Tổng quan nghiên cứu

Propylene là nguồn nguyên liệu hóa dầu chiến lược với tổng sản lượng toàn cầu hàng năm đạt khoảng 80 triệu tấn, cùng tốc độ tăng trưởng nhu cầu tiêu thụ duy trì trên 5% mỗi năm phục vụ ngành sản xuất nhựa polypropylene và các hợp chất hữu cơ giá trị cao. Hiện nay, công nghệ cracking hơi nước truyền thống cung cấp khoảng 60% sản lượng propylene nhưng tiêu tốn tới 8% tổng năng lượng sơ cấp toàn cầu và phát thải lượng lớn khí nhà kính. Trong khi đó, phân xưởng cracking xúc tác tầng sôi (FCC) tại các nhà máy lọc dầu đảm nhận từ 30% đến 35% nguồn cung nhưng đang đứng trước cơ hội mở rộng biên lợi nhuận nhờ chuyển hóa các phân đoạn cặn dầu thô có giá trị thấp thành nguyên liệu hóa dầu. Thách thức lớn nhất trong thực tế là phụ gia zeolite ZSM-5 khi phối trộn vào xúc tác FCC thường bị mất hoạt tính và suy giảm độ bền cấu trúc nghiêm trọng dưới điều kiện tái sinh thủy nhiệt khắc nghiệt ở nhiệt độ trên 700°C có sự hiện diện của hơi nước. Khi sử dụng phụ gia HZSM-5 chưa biến tính ở hàm lượng 25%, hiệu suất thu hồi propylene chỉ đạt khoảng 8.3% với độ chuyển hóa khoảng 70%.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là nghiên cứu biến tính zeolite HZSM-5 bằng hai loại tiền chất photpho khác nhau gồm axit photphoric (H3PO4) và diamoni hydrophotphat ((NH4)2HPO4), nhằm nâng cao độ bền thủy nhiệt và tăng cường độ chọn lọc tạo thành propylene từ nguồn nguyên liệu cặn chưng cất khí quyển của Nhà máy Lọc dầu Dung Quất. Đề tài được triển khai thực nghiệm từ tháng 2 năm 2019 đến tháng 6 năm 2019 và bảo vệ thành công vào tháng 7 năm 2019 tại Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, phối hợp nghiên cứu cùng Đại học Công nghệ Dresden (CHLB Đức) và Viện Dầu khí Việt Nam. Ý nghĩa ứng dụng của công trình thể hiện ở việc xác lập tỷ lệ phối trộn tối ưu 3% phụ gia biến tính trong xúc tác FCC, vừa bảo toàn hiệu suất thu hồi phân đoạn xăng nhiên liệu ở mức khoảng 50%, vừa gia tăng đáng kể sản lượng propylene ngay cả sau khi xúc tác bị xử lý hơi nước khắt khe tại 816°C trong 20 giờ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết cracking xúc tác tầng sôi và cơ chế phản ứng ion cacboni theo quy tắc bẻ gãy beta của Whitmore. Cơ chế này giải thích quá trình dịch chuyển điện tử trong cấu trúc ion cacboni để phân cắt liên kết cacbon - cacbon, biến đổi các phân tử hydrocacbon mạch dài thành các olefin nhẹ như propylene và ethylene. Đồng thời, lý thuyết chọn lọc hình học và kiểm soát truyền khối phân tử trong mạng lưới vi mao quản zeolite MFI được áp dụng để làm sáng tỏ đường phân tách sản phẩm. Cấu trúc mao quản ZSM-5 gồm hệ thống kênh thẳng hình elip kích thước 5.1 x 5.5 Å đan xen các kênh ziczac hình tròn kích thước 5.3 x 5.6 Å, cho phép phân tử propylene có đường kính động học 4.5 Å khuếch tán nhanh hơn nhiều so với phân tử propane có đường kính động học 4.3 Å.

Cơ sở lý thuyết về tâm axit rắn giải thích rõ cơ chế hoạt động của các tâm axit Brønsted mạnh tại cầu nối hydroxyl khung mạng và các tâm axit Lewis ngoài khung. Quá trình biến tính photpho biến đổi có chọn lọc các tâm Brønsted mạnh thành các tâm Brønsted yếu thông qua việc tạo phức hợp aluminophotphat bảo vệ. Các khái niệm cốt lõi chi phối nghiên cứu bao gồm: tỷ lệ mol photpho trên nhôm (tỷ lệ P/Al), điểm điện tích không của bề mặt zeolite (dao động trong khoảng 4.0 đến 6.8), và hiện tượng khử nhôm thủy nhiệt làm suy giảm hoạt tính xúc tác.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thực nghiệm sử dụng trực tiếp phân đoạn cặn chưng cất khí quyển lấy từ phân xưởng CDU của Nhà máy Lọc dầu Dung Quất kết hợp với zeolite ZSM-5 thương mại có tỷ số Si/Al bằng 25. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 8 hệ mẫu xúc tác biến tính photpho được tổng hợp với dải tỷ lệ mol P/Al từ 0.5 đến 1.5, cùng các mẫu đối chứng HZSM-5 nguyên bản trước và sau xử lý hơi nước. Phương pháp chọn mẫu thực nghiệm dựa trên kỹ thuật tẩm ướt có kiểm soát độ pH dung dịch nhằm tạo động lực truyền khối tối đa đưa ion photphat thâm nhập sâu vào khung mạng zeolite.

Các phương pháp phân tích hiện đại được lựa chọn với lý do khoa học rõ ràng:

  • Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) và huỳnh quang tia X (XRF) được sử dụng để kiểm tra độ bảo toàn tinh thể pha MFI và định lượng tỷ lệ nguyên tố photpho cố định trên xúc tác.
  • Phương pháp hấp phụ đẳng nhiệt nitơ theo mô hình BET và t-Plot nhằm phân tích sự thay đổi diện tích bề mặt vi mao quản và cấu trúc độ xốp.
  • Phương pháp giải hấp amoniac theo chương trình nhiệt độ (TPD-NH3) được lựa chọn để xác định chính xác sự thay đổi mật độ và cường độ các tâm axit.
  • Thiết bị vi phản ứng MAT theo tiêu chuẩn ASTM kết hợp sắc ký khí (GC) được áp dụng để đo lường độ chuyển hóa và phân bố chi tiết sản phẩm khí, lỏng, cốc. Toàn bộ quy trình tổng hợp, xử lý nhiệt ẩm tại 816°C trong 20 giờ và đánh giá hoạt tính được thực hiện trong khoảng thời gian từ ngày 11 tháng 2 năm 2019 đến ngày 2 tháng 6 năm 2019.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực nghiệm đã ghi nhận 4 phát hiện khoa học mang tính đột phá:

  • Xử lý biến tính bằng photpho giúp bảo tồn vượt trội độ kết tinh của zeolite ZSM-5 sau thử nghiệm thủy nhiệt khắt khe ở 816°C (tương đương 1500 Kelvin) trong 20 giờ. Phổ XRD của các mẫu biến tính photpho duy trì được trên 85% cường độ pic đặc trưng của pha MFI, trong khi mẫu không biến tính bị sụp đổ cấu trúc và giảm độ kết tinh nghiêm trọng do hiện tượng khử nhôm.
  • Tiền chất H3PO4 mang lại hiệu quả phân tán photpho đồng đều hơn so với tiền chất DAP. Kết quả BET cho thấy diện tích bề mặt vi mao quản t-Plot của mẫu biến tính bằng H3PO4 sau khi xử lý hơi nước đạt mức 280 đến 310 m2/g, cao hơn khoảng 18% so với mẫu biến tính bằng DAP ở cùng tỷ lệ mol P/Al bằng 1.0.
  • Phân tích TPD-NH3 khẳng định photpho đã triệt tiêu phần lớn các tâm axit Brønsted quá mạnh và gia tăng mật độ tâm axit yếu, giúp ức chế phản ứng chuyển hydro thứ cấp. Nhờ đó, lượng cốc lắng đọng trên xúc tác giảm từ 15% đến 20%, duy trì tỷ lệ tạo cốc thực tế dưới 3.5 wt.%.
  • Thử nghiệm vi hoạt tính MAT với 3 wt.% phụ gia ZSM-5 biến tính trên nền xúc tác cân bằng FCC cho thấy sản lượng propylene đạt mức tối ưu, trong khi độ chuyển hóa nguyên liệu cặn khí quyển duy trì ổn định ở mức 65% đến 68% và bảo toàn sản lượng phân đoạn xăng trong khoảng 48% đến 50%.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của sự gia tăng độ bền thủy nhiệt là do photpho tạo liên kết hóa học bền vững với các nguyên tử nhôm tứ diện, hình thành cầu nối aluminophotphat bảo vệ các vị trí nhôm không bị đẩy ra ngoài mạng tinh thể trong điều kiện nhiệt độ cao có hơi nước. Việc điều chỉnh giảm mật độ tâm axit mạnh đóng vai trò quyết định trong việc ngăn chặn các phản ứng thứ cấp như oligome hóa, thơm hóa và chuyển hydro vốn làm tiêu hao các phân tử olefin sơ cấp. So sánh với các nghiên cứu trước đây trên thế giới vốn thường sử dụng dải nạp phụ gia lên tới 25 wt.% trên nguyên liệu dầu nhẹ, nghiên cứu này chứng minh rằng việc cố định 3 wt.% phụ gia ZSM-5 biến tính photpho là giải pháp kinh tế tối ưu cho nguyên liệu cặn nặng thực tế.

Dữ liệu nghiên cứu có thể được minh họa trực quan qua biểu đồ đường biểu diễn sự biến thiên nghịch chiều giữa sản lượng xăng và hiệu suất thu hồi propylene theo tỷ lệ mol P/Al. Đồng thời, bảng số liệu cân bằng vật chất phân tích 5 hợp phần sản phẩm gồm khí khô, LPG giàu propylene, xăng, dầu chu kỳ nhẹ LCO và dầu chu kỳ nặng HCO phản ánh rõ khả năng nâng cấp cặn thô của hệ xúc tác mới so với xúc tác FCC thương mại thông thường.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng thực nghiệm rõ ràng, 4 giải pháp hành động cụ thể được đề xuất nhằm ứng dụng hiệu quả kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất:

  • Chuẩn hóa quy trình tẩm ướt biến tính phụ gia HZSM-5 bằng tiền chất H3PO4 với tỷ lệ mol P/Al đạt chuẩn 1.0 nhằm đảm bảo độ bền cấu trúc tại 816°C trong môi trường hơi nước, hoàn thiện tài liệu hướng dẫn kỹ thuật trong vòng 6 tháng do Viện Dầu khí Việt Nam chủ trì thực hiện.
  • Phối trộn phụ gia HZSM-5 biến tính photpho ở tỷ lệ từ 3.0 wt.% đến 5.0 wt.% vào hỗn hợp xúc tác cân bằng của phân xưởng FCC để nâng cao hiệu suất thu hồi propylene thêm 1.5% đến 2.5%, triển khai thử nghiệm thực tế trong 9 tháng tới do Đội ngũ kỹ sư Nhà máy Lọc dầu Dung Quất đảm nhiệm.
  • Tối ưu hóa chế độ công nghệ phân xưởng FCC bằng cách kiểm soát nhiệt độ vùng phản ứng riser ở mức 510°C đến 525°C và duy trì thời gian tiếp xúc ngắn đối với nguyên liệu cặn khí quyển nhằm hạ tỷ lệ tạo cốc xuống dưới 3.5 wt.%, thực hiện định kỳ hàng quý bởi Bộ phận Vận hành Phân xưởng Cracking.
  • Mở rộng phạm vi thử nghiệm hệ xúc tác biến tính trên các nguồn nguyên liệu cặn nặng phức tạp hơn như cặn chưng cất chân không (VGO) và dầu thô giàu lưu huỳnh nhằm đạt độ chuyển hóa trên 70%, hoàn thành lộ trình nghiên cứu 12 tháng do Khoa Kỹ thuật Hóa học Trường Đại học Bách Khoa TP.HCM phối hợp cùng các đơn vị công nghiệp triển khai.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị học thuật và thực tiễn cao, đặc biệt hữu ích cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  • Kỹ sư công nghệ và chuyên gia vận hành lọc hóa dầu: Nắm vững kỹ thuật phối trộn phụ gia ZSM-5 biến tính photpho để tối ưu hóa hiệu suất thu hồi propylene từ phân xưởng FCC, giúp nâng cao giá trị thương phẩm cho cặn dầu thô mà vẫn duy trì ổn định sản lượng xăng.
  • Nhà nghiên cứu và học viên sau đại học chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học: Tiếp cận tài liệu tham khảo toàn diện về cơ chế biến tính photpho trên zeolite, phương pháp phân tích hóa lý qua XRD, XRF, BET, TPD-NH3 và quy trình thử nghiệm vi hoạt tính MAT theo chuẩn ASTM.
  • Doanh nghiệp sản xuất nhựa và vật liệu hóa dầu: Tham khảo cơ sở dữ liệu khoa học về tiềm năng tự chủ nguồn cung monome propylene chất lượng cao từ các nhà máy lọc dầu nội địa, phục vụ chiến lược sản xuất polymer bền vững.
  • Đơn vị tư vấn thiết kế và phát triển công nghệ xúc tác: Khai thác dữ liệu thực nghiệm về độ bền thủy nhiệt của xúc tác tại 816°C để hoàn thiện các gói bản quyền công nghệ cải tạo và tối ưu hóa phân xưởng cracking xúc tác.

Câu hỏi thường gặp

  • Tại sao cần biến tính phụ gia ZSM-5 bằng photpho trong công nghệ FCC? Zeolite ZSM-5 thông thường rất dễ bị mất hoạt tính do hiện tượng khử nhôm khung mạng khi chịu điều kiện tái sinh khắc nghiệt trên 700°C có hơi nước. Biến tính photpho tạo phức hợp aluminophotphat bền vững, giúp bảo tồn trên 85% độ kết tinh và độ bền cấu trúc ở 816°C suốt 20 giờ.

  • Tiền chất H3PO4 hay DAP mang lại hiệu quả biến tính tốt hơn cho zeolite? Tiền chất H3PO4 vượt trội hơn DAP nhờ dung dịch có tính axit với pH thấp hơn điểm điện tích không của HZSM-5 (dao động từ 4.0 đến 6.8). Yếu tố này tạo động lực truyền khối mạnh, đưa photpho phân tán sâu vào vi mao quản và duy trì diện tích bề mặt t-Plot đạt khoảng 280 đến 310 m2/g.

  • Việc bổ sung 3% phụ gia ZSM-5 biến tính mang lại lợi ích kinh tế gì cho nhà máy lọc dầu? Tỷ lệ 3 wt.% phụ gia ZSM-5 biến tính giúp tối đa hóa sản lượng propylene giá trị cao từ cặn chưng cất khí quyển mà không làm suy giảm nghiêm trọng sản lượng phân đoạn xăng, duy trì hiệu suất xăng ở mức xấp xỉ 50 wt.%, đảm bảo cân bằng lợi nhuận tối ưu cho nhà máy.

  • Cơ chế nào giúp xúc tác biến tính photpho nâng cao độ chọn lọc propylene? Biến tính photpho làm giảm chọn lọc mật độ các tâm axit Brønsted mạnh, từ đó ức chế phản ứng chuyển hydro thứ cấp vốn tiêu thụ olefin để tạo parafin. Kết hợp với kích thước mao quản chọn lọc hình học 5.1 đến 5.6 Å, phân tử propylene có đường kính 4.5 Å dễ dàng khuếch tán ra ngoài.

  • Kết quả của luận văn được kiểm chứng trên nguồn nguyên liệu thực tế nào? Hoạt tính của hệ xúc tác được đánh giá trực tiếp trên phân đoạn cặn chưng cất khí quyển lấy từ Nhà máy Lọc dầu Dung Quất thông qua hệ thống vi phản ứng MAT chuẩn ASTM, ghi nhận độ chuyển hóa nguyên liệu cặn nặng ổn định từ 65% đến 68%.

Kết luận

  • Biến tính thành công zeolite HZSM-5 bằng photpho ở tỷ lệ mol P/Al bằng 1.0, duy trì trên 85% độ kết tinh sau 20 giờ xử lý hơi nước khắt khe tại 816°C.
  • Xác định tiền chất H3PO4 vượt trội hơn DAP trong việc bảo tồn diện tích vi mao quản t-Plot đạt 280 đến 310 m2/g và giảm tỷ lệ tạo cốc xuống dưới 3.5 wt.%.
  • Chứng minh tỷ lệ phối trộn 3 wt.% phụ gia ZSM-5 biến tính trên cặn khí quyển Dung Quất giúp tối ưu hóa sản lượng propylene và giữ vững 50 wt.% hiệu suất xăng.
  • Xây dựng hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác thông qua các phương pháp phân tích tiên tiến gồm XRD, XRF, BET, TPD-NH3 và thử nghiệm MAT.
  • Cung cấp giải pháp kỹ thuật khả thi giúp các nhà máy lọc dầu nâng cao giá trị kinh tế từ các phân đoạn dầu thô nặng giá trị thấp.

Kế hoạch tiếp theo tập trung vào việc thử nghiệm hệ xúc tác ở quy mô pilot trong lộ trình 6 đến 12 tháng tới để chuẩn hóa các thông số động học dòng chảy. Các đơn vị lọc hóa dầu, viện nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm có thể kết nối để cùng hợp tác thử nghiệm và chuyển giao công nghệ.