Nguồn Gốc, Bản Chất Ý Thức và Tính Sáng Tạo trong Tình Nguyện Sinh Viên

Tài liệu nghiên cứu Nguồn gốc bản chất và kết cấu của ý thức liên hệ tính sáng tạo của ý thức trong hoạt động tình, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Tập Lớn

2024

42
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

PHẦN NỘI DUNG

1. NGUỒN GỐC, BẢN CHẤT VÀ KẾT CẤU CỦA Ý THỨC

1.1. Nguồn gốc của ý thức:

1.1.1. Nguồn gốc tự nhiên

1.1.2. Nguồn gốc xã hội

1.2. Bản chất của ý thức

1.2.1. Khái niệm về bản chất ý thức

1.3. Kết cấu của ý thức

1.3.1. Các lớp cấu trúc của ý thức

1.3.2. Các cấp độ của ý thức

2. TÌM HIỂU TÍNH SÁNG TẠO CỦA Ý THỨC TRONG HOẠT ĐỘNG TÌNH NGUYỆN CỦA SINH VIÊN HIỆN NAY

2.1. Khái quát về hoạt động tình nguyện của sinh viên hiện nay

2.1.1. Khái quát về hoạt động tình nguyện của sinh viên:

2.1.2. Một số hoạt động tình nguyện tiêu biểu của sinh viên và ý nghĩa:

2.2. Đánh giá sự sáng tạo của ý thức trong hoạt động tình nguyện của sinh viên hiện nay

2.2.1. Những kết quả đạt được thể hiện sự sáng tạo của ý thức trong hoạt động tình nguyện của sinh viên hiện nay

2.2.2. Những hạn chế nhất định thể hiện sự sáng tạo của ý thức trong các hoạt động tình nguyện sinh viên

2.2.3. Những giải pháp khắ c phu ̣c hạn chế thể hiện sự sáng tạo của ý thức trong hoạt động nghiên cứu khoa học của sinh viên

2.3. Phần mở đầu

PHẦN KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Ý thức Sáng tạo Nâng tầm hoạt động tình nguyện sinh viên

Hoạt động tình nguyện sinh viên không chỉ là một phong trào mà còn là một quá trình nhận thức sâu sắc. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa ý thức cộng đồngđổi mới sáng tạo. Bài viết này phân tích mối liên hệ biện chứng giữa ý thức và sáng tạo, dựa trên nền tảng triết học Mác-Lênin, để làm rõ cách sinh viên có thể biến các hoạt động cộng đồng trở nên ý nghĩa và tác động sâu rộng hơn. Trọng tâm là khai thác tiềm năng của phong trào sinh viên để không chỉ giải quyết vấn đề xã hội mà còn thúc đẩy phát triển bản thân cho mỗi cá nhân tham gia. Quá trình này biến ý niệm thành hành động thực tiễn, phản ánh đúng bản chất năng động của ý thức.

1.1. Nền tảng triết học Vai trò của ý thức và trách nhiệm

Theo quan điểm duy vật biện chứng, ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan, là sự phản ánh năng động và sáng tạo. Trong hoạt động tình nguyện, ý thức cộng đồng chính là sự phản ánh nhu cầu, khó khăn của xã hội vào nhận thức của sinh viên. Nó không phải là một ý thức bẩm sinh mà là sản phẩm của quá trình tương tác xã hội, được hình thành qua lao động và ngôn ngữ. Khi sinh viên tham gia vào các dự án tình nguyện, họ đang thực hiện một dạng lao động xã hội. Quá trình này giúp họ nhận thức rõ hơn về trách nhiệm xã hội của mình. Mỗi hành động, từ việc xây một cây cầu trong chiến dịch Mùa Hè Xanh đến việc hỗ trợ thí sinh trong Tiếp Sức Mùa Thi, đều bắt nguồn từ một ý thức đã được định hình về sự cần thiết phải cống hiến cho xã hội. Ý thức này trở thành kim chỉ nam, là động lực thôi thúc hành động.

1.2. Sáng tạo Động lực cốt lõi của hoạt động tình nguyện

Sáng tạo là đặc tính bản chất nhất của ý thức. Nó không chỉ là sao chép hiện thực mà là quá trình cải biến hiện thực trong tư duy và hiện thực hóa tư tưởng ra bên ngoài. Trong bối cảnh tình nguyện, sự sáng tạo thể hiện qua việc tìm kiếm các giải pháp sáng tạo cho những vấn đề cũ. Thay vì các hình thức hỗ trợ truyền thống, sinh viên hiện nay phát triển các mô hình tình nguyện mới như tình nguyện số (dạy học online, tư vấn tâm lý qua mạng) hay các dự án khởi nghiệp xã hội. Các sáng kiến này cho thấy ý thức không chỉ phản ánh mà còn chủ động cải tạo thế giới. Sự sáng tạo giúp các hoạt động lan tỏa giá trị một cách hiệu quả hơn, thu hút nhiều nguồn lực hơn và tạo ra tác động bền vững, thay vì chỉ mang tính thời vụ.

II. Thách thức trong hoạt động tình nguyện Khi ý tưởng gặp khó

Mặc dù tinh thần cống hiến của sinh viên rất cao, các hoạt động tình nguyện sinh viên vẫn đối mặt với nhiều hạn chế cố hữu. Những thách thức này không chỉ đến từ các yếu tố bên ngoài như kinh phí hay nguồn lực, mà còn xuất phát từ chính nội tại các mô hình hoạt động. Sự sáng tạo đôi khi trở nên quá lý tưởng, thiếu tính thực tiễn, hoặc các chiến dịch dù được đổi mới liên tục nhưng chưa tạo ra giá trị bền vững. Việc nhận diện và phân tích những hạn chế này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để tìm ra giải pháp, giúp các dự án tình nguyện đi vào chiều sâu và thực sự hiệu quả.

2.1. Hạn chế về mô hình Thiếu chiều sâu và tính bền vững

Một số chiến dịch tình nguyện, dù được làm mới về hình thức, vẫn có thể chỉ dừng lại ở bề nổi. Tài liệu gốc chỉ ra vấn đề: “trồng xong thì không có sự chăm sóc”. Điều này phản ánh một hạn chế lớn: các hoạt động có thể mang tính hình thức, chỉ diễn ra tích cực trong khuôn khổ sự kiện mà thiếu đi kế hoạch duy trì và phát triển lâu dài. Các mô hình tình nguyện mới được tạo ra nhưng đôi khi thiếu sự nghiên cứu kỹ lưỡng về nhu cầu thực tế của địa phương. Hậu quả là nguồn lực bị lãng phí và giá trị tạo ra không đáng kể. Vấn đề nằm ở việc ý thức chưa phản ánh đủ sâu sắc bản chất của vấn đề, dẫn đến các giải pháp sáng tạo nhưng chưa thực sự phù hợp.

2.2. Khó khăn về nguồn lực Bài toán kinh phí và truyền thông

Sự sáng tạo trong việc quảng bá chiến dịch chưa đủ sức thu hút các nhà đầu tư và mạnh thường quân. Nhiều đội nhóm tình nguyện phụ thuộc vào nguồn tài trợ nhưng cách thức truyền thông còn rập khuôn, chưa tạo được điểm nhấn khác biệt. Điều này dẫn đến thiếu hụt kinh phí, vật tư, đặc biệt với các hoạt động đòi hỏi trang thiết bị đặc thù như xây dựng hạ tầng hay hỗ trợ y tế. Hơn nữa, việc thiếu hụt sự hỗ trợ từ các cấp quản lý, như được đề cập về Hội chữ thập đỏ trong tài liệu, cũng là một rào cản. Một chiến dịch dù có ý tưởng tốt đến đâu cũng khó có thể thành công nếu không giải quyết được bài toán về nguồn lực và sự ủng hộ.

2.3. Mâu thuẫn giữa lý tưởng và thực tiễn trong các dự án

Sự sáng tạo của sinh viên đôi khi quá bay bổng, dẫn đến những ý tưởng “quá lý tưởng hoặc không khả thi khi áp dụng vào thực tế”. Một dự án xây dựng công viên cộng đồng với tiện ích hiện đại là một ví dụ. Ý tưởng này rất hay nhưng sẽ thất bại nếu không có sự hỗ trợ từ chính quyền, thiếu chuyên gia quy hoạch và nguồn vốn khổng lồ. Sự mâu thuẫn này xảy ra khi quá trình “mô hình hóa đối tượng trong tư duy” không cân nhắc đầy đủ các giới hạn về nguồn lực và bối cảnh thực tế. Việc không phân biệt được giữa “ý tưởng sáng tạo” và “ý tưởng thực tế” khiến nhiều nỗ lực trở nên vô ích, làm giảm động lực của các tình nguyện viên.

III. Phương pháp nâng cao ý thức Nền tảng cho hành động đúng

Để các hoạt động tình nguyện sinh viên vượt qua thách thức và tạo ra giá trị thực, việc nâng cao ý thức là yêu cầu tiên quyết. Ý thức ở đây không chỉ là nhận thức mơ hồ về cái tốt, mà là một quá trình có định hướng, dựa trên tri thức và sự thấu hiểu sâu sắc. Nó bao gồm việc xây dựng trách nhiệm xã hội, rèn luyện tinh thần tự giác và liên tục đánh giá, rút kinh nghiệm từ thực tiễn. Một nền tảng ý thức vững chắc sẽ định hướng cho sự sáng tạo đi đúng hướng, biến tinh thần cống hiến thành những kết quả cụ thể và bền vững.

3.1. Giáo dục và tập huấn Xây dựng tri thức và kỹ năng mềm

Giải pháp đầu tiên là tổ chức các buổi tập huấn chuyên sâu thay vì chỉ phỏng vấn tuyển chọn tình nguyện viên. Nội dung tập huấn cần tập trung vào việc cung cấp tri thức về các vấn đề xã hội mà dự án hướng tới, đồng thời trang bị các kỹ năng mềm sinh viên thiết yếu. Các kỹ năng như làm việc nhóm, quản lý dự án, xử lý tình huống và giao tiếp hiệu quả là công cụ để biến ý tưởng thành hiện thực. Khi sinh viên hiểu rõ “tại sao” và “làm thế nào”, hành động của họ sẽ trở nên chủ động và hiệu quả hơn. Đây là quá trình biến kiến thức sách vở thành kinh nghiệm thực tế, giúp ý thức được nâng cao một cách toàn diện.

3.2. Gắn kết lý luận với thực tiễn Học đi đôi với hành

Hoạt động tình nguyện phải được gắn liền với các hoạt động học thuật và nghiên cứu. Cần khuyến khích sinh viên thực hiện các khảo sát nhỏ, phân tích nhu cầu cộng đồng trước khi triển khai dự án. Như tài liệu gốc đề cập đến việc sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, việc áp dụng các phương pháp này giúp các giải pháp sáng tạo trở nên xác đáng hơn. Quá trình “học đi đôi với hành” này không chỉ giúp ích cho xã hội mà còn làm giàu thêm tri thức và nhận thức của sinh viên. Nó đảm bảo rằng mọi hành động đều dựa trên sự hiểu biết, chứ không phải cảm tính nhất thời.

IV. Bí quyết phát huy sáng tạo Từ ý tưởng đến tác động thực

Sáng tạo là chìa khóa để hoạt động tình nguyện sinh viên không đi vào lối mòn. Tuy nhiên, sự sáng tạo cần được định hướng và có phương pháp. Nó không chỉ là nghĩ ra cái mới, mà còn là cải tiến cái cũ, tối ưu hóa nguồn lực và tạo ra những mô hình có khả năng nhân rộng. Để làm được điều này, sinh viên cần một môi trường khuyến khích đổi mới sáng tạo, cùng với các công cụ và chiến lược phù hợp. Phát huy sáng tạo một cách hiệu quả sẽ giúp các dự án tình nguyện tạo ra dấu ấn riêng và lan tỏa giá trị mạnh mẽ trong cộng đồng.

4.1. Cách đa dạng hóa mô hình và đẩy mạnh truyền thông số

Để giải quyết bài toán nguồn lực, cần đẩy mạnh sự sáng tạo trong truyền thông. Thay vì các kênh truyền thống, sinh viên nên tận dụng sức mạnh của mạng xã hội như Facebook, TikTok để kể những câu chuyện truyền cảm hứng, lan tỏa giá trị của dự án. Một kế hoạch truyền thông chi tiết, minh bạch sẽ tạo dựng niềm tin với các nhà tài trợ. Đồng thời, cần liên tục phát triển các mô hình tình nguyện mới như Hội sách 5K đã được đề cập. Mô hình này không chỉ tận dụng nguồn sách cũ mà còn tạo ra nguồn quỹ để thực hiện các hoạt động khác. Đó là một ví dụ điển hình về một vòng tuần hoàn giá trị được tạo ra từ một ý tưởng sáng tạo và thực tế.

4.2. Hướng dẫn cân bằng giữa sáng tạo và tính khả thi

Để tránh rơi vào bẫy “lý tưởng hóa”, mỗi ý tưởng sáng tạo cần trải qua một quá trình đánh giá tính khả thi. Trước khi thực hiện, nhóm cần trả lời các câu hỏi: Mục tiêu có rõ ràng không? Nguồn lực (nhân sự, tài chính, thời gian) có đủ đáp ứng không? Có rủi ro nào không? Việc lập một kế hoạch chi tiết, bao gồm cả phương án dự phòng, là cực kỳ quan trọng. Cần khuyến khích sự hợp tác, thảo luận trong nhóm để điều chỉnh ý tưởng cho phù hợp với thực tế. Sự cân bằng này đảm bảo rằng năng lượng sáng tạo được chuyển hóa thành kết quả thực tế, thay vì chỉ dừng lại ở bản kế hoạch.

V. Top lợi ích kép Phát triển bản thân và cống hiến xã hội

Tham gia hoạt động tình nguyện sinh viên mang lại một hệ giá trị kép không thể phủ nhận. Đó là sự giao thoa giữa cống hiến cho xã hộiphát triển bản thân. Khi sinh viên vận dụng ý thức và sự sáng tạo để giải quyết các vấn đề cộng đồng, họ không chỉ tạo ra tác động tích cực ra bên ngoài mà còn nhận lại những bài học vô giá. Quá trình này giúp rèn luyện lòng nhân ái, tích lũy kinh nghiệm thực tế và hoàn thiện bộ kỹ năng mềm quan trọng, tạo nền tảng vững chắc cho sự nghiệp tương lai.

5.1. Kết quả thực tiễn Những công trình lan tỏa giá trị

Những kết quả vật chất và tinh thần là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả của hoạt động tình nguyện. Tài liệu gốc đã nêu bật các ví dụ thành công: chiến dịch Mùa Hè Xanh 2024 bê tông hóa 7km đường tại Đồng Tháp, sinh viên Đại học Kinh tế TP.HCM xây dựng cầu Thanh niên tại Vĩnh Long. Đây không chỉ là những công trình hạ tầng. Chúng là biểu tượng của hy vọng và sự thay đổi. Về mặt tinh thần, các hoạt động như “Trung thu cho em” hay “Sài Gòn xanh” giúp nâng cao nhận thức cộng đồng, lan tỏa giá trị của lòng nhân ái và sự đoàn kết. Những kết quả này khẳng định sức mạnh của ý thức và sáng tạo khi được hiện thực hóa.

5.2. Lợi ích cá nhân Tích lũy kỹ năng lãnh đạo và làm việc nhóm

Hoạt động tình nguyện là môi trường lý tưởng để sinh viên rèn luyện những kỹ năng không có trong sách vở. Quá trình tổ chức một dự án, dù lớn hay nhỏ, đòi hỏi khả năng lập kế hoạch, phân công công việc, và điều phối nhân sự. Đây chính là cơ hội để phát triển kỹ năng lãnh đạo. Đồng thời, mọi dự án đều cần sự phối hợp nhịp nhàng, qua đó rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm. Việc đối mặt và giải quyết các vấn đề phát sinh giúp nâng cao khả năng tư duy phản biện và sáng tạo. Những kinh nghiệm thực tế này là tài sản quý giá, giúp sinh viên tự tin hơn và tạo lợi thế cạnh tranh khi bước vào thị trường lao động.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: NGUỒN GỐC, BẢN CHẤT VÀ KẾT CẤU CỦA Ý THỨC 1.1 Nguồn gốc của ý thức: Ý thức là một trong hai phạm trù cơ bản được các trường phái triết học quan tâm nghiên cứu, đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu về bản chất của con người và thế giới xung quanh. nhưng tùy theo cách tiếp cận và lý giải về ý thức khác nhau mà có những quan niệm rất khác nhau, là cơ sở để hình thành các trường phái triết học khác nhau, hai đường lối cơ bản đối lập nhau là chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm. Chủ nghĩa duy vật cho rằng ý thức là sản phẩm của vật chất, xuất phát từ thế giới vật chất bên ngoài, và được hình thành thông qua tương tác với thế giới vật chất. Đối lập với đó, chủ nghĩa duy tâm cho rằng ý thức là yếu tố cơ bản, tồn tại độc lập và có ảnh hưởng đến thế giới vật chất.

Sự mâu thuẫn giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm không chỉ là tranh luận về bản chất của ý thức mà còn ảnh hưởng đến cách nhìn nhận về thế giới, về con người và về mục tiêu của triết học. Sự phân biệt này cũng mở ra không gian cho sự đa dạng và sáng tạo trong triết học, khi các trường phái triết học khác nhau có thể xây dựng cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu riêng dựa trên quan điểm về ý thức của mình. Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng: C. Mác khẳng định quan điểm duy vật biện chứng về ý thức: “Ý niệm chẳng qua chỉ là vật chất chuyển vào trong đầu óc con người và được cải thiện đi ở trong đó”1.

Dựa trên những thành tựu mới của khoa học tự nhiên, nhất là sinh lý học - thần kinh hiện đại, các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác - Lênin cho rằng ý thức có nguồn gốc tự nhiên và nguồn gốc xã hội.1 Nguồn gốc tự nhiên Thứ nhất, ý thức chỉ là thuộc tính của vật chất, nhưng không phải của mọi dạng vật chất, mà là thuộc tính của một dạng vật chất sống có tổ chức cao nhất là bộ óc người. Ăngghen: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự Thật, Hà Nội, 2002, t. 5 Bộ óc người có cấu trúc đặc biệt phát triển, rất tinh vi và phức tạp khoảng 14-15 tỷ tế bào thần kinh, nhiều nếp nhăn.

Sự phân khu của não bộ và hệ thống dây thần kinh liên hệ với các giác quan để thu nhận và xử lý thông tin từ thế giới khách quan vào não bộ, hình thành những phản xạ có điều kiện và không có điều kiện, điều khiển các hoạt động của cơ thể trong quan hệ và thế giới bên ngoài. Ý thức là chức năng của bộ óc người hoạt động bình thường. Sinh lý và ý thức là hai mặt của một quá trình - quá trình sinh lý thần kinh trong bộ óc người mang nội dung ý thức, cũng giống như tín hiệu vật chất mang nội dung thông tin. Thứ hai, sự tác động của thế giới khách quan lên bộ não người tạo nên quá trình phản ánh năng động, sáng tạo.

Phản ánh là sự tái tạo những đặc điểm của một hệ thống vật chất này ở một hệ thống vật chất khác trong quá trình tác động qua lại của chúng. Sự phản ánh phụ thuộc vào vật tác động và vật nhận tác động, đồng thời luôn mang nội dung thông tin của vật tác động. Các cấp độ phản ánh gồm có: Phản ánh vật lý, hóa học mang tính thụ động, chưa có sự định hướng, lựa chọn, trình độ phản ánh này có ở giới tự nhiên vô sinh có kết cấu vật chất đơn giản. Ví dụ: Khi để thanh sắt vào axit, thanh sắt sẽ dần bị oxi hóa, bị ăn mòn dẫn đến thay đổi kết cấu, vị trí, tính chất lý - hóa qua quá trình kết hợp phân giải các chất; Phản ánh sinh học: Phản ánh sinh học trong các cơ thể sống có tính định hướng, lựa chọn, giúp cho các cơ thể sống thích nghi với môi trường để tồn tại.

Trình độ phản ánh này ở giới tự nhiên hữu sinh gắn với kết cấu vật chất phức tạp. Ví dụ: Ở thế giới thực vật, là sự kích thích cây xương rồng sống được ở những nơi có khí hậu khô hạn là nhờ những thay đổi trong cấu trúc sinh trưởng và phát triển của cây, những chiếc lá dần thu nhỏ lại thành những chiếc gai, giúp cây chống mất nước và thích nghi với môi trường khắc nghiệt. Ví dụ: Ở động vật chưa có hệ thần kinh trung ương là phản xạ không có điều kiện khi có sự tác động từ bên ngoài môi trường lên cơ thể sống. Con tắc kè sẽ thay đổi màu sắc để trùng màu với môi trường khi ở những môi trường khác nhau.

6 Phản ánh tâm lý có ở động vật đã có hệ thần kinh trung ương. Tuy nhiên, tâm lý động vật chưa phải là ý thức, mà đó vẫn là trình độ phản ánh mang tính bản năng của các loại động vật bậc cao, xuất phát từ nhu cầu sinh lý tự nhiên, trực tiếp của cơ thể động vật chi phối. Ví dụ: Quan sát loài voi, khi có một con bị chết, cả đàn sẽ quay quần lại, kêu la thảm thiết. Phản ánh ý thức là hình thức phản ánh đặc trưng chỉ có ở con người và là hình thức phản ánh cao nhất, phản ánh mang tính năng động, sáng tạo của thế giới vật chất.

Sự phản ánh này có tính chủ động, lựa chọn thông tin, xử lý thông tin để tạo ra những thông tin mới, phát hiện ý nghĩa của thông tin. Ví dụ: Tác phẩm kinh điển Tây Du Kí là một tác phẩm hư cấu nhưng được viết dựa trên một câu chuyện có thật. Câu chuyện kể về một vị sư đã trải qua một quãng đường rất dài và đầy gian nan để lấy cuốn kinh về truyền dạy cho người trong quốc gia. Đây là một ý thức có sự liên kết, tưởng tượng, so sánh, gán ghép các hệ thống vật chất khác nhau từ đó hình thành sự sáng tạo và tạo nên những nhân vật cùng với các tình tiết hư cấu.

Như vậy, sự xuất hiện con người và hình thành bộ óc của con người có năng lực phản ánh hiện thực khách quan là nguồn gốc tự nhiên của ý thức. Tuy vậy, sự ra đời của ý thức không phải chỉ có nguồn gốc tự nhiên mà còn do nguồn gốc xã hội. Sự phát triển của giới tự nhiên mới tạo ra tiền đề vật chất có năng lực phản ánh, chỉ là nguồn gốc sâu xa của ý thức. Hoạt động thực tiễn của loài người mới là nguồn gốc trực tiếp quyết định sự ra đời của ý thức, C.

Ăngghen khẳng định: “Con người cũng có cả “ý thức” nữa. Song đó không phải là một ý thức bẩm sinh sinh ra đã là ý thức “thuần túy”. Do đó ngay từ đầu, ý thức đã là một sản phẩm xã hội, và vẫn là như vậy chừng nào con người còn tồn tại”2. Sự hình thành, phát triển của ý thức là một quá trình thống nhất không tách rời giữa nguồn gốc tự nhiên và nguồn gốc xã hội.2 Nguồn gốc xã hội 2 C.

Ăngghen: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự Thật, Hà Nội, 2002, t. 7 Để tồn tại, con người phải tạo ra những vật phẩm để thỏa mãn nhu cầu của mình. Hoạt động lao động sáng tạo của loài người có những ý nghĩa đặc biệt.

Ph, Ăngghen đã chỉ rõ những động lực xã hội trực tiếp thúc đẩy sự ra đời của ý thức: “Trước hết là lao động; sau lao động và đồng thời với lao động là ngôn ngữ; đó là hai sức kích thích chủ yếu đã ảnh hưởng đến bộ óc của con vượn, làm cho bộ óc đó dần dần biến chuyển thành bộ óc con người”3. Thứ nhất, lao động là quá trình mà con người sử dụng công cụ lao động tác động vào giới tự nhiên, cải biến chúng theo những nhu cầu và mục đích của con người. Trong quá trình lao động, con người phải nhận thức về thế giới khách quan, liên tục sáng tạo và sử dụng công cụ lao động tác động vào đối tượng hiện thực, bắt chúng phải bộc lộ những thuộc tính, bản chất, kết cấu,… Từ đó, con người ý thức ngày càng sâu sắc về thế giới, cải biến và nâng cao trình độ của các giác quan trong quá trình nhận biết để nhận biết sự vật được chính xác, nhanh nhạy hơn. Lao động đã làm thay đổi cơ thể con người, làm cho bộ óc con người ngày càng phát triển.

Đồng thời, cũng đã làm nảy sinh nhu cầu giao tiếp, trao đổi kinh nghiệm giữa các thành viên trong xã hội, xuất hiện nhu cầu về ngôn ngữ. Ví dụ: Từ xa xưa, khi con người lao động đã tạo ra các vật dụng như dao, liềm để có thể phát triển từ thời kì săn bắt - hái lượm sang thời kì nông nghiệp nhằm gia tăng chất lượng cuộc sống. Qua thời gian, quá trình lao động đã đem lại nhiều thành tựu to lớn cho nhân loại, con người đã làm ra nhiều loại công cụ phục vụ cho đời sống điển hình là sự ra đời của máy hơi nước nhằm đáp ứng nhu cầu dệt may ở Anh vào cuối thế kỷ XVIII. Đó được coi là cuộc cách mạng công nghệ 1.0, là tiền đề để có được cuộc cách mạng 4.0 như bây giờ, tất cả đều là nhờ lao động của con người.

Thứ hai, ngôn ngữ là hệ thống tín hiệu vật chất mang nội dung ý thức. Ngôn ngữ xuất hiện trở thành “vỏ vật chất” của tư duy; là hiện thực trực tiếp của ý thức; là phương thức để ý thức tồn tại với tư cách là sản phẩm xã hội-lịch sử. Ngôn ngữ vừa là phương tiện giao tiếp, vừa là công cụ của tư duy. Nhờ ngôn ngữ, con người có thể khái quát, trừu tượng hóa, suy nghĩ độc lập, tách khỏi sự vật cảm tính; có ngôn ngữ để có thể giao 3 C.

Ăngghen: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự Thật, Hà Nội, 2002, t. 8 tiếp, trao đổi tư tưởng, lưu giữ, kế thừa những tri thức, kinh nghiệm phong phú của xã hội đã tích lũy được qua các thế hệ, thời kì lịch sử. Ý thức là một hiện tượng có tính xã hội, do đó không có phương tiện trao đổi về mặt ngôn ngữ thì ý thức không thể hình thành và phát triển được.

Lao động và ngôn ngữ là sự kích thích chủ yếu làm chuyển biến dần bộ óc của loài vượn người thành bộ óc con người và tâm lý động vật thành ý thức con người. Ví dụ: Trong thời đại 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ