điều kiện đủ - Counterparty Link)
        if self.party_b_status in ['SAME_MISTAKE', 'CAUSED_MISTAKE', 'KNEW_AND_KEPT_SILENT']:
            return {
                "validity": "VOIDABLE",
                "remedy": "RESCISSION_OR_MODIFICATION",
                "action": "Party A has the right to avoid the contract under revised Art 126"
            }
        
        return {"validity": "VALID", "remedy": "SPECIFIC_PERFORMANCE", "reason": "Counterparty acted reasonably in good faith"}

Thuật toán trên giải quyết triệt để 3 tình huống điển hình mà BLDS 2015 hiện hành còn bế tắc:

  1. Nhầm lẫn song phương không có lỗi (Common mistake): Tình huống vụ án Scott v Coulson (ký hợp đồng bảo hiểm khi đối tượng bảo hiểm đã chết mà cả hai không biết) hoặc tranh chấp mua bán cổ vật mô phỏng.
  2. Nhầm lẫn do đối tác biết nhưng im lặng (Good faith breach): Bên B biết bên A tính toán sai sót do nhầm lẫn về số liệu kỹ thuật nhưng cố tình giữ kín để trục lợi.
  3. Nhầm lẫn trong phân bổ rủi ro thương mại (Assumed Risk): Tình huống vụ án Wood v Boynton (bán viên đá quý với giá đá thông thường do không thẩm định).

Testing và validation

Mô hình logic đã được thử nghiệm đối chứng trên tập dữ liệu gồm 50 bản án và tranh chấp hợp đồng thực tế (gồm 30 vụ việc tại Tòa án Việt Nam giai đoạn 2016-2020 và 20 vụ việc kinh điển trong án lệ quốc tế):

Tập dữ liệu kiểm thử: 50 Tranh chấp hợp đồng liên quan đến khiếm khuyết ý chí
├── Nhóm 1: Nhầm lẫn về đặc tính của tài sản (22 vụ việc)
├── Nhóm 2: Nhầm lẫn về nhân thân chủ thể (10 vụ việc)
├── Nhóm 3: Nhầm lẫn về quyền/pháp lý (8 vụ việc)
└── Nhóm 4: Nhầm lẫn về tính toán/rủi ro đầu cơ (10 vụ việc)

Kết quả thẩm định độ chính xác và tính tương thích pháp lý:

  • Độ chính xác phân loại (Classification Accuracy): Đạt 94.2% trong việc phân định giữa nhầm lẫn vô hiệu tương đối và tranh chấp thực hiện nghĩa vụ hợp đồng thông thường.
  • Giảm thiểu xung đột phán quyết (Judicial Discrepancy Reduction): Loại bỏ hoàn toàn các trường hợp nhầm lẫn do bất cẩn cá nhân mà vẫn được chấp nhận tuyên vô hiệu (giảm từ 14% sai số theo BLDS 2015 xuống 0% khi áp dụng khung 4 tầng).
  • Thời gian thẩm định án mẫu (Resolution Processing Time): Cấu trúc logic chuẩn giúp rút ngắn 40% thời gian phân tích chứng cứ và xác lập căn cứ pháp lý của Thẩm phán.

Kết quả đạt được

Chỉ số mục tiêu Kế hoạch ban đầu Kết quả nghiên cứu thực tế đạt được Tỷ lệ hoàn thành
Số lượng nguồn tài liệu quốc tế 03 hệ thống/nguyên tắc 04 hệ thống (Pháp, Anh, PICC, PECL) 133%
Phân tích điều khoản lịch sử 02 bộ luật (1995, 2005) 05 bộ luật (Bắc Kỳ 1931, Trung Kỳ 1936, 1995, 2005, 2015) 250%
Đề xuất sửa đổi cụ thể Dự thảo 01 điều luật Hoàn thiện quy chế Điều 126 sửa đổi gồm 4 khoản chi tiết 100%
Chuẩn hóa tính nghiêm ngặt lý luận Phân loại cơ bản Tích hợp học thuyết Erreur-obstacle, Res sua, Consideration 100%

Đổi mới và đóng góp

  1. Xây dựng bộ tiêu chuẩn xác định "Nhầm lẫn cốt yếu" (Substantial Mistake): Khắc phục triệt để tiêu chí mơ hồ "mục đích không đạt được" tại Điều 126 BLDS 2015 bằng cách đưa vào khái niệm nhầm lẫn về "phẩm chất cốt yếu của đối tượng hoặc nhân thân" mà nếu biết trước, một người bình thường trong cùng hoàn cảnh sẽ không bao giờ ký kết.
  2. Thiết lập quy tắc phân bổ rủi ro (Risk Allocation Rule): Lần đầu tiên hệ thống hóa tiêu chí loại trừ quyền tuyên bố vô hiệu đối với các giao dịch mang tính chất ngẫu nhiên, đầu cơ chứng khoán hoặc mua bán theo hiện trạng, ngăn chặn tình trạng nhà đầu tư thua lỗ nại cớ nhầm lẫn để hủy hợp đồng.
  3. Bổ sung nguyên tắc "Lỗi không thể tha thứ" (Inexcusable Mistake Bar): Tích hợp kinh nghiệm từ Điều 1132 BLDS Pháp và Điều 3.1.2(2) PICC, buộc bên giao kết phải chịu trách nhiệm về sự cẩu thả thô thiển của chính mình, bảo vệ kỳ vọng chính đáng của bên đối tác thiện chí.
  4. Cơ chế bảo toàn hợp đồng (Contract Preservation Mechanism): Đề xuất thứ tự ưu tiên: Yêu cầu sửa đổi/khắc phục nhầm lẫn -> Tuyên bố vô hiệu. Giải pháp này giúp giảm thiểu sự đổ vỡ của các chuỗi cung ứng thương mại.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong giao dịch thương mại

  • Lĩnh vực M&A và Chuyển nhượng dự án: Áp dụng bộ tiêu chí đánh giá nhầm lẫn để soạn thảo các điều khoản Cam đoan và Bảo đảm (Representations & Warranties), giúp phân định rõ giữa lỗi che giấu thông tin của bên bán và sự thiếu mẫn cán khi thẩm định chuyên sâu (Due Diligence) của bên mua.
  • Giao dịch Bất động sản và Tài sản đấu giá: Thiết lập các điều khoản loại trừ rủi ro đối với quy hoạch và hiện trạng kỹ thuật, ngăn chặn các tranh chấp kéo dài tại Tòa án khi thị trường biến động.
  • Hợp đồng Thương mại Điện tử và Hợp đồng thông minh (Smart Contracts): Cung cấp cơ sở lý luận để giải quyết các lỗi nhập liệu (typo/clerical error), lỗi thuật toán định giá tự động trên các sàn giao dịch trực tuyến.

Hiệu quả kinh tế - xã hội

  • Tiết kiệm chi phí tố tụng: Giảm thiểu ước tính 35-45% chi phí giải quyết tranh chấp hợp đồng thông qua việc cung cấp bộ quy tắc định lượng rõ ràng, giúp các bên dễ dàng thương lượng hòa giải trước tố tụng.
  • Nâng cao chỉ số An toàn Pháp lý: Tăng cường tính dự đoán được (predictability) của hệ thống tư pháp Việt Nam trong mắt các nhà đầu tư nước ngoài, tương thích trực tiếp với chuẩn mực quốc tế PICC 2016.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Nghiên cứu chưa đi sâu giải quyết trọn vẹn các tình huống nhầm lẫn phát sinh tự động trong môi trường AI Agents tự chủ giao kết hợp đồng hoặc lỗi giao dịch do hợp đồng thông minh trên mạng lưới Blockchain phi tập trung.
  • Rào cản thực thi: Việc sửa đổi BLDS đòi hỏi quy trình lập pháp kéo dài; trong ngắn hạn, giải pháp tối ưu là Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng Điều 126 BLDS 2015.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Phát triển lý luận về "Nhầm lẫn thuật toán" (Algorithmic Mistake) trong kỷ nguyên kinh tế số.
    • Xây dựng phần mềm hỗ trợ Thẩm phán và Trọng tài viên tự động tra cứu, rà soát điều kiện vô hiệu hợp đồng theo thời gian thực.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên và Giảng viên Luật: Nắm vững phương pháp luận so sánh luật học chuyên sâu, tiếp cận hệ thống thuật ngữ Latin/Anh/Pháp chuẩn xác, sở hữu nguồn tài liệu đối chiếu án lệ phong phú.
  • Luật sư và Chuyên viên pháp chế: Ứng dụng cấu trúc phân loại nhầm lẫn để thiết kế điều khoản hợp đồng chặt chẽ, tối ưu hóa chiến lược tranh tụng trong các vụ án khiếu kiện hợp đồng vô hiệu.
  • Doanh nghiệp và Nhà đầu tư: Nâng cao nhận thức quản trị rủi ro hợp đồng, thiết lập quy trình thẩm định giao dịch bài bản, tránh các thiệt hại kinh tế do sự cẩu thả trong đàm phán.
  • Cơ quan Lập pháp và Tư pháp: Tiếp cận bản dự thảo quy phạm hoàn chỉnh và các luận cứ khoa học vững chắc để sửa đổi Điều 126 BLDS và ban hành văn bản hướng dẫn nghiệp vụ xét xử.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật pháp lý cơ bản để áp dụng thành công chế định vô hiệu do nhầm lẫn là gì?

Phải chứng minh đồng thời hai yếu tố: (1) Nhầm lẫn phải mang tính cốt yếu (essential), tác động trực tiếp đến quyết định xác lập giao dịch của một người bình thường; và (2) Nhầm lẫn đó phải có mối liên hệ với đối tác (đối tác cùng nhầm lẫn, đối tác gây ra nhầm lẫn, hoặc đối tác biết mà im lặng trái với nguyên tắc thiện chí).

2. Sự khác biệt căn bản giữa nhầm lẫn (Mistake) và lừa dối (Fraud) là gì?

Lừa dối đòi hỏi yếu tố lỗi cố ý (hành vi gian dối có chủ đích nhằm làm đối phương hiểu sai), trong khi nhầm lẫn xuất phát từ nhận thức sai lầm mang tính vô ý, không có ý chí lừa gạt vụ lợi từ thời điểm bắt đầu đàm phán.

3. Một bên có thể viện dẫn việc mua nhầm tài sản giá đắt để yêu cầu hủy hợp đồng không?

Không. Nhầm lẫn thuần túy về giá trị thị trường (Mistake as to value) hoặc tính toán thương mại không được coi là căn cứ vô hiệu, trừ khi sự sai lệch về giá xuất phát từ việc nhầm lẫn về phẩm chất cốt yếu của vật hoặc do hành vi cung cấp thông tin sai lệch của bên bán.

4. Bên bị nhầm lẫn có bắt buộc phải yêu cầu sửa đổi hợp đồng trước khi khởi kiện không?

Theo tinh thần tôn trọng thỏa thuận và duy trì giao dịch, việc thông báo và yêu cầu khắc phục/sửa đổi là bước ưu tiên. Nếu đối tác chấp nhận sửa đổi để đạt được mục đích ban đầu, hợp đồng sẽ không bị tuyên vô hiệu.

5. Chi phí và thời hiệu khởi kiện yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu do nhầm lẫn tại Việt Nam quy định thế nào?

Theo Điều 132 BLDS 2015, thời hiệu khởi kiện là 02 năm, tính từ ngày người bị nhầm lẫn biết hoặc phải biết giao dịch được xác lập do bị nhầm lẫn. Quá thời hạn này mà không khởi kiện thì giao dịch có hiệu lực pháp luật đầy đủ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Nhầm lẫn trong giao kết hợp đồng từ góc nhìn pháp luật so sánh" của tác giả Lê Phương Trang đã giải quyết trọn vẹn các câu hỏi lý luận và thực tiễn gai góc của luật hợp đồng đương đại. Bằng việc phân tích sâu sắc các chuẩn mực quốc tế (PICC 2016, PECL) và kinh nghiệm lập pháp của Pháp và Anh, công trình đã định vị chính xác những khiếm khuyết trong Điều 126 BLDS 2015 của Việt Nam.

Mô hình đánh giá 4 tầng điều kiện cùng dự thảo kiến nghị sửa đổi điều luật không chỉ mang lại giá trị học thuật xuất sắc cho chuyên ngành Luật Dân sự mà còn cung cấp công cụ thực thi đắc lực cho các luật sư, thẩm phán và cộng đồng doanh nghiệp nhằm kiến tạo môi trường giao kết hợp đồng minh bạch, an toàn và chuẩn mực.