Nghiên cứu quy trình xử lý nước thải tinh bột sắn bằng công nghệ sinh học – Khóa luận ĐHLN

Nghiên cứu xây dựng quy trình xử lý nước thải sản xuất tinh bột sắn bằng phương pháp sinh học tiên tiến, đảm bảo hiệu quả, thân thiện môi trường.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

87
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về ngành sản xuất tinh bột sắn

1.1.1. Tổng quan về ngành sản xuất tinh bột sắn trên thế giới

1.1.2. Tổng quan về ngành sản xuất tinh bột sắn ở Việt Nam

1.2. Quy trình sản xuất tinh bột sắn

1.3. Nguồn phát sinh và đặc tính của nước thải sản xuất tinh bột sắn

1.4. Các phương pháp xử lý nước thải sản xuất tinh bột sắn

1.4.1. Phương pháp cơ học

1.4.2. Phương pháp xử lý hóa – lý

1.4.3. Phương pháp xử lý hóa học

1.4.4. Phương pháp xử lý sinh học

1.5. Một số dây chuyền công nghệ xử lý nước thải sản xuất tinh bột sắn

1.5.1. Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải bằng hồ sinh học

1.5.2. Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải kết hợp hóa lý và sinh học hiếu khí

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU – ĐỐI TƯỢNG – NỘI DUNG – PHƯƠNG PHÁP - NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thu thập và kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp thực nghiệm

2.4.3. Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc tính nước thải nghiên cứu

3.2. Xử lý nước thải sản xuất tinh bột sắn bậc 1 bằng phương pháp lọc sinh học kỵ khí

3.2.1. Sự biến đổi của pH trong bể lọc sinh học kỵ khí

3.2.2. Sự biến đổi hàm lượng chất hữu cơ trong bể lọc sinh học kỵ khí

3.2.3. Sự biến đổi của Nitơ trong bể lọc sinh học kỵ khí

3.2.4. Sự biến đổi của Photpho trong bể lọc sinh học kỵ khí

3.2.5. Sự biến đổi của Xianua trong bể lọc sinh học kỵ khí

3.2.6. Sự biến đổi của TSS trong bể lọc sinh học kỵ khí

3.3. Xử lý nước thải sản xuất tinh bột sắn bậc 2 bằng phương pháp hiếu khí

3.3.1. Sự biến đổi của chất hữu cơ trong bể hiếu khí

3.3.2. Sự biến đổi của Nitơ trong bể hiếu khí

3.3.3. Sự biến đổi của Photpho trong bể hiếu khí

3.3.4. Sự biến đổi của Xianua trong bể hiếu khí

3.3.5. Sự biến đổi của chất rắn lơ lửng trong bể hiếu khí

3.4. Xử lý nước thải sản xuất tinh bột sắn tại bể thực vật có bổ sung vật liệu lọc

3.4.1. Sự biến đổi chất hữu cơ tại bể thực vật

3.4.2. Sự biến đổi của Nitơ tại bể thực vật

3.4.3. Sự biến đổi của Photpho tại bể thực vật

3.4.4. Sự biến đổi của xianua tại bể thực vật

3.4.5. Sự biến đổi của chất rắn lơ lửng tại bể thực vật

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về xử lý nước thải tinh bột sắn tại VN

Ngành sản xuất tinh bột sắn là một ngành kinh tế quan trọng tại Việt Nam, tuy nhiên lại phát sinh lượng nước thải lớn với nồng độ ô nhiễm hữu cơ rất cao. Việc nghiên cứu và xây dựng một quy trình xử lý nước thải tinh bột sắn hiệu quả là yêu cầu cấp thiết. Bài viết này, dựa trên nghiên cứu tại Nhà máy sản xuất tinh bột sắn Phú Mỹ, sẽ phân tích sâu về đặc tính nước thải và đề xuất một quy trình xử lý tối ưu bằng phương pháp sinh học, kết hợp giữa công nghệ kỵ khí, hiếu khí và thực vật thủy sinh.

1.1. Nguồn gốc và đặc tính nước thải từ nhà máy sắn

Nước thải từ quá trình sản xuất tinh bột sắn phát sinh chủ yếu từ hai công đoạn chính: rửa củ và tinh chế bột. Nước thải rửa củ chứa nhiều đất, cát và chất hữu cơ không cao. Ngược lại, nước thải từ công đoạn tinh chế, trích ly và rửa thiết bị chứa hàm lượng chất hữu cơ, cặn lơ lửng (TSS) và các hợp chất dinh dưỡng (Nito, Photpho) cực kỳ cao. Đặc biệt, trong nước thải còn chứa Cyanua (HCN), một độc tố có trong vỏ sắn, gây nguy hại cho môi trường. Theo nghiên cứu, nước thải ngành này có pH thấp (khoảng 4.5 – 5.3), nồng độ COD và BOD trong nước thải rất lớn, có thể cao gấp hàng trăm lần so với QCVN 40:2011/BTNMT. Đây là đặc trưng của hệ thống xử lý nước thải công nghiệp ngành chế biến nông sản, đòi hỏi các giải pháp xử lý chuyên sâu.

1.2. Tổng quan các công nghệ xử lý nước thải nhà máy sắn

Hiện nay, có nhiều công nghệ xử lý nước thải nhà máy sắn được áp dụng, bao gồm phương pháp cơ học (lắng, lọc), hóa-lý (keo tụ, tuyển nổi) và sinh học. Tuy nhiên, do đặc tính nước thải có tỷ lệ BOD/COD cao, phương pháp sinh học xử lý nước thải được xem là lựa chọn tối ưu và bền vững nhất. Các công nghệ sinh học phổ biến bao gồm xử lý kỵ khí (sử dụng bể Biogas, bể UASB xử lý nước thải sắn), xử lý hiếu khí (sử dụng bùn hoạt tính trong bể Aerotank, công nghệ SBR, công nghệ MBBR) và hồ sinh học. Việc kết hợp các phương pháp này thành một quy trình hoàn chỉnh giúp tối ưu hóa hiệu quả xử lý, giảm thiểu chi phí và hướng tới sản xuất sạch hơn trong chế biến sắn.

II. Thách thức ô nhiễm từ nước thải sản xuất tinh bột sắn

Tình trạng ô nhiễm môi trường làng nghề và các khu công nghiệp chế biến sắn đang là vấn đề nhức nhối. Nước thải chưa qua xử lý hoặc xử lý không đạt chuẩn khi xả ra môi trường gây suy thoái nguồn nước mặt, nước ngầm và ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Việc phân tích chi tiết các chỉ số ô nhiễm là bước đầu tiên để thấy rõ mức độ nghiêm trọng của vấn đề và sự cần thiết của một hệ thống xử lý nước thải công nghiệp hiệu quả.

2.1. Phân tích các chỉ số ô nhiễm COD BOD và Xianua vượt chuẩn

Theo kết quả phân tích mẫu nước thải tại Nhà máy sản xuất tinh bột sắn Phú Mỹ được đề cập trong tài liệu gốc, các thông số ô nhiễm đều vượt xa quy chuẩn cho phép. Cụ thể: BOD5 là 3889,5 mg/l (cao gấp 77,79 lần), COD là 5760 mg/l (cao gấp 38,4 lần), TSS là 1095 mg/l (vượt 10,95 lần), N-NH4+ là 175,2 mg/l (vượt 17,52 lần), Photpho tổng là 87 mg/l (cao gấp 14,5 lần). Đặc biệt, nồng độ Cyanua (Xianua) là 1,05 mg/l, cao gấp 10,5 lần so với quy chuẩn. Những con số này cho thấy mức độ ô nhiễm hữu cơ và độc tố nghiêm trọng, là nguyên nhân chính gây ra các tác động tiêu cực đến môi trường.

2.2. Tác động môi trường và yêu cầu theo QCVN 40 2011 BTNMT

Hàm lượng chất hữu cơ cao khi phân hủy trong môi trường nước sẽ làm cạn kiệt oxy hòa tan (DO), gây chết hàng loạt các loài thủy sinh. Nito và Photpho là nguyên nhân gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa nguồn nước. Cyanua là chất độc, có khả năng gây chết cá và ảnh hưởng hệ thần kinh của con người. Để kiểm soát vấn đề này, QCVN 40:2011/BTNMT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp) đã quy định giới hạn nồng độ các chất ô nhiễm được phép xả thải. Mọi luận văn xử lý nước thải tinh bột sắn và các dự án thực tế đều phải đặt mục tiêu xử lý nước đầu ra đạt các chỉ tiêu theo quy chuẩn này, đặc biệt là cột B, trước khi xả ra nguồn tiếp nhận.

III. Bí quyết xử lý nước thải tinh bột sắn bằng phương pháp kỵ khí

Phương pháp xử lý nước thải bằng phương pháp kỵ khí là giai đoạn cốt lõi trong quy trình xử lý nước thải tinh bột sắn. Công nghệ này đặc biệt hiệu quả với nguồn thải có nồng độ chất hữu cơ cao (COD > 2000 mg/l). Nó không chỉ giúp phân hủy các hợp chất phức tạp mà còn tạo ra sản phẩm phụ có giá trị là khí biogas từ nước thải tinh bột sắn, một nguồn năng lượng tái tạo tiềm năng.

3.1. Cơ chế hoạt động của bể lọc sinh học kỵ khí dòng chảy xuôi

Trong nghiên cứu, mô hình bể lọc sinh học kỵ khí dòng chảy xuôi được sử dụng. Nước thải được đưa vào bể chứa vật liệu lọc (đá), nơi các vi sinh vật xử lý nước thải kỵ khí phát triển và bám dính, tạo thành một lớp màng sinh học. Quá trình phân hủy kỵ khí diễn ra qua bốn giai đoạn: thủy phân, axit hóa, axetat hóa và metan hóa. Các vi sinh vật sẽ chuyển hóa chất hữu cơ phức tạp thành các axit béo bay hơi, và cuối cùng thành khí metan (CH4) và cacbonic (CO2). Theo kết quả nghiên cứu, thời gian lưu nước tối ưu trong bể là 10 giờ, đạt hiệu suất xử lý COD là 75% và BOD5 là 71,1%.

3.2. Ưu điểm và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xử lý kỵ khí

Ưu điểm chính của phương pháp này là chi phí vận hành thấp do không cần cấp khí, lượng bùn sinh ra ít, và khả năng thu hồi năng lượng từ biogas. Tuy nhiên, hiệu quả của quá trình phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhiệt độ (tối ưu 30-38°C), pH (6.6-7.6), và tỷ lệ dinh dưỡng C:N:P. Các chất độc hại như kim loại nặng hoặc sự có mặt của oxy hòa tan có thể ức chế hoạt động của vi khuẩn metan. Do đó, việc kiểm soát chặt chẽ các thông số đầu vào và duy trì môi trường ổn định trong bể là yếu tố quyết định đến sự thành công của công nghệ xử lý nước thải bằng phương pháp kỵ khí.

IV. Phương pháp xử lý hiếu khí kết hợp thực vật cho hiệu quả cao

Sau giai đoạn xử lý kỵ khí, nồng độ chất hữu cơ trong nước thải đã giảm đáng kể nhưng vẫn chưa đạt tiêu chuẩn xả thải. Do đó, cần có các bước xử lý bậc hai và bậc ba để loại bỏ triệt để các chất ô nhiễm còn lại. Quy trình xử lý nước thải bằng phương pháp hiếu khí kết hợp với bể lọc thực vật là một giải pháp toàn diện, mang lại hiệu quả cao và thân thiện với môi trường.

4.1. Vai trò của bể hiếu khí Aerotank và bùn hoạt tính

Bể hiếu khí (Aerotank) sử dụng quần thể vi sinh vật hiếu khí, tồn tại ở dạng lơ lửng gọi là bùn hoạt tính, để oxy hóa các chất hữu cơ còn lại. Quá trình sục khí liên tục cung cấp oxy cho vi sinh vật hoạt động, chuyển hóa COD và BOD trong nước thải thành CO2, nước và sinh khối mới. Nghiên cứu cho thấy, với thời gian lưu nước tối ưu là 8 giờ, bể Aerotank đạt hiệu suất xử lý COD là 66,7%, BOD5 là 71,5%, và đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý Amoni (57%) và Xianua (86,7%). Việc duy trì nồng độ bùn và lượng oxy hòa tan (DO) ổn định là chìa khóa để vận hành bể hiệu quả.

4.2. Ứng dụng cây môn nước Colocasia esculenta trong xử lý sau

Bể thực vật sử dụng cây môn nước (Colocasia esculenta) là bước xử lý cuối cùng. Đây là một giải pháp xử lý sinh học tiên tiến. Bộ rễ của cây môn nước tạo ra một môi trường sống lý tưởng cho hệ vi sinh vật cộng sinh, đồng thời hấp thụ các chất dinh dưỡng như Nito, Photpho để phát triển. Lớp cát trong bể đóng vai trò như một màng lọc vật lý, giữ lại các cặn lơ lửng. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, với thời gian lưu 7 ngày, bể thực vật có khả năng xử lý ấn tượng: TSS giảm 78,8%, BOD5 giảm 87,1%, N-NH4+ giảm 74%. Giải pháp này không chỉ nâng cao chất lượng nước mà còn có chi phí thấp và tạo cảnh quan xanh.

V. Kết quả nghiên cứu Xây dựng quy trình xử lý nước thải tối ưu

Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng và đánh giá tác động môi trường (ĐTM) của một quy trình xử lý nước thải sản xuất tinh bột sắn hoàn chỉnh, kết hợp ba giai đoạn: lọc sinh học kỵ khí, sục khí hiếu khí và bể thực vật. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả vượt trội của mô hình, mở ra hướng đi bền vững cho các nhà máy chế biến sắn tại Việt Nam.

5.1. Đánh giá hiệu suất xử lý tổng hợp của toàn hệ thống

Hiệu suất xử lý của toàn bộ quy trình được tính toán dựa trên nồng độ chất ô nhiễm đầu vào và sau khi qua bể thực vật. Cụ thể, sau khi kết hợp cả ba bể, hiệu suất xử lý tổng hợp đạt mức rất cao. Các chỉ số quan trọng như BOD5, COD, TSS, N-NH4+, Photpho tổng và Xianua đều được giảm xuống mức an toàn. Ví dụ, hiệu suất xử lý COD của bể kỵ khí là 75%, bể hiếu khí tiếp tục xử lý 66,7% lượng còn lại, và bể thực vật xử lý thêm 70% phần còn lại. Sự kết hợp cộng hưởng này đảm bảo hiệu quả xử lý triệt để, giải quyết bài toán ô nhiễm môi trường làng nghề và công nghiệp.

5.2. So sánh chất lượng nước đầu ra với QCVN 40 2011 BTNMT

Kết quả cuối cùng là yếu tố quyết định tính khả thi của quy trình. Theo tài liệu nghiên cứu, chất lượng nước thải sau khi đi qua toàn bộ hệ thống (kết thúc tại bể thực vật) đã đáp ứng hoàn toàn giới hạn cho phép theo cột B của QCVN 40:2011/BTNMT. Đây là một thành công lớn, khẳng định rằng quy trình đề xuất không chỉ hiệu quả trong phòng thí nghiệm mà còn có tiềm năng ứng dụng thực tiễn cao, giúp các doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật về môi trường và giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái xung quanh.

VI. Tương lai ngành sắn Hướng tới sản xuất sạch hơn bền vững

Việc áp dụng thành công các quy trình xử lý nước thải tiên tiến không chỉ là giải pháp tình thế mà còn là một bước đi chiến lược hướng tới mục tiêu sản xuất sạch hơn trong chế biến sắn. Tương lai của ngành này phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, trong đó quản lý nước thải đóng vai trò trung tâm.

6.1. Tiềm năng tái sử dụng nước thải sau xử lý cho nông nghiệp

Một trong những hướng đi bền vững nhất là tái sử dụng nước thải sau xử lý. Nước thải sau khi qua hệ thống xử lý sinh học không chỉ đạt tiêu chuẩn xả thải mà còn chứa một lượng dinh dưỡng (N, P) phù hợp cho cây trồng. Việc tái sử dụng lượng nước này cho mục đích tưới tiêu nông nghiệp, đặc biệt là cho chính các cánh đồng trồng sắn, sẽ tạo ra một vòng tuần hoàn khép kín, giúp tiết kiệm tài nguyên nước ngọt và giảm chi phí phân bón. Đây là một mô hình kinh tế tuần hoàn điển hình, mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường.

6.2. Các yếu tố ảnh hưởng chi phí vận hành hệ thống xử lý

Chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải là một yếu tố quan trọng mà các doanh nghiệp quan tâm. Quy trình đề xuất có ưu điểm là chi phí năng lượng thấp ở giai đoạn kỵ khí. Tuy nhiên, chi phí tổng thể sẽ phụ thuộc vào các yếu tố như: chi phí điện cho máy bơm và máy sục khí (bể hiếu khí), chi phí hóa chất (nếu cần điều chỉnh pH), chi phí quản lý bùn thải và chi phí nhân công vận hành, bảo trì. Việc tối ưu hóa thiết kế và tự động hóa một phần quy trình có thể giúp giảm đáng kể chi phí vận hành, làm cho công nghệ này trở nên hấp dẫn và dễ tiếp cận hơn với các nhà máy có quy mô khác nhau.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc nhƣ hiện nay, môi trƣờng là vấn đề bất cập không chỉ riêng quốc gia nào mà là vấn đề của toàn cầu. Phát triển kinh tế xã hội là nhu cầu của mỗi quốc gia nhƣng cần phải có sự phát triển bền vững, phát triển luôn cân bằng giữa ba yếu tố: Kinh tế - môi trƣờng – xã hội. Trong các ngành công nghiệp trọng điểm của nƣớc ta thì sản xuất tinh bột sắn là ngành kinh tế đƣợc thu hút và chú trọng đầu tƣ của các nhà sản xuất. Tinh bột sắn là một thành phần quan trọng bậc nhất trong chế độ dinh dƣỡng của loài ngƣời cũng nhƣ các động vật khác.

Ngoài sử dụng làm thực phẩm, tinh bột sắn còn là nguyên liệu sản xuất cho nhiều sản phẩm khác nhƣ trong công nghệ mỹ phẩm, sản xuất giấy, rƣợu, băng bó xƣơng… do vậy các nhà máy và các cơ sở sản xuất tinh bột sắn đƣợc mở rộng và phát triển. Nhu cầu sử dụng nƣớc trong sản xuất tinh bột sắn là rất lớn nên sau khi sử dụng cũng thải ra môi trƣờng một lƣợng nƣớc thải tƣơng đƣơng. Nếu không có biện pháp xử lý trƣớc khi thải bỏ, hàm lƣợng chất hữu cơ trong nƣớc thải sẽ gây ô nhiễm đến nguồn nƣớc mặt và diện tích đất đai xung quanh vùng xả thải. Nghiêm trọng hơn nếu chất hữu cơ ngấm xuống mạch nƣớc ngầm, chúng sẽ phá hủy chất lƣợng nguồn nƣớc ảnh hƣởng đến chất lƣợng sống của ngƣời dân trong khu vực.

Nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển bền vững của xã hội thì việc nghiên cứu biện pháp xử lý nƣớc thải sản xuất tinh bột sắn là vô cùng cần thiết. Công nghệ xử lý nƣớc thải nói chung và nƣớc thải sản xuất tinh bột sắn nói riêng đang càng ngày đi sâu vào áp dụng công nghệ sinh học. Hơn nữa đặc trƣng nƣớc thải tinh bột sắn có hàm lƣợng chất hữu cơ cao dễ phân hủy, giá trị BOD, COD cao thì việc áp dụng phƣơng pháp sinh học là một giai đoạn không thể thiếu trong hệ thống xử lý. Hiện nay phƣơng pháp lọc sinh học kỵ khí kết hợp hiếu khí và thực vật thủy sinh cũng là một lựa chọn chiếm ƣu thế trong việc xử lý nƣớc thải do hiệu quả cao.

Xuất phát từ nhu cầu trên, đề tài tôi chọn trong khóa luận này là “Nghiên cứu xây dựng quy trình xử lý nước thải sản xuất tinh bột sắn bằng phương pháp sinh học” với mong muốn sẽ góp phần trong công đoạn xử lý nƣớc thải trƣớc khi xả ra nguồn tiếp nhận nhằm nâng cao chất lƣợng nguồn nƣớc, hạn chế tác động của nƣớc thải đến cuộc sống con ngƣời và môi trƣờng. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về ngành sản xuất tinh bột sắn 1. Tổng quan về ngành sản xuất tinh bột sắn trên thế giới Sắn là loại cây lƣơng thực quan trọng ở nhiều nƣớc trên thế giới.

Sắn có xuất xứ từ Trung – Nam Mỹ. Sau đó phát triển sang Châu Phi, Châu Á cùng với sự phát triển của nhiều ngành công nghiệp cây sắn ngày càng trở nên có giá trị kinh tế cao. Hiện nay, sắn đƣợc trồng ở hơn 100 quốc gia trên thế giới với diện tích khoảng 18,96 triệu ha, sản lƣợng sắn toàn thế giới trong nhiều năm trở lại đây duy trì tƣơng đối ổn định ở mức sản lƣợng 230 triệu tấn sắn.1: Diễn biến sản lƣợng sắn thế giới giai đoạn 2005 – 2010 (Nguồn: FAO, năm 2011) Năm 2006 sản lƣợng sắn thế giới đạt 211,26 triệu tấn củ tƣơi, nhƣng đến năm 2007 sản lƣợng sắn trên thế giới đạt 226,34 triệu tấn. Nhƣ vậy sản lƣợng sắn trên thế giới tăng 15,08 triệu tấn.

Năm 2011, tổng sản lƣợng sắn thế giới đạt 250,2 triệu tấn củ tƣơi, tăng 6% so với năm trƣớc. Sự gia tăng sản lƣợng mạnh mẽ này bởi ngành chế biến công nghiệp nhiên liệu sinh học ethanol sử dụng sắn làm nguyên liệu đầu vào tại các quốc gia Đông Nam Á cùng với nhu cầu lƣơng thực tăng tại Châu Phi. Trong đó, Nigeria là quốc gia sản xuất sắn hàng đầu thế giới với sản lƣợng hai năm gần đây (2009 - 2010) có xu hƣớng giảm xuống đạt khoảng 37 triệu tấn so với giai đoạn 2006 - 2008 liên tục đạt trên dƣới 45 triệu tấn. Năm 2011, sản lƣợng sắn của Nigeria cũng đã 2 hồi phục lên xấp xỉ 40 triệu tấn, tăng 4% so với năm trƣớc.

Quốc gia có sản lƣợng sắn lớn thứ hai thế giới là Brazil với sản lƣợng thƣờng niên trong giai đoạn 2009 - 2010 vào khoảng 24 triệu tấn sắn củ tƣơi, giảm khoảng 8% so với giai đoạn 2 năm trƣớc đó. Năm 2011, sản lƣợng sắn của quốc gia này cũng đã hồi phục trở lại lên mức trên 26 triệu tấn, tăng 8% so với năm trƣớc đó. Indonesia, Cộng hòa Công gô và Thái Lan là ba quốc gia có sản lƣợng sắn lớn tiếp theo trên thế giới, với sản lƣợng hàng năm trong giai đoạn 2009 - 2011 vào khoảng 22 triệu tấn củ. Các nƣớc còn lại trong nhóm 10 quốc gia có sản lƣợng sắn hàng đầu thế giới bao gồm Angola, Ghana, Việt Nam, Ấn Độ, Mozambic.

Mƣời quốc gia sản xuất sắn hàng đầu chiếm 75% tổng sản lƣợng sắn toàn thế giới. Tại Thái Lan, Việt Nam và Indonesia, sắn trở thành một loại cây công nghiệp hàng năm quan trọng và đƣợc thu mua để chế biến thành các sản phẩm xuất khẩu [30].2: Diện tích và sản lƣợng sắn năm 2011 tại một số quốc gia (Nguồn: FAO, năm 2011) Trung Quốc hiện là nƣớc nhập khẩu sắn nhiều nhất thế giới để làm cồn sinh học (bio ethanol), tinh bột biến tính (modify starch), thức ăn gia súc và dùng trong công nghiệp thực phẩm dƣợc liệu. Địa điểm chính tại tỉnh Quảng Tây. Năm 2005, Trung Quốc đã nhập khẩu 1,03 triệu tấn tinh bột, bột sắn và 3,03 triệu tấn sắn lát, sắn viên.

Năm 2006, Trung Quốc đã nhập khẩu 1,15 triệu tấn tinh bột, bột sắn và 3,40 triệu tấn sắn lát và sắn viên. 3 Thái Lan là nƣớc mà toàn bộ sắn thu hoạch đều đƣợc sử dụng trong công nghiệp với các sản phẩm chính là sắn lát, sắn viên và tinh bột sắn. Trên 55% sản lƣợng sắn của Thái Lan đƣợc sử dụng dƣới dạng sắn lát phơi khô làm thức ăn cho gia súc. Trong đó 99% trực tiếp đƣợc xuất khẩu vào các nƣớc châu Á, chỉ có 10% tiêu thụ trong nội địa, mặc dù sản lƣợng sắn củ tƣơi chiếm khoảng 18 triệu tấn trên sản lƣợng toàn cầu là 175 triệu tấn.

Hiện nay, thế giới đang trong tình trạng thiếu lƣơng thực nghiêm trọng thì các ngành sản xuất lƣơng thực - thực phẩm của các nƣớc, nhất là ngành sản xuất tinh bột sắn sẽ đem hiệu quả kinh tế cao cũng nhƣ giải quyết đƣợc vấn đề thiếu lƣơng thực của thế giới. Nhu cầu tiêu thụ tăng cao sẽ thúc đẩy sự phát triển của ngành sản xuất tinh bột sắn trên thế giới phát triển. Tổng quan về ngành sản xuất tinh bột sắn ở Việt Nam Ở Việt Nam, sắn là cây lƣơng thực quan trọng đứng hàng thứ ba sau lúa và ngô. Năm 2005, cây sắn có diện tích thu hoạch 432 nghìn ha, năng suất 15,35 tấn/ha, sản lƣợng 6,6 triệu tấn, so với cây lúa có diện tích 7.326 ha, năng suất 4,88 tấn/ha, sản lƣợng 35,8 triệu tấn, cây ngô có diện tích 995 ha, năng suất 3,51 tấn/ha, sản lƣợng gần một triệu tấn (FAO, 2007).

Cây sắn hiện nay đã chuyển đổi vai trò từ cây lƣơng thực - thực phẩm truyền thống thành cây công nghiệp hàng hóa có lợi thế cạnh tranh cao, quá trình hội nhập đang mở rộng thị trƣờng sắn tạo nên những cơ hội chế biến tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột khác góp phần vào sự phát triển của đất nƣớc. Cây lƣơng thực sắn đƣợc canh tác phổ biến ở hầu hết các tỉnh của các vùng sinh thái nông nghiệp. Các vùng trồng sắn chủ yếu là Bắc Trung Bộ, Duyên Hải miền Trung, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và Trung du vùng núi phía Bắc. Diện tích trồng sắn của 5 vùng này sinh thái này chiếm 97% diện tích sắn cả nƣớc.

Trong đó diện tích sắn trồng nhiều nhất ở vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung (168,80 ngàn ha). Tây Nguyên là vùng sản xuất lớn thứ hai của cả nƣớc, tập trung chủ yếu ở bốn tỉnh Kon Tum, Gia Lai, Đăk Lăk và Đăk Nông. Năm 2008, diện tích sắn của Tây Nguyên là 150,100 ha, năng suất bình quân đạt 15,7 tấn/ha, tổng sản lƣợng 2,35 triệu tấn thấp hơn nhiều so với năng suất và sản lƣợng sắn của vùng Đông Nam Bộ với năng suất là 23,74 tấn/ha, tổng sản lƣợng là 2,60 triệu tấn (Tổng cục thống kê, 2009). Sản xuất sắn là nguồn thu nhập quan trọng của các hộ nông dân nghèo do sắn dễ trồng, ít kén đất, ít vốn đầu tƣ, phù hợp sinh thái và điều kiện kinh tế nông hộ.

Sắn 4 chủ yếu dùng để bán (48,6%), dùng làm thức ăn gia súc (22,4%), chế biến thủ công (16,8%), chỉ có 12,2% dùng tiêu thụ tƣơi. Việt Nam đang sản xuất hằng năm hơn 2 triệu tấn củ tƣơi, đứng thứ 11 trên thế giới về sản lƣợng sắn, nhƣng lại là nƣớc xuất khẩu đứng thứ ba trên thế giới sau Thái Lan và Indonesia (Bộ NN & PTNT, 2002). Hiện nay cả nƣớc có 60 nhà máy chế biến tinh bột sắn ở quy mô lớn, công suất 50 – 200 tấn tinh bột sắn/ngày và trên 4000 cơ sở chế biến thủ công. Việt Nam hiện sản xuất mỗi năm khoảng 800.000 tấn tinh bột sắn, trong đó trên 70% xuất khẩu và gần 30% tiêu thụ trong nƣớc.

Tính cho đến hết tháng 11/2009 có khoảng 3 triệu tấn sắn và tinh bột đƣợc xuất khẩu với tổng trị giá gần 500 triệu USD. Năm 2009, trong khi nhiều loại hàng hóa xuất khẩu chậm và giảm mạnh về giá trị thì tinh bột sắn lên ngôi với mức xuất khẩu tăng hơn 4 lần về sản lƣợng và tăng 3 lần về kim ngạch. Bảy tháng đầu năm, cả nƣớc xuất khẩu đƣợc 2,66 triệu tấn sắn lát khô và tinh bột sắn, kim ngạch đạt 406 triệu USD, tăn 4,4 lần về sản lƣợng, 2,8 lần về kim ngạch so với cùng kỳ năm trƣớc. Với kết quả trên Bộ Công thƣơng vào mặt hàng xuất khẩu chủ lực năm 2009.

Theo số liệu của Tổng cục Hải quan, năm 2010 Việt Nam xuất khẩu đƣợc 1,677 nghìn tấn sắn và các sản phẩm từ sắn, thu về 556 triệu USD. Đến năm 2012, Việt Nam xuất khẩu hơn 4,2 triệu tấn sản phẩm sắn các loại trị giá 1,35 tỷ USD, tăng hơn 57% về lƣợng và gần 41% về giá trị so với năm 2011.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ