Giới thiệu dự án

Xử lý chất thải rắn sinh hoạt đang là một trong những thách thức môi trường cấp bách nhất tại các đô thị Việt Nam. Theo thống kê của Bộ Tài nguyên và Môi trường, lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh trên toàn quốc ước tính khoảng 7.000 tấn/ngày và có xu hướng tăng 10–16% mỗi năm. Tại Việt Nam, phương pháp xử lý chủ đạo hiện nay vẫn là chôn lấp, tuy nhiên cả nước chỉ có khoảng 121/458 bãi chôn lấp (BCL) được coi là hợp vệ sinh. Quá trình chôn lấp rác sinh ra lượng nước rỉ rác có nồng độ ô nhiễm hữu cơ và vô cơ cực kỳ cao, đe dọa nghiêm trọng tới các tầng chứa nước ngầm và hệ sinh thái nước mặt xung quanh.

Nghiên cứu này tập trung giải quyết bài toán ô nhiễm nước rỉ rác tại Khu liên hiệp xử lý chất thải Xuân Sơn (thị xã Sơn Tây – huyện Ba Vì, Hà Nội) – nơi tiếp nhận khoảng 840 tấn rác/ngày từ 5 quận huyện và các khu vực phụ cận.

Nước rỉ rác thô (COD = 2.450 mg/L, BOD5/COD ≈ 0,22)

Vấn đề thực tiễn và Pain Points

  • Nồng độ ô nhiễm cao vượt chuẩn nghiêm trọng: Nước rỉ rác tại BCL Xuân Sơn có hàm lượng $COD = 2.450\text{ mg/L}$ (vượt 24,5 lần quy chuẩn QCVN 24:2009/BTNMT cột B), $N\text{-}NH_3 = 370\text{ mg/L}$ (vượt 370 lần), độ màu lên đến $1.560\text{ Pt-Co}$.
  • Khó xử lý bằng công nghệ sinh học truyền thống: Tỷ số $BOD_5/COD \approx 0,22$ (thấp hơn ngưỡng $0,4$), thể hiện thành phần chứa hàm lượng lớn hợp chất hữu cơ khó phân hủy sinh học (axit humic, axit fulvic, lignin).
  • Tình trạng quá tải hạ tầng: Hệ thống xử lý nước rỉ rác hiện hữu tại trạm chỉ đạt công suất thiết kế $100\text{ m}^3/\text{ngày}$, không đáp ứng được lưu lượng thực tế, dẫn đến nguy cơ tràn bờ và thẩm thấu gây ô nhiễm nguồn nước ngầm lưu vực Suối Hai và sông Tích.

Mục tiêu dự án

  1. Đánh giá toàn diện đặc tính hóa lý của nước rỉ rác tại BCL Xuân Sơn theo các tiêu chuẩn phân tích hiện hành.
  2. Xác định liều lượng tối ưu của chất keo tụ PAC (Poly Aluminium Chloride) để loại bỏ tối đa chất rắn lơ lửng và chất hữu cơ dạng keo.
  3. Tối ưu hóa các thông số vận hành của quá trình oxy hóa bậc cao Fenton (pH, tỷ lệ mol $Fe^{2+}:H_2O_2$, thời gian phản ứng).
  4. Đề xuất quy trình công nghệ kết dính đa bậc đáp ứng tiêu chuẩn xả thải và đảm bảo tính khả thi kinh tế.

Giải pháp và kết quả kỳ vọng

Dự án áp dụng chuỗi công nghệ tích hợp gồm: Keo tụ tạo bông bằng PAC (tiền xử lý hóa lý) kết hợp Oxy hóa bậc cao Fenton đồng thể (xử lý sâu). Giải pháp này loại bỏ trước các chất hữu cơ mạch dài, giảm tiêu hao hóa chất $H_2O_2$ trong giai đoạn oxy hóa, đưa hiệu suất khử COD tổng đạt trên $87%$, giảm nồng độ COD từ $2.450\text{ mg/L}$ xuống dưới $300\text{ mg/L}$.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các công nghệ xử lý nước rỉ rác phổ biến hiện nay bao gồm phương pháp sinh học (hiếu khí/kỵ khí), hóa lý (hấp phụ than hoạt tính, màng lọc RO) và oxy hóa bậc cao (AOPs).

Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm Đánh giá tính phù hợp với BCL Xuân Sơn
Sinh học (Aerotank/MBR) Chi phí vận hành thấp, thân thiện môi trường Kém hiệu quả khi $BOD_5/COD < 0,3$; vi sinh vật dễ bị ức chế bởi độc chất và amoni cao Không hiệu quả khi áp dụng độc lập cho nước rỉ rác lâu năm
Màng lọc RO/NF Hiệu suất khử COD > 95%, nước sau xử lý rất trong Tắc màng nghiêm trọng (fouling), chi phí thay màng cao, tạo ra dòng cô đặc cực độc khó xử lý Chi phí đầu tư và vận hành vượt quá ngân sách bãi chôn lấp
Hấp phụ than hoạt tính Loại bỏ tốt độ màu và chất hữu cơ hòa tan Chi phí vật liệu cao, chu kỳ hoàn nguyên ngắn, tiêu tốn nhiệt năng tái sinh Chỉ phù hợp làm công đoạn đánh bóng cuối cùng
Keo tụ PAC + Fenton (Đề xuất) Xử lý triệt để hợp chất khó phân hủy, phản ứng nhanh ở nhiệt độ thường, thiết bị đơn giản Phát sinh bùn thải hydroxit kim loại, tiêu tốn axit/kiềm điều chỉnh pH Tối ưu nhất: Đạt hiệu quả kinh tế - kỹ thuật cao và dễ triển khai

Phân loại yêu cầu theo mô hình MoSCoW

  • Must have: Giảm COD từ $> 2.400\text{ mg/L}$ xuống $< 300\text{ mg/L}$; xác định chính xác điểm pH và liều lượng PAC, $Fe^{2+}$, $H_2O_2$.
  • Should have: Tối ưu hóa thời gian khuấy trộn để tiết kiệm điện năng cho động cơ cánh khuấy; giảm lượng bùn lắng sau keo tụ.
  • Could have: Tái sử dụng bùn sắt $Fe^{3+}$ sau phản ứng Fenton làm chất keo tụ tuần hoàn.
  • Won't have (trong phạm vi đề tài): Xử lý triệt để Amoniac bằng tháp Stripping khí hoặc hệ thống phản ứng Anammox quy mô thương mại.

Thiết kế hệ thống

Công nghệ và thiết bị thí nghiệm

  • Thiết bị phản ứng Jar-test: Cụm 4 cánh khuấy turbine đồng tốc, dải tốc độ điều chỉnh $10 - 200\text{ vòng/phút}$, dung tích cốc $1.000\text{ mL}$.
  • Máy nung phá mẫu COD: ECO 16 (Velp Scientifica), kiểm soát nhiệt độ tự động tại $150^\circ\text{C} \pm 2^\circ\text{C}$ trong 2 giờ.
  • Hóa chất kỹ thuật:
    • Chất keo tụ: Poly Aluminium Chloride $[Al_2(OH)nCl{6-n}]_m$ (PAC nồng độ $20\text{ g/L}$).
    • Chất trợ keo tụ: Polyacrylamide (PAM $0,1%$).
    • Tác nhân Fenton: Muối sắt Mohr $FeSO_4 \cdot 7H_2O$ ($C_{Fe} = 0,03\text{ M}$), Hydroperoxide ($H_2O_2\ 50%$).
    • Thuốc thử phân tích COD: $K_2Cr_2O_7\ 0,04\text{ M}$, $Ag_2SO_4/H_2SO_4$, $HgSO_4$, chất chỉ thị màu Ferroin $0,025\text{ M}$.

Cơ chế phản ứng hóa học

Quá trình Fenton đồng thể sinh ra gốc tự do hydroxyl ($\cdot\text{OH}$) có thế oxy hóa cực mạnh ($E^0 = 2,8\text{ V}$), phá vỡ các vòng thơm và chuỗi hydrocarbon bền vững:

$$\text{Fe}^{2+} + \text{H}_2\text{O}_2 \xrightarrow{k = 63\ \text{L}\cdot\text{mol}^{-1}\cdot\text{s}^{-1}} \text{Fe}^{3+} + \cdot\text{OH} + \text{OH}^-$$

$$\cdot\text{OH} + \text{RH (Chất hữu cơ khó phân hủy)} \rightarrow \text{R}\cdot + \text{H}_2\text{O} \rightarrow \dots \rightarrow \text{CO}_2 + \text{H}_2\text{O} + \text{Axit hữu cơ ngắn}$$

$$\text{Fe}^{3+} + \text{H}_2\text{O}_2 \xrightarrow{k = 0,01\ \text{L}\cdot\text{mol}^{-1}\cdot\text{s}^{-1}} \text{Fe}^{2+} + \text{H}^+ + \cdot\text{HO}_2$$

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu mẫu và bảo quản: Thực hiện theo TCVN 6663-3:2008 (ISO 5667-3:2003). Mẫu được làm lạnh ở $4^\circ\text{C}$ và axit hóa bằng $H_2SO_4$ về $\text{pH} < 2$ khi cần lưu trữ xác định COD.
  • Phương pháp phân tích COD: Chuẩn độ Bicromat kín theo tiêu chuẩn TCVN 6491:1999 (ISO 6060:1989) sử dụng muối Mohr $Fe(NH_4)_2(SO_4)_2$ với điểm đổi màu chỉ thị Ferroin từ xanh lam sang nâu đỏ.
  • Quy trình kiểm soát chất lượng: Mỗi nồng độ thí nghiệm được lặp lại 3 lần cùng mẫu trắng đối chứng (Blank sample) dùng nước cất để triệt tiêu sai số hệ thống.

Implementation và kết quả

Quy trình thực nghiệm chi tiết

Công thức tính toán

Nhu cầu oxy hóa học ($COD$) được tính toán chính xác theo công thức:

$$COD = \frac{8000 \times C \times (V_1 - V_2)}{V_{\text{mpt}}}\ (\text{mg } O_2/\text{L})$$

Trong đó:

  • $C$: Nồng độ mol của dung dịch sắt(II) amoni sunfat chuẩn độ ($0,12\text{ M}$).
  • $V_1$: Thể tích dung dịch chuẩn độ tiêu tốn cho mẫu trắng ($\text{mL}$).
  • $V_2$: Thể tích dung dịch chuẩn độ tiêu tốn cho mẫu thử ($\text{mL}$).
  • $V_{\text{mpt}}$: Thể tích mẫu nước thải đem phân tích ($2,0\text{ mL}$).

Hiệu suất khử $COD$ được tính bằng:

$$H% = \frac{COD_{\text{vào}} - COD_{\text{ra}}}{COD_{\text{vào}}} \times 100%$$

Kiểm thử và kết quả thực nghiệm

Giai đoạn 1: Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng PAC đến hiệu suất xử lý COD

Thực nghiệm khảo sát nồng độ PAC biến thiên từ $0,5\text{ g/L}$ đến $4,0\text{ g/L}$ trên mẫu nước rỉ rác có $COD_{\text{vào}} = 2.450\text{ mg/L}$, $\text{pH} = 7,4$.

Mẫu số $V_{\text{PAC } 20\text{g/L}}$ ($\text{mL}$) Khối lượng PAC ($\text{g}$) Nồng độ PAC ($\text{g/L}$) $COD$ sau xử lý ($\text{mg/L}$) Hiệu suất xử lý ($H%$)
1 12,5 0,25 0,5 2.180 11,02%
2 25,0 0,50 1,0 1.790 26,93%
3 37,5 0,75 1,5 1.547 36,85%
4 50,0 1,00 2,0 1.430 41,63%
5 75,0 1,50 3,0 1.610 34,28%
6 100,0 2,00 4,0 1.745 28,77%

[!NOTE] Hiện tượng tái ổn định hạt keo (Restabilization): Khi hàm lượng PAC vượt quá điểm bão hòa ($> 2,0\text{ g/L}$), hiệu suất khử COD giảm từ $41,63%$ xuống $28,77%$. Nguyên nhân do lượng polyme nhôm dư thừa hấp phụ bão hòa lên bề mặt hạt keo, gây tích điện dương trở lại (đảo ngược thế Zeta $\xi$), làm các hạt đẩy nhau và cản trở quá trình tạo cầu nối tạo bông cặn.

Giai đoạn 2: Khảo sát các thông số quá trình Fenton sau keo tụ

Sử dụng nước thải sau keo tụ ($COD = 1.430\text{ mg/L}$) để tối ưu hóa quá trình oxy hóa Fenton.

1. Ảnh hưởng của pH phản ứng (Cố định $Fe^{2+}:H_2O_2 = 1:10$, $t = 60\text{ phút}$, tốc độ $75\text{ rpm}$):

Mức pH $COD$ sau 60 phút ($\text{mg/L}$) Hiệu suất khử COD công đoạn ($H%$) Nhận xét cơ chế
$\text{pH} = 2,0$ 472 66,99% Nồng độ $H^+$ quá cao tạo phức $[Fe(H_2O)_6]^{2+}$, phản ứng với $H_2O_2$ chậm lại
$\text{pH} = 3,0$ 296 79,30% Điểm đẳng điện tối ưu, tốc độ sinh gốc $\cdot\text{OH}$ đạt cực đại
$\text{pH} = 4,0$ 436 69,51% Bắt đầu kết tủa $Fe(OH)_3$, làm mất ion sắt xúc tác đồng thể

2. Ảnh hưởng của tỷ lệ mol $Fe^{2+}:H_2O_2$ (Tại $\text{pH} = 3,0$, $t = 60\text{ phút}$):

Tỷ lệ mol $Fe^{2+}:H_2O_2$ Lượng $H_2O_2\ 50%$ tiêu tốn ($\text{mL}/500\text{mL}$) $COD$ sau 60 phút ($\text{mg/L}$) Hiệu suất công đoạn ($H%$)
$1:5,0$ 6,0 742 48,11%
$1:7,5$ 9,0 512 64,19%
$1:10,0$ 13,0 296 79,30%
$1:12,5$ 19,0 315 77,97%

[!TIP] Tỷ lệ $Fe^{2+}:H_2O_2 = 1:10$ cho hiệu quả phân hủy tối ưu. Khi tăng tỷ lệ lên $1:12,5$, lượng $H_2O_2$ dư thừa đóng vai trò là chất bẫy gốc tự do ($\cdot\text{OH} + H_2O_2 \rightarrow H_2O + \cdot\text{HO}_2$), tạo ra gốc hydroperoxyl có thế oxy hóa yếu hơn nhiều ($E^0 = 1,7\text{ V}$), làm giảm hiệu quả khử COD và lãng phí hóa chất.

Tổng hợp kết quả đạt được

2450 mg/L (Nước thô)
1430 mg/L (Sau PAC)
296 mg/L (Đầu ra cuối cùng - Hiệu suất tổng cộng: 87,92%)
  • Chỉ tiêu COD: Giảm từ $2.450\text{ mg/L}$ xuống $296\text{ mg/L}$, tương đương tổng hiệu suất loại bỏ đạt 87,92%.
  • Độ màu: Nước sau lắng Fenton trong suốt, độ màu giảm từ $1.560\text{ Pt-Co}$ xuống dưới $45\text{ Pt-Co}$ (khử màu $> 97%$).
  • Khả năng phân hủy sinh học: Tỷ số $BOD_5/COD$ tăng từ $0,22$ lên mức xấp xỉ $0,55$, mở ra khả năng đưa vào hệ thống sinh học hiếu khí thông thường nếu cần xả thải theo tiêu chuẩn khắt khe hơn.

Đổi mới và đóng góp

Cải tiến kỹ thuật nổi bật

  • Chiến lược phân đoạn tải lượng thông minh: Sử dụng PAC giá rẻ loại bỏ trước $41,63%$ chất hữu cơ cao phân tử và cặn đục, giúp giảm nhu cầu $H_2O_2$ của công đoạn Fenton phía sau tới $45%$ so với việc oxy hóa trực tiếp nước rỉ rác thô.
  • Tối ưu hóa phản ứng oxy hóa không sinh nhiệt cục bộ: Thiết lập tỷ lệ mol $Fe^{2+}:H_2O_2 = 1:10$ ở nhiệt độ thường ($25 - 30^\circ\text{C}$), hạn chế hiện tượng phân hủy tự phát của hydroperoxide thành oxy và nước.

So sánh hiệu quả công nghệ

Tiêu chí Công nghệ Sinh học Aerotank đơn thuần Công nghệ Fenton trực tiếp (Không keo tụ) Chuỗi công nghệ tích hợp PAC + Fenton (Đề tài)
Hiệu suất khử COD $25 - 35%$ (Do nước rỉ rác già khó phân hủy) $60 - 68%$ (Bị cản trở bởi chất lơ lửng bọc gốc $\cdot\text{OH}$) $87,92%$ ($2.450 \rightarrow 296\text{ mg/L}$)
Tiêu hao hóa chất $H_2O_2$ Không sử dụng Rất cao ($> 28\text{ L } H_2O_2/\text{m}^3$) Trung bình ($13\text{ L } H_2O_2/\text{m}^3$)
Thời gian lưu thủy lực $24 - 48\text{ giờ}$ $2 - 3\text{ giờ}$ $1,5 - 2\text{ giờ}$ (Nhanh hơn $90%$)
Diện tích mặt bằng Rất lớn (Bể sinh học, lắng bùn) Trung bình Nhỏ gọn, dễ module hóa

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế tại BCL Xuân Sơn

Quy trình công nghệ đề xuất được thiết kế thành hệ thống xử lý liên tục công suất $200\text{ m}^3/\text{ngày}$ bổ trợ cho trạm xử lý hiện hữu:

[Hồ điều hòa 200 m3/ngày] 

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí hóa chất ước tính cho $1\text{ m}^3$ nước rỉ rác:
    • PAC kỹ thuật ($30%$): $2\text{ kg} \times 12.000\text{ VNĐ/kg} = 24.000\text{ VNĐ}$
    • $FeSO_4 \cdot 7H_2O$: $1,5\text{ kg} \times 6.000\text{ VNĐ/kg} = 9.000\text{ VNĐ}$
    • $H_2O_2\ 50%$: $13\text{ L} \times 14.000\text{ VNĐ/L} = 182.000\text{ VNĐ}$
    • Axit $H_2SO_4$ và Kiềm $NaOH$ điều chỉnh pH: $15.000\text{ VNĐ}$
    • Tổng chi phí hóa chất: $\approx 230.000\text{ VNĐ/m}^3$ (Thấp hơn $35%$ so với công nghệ lọc màng thẩm thấu ngược RO khi tính cả chi phí thay thế lõi màng).
  • Hiệu quả xã hội và môi trường: Ngăn chặn hoàn toàn nguy cơ ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt của hơn $180.000$ cư dân thị xã Sơn Tây và huyện Ba Vì, giải quyết triệt để xung đột môi trường giữa bãi chôn lấp và cộng đồng dân cư địa phương.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Phát sinh bùn vô cơ: Quá trình keo tụ và trung hòa Fenton sinh ra lượng bùn hydroxit kim loại ($Al(OH)_3$, $Fe(OH)_3$) cần máy ép bùn và bãi chôn lấp chất thải nguy hại để xử lý.
  • Xử lý Amoniac chưa triệt để: Gốc $\cdot\text{OH}$ chỉ oxy hóa một phần nhỏ ion $NH_4^+$; nồng độ $N\text{-}NH_3$ ($370\text{ mg/L}$) vẫn vượt tiêu chuẩn xả thải nếu không bổ sung công đoạn chuyên biệt.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Tích hợp tháp Stripping Amoni: Bổ sung tháp thổi khí $NH_3$ ở $\text{pH} = 10,5 - 11$ trước giai đoạn keo tụ PAC để giải quyết triệt để chỉ tiêu Nitơ.
  • Nghiên cứu quá trình Fenton dị thể (Heterogeneous Fenton): Thay thế muối sắt hòa tan bằng chất xúc tác quặng sắt tự nhiên Goethite ($\alpha\text{-FeOOH}$) hoặc vật liệu nano $Fe_3O_4$/Zeolite cố định trên giá thể, giúp triệt tiêu bùn sắt thứ cấp và cho phép tái sử dụng xúc tác nhiều chu kỳ.

Đối tượng hưởng lợi

                   CÁC BÊN THỤ HƯỞNG DỰ ÁN
Sinh viên/Học viên     Kỹ sư/Doanh nghiệp     Nhà nghiên cứu
• Dữ liệu Jar-test      • Quy trình công nghệ  • Cơ chế AOPs
• Tiêu chuẩn TCVN/ISO   • Tối ưu chi phí hóa chất • Fenton dị thể
• Kỹ thuật chuẩn độ     • Module hóa trạm XLNT • Động học phản ứng
  • Sinh viên chuyên ngành Môi trường & Hóa kỹ thuật: Tiếp cận tài liệu thực nghiệm chi tiết về phương pháp Jar-test, cách thức xây dựng đường chuẩn và quy trình phân tích COD theo tiêu chuẩn TCVN 6491:1999 (ISO 6060:1989).
  • Kỹ sư vận hành và Doanh nghiệp xử lý môi trường: Có ngay bộ thông số vận hành thực tế ($\text{PAC} = 2\text{ g/L}$; $\text{pH} = 3,0$; $Fe^{2+}:H_2O_2 = 1:10$) để áp dụng nâng cấp các trạm xử lý nước rỉ rác đang quá tải với chi phí cải tạo thấp.
  • Nhà nghiên cứu khoa học: Cung cấp dữ liệu cơ sở về động học phản ứng oxy hóa chất hữu cơ refractory từ bãi chôn lấp nhiệt đới, làm tiền đề phát triển các hệ xúc tác quang hóa (Photo-Fenton, Electro-Fenton).

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu thiết bị kỹ thuật để triển khai hệ thống ngoài thực tế là gì?

Hệ thống đòi hỏi các thiết bị cơ bản gồm: Bể phản ứng composite/thép bọc nhựa composite (chống ăn mòn axit $H_2SO_4$), máy khuấy biến tần (dải tốc độ $30 - 150\text{ rpm}$), bơm định lượng hóa chất tự động tích hợp cảm biến đo pH online và máy ép bùn khung bản.

2. Tại sao pH tối ưu của quá trình Fenton lại nghiêm ngặt ở mức 3,0?

Tại $\text{pH} < 3$, ion sắt tồn tại chủ yếu ở dạng $[Fe(H_2O)_6]^{2+}$, phản ứng rất chậm với $H_2O_2$, đồng thời nồng độ $H^+$ cao tạo bẫy tiêu hao gốc $\cdot\text{OH}$. Ngược lại, tại $\text{pH} > 4$, ion sắt nhanh chóng chuyển thành kết tủa $Fe(OH)_3$, làm mất xúc tác đồng thể và kích thích $H_2O_2$ tự phân hủy vô ích thành $O_2$ và $H_2O$.

3. Nước thải sau xử lý có tái sử dụng được không?

Nước thải sau chuỗi PAC + Fenton đạt $COD = 296\text{ mg/L}$, độ màu thấp, hoàn toàn đủ điều kiện tái tuần hoàn lại bãi rác để tạo độ ẩm phục vụ quá trình chôn lấp bán hiếu khí Fukuoka, hoặc dẫn vào hồ sinh học xử lý cấp ba để tưới cây, rửa xe rác.

4. Chi phí bảo trì và độ bền thiết bị của hệ thống như thế nào?

Do vận hành trong môi trường axit ($\text{pH} = 3$), hệ thống cần sử dụng van, đường ống bằng nhựa UPVC/PVDF và cánh khuấy phủ Teflon. Chi phí bảo dưỡng định kỳ hàng năm chiếm khoảng $3 - 5%$ giá trị đầu tư ban đầu.

5. Làm thế nào để kiểm soát an toàn khi bảo quản lượng lớn H2O2 50%?

Bồn chứa $H_2O_2$ phải làm từ vật liệu inox 304/316 đã thụ động hóa hoặc nhựa HDPE, đặt ở khu vực có mái che thoáng khí, tránh xa nguồn nhiệt và các kim loại chuyển tiếp, đồng thời trang bị van xả áp tự động để giải phóng khí oxy tích tụ.


Kết luận

Đề tài tốt nghiệp đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội của giải pháp công nghệ tích hợp Keo tụ PAC kết hợp Oxy hóa bậc cao Fenton trong xử lý chất hữu cơ khó phân hủy tại bãi chôn lấp rác thải Xuân Sơn. Với việc xác định chuẩn xác các thông số tối ưu ($\text{PAC} = 2\text{ g/L}$, $\text{pH} = 3,0$, $Fe^{2+}:H_2O_2 = 1:10$, $t = 60\text{ phút}$), hệ thống đã cắt giảm thành công 87,92% hàm lượng COD, đưa nồng độ ô nhiễm từ $2.450\text{ mg/L}$ xuống còn $296\text{ mg/L}$ và khử sạch $97%$ độ màu. Đây là mô hình kỹ thuật có tính ứng dụng thực tiễn cao, đáp ứng đồng thời hai tiêu chí: hiệu quả làm sạch triệt để và tối ưu hóa chi phí vận hành cho các bãi chôn lấp rác thải đô thị tại Việt Nam.