Nghiên cứu xây dựng quy trình sử lý nước thải sản xuất bia bằng phương pháp sinh học

Nghiên cứu, xây dựng quy trình xử lý nước thải sản xuất bia bằng phương pháp sinh học. Giải pháp hiệu quả, bền vững cho ngành bia.

Chuyên ngành

Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan ngành công nghiệp sản xuất bia

1.1.1. Tổng quan về ngành sản xuất bia trên thế giới

1.1.2. Tổng quan về ngành sản xuất bia tại Việt Nam

1.2. Quy trình sản xuất bia

1.3. Nước thải sản xuất bia

1.4. Phương pháp xử lý nước thải

1.4.1. Phương pháp cơ học

1.4.2. Phương pháp hóa học và lý học

1.4.3. Phương pháp sinh học

1.5. Một số hệ thống được áp dụng để xử lý nước thải sản xuất bia trên Thế giới và Việt Nam

1.5.1. Một số hệ thống được áp dụng để xử lý nước thải sản xuất bia trên Thế giới

1.5.2. Một số hệ thống được áp dụng để xử lý nước thải sản xuất bia tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Đánh giá đặc trưng của nước thải sản xuất bia

2.3.2. Nghiên cứu xây dựng quy trình xử lý nước thải của nhà máy sản xuất bia bằng phương pháp yếm khí và sử dụng thực vật

2.3.3. Đánh giá hiệu quả xử lý nước thải sản xuất bia bằng quy trình vừa xây dựng

2.4. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc trưng nước thải sản xuất bia

3.2. Lựa chọn công nghệ xử lý cho nước thải sản xuất bia

3.3. Hiệu quả xử lý nước thải của công nghệ được lựa chọn thông qua mô hình trong phòng thí nghiệm

3.3.1. Hiệu quả xử lý nước thải sản xuất bia bằng bể lọc kỵ khí có bám dính cố định

3.3.2. Hiệu quả xử lý của bể thực vật

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình xử lý nước thải sản xuất bia hiệu quả

Ngành công nghiệp sản xuất bia tại Việt Nam đã và đang phát triển mạnh mẽ, đóng góp lớn vào nền kinh tế nhưng cũng tạo ra một lượng lớn nước thải. Lượng nước thải này thường dao động từ 8-14 lít cho mỗi lít bia thành phẩm, tùy thuộc vào công nghệ. Đặc tính chung của nước thải ngành bia là chứa hàm lượng chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học rất cao. Các chỉ số như BOD và COD trong nước thải bia thường vượt xa tiêu chuẩn cho phép. Cụ thể, các chất ô nhiễm chính bắt nguồn từ các công đoạn như nấu-đường hóa, lên men, và đặc biệt là quá trình vệ sinh, rửa chai. Nước thải từ công đoạn rửa chai thường có độ pH cao do sử dụng dung dịch kiềm (NaOH) và chứa nhiều cặn bẩn, nhãn mác. Trong khi đó, nước thải từ các khâu khác lại giàu bã malt, hoa houblon, men và các hợp chất hữu cơ hòa tan. Việc không xử lý hoặc xử lý không triệt để nguồn thải này sẽ gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước mặt và nước ngầm, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Do đó, việc nghiên cứu và xây dựng một hệ thống xử lý nước thải ngành thực phẩm chuyên biệt cho ngành bia là yêu cầu cấp thiết, không chỉ để tuân thủ quy định pháp luật mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

1.1. Phân tích nguồn gốc và đặc tính nước thải sản xuất bia

Nước thải sản xuất bia phát sinh từ nhiều công đoạn khác nhau trong quy trình sản xuất. Nguồn chính bao gồm nước vệ sinh thiết bị (thùng nấu, bể chứa, hệ thống đường ống), nước từ hầm lên men chứa bã men, và đặc biệt là nước thải từ công đoạn rửa chai. Đặc tính nước thải sản xuất bia rất đặc thù, với hàm lượng chất hữu cơ cao, thể hiện qua chỉ số Nhu cầu Oxy Hóa học (COD) có thể lên tới 3500 mg/l và Nhu cầu Oxy Sinh học (BOD5) khoảng 2400 mg/l. Tỷ lệ BOD5/COD thường lớn hơn 0.5, cho thấy nước thải này có khả năng phân hủy sinh học rất tốt, là điều kiện lý tưởng để áp dụng các phương pháp xử lý sinh học. Ngoài ra, nước thải còn chứa hàm lượng Nito và Photpho đáng kể, có nguy cơ gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa nguồn nước tiếp nhận. Độ pH của dòng thải chung thường không ổn định, dao động từ axit yếu (pH ≈ 5.2) đến kiềm (pH > 9) tùy thuộc vào công đoạn thải.

1.2. Tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường ngành bia

Việc bảo vệ môi trường ngành bia không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là yếu tố sống còn cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nước thải bia nếu không được xử lý đạt chuẩn sẽ gây suy thoái chất lượng nguồn nước, làm chết các sinh vật thủy sinh, bốc mùi hôi thối ảnh hưởng đến cộng đồng dân cư xung quanh. Hơn nữa, các doanh nghiệp xả thải vượt quy chuẩn sẽ đối mặt với các mức phạt hành chính nặng, đình chỉ hoạt động, và mất uy tín thương hiệu nghiêm trọng. Ngược lại, một doanh nghiệp đầu tư vào thiết kế hệ thống xử lý nước thải hiện đại, hiệu quả không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn xây dựng hình ảnh một thương hiệu xanh, có trách nhiệm. Điều này giúp nâng cao vị thế cạnh tranh, thu hút nhà đầu tư và chiếm được lòng tin của người tiêu dùng. Hơn nữa, các công nghệ xử lý tiên tiến còn có thể giúp tái sử dụng nước thải sau xử lý cho các mục đích như tưới tiêu, vệ sinh, giảm chi phí sử dụng nước sạch.

II. Thách thức lớn khi xử lý nước thải nhà máy bia BOD COD

Thách thức chính trong việc xử lý nước thải nhà máy bia nằm ở nồng độ chất hữu cơ cực kỳ cao. Các chỉ số BOD và COD trong nước thải bia thường cao gấp hàng chục lần so với giới hạn cho phép của QCVN 40:2011/BTNMT. Ví dụ, một nghiên cứu tại Công ty bia Thanh Hóa cho thấy nồng độ COD là 1560 mg/l (gấp 10 lần cột B) và BOD5 là 798 mg/l (gấp 15 lần cột B). Việc loại bỏ một lượng lớn chất hữu cơ như vậy đòi hỏi một quy trình xử lý phức tạp và hiệu quả. Thêm vào đó, nồng độ Nito và Photpho cao cũng là một bài toán khó, cần các công đoạn xử lý chuyên biệt để tránh hiện tượng phú dưỡng hóa. Một thách thức khác là sự biến động lớn về lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm theo chu kỳ sản xuất, đòi hỏi hệ thống phải có bể điều hòa đủ lớn và khả năng chịu tải tốt. Cuối cùng, chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải là một rào cản không nhỏ, đặc biệt là các công nghệ hiếu khí truyền thống tiêu tốn nhiều năng lượng cho việc sục khí. Việc tìm kiếm một giải pháp vừa hiệu quả về mặt kỹ thuật, vừa tối ưu về chi phí là mục tiêu hàng đầu của các nghiên cứu hiện nay.

2.1. Nồng độ BOD và COD trong nước thải bia vượt ngưỡng

Nồng độ BOD và COD trong nước thải bia cao là do đặc thù nguyên liệu sản xuất như malt, gạo, hoa houblon chứa nhiều tinh bột, protein và đường. Trong quá trình sản xuất, một phần các chất này không được chuyển hóa hết và theo dòng nước thải đi ra ngoài. Các chất hữu cơ này khi phân hủy trong môi trường tự nhiên sẽ tiêu thụ một lượng lớn oxy hòa tan, làm suy giảm chất lượng nước và gây hại cho hệ sinh vật thủy sinh. Việc lựa chọn công nghệ xử lý phải ưu tiên khả năng loại bỏ hiệu quả các chất hữu cơ này. Các phương pháp cơ học và hóa lý truyền thống thường không đủ khả năng xử lý triệt để hoặc có chi phí quá cao, dễ gây ô nhiễm thứ cấp. Do đó, công nghệ xử lý nước thải sinh học được xem là lựa chọn tối ưu nhất.

2.2. Vấn đề xử lý nito và photpho trong nước thải ngành bia

Bên cạnh chất hữu cơ, xử lý nito và photpho là một nhiệm vụ quan trọng. Nito và photpho là các chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển của tảo và thực vật thủy sinh. Khi nồng độ của chúng trong nước quá cao, hiện tượng phú dưỡng sẽ xảy ra, gây bùng nổ tảo, làm nước có màu xanh, mùi hôi và thiếu oxy vào ban đêm. Các công nghệ xử lý thông thường có thể loại bỏ BOD, COD nhưng hiệu quả xử lý N, P lại hạn chế. Quá trình xử lý sinh học cần được thiết kế đặc biệt, kết hợp cả giai đoạn thiếu khí (anoxic) để khử nitrat và giai đoạn hiếu khí để oxy hóa amoni và hấp thụ photpho. Các nghiên cứu gần đây đang hướng đến việc sử dụng thực vật thủy sinh để hấp thụ Nito và Photpho như một giải pháp xanh, bền vững và tiết kiệm chi phí.

III. Hướng dẫn xây dựng quy trình xử lý nước thải bia sinh học

Dựa trên các phân tích về đặc tính nước thải và những thách thức hiện hữu, một quy trình xử lý kết hợp được đề xuất để đạt hiệu quả tối ưu. Thuyết minh quy trình công nghệ này bao gồm ba bậc xử lý chính. Bậc một là xử lý sơ bộ, sử dụng song chắn rác và bể lắng kết hợp bể điều hòa. Giai đoạn này nhằm loại bỏ rác, cặn rắn và ổn định lưu lượng cũng như nồng độ ô nhiễm trước khi vào các công đoạn xử lý chính. Bậc hai là xử lý sinh học kỵ khí, trái tim của hệ thống. Giai đoạn này sử dụng bể lọc kỵ khí có vật liệu đệm bám dính cố định (AFR). Tại đây, các vi sinh vật xử lý nước thải kỵ khí sẽ phân hủy phần lớn các chất hữu cơ phức tạp, làm giảm đáng kể nồng độ COD và BOD5. Bậc ba là xử lý thứ cấp, sử dụng bể sinh học trồng thực vật. Nước thải sau khi qua xử lý kỵ khí sẽ được dẫn vào bể có trồng các loài cây có khả năng hấp thụ Nito và Photpho cao. Hệ thống rễ cây tạo môi trường cho vi sinh vật hiếu khí phát triển, giúp xử lý triệt để các chất ô nhiễm còn lại, đảm bảo nước đầu ra đạt QCVN 40:2011/BTNMT. Mô hình này có ưu điểm là tiết kiệm năng lượng, ít phát sinh bùn và thân thiện với môi trường.

3.1. Giai đoạn 1 Xử lý kỵ khí bằng bể lọc bám dính cố định

Bể lọc kỵ khí có bám dính cố định (AFR) được lựa chọn cho giai đoạn xử lý chính vì nhiều ưu điểm vượt trội so với các công nghệ kỵ khí khác như bể UASB. Bể AFR có khả năng chịu được sự thay đổi đột ngột về tải trọng, khởi động nhanh và vận hành ổn định. Bên trong bể được bố trí các lớp vật liệu lọc (sỏi, nhựa) làm giá thể cho vi sinh vật xử lý nước thải bám dính và phát triển, tạo thành một lớp màng sinh học dày đặc. Khi nước thải chảy qua, các chất hữu cơ sẽ được hấp thụ và phân hủy bởi hệ vi sinh vật này. Quá trình xử lý kỵ khí này không chỉ làm giảm COD, BOD mà còn tạo ra sản phẩm phụ là khí sinh học (biogas), mang lại lợi ích về thu hồi biogas để tái tạo năng lượng. Hiệu quả xử lý của giai đoạn này có thể loại bỏ trên 80% lượng COD đầu vào.

3.2. Giai đoạn 2 Xử lý thứ cấp bằng hệ thống thực vật thủy sinh

Sau giai đoạn kỵ khí, nước thải vẫn còn chứa Nito, Photpho và một lượng nhỏ chất hữu cơ. Giai đoạn xử lý thứ cấp bằng thực vật là một giải pháp sáng tạo và bền vững. Nghiên cứu đề xuất sử dụng cây Môn nước trồng trên lớp cát lọc. Hệ thống này hoạt động theo hai cơ chế: rễ cây hấp thụ trực tiếp Nito và Photpho làm dinh dưỡng, đồng thời lớp cát và hệ rễ tạo ra một môi trường lọc tự nhiên, loại bỏ các cặn lơ lửng còn sót lại. Vùng rễ cây cũng là nơi cư trú lý tưởng cho các vi sinh vật hiếu khí, giúp phân hủy nốt lượng BOD5 còn lại và thực hiện quá trình nitrat hóa. Phương pháp này không tiêu tốn năng lượng, có chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải rất thấp, không phát sinh bùn thứ cấp và tạo cảnh quan xanh cho nhà máy.

IV. Kết quả nghiên cứu xử lý nước thải sản xuất bia hiệu quả

Mô hình xử lý được xây dựng trong phòng thí nghiệm đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Trong giai đoạn xử lý kỵ khí, bể lọc đã cho thấy khả năng làm giảm nồng độ chất hữu cơ rất tốt. Sau 48 giờ, nồng độ COD giảm từ 1560 mg/l xuống chỉ còn 352 mg/l, đạt hiệu suất xử lý 77.4%. Tương tự, nồng độ BOD5 giảm từ 798 mg/l xuống còn 132 mg/l, đạt hiệu suất 83.5%. Đáng chú ý, quá trình xử lý diễn ra mạnh mẽ nhất trong 8 giờ đầu tiên, cho thấy tốc độ phân hủy nhanh của hệ vi sinh vật. Giai đoạn xử lý bằng bể thực vật cũng cho kết quả khả quan trong việc xử lý Nito và Photpho. Kết quả tổng hợp cho thấy, quy trình kết hợp này có khả năng đưa chất lượng nước thải từ mức ô nhiễm nặng về đạt tiêu chuẩn cột B của QCVN 40:2011/BTNMT. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tiễn của mô hình, mở ra một hướng đi mới cho việc xử lý nước thải nhà máy bia một cách bền vững và tiết kiệm.

4.1. Hiệu suất xử lý COD và BOD5 của bể lọc kỵ khí bám dính

Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu suất xử lý COD và BOD5 của bể lọc kỵ khí là rất cao. Cụ thể, sau 8 giờ lưu nước, nồng độ COD đã giảm 38.5%, một tỷ lệ rất ấn tượng. Sau 48 giờ, hiệu suất tổng thể đạt gần 80%. Sự suy giảm mạnh mẽ này là nhờ hoạt động của lớp màng vi sinh vật xử lý nước thải bám trên vật liệu lọc, chúng phân hủy các hợp chất hữu cơ thành các chất đơn giản hơn và khí metan. So với mẫu đối chứng không có vi sinh vật, mức độ suy giảm không đáng kể, chứng tỏ hiệu quả xử lý hoàn toàn đến từ quá trình sinh học. Đây là minh chứng rõ ràng cho tính ưu việt của phương pháp xử lý kỵ khí đối với loại nước thải giàu hữu cơ như nước thải bia.

4.2. Đánh giá tiềm năng tái sử dụng nước thải sau xử lý

Một trong những mục tiêu quan trọng của xử lý nước thải hiện đại là khả năng tái sử dụng. Nước thải sau khi đi qua toàn bộ quy trình xử lý kết hợp kỵ khí và thực vật đã có chất lượng rất tốt. Hầu hết các chỉ tiêu ô nhiễm chính như BOD5, COD, Nito, Photpho đều nằm trong giới hạn cho phép của cột B, QCVN 40:2011/BTNMT. Với chất lượng này, nước thải sau xử lý hoàn toàn có tiềm năng để tái sử dụng cho các mục đích không yêu cầu chất lượng nước quá cao như tưới cây xanh trong khuôn viên nhà máy, rửa đường, hoặc quay vòng cho các công đoạn vệ sinh sàn xưởng. Việc tái sử dụng nước thải sau xử lý không chỉ giúp giảm lượng nước thải xả ra môi trường mà còn tiết kiệm một khoản chi phí đáng kể cho việc sử dụng nước sạch của nhà máy, góp phần vào sản xuất bền vững.

V. Bí quyết tối ưu hóa và tương lai xử lý nước thải ngành bia

Để quy trình xử lý đạt hiệu quả cao nhất và bền vững, việc tối ưu hóa vận hành là yếu tố then chốt. Bí quyết nằm ở việc kiểm soát chặt chẽ các thông số đầu vào như pH, nhiệt độ và tỷ lệ dinh dưỡng C:N:P để tạo điều kiện tốt nhất cho vi sinh vật xử lý nước thải phát triển. Việc theo dõi và rửa ngược bể lọc kỵ khí định kỳ sẽ giúp tránh tình trạng tắc nghẽn, duy trì hiệu suất xử lý ổn định. Đối với bể thực vật, cần lựa chọn mật độ trồng cây phù hợp và thu hoạch định kỳ để loại bỏ lượng N, P đã được cây hấp thụ ra khỏi hệ thống. Tương lai của ngành xử lý nước thải sản xuất bia sẽ hướng đến các mô hình tuần hoàn, không phát thải. Công nghệ này không chỉ xử lý nước mà còn thu hồi biogas để tạo năng lượng, tận dụng bùn làm phân bón, và tái sử dụng nước thải sau xử lý một cách tối đa. Việc ứng dụng rộng rãi các mô hình sinh học kết hợp như thế này sẽ là lời giải cho bài toán cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường ngành bia.

5.1. So sánh hiệu quả với công nghệ khác như bể Aerotank SBR

So với các công nghệ xử lý hiếu khí truyền thống như bể Aerotank hay bể SBR, quy trình kỵ khí kết hợp thực vật có nhiều ưu điểm về chi phí và tính bền vững. Các công nghệ hiếu khí tuy xử lý triệt để nhưng đòi hỏi chi phí năng lượng rất lớn cho máy sục khí, đồng thời tạo ra một lượng lớn bùn hoạt tính cần được xử lý thứ cấp, làm tăng chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải. Ngược lại, mô hình đề xuất gần như không tiêu tốn năng lượng ở giai đoạn kỵ khí và thực vật, lượng bùn sinh ra rất ít và ổn định. Mặc dù có thể cần diện tích lớn hơn cho bể thực vật, nhưng về lâu dài, đây là một khoản đầu tư hiệu quả, đặc biệt phù hợp với các nhà máy có quỹ đất.

5.2. Triển vọng ứng dụng cho hệ thống xử lý nước thải ngành thực phẩm

Thành công của mô hình này không chỉ giới hạn trong ngành bia. Nhiều ngành công nghiệp thực phẩm khác như sản xuất sữa, tinh bột, nước giải khát cũng có đặc tính nước thải tương tự: giàu chất hữu cơ, dễ phân hủy sinh học. Do đó, quy trình kết hợp xử lý kỵ khí và thực vật hoàn toàn có thể được điều chỉnh và ứng dụng rộng rãi. Đây là một triển vọng lớn, mở ra giải pháp xử lý nước thải xanh, bền vững cho toàn bộ hệ thống xử lý nước thải ngành thực phẩm. Việc nhân rộng mô hình sẽ góp phần giải quyết vấn đề ô nhiễm công nghiệp một cách căn cơ, hướng tới một nền kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Bia là loại nƣớc giải khát đang đƣợc ƣa chuộng hiện nay với giá trị dinh dƣỡng cao và phù hợp với rất nhiều đối tƣợng khách hàng, do đó ngành công nghiệp bia đã trở thành ngành công nghiệp rất phát triển ở nhiều nƣớc trên thế giới. Bia đƣợc sản xuất tại Việt Nam cách đây trên 100 năm tại nhà máy bia Sài Gòn và nhà máy bia Hà Nội. Hiện nay do nhu cầu của thị trƣờng, chỉ trong một thời giann gắn, ngành sản xuất bia có những bƣớc phát triển mạnh mẽ thông qua việc đầu tƣ và mở rộng các nhà máy có từ trƣớc và xây dựng các nhà máy mới thuộc trung ƣơng và địa phƣơng, các nhà máy liên doanh với các hãng bia nƣớc ngoài. Công nghiệp sản xuất bia đang là ngành tạo ra nguồn thu lớn cho ngân sách nhà nƣớc và có hiệu quả kinh tế, vì vậy trong mấy năm qua sản xuất bia đã có những bƣớc phát triển khá nhanh.

Do mức sống tăng, mức tiêu dùng bia ngày càng cao. Các cơ sở sản xuất trong nƣớc ngày càng tăng nhanh theo thống kê nƣớc ta có khoảng 350 cơ sở sản xuất bia. Tổng lƣợng bia sản xuất của nƣớc ta năm 2010 khoảng 2,59 tỷ lít/năm, năm 2011 khoảng hơn 2,63 tỷ lít/năm. Bình quân lƣợng bia tăng 11 - 15% mỗi năm.

Công nghiệp sản xuất bia tạo nên một lƣợng lớn nƣớc thải xả vào môi trƣờng. Hiện nay lƣợng nƣớc thải tạo thành trong quá trình sản xuất bia là 8-14 lít nƣớc thải/ lít bia, phụ thuộc vào công nghệ và các loại bia sản xuất. Đặc tính của nƣớc thải công nghiệp bia là có chứa nhiều chất hữu cơ dễ chuyển hóa sinh học với tỷ lệ BOD5 và COD khá cao, hàm lƣợng nitơ, photpho cũng khá cao. Vì vậy các loại nƣớc thải này cần phải xử lý trƣớc khi xả ra nguồn nƣớc tiếp nhận.

Hiện nay các cơ cở sản xuất bia phân bố trên khắp cả nƣớc trừ một số công ty sản xuất với số lƣợng lớn có đầu tƣ hệ thống xử lý nƣớc thải, hầu hết các cơ sở nhỏ đều không đầu tƣ hoặc đầu tƣ hệ thống xử lý sơ sài, nƣớc thải đều thải trực tiếp ra hệ thống thoát nƣớc công cộng không qua xử lý đang làm ô nhiễm nguồn nƣớc mặt cũng nhƣ nguồn nƣớc ngầm của các địa phƣơng. Nƣớc thải không qua xử lý dƣới tác động của điều kiện môi trƣờng các vi sinh vật phân huỷ gây mùi hôi thối, độ đục, phú dƣỡng hoá nguồn nƣớc, ô nhiễm hữu cơ, mùi hôi ảnh hƣởng đến hệ thống cống thoát, hệ sinh thái thuỷ vực, gây ô nhiễm nguồn tiếp nhận, cảnh quan môi trƣờng và hệ sinh thái thực vật khu vực. 1 Việc xử lý nƣớc thải hiện nay có thể áp dụng theo các phƣơng pháp nhƣ xử lý hóa học, hóa lý hoặc xử lý sinh học. Việc lựa chọn phƣơng pháp xử lý còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố trong đó phải kể đến đặc tính của nƣớc thải.

Xử lý nƣớc thải theo phƣơng pháp hóa học và hóa lý đạt hiệu quả cao nhƣng chi phí cho việc vận hành lớn hơn nhiều so với phƣơng pháp sinh học, hơn nữa xử lý nƣớc thải theo phƣơng pháp hóa học và hóa lý còn có nguy cơ gây ô nhiễm môi trƣờng thứ cấp bởi các sản phẩm sinh ra trong quá trình xử lý. Nƣớc thải sản xuất bia chủ yếu mang các chất ô nhiễm là các chất hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học. Chính vì các lý do trên mà tôi lựa chọn thực hiện khóa luận“Nghiên cứu xây dựng quy trình xử lý nước thải sản xuất bia bằng phương pháp sinh học”. 2 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1.

Tổng quan ngành công nghiệp sản xuất bia 1. Tổng quan về ngành sản xuất bia trên thế giới Bia (beer) là đồ uống có rƣợu nhẹ đƣợc chế biến chủ yếu từ đại mạch nảy mầm (thóc manlt), hoa bia (houblon), nguyên liệu phụ là gạo, ngô và nƣớc. Bia là ngành có lợi nhuận cao trở nên ngành công nghiệp tiêu dùng quan trọng, có mức tăng trƣởng cao. Ngày nay, hầu hết các nƣớc trên thế giới trên thế giới sản xuất hoặc tiêu thụ bia.

Bia không phải là hàng hóa thiết yếu, nhu cầu tiêu thụ bia phụ thuộc vào khả năng kinh tế, thị hiếu tiêu dùng. Trong thập kỷ qua sản lƣợng bia trên thế giới tăng khoảng 35. Các nƣớc có sản lƣợng lớn nhất là Trung Quốc, Nga và Brazil, Việt Nam, Ukraina và Trung Quốc có mức tăng trƣởng cao trong mƣời năm qua, lần lƣợt là 240. Năm 2011, sản lƣợng bia thế giới đạt 192.1: Sản lƣợng bia trên thế giới theo khu vực năm 2011 Tăng trƣởng so Sản lƣợng Tỷ trọng toàn cầu STT Khu vực với năm 2010 (nghìn lít) (%) (%) 1 Châu Á 66.700 28,41 0,2 3 Châu Mỹ la tinh 31.800 16,47 3,1 4 Khu vực Bắc Mỹ 24.283 100,00 3,7 (Nguồn: Nguyễn Tú Oanh, 2014) Mức tiêu dùng bia trên thế giới khá cao, bình quân đạt: 22 lít/ngƣời/năm; các nƣớc Đức, Bỉ, Anh, Úc có mức tiêu thụ bình quân từ: 100 – 140 lít/ngƣời/năm.

Năm 2011, toàn thế giới sử dụng hết 182,69 tỷ lít bia, tăng 2,4 % so với 2010, đây là mức 3 tăng trƣởng cao nhất trong 25 năm liên tục. Euromonitor (công ty nghiên cứu thị trƣờng) dự báo châu Á và châu Phi là hai thị trƣờng bia có triển vọng cao, sản lƣợng bia có tỉ lệ tăng trƣởng thƣờng niên khá cao ở mức 3,8% tại châu Á và 4,6% tại châu Phi trong năm 2012 cho đến năm 2016. Nguyên nhân này do đây là những khu vực có dân số đông (chiếm 60% và 14% thế giới), và độ tuổi uống bia 20-40 tuổi chiếm phần đông dân cƣ; hơn nữa kinh tế tăng trƣởng nhanh, thu nhập bình quân đầu ngƣời liên tục đƣợc cải thiện (tại Châu Á, GDP đầu ngƣời tăng bình quân 4,4%/năm, gấp đôi mức tăng trung bình toàn cầu; Châu Phi tăng trƣởng kinh tế nhanh nhất thế giới với lần lƣợt 5,1% và 5,4% trong hai năm 2011 và 2012. Tổng quan về ngành sản xuất bia tại Việt Nam Sản xuất bia tại Việt Nam chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất trong ngành đồ uống có cồn, chiếm khoảng 89% giá trị và 97,9% về sản lƣợng.

Là ngành sản xuất công nghiệp nhẹ, lợi nhuận cao. Tính trong năm 2011 doanh thu đạt hơn 60. Theo Euromonitor, quy mô ngành bia Việt Nam năm 2012 ƣớc đạt 4,6 tỷ USD (chiếm 3,7% GDP), tốc độ bình quân tăng trƣởng là 11-15%. Thu nhập bình quân đầu ngƣời tăng (gấp 10 lần từ 1994 đến 2012, đạt gần 1.600 USD) và dân số ở độ tuổi uống bia (20-40 tuổi) đƣợc dự báo tăng 5%/năm.

Đây là những nhân tố giúp ngành bia giữ đƣợc mức tăng trƣởng khá cao. Việt Nam đứng thứ 13 trên thế giới về sản xuất bia, với tổng sản lƣợng bia năm 2011 là 2,63 tỷ lít và năm 2010 là 2,59 tỷ lít; và là quốc gia có mức tăng trƣởng cao về sản lƣợng trong mƣời năm qua là 240,4,%. Với 350 cơ sở sản xuất bia, tập trung quanh khu vực các thành phố lớn; bia Việt nam có khả năng đáp ứng đủ nhu cầu trong nƣớc. Ba doanh nghiệp lớn nhất trong thị trƣờng bia Việt Nam là Sabeco, VBL (bia liên doanh Việt Nam - Vietnam Brewery Limited) và Habeco.

Đứng đầu về thị phần là Sabeco (47,5%), sau đó là VBL (18,2%) và Habeco (17,3%). Theo thống kê năm 2012 sản lƣợng bia trên thị trƣờng Việt Nam đƣợc thể hiện ở biểu đồ 4 (Nguồn: Nguyễn Tú Oanh, 2014) Hình 1.1: Sản lƣợng bia của Việt Nam giai đoạn 2000-2012 Việt Nam hiện có 350 cơ sở sản xuất bia lớn nhỏ ở khắp các địa phƣơng. Sản xuất bia tập trung vào một số khu vực chính: Hồ Chí Minh (chiếm 23,2% tổng năng lực sản xuất bia toàn quốc); Hà Nội: 13,44%, Hải Phòng: 7,47%; Hà Tây: 6,1%, Tiền Giang: 3,79%; Huế: 3,05%; Đà Nẵng: 2,83% (Theo Euromonitor). Các loại hình doanh nghiệp sản xuất Bia trên thị trƣờng Việt Nam đƣợc phân biệt gồm 3 dạng chính: - Các Tổng Công ty Nhà nƣớc với 2 thƣơng hiệu danh tiếng và lâu đời là Sabeco và Habeco.

- Doanh nghiệp Liên doanh với các thƣơng hiệu bia quốc tế sản xuất tại Việt Nam nhƣ: Tiger (Thái), Heineken (Hà Lan), Calsberg (Đan Mạch), Foster's (Úc). - Các nhà máy bia địa phƣơng nhƣ Huda Huế, Thanh Hóa, Bến Thành… Thị phần ngành bia không thay đổi nhiều trong thời gian qua là: Sabeco, Habeco và VBL. Thị trƣờng 3 doanh nghiệp lớn nhất ngành này chiếm tới 83% thị phần. Tuy nhiên, bia không phải hàng hóa thiết yếu nên các doanh nghiệp vẫn cạnh tranh quyết liệt trên thị trƣờng tiêu dùng.

Do khác biệt về thị hiếu, công nghệ sản xuất, thu nhập, cách thể hiện đẳng cấp ngƣời dùng; bia có sự phân khúc sản phẩm và thị phần nhƣ sau: - Phân khúc bia hơi (chƣa tiệt trùng) chiếm khoảng 43% khối lƣợng tiêu thụ và 30% giá trị tiêu thụ. - Phân khúc bia tiệt trùng đóng lon hoặc chai chiếm đứng đầu trên thị trƣờngvới mức tiêu thụ 45% về khối lƣợng và 50% về giá trị. Trong đó cao nhất trong thị trƣờng 5 tiêu thụ là Sabeco, Habeco với dòng sản phẩm bia Sài gòn (xanh, đỏ), bia Hà Nội và Nhà máy bia Huế với thƣơng hiệu bia Huda. Phân khúc nhỏ nhất là bia cao cấp chiếm 12% về khối lƣợng và 20% về giá trị tiêu thụ.

Đứng đầu là các sản phẩm Tiger, Heineken của VBL, Carlbergs của Nhà máy Bia Đông Nam Á, ngoài ra còn có các thƣơng hiệu Việt là Sài Gòn Đỏ và 333 của Sabeco. Trong đó phân khúc Trung và Cao cấp cạnh tranh khá gay gắt, Sabeco đứng cao nhất thị trƣờng chiếm 31% thị phần với các dòng sản phẩm bia hạng trung và sản phẩm cao cấp; Bia liên doanh VBL chiếm 20% với các dòng sản phẩm bia cao cấp; tiếp theo là Bia Hà Nôi chiếm 10%.2: Cạnh tranh các thƣơng hiệu bia trong và ngoài nƣớc tại Việt Nam Công suất Nhà sản xuât Sản phẩm chủ đạo Khu vực sản xuất (Tr.lít/năm) HCM, Cần Thơ,Sóc Bia 333, Sài gòn Sabeco 1600 Trăng đỏ,Sài gòn xanh Liên doanh nhà Heiniken, Tiger, máy bia Việt Nam HCM,Hà Tây Ankor, Foster (VBL) Habeco Bia Hà Nội, bia hơi 400 Hà Nội, HảiDƣơng Bia Hà Nội, biaThanh Bia Thanh Hóa Hóa (bia hơi, 70 Thanh Hóa chai, lon) San Miguel Việt San Miguel 50 Nha Trang Nam Liên doanh nhà máy bia Đông Halida, Carls berg Hà Nội, HảiDƣơng NamÁ, Việt Hà Bia Huế Huda, Festival 200 Huế (Nguồn: Nguyễn Tú Oanh, 2014) 6 1. Quy trình sản xuất bia Nguyên liệu chính dùng để sản xuất bia là malt đại mạch, hoa houblon và nƣớc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ