Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật Tài chính của tác giả Nguyễn Phạm Xuân Hà (người hướng dẫn khoa học: Giảng viên Nguyễn Đức Ngọc, Hà Nội, 2024) tiếp cận nguyên tắc "Bản chất hoạt động, giao dịch quyết định nghĩa vụ thuế" dưới góc độ pháp lý và so sánh quốc tế.
Trong hệ thống tài chính công, thuế là nguồn thu chủ yếu của ngân sách nhà nước, đồng thời là công cụ điều tiết thu nhập và định hướng kinh tế. Xuất phát từ tính chất bắt buộc của nghĩa vụ tài chính, người nộp thuế thường có xu hướng tìm kiếm các phương thức làm giảm nghĩa vụ thuế, bao gồm cả hành vi hợp pháp và hành vi vi phạm pháp luật. Trước khi Luật Quản lý thuế năm 2019 có hiệu lực, hệ thống pháp luật thuế Việt Nam gặp nhiều khó khăn trong việc xử lý các giao dịch được tạo dựng hợp pháp về mặt hình thức (hợp đồng, hóa đơn, chứng từ) nhưng bản chất kinh tế chỉ nhằm mục đích né tránh nghĩa vụ thuế. Việc lần đầu tiên ghi nhận nguyên tắc này tại Khoản 25 Điều 3 Luật Quản lý thuế năm 2019 đánh dấu một bước chuyển trong kỹ thuật lập pháp, song do là nguyên tắc mới tiếp thu từ thông lệ quốc tế, thực tiễn áp dụng và hệ thống lý luận trong nước còn nhiều điểm chưa đồng bộ.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nội dung:
- Tìm hiểu một cách tổng quan những vấn đề lý luận liên quan đến nguyên tắc bản chất hoạt động, giao dịch quyết định nghĩa vụ thuế; đồng thời nghiên cứu kinh nghiệm pháp luật về nguyên tắc này tại một số quốc gia để rút ra bài học cho hoạt động quản lý thuế ở Việt Nam.
- Chỉ ra những điểm chưa hợp lý, thiếu thống nhất và đánh giá những hạn chế của quy định pháp luật Việt Nam hiện hành về nguyên tắc bản chất hoạt động, giao dịch quyết định nghĩa vụ thuế.
- Từ kinh nghiệm quốc tế kết hợp với việc phân tích bất cập hiện hành, đề xuất các định hướng và giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật Việt Nam nhằm áp dụng hiệu quả nguyên tắc này.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm khoa học, học thuyết pháp lý, quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật nước ngoài về nguyên tắc bản chất hoạt động, giao dịch quyết định nghĩa vụ thuế; thực tiễn xét xử, giải quyết tranh chấp thuế liên quan đến nguyên tắc này.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quy định thực định trong Luật Quản lý thuế năm 2019, Nghị định số 132/2020/NĐ-CP (quy định quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết), đối chiếu với các văn bản tiền thân gồm Nghị định số 20/2017/NĐ-CP và Thông tư số 66/2010/TT-BTC; nghiên cứu học thuyết Substance over Form cùng các quy tắc chống tránh thuế chung tại các quốc gia đại diện.
- Phạm vi không gian: Thực tiễn quản lý thuế tại Việt Nam; hệ thống pháp luật và án lệ của các nước thuộc truyền thống Dân luật (Civil Law: Pháp, Đức) và Thông luật (Common Law: Hoa Kỳ, Canada).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ khi Luật Quản lý thuế năm 2019 và Nghị định số 132/2020/NĐ-CP được ban hành, có sự so sánh hồi tố với các giai đoạn pháp lý trước đó.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng lập luận dựa trên nền tảng triết học duy vật biện chứng Mác - Lênin về cặp phạm trù "bản chất" và "hiện tượng". Bản chất phản ánh các mối liên hệ nội tại, khách quan và quyết định sự vận động của sự vật, trong khi hiện tượng là biểu hiện bên ngoài. Khi áp dụng vào quan hệ thuế, tên gọi giao dịch hoặc hình thức hợp đồng chỉ là hiện tượng; nghĩa vụ thuế thực tế phải gắn liền với bản chất kinh tế và giá trị tạo ra từ giao dịch đó.
Về mặt lý luận tài chính công, tác giả phân tích sự chuyển dịch từ trường phái cổ điển (quan niệm của Gaston Jèze coi thuế là khoản đóng góp bằng tiền có tính cưỡng chế, không hoàn trả trực tiếp) sang trường phái hiện đại (học thuyết thuế - trao đổi, nhìn nhận quan hệ thuế dưới dạng hợp đồng xã hội, khế ước giữa Nhà nước và người nộp thuế). Trên cơ sở đó, quản lý thuế được tiếp cận theo nghĩa rộng theo Khoản 3 Điều 5 Luật Quản lý thuế năm 2019, bao gồm cả quyền và trách nhiệm của cơ quan nhà nước lẫn người nộp thuế.
Khung lý thuyết quốc tế mà đề tài vận dụng bao gồm:
- Học thuyết Bản chất hơn hình thức (Substance over Form doctrine).
- Học thuyết Lạm dụng pháp luật (Abuse of Law / Fraus Legis).
- Quy tắc chống tránh thuế chung (General Anti-Avoidance Rule - GAAR).
- Học thuyết Bản chất kinh tế (Economic Substance Doctrine).
- Học thuyết Giao dịch từng bước (Step Transaction Doctrine).
- Nguyên tắc giao dịch độc lập (Arm's length principle) theo hướng dẫn của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng gồm:
- Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Làm nền tảng phương pháp luận xuyên suốt để giải thích mối quan hệ giữa bản chất kinh tế và hình thức pháp lý.
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh quy định pháp luật Việt Nam với học thuyết và án lệ của Pháp, Đức, Canada, Hoa Kỳ; so sánh sự thay đổi quy định qua các thời kỳ (Nghị định 20/2017/NĐ-CP và Nghị định 132/2020/NĐ-CP).
- Phương pháp phân tích, bình luận, suy luận logic và quy nạp: Làm rõ các thuật ngữ pháp lý, phân tích cấu trúc quy phạm và đánh giá hệ quả thực tiễn.
- Phương pháp thu thập, hệ thống hóa lý thuyết: Rà soát các tài liệu nghiên cứu trong nước (Bùi Thị Thu Hương, Bùi Tố Quyên, Đinh Trọng Thắng, Vũ Văn Cương) và tài liệu quốc tế (Robert Thornton Smith, Graeme MacDonald, Karen B. Brown, Allan D. Madison, Wolfgang Schön).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về nguyên tắc Bản chất hoạt động, giao dịch quyết định nghĩa vụ thuế trong quản lý thuế
Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận về quản lý thuế và sự hình thành của nguyên tắc. Quản lý thuế đòi hỏi việc xác định chính xác tính chất giao dịch vì hai nguyên nhân căn bản:
- Cơ sở nghĩa vụ thuế phụ thuộc vào hành vi pháp lý và đối tượng chịu thuế của người nộp thuế. Các đối tượng này vô cùng đa dạng, không thể liệt kê toàn diện trong văn bản quy phạm pháp luật, đòi hỏi một nguyên tắc xuyên suốt để điều chỉnh thống nhất và công bằng.
- Thực tiễn quản lý thuế luôn tồn tại ranh giới mong manh giữa hành vi tránh thuế hợp pháp và hành vi trốn thuế bất hợp pháp (ví dụ: việc sử dụng hợp đồng ủy quyền sử dụng bất động sản để che đậy giao dịch chuyển nhượng nhằm trốn thuế).
Tác giả giải thích tính hợp lý của việc Luật Quản lý thuế năm 2019 đổi tên nguyên tắc từ "Bản chất quyết định hình thức" (theo Khoản 5 Điều 4 Nghị định số 20/2017/NĐ-CP) thành "Bản chất hoạt động, giao dịch quyết định nghĩa vụ thuế" (Khoản 25 Điều 3):
- Về triết học Mác - Lênin, phạm trù "bản chất" phải đi liền với "hiện tượng", còn đi liền với "hình thức" là "nội dung". Do đó, thuật ngữ "bản chất quyết định hình thức" là sự chuyển ngữ cơ học chưa chuẩn xác về mặt nhận thức luận.
- Luật Quản lý thuế nhấn mạnh việc truy tìm bản chất thực tế nhằm ấn định nghĩa vụ thuế tương ứng, không can thiệp làm vô hiệu hóa hay thay đổi hình thức giao dịch dân sự thuần túy của các bên.
Trong Luật Quản lý thuế năm 2019, nguyên tắc này được định vị ở ba chế định chính:
- Kê khai, xác định giá tính thuế đối với giao dịch liên kết (Khoản 5 Điều 42): Yêu cầu phân tích, so sánh giao dịch liên kết với giao dịch độc lập để xác định nghĩa vụ thuế tương đương điều kiện thị trường tự do.
- Công cụ ấn định thuế (Điểm l Khoản 1 Điều 50 và Điểm c/e Khoản 1 Điều 52): Cơ quan thuế và cơ quan hải quan có quyền ấn định thuế khi người nộp thuế thực hiện các giao dịch không đúng với bản chất kinh tế, không đúng thực tế phát sinh nhằm giảm số tiền thuế phải nộp. Hình thức ấn định gồm ấn định toàn bộ số thuế phải nộp hoặc ấn định từng yếu tố cấu thành.
- Xác định hành vi trốn thuế (Khoản 5 Điều 143): Quy định rõ hành vi sử dụng chứng từ, tài liệu không phản ánh đúng bản chất giao dịch hoặc giá trị thực tế nhằm xác định sai nghĩa vụ thuế cấu thành hành vi trốn thuế.
Chương 2: Thực tiễn quy định và áp dụng nguyên tắc Bản chất hoạt động, giao dịch quyết định nghĩa vụ thuế tại một số quốc gia
Chương 2 khảo sát cách thức áp dụng học thuyết bản chất hơn hình thức tại hai truyền thống pháp luật lớn trên thế giới:
1. Các quốc gia Dân luật (Civil Law):
- Cộng hòa Pháp: Áp dụng nguyên tắc lạm dụng pháp luật (Abuse of law) theo Điều L64 Sách Thủ tục Thuế (Livre des Procédures Fiscales). Cơ quan thuế có thẩm quyền loại trừ các cấu trúc pháp lý thiếu tính thực chất hoặc lợi dụng câu chữ nhằm mục đích duy nhất là giảm thuế. Điểm đặc thù là sự hiện diện của Ủy ban Lạm dụng luật thuế (Comité de l'abus de droit) - một cơ quan độc lập đưa ra ý kiến thẩm định chuyên môn nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người nộp thuế trước khi xử lý tranh chấp.
- Cộng hòa Liên bang Đức: Áp dụng Điều 42 Bộ luật Thuế chung (Abgabenordnung - AO). Quy định này nghiêm cấm việc lách luật thuế thông qua việc lạm dụng các phương án cấu trúc pháp lý. Nếu cấu trúc được lựa chọn không phù hợp về mặt kinh tế, nghĩa vụ thuế sẽ được xác định theo đúng cấu trúc kinh tế tương ứng, trừ khi người nộp thuế chứng minh được các lý do kinh tế phi thuế (non-tax reasons) quan trọng cho sự lựa chọn đó.
2. Các quốc gia Thông luật (Common Law):
- Canada: Pháp luật thừa nhận nguyên tắc Công tước Westminster (Duke of Westminster, 1936), cho phép người nộp thuế có quyền tự do thu xếp công việc kinh doanh để tối ưu hóa thuế. Tuy nhiên, quyền này bị kiểm soát bởi Quy tắc chống tránh thuế chung (GAAR) tại Mục 245 Đạo luật Thuế thu nhập (Income Tax Act, 1988). GAAR vận hành qua quy trình phân tích 3 bước: (1) Xác định có phát sinh lợi ích thuế hay không; (2) Giao dịch có phải là giao dịch tránh né hay không; (3) Giao dịch có lạm dụng tinh thần của đạo luật thuế hay không. Đáng chú ý, qua án lệ Ngân hàng Continental (Continental Bank), Chánh án Donald George Hugh Bowman khẳng định hệ thống tư pháp Canada ưu tiên "bản chất pháp lý" (legal substance - các quyền và nghĩa vụ pháp lý thực tế do hợp đồng ràng buộc) thay vì áp đặt khái niệm "bản chất kinh tế" một cách tùy tiện.
- Hoa Kỳ: Khởi nguồn từ án lệ mang tính bước ngoặt Gregory v. Helvering (1935). Bà Gregory thực hiện việc tái tổ chức doanh nghiệp theo Mục 112(g) Đạo luật Doanh thu năm 1928 bằng cách lập ra công ty mới rồi lập tức giải thể để chuyển nhượng 1.000 cổ phiếu nhằm hưởng thuế suất ưu đãi đối với lãi vốn thay vì thuế thu nhập cổ tức. Thẩm phán Learned Hand và Tòa án Tối cao Hoa Kỳ đã bác bỏ giao dịch này vì thiếu mục đích kinh doanh chân thực (business purpose). Từ án lệ này, Hoa Kỳ hoàn thiện hai công cụ xét xử:
- Học thuyết bản chất kinh tế (Economic Substance Doctrine): Được luật hóa năm 2010, yêu cầu thỏa mãn đồng thời phép thử khách quan (giao dịch làm thay đổi vị thế kinh tế một cách có ý nghĩa) và phép thử chủ quan (người nộp thuế có mục đích kinh doanh thực sự ngoài lợi ích thuế).
- Học thuyết giao dịch từng bước (Step Transaction Doctrine): Đánh giá chuỗi giao dịch riêng rẽ thành một thể thống nhất dựa trên 3 bài kiểm tra: Bài kiểm tra cam kết ràng buộc (binding commitment test), Bài kiểm tra kết quả cuối cùng (end result test), và Bài kiểm tra sự phụ thuộc lẫn nhau (interdependence test).
| Quốc gia |
Khung pháp lý / Án lệ tiêu biểu |
Cơ chế áp dụng cốt lõi |
Biện pháp bảo đảm / Thử nghiệm pháp lý |
| Pháp |
Điều L64 Sách Thủ tục Thuế (Livre des Procédures Fiscales) |
Học thuyết Lạm dụng pháp luật (Abuse of law) |
Hội đồng độc lập về lạm dụng luật thuế (Comité de l'abus de droit) |
| Đức |
Điều 42 Bộ luật Thuế chung (Abgabenordnung - AO) |
Lạm dụng phương án cấu trúc pháp lý |
Người nộp thuế có nghĩa vụ chứng minh lý do kinh tế phi thuế |
| Canada |
Mục 245 Đạo luật Thuế thu nhập (GAAR); Án lệ Continental Bank |
Quy tắc chống tránh thuế chung; ưu tiên Bản chất pháp lý |
Phân tích 3 bước của GAAR; tôn trọng quyền và nghĩa vụ ràng buộc thực tế |
| Hoa Kỳ |
Án lệ Gregory v. Helvering (1935); luật hóa năm 2010 |
Học thuyết Bản chất kinh tế & Giao dịch từng bước |
Thử nghiệm 2 yếu tố (khách quan - chủ quan); 3 bài thử nghiệm giao dịch từng bước |
Từ thực tiễn quốc tế, khóa luận đúc kết ba điều kiện đồng thời để cơ quan thuế áp dụng nguyên tắc bản chất hơn hình thức:
- Có sự tồn tại của một hình thức giao dịch ngụy tạo, né tránh hoặc che đậy (dựa trên giả định pháp lý về cách xử sự của một thương nhân bình thường).
- Phát sinh một lợi ích thuế thực tế mà người nộp thuế nhận được (giảm, tránh, hoãn hoặc miễn số thuế phải nộp).
- Giao dịch đi ngược lại hoặc không phù hợp với mục đích và tinh thần của các đạo luật thuế.
Chương 3: Thực tiễn áp dụng nguyên tắc Bản chất hoạt động, giao dịch quyết định nghĩa vụ thuế trong luật Quản lý thuế ở Việt Nam và một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật
Chương 3 đi sâu phân tích việc áp dụng nguyên tắc trong hoạt động phòng chống chuyển giá ở Việt Nam. Khái niệm chuyển giá được định vị là hành vi định giá hàng hóa, dịch vụ, tài sản giữa các chủ thể có quan hệ liên kết không theo giá thị trường nhằm tối thiểu hóa nghĩa vụ thuế của cả tập đoàn. Tác giả dẫn chứng số liệu thống kê của OECD cho thấy hàng năm các quốc gia bị thất thoát khoảng 240 tỷ USD tiền thuế do các hoạt động chuyển giá của các tập đoàn đa quốc gia.
Tại Việt Nam, nguyên tắc này được cụ thể hóa tại Điều 5 và Điều 6 Nghị định số 132/2020/NĐ-CP:
- Tiêu chí bên liên kết: Kế thừa Nghị định số 20/2017/NĐ-CP và bổ sung trường hợp doanh nghiệp phát sinh chuyển nhượng ít nhất 25% vốn góp hoặc vay/cho vay ít nhất 10% vốn góp với cá nhân điều hành, kiểm soát.
- Nguyên tắc phân tích, so sánh: Căn cứ hợp đồng bằng văn bản đối chiếu với thực tế thực hiện giữa các bên theo nguyên tắc giao dịch độc lập (Arm's length principle).
- Yếu tố xác định bản chất kinh tế:
- Đối với bên nhận doanh thu, lợi nhuận: Phải có quyền sở hữu tài sản, có năng lực thực tế và trực tiếp kiểm soát các rủi ro kinh doanh liên quan đến tài sản, hàng hóa, dịch vụ đó. Lợi nhuận phải phát sinh tại nơi diễn ra hoạt động kinh tế thực tế.
- Đối với bên phát sinh chi phí: Khoản chi trả cho bên liên kết phải mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp hoặc góp phần tạo ra doanh thu, giá trị gia tăng cho hoạt động sản xuất kinh doanh của chính doanh nghiệp đó.
Tác giả chỉ rõ điểm khác biệt căn bản: Trong khi các quốc gia trên thế giới áp dụng học thuyết bản chất hơn hình thức như một quy tắc bao quát (GAAR) cho toàn bộ hệ thống thuế nhằm chống hành vi lạm dụng, pháp luật Việt Nam hiện nay mới chỉ quy định chi tiết và áp dụng nguyên tắc này chủ yếu trong phạm vi giao dịch liên kết và định giá chuyển nhượng theo Nghị định số 132/2020/NĐ-CP.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả khoa học, khóa luận đã đạt được các nội dung sau:
- Làm rõ cơ sở nhận thức luận của nguyên tắc bản chất hoạt động, giao dịch quyết định nghĩa vụ thuế từ góc độ triết học Mác - Lênin và lý thuyết tài chính công, luận giải tính khoa học của việc chuẩn hóa thuật ngữ trong Luật Quản lý thuế năm 2019.
- Hệ thống hóa toàn diện các công cụ chống tránh thuế quốc tế tại 4 quốc gia (Pháp, Đức, Canada, Hoa Kỳ), làm rõ sự phân biệt giữa "bản chất kinh tế" và "bản chất pháp lý" qua các án lệ điển hình (Gregory v. Helvering, Continental Bank).
- Phân tích chi tiết cơ chế vận hành của nguyên tắc tại Điều 6 Nghị định số 132/2020/NĐ-CP, chỉ ra số liệu thất thoát thuế toàn cầu do chuyển giá (240 tỷ USD theo OECD) và sự cần thiết phải kiểm soát quyền sở hữu rủi ro của bên nhận doanh thu.
Về kiến nghị hoàn thiện pháp luật, công trình đề xuất:
- Mở rộng phạm vi áp dụng của nguyên tắc: Không giới hạn nguyên tắc bản chất kinh tế riêng trong giao dịch liên kết mà cần xây dựng thành quy tắc chống tránh thuế chung (GAAR) áp dụng cho mọi loại hình giao dịch có dấu hiệu lạm dụng.
- Xây dựng tiêu chí pháp lý minh bạch để đánh giá bản chất kinh tế: Cần ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể về phép thử mục đích kinh doanh (business purpose test) và phép thử giao dịch từng bước (step transaction test) nhằm tránh việc cơ quan thuế suy diễn chủ quan khi ấn định thuế.
- Thiết lập cơ chế tham vấn và bảo đảm thủ tục: Tham khảo mô hình Ủy ban Lạm dụng luật thuế (Comité de l'abus de droit) của Pháp để tạo lập cơ chế hội đồng chuyên môn độc lập giải quyết bất đồng giữa cơ quan thuế và người nộp thuế, bảo đảm tính công bằng và quyền tự do kinh doanh.
So với các nghiên cứu trong nước trước đó (chẳng hạn bài viết năm 2016 của Bùi Thị Thu Hương và Bùi Tố Quyên vốn chỉ tiếp cận nguyên tắc dưới góc độ chuẩn mực kế toán), khóa luận của tác giả Nguyễn Phạm Xuân Hà là công trình chuyên khảo nghiên cứu có hệ thống nguyên tắc này dưới góc độ luật thực định sau khi Luật Quản lý thuế năm 2019 và Nghị định số 132/2020/NĐ-CP ra đời.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận xuất phát từ chính phạm vi nghiên cứu và bối cảnh pháp lý:
- Nguyên tắc bản chất hoạt động, giao dịch quyết định nghĩa vụ thuế mới được luật hóa tại Việt Nam từ năm 2019, do đó số lượng các bản án, quyết định giải quyết khiếu nại hoặc tranh tụng thực tế tại Tòa án Việt Nam về nguyên tắc này còn rất hạn chế trong văn bản để tác giả trích xuất và phân tích định lượng.
- Khóa luận chủ yếu tập trung nguồn lực phân tích thực tiễn tại mảng giao dịch liên kết (Nghị định 132/2020/NĐ-CP); các lĩnh vực khác như thuế thu nhập cá nhân, giao dịch thương mại điện tử xuyên biên giới hoặc chuyển nhượng vốn gián tiếp chưa được khai thác sâu do sự giới hạn của dữ liệu thực chứng trong văn bản.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ đề tài:
- Khảo sát và đánh giá thực tiễn áp dụng nguyên tắc thông qua các cuộc thanh tra, kiểm tra thuế và các vụ việc khiếu kiện hành chính thuế tại Tòa án nhân dân các cấp ở Việt Nam trong giai đoạn thi hành Luật Quản lý thuế năm 2019.
- Nghiên cứu xây dựng một đạo luật hoặc nghị định chuyên biệt về Quy tắc chống tránh thuế chung (GAAR) tại Việt Nam trên cơ sở kinh nghiệm quốc tế và sự thích ứng với bối cảnh kinh tế số.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo rõ rệt đối với các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Tài chính, Luật Kinh tế và Thuế: Khóa luận cung cấp cơ sở lý luận mạch lạc, liên kết chặt chẽ giữa triết học duy vật biện chứng và luật thực định; giúp người học tiếp cận có hệ thống các trường phái tài chính công và học thuyết thuế quốc tế.
- Người làm nghiên cứu về chuyển giá và giao dịch liên kết: Phần phân tích chuyên sâu về Điều 6 Nghị định số 132/2020/NĐ-CP, nguyên tắc giao dịch độc lập và các tiêu chí kiểm soát rủi ro kinh tế là tài liệu tham khảo có giá trị lý luận và kỹ thuật pháp lý cao.
- Luật sư, chuyên viên tư vấn thuế và cán bộ quản lý thuế: Cung cấp góc nhìn so sánh luật học toàn diện về các án lệ kinh điển của Hoa Kỳ và Canada (Gregory v. Helvering, Continental Bank), giúp nhận diện ranh giới giữa tối ưu hóa thuế hợp pháp và lạm dụng hình thức pháp lý để trốn thuế.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao khóa luận cho rằng việc Luật Quản lý thuế năm 2019 đổi tên nguyên tắc từ "Bản chất quyết định hình thức" thành "Bản chất hoạt động, giao dịch quyết định nghĩa vụ thuế" là chuẩn xác?
Tác giả lập luận dựa trên triết học duy vật biện chứng Mác - Lênin: phạm trù "bản chất" phải đi đôi với "hiện tượng", còn đi liền với "hình thức" phải là "nội dung". Do đó, tên gọi cũ là sự chuyển ngữ cơ học chưa chính xác. Đồng thời, tên gọi mới phản ánh đúng mục tiêu của cơ quan quản lý thuế: chỉ sử dụng bản chất kinh tế để xác định đúng nghĩa vụ thuế phát sinh, không phủ nhận hay làm mất hiệu lực hình thức hợp đồng dân sự hợp pháp của các bên.
2. Án lệ Gregory v. Helvering (1935) tại Hoa Kỳ đóng vai trò gì đối với sự phát triển của nguyên tắc này?
Đây là án lệ nền tảng do Thẩm phán Learned Hand và Tòa án Tối cao Hoa Kỳ xét xử, thiết lập tiền lệ rằng một giao dịch dù tuân thủ đúng câu chữ của luật thuế nhưng thiếu mục đích kinh doanh chân thực (business purpose) mà chỉ nhằm trốn thuế thì sẽ không được thừa nhận. Án lệ này đặt nền móng cho sự ra đời của Học thuyết bản chất kinh tế (Economic Substance Doctrine) và Học thuyết giao dịch từng bước (Step Transaction Doctrine).
3. Quy tắc chống tránh thuế chung (GAAR) tại Canada vận hành theo trình tự nào?
Theo Mục 245 Đạo luật Thuế thu nhập Canada năm 1988, GAAR được áp dụng qua 3 bước phân tích: (1) Xác định có phát sinh lợi ích thuế từ giao dịch hay chuỗi giao dịch không; (2) Xác định giao dịch đó có cấu thành một giao dịch né tránh (thiếu mục đích thực tế ngoài lợi ích thuế) hay không; (3) Đánh giá xem giao dịch né tránh đó có dẫn đến việc lạm dụng tinh thần và mục đích của luật thuế hay không.
4. Theo Điều 6 Nghị định số 132/2020/NĐ-CP, bản chất giao dịch liên kết của bên nhận doanh thu và bên phát sinh chi phí được xác định qua những yếu tố nào?
Bên nhận doanh thu phải có quyền sở hữu tài sản và trực tiếp kiểm soát các rủi ro kinh doanh liên quan, đồng thời phải có năng lực và nguồn lực thực tế để tạo ra giá trị kinh tế. Bên phát sinh chi phí khi chi trả tiền phải thực tế nhận được lợi ích kinh tế trực tiếp hoặc giá trị gia tăng đóng góp vào hoạt động sản xuất kinh doanh của chính mình, phù hợp với nguyên tắc giao dịch độc lập.
5. Khóa luận rút ra 3 điều kiện đồng thời nào từ kinh nghiệm quốc tế để cơ quan thuế áp dụng nguyên tắc bản chất hơn hình thức?
Ba điều kiện bao gồm: (1) Có sự tồn tại của một hình thức giao dịch mang tính ngụy tạo, né tránh hoặc che đậy (dựa trên giả định về người bình thường); (2) Xuất hiện một lợi ích thuế thực tế mà người nộp thuế thụ hưởng (giảm, tránh, hoãn hoặc miễn thuế); (3) Giao dịch vi phạm hoặc không phù hợp với mục đích và tinh thần của các đạo luật thuế.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Phạm Xuân Hà đã giải quyết một cách khoa học các vấn đề lý luận và thực tiễn về nguyên tắc bản chất hoạt động, giao dịch quyết định nghĩa vụ thuế trong Luật Quản lý thuế năm 2019. Bằng việc so sánh đối chiếu hệ thống pháp luật của các quốc gia đại diện cho hai trường phái Dân luật và Thông luật, công trình làm rõ các bài học quốc tế về quy tắc chống tránh thuế chung, học thuyết bản chất kinh tế và cơ chế giải quyết tranh chấp độc lập. Trên cơ sở thực tiễn áp dụng tại Nghị định số 132/2020/NĐ-CP đối với giao dịch liên kết, khóa luận đã đề xuất các giải pháp có giá trị nhằm hoàn thiện khung khổ pháp lý, vừa nâng cao hiệu quả chống thất thu ngân sách nhà nước, vừa bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người nộp thuế tại Việt Nam.