Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu Ở chương này nhóm tác giả trình bày, giới thiệu về bối cảnh nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, các câu hỏi nghiên cứu, đưa ra được đối tượng nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và kết cấu bài khóa luận. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chương này trình bày về các khái niệm, cơ sở lý luận, lý thuyết nền liên quan tới chủ đề nghiên cứu. Tìm ra các yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh thông qua các các nghiên cứu trước đây và từ đó đề xuất giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu thích hợp cho đối tượng nghiên cứu. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Ở chương 3 nhóm tác giả trình bày quy trình nghiên cứu, xây dựng thang đo và bảng câu hỏi khảo sát.
Đồng thời thiết kế cỡ mẫu, tóm tắt các phương pháp thu thập dữ liệu và đưa ra những phương pháp xử lý, phân tích số liệu nghiên cứu. Chương 4: Phân tích dữ liệu Sau khi thu thập và lọc dữ liệu, nhóm tác giả trình bày và phân tích kết quả ở chương 4. Ở chương 4 nhóm tác giả trình bày kết quả nghiên cứu và đánh giá dữ liệu qua hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha được phân tích thông qua phần mềm SPSS 20, phân tích mô hình đo 10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Nội dung của chương này bao gồm các khái niệm, giới thiệu về cơ sở lý thuyết nền và tổng quan các nghiên cứu trước đây dựa trên các lý thuyết nền và nghiên cứu trước đây nhóm tác giả sẽ xây dựng các giả thuyết nghiên cứu và đề xuất ra mô hình nghiên cứu.1 Khởi nghiệp (Startup) ❖ Khái niệm Dựa trên các nghiên cứu trước đây, nhóm tác giả nhận thấy có rất nhiều các quan điểm khác nhau về khởi nghiệp. Đầu tiên, khởi nghiệp là việc bắt đầu hình thành một doanh nghiệp hoặc bắt đầu cho việc kinh doanh.
Theo Draheim (1972) và Howell (1972), khởi nghiệp là hành động thành lập một công ty mới mà trước đây chưa từng tồn tại. Khởi nghiệp là sự lựa chọn nghề nghiệp của những người không sợ các rủi ro, họ tự làm chủ hoạt động kinh doanh của mình và thuê người khác làm công cho họ (Liñán & Chen, 2006). Theo Guerrero và cộng sự (2008), khởi nghiệp là một quá trình đổi mới và sáng tạo, có tiềm năng gia tăng giá trị cho sản phẩm, tạo cơ hội việc làm, nâng cao năng suất, phục hồi và đa dạng hóa thị trường, cải thiện phúc lợi xã hội và rộng hơn là phát triển nền kinh tế. Volkmann và cộng sự (2009) cho rằng khởi nghiệp không chỉ là lập kế hoạch kinh doanh và bắt đầu thực hiện các dự án mới mà nó còn là sự đổi mới và phát triển những suy nghĩ và hành động phù hợp với mọi thành phần của nền kinh tế, xã hội và các hệ sinh thái xung quanh.
Theo Nga và Shamuganathan (2010), khởi nghiệp là việc theo đuổi sự giàu có về kinh tế thông qua các ý tưởng hoặc sáng kiến đổi mới trong một môi trường không chắc chắn với nguồn lực hữu hình hạn chế. Đích đến cuối cùng của định nghĩa khởi nghiệp là tạo ra cơ hội việc làm và dẫn đến phát triển kinh tế (Hessels & Naudé, 2019). Điều quan trọng là khởi nghiệp phải sử dụng nguồn nhân lực có lao động kỹ thuật, kỹ năng và tài năng quản lý (Barot, 2015). Thông qua các quan điểm trình bày ở trên, khởi nghiệp được coi là một yếu tố quan trọng thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế thông qua tạo việc làm, đổi mới và cải thiện phúc lợi con người.
Quá trình khởi nghiệp bao gồm sự tương tác giữa thái độ, khả năng và nguyện vọng 11 của một cá nhân, từ đó bố trí nguồn lực hợp lý thông qua việc thành lập các dự án kinh doanh mới. Một doanh nhân khởi nghiệp phải có khả năng xác định vấn đề, phát hiện cơ hội, tạo ra sự đổi mới và đưa những ý tưởng này ra thị trường (Insan Bintang, 2023). Điều này có nghĩa là một doanh nhân không nên chỉ bắt chước những gì người khác đang làm trong doanh nghiệp (Szerb & cộng sự, 2020).2 Ý định khởi nghiệp (Entrepreneurial Intention) ❖ Khái niệm Nhà nghiên cứu nước ngoài Bird (1988) là người đầu tiên xác định định nghĩa về ý định khởi nghiệp, theo đó thì ý định khởi nghiệp chính là một trạng thái tâm lý hướng sự chú ý, năng lượng, kinh nghiệm và hành động tới một ý tưởng kinh doanh, định hình hình thức và định hướng các tổ chức ngay từ khi thành lập. Ý định khởi nghiệp thường được định nghĩa là mong muốn của một người sở hữu công việc kinh doanh của riêng mình (Michael, 1996) hoặc bắt đầu kinh doanh (Krueger & cộng sự, 2000).
Theo Moriano và cộng sự (2012) thì ý định khởi nghiệp (EI) được định nghĩa là trạng thái ý thức đi trước hành động và hướng sự chú ý đến các hành vi khởi nghiệp như bắt đầu một hoạt động kinh doanh mới và trở thành một doanh nhân. Một nhận định khác của Dinc và Hadzic (2018) cho rằng ý định khởi nghiệp được coi là một yếu tố thúc đẩy hành vi khởi nghiệp của doanh nhân, nó thường được xem là yếu tố chính cần phải đánh giá và xem xét trong hành động của cá nhân khi bắt đầu việc kinh doanh. Khái niệm mới nhất mà nhóm tác giả tìm hiểu được là của Yifan và cộng sự (2023) cho rằng ý định khởi nghiệp chính là thái độ chủ quan của các doanh nhân tiềm năng dù có tham gia vào hoạt động khởi nghiệp hay không, quyết định thành lập một doanh nghiệp mới là một hành vi cá nhân có chủ ý và có kế hoạch. Vì vậy có thể nhận thấy, ý định khởi nghiệp của cá nhân là một trong những yếu tố dự báo hiệu quả nhất về hành vi khởi nghiệp.
Các học giả nước ngoài nghiên cứu và phát hiện ra các thành phần của ý định khởi nghiệp chủ yếu là tính đổi mới, nhu cầu của thị trường, tính khả thi, lợi nhuận và tinh thần đồng đội (Dawoud & cộng sự, 2022). Nguồn gốc và các yếu tố cấu thành trên là những yếu tố then chốt dẫn đến thành công trong khởi nghiệp của các doanh nhân trẻ. ❖ Đo lường 12 Nhận thấy yếu tố thái độ khởi nghiệp đã được các học giả nghiên cứu và đưa ra nhiều khái niệm khác nhau qua từng thời kỳ ở nhiều quốc gia khác nhau. Ở bài nghiên cứu này, nhóm tác giả đã kế thừa khái niệm với thang đo của Yifan và cộng sự (2023) để đo lường thái độ khởi nghiệp đối với ý định khởi nghiệp của sinh viên bởi vì có sự tương đồng giữa các biến quan sát của tác giả Yifan và cộng sự (2023).3 Đam mê khởi nghiệp (Entrepreneurial Passion) ❖ Khái niệm Joseph Schumpeter (1951) định nghĩa rằng niềm đam mê (Passion) là yếu tố quan trọng của sự thành công và thăng tiến trong xã hội trong mọi bước đi của cuộc sống, và Bird (1988) lập luận rằng các doanh nhân là những người đam mê, tràn đầy năng lượng cảm xúc, có động cơ thúc đẩy và tinh thần.
Vượt ra ngoài niềm đam mê nói chung, khái niệm niềm đam mê kinh doanh đã nhận được sự quan tâm của giới học thuật trong suốt thập kỷ qua và một khung lý thuyết đa dạng về niềm đam mê kinh doanh đã được hình thành, bao gồm: niềm đam mê công việc (Smith & cộng sự, 2001), mô hình nhị nguyên của niềm đam mê (Vallerand & cộng sự, 2003), niềm đam mê kinh doanh (Cardon & cộng sự, 2005, 2009) và niềm đam mê được nhận thức (Chen & cộng sự, 2009). Ở nghiên cứu của Cardon và cộng sự (2005) nhận định đam mê là cốt lõi của tinh thần khởi nghiệp, với sự không chắc chắn mức độ thành công của việc tung ra các sản phẩm và dịch vụ mới cũng như những thách thức trong việc phát triển các tổ chức mới với nguồn lực còn khá hạn chế, niềm đam mê sẽ trở thành động lực chính cho hành vi khởi nghiệp. Đam mê là trọng tâm của tinh thần kinh doanh vì nó có thể thúc đẩy sự sáng tạo và nhận biết các mô hình thông tin mới quan trọng đối với việc khám phá và khai thác các cơ hội đầy hứa hẹn (Baron, 2008) (Sundararajan & Peters, 2007). Theo Cardon và cộng sự (2009) định nghĩa niềm đam mê kinh doanh là những cảm xúc tích cực mãnh liệt có thể tiếp cận được một cách có ý thức khi tham gia vào các hoạt động kinh doanh gắn liền với những vai trò có ý nghĩa đối với tổ chức.
Theo Othman và cộng sự (2022) niềm đam mê khởi nghiệp là thái độ tích cực từ một người hướng tới một hoạt động có ý nghĩa quan trọng đối với bản thân họ và niềm đam mê kinh doanh là quan trọng đối với các doanh nhân tương lai phải có vì nó sẽ thúc đẩy ý định kinh 13 doanh và ảnh hưởng đến việc ra quyết định khởi nghiệp. Niềm đam mê sẽ thúc đẩy và tiếp thêm năng lượng cho mọi người theo đuổi các hoạt động có ý nghĩa một cách bền vững. ❖ Đo lường Nhận thấy đam mê khởi nghiệp có rất nhiều định nghĩa khác nhau và thay đổi theo thời gian. Ở bài nghiên cứu này, nhóm tác giả đã kế thừa khái niệm của Cardon và cộng sự (2009) với thang đo của Cardon và cộng sự (2013) để đo lường đam mê khởi nghiệp đối với ý định khởi nghiệp của sinh viên bởi vì có sự tương đồng giữa các biến quan sát của tác giả Cardon và cộng sự (2009, 2013).4 Thái độ khởi nghiệp (Entrepreneurial attitude) ❖ Khái niệm Thái độ đối với hành vi là mức độ mà các cá nhân có những đánh giá hoặc phán xét tích cực hoặc tiêu cực đối với một số hành vi nhất định (Ajzen, 1991).
Thái độ khởi nghiệp theo Studi và cộng sự (2018) là sự sẵn sàng của mỗi cá nhân trong việc đáp ứng một cách nhất quán với những đặc điểm mà một doanh nhân phải có, như là nhìn vào nhiệm vụ và kết quả, thích thử thách và luôn tự tin, dám chấp nhận rủi ro và luôn muốn đổi mới, hướng tới tương lai. Thái độ theo Octavia (2019) chính là một hành động thể hiện tình cảm dù tiêu cực hay tích cực đối với một đối tượng nào đó, chẳng hạn là con người, ý tưởng, biểu tưởng hay lý tưởng,. Kuswanto và cộng sự (2022) nhận định thái độ chính là một phản ứng đối với một đối tượng cụ thể dưới dạng tích cực hoặc tiêu cực. Được thể hiện dưới dạng đồng ý hay không đồng ý cũng như thích hoặc không thích đối tượng đó.