Nghiên cứu xây dựng quy trình kỹ thuật và thiết bị ủ phân compost với vật liệu chất thải rắn sinh hoạt hữu cơ quy mô hộ gia đình tại thị trấn xuân mai chương mỹ hà nội

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Nghiên cứu xây dựng quy trình kỹ thuật và thiết bị ủ phân compost với vật liệu chất thải rắn sinh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG SỐ LIỆU

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ BẢN VẼ

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Một số vấn đề cơ bản về chất thải sinh hoạt

1.1.1. Khái niệm chất thải rắn

1.1.2. Nguồn gốc phát sinh và phân loại

1.1.3. Tính chất của chất thải rắn sinh hoạt

1.1.3.1. Tính chất lý học
1.1.3.2. Tính chất hóa học
1.1.3.3. Tính chất sinh học

1.1.4. Phương pháp xử lý chất thải rắn sinh hoạt sinh học

1.2. Tổng quan về một số loại phân hữu cơ

1.2.1. Khái niệm phân hữu cơ

1.2.2. Một số loại phân hữu cơ

1.3. Phương pháp ủ phân sinh học

1.3.1. Quá trình làm phân compost

1.3.2. Các yếu tố ảnh hưởng

1.3.3. Các phương pháp làm phân ủ

2. CHƯƠNG II: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Tìm hiểu hiện trạng chất thải rắn sinh hoạt và sử dụng phân bón của người dân tại khu vực thị trấn Xuân Mai

2.3.2. Xây dựng quy trình ủ phân với vật liệu chất thải rắn sinh hoạt hữu cơ quy mô hộ gia đình

2.3.3. Thiết kế và ứng dụng thiết bị ủ phân

2.3.4. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý và xử lý chất thải rắn sinh hoạt tại khu vực nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thu thập tài liệu, số liệu và thông tin thứ cấp

2.4.2. Phương pháp điều tra, khảo sát thực địa

2.4.3. Phương pháp phỏng vấn

2.4.4. Phương pháp mô hình hóa môi trường

2.4.5. Phương pháp thực nghiệm

2.4.6. Phân tích trong phòng thí nghiệm

2.4.7. Phương pháp tổng hợp, phân tích số liệu

3. CHƯƠNG III: KHÁI QUÁT ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI CỦA THỊ TRẤN XUÂN MAI

3.1. Đặc điểm tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý, địa hình

3.1.2. Khí hậu, thời tiết

3.2. Đặc điểm kinh tế

3.2.1. Về phát triển kinh tế

3.2.2. Lĩnh vực văn hóa – xã hội

3.2.3. Về giáo dục

3.2.4. Về dân số

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Hiện trạng chất thải rắn sinh hoạt tại khu vực Thị Trấn Xuân Mai

4.1.1. Thành phần và khối lượng chất thải rắn sinh hoạt

4.1.2. Các cách xử lý chất thải rắn sinh hoạt hiện đang được thực hiện tại khu vực thị trấn Xuân Mai

4.2. Kết quả ủ phân theo các quy trình khác nhau

4.2.1. Sự thay đổi một số thông số kiểm soát quá trình ủ

4.2.2. Kết quả phân tích sản phẩm ủ

4.2.3. Lựa chọn quy trình ủ phân tối ưu

4.3. Kết quả ứng dụng thiết bị ủ phân bán tự động

4.3.1. Tính toán thiết kế

4.3.2. Đánh giá sản phẩm ủ thông qua một số tiêu chí chất lượng phân và hướng ứng dụng thiết bị trong ủ chất thải rắn hữu cơ

4.4. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả của giải pháp ủ phân

4.4.1. Hiện trạng môi trường và nhận thức của người dân về phân hữu cơ

4.4.2. Ước tính lợi ích thu được sau khi áp dụng quy trình ủ phân đối với hộ gia đình

4.4.3. Biện pháp để nâng cao nhận thức người dân về việc áp dụng biện pháp ủ phân để xử lý chất thải rắn

5. CHƯƠNG V: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn ủ phân compost từ rác sinh hoạt tại Xuân Mai

Nghiên cứu tại thị trấn Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội đã mở ra một hướng đi bền vững cho vấn đề chất thải rắn. Trọng tâm của nghiên cứu là xây dựng một quy trình kỹ thuật và thiết bị chuyên dụng để ủ phân hữu cơ quy mô hộ gia đình. Giải pháp này không chỉ giúp xử lý rác thải hữu cơ ngay tại nguồn mà còn tạo ra phân compost tại nhà, một sản phẩm giá trị cho nông nghiệp đô thị. Bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng và sự gia tăng dân số đã đặt ra thách thức lớn về quản lý môi trường. Lượng rác thải sinh hoạt, đặc biệt là rác hữu cơ, ngày càng tăng, gây áp lực lên hệ thống thu gom và xử lý tập trung. Việc chuyển hóa rác nhà bếp và các vật liệu hữu cơ khác thành phân bón là một mắt xích quan trọng trong mô hình kinh tế tuần hoàn. Nghiên cứu này cung cấp một bộ hướng dẫn chi tiết, từ việc lựa chọn nguyên liệu, xây dựng quy trình ủ compost khoa học, cho đến thiết kế một thùng ủ compost thông minh phù hợp với điều kiện sống của người dân. Mục tiêu cuối cùng là trao quyền cho mỗi hộ gia đình, biến họ từ người tạo ra rác thải thành người tạo ra tài nguyên, góp phần giảm thiểu rác thảibảo vệ môi trường một cách chủ động và hiệu quả. Quá trình này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc tái chế rác thải sinh hoạt.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của việc xử lý rác thải hữu cơ

Thị trấn Xuân Mai, với tốc độ phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng, đang đối mặt với bài toán môi trường nan giải do chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) gây ra. Theo khóa luận của Trần Hữu Quang (2017), khối lượng CTRSH hàng ngày của thị trấn ước tính khoảng 7630 kg/ngày, nhưng công tác thu gom mới chỉ đạt 80%. Điều này dẫn đến tình trạng rác thải tồn đọng, gây ô nhiễm không khí, đất và nước. Đáng chú ý, thành phần hữu cơ chiếm tới 74% tổng khối lượng rác, chủ yếu là thức ăn thừa, rau củ quả hỏng. Việc chôn lấp lượng lớn vật liệu hữu cơ này không chỉ lãng phí tài nguyên mà còn phát sinh khí metan (CH4) – một loại khí nhà kính có tác động tiêu cực đến biến đổi khí hậu. Do đó, việc nghiên cứu một giải pháp xử lý rác thải hữu cơ tại nguồn là cực kỳ cấp thiết, giúp giảm tải cho hệ thống xử lý tập trung và biến rác thải thành sản phẩm hữu ích.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu hướng tới kinh tế tuần hoàn tại nhà

Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, khảo sát và đánh giá hiện trạng CTRSH tại khu vực nghiên cứu để có cái nhìn toàn diện về thành phần, khối lượng và cách xử lý hiện tại. Thứ hai, xây dựng một quy trình ủ compost hoàn chỉnh và thiết kế một thiết bị ủ phù hợp với quy mô hộ gia đình, dễ vận hành và chi phí thấp. Quy trình này phải đảm bảo sản phẩm phân vi sinh cuối cùng đạt chất lượng tốt, an toàn cho cây trồng. Thứ ba, đề xuất các giải pháp nhằm nhân rộng mô hình, nâng cao hiệu quả quản lý và xử lý CTRSH. Toàn bộ mục tiêu này đều hướng đến việc hiện thực hóa mô hình kinh tế tuần hoàn, nơi rác thải từ sinh hoạt được quay vòng, trở thành đầu vào cho hoạt động trồng trọt, tạo ra một chu trình khép kín, bền vững ngay trong từng gia đình, góp phần xây dựng một cộng đồng xanh và có ý thức.

II. Thách thức quản lý rác thải sinh hoạt tại thị trấn Xuân Mai

Công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại thị trấn Xuân Mai đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Khối lượng rác thải phát sinh hàng ngày rất lớn và có xu hướng tăng nhanh theo từng năm, gây quá tải cho năng lực thu gom và xử lý. Theo dự báo dựa trên mô hình Euler cải tiến, đến năm 2030, lượng rác thải có thể lên tới hơn 9200 kg/ngày. Một trong những rào cản lớn nhất là ý thức phân loại rác tại nguồn của người dân còn rất hạn chế. Khảo sát cho thấy có tới 78% hộ gia đình không thực hiện phân loại rác, hoặc chỉ phân loại một cách sơ sài để bán phế liệu. Điều này làm cho việc tái chế rác thải sinh hoạt trở nên khó khăn và kém hiệu quả, đồng thời làm giảm giá trị của nguồn vật liệu hữu cơ có thể dùng để ủ phân hữu cơ. Các phương pháp xử lý hiện tại như thu gom và chôn lấp không giải quyết được gốc rễ vấn đề, mà chỉ chuyển ô nhiễm từ nơi này sang nơi khác. Các điểm tập kết rác tạm thời thường xuyên gây mùi hôi thối, ảnh hưởng đến chất lượng sống của cộng đồng. Việc thiếu một mô hình xử lý rác tại nguồn hiệu quả đang là một khoảng trống lớn trong chiến lược bảo vệ môi trường của địa phương, đòi hỏi phải có những giải pháp đột phá và thực tiễn hơn.

2.1. Hiện trạng thành phần và khối lượng chất thải rắn sinh hoạt

Kết quả khảo sát từ 50 hộ gia đình tại Xuân Mai cho thấy một bức tranh chi tiết về rác thải. Tổng lượng rác thu được là 70 kg từ 199 người, tương ứng với hệ số phát sinh là 0,35 kg/người/ngày. Con số này phù hợp với tiêu chuẩn của WHO cho khu vực thị trấn. Phân tích thành phần cho thấy chất hữu cơ dễ phân hủy chiếm tỷ trọng áp đảo, lên đến 74% khối lượng. Trong đó, thức ăn thừa và rác nhà bếp chiếm 60%, gỗ vụn 8%, và mùn đất 6%. Phần còn lại là các chất vô cơ như nilon, nhựa, kim loại. Sự đa dạng về thành phần nhưng lại tập trung chủ yếu vào chất hữu cơ cho thấy tiềm năng to lớn của việc áp dụng phương pháp ủ compost. Nếu không được xử lý rác thải hữu cơ đúng cách, chính thành phần này sẽ gây ra mùi hôi và thu hút ruồi nhặng khi phân hủy.

2.2. Bất cập trong phân loại và tái chế rác thải sinh hoạt

Mặc dù tiềm năng tái chế lớn, thực trạng phân loại rác tại nguồn lại đáng báo động. Dữ liệu phỏng vấn cho thấy chỉ 22% hộ gia đình có thực hiện phân loại, và hành động này chủ yếu mang tính tự phát, không đồng bộ. Người dân thường chỉ tách riêng các loại phế liệu có thể bán được như chai lọ, giấy báo, kim loại, còn lại toàn bộ rác thải sinh hoạt, bao gồm cả rác hữu cơ và rác thải nguy hại (pin, bóng đèn), đều bị bỏ chung vào một túi. Sự thiếu đồng bộ này gây khó khăn cực lớn cho công tác thu gom và xử lý. Nó không chỉ làm giảm hiệu quả của các nhà máy tái chế mà còn làm mất đi cơ hội vàng để tận dụng nguồn tài nguyên từ phế phẩm nông nghiệp và rác thực phẩm để sản xuất phân bón cho cây trồng, một giải pháp vừa kinh tế vừa thân thiện với môi trường.

III. Phương pháp xây dựng quy trình ủ phân compost tối ưu nhất

Để tìm ra quy trình hiệu quả nhất, nghiên cứu đã tiến hành thực nghiệm sáu phương pháp ủ khác nhau, từ ủ tự nhiên đến ủ có bổ sung chế phẩm vi sinh và đảo trộn. Quá trình này được kiểm soát chặt chẽ thông qua các thông số quan trọng như nhiệt độ, độ pH, thể tích và mùi. Yếu tố cốt lõi để đảm bảo quá trình phân hủy hiếu khí diễn ra thuận lợi là cân bằng tỷ lệ C/N trong ủ compost. Carbon cung cấp năng lượng cho vi sinh vật hiếu khí, trong khi Nitơ cần thiết cho việc xây dựng tế bào. Tỷ lệ C/N lý tưởng dao động từ 25:1 đến 30:1. Bên cạnh đó, độ ẩm thùng ủ phải được duy trì trong khoảng 50-60%. Độ ẩm quá thấp sẽ làm chậm quá trình phân hủy, trong khi quá cao sẽ gây ra tình trạng yếm khí và mùi hôi. Nghiên cứu so sánh giữa kỹ thuật ủ phân nóng (nhiệt độ tăng cao do hoạt động của vi sinh vật) và kỹ thuật ủ phân nguội (diễn ra chậm hơn). Kết quả cho thấy các quy trình có đảo trộn và bổ sung chế phẩm EM-E cho hiệu quả vượt trội, giúp rút ngắn thời gian ủ, giảm thể tích rác mạnh mẽ và tạo ra sản phẩm phân compost tại nhà chất lượng cao, không có mùi khó chịu. Quy trình tối ưu được lựa chọn là sự kết hợp giữa việc băm nhỏ nguyên liệu, bổ sung chế phẩm vi sinh, phụ gia (tro) và đảo trộn định kỳ.

3.1. Các yếu tố then chốt ảnh hưởng tỷ lệ C N độ ẩm vi sinh

Thành công của một mẻ ủ phân hữu cơ phụ thuộc vào việc kiểm soát các yếu tố hóa-sinh. Tỷ lệ C/N là thông số dinh dưỡng quan trọng nhất. Rác nhà bếp thường giàu Nitơ (vật liệu xanh), trong khi các vật liệu như giấy, bìa carton, lá khô lại giàu Carbon (vật liệu nâu). Việc phối trộn hợp lý hai loại vật liệu này là bước đầu tiên để tạo môi trường tối ưu. Độ ẩm là yếu tố sống còn, vì vi sinh vật hoạt động trong lớp màng nước mỏng trên bề mặt vật liệu. Độ ẩm lý tưởng là 50-60%. Cuối cùng, quần thể vi sinh vật hiếu khí (vi khuẩn, nấm, xạ khuẩn) là "công nhân" chính của quá trình. Mặc dù chúng có sẵn trong tự nhiên, việc bổ sung các chế phẩm vi sinh (như EM) giúp đẩy nhanh tốc độ phân hủy và lấn át các vi sinh vật gây mùi hôi.

3.2. So sánh 6 quy trình ủ và lựa chọn phương pháp tối ưu

Nghiên cứu đã thực nghiệm 6 quy trình: (1) Ủ tự nhiên; (2) Ủ có đảo trộn và tăng ẩm; (3) Ủ bổ sung phụ phẩm (tro) và đảo trộn; (4) Ủ bổ sung chế phẩm EM, không đảo trộn; (5) Ủ bổ sung chế phẩm EM và đảo trộn; (6) Ủ kết hợp chế phẩm EM, phụ phẩm và đảo trộn. Kết quả theo dõi cho thấy Quy trình 6 cho hiệu quả vượt trội nhất. Tỷ lệ giảm thể tích của vật liệu ủ đạt mức cao nhất (42%), quá trình phân hủy diễn ra nhanh, nhiệt độ ổn định ở pha ưa nhiệt, và sản phẩm cuối cùng có mùi đất mùn, tơi xốp. Điều này chứng tỏ sự kết hợp của việc cung cấp đủ oxy (đảo trộn), bổ sung vi sinh vật có lợi (chế phẩm EM) và cân bằng môi trường (phụ phẩm tro) là công thức vàng cho một quy trình ủ compost thành công tại quy mô hộ gia đình.

IV. Cách thiết kế thiết bị thùng ủ compost thông minh tại nhà

Dựa trên quy trình ủ tối ưu đã được xác định, một thiết bị ủ bán tự động đã được thiết kế và chế tạo. Mục tiêu của thiết bị là đơn giản hóa quá trình, khắc phục các nhược điểm của phương pháp thủ công và phù hợp với không gian hạn chế của các hộ gia đình đô thị. Thùng ủ compost thông minh này được thiết kế dạng hình hộp, chia làm nhiều ngăn theo chiều dọc để tối ưu hóa không gian. Cấu tạo chính bao gồm một mô tơ quay kết nối với trục đảo trộn bên trong, giúp tự động hóa việc xáo trộn vật liệu, đảm bảo oxy được cung cấp đều. Hệ thống quạt thông gió nhỏ được lắp đặt để tăng cường lưu thông không khí, thúc đẩy quá trình phân hủy hiếu khí và ngăn ngừa mùi hôi. Vật liệu chế tạo chủ yếu là tôn và các vật liệu dễ tìm, giúp giảm giá thành sản phẩm. Thiết kế cũng bao gồm khay thu nước rỉ rác (một loại phân bón lỏng giàu dinh dưỡng) và khay chứa thành phẩm, giúp việc thu hoạch phân compost tại nhà trở nên dễ dàng và vệ sinh. Thiết bị này là một giải pháp công nghệ đơn giản nhưng hiệu quả, biến việc xử lý rác thải hữu cơ thành một hoạt động tiện lợi, sạch sẽ ngay trong gia đình.

4.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của thùng ủ compost

Thiết bị được thiết kế gồm 3 phần chính. Phần 1 trên cùng chứa hệ thống điều khiển, bao gồm một mô tơ quay chính và bốn mô tơ quạt thông gió. Phần 2 là khoang ủ chính, gồm các ngăn hình trụ bằng tôn có đục lỗ. Giữa mỗi ngăn có một thanh trụ gắn các cánh đảo, được nối trực tiếp với mô tơ quay. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc tự động đảo trộn định kỳ và thổi khí cưỡng bức. Rác nhà bếp sau khi được cho vào sẽ được hệ thống cánh đảo xáo trộn, phá vỡ kết cấu và tăng diện tích tiếp xúc với oxy. Các quạt gió đảm bảo luồng không khí trong lành liên tục đi vào, tạo điều kiện lý tưởng cho vi sinh vật hiếu khí phát triển. Phần 3 dưới cùng là hệ thống thu sản phẩm, gồm một khay hứng phân vi sinh thành phẩm và một khay hứng nước rỉ rác.

4.2. Vật liệu và tính toán thiết kế cho quy mô hộ gia đình

Việc lựa chọn vật liệu và tính toán kích thước được cân nhắc kỹ lưỡng để phù hợp với quy mô hộ gia đình. Thiết bị có dạng hình hộp nhỏ gọn, có thể đặt ở ban công hoặc sân sau. Vỏ ngoài và các ngăn chứa được làm từ tôn hoặc nhựa PVC để đảm bảo độ bền và dễ vệ sinh. Trục quay và cánh đảo được làm bằng kim loại chống gỉ. Các mô tơ và quạt được lựa chọn là loại công suất nhỏ, tiết kiệm điện. Thiết kế chú trọng đến tính module, cho phép người dùng dễ dàng tháo lắp, vệ sinh và bảo trì. Kích thước của khoang ủ được tính toán để xử lý lượng chất thải rắn sinh hoạt hữu cơ phát sinh trung bình của một gia đình 4-5 người trong vài ngày. Đây là một thiết bị ủ phân thực tiễn, giải quyết bài toán không gian và sự tiện lợi cho người dân thành thị.

V. Đánh giá hiệu quả thực tiễn của mô hình ủ phân compost

Hiệu quả của mô hình được đánh giá toàn diện trên cả ba khía cạnh: chất lượng sản phẩm, lợi ích kinh tế và tác động môi trường. Về chất lượng, sản phẩm phân compost tại nhà từ quy trình tối ưu đã được phân tích trong phòng thí nghiệm. Kết quả cho thấy các chỉ tiêu về hàm lượng mùn, Nito tổng số, Photpho tổng số đều đạt và vượt tiêu chuẩn phân hữu cơ vi sinh, chứng tỏ đây là một loại phân bón cho cây trồng rất tốt. Về kinh tế, mô hình mang lại lợi ích kép. Các hộ gia đình có thể tiết kiệm chi phí mua phân bón hóa học. Đồng thời, việc giảm thiểu rác thải tại nguồn giúp tiết kiệm chi phí thu gom, vận chuyển và xử lý cho toàn xã hội. Về môi trường, đây là lợi ích lớn nhất. Mô hình góp phần giảm lượng rác chôn lấp, hạn chế ô nhiễm đất, nước, không khí và giảm phát thải khí nhà kính. Thử nghiệm thực tế trồng rau cải canh bằng phân compost thu được cho thấy cây sinh trưởng và phát triển tốt hơn so với đối chứng dùng phân hóa học, khẳng định giá trị ứng dụng của sản phẩm. Đây là một mô hình xử lý rác tại nguồn mang lại hiệu quả rõ rệt và có khả năng nhân rộng cao.

5.1. Phân tích chất lượng phân compost và ứng dụng cho cây trồng

Sản phẩm phân bón sau quá trình ủ được đem đi phân tích các chỉ tiêu chất lượng quan trọng. Kết quả cho thấy hàm lượng mùn, Nito dễ tiêu, Photpho dễ tiêu, Nito tổng số và Photpho tổng số đều ở mức cao, đáp ứng tiêu chuẩn phân bón hữu cơ. Để kiểm chứng hiệu quả thực tế, nghiên cứu đã tiến hành trồng rau cải canh trên 6 luống đất, sử dụng các loại phân từ 6 quy trình ủ khác nhau và một luống đối chứng dùng phân hóa học. Kết quả theo dõi chiều cao cây sau 1 tháng cho thấy luống rau sử dụng phân từ quy trình ủ tối ưu (QT6) cho tốc độ phát triển vượt trội, chứng minh phân vi sinh tự ủ có chất lượng cao và an toàn cho cây trồng.

5.2. Lợi ích kinh tế và môi trường từ việc giảm thiểu rác thải

Việc áp dụng quy trình ủ phân mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Ước tính, một hộ gia đình có thể tự sản xuất lượng phân bón đủ dùng cho vườn rau nhỏ, tiết kiệm khoản tiền mua phân bón hàng năm. Trên quy mô lớn hơn, nếu toàn thị trấn áp dụng, lượng rác thải cần thu gom và chôn lấp sẽ giảm đi đáng kể, giúp tiết kiệm ngân sách nhà nước cho công tác vệ sinh môi trường. Về mặt môi trường, lợi ích còn lớn hơn. Việc tái chế rác thải sinh hoạt hữu cơ giúp giảm ô nhiễm, bảo vệ tài nguyên đất và nước, đồng thời là một hành động cụ thể góp phần vào chiến lược bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu. Đây chính là minh chứng sống động cho hiệu quả của kinh tế tuần hoàn.

04/10/2025
Nghiên cứu xây dựng quy trình kỹ thuật và thiết bị ủ phân compost với vật liệu chất thải rắn sinh hoạt hữu cơ quy mô hộ gia đình tại thị trấn xuân mai chương mỹ hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm gần đây, những thành tựu khoa học kỹ thuật đã góp phần cho sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế. Chính điều này đã tạo ra một lƣợng lớn chất thải, đặc biệt là chất thải rắn sinh hoạt. Sự tồn lƣu và hoạt động xử lý hiệu quả thấp đang gây ra những ảnh hƣởng đến môi trƣờng, sinh vật và con ngƣời. Ngoài ra, dân số không ngừng gia tăng đồng nghĩa với việc lƣợng chất thải rắn sinh hoạt cũng ngày một nhiều hơn.Vì vậy, việc quản lý chất thải rắn sinh hoạt đang là vấn đề lớn với tất cả những quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam.

Có nhiều giải pháp cụ thể đã đƣợc đƣa ra và áp dụng, tuy nhiên, hiệu quả đạt đƣợc chƣa cao, bởi việc thực hiện mang tính bắt buộc và không mang nhiều lại lợi ích lâu dài cho ngƣời thực hiện. Cũng có những giải pháp mang lại hiệu quả rất khả quan, ví dụ nhƣ việc phân loại chất thải rắn tại nguồn. Lợi ích từ việc phân loại chất thải rắn tại nguồn bao gồm: giảm lƣợng chất thải đi vào môi trƣờng, đồng thời tận dụng nguồn vật liệu hữu cơ cho việc ủ phân compost. Với những thuận lợi nhất định về điều kiện tự nhiên cũng nhƣ kinh tế - xã hội, thị trấn Xuân Mai đã và đang phát triển mạnh mẽ về mọi mặt.

Đi cùng với sự phát triển đó nhiều vấn đề môi trƣờng nảy sinh đang thách thức toàn thị trấn. Tuy chất thải rắn sinh hoạt của các hộ gia đình đƣợc thị trấn liên kết với công ty môi trƣờng đô thị Xuân Mai chịu trách nhiệm thu gom và xử lý nhƣng vẫn có nhiều bất cập. Đặc biệt giải pháp phân loại rác tại nguồn tại thị trấn chƣa đƣợc đảm bảo, là nguyên nhân gây khó khăn trong công tác thu gom, xử lý cũng nhƣ đánh mất lợi ích và giải pháp này mang lại. Đồng thời, hiện nay, nông nghiệp Việt Nam đang hƣớng tới sản xuất nông sản an toàn, thông qua sử dụng phân sinh học thay thế dần phân bón hóa học.

Hoạt động canh tác còn đƣợc khuyến khích cả ở quy mô nhỏ lẻ và hộ gia đình. Tuy nhiên, hầu nhƣ chƣa có một quy trình ủ phân hữu cơ dành cho các hộ gia đình mà chủ yếu dành cho quy mô sản xuất công ngiệp. Chính những thực tế trên, khóa luận “Nghiên cứu xây dựng quy trình kỹ thuật và thiết bị ủ phân compost với vật liệu chất thải rắn sinh hoạt hữu cơ quy mô hộ gia đình tại thị trấn Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội” đã đƣợc thực hiện. 1 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Một số vấn đề cơ bản về chất thải sinh hoạt 1. Khái niệm chất thải rắn Theo tiêu chuẩn Việt Nam 6705: 2009, chất thải là vật chất đƣợc loại ra trong sinh hoạt, trong quá trình sản xuất hoặc trong các hoạt động khác. Chất thải có thể ở dạng rắn, lỏng khí hoặc có thể ở dạng khác. Chất thải rắn là chất thải ở thể rắn hoặc sệt, đƣợc thải ra từ quá trình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc các hoạt động khác.

Theo Nghi Định số 38/2015/NĐ-CP, chất thải rắn sinh hoạt (còn gọi là rác sinh hoạt) là chất thải rắn phát sinh trong sinh hoạt thƣờng ngày của con ngƣời. Nguồn gốc phát sinh và phân loại a. Nguồn gốc phát sinh Chất thải rắn sinh hoạt phát sinh từ nhiều rất nguồn thải khác nhau và có thành phần phức tạp (bảng 1. Thành chất thải rắn sinh hoạt theo nguồn gốc phát sinh s Nguồn phát ST Các loại nguồn Thành phần sinh nT Thực phẩm, giấy, caton, nhựa, túi nylon, vải, da, rác vƣờn, gỗ, thủy Hộ gia đình, biệt thự, 1 Khu dân cƣ tinh, lon thiếc, nhôm, kim loại, tro, lá chung cƣ.

cây, chất thải đặc biệt nhƣ pin, dầu nhớt xe, lốp xe, ruột xe, sơn thừà… Giấy, caton, nhựa, túi nylon, gỗ, rác thực phẩm, thủy tinh, kim loại; chất Nhà kho, nhà hàng, thải đặc biệt nhƣ vật dụng gia đình hƣ Khu thƣơng chợ, khách sạn, nhà trọ, 2 hỏng (kệ sách, đèn, tủ…), đồ điện tử mại các trạm sửa chữa và hƣ hỏng (máy radio, tivi…), tủ lạnh, dịch vụ. máy giặt hỏng, pin, dầu nhớt xe, săm lớp, sơn thừa… Giấy, caton, nhựa, túi nylon gỗ, rác Trƣờng học, bệnh viện, thực phẩm, thủy tinh, kim loại; chất Cơ quan, công 3 văn phòng cơ quan thải đặc biệt nhƣ kệ sách, đèn, tủ sở chính phủ. hỏng, pin, dầu nhớt, xe, săm lớp, sơn thừa… 2 Khu nhà xây dựng mới, sửa chửa chữa Công trình xây Gỗ, bê tông, thép, gạch, thạch cao, 4 nâng cấp mở rộng dựng bụi. đƣờng phố, cao ốc, san nền xây dựng.

Hoạt động dọn rác Rác cành cây cắt tỉa, chất thải chung Dịch vụ công vệ sinh đƣờng phố, 5 tại khu vui chơi, giải trí. giấy, túi cộng đô thị công viên, khu vui nylon chơi giải trí, bãi tắm. Đồng cỏ, đồng ruộng, Thực phẩm bị thối rửa, sản phẩm 6 Nông nghiệp vƣờn cây ăn trái, nông nông nghiệp thừa, rác, chất độc hại. Phân loại Có rất nhiều cách khác nhau để phân loại chất thải rắn sinh hoạt - Theo thành phần: hữu cơ và vô cơ - Theo khả năng xử lý: cháy đƣợc và không cháy đƣợc - Theo vĩ trí hình thành: từ hộ gia đình, khu chợ, khu tiểu thủ công nghiệp… - Theo khả năng sử dụng lại : tái chế và không tái chế - Theo mức độ nguy hại: chất thải thông thƣờng, chất thải nguy hại - Theo quan điểm thông thƣờng: thực phẩm; tro, xỉ; chất thải xây dựng; chất thải đặc biệt; chất thải nông nghiệp; chất thải nguy hại…(TS Trần Thị Mỹ Diệu và TS Nguyễn Trung Việt, 2007).

Tính chất của chất thải rắn sinh hoạt 1. Tính chất lý học Những tính chất lý học quan trọng của chất thải rắn sinh hoạt bao gồm khối lƣợng riêêng, độ ẩm, kích thƣớc hạt, sự phân bố kích thƣớc, khả năng giữ nƣớc, độ xốp (độ rỗng) của chất thải rắn sinh hoạt đƣợc nén. Khối lƣợng riêng Khối lƣợng riêng đƣợc định nghĩa là khối lƣợng vật chất trên một đơn vị thể tích, tính bằng lb/ft3, lb/yd3, hoặc kg/m3. Điều quan trọng cần ghi nhớ rằng, khối lƣợng riêng của chất thải rắn sinh hoạt sẽ rất khác nhau.

Do đó, số 3 liệu khối lƣợng riêng của chất thải rắn sinh hoạt chỉ có ý nghĩa khi đƣợc ghi chú kèm theo phƣơng pháp xác định khối lƣợng riêng.Khối lƣợng riêng của chất thải rắn sinh hoạt sẽ rất khác nhau tuỳ theo vị trí địa lý, mùa trong năm, thời gian lƣu trữ…Vậy nên, khi chọn giá trị khối lƣợng riêng cần phải xem xét cả những yếu tố này để giảm bớt sai số kéo theo cho các phép tính toán. Độ ẩm Độ ẩm của chất thải rắnsinh hoạt thƣờng đƣợc biểu diễn thông qua cách tính theo thành phần phần trăm khối lƣợng ƣớt hay thành phần phần trăm khối lƣợng khô. Trong lĩnh vực quản lý chất thải rắn sinh hoạt phƣơng pháp khối lƣợng ƣớt thông dụng hơn. Độ ẩm và khối lƣợng riêng của các loại chất thải khác nhau trong bảng (1.

Khối lƣợng riêng và độ ẩm của các loại chất thải có trong chất thải rắn sinh hoạt (Đơn vị: 1 Lb/yd3 x 0.5933 = 1 kg/m3) Độ ẩm (% khối Khối lƣợng riêng (lb/yd3) lƣợng) S Loại chất thải Khoản dao Đặc Khoảng Đặc TT động trƣng dao động trƣng I Rác khu dân cư (Không nén) 1 Thực phẩm 220-810 490 50-80 70 2 Giấy 70-220 150 4-10 6 3 Carton 70-135 85 4-8 5 4 Nhựa 70-220 110 1-4 2 5 Vải 70-170 110 6-15 10 6 Cao su 170-340 220 1-4 2 7 Da 170-440 270 8-12 10 8 Rác vƣờn 100-380 170 30-80 60 9 Gỗ 220-540 400 15-40 20 10 Thuỷ tinh 270-810 330 1-4 2 11 Lon thiếc 85-270 150 2-4 3 12 Nhôm 110-405 270 2-4 2 13 Các kim loại 220- 540 2-4 3 14 khác Bụi, tro, 1940 540- 810 6-12 8 15 Tro 1685 1095- 1255 6-12 6 16 Rác 1400 150-305 220 5-20 15 II Rác vƣờn 1 Lá (xốp và 50-250 100 20-40 30 khô) 4 2 Cỏ tƣơi (xốp 350-500 400 40-80 60 3 Cỏ và ƣớt) tƣơi (ƣớt 1000- 1000 50-90 80 4 Rác và nén) vƣờn 1400 450-600 500 20-70 50 5 (vụn)Rác vƣờn 450-650 550 40-60 50 (Nguồn: TS. Trần Thị Mỹ Diệu và TS. Nguyễn Trung Việt, 2007) (composted) 3. Khả năng tích ẩm (Field Capacity) Khả năng tích ẩm của chất thải rắn là tổng lƣợng ẩm mà chất thải có thể tích trữ đƣợc.

Đây là thông số có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định lƣợng nƣớc rò rỉ sinh ra. Phần nƣớc dƣ vƣợt quá khả năng tích trữ của chất thải rắn sẽ thoát ra ngoài thành nƣớc rò rỉ. Khả năng tích ẩm thay đổi tuỳ theo điều kiện nén ép rác và trạng thái phân huỷ của chất thải. Khả năng tích ẩm của chất thải rắn sinh hoạt trong trƣờng hợp không nén có thể dao động trong khoảng (50-60)% (PGS.TS Tăng Thị Chính, 2005).

Tính chất hóa học Tính chất hoá học của chất thải rắn sinh hoạt đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn phƣơng án xử lý và thu hồi nguyên liệu. Nếu muốn sử dụng chất thải rắn sinh hoạt làm nguyên liệu, cần phải xác định 4 đặc tính quan trọng sau: - Những tính chất cơ bản - Điểm nóng chảy - Thành phần các nguyên tố - Năng lƣợng chứa trong chất thải Đối với phần chất thải rắn hữu cơ dùng làm phân compost, ngoài thành phần những nguyên tố chính, cần phải xác định thành phần các nguyên tố vi lƣợng. Những tính chất cơ bản Những tính chất cơ bản cần phải xác định đối với các thành phần cháy đƣợc trong chất thải rắn sinh hoạt bao gồm: - Độ ẩm (phần ẩm mất đi khi sấy ở 1050C trong thời gian 8 giờ) - Thành phần các chất cháy bay hơi (phần khối lƣợng mất đi khi 5 nung ở 9500C trong tủ nung kín) - Thành phần carbon cố định (thành phần có thể cháy đƣợc còn lại sau khi thải các chất có thể bay hơi) Tro (phần khối lƣợng còn lại sau khi đốt trong lò hở (TS Trần Thị Mỹ Diệu và TS Nguyễn Trung Việt, 2007). Điểm nóng chảy của tro Điểm nóng chảy của tro là nhiệt độ mà tại đó tro tạo thành từ quá trình đốt cháy chất thải bị nóng chảy và kết dính tạo thành dạng rắn (xỉ).

Nhiệt độ nóng chảy đặc trƣng đối với xỉ từ quá trình đốt chất thải rắn sinh thƣờng dao động trong khoảng từ 2,000 đến 22000F (11000C đến 12000C) (PGS.TS Tăng Thị Chính, 2005). Các nguyên tố cơ bản trong chất thải rắn sinh hoạt Các nguyên tố cơ bản trong chất thải rắn sinh hoạt cần phân tích bao gồm C (carbon), H (Hydro), O (Oxy), N (Nitơ), S (Lƣu huỳnh), và tro.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ