Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hợp đồng được xác định là một trong những chế định pháp lý trung tâm của luật tư và toàn bộ hệ thống pháp luật, giữ vai trò công cụ thiết lập quan hệ chuyển giao lợi ích giữa các chủ thể. Nền tảng cốt lõi của việc giao kết hợp đồng là nguyên tắc tự do ý chí và sự ưng thuận. Khi tham gia giao kết, các bên đều hướng tới mục đích làm phát sinh hiệu lực ràng buộc; tuy nhiên, thực tiễn pháp lý ghi nhận sự ưng thuận có thể gặp phải các khiếm khuyết (hà tì) làm suy giảm hoặc triệt tiêu giá trị pháp lý của hợp đồng, bao gồm: nhầm lẫn, lừa dối và đe dọa.
Trong khi lừa dối và đe dọa thể hiện rõ sự bất cân bằng ý chí do tác động ác ý từ một phía, sự nhầm lẫn đặt ra bài toán phức tạp hơn về việc xác định ranh giới giữa bảo vệ ý chí đích thực của bên nhầm lẫn và bảo đảm an toàn pháp lý cho bên đối tác cùng trật tự giao dịch chung. Tại Việt Nam, triết lý lập pháp về hợp đồng chịu ảnh hưởng lớn từ truyền thống Dân luật (Civil Law). Dù đã trải qua nhiều lần sửa đổi Bộ luật Dân sự (BLDS), quy định về hợp đồng vô hiệu do nhầm lẫn tại Điều 126 BLDS 2015 vẫn bộc lộ những điểm chưa rõ ràng, mở rộng phạm vi áp dụng nhưng thiếu các tiêu chí kiểm soát rủi ro, gây khó khăn cho thực tiễn xét xử. Khóa luận lựa chọn đề tài nhằm nghiên cứu toàn diện cơ sở lý luận, so sánh quy chuẩn quốc tế và pháp luật các quốc gia tiêu biểu để đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
Mục đích nghiên cứu của đề tài là làm sáng tỏ bản chất lý luận của nhầm lẫn trong giao kết hợp đồng, đối chiếu quy định của pháp luật quốc tế, pháp luật Anh và Pháp, từ đó chỉ ra các bất cập trong BLDS 2015 và đưa ra kiến nghị sửa đổi. Để đạt được mục đích này, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu, làm rõ những vấn đề lý luận về hợp đồng và hiệu lực của hợp đồng; khái niệm, phân loại và hệ quả pháp lý của nhầm lẫn trong giao kết hợp đồng.
- Phân tích tập trung vào cách đánh giá các điều kiện xác định và hệ quả pháp lý của nhầm lẫn trong pháp luật quốc tế và một số quốc gia tiêu biểu trong hệ thống Thông luật (Common Law) và Dân luật (Civil Law).
- Chỉ ra một số bất cập trong quy định pháp luật và vướng mắc trong thực tiễn áp dụng, từ đó đề xuất kiến nghị hoàn thiện quy định về nhầm lẫn trong giao kết hợp đồng theo pháp luật Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là chế định nhầm lẫn trong giao kết hợp đồng và hệ quả pháp lý của nó. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các quy định của BLDS 2015 hiện hành, đối chiếu lịch sử lập pháp qua BLDS 1995 và BLDS 2005 của Việt Nam; đồng thời mở rộng so sánh với Bộ nguyên tắc UNIDROIT về hợp đồng thương mại quốc tế (PICC 2016), Bộ nguyên tắc Luật hợp đồng châu Âu (PECL), BLDS Cộng hòa Pháp (sửa đổi 2016) và hệ thống án lệ Thông luật của Anh đến mốc thời gian công bố năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của công trình dựa trên học thuyết về tự do ý chí và khiếm khuyết của sự ưng thuận xuất phát từ Luật La Mã (consensus, causa), truyền thống kinh viện Aristote và tư tưởng luật tự nhiên thế kỷ 18. Nghiên cứu sử dụng các luận điểm nền tảng về bản chất hợp đồng, nguyên tắc thiện chí (bona fide) và lý thuyết phân bổ rủi ro từ các công trình học thuật của các học giả trong nước và quốc tế (Vũ Văn Mẫu, Ngô Huy Cương, Đỗ Văn Đại, Reinhard Zimmermann, Ruth Sefton-Green, Boris Starck).
Về cơ sở pháp lý, khóa luận khảo cứu trực tiếp các văn bản quy phạm pháp luật và án lệ gồm:
- Pháp luật Việt Nam: Bộ dân luật giản yếu Nam Kỳ 1883, Bộ dân luật Bắc Kỳ 1931, Bộ dân luật Trung Kỳ 1936, Pháp lệnh Hợp đồng dân sự 1991, BLDS 1995, BLDS 2005 và BLDS 2015 (các Điều 3, 116, 117, 126, 385).
- Pháp luật quốc tế: Bộ nguyên tắc UNIDROIT về Hợp đồng thương mại quốc tế phiên bản 2016 (PICC 2016), Bộ nguyên tắc của Luật Hợp đồng Châu Âu (PECL 2002).
- Pháp luật nước ngoài: BLDS Cộng hòa Pháp 1804 và sắc lệnh cải cách năm 2016 (Điều 1101, 1128, 1130, 1131, 1132, 1134, 1135, 1136); hệ thống án lệ của Anh và các nguồn luật tham chiếu từ Hoa Kỳ (UCC), Canada (BLDS Québec), Nhật Bản và Thái Lan.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai thuần túy theo hướng luật học lý thuyết và chuẩn tắc, bao gồm:
- Phương pháp phân tích quy phạm: Mổ xẻ cấu trúc điều luật, điều kiện cần và đủ của các căn cứ tuyên bố hợp đồng vô hiệu.
- Phương pháp lịch sử: Theo dõi tiến trình biến chuyển của quy chế pháp lý về nhầm lẫn qua các thời kỳ lập pháp tại Việt Nam.
- Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu giải pháp lập pháp giữa trường phái Civil Law (tiếp cận từ góc độ ý chí chủ quan của bên nhầm lẫn) và Common Law (tiếp cận từ góc độ bảo vệ sự tin tưởng khách quan và an toàn pháp lý), cũng như giữa pháp luật quốc gia với các bộ nguyên tắc hài hòa hóa quốc tế.
- Phương pháp tổng hợp: Khái quát hóa các hạn chế và xây dựng đề xuất hoàn thiện văn bản luật.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là các điều ước, văn bản quy phạm pháp luật, hệ thống án lệ kinh điển của Anh (Smith v Hughes, Scott v Coulson, Cooper v Phibbs, Bell v Lever bros, Raffles v Wichelhaus, Wood v Boynton) cùng các giáo trình, sách chuyên khảo và bài báo khoa học chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về hợp đồng và nhầm lẫn trong giao kết hợp đồng
Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận về hợp đồng và khiếm khuyết ý chí do nhầm lẫn:
- Khái niệm và nguyên tắc hợp đồng: Hợp đồng có nguồn gốc từ thuật ngữ La-tinh contractus (hình thành từ contrahere - ràng buộc), mang hai dấu hiệu bắt buộc là sự thỏa thuận (consensus) và mục đích (causa). Hai nguyên tắc cơ bản chi phối hợp đồng là tự do ý chí và thiện chí (bona fide). Tự do ý chí không phải là tuyệt đối mà bị giới hạn bởi ba nhu cầu: cân đối lợi ích cá nhân - cộng đồng, bảo vệ bên yếu thế, và phát triển kinh tế trật tự.
- Điều kiện có hiệu lực: So sánh giữa Civil Law và Common Law cho thấy Civil Law (Pháp, Việt Nam) không đòi hỏi yếu tố nghĩa vụ đối ứng (consideration) như Common Law, mà tập trung vào năng lực chủ thể, sự tự nguyện hoàn toàn, mục đích/nội dung không vi phạm điều cấm, và hình thức hợp pháp. Khiếm khuyết về sự tự nguyện (nhầm lẫn, lừa dối, cưỡng ép) là nguyên nhân làm vô hiệu hợp đồng.
- Lý thuyết về nhầm lẫn: Nhầm lẫn được định nghĩa là sự nhận thức sai về sự việc hoặc pháp luật đang tồn tại vào thời điểm giao kết hợp đồng, tạo ra sự khác biệt giữa ý chí nội tâm và ý chí biểu hiện ra bên ngoài.
- Phân loại nhầm lẫn:
- Luật La Mã chia thành 5 dạng: nhầm lẫn về đối tượng (error in corpore), nhầm lẫn về giá (error in pretio), nhầm lẫn về bản chất pháp lý (error in negotio), nhầm lẫn về người (error in persona), và nhầm lẫn về bản chất đồ vật (error in substantia).
- Dân luật Bắc Kỳ 1931 và Trung Kỳ 1936 phân chia thành hai nhóm: "sai lầm cản trở" (erreur-obstacle dẫn đến vô hiệu tuyệt đối do triệt tiêu sự thỏa hiệp) và "sai lầm hà tì" (erreur-vice de consentement dẫn đến vô hiệu tương đối nhằm bảo vệ ý chí).
- Thông luật Anh phân loại thành 3 dạng: nhầm lẫn đơn phương (unilateral mistake), nhầm lẫn đối với nhau (mutual mistake), và nhầm lẫn chung (common mistake).
- Hệ quả pháp lý: Hợp đồng vô hiệu là chế tài nghiêm ngặt; sự nhầm lẫn chỉ dẫn đến vô hiệu khi đáp ứng các điều kiện khắt khe nhằm tránh việc một bên lợi dụng sự nhầm lẫn chủ quan để tùy tiện xóa bỏ cam kết.
Chương 2: Nhầm lẫn trong giao kết hợp đồng theo pháp luật quốc tế và pháp luật một số quốc gia
Chương 2 phân tích quy chế nhầm lẫn trong các bộ nguyên tắc quốc tế và hai hệ thống pháp luật tiêu biểu:
- Bộ nguyên tắc UNIDROIT 2016 (PICC 2016): Điều 3.1.2 định nghĩa nhầm lẫn gồm cả nhầm lẫn về sự kiện và nhầm lẫn về pháp luật. Điều 3.2.1 thiết lập cấu trúc điều kiện cần và đủ để tuyên bố vô hiệu:
- Điều kiện cần: Nhầm lẫn phải nghiêm trọng đến mức một người bình thường trong cùng hoàn cảnh sẽ không giao kết hoặc giao kết với điều khoản khác.
- Điều kiện đủ: Phải gắn liền với bên đối tác thông qua một trong bốn trường hợp: (i) bên kia cũng mắc cùng nhầm lẫn; (ii) bên kia gây ra nhầm lẫn; (iii) bên kia biết hoặc phải biết về nhầm lẫn nhưng để mặc trái với thiện chí, công bằng; (iv) bên kia chưa hành động hợp lý dựa trên hợp đồng tại thời điểm vô hiệu.
- Trường hợp loại trừ (Điều 3.2.2): Không được tuyên vô hiệu nếu nhầm lẫn do lỗi bất cẩn của chính bên nhầm lẫn hoặc thuộc rủi ro mà bên đó phải tự gánh chịu (như trong hợp đồng đầu cơ).
- Bộ nguyên tắc Luật hợp đồng châu Âu (PECL): Điều 4:103 đưa ra các quy định tương đồng với PICC, phân định rõ ràng giữa điều kiện nhầm lẫn trọng yếu và hành vi/nhận thức của bên đối tác, loại trừ các nhầm lẫn không thể tha thứ (inexcusable mistake).
- Pháp luật Cộng hòa Pháp: BLDS Pháp (sửa đổi 2016) coi nhầm lẫn là căn cứ làm hợp đồng vô hiệu tương đối. Các nhóm nhầm lẫn được chấp nhận gồm: chất lượng cơ bản của đối tượng (Điều 1132), nhân thân đối tác trong hợp đồng trọng nhân thân (Điều 1134), và bản chất hợp đồng. Hợp đồng không bị vô hiệu nếu nhầm lẫn xuất phát từ lỗi bất cẩn không thể tha thứ của chính bên viện dẫn (Điều 1135, 1136).
- Pháp luật Anh (Common Law): Đề cao an toàn pháp lý và tính chắc chắn trong giao dịch. Nhầm lẫn về luật không có hiệu lực theo nguyên tắc ignorantia juris haud excusat. Án lệ Anh phân định:
- Nhầm lẫn đơn phương: Thừa nhận hợp đồng có hiệu lực trừ khi bên kia biết và trục lợi từ nhầm lẫn của đối phương (Smith v Hughes (1871)).
- Nhầm lẫn chung: Dẫn đến hợp đồng vô hiệu khi đối tượng hợp đồng không tồn tại (res extincta - vụ Scott v Coulson (1903)) hoặc đối tượng vốn đã thuộc quyền sở hữu của người mua (res sua - vụ Cooper v Phibbs (1867)). Ngược lại, nhầm lẫn về chất lượng thông thường không làm vô hiệu hợp đồng (Bell v Lever bros (1932)).
- Nhầm lẫn lẫn nhau: Không hình thành hợp đồng nếu hai bên hiểu về hai đối tượng hoàn toàn khác nhau (Raffles v Wichelhaus (1864)). Trường hợp thiếu hiểu biết về giá trị thực tế nhưng chấp nhận bán thì rủi ro thuộc về bên bán, hợp đồng vẫn có hiệu lực (Wood v Boynton (1885)).
Chương 3: Nhầm lẫn trong giao kết hợp đồng theo pháp luật Việt Nam
Chương 3 khảo sát tiến trình lập pháp và đánh giá thực trạng quy định pháp luật Việt Nam:
- Lịch sử hình thành: Luật cổ (Bộ luật Hồng Đức) xử lý lừa dối, đe dọa mang tính hình sự; quy định về nhầm lẫn chỉ xuất hiện từ đầu thế kỷ XX qua Dân luật Nam Kỳ 1883, Bắc Kỳ 1931, Trung Kỳ 1936, tiếp nối qua Pháp lệnh Hợp đồng dân sự 1991, BLDS 1995, BLDS 2005 và BLDS 2015.
- Tiến trình lập pháp qua 3 Bộ luật Dân sự:
| Tiêu chí so sánh |
BLDS 1995 (Điều 141) |
BLDS 2005 (Điều 131) |
BLDS 2015 (Điều 126) |
| Khái niệm |
Không quy định định nghĩa cụ thể. |
Không quy định định nghĩa cụ thể. |
Không quy định định nghĩa cụ thể. |
| Nguyên nhân nhầm lẫn |
Không quy định cụ thể nguyên nhân phát sinh. |
Chỉ quy định nhầm lẫn đơn phương (do lỗi vô ý của bên kia; lỗi cố ý xử lý theo Điều 132 lừa dối). |
Mở rộng gồm cả nhầm lẫn đơn phương và nhầm lẫn song phương (các bên cùng nhầm lẫn). |
| Đối tượng nhầm lẫn |
Nhầm lẫn về "nội dung chủ yếu" của giao dịch. |
Nhầm lẫn về "nội dung" của giao dịch (bỏ từ "chủ yếu"). |
Nhầm lẫn về bất kỳ yếu tố nào làm cho "mục đích của giao dịch không đạt được". |
| Thời điểm xác định |
Thời điểm xác lập giao dịch. |
Thời điểm xác lập giao dịch. |
Thời điểm xác lập giao dịch. |
| Hệ quả pháp lý |
Yêu cầu thay đổi nội dung; nếu không chấp nhận thì yêu cầu Tòa án tuyên bố vô hiệu. |
Yêu cầu thay đổi nội dung; nếu không chấp nhận thì yêu cầu Tòa án tuyên bố vô hiệu. |
Yêu cầu Tòa án tuyên vô hiệu. Hợp đồng không vô hiệu nếu mục đích đạt được hoặc khắc phục ngay được nhầm lẫn. |
| Thời hiệu yêu cầu |
01 năm, kể từ ngày giao dịch dân sự được xác lập. |
02 năm, kể từ ngày giao dịch dân sự được xác lập. |
02 năm, kể từ ngày người bị nhầm lẫn biết hoặc phải biết giao dịch được xác lập do nhầm lẫn. |
- Bất cập trong quy chế pháp lý hiện hành (Điều 126 BLDS 2015):
- BLDS 2015 thiếu định nghĩa pháp lý rõ ràng về khái niệm nhầm lẫn, dẫn đến sự không thống nhất trong áp dụng của Tòa án.
- Về điều kiện tuyên bố vô hiệu: BLDS 2015 quy định điều kiện cần là có nhầm lẫn và điều kiện đủ là không đạt được mục đích giao dịch. Việc chỉ dựa vào tiêu chí "mục đích không đạt được" mà bỏ qua mối tương quan với hành vi/nhận thức của bên đối tác là sự mở rộng quá mức. Quy định này tạo kẽ hở cho một bên tự nại ra sự nhầm lẫn chủ quan của chính mình để rút lui khỏi hợp đồng khi thấy không có lợi, xâm phạm nghiêm trọng đến nguyên tắc an toàn pháp lý và thiện chí.
- Luật hiện hành chưa phân định rõ nhầm lẫn về sự kiện và nhầm lẫn về pháp luật; đồng thời thiếu vắng các điều khoản loại trừ đối với trường hợp nhầm lẫn xuất phát từ lỗi bất cẩn của chính bên nhầm lẫn hoặc các rủi ro kinh doanh đương nhiên phải gánh chịu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả và đóng góp học thuật cụ thể sau:
- Hệ thống hóa lý luận và lịch sử: Làm rõ quá trình phát triển của lý thuyết khiếm khuyết ý chí và chế định nhầm lẫn từ Luật La Mã, qua luật thực định của hai dòng họ Civil Law và Common Law, đến lịch sử lập pháp Việt Nam từ thế kỷ XV đến nay.
- Lập bảng đối chiếu quy chuẩn lập pháp: Xây dựng bảng so sánh chi tiết giữa 3 thế hệ Bộ luật Dân sự Việt Nam (1995, 2005, 2015) trên 6 tiêu chí pháp lý cốt lõi.
- Chỉ rõ bất cập của Điều 126 BLDS 2015: Phân tích sự thiếu cân bằng trong cơ chế xử lý hợp đồng vô hiệu do nhầm lẫn hiện hành khi đồng nhất điều kiện vô hiệu với việc "không đạt được mục đích", thiếu cơ chế liên đới với nhận thức của bên đối tác.
- Đề xuất kiến nghị hoàn thiện pháp luật:
- Bổ sung định nghĩa pháp lý về nhầm lẫn vào văn bản luật dựa trên chuẩn mực quốc tế: "Nhầm lẫn là sự nhận thức sai về sự việc hoặc pháp luật đang tồn tại vào thời điểm giao kết hợp đồng".
- Tái cấu trúc quy định tại Điều 126 BLDS theo cấu trúc điều kiện chặt chẽ: Chỉ cho phép tuyên bố hợp đồng vô hiệu khi nhầm lẫn mang tính trọng yếu và có mối liên hệ với bên đối tác (bên kia cùng nhầm lẫn, gây ra nhầm lẫn, hoặc biết/phải biết về nhầm lẫn nhưng cố tình để mặc trái với nguyên tắc thiện chí).
- Bổ sung các trường hợp loại trừ hiệu lực vô hiệu: Không áp dụng hủy bỏ hợp đồng nếu sự nhầm lẫn xuất phát từ sự bất cẩn, cẩu thả nghiêm trọng của bên nhầm lẫn hoặc nhầm lẫn thuộc về rủi ro mà bên đó phải tự chịu theo tính chất của giao dịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu giới hạn phạm vi trong phân tích quy phạm pháp lý và cơ sở lý luận của luật dân sự tổng quát; chưa tổng hợp và đánh giá định lượng trên quy mô lớn các bản án thực tế tại Tòa án nhân dân các cấp tại Việt Nam trong giai đoạn thi hành BLDS 2015.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu thực tiễn xét xử thông qua việc thu thập, phân loại và bình luận các bản án tranh chấp hợp đồng có viện dẫn yếu tố nhầm lẫn tại Tòa án Việt Nam từ sau năm 2015 đến nay.
- Nghiên cứu chế định nhầm lẫn trong bối cảnh ứng dụng công nghệ thông tin, hợp đồng điện tử và các giao dịch tự động hóa trong thương mại số.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Thương mại và Luật So sánh tại các cơ sở đào tạo luật.
- Các nhà nghiên cứu lập pháp tham khảo khi rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định về điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự trong BLDS.
- Thẩm phán, Trọng tài viên, Luật sư tham khảo phần phân tích hệ thống án lệ Thông luật Anh và cấu trúc điều kiện của PICC 2016 nhằm giải thích hợp đồng và giải quyết các tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế có yếu tố nhầm lẫn.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo Bộ nguyên tắc PICC 2016, bên bị nhầm lẫn được quyền yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu khi thỏa mãn những điều kiện nào?
Theo Điều 3.2.1 PICC 2016, việc tuyên bố vô hiệu đòi hỏi hai nhóm điều kiện kết hợp: (i) Điều kiện cần: Nhầm lẫn phải nghiêm trọng đến mức một người bình thường trong cùng hoàn cảnh sẽ không giao kết hoặc giao kết với điều khoản khác nếu biết sự thực; (ii) Điều kiện đủ: Bên đối tác phải cùng mắc nhầm lẫn, hoặc gây ra nhầm lẫn, hoặc biết/phải biết về sự nhầm lẫn nhưng để mặc trái thiện chí, hoặc chưa hành động hợp lý dựa trên hợp đồng tại thời điểm đó.
2. Án lệ Smith v Hughes (1871) của pháp luật Anh xác lập nguyên tắc gì đối với nhầm lẫn đơn phương về chất lượng hàng hóa?
Án lệ xác định rằng nếu một bên nhầm lẫn đơn phương về chất lượng hoặc thuộc tính của đối tượng (người mua nghĩ là yến mạch cũ nhưng thực chất là yến mạch mới) mà điều kiện đó không được đưa vào thành điều khoản thỏa thuận của hợp đồng, và người bán không cố tình lừa dối, thì sự nhầm lẫn đó không làm vô hiệu hợp đồng nhằm bảo vệ an toàn pháp lý của giao dịch.
3. Án lệ Wood v Boynton (1885) giải quyết trường hợp nhầm lẫn về giá trị đối tượng giao dịch như thế nào?
Trong vụ việc người bán bán viên đá với giá 1 USD (sau này xác định là kim cương thô trị giá 700 USD), Tòa án phán quyết hợp đồng vẫn có hiệu lực vì cả hai bên đều không biết giá trị thực tại thời điểm giao kết. Việc bán tài sản khi chưa xác định rõ giá trị là một quyết định tiềm ẩn rủi ro mà người bán phải tự gánh chịu, không thể nại ra nhầm lẫn để hủy bỏ hợp đồng.
4. Điểm khác biệt căn bản về cách tính thời hiệu yêu cầu tuyên bố giao dịch vô hiệu do nhầm lẫn giữa BLDS 2005 và BLDS 2015 là gì?
BLDS 2005 (Điều 136) quy định thời hiệu là 02 năm tính từ "ngày giao dịch dân sự được xác lập". Trong khi đó, BLDS 2015 (Điều 132) đã sửa đổi thành 02 năm tính từ "ngày người bị nhầm lẫn biết hoặc phải biết giao dịch được xác lập do bị nhầm lẫn", tạo sự hợp lý hơn trong việc bảo vệ quyền lợi của bên bị nhầm lẫn.
5. Khóa luận chỉ ra điểm bất cập lớn nhất của Điều 126 BLDS 2015 so với luật pháp quốc tế là gì?
BLDS 2015 cho phép tuyên bố hợp đồng vô hiệu chỉ dựa trên điều kiện "nhầm lẫn làm cho một bên hoặc các bên không đạt được mục đích" mà không quy định điều kiện liên đới với hành vi hay nhận thức của bên đối tác, đồng thời thiếu quy định loại trừ trách nhiệm do lỗi bất cẩn hoặc rủi ro tự gánh chịu, dẫn đến việc một bên có thể tùy tiện viện dẫn sự nhầm lẫn chủ quan để hủy bỏ hợp đồng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Phương Trang đã làm rõ bức tranh toàn diện về chế định nhầm lẫn trong giao kết hợp đồng từ góc độ lý luận, lịch sử lập pháp và luật học so sánh. Thông qua việc phân tích kinh nghiệm quốc tế (PICC, PECL, luật Anh và Pháp), công trình đã chỉ rõ những lỗ hổng kỹ thuật lập pháp tại Điều 126 BLDS 2015 của Việt Nam khi mở rộng căn cứ vô hiệu nhưng thiếu cơ chế kiểm soát cân bằng rủi ro. Các đề xuất hoàn thiện quy phạm được nêu trong khóa luận cung cấp cơ sở khoa học thiết thực nhằm hướng tới việc sửa đổi pháp luật hợp đồng Việt Nam theo hướng hài hòa với chuẩn mực quốc tế và bảo đảm an toàn pháp lý cho các giao dịch dân sự.