Nghiên Cứu Ý Nghĩa Của Giới Từ 'In' Trong Tiếng Anh Và Các Tương Đương Trong Tiếng Việt

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu a study on meanings of the english preposition in and its vietnamese equivalents from a cognitive, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

minor thesis

2009

55
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ý Nghĩa Giới Từ In Tiếng Anh

Nghiên cứu về ý nghĩa giới từ 'in' trong tiếng Anh và các tương đương trong tiếng Việt là một lĩnh vực quan trọng trong ngôn ngữ học đối chiếu. Giới từ, mặc dù nhỏ bé, đóng vai trò then chốt trong việc biểu thị mối quan hệ giữa các thành phần trong câu. Việc nắm vững cách dùng giới từ 'in' không chỉ giúp người học tiếng Anh diễn đạt chính xác, mà còn hiểu sâu sắc hơn về tư duy và cách thức khái niệm hóa không gian của người bản xứ. Nghiên cứu này đi sâu vào ý nghĩa giới từ 'in', phân tích các sắc thái khác nhau và tìm hiểu các giới từ tương đương của 'in' trong tiếng Việt. Nó cũng xem xét các yếu tố văn hóa và nhận thức ảnh hưởng đến việc sử dụng giới từ 'in' và cách dịch nó một cách phù hợp. Tài liệu tham khảo chính là luận văn của Nguyễn Thị Vân Khánh về vấn đề này.

1.1. Tầm Quan Trọng của Việc Nghiên Cứu Giới Từ In

Việc nghiên cứu giới từ 'in' trong tiếng Anh rất quan trọng vì nó thường gây khó khăn cho người học. Theo Celce-Murcia và Larsen-Freeman (1999), giới từ là một trong những lĩnh vực khó nhất đối với người học tiếng Anh như một ngoại ngữ. Điều này là do ý nghĩa giới từ 'in' có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và có nhiều sắc thái khác nhau. Ngoài ra, việc tìm kiếm giới từ tương đương của 'in' trong tiếng Việt cũng không phải lúc nào cũng đơn giản, vì ngôn ngữ có thể khái niệm hóa không gian một cách khác nhau. Việc hiểu rõ ý nghĩa giới từ 'in' giúp người học tránh những lỗi sai phổ biến và sử dụng tiếng Anh một cách tự tin hơn. Bài nghiên cứu này sẽ giúp người học và người dạy hiểu rõ hơn về sự phức tạp của giới từ.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Ý Nghĩa In

Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá ý nghĩa giới từ 'in' từ góc độ ngữ nghĩa học nhận thức. Theo Lakoff (1987), ngữ nghĩa học nhận thức xem ngôn ngữ là một phần của nhận thức tổng quát và nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm trong việc hình thành ý nghĩa. Mục tiêu chính là xác định các ý nghĩa khác nhau của giới từ 'in' và tìm hiểu cách chúng liên quan đến nhau. Nghiên cứu cũng sẽ tìm hiểu các giới từ tương đương của 'in' trong tiếng Việt và so sánh cách hai ngôn ngữ này khái niệm hóa không gian. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các trường hợp 'in' được sử dụng như một giới từ, kết hợp với danh từ và động từ trong cụm từ NP + in + NPNP + V + in + NP. Dữ liệu được thu thập từ các tác phẩm văn học và tài liệu học thuật.

II. Thách Thức trong Dịch In và Tìm Giới Từ Tương Đương

Việc dịch giới từ 'in' sang tiếng Việt và tìm các giới từ tương đương là một thách thức lớn. Một trong những khó khăn chính là sự khác biệt trong cách hai ngôn ngữ này khái niệm hóa không gian. Giới từ 'in' có thể biểu thị nhiều mối quan hệ không gian khác nhau, chẳng hạn như vị trí bên trong, sự bao bọc, hoặc thời gian. Trong khi đó, tiếng Việt có thể sử dụng nhiều giới từ khác nhau để diễn tả những mối quan hệ này. Do đó, việc dịch giới từ 'in' một cách chính xác đòi hỏi người dịch phải hiểu rõ ngữ cảnh và lựa chọn giới từ tương đương phù hợp nhất. Ngoài ra, sự khác biệt về văn hóa và phong tục tập quán cũng có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng giới từ trong hai ngôn ngữ. Người dịch cần phải chú ý đến những khác biệt này để tránh gây hiểu lầm.

2.1. Khó Khăn về Ngữ Nghĩa Khi Dịch In Sang Tiếng Việt

Khó khăn về ngữ nghĩa phát sinh từ việc một giới từ 'in' duy nhất trong tiếng Anh có thể tương ứng với nhiều giới từ khác nhau trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, "in the box" có thể dịch là "trong hộp", nhưng "in the city" có thể dịch là "ở thành phố". Sự đa dạng này đòi hỏi người dịch phải có kiến thức sâu rộng về cả hai ngôn ngữ và khả năng phân tích ngữ cảnh một cách tỉ mỉ. Việc áp dụng một cách máy móc quy tắc dịch thuật có thể dẫn đến những bản dịch sai lệch và không tự nhiên. Cần phải hiểu được ý nghĩa giới từ 'in' và lựa chọn giới từ tương đương dựa trên ý nghĩa truyền đạt.

2.2. Sự Khác Biệt Văn Hóa trong Sử Dụng Giới Từ In

Sự khác biệt văn hóa cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc sử dụng và dịch giới từ 'in'. Các nền văn hóa khác nhau có thể có những cách nhìn nhận và khái niệm hóa không gian khác nhau. Ví dụ, trong một số nền văn hóa, việc nhấn mạnh sự riêng tư và không gian cá nhân có thể dẫn đến việc sử dụng giới từ 'in' để chỉ sự bao bọc và bảo vệ. Trong khi đó, trong các nền văn hóa khác, sự nhấn mạnh vào cộng đồng và sự kết nối có thể dẫn đến việc sử dụng các giới từ khác để chỉ sự tương tác và chia sẻ. Do đó, người dịch cần phải có kiến thức về văn hóa của cả hai ngôn ngữ để đảm bảo rằng bản dịch truyền tải đúng ý nghĩa và sắc thái của nguyên bản.

2.3. Ảnh Hưởng của Thành Ngữ và Cách Diễn Đạt Cố Định

Thành ngữ và các cách diễn đạt cố định cũng gây ra nhiều khó khăn trong việc dịch giới từ 'in'. Nhiều thành ngữ sử dụng giới từ 'in' với một ý nghĩa đặc biệt, không thể suy ra từ ý nghĩa thông thường của các từ riêng lẻ. Ví dụ, "in the long run" có nghĩa là "về lâu dài" và không liên quan đến vị trí vật lý. Người dịch cần phải biết các thành ngữ này và dịch chúng một cách chính xác, thay vì cố gắng dịch theo nghĩa đen. Tương tự, các cách diễn đạt cố định sử dụng giới từ 'in' cũng cần được dịch một cách cẩn thận để đảm bảo rằng ý nghĩa được truyền tải một cách chính xác và tự nhiên. Do đó việc nắm vững idioms với giới từ 'in' là một yếu tố then chốt để dịch tốt.

III. Phương Pháp Tiếp Cận Ngữ Nghĩa Học Nhận Thức về In

Phương pháp tiếp cận ngữ nghĩa học nhận thức là một công cụ hữu ích để hiểu ý nghĩa giới từ 'in'. Theo phương pháp này, ý nghĩa giới từ 'in' không phải là một khái niệm cố định mà là một mạng lưới các ý nghĩa liên quan đến nhau. Các ý nghĩa này được hình thành dựa trên kinh nghiệm của chúng ta về thế giới và được tổ chức theo các lược đồ hình ảnh (image schemas). Lược đồ hình ảnh là các cấu trúc nhận thức cơ bản mô tả các mối quan hệ không gian và các khái niệm trừu tượng. Việc phân tích ý nghĩa giới từ 'in' thông qua lược đồ hình ảnh giúp chúng ta hiểu rõ cách người bản xứ khái niệm hóa không gian và cách họ sử dụng giới từ 'in' để diễn tả những khái niệm này. Hơn nữa, nó cho thấy sự liên kết giữa giới từ chỉ thời gian 'in' và không gian.

3.1. Lược Đồ Hình Ảnh và Ý Nghĩa Giới Từ In Image Schemas

Lược đồ hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích ý nghĩa giới từ 'in'. Một trong những lược đồ hình ảnh quan trọng nhất là lược đồ chứa đựng (containment schema), mô tả mối quan hệ giữa một vật thể bên trong và một vật thể bên ngoài. Lược đồ này giúp chúng ta hiểu ý nghĩa cơ bản của giới từ 'in' là chỉ vị trí bên trong. Ví dụ, "The book is in the box" có nghĩa là cuốn sách nằm bên trong cái hộp. Ngoài ra, lược đồ chứa đựng cũng có thể được sử dụng để diễn tả các khái niệm trừu tượng, chẳng hạn như "in love" (đang yêu) hoặc "in trouble" (gặp rắc rối). Việc hiểu rõ các lược đồ hình ảnh giúp chúng ta nắm bắt được sự đa dạng và linh hoạt của ý nghĩa giới từ 'in'.

3.2. Vai Trò của Ẩn Dụ và Hoán Dụ trong Cách Dùng Giới Từ In

Ẩn dụ và hoán dụ là hai cơ chế nhận thức quan trọng giúp chúng ta mở rộng ý nghĩa giới từ 'in' từ các khái niệm không gian sang các khái niệm trừu tượng. Ẩn dụ là quá trình hiểu một khái niệm trừu tượng thông qua một khái niệm cụ thể hơn. Ví dụ, ẩn dụ "Thời gian là không gian" cho phép chúng ta sử dụng giới từ chỉ không gian để diễn tả thời gian, chẳng hạn như "in the future" (trong tương lai). Hoán dụ là quá trình sử dụng một phần để đại diện cho toàn bộ hoặc ngược lại. Ví dụ, "in the government" (trong chính phủ) có thể ám chỉ những người làm việc trong chính phủ. Việc hiểu rõ vai trò của ẩn dụ và hoán dụ giúp chúng ta hiểu cách ý nghĩa giới từ 'in' được mở rộng và biến đổi trong các ngữ cảnh khác nhau.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Dịch Giới Từ In Hiệu Quả Nhất

Nghiên cứu về ý nghĩa giới từ 'in' và các giới từ tương đương trong tiếng Việt có nhiều ứng dụng thực tiễn. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là giúp người dịch dịch giới từ 'in' một cách chính xác và hiệu quả hơn. Bằng cách hiểu rõ các ý nghĩa khác nhau của giới từ 'in' và các lược đồ hình ảnh liên quan, người dịch có thể lựa chọn giới từ tương đương phù hợp nhất trong tiếng Việt. Ngoài ra, nghiên cứu này cũng có thể giúp người học tiếng Anh nắm vững cách dùng giới từ 'in' và tránh những lỗi sai phổ biến. Việc hiểu rõ các yếu tố văn hóa và nhận thức ảnh hưởng đến việc sử dụng giới từ trong hai ngôn ngữ cũng giúp người học giao tiếp một cách hiệu quả hơn.

4.1. Lựa Chọn Giới Từ Tương Đương Phù Hợp cho In

Việc lựa chọn giới từ tương đương phù hợp cho giới từ 'in' đòi hỏi người dịch phải xem xét kỹ lưỡng ngữ cảnh và ý nghĩa mà giới từ 'in' truyền tải. Đôi khi, giới từ tương đương có thể là "trong", nhưng trong những trường hợp khác, nó có thể là "ở", "trên", "bên trong", hoặc thậm chí là một cụm từ hoàn chỉnh. Ví dụ, "in a hurry" có thể dịch là "vội vàng", và "in charge of" có thể dịch là "chịu trách nhiệm". Điều quan trọng là người dịch phải tập trung vào ý nghĩa mà giới từ 'in' đóng góp vào câu, thay vì chỉ đơn thuần dịch theo nghĩa đen. Nắm vững dịch giới từ 'in' sang tiếng Việt giúp người dịch làm việc hiệu quả hơn.

4.2. Áp Dụng Kiến Thức Ngữ Nghĩa Nhận Thức vào Dạy và Học

Kiến thức về ngữ nghĩa học nhận thức có thể được áp dụng vào việc dạy và học giới từ 'in' một cách hiệu quả. Giáo viên có thể sử dụng các lược đồ hình ảnh để giúp học sinh hiểu rõ các ý nghĩa khác nhau của giới từ 'in' và cách chúng liên quan đến nhau. Ví dụ, giáo viên có thể sử dụng hình ảnh một cái hộp để minh họa lược đồ chứa đựng và giúp học sinh hiểu ý nghĩa cơ bản của giới từ 'in' là chỉ vị trí bên trong. Ngoài ra, giáo viên cũng có thể sử dụng các ví dụ thực tế và các bài tập tương tác để giúp học sinh thực hành sử dụng giới từ 'in' trong các ngữ cảnh khác nhau. Điều này cũng giúp phân phân biệt giới từ 'in', 'on', 'at' một cách dễ dàng.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai về Giới Từ In

Nghiên cứu về ý nghĩa giới từ 'in' và các giới từ tương đương trong tiếng Việt là một lĩnh vực phức tạp và thú vị. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng ý nghĩa giới từ 'in' không phải là một khái niệm cố định mà là một mạng lưới các ý nghĩa liên quan đến nhau, được hình thành dựa trên kinh nghiệm của chúng ta về thế giới. Việc hiểu rõ các ý nghĩa này và các lược đồ hình ảnh liên quan là rất quan trọng để dịch giới từ 'in' một cách chính xác và hiệu quả hơn. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về giới từ trong các ngôn ngữ khác nhau để hiểu rõ hơn về cách con người khái niệm hóa không gian và cách ngôn ngữ phản ánh những khái niệm này.

5.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Quan Trọng Về Ý Nghĩa Giới Từ In

Nghiên cứu đã làm sáng tỏ một số phát hiện quan trọng. Thứ nhất, ý nghĩa giới từ 'in' đa dạng và phong phú, không chỉ giới hạn ở nghĩa chỉ vị trí bên trong. Thứ hai, các ý nghĩa này liên quan đến nhau thông qua các lược đồ hình ảnh và các cơ chế nhận thức như ẩn dụ và hoán dụ. Thứ ba, việc dịch giới từ 'in' đòi hỏi người dịch phải xem xét kỹ lưỡng ngữ cảnh và ý nghĩa mà nó truyền tải, thay vì chỉ đơn thuần dịch theo nghĩa đen. Thứ tư, kiến thức về ngữ nghĩa học nhận thức có thể được áp dụng vào việc dạy và học giới từ 'in' một cách hiệu quả, giúp học sinh hiểu rõ các ý nghĩa khác nhau và cách chúng liên quan đến nhau. Việc này cũng rất quan trọng trong việc sử dụng giới từ 'in' trong tiếng Anh.

5.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về Giới Từ In

Có nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Một hướng là nghiên cứu về giới từ 'in' trong các ngữ cảnh cụ thể, chẳng hạn như trong văn học, báo chí, hoặc khoa học kỹ thuật. Một hướng khác là so sánh giới từ 'in' với các giới từ khác trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác, để hiểu rõ hơn về sự khác biệt và tương đồng trong cách các ngôn ngữ khái niệm hóa không gian. Ngoài ra, cũng có thể nghiên cứu về vai trò của công nghệ trong việc hỗ trợ người học tiếng Anh nắm vững cách dùng giới từ 'in', chẳng hạn như sử dụng các ứng dụng di động hoặc các công cụ trực tuyến.

04/06/2025
Luận văn thạc sĩ a study on meanings of the english preposition in and its vietnamese equivalents from a cognitive semantic perspective

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY – HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES DEPARTMENT OF POST-GRADUATE STUDIES NGUYỄN THỊ VÂN KHÁNH A STUDY ON MEANINGS OF THE ENGLISH PREPOSITION “IN” AND ITS VIETNAMESE EQUIVALENTS FROM A COGNITIVE SEMANTIC PERSPECTIVE (NGHIÊN CỨU CÁC NGHĨA CỦA GIỚI TỪ “IN” TRONG TIẾNG ANH VÀ CÁC NGHĨA TƯƠNG ĐƯƠNG TRONG TIẾNG VIỆT DƯỚI GÓC ĐỘ NGỮ NGHĨA HỌC TRI NHẬN) M. Minor Thesis Field: English Linguistics Code: 60 22 15 HANOI - 2009 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY – HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES DEPARTMENT OF POST-GRADUATE STUDIES NGUYỄN THỊ VÂN KHÁNH A STUDY ON MEANINGS OF THE ENGLISH PREPOSITION “IN” AND ITS VIETNAMESE EQUIVALENTS FROM A COGNITIVE SEMANTIC PERSPECTIVE (NGHIÊN CỨU CÁC NGHĨA CỦA GIỚI TỪ “IN” TRONG TIẾNG ANH VÀ CÁC NGHĨA TƯƠNG ĐƯƠNG TRONG TIẾNG VIỆT DƯỚI GÓC ĐỘ NGỮ NGHĨA HỌC TRI NHẬN) M. Minor Thesis Field: English Linguistics Code: 60 22 15 Supervisor: Dr. Hà Cẩm Tâm HANOI - 2009 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com v TABLE OF CONTENTS Declaration ………………………………………………………………………… i Acknowledgements ……………………………………………………………….

iii Abbreviations and Symbols ………………………………………………………. iv Table of Contents …………………………………………………………………. Statement of the Problem ………………………………………………. Aims of the Study ………………………………………………………….

Scope of the Study …………………………………………………………. Significance of the Study …………………………………………………. Design of the Study ………………………………………………………. 5 CHAPTER 1: THEORETICAL PRELIMINARIES …………………….

A Brief Overview of Cognitive Linguistics ……………………………. A Brief Overview of Cognitive Semantics ……………………………… 6 1. Definition of Spatial Prepositions ………………………………….2 Syntactic Perspectives on Spatial Prepositions. Semantic Perspectives on Spatial Prepositions …………………….

Cognitive Semantics Approach to Spatial Prepositions …………………. Experiential Realism, Image Schemas and Spatial Prepositions……. Metaphor and Spatial Prepositions …………………………………. Prototype, Radial Category and Spatial Prepositions ……………….

Polysemy and Spatial Prepositions …………………………………. Perspective and Subjectivity ………………………………………. 14 CHAPTER 2: THE STUDY …………………………………………………. 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Data Analysis, Findings and Discussion ………………………………… 19 2. Meanings of the English Preposition “in” …………………………. Prototypical Schema for “in”…………………………………. Non-prototypical Meanings of ‘in’…………………………….

Metaphorical extension of the enclosure prototype ……… 22 2. Metaphorical extension of the inclusion sense …………… 25 2. Metaphorical extension of the medium sense ……………. Radial Category of “in” ……………………………………….

The English Preposition “in” and its Vietnamese Equivalents ……. “in” in English corresponds to “trong” in Vietnamese ……. “in” in English corresponds to “ngoài” in Vietnamese …. “in” in English corresponds to “trên” in Vietnamese.

“in” in English corresponds to “dưới” in Vietnamese ……. “in” in English corresponds to “ở” in Vietnamese ………. “in” in English corresponds to “trước” in Vietnamese …. “in” in English corresponds to “sau” in Vietnamese …….

“in” in English corresponds to “bên” in Vietnamese ……. “in” in English corresponds to “bằng” in Vietnamese …… 36 2. “in” in English corresponds to “về” in Vietnamese ……. “in” in English corresponds to “vào” in Vietnamese …… 37 2.

“in” in English corresponds to other Vietnamese Non-prepositional Expressions………………………………. Similarities and Differences between English and Vietnamese Spatial Cognition …………………………………………………………. 40 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.perspective vii CONCLUSION ………………………………………………………………. Limitations of the Research and Suggestions for Further Research ……….perspective TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.perspective iv ABBREVIATIONS AND SYMBOLS EFL: English as a Foreign Language ESL: English as a Second Language L2: Second Language LM: Landmark LMs: Landmarks MSA: Military Science Academy NP: Noun Phrase TR: Trajector TRs: Trajectors V: Verb (LUAN.perspective TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Statement of the problem There is a well-established fact that learners of English as a Foreign Language more often than not confront a great many difficulties in actively mastering the language. As a general rule, they seemingly hold the view that English notional categories, namely nouns, verbs, adjectives and adverbs are crucial, hence striving to learn as many of them as possible, and that such functional categories as prepositions are of minor significance because they are limited in number and their meanings are not important to the meaning of the whole sentence. What is more, the traditional view considers that all the senses of a preposition are highly arbitrary and are not related to one another. As a matter of fact, both dictionaries and grammars provide long lists of unrelated senses for each preposition and its possible uses in different contexts.

In other words, EFL learners resort to a great many linguistic materials whose authors have made monumental efforts to describe this type of words on the grounds of only functions and positions other than semantic factors contributing to determining their choices in use. For the above reasons, prepositions are generally troublesome to the learners for whom English is a foreign/second language (Celce-Murcia and Larsen-Freeman, 1999). Boers and Demecheleer (1998) argue that prepositions are difficult for ESL/EFL learners because they have literal as well as figurative meanings. For instance, we say, we are at the hospital; or we visit a friend who is in the hospital, or we lie in bed but on the couch.

Actually, much work has been done in the last decades to find a relationship between the different senses of English prepositions. Cognitive Linguistics has paid great attention to polysemy, and specifically to the meaning of prepositions (Lindner, 1982; Vandeloise, 1991; Pütz & Dirven, 1996; Tyler & Evans, 2003). Interestingly, cognitive linguists, especially cognitive semanticists have been making momentous contribution to explaining polysemy in terms of radial categories (Lakoff, 1987) and therefore consider that the meaning of a polysemous word can be seen as a big semantic network of related senses. Furthermore, it now seems evident that there is a highly schematic common core to all the related senses of a preposition, which all derive from a primary spatial schema or proto-scene (Tyler & Evans, 2003) to other non-spatial, abstract senses “by means of generalization or specialization of meaning or by metonymic or metaphoric transfer” (Cuyckens & Radden, 2002) (LUAN.perspective TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.perspective 2 It is also worth noting that cognitive semantics is concerned with investigating the relationship between experience, the conceptual system, and the semantic structure encoded by language (Lakoff, 1987).

To put it plainly, cognitive semanticists have employed language as the lens through which these cognitive phenomena can be investigated. As fas as spatial prepositions are concerned, cross-language research in cognitive semantics has shown that although spatial cognition exists in any language, there are differences in strategies of spatial conceptualization employed by people using each language. In other words, it is evident that human experiences with space are held to be identical, since human beings are endowed with the same biological features and can be exposed to similar experiences with the environment. The linguistic encoding of spatial concepts in different languages is, however, different (Choi & Bowerman, 1991; Levinson, 2001) The preposition in represents one of the most typical spatial prepositions in English.

Vietnamese EFL learners in general and those at the Military Science Academy in particular are almost not sure when in is acceptably used. Additionally, it can be observed that they just tend to apply straightforward correspondence to prepositions in their mother tongue; for instance, English preposition in means trong in Vietnamese, on means trên, for means cho, to name just a few – irrespective of complements that are attached to the prepositions, and they think the job is done. Apparently, the magnitude of this error is so enormous that it may delay the fluent native-like mastery of the target language. Accordingly, it is essential to grasp the related meanings of the English preposition in within the framework of cognitive semantics and in this way immensely understand what native English speakers conceptualize spatial relations of the physical world objects and how they map from these spatial domains to non-spatial domains via metaphor and metonymy.

Moreover, how this preposition can be translated in to Vietnamese when they are in different collocations have so far not been thoroughly investigated. The present thesis hopes to contribute to the on-going research into how different languages express the various spatial relations that can hold between entities in the world. Last but not least, teachers can apply appropriate teaching methods to help students master the meanings of prepositions. Besides indispensable roles of the teachers in the students’ learning achievements, students should be provided with suitable learning strategies to better language competence as well as cross-cultural awareness.perspective TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.perspective 3 For all the above-mentioned reasons, it is strongly desirable for the author to conduct this thesis.

Aims of the study The current thesis aims at - uncovering a semantic description of the English preposition in in light of cognitive semantics - investigating potential Vietnamese equivalents of the English preposition in - embarking on pedagogical implications for teaching, learning and translating English prepositions. Scope of the study The study is limited to investigating senses of the English preposition in and their Vietnamese equivalents within cognitive semantic theoretical framework. Not only prototypical but also derived meanings of the preposition motivated from image-schema transformations and metaphorical conceptual mappings will be taken into account. This investigation is based on my manual corpus of 681 in-examples in form of (NP) + in + NP and NP + V + in + NP, where in functions as a preposition, to the exlusion of others where in plays the role of an adverb or an affix.

The data were collected from three sources, namely, the English versions of Vanity Fair by Thackeray, W., Jane Eyre by Brontë, C., and English-Vietnamese translation course books for third and fourth- year English majors at the MSA. Vietnamese equivalents of those 681 in-occurrences were also identified and grouped in terms of frequency and percentage to explore differences and similarities between English and Vietnamese spatial conceptualization and cognition. Significance of the study This thesis, to some extent, enumerates strong evidence in cognitive semantics that the typically English preposition in possesses numerous but related senses, suggesting that the use of a particular word reflects the way in which native English speakers conceptualize the physical world basing on their experience. Additionally, the thesis takes a comparative stance and looks for cross-linguistic equivalents.

Potential Vietnamese equivalents of this preposition investigated in the current study will probably construe how Vietnamese people convey spatial meanings. The thesis hopes to contribute to the overall stock of cognitive semantic studies on prepositions from a cross-linguistic perspective. The findings of the study, as a result, will substantially contribute to language teaching and (LUAN.perspective TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.perspective 4 learning English as well as English-Vietnamese translation. The results and data may also be useful for lexicographers when compiling new general and specialized dictionaries.

Research questions The following questions are proposed in the current research: - What meanings are conveyed by the English preposition in from a cognitive semantic perspective? - What are Vietnamese equivalents of the English preposition in? This study in turn, hopes to contribute to enriching pedagogical proposals for teaching English prepositions and translation of prepositions to English major students at the MSA. Design of the study The present paper is organized in four main parts. The INTRODUCTION part is devoted to presenting statement of the problem, aims of the study, scope of the study, significance of the study, research questions and organization of the study. The DEVELOPMENT part is subdivided into two chapters: CHAPTER 1 discusses the general theoretical background of the study and CHAPTER 2, the backbone of the thesis, comprises the methods of the study, data collection, analytical framework, data analysis, findings and discussion.

The CONCLUSION part demonstrates the conclusions of this piece of research, pedagogical implications, and suggestions for further studies. References are also included.perspective TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.perspective 5 DEVELOPMENT CHAPTER 1: THEORETICAL PRELIMINARIES In this chapter, cognitive semantic framework of the study will be presented. Specifically, cognitive linguistics and cognitive semantics theory will be briefly discussed in 1.2; syntactic and semantic perspectives on spatial prepositions will be demonstrated in 1.3; several primary notions in cognitive semantics employed to investigate meanings of spatial prepositions will be explicitly put forward in 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ý Nghĩa Của Giới Từ 'In' Trong Tiếng Anh Và Các Tương Đương Trong Tiếng Việt" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách sử dụng giới từ "in" trong tiếng Anh, cùng với các tương đương của nó trong tiếng Việt. Tác giả phân tích các ngữ cảnh khác nhau mà giới từ này xuất hiện, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức và ý nghĩa của nó trong giao tiếp hàng ngày. Bên cạnh đó, tài liệu còn chỉ ra những lợi ích của việc nắm vững cách sử dụng giới từ này, từ việc cải thiện khả năng viết lách đến việc giao tiếp hiệu quả hơn trong tiếng Anh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về ngữ pháp và cách sử dụng từ trong tiếng Anh, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Khoá luận tốt nghiệp how to teach countable and uncountable nouns to the first year non english majors of hai phong private university, nơi bạn sẽ tìm thấy những phương pháp giảng dạy danh từ đếm được và không đếm được. Ngoài ra, tài liệu Những lỗi thường gặp khi sử dụng do như là trợ động từ nguyên cấp của sinh viên năm thứ nhất khoa huấn luyện thể thao trường đại học thể dục thể thao bắc ninh sẽ giúp bạn nhận diện và khắc phục những lỗi phổ biến trong việc sử dụng trợ động từ. Cuối cùng, tài liệu Yes no questions in english major linguistic features and pedagogical implication sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về các câu hỏi có/không trong tiếng Anh, cùng với những đặc điểm ngôn ngữ và ứng dụng trong giảng dạy. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về ngôn ngữ và cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.