Ngữ Pháp Tiếng Anh Dành Cho Trẻ Em

Sách ngữ pháp cho trẻ em tap 1 1600 pdf gdrive vip 1 cung cấp kiến thức ngữ pháp cơ bản, giúp trẻ phát triển kỹ năng ngôn ngữ hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh
121
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. UNIT 1: NOUNS

2. UNIT 2: A/ AN

3. UNIT 3: SINGULAR AND PLURAL NOUNS

4. UNIT 4: COUNTABLE AND UNCOUNTABLE NOUNS

5. UNIT 5: SUBJECT PRONOUNS

6. UNIT 6: TO BE (IS/ AM/ ARE)

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Nền Tảng Ngữ Pháp Tiếng Anh Dành Cho Trẻ Em

Việc xây dựng nền tảng ngữ pháp tiếng Anh dành cho trẻ em từ sớm là một khoản đầu tư quan trọng cho tương lai ngôn ngữ của bé. Ngữ pháp không chỉ là các quy tắc khô khan, mà là bộ khung xương giúp trẻ sắp xếp từ vựng thành những câu có nghĩa, mạch lạc. Việc hiểu rõ ngữ pháp tiếng anh cơ bản giúp trẻ tự tin hơn trong giao tiếp, diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và hiệu quả. Một nền tảng ngữ pháp vững chắc cũng là tiền đề để trẻ phát triển các kỹ năng nâng cao hơn như đọc hiểu và viết luận. Tài liệu học thuật như ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS nhấn mạnh việc tiếp cận ngữ pháp thông qua các đơn vị kiến thức nhỏ, trực quan và có tính ứng dụng cao. Thay vì nhồi nhét lý thuyết, phương pháp hiện đại tập trung vào việc giúp trẻ nhận biết các mẫu câu, chức năng của từ loại và cách chúng kết hợp với nhau một cách tự nhiên. Quá trình này không chỉ trang bị kiến thức mà còn rèn luyện tư duy logic và khả năng phân tích ngôn ngữ, tạo lợi thế vượt trội khi trẻ tiếp xúc với các cấp độ tiếng Anh phức tạp hơn trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của việc học ngữ pháp từ sớm

Bắt đầu học ngữ pháp tiếng Anh từ độ tuổi tiểu học mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Giai đoạn này, não bộ của trẻ có độ linh hoạt cao, dễ dàng tiếp thu các quy tắc và cấu trúc ngôn ngữ một cách tự nhiên như tiếng mẹ đẻ. Việc học sớm giúp hình thành thói quen sử dụng ngôn ngữ đúng chuẩn ngay từ đầu, tránh các lỗi sai hệ thống khó sửa chữa sau này. Khi nắm vững các cấu trúc câu tiếng anh cho bé, trẻ có thể giao tiếp rõ ràng, giảm thiểu hiểu lầm và xây dựng sự tự tin. Hơn nữa, kiến thức ngữ pháp là công cụ thiết yếu để trẻ hiểu sâu sắc hơn các văn bản, câu chuyện, từ đó nâng cao khả năng đọc hiểu và cảm thụ văn học. Nó cũng cung cấp một 'bản đồ' ngôn ngữ, giúp trẻ tự mình khám phá và sáng tạo ra những cách diễn đạt mới, thay vì chỉ bắt chước một cách máy móc.

1.2. Độ tuổi vàng để trẻ bắt đầu học ngữ pháp

Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng độ tuổi từ 6 đến 10 là giai đoạn lý tưởng để giới thiệu các khái niệm ngữ pháp tiếng Anh cơ bản. Trong giai đoạn này, trẻ đã có vốn từ vựng nhất định và bắt đầu hình thành khả năng tư duy trừu tượng. Việc dạy ngữ pháp cần được lồng ghép một cách khéo léo, không áp đặt. Thay vì định nghĩa 'danh từ là gì', các phương pháp dạy ngữ pháp cho trẻ hiệu quả thường bắt đầu bằng việc yêu cầu trẻ gọi tên những đồ vật xung quanh. Tài liệu ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS minh họa rõ cách tiếp cận này, ví dụ, Unit 1 giới thiệu về Danh từ (Nouns) bằng cách cho trẻ xác định đâu là người (person), địa điểm (place), động vật (animal) hay đồ vật (thing) qua hình ảnh sinh động. Cách học này biến ngữ pháp thành một trò chơi khám phá, giúp trẻ hiểu bản chất của quy tắc ngôn ngữ một cách tự nhiên và hứng thú.

II. Cách Tránh Các Lỗi Ngữ Pháp Tiếng Anh Trẻ Thường Gặp

Trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh dành cho trẻ em, việc mắc lỗi là điều không thể tránh khỏi và là một phần tự nhiên của quá trình học tập. Tuy nhiên, việc nhận diện và khắc phục sớm các lỗi sai phổ biến sẽ giúp trẻ định hình thói quen sử dụng ngôn ngữ chính xác. Một số thách thức lớn nhất bao gồm việc nhầm lẫn giữa danh từ số ít và số nhiều, sử dụng sai động từ 'to be', và khó khăn trong việc áp dụng các thì cơ bản. Ví dụ, trẻ có thể nói 'He go to school' thay vì 'He goes to school'. Những lỗi này thường xuất phát từ việc áp dụng quy tắc một cách máy móc mà chưa hiểu sâu bản chất, hoặc do ảnh hưởng từ cấu trúc của tiếng Việt. Việc cung cấp các bài tập ngữ pháp tiếng anh đa dạng, lặp đi lặp lại các cấu trúc quan trọng và đưa ra phản hồi mang tính xây dựng sẽ giúp trẻ dần dần nhận ra và tự điều chỉnh lỗi sai của mình. Mục tiêu không phải là trừng phạt lỗi sai, mà là biến chúng thành cơ hội để củng cố kiến thức.

2.1. Lỗi nhầm lẫn danh từ số ít và số nhiều

Một trong những lỗi cơ bản nhất là việc sử dụng danh từ số nhiều (Plural Nouns). Trẻ thường quên thêm '-s' hoặc '-es' vào cuối danh từ. Tài liệu ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS (Unit 3, Trang 20) chỉ ra các quy tắc rõ ràng: thêm '-es' cho các từ kết thúc bằng -s, -ss, -sh, -ch, -o, -x (ví dụ: bus -> buses, watch -> watches); đổi '-y' thành '-ies' (baby -> babies). Thách thức lớn hơn nằm ở các động từ bất quy tắc cho trẻ em, hay chính xác hơn là các danh từ bất quy tắc như 'child' -> 'children', 'mouse' -> 'mice'. Cách khắc phục hiệu quả là thông qua các bài tập lặp lại, flashcards hình ảnh và các trò chơi tương tác. Việc cho trẻ thực hành với các câu như 'There is one book' và 'There are two books' giúp củng cố sự khác biệt một cách trực quan.

2.2. Sử dụng sai động từ to be is am are

Việc chia động từ to be theo chủ ngữ là một khái niệm quan trọng nhưng dễ gây nhầm lẫn. Trẻ có thể dùng 'I is a student' hoặc 'They is happy'. Để khắc phục, cần nhấn mạnh mối liên kết giữa đại từ nhân xưng (Subject Pronouns) và dạng 'to be' tương ứng. Unit 6 trong tài liệu ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS (Trang 44) trình bày rất rõ: I đi với am, He/She/It đi với is, và You/We/They đi với are. Việc cho trẻ thực hành qua các bài hát như 'I am, You are, He is, She is' hoặc các bài tập điền vào chỗ trống giúp tự động hóa quy tắc này. Ví dụ, trong một bài tập, trẻ phải khoanh tròn đáp án đúng: 'She (am/ is/ are) happy.' Sự lặp lại liên tục giúp quy tắc này trở thành phản xạ tự nhiên thay vì một gánh nặng ghi nhớ.

III. Top 5 Chủ Điểm Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản Dành Cho Trẻ

Để xây dựng một lộ trình học ngữ pháp tiếng Anh dành cho trẻ em hiệu quả, việc tập trung vào các chủ điểm cốt lõi là vô cùng cần thiết. Thay vì dàn trải, việc nắm vững một số cấu trúc nền tảng sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa, giúp trẻ dễ dàng tiếp thu các kiến thức phức tạp hơn. Các chủ điểm này nên được giới thiệu một cách tuần tự, từ đơn giản đến phức tạp, bắt đầu từ những đơn vị nhỏ nhất của câu. Tài liệu ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS đã cấu trúc các bài học theo logic này, khởi đầu bằng việc nhận diện các loại từ cơ bản, sau đó đến việc hình thành các cụm từ và cuối cùng là xây dựng những câu hoàn chỉnh. Việc tập trung vào danh từ, động từ, tính từ, mạo từ, động từ 'to be', và các cấu trúc câu đơn giản sẽ trang bị cho trẻ bộ công cụ ngôn ngữ thiết yếu để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh của mình. Mỗi chủ điểm đều cần được minh họa bằng ví dụ sinh động và các hoạt động thực hành đa dạng.

3.1. Nền tảng về Danh từ và Mạo từ a an the

Hiểu về danh từ (Nouns) là bước đầu tiên và cơ bản nhất. Theo Unit 1 của ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS, 'A noun is the name of a person, a place, an animal, or a thing'. Trẻ cần học cách nhận diện và phân loại danh từ, chẳng hạn như 'teacher' (người), 'school' (nơi chốn), và 'book' (vật). Ngay sau đó là khái niệm về mạo từ a/an/the. Unit 2 giải thích rõ quy tắc: dùng 'a' trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm ('a car') và 'an' trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm ('an apple'). Việc luyện tập phân biệt danh từ đếm được và không đếm được (Countable and Uncountable Nouns - Unit 4) cũng rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc sử dụng mạo từ và các từ chỉ số lượng sau này.

3.2. Làm chủ cấu trúc câu với There is There are

Cấu trúc 'There is/There are' là một trong những cấu trúc câu tiếng anh cho bé hữu ích nhất để miêu tả sự tồn tại của sự vật, hiện tượng. Unit 8 trong tài liệu (Trang 62) hướng dẫn cách sử dụng rất rõ ràng: 'There is' đi cùng với danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được ('There is a red pen'), trong khi 'There are' đi cùng danh từ số nhiều ('There are two girls'). Cấu trúc này giúp trẻ xây dựng những câu miêu tả hoàn chỉnh và là nền tảng cho việc học các câu phức tạp hơn. Các bài tập thường yêu cầu trẻ nhìn vào một bức tranh và miêu tả những gì chúng thấy bằng cách sử dụng 'There is' và 'There are', giúp củng cố kiến thức một cách trực quan và thực tế.

3.3. Giới thiệu các thì trong tiếng anh cho trẻ em

Mặc dù tài liệu cung cấp không đi sâu vào các thì, việc giới thiệu sớm các thì cơ bản như Hiện tại đơn (với động từ 'to be' và 'have got') là rất quan trọng. Các thì trong tiếng anh cho trẻ em nên được dạy trong ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, động từ 'to be' (Unit 6) được dùng để miêu tả trạng thái ở hiện tại ('She is happy'), trong khi 'have got/has got' (Unit 9) dùng để diễn tả sự sở hữu ở hiện tại ('I've got a red pen'). Việc dạy các thì này thông qua các câu chuyện ngắn, các hoạt động hàng ngày sẽ giúp trẻ hiểu được chức năng của chúng một cách tự nhiên, thay vì chỉ học thuộc công thức. Đây là bước đệm vững chắc trước khi tiếp cận các thì phức tạp hơn như Hiện tại tiếp diễn hay Quá khứ đơn.

IV. Phương Pháp Dạy Ngữ Pháp Tiếng Anh Cho Trẻ Hiệu Quả

Phương pháp giảng dạy đóng vai trò quyết định đến sự thành công trong việc dạy ngữ pháp tiếng Anh dành cho trẻ em. Một phương pháp hiệu quả cần biến những quy tắc trừu tượng thành các khái niệm hữu hình, dễ hiểu và thú vị. Thay vì chỉ thuyết giảng, giáo viên và phụ huynh nên áp dụng cách tiếp cận đa giác quan, kết hợp hình ảnh, âm thanh, vận động và tương tác. Triết lý chung là 'học mà chơi, chơi mà học'. Việc tích hợp ngữ pháp vào các hoạt động mà trẻ yêu thích sẽ làm giảm bớt cảm giác nặng nề, áp lực và khơi dậy sự tò mò tự nhiên. Các phương pháp dạy ngữ pháp cho trẻ được đề xuất bao gồm việc sử dụng trò chơi, bài hát, kể chuyện và các ứng dụng công nghệ. Mỗi phương pháp đều có ưu điểm riêng và khi được kết hợp một cách linh hoạt, chúng sẽ tạo ra một môi trường học tập toàn diện, nơi trẻ có thể tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên và bền vững.

4.1. Học ngữ pháp tiếng Anh qua bài hát và trò chơi

Trò chơi và bài hát là công cụ cực kỳ mạnh mẽ. Giai điệu và nhịp điệu của bài hát giúp trẻ ghi nhớ các cấu trúc câu và cụm từ một cách dễ dàng. Ví dụ, một bài hát về động từ to be có thể giúp trẻ thuộc lòng cách chia động từ mà không cần nỗ lực. Các trò chơi như 'Simon Says' có thể dùng để luyện tập câu mệnh lệnh, trong khi trò chơi tìm đồ vật trong phòng giúp thực hành giới từ chỉ thời gian, nơi chốn ('The ball is under the table'). Việc học tiếng anh qua bài hát không chỉ giúp ghi nhớ mà còn cải thiện phát âm và ngữ điệu. Sự vui vẻ và yếu tố cạnh tranh lành mạnh trong các trò chơi sẽ kích thích sự tham gia tích cực của trẻ, biến việc học ngữ pháp thành một trải nghiệm đáng mong đợi.

4.2. Sử dụng tài liệu ngữ pháp tiếng Anh tiểu học trực quan

Trẻ em ở độ tuổi tiểu học suy nghĩ chủ yếu bằng hình ảnh. Do đó, việc sử dụng các tài liệu ngữ pháp tiếng Anh tiểu học có thiết kế trực quan, nhiều màu sắc và hình ảnh minh họa là rất quan trọng. Tài liệu ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS là một ví dụ điển hình, khi mỗi khái niệm ngữ pháp đều đi kèm với hình ảnh ngộ nghĩnh, giúp trẻ liên kết quy tắc với một hình ảnh cụ thể trong đầu. Flashcards cũng là một công cụ hiệu quả để dạy từ loại (ví dụ: một bên là hình quả táo, một bên là chữ 'apple - noun'). Việc học qua hình ảnh giúp thông tin được xử lý nhanh hơn và lưu trữ trong bộ nhớ dài hạn tốt hơn so với việc chỉ đọc văn bản thuần túy. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi dạy các khái niệm trừu tượng như giới từ hay các loại danh từ.

V. Top Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Anh Dành Cho Trẻ Em Hay

Lý thuyết phải luôn đi đôi với thực hành. Việc cung cấp đa dạng các bài tập ngữ pháp tiếng Anh là chìa khóa để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài của trẻ. Các dạng bài tập nên được thiết kế từ đơn giản đến phức tạp, phù hợp với từng chủ điểm ngữ pháp và năng lực của trẻ. Một hệ thống bài tập tốt không chỉ giúp trẻ luyện tập các quy tắc đã học mà còn đặt các quy tắc đó vào trong ngữ cảnh sử dụng thực tế. Tài liệu ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS đã tích hợp rất nhiều dạng bài tập sau mỗi đơn vị lý thuyết, bao gồm nối từ, khoanh tròn đáp án đúng, điền vào chỗ trống, và viết lại câu. Việc thực hành thường xuyên giúp trẻ nhận ra các mẫu câu, tự động hóa việc áp dụng quy tắc và xây dựng sự tự tin khi sử dụng ngôn ngữ. Cung cấp đáp án rõ ràng để trẻ tự kiểm tra cũng là một phần quan trọng của quá trình học tập độc lập.

5.1. Dạng bài tập nhận diện và phân loại từ

Đây là dạng bài tập cơ bản nhất, giúp trẻ làm quen với các thành phần của câu. Ví dụ, trong Unit 1 của ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS (Trang 4), bài tập yêu cầu trẻ nhìn vào một danh sách các từ như 'tiger', 'teacher', 'shop', 'book' và phân loại chúng vào các cột 'Person', 'Place', 'Animal', 'Thing'. Dạng bài tập này giúp củng cố định nghĩa về danh từ, động từ, tính từ và các từ loại khác một cách trực quan. Tương tự, các bài tập yêu cầu trẻ gạch chân danh từ trong câu hoặc khoanh tròn mạo từ đúng ('a/an apple') cũng thuộc loại này. Chúng giúp xây dựng nền tảng từ vựng và ngữ pháp vững chắc trước khi chuyển sang các bài tập phức tạp hơn về cấu trúc câu.

5.2. Dạng bài tập xây dựng và hoàn thành câu

Sau khi đã nhận diện được từ loại, trẻ cần học cách kết hợp chúng để tạo thành câu có nghĩa. Các bài tập sắp xếp từ bị xáo trộn thành câu hoàn chỉnh ('happy / is / She' -> 'She is happy') là một cách tuyệt vời để luyện tập cấu trúc câu tiếng anh cho bé. Một dạng phổ biến khác là điền vào chỗ trống, ví dụ như điền dạng đúng của động từ 'to be' ('They ___ friends'). Các bài tập này không chỉ kiểm tra kiến thức về quy tắc ngữ pháp (như sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ) mà còn rèn luyện tư duy logic và khả năng hiểu ngữ cảnh của câu. Việc thực hành thường xuyên sẽ giúp trẻ quen thuộc với các mẫu câu phổ biến và sử dụng chúng một cách chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

VI. Top Tài Liệu Sách Ngữ Pháp Tiếng Anh Dành Cho Bé

Việc lựa chọn đúng tài liệu học tập là yếu tố then chốt để duy trì sự hứng thú và đảm bảo hiệu quả cho quá trình học ngữ pháp tiếng Anh dành cho trẻ em. Một cuốn sách ngữ pháp tiếng anh cho bé lý tưởng cần có nội dung được trình bày khoa học, ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu và thiết kế hấp dẫn, sinh động. Nội dung nên được chia thành các bài học nhỏ, tập trung vào một chủ điểm ngữ pháp duy nhất và có nhiều bài tập thực hành đi kèm. Ngoài sách giáo khoa truyền thống, các bậc phụ huynh và giáo viên cũng nên tận dụng các nguồn tài liệu bổ trợ khác như app học ngữ pháp tiếng anh và các website giáo dục uy tín. Sự kết hợp giữa sách giấy và công nghệ sẽ tạo ra một môi trường học tập đa dạng, giúp trẻ tiếp cận kiến thức từ nhiều góc độ khác nhau và củng cố bài học một cách hiệu quả hơn.

6.1. Tiêu chí chọn sách ngữ pháp tiếng Anh cho bé

Khi lựa chọn sách, cần ưu tiên các tài liệu có lộ trình rõ ràng, đi từ cơ bản đến nâng cao. Sách cần có nhiều hình ảnh minh họa sinh động để giải thích các khái niệm ngữ pháp. Các bài tập trong sách phải đa dạng về hình thức và có tính ứng dụng cao, giúp trẻ hiểu cách sử dụng ngữ pháp trong đời sống thực tế. Ngôn ngữ sử dụng trong sách phải phù hợp với lứa tuổi, tránh các thuật ngữ học thuật quá phức tạp. Một cuốn sách tốt như ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS thường có cấu trúc rõ ràng, mỗi Unit tập trung vào một điểm ngữ pháp cụ thể (ví dụ Unit 7 về 'This/That/These/Those') và đi kèm ngay sau đó là phần 'PRACTICE' để trẻ áp dụng kiến thức vừa học. Sách có kèm đáp án chi tiết cũng là một điểm cộng lớn.

6.2. Gợi ý các app học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả

Trong thời đại số, các ứng dụng di động đã trở thành một công cụ hỗ trợ học tập đắc lực. Một app học ngữ pháp tiếng anh tốt cho trẻ em thường tích hợp yếu tố trò chơi hóa (gamification), biến các bài tập ngữ pháp thành những thử thách thú vị với phần thưởng và bảng xếp hạng. Các ứng dụng như Duolingo, Khan Academy Kids, hay Fun English Grammar cung cấp các bài học được cá nhân hóa theo trình độ của trẻ. Chúng thường sử dụng hình ảnh, âm thanh và các hoạt động tương tác để giải thích quy tắc ngữ pháp. Ưu điểm của app là tính tiện lợi, cho phép trẻ học mọi lúc, mọi nơi và cung cấp phản hồi ngay lập tức, giúp trẻ biết mình sai ở đâu và sửa chữa kịp thời. Việc kết hợp học trên sách và luyện tập trên app sẽ giúp kiến thức được củng cố một cách toàn diện.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HT ge TR ee Cd 6 ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS A, CONTENTS UNIT 1: UNIT 2: UNIT 3: SINGULAR AND PLURAL NOUNS. UNIT 4: COUNTABLE AND UNCOUNTABLE NOUNS. UNIT 5: SUBJECT PRONOUNS. UNIT 6: TO BE (IS/ AM/ ARE).

UNIT 7: THIS/ THAT/ THESE/ THOSE. UNIT 8: THERE IS/ THERE ARE. UNIT 9: HAVE GOT/ HAS GOT. UNIT 10: SOME/ ANY.

UNIT 11: HOW MUCH / HOW MANY. UNIT 12: POSSESSIVE ADJECTIVES. UNIT 13: POSSESSIVE CASE UNIT 14: PREPOSITION OF PLACE. UNIT 15: PREPOSITIONS OF TIME.

we 117 SX hà Phem-0936082789 +.v MelLien-0984090525 QD 1 BR Eg te eg ee ©6 ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS q8; UNTT 1: NOUNS A noun is the name of a person, a place, an animal, or a thing. Example: _— An animal —— Ms.Lien-0984090525 g 2 HT ge TR ee Cd 6 ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS A, iy Look and tick. place «©lL® Bl ie [J 2. place LI J @ | (eo LK) we 4.

thing 11, thing LÏ LI LI [_T és || € C | |e 12. animal LJ | Š ha Phem-0936082789 +. MelLien-0984090525 S2 3 ki tu Rg £ + eg [de 6 ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS 8; 1. watch Look, circle and write.

person/ person/ thing person/ thing ” a 4. place/ thing person/ thing animal/ thing & Ms. place/ animal person/ thing animal/ thing Sp tên 10. place/ animal animal/ thing place/ thing 13.

place/ person animal/ thing place/ thing a Put the nouns into the correct box. tiger teacher shop book doctor pen beach elephant school dog boy bag computer park dad C= &—— Ms.Lien-l 0984090525 Ds ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS q8; ® Ms.Lie-0984090525 S3 6 HT ENR 2£ £ + Rg [de 6 ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS A, By Circle the nouns from the words below.Lien-0984090525 BT ge NR ee ge [oe © 6 ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS q8; Underline the nouns in each sentence. Then identify the noun for person, thing, place, or animal. The cat ran after the dog.

Five little monkeys climb the tree. Anold man jumps off his boat. My mother reads her book for five hours. His dog runs around the park.

The key is on the table. The fish are in the pond. The baby is cute. My father is at the house.

My dog is wet. 11, The children are swimming in the pool. My sister is riding a bike at the park, &—— Ms.Lien-0984090525 BE ET EE yg ETS ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS Ay WORD LIST No. Words Pronounciaton Meaning 1.

| ball bai quả bóng 2. | bike atk cái xe đạp 3. | bird b:d con chim 4. | book bok quyền sách 5.

| boy bai cậu bé 6 |brother brAöa/ anh/ em trai 7. |brush bral cái bàn chải 8. | chair ifea) cái ghế 9. | cinema sinama: rạp chiếu phim 10.

| dog dog con cho 12. | doll ‘dol con búp bê 13. | elephant elifant con voi 14. | fan fan, cái quạt 15.

| father fa:da bố 16. | girl gal cô gái 17. phòng tập đa năng. | horse ha:s; con ngựa 19.

| house haus, cai nha 20. | insect insekt cén tring 21. | ion laian/ con su tir 22. | mouse avs, con chuột 23.

| park park công viên 24. | school skuil trường học 25. | shop fop) cửa hàng 26. | table teibal cái bàn 21.

| teacher tia giáo viên &SX Ms.Lien-0984090525 BT ge NR ee ge [oe © 6 ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS q8; 28. | tiger taiga/ con hồ 29. | watch wolf cai déng hd 30. | whale well con cá voi 31.] woman woman người phụ nữ: 32 33 34.Lien-0984090525 2 10 HN EN Og ee Ge.

ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS A, UNIT 2: A/ AN * We use a beforea noun that begins with a consonant (b, ¢, d, f, g, h, j, k, I, m,n, p,q.) Example: a box a fairy robot a car « We use an before a noun that begins with a vowel (a, e, i, 0, u) Example: an apple an elephan† an igloo an orange an umbrella Let's point and say: @unicorn @ ball @ dog @ hat @car @m ant @ hour @® ostrich @m@ umbrella @ ice cream SEX Ms. ye co co v.v MelLien-0984090525 11 BR Eg te eg ee ©6 ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS q8; PRACTICE iy Read and match. a + octopus ;| an - pirate = ——_] + giraffe + + apple; | IPP' elephant 1 iy ok and circle. book car doctor rabbit —— Ms.

doll cc Write the words in the correct box. octopus cat owl hat girl onion orange banana mouse horse &—— Ms. 4 ie Number then complete the sentence with the best article. It is__ egg.Lien-0984090525 g 14 wet CR 2# £ + %2, + 6 ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS A, +.

; ’ — ___ boat la ES bine) a —= a = » 6,—_ ưmbrella ⁄ : 7.— dall ic &—— Ms.Lien-0984090525 ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS. cat 2 lawyer my 10. vet 13, ant 21, onion 6. girl 8) Circle a or an.

Then read aloud. @) An_ | cat is sleeping. 8= A An | frog is sitting on the lily pad. & A | An_ | airplane is up in the sky.

&SEX Ms Pham-0936082789 +.Lien-osedososzs GB 16 BR HER HO Oe Ct © ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS A, A | An | elephant is a big mammal. A| An | boy is reading a book. A An | ice cream is melting in the sun. A An | chicken is a farm animal.

A An _ | penguin is cute. A An | watermelon is big. A An | house is nice.Lien-0984090525 EREE ETS ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS q8; WORD LIST No. | Words Pronounciaton Meaning 1 legg eg qua trimg 2.

| ant ‘ent con kién 3. | bed bed cái giường 4. lcar ka xe oto 5. | engineer Jendgr nia Kĩsư 7.

lian fen cái quạt 8. | flower flava’ bông hoa 9. | giratte “dại ra: con hươu cao cỗ 10. | girl gal cô gái 11.

| glass gia:s cái ly 12. | grape (grep) qua nho 13. | guitar gr ta cái đàn ghỉ ta 14. | hand hand ban tay 15.

| hippo hipao con hà mã 17. Íhour fava) tiếng 18. | igloo igh cái lều tuyết 19. | lawyer Inia Tuật sư 20.

| onion Anjan/ củ hành 21. | orange prindy qua cam 22. | ostrich nstrif? con đà điều 23. |owl ‘aul con cú.

| peach pit qua dao 25. | penguin pengwin chim cánh cụt 26. | piano pr env cái đàn piano 27. | pirate palarIU hải tặc &SA Ms.

Lien-0984090525 BR HER HO Oe Ct © ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS A, 28. | pot pot cài bình 29. | rabbit reebit con thỏ 30. (ep con cừu 31.

| sister sista/ chi/ em gai 32. | snake sneik, con rắn 33. | sun San mặt trời 34. | tomato ta ma:ta0: quả cà chua 35.

|top ‘top/ con quay (cái cù) 36. | vet 'veU bác sĩ thú y 37.v MeLien-0984090525 19 BR Eg te eg ee ©6 ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS q8; UNIT 3: SINGULAR AND PLURAL NOUNS ¢ Singular nouns Singular noun names one person, one place, one animal or one thing. Example: a boy a hospital adog a bike ¢ Plural nouns Plural noun names more than one person, one place, one animal or one thing. Example: eo aD Bz 6s two boys four houses two dogs three bikes When words end in -s, -ss, -sh, -ch, 0, or -x we add -es Example: a bus => buseS awatch => watches aglass => gÌasses a brush brushes atomato => tomatoes a box = boxes * When a word ends in -y and has a consonant before -y, then we delete the - y and add -ies.

Example: a fairy => †wo fdiries + If aword ends in -f or -fe, then we delete -f or -fe and add -ves. awolf => three wolves © Some irregular nouns. We don't form the plural with -s/ -es/ ies/ -ves achild => children amouse => = six mice —— Ms.Lien-0984090525 g 20 ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS an, 21 -084o90525 Tooth -> teeth id oot fee đệ QI Mouse -> micd TAÑ Person- People t A Child sede RR ii _ Afarmer — farmers swe nel < Irregular = ÁMs.Lien- - ve Woman» women ~ + Acake — cakes « Pol = thiếp — a plural noun * +: ° -* + Fish —› fish es ee ee +: +. + „ + awl ee A leaf raves — drop y + ies wa Apotato > loes Awitch > witches tee WMs.Pham-0936082789 Le A baby — babies a ® wee OO HO tet ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS.

q8; PRACTICE ay Circle the correct answer. pen cS -es 9. box “Ss -es 2. page -s -es 11, cake -S -es 4.

day “Ss -es 7. key -s -es 15, toy -S -es 8.beach -S -es shoe__ dress. tomato__ asd LAE Dae độ.áb : do dt,: Co i il boy — cap — pen—_ &—— Ms. ak Fete * + ,* ÁWs.Lien-0984090525 we eR eg [4 6 ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS A, iy Complete the table.

Singular Plural Singular Plural 1. igloos zebra apple brush robot notebook banana mouse fox 1. a watch => four watches a tiger => three. a woman => three Ms.Lien-0984090525 g 24 HN EN ge Ce Gee.

ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS A, ey Put the nouns into the correct box. baby bahena boy brush child desk fairy fox knife lady leaf wolf party mouse potato — †ooth person wife pen watch lorry tomato apple fish 5 -e5 ies ~ves irregular bananas 1.v MelLien-0984090525 S7 25 BR te ee ©6 ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS q8; 1, There are three boxs. => There are three boxes. There are two butterfly.

T have five knifes. She has two rabbit. ° ` oa Write the plural. 1, They're two years old, They're babies.

Your are small. The are clean. Are the good? (potato) 6. Where are the ? (apple) 7.

What are your favorite ? (book) —— Ms.Lien-0984090525 g 26 Fe Re +.£e +, + xe ° ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS q8; WORD LIST N0. Words Pronounciaton ‘Meaning 1 apple 'p°l/ quả táo 2. | baby betbi em bé 3. |banana /bo na:na quả chuối 4 beach /bi:( bãi biển 5.

butterfly batoflay con bướm 6 cap keep) cái mũ lưới trai 7. | child /farld/ 1 đứa trẻ 8. | children "yildron/ nhiều đứa trẻ 9 fairy "feari nàng tiên 10. | fish fi) con cá 11.

| fox fpks con cáo 12. |knife naif] cai dao 13. | lady ledi quý bà 14. | lorry lori xe tai 16.

| notebook naotbok/ cuốn vở I7. | page iperdy) trang (sách) 18. | rubber TAba/ cục tẩy 20. | shelf /ƒelf giá sách 21.

| tomato ta'ma:tav/ qua ca chua 22. | toy tou đồ chơi 23. | van 'van/ xe bán tải 24. | watch woff/ cái đồng hồ 25.

| women 'wimm/ những người phụ nữ 26. | zebra /'zebra/ con ngựa van 21 &Ms.Lien-0984090525 BR Eg te eg ee ©6 ENGLISH GRAMMAR FOR KIDS q8; UNIT 4: COUNTABLE AND UNCOUNTABLE NOUNS v We can count them. GY gy %Ẳ Countable nouns have a bananas singular and plural form. \ banana v We can use a/an before singular nouns anda number yi nouns.

a x an egg six eggs —_ ¥ We can't count them. ¥ Uncountable nouns are riés always singular form. ¥ We can't use a/an or number There is &x€ rice. before uncountable nouns.

There is} rice.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ