Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch tại bệnh viện nhi đồng cần thơ năm 2018 2019

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị xuất huyết giảm tiểu cầu, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Nhi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa cấp II

2019

109
14
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Khái quát về xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch

1.2. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng và các thể bệnh xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch

1.3. Chẩn đoán xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch

1.4. Điều trị xuất huyết giảm tiểu cầu

1.5. Các nghiên cứu về bệnh xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch ở trẻ em trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Vấn đề y đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của bệnh nhi xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và tỷ lệ các thể xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch

3.3. Đánh giá kết quả điều trị

3.4. Liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của bệnh nhi xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch

4.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

4.3. Đánh giá kết quả điều trị

4.4. Mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng với kết quả điều trị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xuất Huyết Giảm Tiểu Cầu Miễn Dịch Ở Trẻ Em

Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP), còn gọi là xuất huyết giảm tiểu cầu tự phát, là một rối loạn cầm máu thường gặp ở trẻ em. Bệnh đặc trưng bởi sự giảm số lượng tiểu cầu trong máu ngoại vi do tiểu cầu bị phá hủy sớm bởi kháng thể kháng tiểu cầu. Ước tính có khoảng 3-8/100.000 trẻ em mắc bệnh mỗi năm. Tại Bệnh viện Nhi Đồng Cần Thơ, ITP được chẩn đoán và điều trị tại Khoa Tim mạch-Huyết học với tỷ lệ khỏi bệnh cao. Bệnh thường gặp ở trẻ từ 2-6 tuổi, nhưng có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Trẻ dưới 1 tuổi và trên 10 tuổi có nguy cơ bệnh kéo dài hơn. Việc chẩn đoán chủ yếu dựa vào biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm máu cho thấy số lượng tiểu cầu giảm đơn thuần, sau khi loại trừ các nguyên nhân giảm tiểu cầu thứ phát khác. Theo nghiên cứu của Lê Thị Mai Linh tại Bệnh viện Nhi Đồng Cần Thơ năm 2018-2019, việc điều trị ITP ở trẻ em vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt là trong việc đánh giá đáp ứng lâm sàng toàn diện.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Nghiên Cứu Về ITP Ở Trẻ Em

Năm 1735, Werlhof mô tả ca bệnh đầu tiên. Đến năm 1951, Harington chứng minh cơ chế giảm tiểu cầu là do tự kháng thể, từ đó bệnh được gọi là Xuất Huyết Giảm Tiểu Cầu Miễn Dịch (ITP). Các nghiên cứu sau này tập trung vào việc xác định các kháng thể đặc hiệu và vai trò của lách trong việc phá hủy tiểu cầu. Sự phát triển của các kỹ thuật miễn dịch huyết học đã giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tự miễn của bệnh. Nghiên cứu của Kanselson năm 1916 đã mở ra phương pháp điều trị bằng cắt lách.

1.2. Dịch Tễ Học Và Định Nghĩa Bệnh Xuất Huyết Giảm Tiểu Cầu

Tần suất mắc bệnh ITP ở trẻ em ước tính khoảng 3-8/100.000 trẻ mỗi năm. Bệnh thường gặp ở lứa tuổi 2-10, đỉnh cao là 2-6 tuổi. Trẻ trên 10 tuổi và dưới 1 tuổi có nguy cơ bệnh kéo dài. ITP được định nghĩa là tình trạng giảm số lượng tiểu cầu trong máu ngoại vi do tự kháng thể bám lên màng tiểu cầu, gây phá hủy sớm tiểu cầu ở hệ thống nội mô, đặc biệt là ở lách. Số lượng tiểu cầu giảm < 100.000/mm3, tăng mẫu tiểu cầu trong tủy xương, đời sống tiểu cầu ngắn và có kháng thể tiểu cầu trong huyết tương là những đặc điểm chính của ITP.

II. Triệu Chứng Chẩn Đoán Xuất Huyết Giảm Tiểu Cầu Ở Trẻ

Biểu hiện lâm sàng của Xuất Huyết Giảm Tiểu Cầu Miễn Dịch thường là hội chứng xuất huyết xảy ra đột ngột, 1-4 tuần sau nhiễm virus hoặc tự nhiên ở trẻ khỏe mạnh. Các dạng xuất huyết bao gồm xuất huyết ở da (chấm, nốt, mảng bầm tím), niêm mạc (mắt, mũi, miệng, họng) và nội tạng (tiêu hóa, tiểu máu, rong kinh, não-màng não, võng mạc). Chẩn đoán bệnh dựa vào công thức máu cho thấy số lượng tiểu cầu giảm, phết máu ngoại biên để loại trừ các nguyên nhân khác, và tủy đồ trong một số trường hợp đặc biệt. Việc đánh giá mức độ nặng của xuất huyết là rất quan trọng để quyết định phương pháp điều trị phù hợp. Theo tài liệu nghiên cứu, xuất huyết nội sọ là một biến chứng nặng nhưng hiếm gặp, chiếm 0,5-1% trường hợp.

2.1. Các Dấu Hiệu Lâm Sàng Của Bệnh ITP Ở Trẻ Em

Hội chứng xuất huyết thường xảy ra đột ngột, có thể sau nhiễm virus. Các biểu hiện bao gồm xuất huyết da (chấm, nốt, mảng bầm tím), xuất huyết niêm mạc (mắt, mũi, miệng, họng) và xuất huyết nội tạng (tiêu hóa, tiểu máu, rong kinh, não-màng não, võng mạc). Mức độ xuất huyết có thể từ nhẹ đến nặng, đe dọa tính mạng. Cần phân biệt với các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự.

2.2. Phương Pháp Chẩn Đoán Xuất Huyết Giảm Tiểu Cầu Miễn Dịch

Chẩn đoán ITP dựa vào công thức máu (số lượng tiểu cầu giảm < 100.000/mm3), phết máu ngoại biên (loại trừ các nguyên nhân khác) và tủy đồ (trong một số trường hợp đặc biệt). Xét nghiệm miễn dịch tiểu cầu (MAIPA) có thể giúp xác định tự kháng thể chống kháng nguyên trên bề mặt tiểu cầu. Cần loại trừ các nguyên nhân giảm tiểu cầu thứ phát như nhiễm trùng, bệnh tự miễn, bệnh bạch cầu cấp, suy tủy.

2.3. Đánh Giá Mức Độ Nặng Của Xuất Huyết Trong ITP

Mức độ xuất huyết được đánh giá dựa trên biểu hiện lâm sàng. Nhẹ: xuất huyết da, không xuất huyết niêm mạc. Trung bình: xuất huyết da toàn thân, xuất huyết niêm mạc mắt, mũi, họng. Nặng: xuất huyết niêm mạc nhiều vị trí, xuất huyết nội tạng. Mức độ 4: xuất huyết trầm trọng đe dọa tính mạng. Đánh giá mức độ nặng giúp quyết định phương pháp điều trị phù hợp.

III. Điều Trị ITP Ở Trẻ Em Các Phương Pháp Lưu Ý Quan Trọng

Điều trị Xuất Huyết Giảm Tiểu Cầu Miễn Dịch ở trẻ em bao gồm nhiều phương pháp, từ theo dõi đến sử dụng thuốc và phẫu thuật. Corticosteroid vẫn là lựa chọn ưu tiên hàng đầu, ngoài ra còn có globulin miễn dịch (IVIG), kháng – CD20 (Rituximab) hoặc cắt lách. Các thuốc ức chế miễn dịch hiếm khi được sử dụng ở trẻ em. Mục tiêu điều trị là nâng số lượng tiểu cầu lên mức an toàn để ngăn ngừa xuất huyết nghiêm trọng. Theo nghiên cứu, nhiều nghiên cứu điều trị ITP chỉ dựa trên đáp ứng tăng tiểu cầu, còn ít nghiên cứu hướng tới đáp ứng lâm sàng toàn thể.

3.1. Lựa Chọn Corticosteroid Trong Điều Trị ITP

Corticosteroid là lựa chọn ưu tiên hàng đầu trong điều trị ITP ở trẻ em. Thuốc có tác dụng ức chế hệ miễn dịch, giảm phá hủy tiểu cầu. Tuy nhiên, corticosteroid có nhiều tác dụng phụ, cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị. Liều lượng và thời gian điều trị cần được điều chỉnh phù hợp với từng bệnh nhân.

3.2. Sử Dụng Globulin Miễn Dịch IVIG Trong Điều Trị ITP

Globulin miễn dịch (IVIG) là một lựa chọn điều trị khác cho ITP. IVIG có tác dụng ức chế hệ miễn dịch, giảm phá hủy tiểu cầu. IVIG thường được sử dụng trong các trường hợp xuất huyết nặng hoặc khi corticosteroid không hiệu quả. IVIG có thể gây ra một số tác dụng phụ, cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.

3.3. Các Phương Pháp Điều Trị ITP Khác Rituximab Cắt Lách

Rituximab là một kháng thể đơn dòng kháng CD20, có tác dụng ức chế tế bào B, giảm sản xuất kháng thể kháng tiểu cầu. Cắt lách là một phương pháp điều trị cuối cùng cho ITP, được sử dụng khi các phương pháp khác không hiệu quả. Cắt lách có thể giúp loại bỏ nguồn sản xuất kháng thể kháng tiểu cầu và vị trí phá hủy tiểu cầu quan trọng.

IV. Nghiên Cứu Xuất Huyết Giảm Tiểu Cầu Tại Bệnh Viện Nhi Đồng Cần Thơ

Nghiên cứu của Lê Thị Mai Linh tại Bệnh viện Nhi Đồng Cần Thơ năm 2018-2019 đã mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị Xuất Huyết Giảm Tiểu Cầu Miễn Dịch ở trẻ em. Nghiên cứu này nhằm mục tiêu tìm hiểu rõ hơn về bệnh ITP tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, từ đó cải thiện chất lượng điều trị cho bệnh nhân. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ khỏi bệnh tại Bệnh viện Nhi Đồng Cần Thơ là khá cao, tuy nhiên vẫn còn một số trường hợp bệnh kéo dài hoặc tái phát.

4.1. Đặc Điểm Lâm Sàng Cận Lâm Sàng Trong Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã mô tả chi tiết các đặc điểm lâm sàng (xuất huyết da, niêm mạc, nội tạng) và cận lâm sàng (số lượng tiểu cầu, công thức máu, tủy đồ) của bệnh nhân ITP tại Bệnh viện Nhi Đồng Cần Thơ. Nghiên cứu cũng phân tích tỷ lệ các thể bệnh (cấp tính, mạn tính) và các yếu tố liên quan đến tiên lượng bệnh.

4.2. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị ITP Trong Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã đánh giá kết quả điều trị ITP bằng các phương pháp khác nhau (corticosteroid, IVIG, Rituximab, cắt lách). Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ đáp ứng điều trị, tỷ lệ tái phát và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Nghiên cứu cũng so sánh hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau.

4.3. Mối Liên Quan Giữa Đặc Điểm Kết Quả Điều Trị ITP

Nghiên cứu đã tìm hiểu mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng (độ tuổi, giới tính, số lượng tiểu cầu ban đầu, kháng thể kháng tiểu cầu) và kết quả điều trị ITP. Nghiên cứu đã xác định các yếu tố tiên lượng cho bệnh ITP và giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

V. Yếu Tố Tiên Lượng Tái Phát Xuất Huyết Giảm Tiểu Cầu Miễn Dịch

Yếu tố tiên lượng và tái phát đóng vai trò quan trọng trong quản lý Xuất Huyết Giảm Tiểu Cầu Miễn Dịch ở trẻ em. Các yếu tố như độ tuổi, giới tính, số lượng tiểu cầu ban đầu, và sự hiện diện của kháng thể kháng tiểu cầu có thể ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh. Tái phát là một thách thức lớn trong điều trị ITP, và việc theo dõi sát sao bệnh nhân là rất quan trọng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trẻ em dưới 1 tuổi và trên 10 tuổi có nguy cơ bệnh kéo dài hơn.

5.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tiên Lượng Bệnh ITP

Độ tuổi, giới tính, số lượng tiểu cầu ban đầu, sự hiện diện của kháng thể kháng tiểu cầu, và các bệnh lý đi kèm có thể ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh ITP. Trẻ em dưới 1 tuổi và trên 10 tuổi có nguy cơ bệnh kéo dài hơn. Cần đánh giá kỹ các yếu tố này để đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp.

5.2. Nguy Cơ Tái Phát Và Quản Lý ITP Tái Phát

Tái phát là một thách thức lớn trong điều trị ITP. Nguy cơ tái phát có thể tăng lên ở những bệnh nhân có số lượng tiểu cầu ban đầu thấp hoặc có các yếu tố nguy cơ khác. Việc theo dõi sát sao bệnh nhân và điều trị kịp thời khi tái phát là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.

VI. Chăm Sóc Phòng Ngừa Biến Chứng Xuất Huyết Giảm Tiểu Cầu

Chăm sóc và phòng ngừa biến chứng là một phần quan trọng trong quản lý Xuất Huyết Giảm Tiểu Cầu Miễn Dịch ở trẻ em. Việc giáo dục bệnh nhân và gia đình về bệnh, các triệu chứng cần theo dõi, và các biện pháp phòng ngừa xuất huyết là rất quan trọng. Cần tránh các hoạt động có nguy cơ gây chấn thương, và sử dụng thuốc cẩn thận để tránh làm giảm số lượng tiểu cầu. Theo tài liệu, xuất huyết não-màng não là một biến chứng nặng, cần được phát hiện và điều trị kịp thời.

6.1. Giáo Dục Bệnh Nhân Gia Đình Về Bệnh ITP

Giáo dục bệnh nhân và gia đình về bệnh ITP, các triệu chứng cần theo dõi, và các biện pháp phòng ngừa xuất huyết là rất quan trọng. Cần cung cấp thông tin đầy đủ và dễ hiểu để bệnh nhân và gia đình có thể tự chăm sóc và quản lý bệnh tốt hơn.

6.2. Phòng Ngừa Xuất Huyết Biến Chứng Trong ITP

Tránh các hoạt động có nguy cơ gây chấn thương, sử dụng thuốc cẩn thận để tránh làm giảm số lượng tiểu cầu, và theo dõi sát sao các triệu chứng xuất huyết là các biện pháp quan trọng để phòng ngừa xuất huyết và biến chứng trong ITP. Cần phát hiện và điều trị kịp thời các biến chứng nghiêm trọng như xuất huyết não-màng não.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch tại bệnh viện nhi đồng cần thơ năm 2018 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. KHÁI QUÁT VỀ XUẤT HUYẾT GIẢM TIỂU CẦU MIỄN DỊCH 1. Lịch sử bệnh Năm 1735, Werlhof mô tả trường hợp bệnh đầu tiên trên một bệnh nhân nữ với các biểu hiện: ban xuất huyết, chảy máu cam, rong kinh và vài tuần sau bệnh tự khỏi, nên còn có tên là Werlhof, hay còn được gọi là xuất huyết giảm tiểu cầu (XHGTC) vô căn (Idiopathic Thrombocytopenic Purpura). Năm 1916, Kanselson đã mô tả trường hợp cắt lách đầu tiên ở bệnh nhân xuất huyết giảm tiểu cầu tự phát thành công ở Prague.

Sau đó cắt lách trở thành phương pháp điều trị chính trong xuất huyết giảm tiểu cầu tự phát mạn tính mặc dù chưa hiểu rõ vai trò của lách đối với bệnh này. Năm 1951, Harington chứng minh cơ chế giảm TC là do sự hiện diện của tự kháng thể nên bệnh được gọi là XHGTC miễn dịch (ITP: Immune Thrombocytopenic Purpura) [28], [35], [39]. Năm 1987, qua việc tiến hành hai phương pháp thí nghiệm mới là thử nghiệm hạt miễn dịch và thử nghiệm bất động kháng thể đơn dòng của kháng nguyên tiểu cầu, người ta phát hiện cả tự kháng thể liên quan đến tiểu cầu và tự kháng thể tự do trong huyết tương [75]. Dịch tễ học Tần suất mắc: xuất huyết giảm tiểu cầu là một nguyên nhân gây xuất huyết thường gặp nhất ở trẻ em.

Tỷ lệ mắc hàng năm ước tính khoảng 3- 8/100. Tuổi: bệnh xảy ra ở mọi lứa tuổi, thường gặp 2-10 tuổi, đỉnh cao nhất là 2-6 tuổi. Trẻ trên 10 tuổi và dưới 1 tuổi có nguy cơ mắc bệnh kéo dài. 4 Giới: trẻ nam hay nữ đều có nguy cơ mắc bệnh giống nhau.

Tuy nhiên ở người lớn tỷ lệ bệnh ở nữ gấp 3 lần nam. Bệnh thường xảy ra vào cuối mùa đông và mùa xuân, sau mùa cao điểm của bệnh hô hấp do virus [2], [28], [37]. Định nghĩa XHGTC miễn dịch là bệnh giảm số lượng tiểu cầu trong máu ngoại vi do tự kháng thể bám lên màng tiểu cầu gây phá hủy sớm tiểu cầu ở hệ thống nội mô (đặc biệt là ở lách) [46]. XHGTC miễn dịch là một hội chứng có đặc điểm sau: + TC giảm < 100.

+ Tăng mẫu TC trong tủy xương. + Đời sống TC ngắn. + Có kháng thể TC ở trong huyết tương [12], [35], [78]. Sinh lý tiểu cầu Tiểu cầu được sinh ra từ các tế bào mẹ trong tủy xương: mẫu tiểu cầu.

Mẫu tiểu cầu là các tế bào khổng lồ đa bội, khi trưởng thành tạo ra các vết nứt ở ngoại vi phóng thích tiểu cầu vào máu, trung bình một mẫu tiểu cầu tạo ra 1000-8000 tiểu cầu [2], [42], [63]. Tiểu cầu là những tế bào nhỏ, hình tròn hay bầu dục, đường kính 2-4µm, không có nhân và không có khả năng phân chia [8]. Tiểu cầu có đời sống trung bình từ 8-11 ngày, và tiêu hủy ở lách là chủ yếu, gan là thứ yếu [15]. Sự tạo tiểu cầu được điều hòa bởi một hormon có trong huyết thanh là thrombopoietin.

Bình thường số lượng tiểu cầu trong máu lưu hành từ 150- 400 × 109 /l [2]. Tiểu cầu đảm nhận nhiều chức năng, trong đó quan trọng nhất là tham gia vào quá trình cầm máu và đông máu. Ngoài ra còn có vai trò trong phản ứng viêm, vai trò thực bào, che chở tế bào nội mạch và tham gia vào sự co 5 cục máu [14], [16], [23]. Trong bệnh XHGTC miễn dịch, đời sống tiểu cầu bị rút ngắn dưới 03 ngày, do tiểu cầu bị phá hủy nhiều ở ngoại vi, trong khi tủy xương lại tăng sinh tiểu cầu [12], [18].

Vai trò của tiểu cầu trong quá trình đông cầm máu Ngay sau khi mạch máu bị tổn thương, kích thích đau làm co cơ trơn thành mạch. Mặt khác, khi mạch máu bị tổn thương, tế bào tiếp xúc tế bào nội mạc, kết dính vào các sợi collagen nhờ sự tác động qua lại giữa yếu tố willerbrand được hấp thụ trên thành mạch và glycoprotein Ib của tiểu cầu. Dưới tác dụng của collagen và thrombin do sự hoạt hóa đông máu, tiểu cầu được hoạt hóa, nó thay đổi hình dạng và giải phóng những hạt chứa các yếu tố hoạt động. Tiểu cầu tiết một lượng lớn ADP, thromboxan A2, serotonin có tác dụng hoạt hóa các tế bào ở gần gây ngưng tập tiểu cầu, kết quả tạo ra nút tiểu cầu bịt kín vết thương.

Sự hình thành nút tiểu cầu có vai trò quan trọng trong quá trình đông cầm máu [8], [14], [16]. Dưới tác dụng của những chất hoạt hóa do thành mạch tổn thương, tiểu cầu phóng thích và các protein trong máu, đông máu xảy ra sau 3-6 phút. Sau 20 phút đến 01 giờ, cục máu đông co lại do tác động của tiểu cầu. Sau vài giờ, nguyên bào xơ xâm nhập vào cục máu đông, biến thành mô xơ trong một đến hai tuần với sự tham gia của yếu tố tăng trưởng tiểu cầu.

Sau khi cục máu đã hình thành, tiểu cầu tiết ra men làm thể tích cục máu nhỏ đi, đồng thời tiết ra huyết thanh [14], [16]. Sinh lý bệnh của xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch Nhờ vào những tiến bộ về miễn dịch huyết học ngày nay đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế tự miễn, bệnh sinh của xuất huyết giảm tiểu cầu tự phát thường được cho là hậu quả của sự hồi phục miễn dịch không phù hợp sau nhiễm trùng [18], [30], [35], [39]. 6 Các tự kháng thể đặc hiệu kết dính với tiểu cầu ở máu ngoại vi tạo thành phức hợp kháng nguyên - kháng thể ở bề mặt tiểu cầu làm thay đổi màng tiểu cầu, gây ra hiện tượng opsonin hóa và phá hủy tiểu cầu. Cấu tạo giải phẫu của lách là tối ưu cho sự chôn vùi và thực bào.

Ngoài ra còn có vai trò của hệ liên võng nội mô như gan, tủy xương [2], [18]. Kháng nguyên và kháng thể chống tiểu cầu Biểu vị (epitope) chính cho sự gắn kháng thể liên quan đến bệnh xuất huyết giảm tiểu cầu tự phát nằm trên các tiểu cầu là GP IIb - IIIa hoặc phối hợp GP Ib – IX [12]. Việc chứng minh có nồng độ cao IgG kết hợp với tiểu cầu (IgG-AP) cho phép bước đầu xác nhận các IgG này là các tự kháng thể chống tiểu cầu và nồng độ này tỷ lệ thuận với sự giảm tiểu cầu [28]. Nhờ vào việc phát triển nhiều kỹ thuật đo lường để định lượng các IgGAP, người ta thấy rằng chỉ một phần nhỏ các IgG tiểu cầu là tương ứng với các Ig thực sự nằm trên màng tiểu cầu.

Các IgG tiểu cầu này chính là các kháng thể chống tiểu cầu, thực sự và được tìm thấy trong 80% các trường hợp xuất huyết giảm tiểu cầu tự phát, đa dạng kể cả ngay trên một bệnh nhân, có thể là các tự kháng thể chống GP IIb - IIIa, GP Ib - IX hay các GP khác (V, VI, Ia, IIa. Các xét nghiệm hiện nay đang sử dụng để phát hiện tự kháng thể chống glycoprotein tiểu cầu là MAIPA (Monoclonal antibody specific immobilisation of platelet antigen) và bi miễn dịch (Immuno billes) [7],[12]. Nguồn gốc các tự kháng thể Các tự kháng thể do một dòng lympho B phát triển khác thường sinh ra: các tế bào B CD5+ có trách nhiệm nhận diện các kháng nguyên tự thân và tạo ra tự kháng thể. Vai trò bệnh sinh này vẫn chưa được chứng minh, có thể có vai trò của "khuynh hướng gen".

Sau khi tiếp xúc với một loại kháng nguyên đặc biệt nào đó sẽ tạo ra nhiều dòng tế bào B, một dòng trong nhóm này phát 7 triển và tạo kháng thể chống tiểu cầu. Ngoài ra còn có vai trò rối loạn các tế bào điều hòa: giảm tỷ lệ tế bào T giúp đỡ/ức chế (CD4+ /CD8+), tăng T kích hoạt CD3+ DR+ CD25+. Vai trò của lách Lách đóng vai trò trung tâm trong cơ chế bệnh sinh của bệnh xuất huyết giảm tiểu cầu tự phát. Lách là nơi tạo kháng thể chống tiểu cầu, IgG (thường là 7S IgG) đặc hiệu với tiểu cầu.

Các kháng thể này gắn trên bề mặt tiểu cầu, tiểu cầu có gắn kháng thể IgG bị thực bào ở lách. Các kháng thể kháng tiểu cầu đặc hiệu với kháng nguyên tiểu cầu thuộc loại glycoprotein (GP) IIb/IIIa, GP Ib/IX và GP V. Lách là nơi bắt giữ tiểu cầu nhờ vào việc tiểu cầu gắn với các vị điểm Fc trên các đại thực bào và sau đó phá hủy. Vai trò này làm lách thay đổi hình dạng: tăng sinh lympho, đại thực bào, phát triển hệ mạch máu và vi tuần hoàn làm tuần hoàn chậm lại nên tiểu cầu tiếp xúc lâu hơn với đại thực bào [2].

Vì vậy, cắt lách là một trong những phương pháp điều trị rất hiệu quả trong bệnh xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch, nhất là những trường hợp bệnh không đáp ứng với điều trị nội khoa, không chỉ giúp loại bỏ nguồn chủ yếu sản xuất kháng thể chống tiểu cầu mà còn loại bỏ vị trí phá hủy tiểu cầu quan trọng, tạo nên sự gia tăng số lượng tiểu cầu nhanh [27],[37]. Song tiểu cầu còn bị phá hủy một phần ở vị trí khác của hệ võng nội mô, do đó sau cắt lách đời sống tiểu cầu vẫn ngắn và một số trường hợp không hiệu quả sau cắt lách. Ngoài ra, các nghiên cứu còn cho thấy có vai trò của nhóm kháng nguyên bạch cầu (BC) người (HLA), những người có kháng nguyên BC là B8 và B12 thì có nguy cơ mắc XHGTC tự phát cao hơn [2], [29], [53]. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ CÁC THỂ BỆNH XUẤT HUYẾT GIẢM TIỂU CẦU MIỄN DỊCH Biểu hiện bệnh thường gặp là hội chứng XH xảy ra đột ngột, 1- 4 tuần sau khi nhiễm virus hoặc tự nhiên ở trẻ đang khỏe mạnh, không có tiền sử ốm đau [2], [12], [85].

Các dạng xuất huyết XH ở da: dạng chấm, nốt, mảng bầm tím. Mảng XH xen kẽ nốt XH, có thể rải rác khắp các vùng trên cơ thể, không có tính chất đối xứng, và không cùng lứa tuổi. XH niêm mạc: mắt, mũi, miệng, họng. Bọng máu ở trong miệng là một yếu tố nguy cơ của biến chứng chảy máu nặng.

XH nội tạng: tiêu hóa, tiểu máu, rong kinh ở nữ, não-màng não, võng mạc. XH nội sọ là một biểu hiện nặng nhưng hiếm gặp, chiếm 0,5-1% trường hợp bệnh, tỷ lệ tử vong 1/3 trong tổng số này [23], [62], [79]. * Đánh giá độ nặng của xuất huyết Nhẹ: XH da, không XH niêm mạc. Trung bình: XH da toàn thân ở trẻ nhũ nhi, niêm mạc mắt, mũi, họng.

Nặng: XH niêm mạc nhiều vị trí, XH nội tạng (võng mạc, chảy máu họng, thành sau họng, tiểu máu, xuất huyết tiêu hóa, rong kinh ở nữ dậy thì). Ngoài ra, có thể dựa vào biểu hiện XH trên lâm sàng để phân biệt mức độ XH:  Mức độ 0: không XH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Xuất Huyết Giảm Tiểu Cầu Miễn Dịch Ở Trẻ Em Tại Bệnh Viện Nhi Đồng Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch ở trẻ em, một vấn đề y tế quan trọng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các triệu chứng lâm sàng mà còn đề cập đến các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả, giúp các bác sĩ và phụ huynh hiểu rõ hơn về bệnh lý này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến huyết học và các bệnh lý tương tự, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ thực trạng giảm bạch cầu hạt trung tính mắc phải và di truyền ở trẻ em, nơi cung cấp thông tin về tình trạng giảm bạch cầu hạt trung tính ở trẻ em. Bên cạnh đó, tài liệu Khóa luận tốt nghiệp bác sĩ y khoa một số đặc điểm lâm sàng và huyết học của bệnh lơxêmi kinh dòng hạt giai đoạn tăng tốc sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các đặc điểm lâm sàng của bệnh lơxêmi, một bệnh lý huyết học nghiêm trọng. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và đánh giá kết quả chăm sóc điều dưỡng ở người bệnh tổn thương tủy cổ do chấn thương tại bv đa khoa trung ương cần thơ n cũng sẽ cung cấp thêm thông tin hữu ích về chăm sóc điều dưỡng cho bệnh nhân có tình trạng tương tự.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp các góc nhìn khác nhau về các vấn đề liên quan đến huyết học và chăm sóc sức khỏe trẻ em.