Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong xu thế hội nhập toàn cầu, tiếng Anh đóng vai trò là phương tiện giao tiếp quốc tế kết nối con người và mở rộng cơ hội phát triển nghề nghiệp. Đối với người học ngoại ngữ nói chung và sinh viên mới bắt đầu nói riêng, việc làm chủ vốn từ vựng (bao gồm ngữ nghĩa, hình thái từ và ngữ pháp) là nền tảng để phát triển tích hợp bốn kỹ năng: nghe, nói, đọc và viết. Sự thiếu hụt từ vựng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đọc hiểu và kỹ năng viết của sinh viên.

Trong hệ thống từ vựng tiếng Anh, danh từ là một mảng kiến thức căn bản nhưng tiềm ẩn nhiều phức tạp đối với người học Việt Nam. Rào cản lớn nhất nằm ở việc xác định và phân loại danh từ đếm được (countable nouns) và danh từ không đếm được (uncountable nouns). Sự phân chia này không hoàn toàn mang tính phổ quát hay đồng nhất giữa các ngôn ngữ. Chẳng hạn, trong tiếng Anh, danh từ advice (lời khuyên) hay information (thông tin) là danh từ không đếm được và không thể dùng ở dạng số nhiều (advises hay an advice), điều này tạo ra xung đột với tư duy tiếng Việt khi người học có xu hướng dịch nguyên nghĩa sang ngôn ngữ mẹ đẻ. Tương tự, một số danh từ chỉ đồ uống như water, tea, coffee về bản chất là danh từ không đếm được chỉ chất liệu nhưng trong một số ngữ cảnh giao tiếp cụ thể (như gọi món tại nhà hàng) lại có thể dùng kèm số từ hoặc ở dạng số nhiều.

Thực tế giảng dạy tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng cho thấy sinh viên năm thứ nhất thuộc các khối ngành không chuyên tiếng Anh gặp nhiều lúng túng khi xử lý mảng kiến thức này. Hầu hết sinh viên học theo phương pháp truyền thống, nặng về ghi nhớ lý thuyết, dẫn đến việc thụ động và dễ nhầm lẫn khi áp dụng vào thực hành. Trong khi đó, ở các năm học tiếp theo, sinh viên phải tiếp cận chương trình Tiếng Anh chuyên ngành (ESP) đòi hỏi nền tảng ngữ pháp và vốn từ vựng vững chắc. Do đó, tác giả Lê Thị Ngời đã lựa chọn đề tài "How to teach countable and uncountable nouns to the first year non-English majors of Hai Phong Private University" (Cách dạy danh từ đếm được và không đếm được cho sinh viên năm nhất không chuyên tiếng Anh tại Đại học Dân lập Hải Phòng) nhằm tìm kiếm các giải pháp giảng dạy trực quan và sinh động hơn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về danh từ, bản chất và cách sử dụng danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh, đồng thời tổng hợp các kỹ thuật giảng dạy ngữ pháp phổ biến.
  2. Khảo sát và đánh giá thực trạng dạy và học tiếng Anh nói chung, cũng như mảng kiến thức danh từ đếm được/không đếm được nói riêng, tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng thông qua số liệu điều tra thực tế.
  3. Đề xuất một số kỹ thuật và hoạt động giảng dạy phù hợp (như sử dụng giáo cụ trực quan, tranh ảnh, trò chơi ngôn ngữ) nhằm nâng cao hứng thú và hiệu quả tiếp thu kiến thức cho sinh viên năm thứ nhất không chuyên tiếng Anh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các kỹ thuật và hoạt động giảng dạy danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh.
  • Khách thể khảo sát: 115 sinh viên năm thứ nhất không chuyên tiếng Anh (trình độ sơ cấp - elementary) và 02 giảng viên tiếng Anh (01 giảng viên cơ hữu của trường và 01 giảng viên thỉnh giảng từ trường cao đẳng công lập, có kinh nghiệm giảng dạy từ 7 đến 15 năm).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được triển khai tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, hoàn thành vào tháng 6 năm 2009.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả dựa trên các công trình nghiên cứu ngữ pháp tiếng Anh tiêu chuẩn để xây dựng hệ thống khái niệm:

  • Định nghĩa danh từ: Trích dẫn từ Christine Lehman (eHow Editor), Randolph Quirk và Sidney Greenbaum (A University Grammar of English, Longman, 1993), Deeva I. (Lexico - Grammatical Difficulties of English, 1976), và John Seely (Grammar for Teachers, 2008). Danh từ được xác định là từ chỉ người, địa điểm, sự vật, ý niệm, chất lượng hoặc hành động.
  • Phân loại danh từ: Danh từ riêng (proper nouns) và danh từ chung (common nouns); danh từ cụ thể (concrete nouns) và danh từ trừu tượng (abstract nouns); danh từ tập hợp (collective nouns); danh từ đếm được (countable/unit/count nouns) và danh từ không đếm được (uncountable/mass/non-count nouns).
  • Quy tắc ngữ pháp: Khái niệm phân loại danh từ theo Graband (1965) đối với nhóm danh từ số ít không có dạng số nhiều (singular tantum); quy tắc kết hợp mạo từ (indefinite article a/an, definite article the, zero article), sự hòa hợp chủ vị (động từ số ít/số nhiều), và việc sử dụng lượng từ (quantifiers) hoặc từ chỉ phần lượng (partitives).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  1. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Thu thập, đối chiếu và phân tích các giáo trình, sách ngữ pháp chuyên khảo và tài liệu giảng dạy tiếng Anh để xây dựng khung lý luận.
  2. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Survey questionnaire): Thiết kế 02 bộ phiếu khảo sát:
    • Bộ phiếu dành cho sinh viên: Gồm 10 câu hỏi khảo sát thái độ học tập tiếng Anh, mức độ khó khăn gặp phải khi học danh từ đếm được/không đếm được, sự nhầm lẫn giữa tiếng Anh và tiếng Việt, và kỳ vọng về các phương pháp giảng dạy mới.
    • Bộ phiếu dành cho giảng viên: Gồm 05 câu hỏi nhằm thu thập dữ liệu về nhận định tầm quan trọng của bài học, khó khăn trong phương pháp, hình thức tổ chức lớp học và các kỹ thuật thường áp dụng.
  3. Phương pháp phỏng vấn sâu bổ trợ: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp một số giảng viên và sinh viên để làm rõ nguyên nhân của các số liệu thu được từ bảng hỏi.
  4. Phương pháp tham khảo ý kiến chuyên gia: Tiếp nhận góp ý và hướng dẫn chuyên môn từ cán bộ hướng dẫn (ThS. Nguyễn Thị Huyền) và các giảng viên trong Khoa Ngoại ngữ.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter One: Theoretical background (Cơ sở lý thuyết)

Chương này làm rõ cấu trúc ngữ pháp và nguyên lý phân loại danh từ trong tiếng Anh, chia thành hai phần chính:

1. Bản chất và cách nhận diện danh từ đếm được và không đếm được

  • Khái niệm và phân loại:
    • Danh từ đếm được: Chỉ các cá thể, sự vật, con người, địa điểm có thể đếm bằng số (ví dụ: one dollar / two dollars). Danh từ đếm được có thể biến đổi sang dạng số nhiều (thêm -s/-es hoặc biến đổi bất quy tắc như children, criteria, hoặc giữ nguyên như sheep, deer). Danh từ đếm được số ít bắt buộc phải có mạo từ (a/an/the) đi kèm và dùng với động từ số ít; danh từ đếm được số nhiều đi với động từ số nhiều.
    • Danh từ không đếm được: Chỉ chất lỏng, chất khí, vật liệu có hạt quá nhỏ, thức ăn, chất liệu, khái niệm trừu tượng, lĩnh vực học thuật hoặc nhóm tập hợp (ví dụ: water, rice, information, furniture, luggage, weather). Nhóm này không có hình thức số nhiều thông thường, không đi trực tiếp với mạo từ bất định a/an hoặc số đếm, và luôn chia với động từ số ít. Một số danh từ tận cùng bằng -s nhưng vẫn là danh từ không đếm được (như môn học: mathematics, physics; bệnh tật: measles, mumps; tin tức: news; trò chơi: tennis).
  • Hiện tượng danh từ chuyển đổi linh hoạt (vừa đếm được vừa không đếm được):
    • Khác biệt về ý nghĩa: Dùng ở dạng không đếm được khi chỉ chất liệu, khái niệm chung; dùng ở dạng đếm được khi chỉ một cá thể, một đơn vị cụ thể (ví dụ: cake chỉ chất bánh nói chung vs. two cakes chỉ hai cái bánh nguyên vẹn; life chỉ sự sống trừu tượng vs. two lives chỉ hai sinh mạng).
    • Vật thể và chất liệu cấu thành: Glass (thủy tinh) vs. a glass (cái ly thủy tinh); iron (sắt) vs. an iron (chiếc bàn là); paper (giấy) vs. a paper (tờ báo).
    • Tính cụ thể và khái quát: Education (nền giáo dục nói chung) vs. a good education (một quá trình học tập cụ thể); noise (tiếng ồn) vs. a noise (một âm thanh cụ thể phát ra).
    • Danh từ tận cùng đuôi -ing: Đa phần không đếm được (reading, drawing), nhưng một số ít trường hợp cụ thể có thể đếm được (a drawing - bức vẽ, a wedding - đám cưới).
    • Danh từ không đếm được và từ đếm được tương đương:
Danh từ không đếm được (Uncountable) Từ tương đương đếm được (Countable Equivalent)
Bread A loaf
Clothing A garment
Laughter A laugh
Luggage A case / a bag
Poetry A poem
Money A coin / a note
Work A job
  • Danh từ không đếm được dùng như đếm được để chỉ chủng loại: Khi đi kèm tính từ miêu tả phẩm cấp hoặc loại rượu, trà, dầu mỏ (ví dụ: an excellent wine, a light oil), hoặc khi gọi đồ uống trong ngữ cảnh giao tiếp (two teas and four coffees).
  • Cụm từ chỉ phần lượng (Partitives): Sử dụng các từ chỉ đơn vị đo lường, đồ chứa hoặc mảnh nhỏ kết hợp với giới từ of để lượng hóa danh từ không đếm được:
    • Từ chỉ mảnh/mẩu: a piece of chalk/information/meat, a bit of news/advice.
    • Từ chỉ đồ chứa: a cup of coffee, a bag of flour, a box of matches, a bottle of coke. Cần phân biệt giữa a teapot (chiếc ấm trà - chỉ vật chứa rỗng hoặc đầy) và a pot of tea (một ấm chứa đầy trà).
    • Lượng rất nhỏ: a drop of water, a grain of rice, a pinch of salt, a blade of grass.
    • Đơn vị đo lường: a kilo of sugar, a meter of cloth, a pint of milk.
    • Cụm từ cố định: a pair of trousers/shoes/glasses, a game of football/chess.

2. Kỹ thuật giảng dạy ngữ pháp

  • Thuyết giảng và thảo luận (Lecture and discussion methods): Phương pháp truyền tải kiến thức kinh tế và nhanh chóng nhưng dễ gây thụ động nếu không có sự tương tác. Kết hợp thảo luận giúp kích thích tư duy phản biện và phát triển kỹ năng giao tiếp.
  • Làm việc theo cặp và nhóm (Pair and group work): Giúp tăng cường mật độ thực hành, tạo cơ hội cho sinh viên học hỏi lẫn nhau và tăng tính chủ động trong việc xử lý các bài tập ngữ pháp.
  • Trò chơi và mô phỏng (Games and simulations): Tạo môi trường học tập thoải mái, giảm bớt sự khô khan của các quy tắc ngữ pháp, rèn luyện phản xạ ngôn ngữ và kỹ năng giải quyết vấn đề.
  • Phương tiện và giáo cụ dạy học (Instructional media): Sử dụng tranh ảnh minh họa, bảng biểu, phòng lab học tiếng (language laboratories), và máy chiếu (projectors) để trực quan hóa kiến thức.

Chapter II: The study on learning and teaching English at Hai Phong private university (Thực trạng dạy và học tiếng Anh tại Trường ĐH Dân lập Hải Phòng)

1. Thực trạng bối cảnh đào tạo và tài liệu giảng dạy

  • Quy mô và đội ngũ: Toàn trường có hơn 6.000 sinh viên tại 14 khoa; trong đó có gần 1.400 sinh viên năm thứ nhất không chuyên tiếng Anh. Khoa Ngoại ngữ có đội ngũ giảng viên trẻ, nhiệt huyết cùng sự tham gia giảng dạy của 02 tình nguyện viên nước ngoài từ chương trình Gap Activity Projects hàng năm.
  • Cơ sở vật chất: Phòng học rộng rãi, đủ ánh sáng; sĩ số mỗi lớp TOEIC duy trì ở mức 35–40 sinh viên; trang thiết bị gồm radio cassette, micro, máy chiếu, phòng lab học tiếng định kỳ hàng tuần và thư viện tài liệu.
  • Giáo trình giảng dạy: Sinh viên không chuyên học theo giáo trình thí điểm mới "Reward" gồm 40 bài học theo chủ điểm (theme-based units) và 08 bài ôn tập củng cố (consolidation units / test yourself). Cấu trúc mỗi bài gồm: Reading and vocabulary, Listening, Speaking, Writing và Language focus (Pronunciation, Grammar, Vocabulary). Phần ngữ pháp trong giáo trình mang tính khái quát cao, đòi hỏi giảng viên phải tự bổ sung hoạt động bổ trợ.

2. Phân tích kết quả khảo sát thực tế

Thái độ và nhận thức của sinh viên đối với tiếng Anh và bài học danh từ
  • Mức độ yêu thích môn tiếng Anh: 89% sinh viên trả lời thích học do nhận thức được tầm quan trọng của ngôn ngữ đối với tương lai; 11% không thích vì cảm thấy khó hiểu và khó ghi nhớ.
  • Cảm nhận về các bài học danh từ: 45% sinh viên đánh giá là khó (difficult), 25% cảm thấy nhàm chán (boring), và 30% cảm thấy thú vị (interesting).
  • Đánh giá tầm quan trọng của danh từ đếm được/không đếm được:
Mức độ đánh giá Tỷ lệ sinh viên lựa chọn (%)
Rất quan trọng (Very important) 29%
Quan trọng (Important) 58%
Không quan trọng lắm (Not very important) 8%
Không quan trọng (Not important) 5%

(100% giảng viên được hỏi đều khẳng định nội dung này có vai trò rất quan trọng đối với sự phát triển các kỹ năng khác).

  • Nhận thức về sự khác biệt giữa tiếng Anh và tiếng Việt: 72,6% sinh viên thừa nhận thường xuyên nhầm lẫn giữa cách dùng danh từ đếm được/không đếm được trong tiếng Anh với tiếng Việt (do thói quen chuyển dịch nghĩa tương đương từ tiếng mẹ đẻ); 27,4% phân biệt được sự khác nhau.
Khó khăn trong quá trình dạy và học
  • Khó khăn của giảng viên: 67% giảng viên cho rằng phương pháp giảng dạy (teaching method) là trở ngại lớn nhất; 20% do điều kiện dạy học/thiết bị; 8% do câu hỏi của sinh viên; 5% do các yếu tố khác.
  • Mức độ khó đối với sinh viên: 50% nhận định việc phân biệt tính đếm được/không đếm được là rất khó; 18,6% thấy khó và hay bị lẫn lộn; 5,6% có ý kiến khác.
  • Các dạng lỗi phổ biến sinh viên gặp phải:
    • Lỗi phân biệt tính đếm được và không đếm được: 75%.
    • Lỗi dùng từ hạn định (determiners) đứng trước danh từ: 50,9%.
    • Lỗi liên quan đến danh từ ghép (compound nouns): 66,7%.
    • Lỗi trật tự từ trong cấu trúc danh từ đếm được.
  • Yếu tố ngữ cảnh gây nhầm lẫn nhiều nhất cho sinh viên:
    • Danh từ chỉ nơi chốn dùng cho các hoạt động đặc thù: 38,4%.
    • Khác biệt về sắc thái ý nghĩa: 27,3%.
    • Phân biệt giữa vật thể và chất liệu: 20,8%.
    • Xác định từ đếm được tương đương.
Thực trạng phương pháp và kỳ vọng đổi mới
  • Hình thức tổ chức lớp học thường dùng của giảng viên: 55% ưu tiên làm việc nhóm (group work), 30% làm việc theo cặp (in pairs), 25% làm việc cá nhân (individual). 90% giảng viên đồng ý cần phối hợp đa dạng nhiều kỹ thuật trong một tiết học.
  • Mức độ hài lòng với phương pháp dạy hiện tại: 65% sinh viên không hài lòng với phương pháp truyền thống (chủ yếu là ngữ pháp - dịch và đặt câu); 35% chấp nhận phương pháp hiện tại.
  • Mong muốn đổi mới phương pháp: 70% sinh viên mong muốn có phương pháp dạy học sáng tạo mới; 10% trả lời không (do cảm thấy đã hiểu được khoảng 80% bài giảng truyền thống nhưng vẫn hoan nghênh nếu có phương pháp mới thú vị hơn).
  • Kỳ vọng của sinh viên đối với các kỹ thuật giảng dạy cụ thể:
Kỹ thuật giảng dạy Tỷ lệ mong muốn đối với Danh từ đếm được (%) Tỷ lệ mong muốn đối với Danh từ không đếm được (%)
Tranh ảnh (Pictures) 85% 82%
Trò chơi (Games) 70% 75%
Thuyết giảng & Thảo luận (Lecture & discussion) 54% 50%
Phương tiện hỗ trợ (Instructional media) 48% 40%
Đọc đồng thanh (Utterance) 8% 8%
  • Yếu tố thúc đẩy sự chú ý của sinh viên trong giờ học: Tranh ảnh chiếm 35%, trò chơi chiếm 32%, hệ thống câu hỏi tương tác chiếm 18%, bài tập sách giáo khoa chiếm 15%.

Chapter Three: Some suggested techniques in teaching countable and uncountable nouns for the first year non-English majors (Một số kỹ thuật đề xuất)

Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả đề xuất việc áp dụng các kỹ thuật trực quan và trò chơi hóa vào giảng dạy:

1. Giảng dạy thông qua giáo cụ trực quan (Teaching through visual aids)

  • Giảng viên mang trực tiếp các vật phẩm thực tế (đặc biệt là đồ ăn, thức uống như cà rốt, cà phê, dưa chuột) vào lớp học.
  • Hướng dẫn cả lớp quan sát và phân loại trực tiếp thành hai nhóm: danh từ khối/chất liệu (mass/uncountable) và danh từ đơn vị (unit/countable), từ đó giúp sinh viên ghi nhớ bản chất vật lý của từ vựng một cách tự nhiên.

2. Giảng dạy bằng tranh ảnh (Teaching by pictures)

  • Sử dụng hình ảnh minh họa để giải thích sự khác biệt ngữ nghĩa và cách dùng từ chỉ phần lượng (partitives):
    • Giải thích sự khác biệt về nghĩa: Đưa ra cặp tranh đối chiếu (ví dụ: hình ảnh một con gà nguyên con - a chicken và đĩa thịt gà - chicken; hoặc hình ảnh chiếc bàn là - an iron và thanh sắt - iron).
    • Giải thích từ chỉ phần lượng: Sử dụng tranh ảnh các đồ vật chứa đựng hoặc các lát cắt (ví dụ: a slice of bread, a bottle of milk, a cup of tea, a bar of chocolate) để sinh viên nhận biết cách kết hợp từ chính xác.

3. Giảng dạy thông qua trò chơi ngôn ngữ (Teaching through games)

  • Đoán từ (Guess the word): Giảng viên hoặc một nhóm sinh viên đưa ra các gợi ý mô tả tính chất, công dụng hoặc dạng đếm được/không đếm được để các nhóm còn lại đoán danh từ mục tiêu.
  • Loại bỏ từ khác biệt (Get rid of it / Odd one out): Đưa ra một danh sách gồm 4–5 danh từ, trong đó có một danh từ khác biệt về tính đếm được (ví dụ: apple, orange, banana, milk), yêu cầu sinh viên phát hiện và giải thích lý do loại bỏ.
  • Gạch bỏ từ sai (Cross out the words): Cung cấp các câu có chứa lỗi sai về mạo từ hoặc dạng số nhiều của danh từ không đếm được để sinh viên phát hiện và gạch bỏ.
  • Trích xuất danh từ từ câu và đoạn văn (Extract nouns from sentences / paragraphs): Cho sinh viên đọc một ngữ cảnh hoàn chỉnh, yêu cầu lọc toàn bộ danh từ và phân loại vào bảng danh từ đếm được hoặc không đếm được.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Nghiên cứu đã làm sáng tỏ thực trạng dạy và học ngữ pháp tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng thông qua việc định lượng hóa mức độ khó khăn của sinh viên: 75% mắc lỗi nhận diện tính đếm được, 66,7% mắc lỗi với danh từ ghép, và 50,9% mắc lỗi dùng từ hạn định.
  • Chỉ ra nguyên nhân cốt lõi khiến 65% sinh viên chưa hài lòng với phương pháp học hiện tại là do sự khô khan của lối giảng giải thuần lý thuyết, đồng thời chỉ ra sự đối lập rõ rệt giữa nhu cầu học tập trực quan (85% thích dùng tranh ảnh, 70-75% thích trò chơi) với thói quen giảng dạy phụ thuộc vào giáo trình truyền thống.

Đề xuất và giải pháp của tác giả

  • Giảng viên cần linh hoạt chuyển đổi từ phương pháp thuyết giảng thụ động sang việc kết hợp giáo cụ trực quan (visual aids), hình ảnh minh họa đối chiếu và các trò chơi ngôn ngữ tương tác.
  • Tận dụng tối đa cơ sở vật chất sẵn có của nhà trường (máy chiếu, phòng lab) để tích hợp các phương tiện truyền thông đa phương tiện (instructional media), tạo môi trường học tập đa giác quan giúp sinh viên tiếp thu ngữ pháp một cách tự nhiên.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp một tập hợp các số liệu khảo sát thực tế có giá trị về nhận thức, thái độ và lỗi sai ngữ pháp điển hình của sinh viên năm nhất không chuyên ngữ tại một trường đại học ngoài công lập.
  • Thiết kế các quy trình hoạt động lớp học cụ thể (trò chơi đoán từ, phân loại từ, trích xuất đoạn văn) có thể áp dụng trực tiếp cho các bài giảng về danh từ trong giáo trình "Reward".

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Quy mô khảo sát còn giới hạn trong phạm vi 115 sinh viên năm thứ nhất và 02 giảng viên tại một cơ sở giáo dục duy nhất (Trường Đại học Dân lập Hải Phòng). Do hạn chế về thời gian và nguồn lực của một khóa luận tốt nghiệp cử nhân, nghiên cứu chưa tiến hành thực nghiệm đối chứng trên lớp học để đo lường định lượng sự cải thiện điểm số của sinh viên sau khi áp dụng các kỹ thuật đề xuất.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát trên các khối lớp và ngành học khác; triển khai nghiên cứu thực nghiệm giảng dạy (action research) có nhóm đối chứng và nhóm thử nghiệm; nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng công nghệ thông tin và tài liệu trực tuyến trong việc tự học danh từ tiếng Anh cho sinh viên không chuyên.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Giảng viên dạy tiếng Anh không chuyên (General English / English for Non-majors) tại các trường đại học, cao đẳng cần nguồn tư liệu tham khảo về phương pháp trực quan hóa ngữ pháp.
    • Sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp, báo cáo kiến tập, thực tập giảng dạy về phương pháp dạy từ vựng và ngữ pháp.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Bảng tổng hợp chi tiết các trường hợp danh từ chuyển đổi linh hoạt giữa đếm được và không đếm được, danh từ tương đương và hệ thống từ chỉ phần lượng (partitives) ở Chapter 1.
    • Mẫu câu hỏi khảo sát thực trạng thái độ và khó khăn của người học ở phần phụ lục.
    • Các ý tưởng thiết kế trò chơi ngôn ngữ (Guess the word, Get rid of it, Cross out the words) có tính khả thi cao khi ứng dụng vào lớp học đông sinh viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này được thực hiện tại đơn vị nào và đối tượng khảo sát là ai?

Khóa luận do sinh viên Lê Thị Ngời (lớp NA903) thực hiện tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng vào tháng 6 năm 2009, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Huyền. Đối tượng khảo sát gồm 115 sinh viên năm thứ nhất không chuyên tiếng Anh (trình độ sơ cấp) và 02 giảng viên tiếng Anh có từ 7 đến 15 năm kinh nghiệm.

2. Theo số liệu khảo sát trong văn bản, khó khăn lớn nhất của sinh viên khi học danh từ là gì?

Số liệu điều tra chỉ ra rằng khó khăn lớn nhất của sinh viên là lỗi phân biệt tính đếm được và không đếm được của danh từ (chiếm 75%), tiếp theo là lỗi liên quan đến danh từ ghép (66,7%), và lỗi sử dụng từ hạn định/mạo từ đứng trước danh từ (50,9%). Ngoài ra, 72,6% sinh viên bị nhầm lẫn do ảnh hưởng tiêu cực từ thói quen dịch nghĩa theo tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt).

3. Tỷ lệ sinh viên mong muốn được học ngữ pháp qua tranh ảnh và trò chơi là bao nhiêu?

Có 85% sinh viên mong muốn sử dụng tranh ảnh khi học danh từ đếm được (82% đối với danh từ không đếm được) và 70% mong muốn áp dụng trò chơi đối với danh từ đếm được (75% đối với danh từ không đếm được). Khi được hỏi về yếu tố kích thích sự chú ý, 35% sinh viên chọn tranh ảnh và 32% chọn trò chơi.

4. Tác giả đã đề xuất những trò chơi cụ thể nào để dạy danh từ đếm được và không đếm được?

Trong Chapter 3, tác giả đề xuất 3 trò chơi chính gồm: Đoán từ (Guess the word), Loại bỏ từ khác biệt (Get rid of it), và Gạch bỏ từ sai (Cross out the words), kết hợp với hoạt động trích xuất và phân loại danh từ từ câu và đoạn văn ngắn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Ngời đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về danh từ đếm được và không đếm được, đồng thời phản ánh khách quan thực trạng dạy - học ngữ pháp tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng năm 2009. Các số liệu khảo sát thực tế trên 115 sinh viên đã chỉ ra những khó khăn điển hình trong việc nhận diện và sử dụng danh từ do ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ và phương pháp giảng dạy truyền thống. Trên cơ sở đó, các giải pháp giảng dạy trực quan hóa bằng tranh ảnh, vật phẩm thực tế và trò chơi ngôn ngữ được đề xuất là tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác giảng dạy tiếng Anh không chuyên.