Nghiên cứu quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF cho PET/CT

Chuyên khảo y tế phân tích Nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18f naf cho petct, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

171
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH SÁCH THUẬT NGỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH SÁCH HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về kỹ thuật chụp hình phân tử

1.2. Vai trò của dược chất phóng xạ trong kỹ thuật chụp hình PET

1.3. Hóa phóng xạ của 18F

1.3.1. Khái niệm chung về hóa phóng xạ

1.3.2. Hóa phóng xạ của 18F

1.3.3. Điều chế dược chất phóng xạ dán nhãn 18F cho PET

1.3.4. Tự động hóa và tự động trong sản xuất 18F-NaF

1.3.4.1. Thiết bị tự động trong tổng hợp hóa phóng xạ 18F
1.3.4.2. Một số module điều chế 18F-NaF
1.3.4.3. Quy trình điều chế 18F-NaF trên một số module tự động

1.3.5. Các tiêu chuẩn kiểm nghiệm 18F-NaF theo một số Dược điển

1.3.6. Vai trò của 18F-NaF PET/CT trong lâm sàng

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị

2.2.1. Nguyên liệu, hóa chất

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu gia công kit điều chế 18F-NaF và chế tạo module

2.3.2. Phương pháp điều chế 18F-NaF

2.3.3. Phương pháp đánh giá chất lượng và tính chất của sản phẩm

2.3.4. Thẩm định quy trình điều chế 18F-NaF

2.3.5. Đánh giá khả năng ứng dụng và độc tính cấp của 18F-NaF

2.3.6. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Chế tạo module và kit tổng hợp dược chất phóng xạ F-NaF

3.1.1. Chế tạo bộ kit tổng hợp 18F-NaF

3.1.2. Thiết kế tổng thể module

3.1.3. Thiết kế tổng thể bộ điều khiển

3.1.4. Chế tạo module điều chế 18F-NaF

3.1.5. Đánh giá độ ổn định hoạt động của kit và module tự chế tạo

3.1.6. Bước đầu thử nghiệm trên mẫu nóng

3.2. Chuẩn hóa phương pháp xác định độ tinh khiết hóa phóng xạ

3.2.1. Dựng đường chuẩn

3.2.5. Chuẩn hóa nhận diện và độ tinh khiết hóa phóng xạ

3.2.3. Xác định độ pha loãng mẫu 18F-NaF phù hợp với mẫu thử nhanh

3.4. Nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế 18F-NaF

3.4.1. Ảnh hưởng của thể tích dung dịch NaCl 0,9% và nước rửa

3.4.2. Ảnh hưởng của thời gian đến hiệu suất điều chế

3.4.3. Điều chế 18F-NaF quy mô 100 mCi/mẻ

3.4.4. Quy trình điều chế 18F-NaF quy mô 1000 mCi/mẻ

3.4.5. Đề xuất tiêu chuẩn chất lượng của 18F-NaF

3.4.5.1. Yêu cầu về chất lượng sản phẩm
3.4.5.2. Phương pháp thử

3.4.6. Đánh giá độ ổn định của 18F-NaF

3.4.7. Thẩm định quy trình điều chế 18F-NaF

3.4.7.1. Mục đích yêu cầu
3.4.7.2. Phạm vi áp dụng
3.4.7.3. Danh mục thiết bị
3.4.7.4. Thông số thẩm định
3.4.7.5. Kết quả thẩm định các thông số trọng yếu

3.4.8. Thử nghiệm phân bố phóng xạ của 18F-NaF trên chuột nhắt

3.4.9. Đánh giá phân bố phóng xạ của 18F-NaF trên thỏ

3.4.9.1. Đánh giá phân bố 18F-NaF ở hệ thống xương
3.4.9.2. So sánh bán định lượng hoạt độ phóng xạ 18F-NaF
3.4.9.3. So sánh hình ảnh chụp 18F-NaF PET/CT với 99mTc-MDP SPECT

3.10. Nghiên cứu độc tính của 18F-NaF trên động vật

3.10.1. Ảnh hưởng của 18F-NaF đến tình trạng toàn thân
3.10.2. Ảnh hưởng của 18F-NaF đến các thông số huyết học
3.10.3. Ảnh hưởng của 18F-NaF đến các thông số sinh hóa
3.10.4. Thay đổi về mô bệnh học

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Xây dựng được công thức và điều chế F-NaF tự động

4.1.1. kit tổng hợp 18F-NaF

4.1.2. Module điều khiển kit tổng hợp tự động

4.1.3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất tổng hợp 18F-NaF

4.1.4. Một số lưu ý trong quy trình điều chế 18F-NaF

4.1.5. Chất lượng của 18F-NaF

4.1.5.1. Vai trò của cột cationit (Carboxyl methyl, CM)
4.1.5.2. Vai trò của cột QMA
4.1.5.3. Chất lượng của 18F-NaF
4.1.5.4. Thẩm định quy trình tổng hợp 18F-NaF
4.1.5.5. Đánh giá tiền lâm sàng của 18F-NaF trên mô hình động vật
4.1.5.5.1. Phân bố hoạt độ phóng xạ 18F-NaF ở xương và một số cơ quan

4.2. Độc tính cấp của 18F-NaF trên chuột

4.6. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dược Chất Phóng Xạ 18F NaF và PET CT 55 ký tự

Kỹ thuật PET/CT là sự kết hợp giữa hình ảnh chức năng tế bào của PET và hình ảnh giải phẫu của CT, mang lại kết quả chẩn đoán chính xác. Trong đó, dược chất phóng xạ đóng vai trò quan trọng. Mặc dù 18F-FDG là dược chất phổ biến, nhưng 18F-NaF lại có ưu thế trong chẩn đoán các bệnh lý về xương, đặc biệt là ung thư xươngdi căn xương. Tuy nhiên, việc sản xuất 18F-NaF tại Việt Nam còn hạn chế do thời gian bán rã ngắn và yêu cầu kỹ thuật cao. Nghiên cứu và phát triển quy trình điều chế 18F-NaF là cần thiết để đáp ứng nhu cầu chẩn đoán và điều trị bệnh nhân. Theo tài liệu gốc, PET/CT có giá trị cao trong chẩn đoán và đánh giá các giai đoạn ung thư, Alzheimer, tưới máu cơ tim cũng như lập kế hoạch xạ trị và hóa trị [4], [7], [43], [89].

1.1. Ưu điểm của 18F NaF so với 18F FDG trong chẩn đoán 48 ký tự

Trong khi 18F-FDG có thể gây dương tính giả ở các vùng viêm hoặc sau phẫu thuật, 18F-NaF lại đặc hiệu hơn cho các bệnh lý về xương. Điều này giúp cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán ung thư xươngdi căn xương. 18F-NaF ít bị ảnh hưởng bởi sự hấp thu glucose thấp của một số khối u, giảm nguy cơ âm tính giả. Việc sử dụng 18F-NaF giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng bệnh, từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

1.2. Tầm quan trọng của sản xuất 18F NaF tại Việt Nam 52 ký tự

Việc nhập khẩu 18F-NaF gặp khó khăn do thời gian bán rã ngắn (110 phút). Do đó, việc tự chủ sản xuất dược chất phóng xạ này tại Việt Nam là vô cùng quan trọng. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí mà còn đảm bảo nguồn cung ổn định cho các bệnh viện và trung tâm chẩn đoán hình ảnh. Phát triển quy trình điều chế 18F-NaF cũng góp phần nâng cao trình độ khoa học kỹ thuật của ngành y học hạt nhân Việt Nam.

II. Thách Thức Trong Điều Chế Dược Chất Phóng Xạ 18F NaF 59 ký tự

Việc điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF đòi hỏi kỹ thuật cao và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn phóng xạ. Nồng độ ĐVPX tham gia phản ứng rất thấp, dễ bị hấp phụ, ảnh hưởng đến hiệu suất. Quá trình tổng hợp, tinh chế phải được thực hiện nhanh chóng để giảm thiểu sự phân rã của 18F. Việc kiểm soát chất lượng 18F-NaF, bao gồm độ tinh khiết phóng xạ, độ vô trùng, và nội độc tố, là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Theo tài liệu, quá trình điều chế DCPX có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất phản ứng vì nồng độ ĐVPX tham gia phản ứng chỉ cỡ nanomol.

2.1. Yêu cầu về an toàn phóng xạ trong sản xuất 18F NaF 54 ký tự

Do tính chất phóng xạ, quy trình điều chế 18F-NaF phải được thực hiện trong môi trường kiểm soát, tuân thủ các quy định về an toàn phóng xạ. Nhân viên y tế cần được trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ và đào tạo chuyên sâu về an toàn phóng xạ. Các thiết bị, dụng cụ sử dụng trong quá trình sản xuất dược chất phóng xạ phải được kiểm tra, bảo trì thường xuyên để đảm bảo an toàn.

2.2. Kiểm soát chất lượng 18F NaF theo tiêu chuẩn GMP 58 ký tự

Để đảm bảo chất lượng 18F-NaF, quy trình sản xuất phải tuân thủ các nguyên tắc GMP. Các chỉ tiêu như độ tinh khiết phóng xạ, độ vô trùng, nội độc tố, pH, và tính đồng nhất phải được kiểm tra nghiêm ngặt. Việc sử dụng hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là cần thiết để xác định độ tinh khiết phóng xạ của sản phẩm.

2.3. Tối ưu hóa hiệu suất điều chế 18F NaF 45 ký tự

Hiệu suất điều chế 18F-NaF bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như thời gian phản ứng, nhiệt độ, và nồng độ chất tham gia. Việc tối ưu hóa các thông số này là cần thiết để tăng hiệu suất và giảm chi phí sản xuất. Sử dụng các bộ tổng hợp tự động giúp kiểm soát chính xác các thông số và giảm thiểu sai sót.

III. Phương Pháp Điều Chế Dược Chất Phóng Xạ 18F NaF Hiệu Quả 59 ký tự

Quy trình điều chế 18F-NaF bao gồm các bước chính: sản xuất 18F bằng cyclotron, tổng hợp 18F-NaF bằng bộ tổng hợp tự động, tinh chế sản phẩm, và kiểm tra chất lượng. Việc sử dụng kit điều chế giúp đơn giản hóa quy trình và giảm thiểu rủi ro. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất bao gồm: thể tích dung dịch rửa, thời gian phản ứng, và loại cột sắc ký sử dụng. Theo tài liệu, các module tự động đóng vai trò rất quan trọng trong quy trình điều chế DCPX cho PET/CT vì chúng điều khiển quá trình tổng hợp, tinh chế sản phẩm và đảm bảo an toàn bức xạ.

3.1. Sản xuất 18F bằng Cyclotron Phản ứng hạt nhân 50 ký tự

18F được sản xuất bằng cách bắn phá 18O bằng proton trong cyclotron. Phản ứng hạt nhân tạo ra 18F ở dạng fluoride. Hoạt độ phóng xạ của 18F phụ thuộc vào thời gian bắn phá và cường độ dòng proton. Chu kỳ bán rã của 18F là 110 phút, do đó quá trình tổng hợp phải được thực hiện nhanh chóng.

3.2. Tổng hợp 18F NaF bằng bộ tổng hợp tự động 55 ký tự

Bộ tổng hợp tự động giúp kiểm soát chính xác các thông số trong quá trình tổng hợp 18F-NaF. Quá trình tổng hợp bao gồm các bước: hoạt hóa fluoride, phản ứng với tiền chất, và tinh chế sản phẩm. Độ tinh khiết hóa phóng xạ của sản phẩm phải đạt yêu cầu để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

3.3. Tinh chế và kiểm tra chất lượng 18F NaF 48 ký tự

Sau khi tổng hợp, 18F-NaF cần được tinh chế để loại bỏ các tạp chất. Các phương pháp tinh chế bao gồm: tách chiết pha rắn (SPE)sắc ký. Kiểm tra chất lượng bao gồm các chỉ tiêu: độ tinh khiết phóng xạ, độ vô trùng, nội độc tố, và pH. Sản phẩm chỉ được sử dụng khi đạt tất cả các tiêu chuẩn.

IV. Ứng Dụng Lâm Sàng và Nghiên Cứu Tiền Lâm Sàng 18F NaF 59 ký tự

18F-NaF được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán các bệnh lý về xương, đặc biệt là ung thư xươngdi căn xương. PET/CT với 18F-NaF cho phép phát hiện sớm các tổn thương xương, giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị kịp thời. Nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật giúp đánh giá dược động học, dược lực học, và độc tính của 18F-NaF. Theo tài liệu, PET thích hợp cho chụp hình trong ung thư vì có độ nhạy cao, đâm xuyên đủ sâu và độ phân giải không gian tốt hơn SPECT.

4.1. Chẩn đoán ung thư xương và di căn xương bằng 18F NaF 57 ký tự

18F-NaF có ái lực cao với xương, giúp phát hiện sớm các tổn thương do ung thư xươngdi căn xương. PET/CT với 18F-NaF cho hình ảnh rõ nét, giúp bác sĩ xác định vị trí và mức độ tổn thương. Điều này rất quan trọng trong việc lập kế hoạch điều trị và theo dõi đáp ứng điều trị.

4.2. Nghiên cứu dược động học và dược lực học của 18F NaF 58 ký tự

Nghiên cứu trên động vật giúp xác định dược động học của 18F-NaF, bao gồm: hấp thu, phân bố, chuyển hóa, và thải trừ. Dược lực học của 18F-NaF cũng được đánh giá để hiểu rõ cơ chế tác dụng của thuốc. Các thông số này rất quan trọng trong việc xác định liều dùngchỉ định của 18F-NaF.

4.3. Đánh giá độc tính của 18F NaF trên động vật 46 ký tự

Nghiên cứu độc tính của 18F-NaF trên động vật là cần thiết để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Các chỉ tiêu như: tình trạng toàn thân, thông số huyết học, thông số sinh hóa, và mô bệnh học được đánh giá. Kết quả nghiên cứu giúp xác định tác dụng phụchống chỉ định của 18F-NaF.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Quy Trình Điều Chế 18F NaF 59 ký tự

Việc xây dựng quy trình điều chế 18F-NaF thành công tại Việt Nam mở ra cơ hội tiếp cận kỹ thuật chẩn đoán hiện đại cho bệnh nhân. Nghiên cứu cần tiếp tục tập trung vào tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí sản xuất, và mở rộng ứng dụng lâm sàng. Hợp tác quốc tế và đào tạo nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để phát triển ngành y học hạt nhân Việt Nam. Theo tài liệu, việc nghiên cứu phát triển DCPX 18F- NaF cho PET/CT ở Việt Nam là vấn đề rất cấp bách nhằm phục vụ cho nhu cầu của bệnh nhân cũng như thúc đẩy sự phát triển của nền Y học Hạt nhân (YHHN) nước nhà.

5.1. Tối ưu hóa quy trình điều chế và giảm chi phí 48 ký tự

Nghiên cứu cần tập trung vào tối ưu hóa các bước trong quy trình điều chế 18F-NaF để tăng hiệu suất và giảm thời gian sản xuất. Sử dụng các vật liệu và thiết bị có sẵn trong nước giúp giảm chi phí. Phát triển các kit điều chế đơn giản, dễ sử dụng cũng góp phần giảm chi phí.

5.2. Mở rộng ứng dụng lâm sàng của 18F NaF 45 ký tự

Ngoài chẩn đoán ung thư xươngdi căn xương, 18F-NaF có thể được sử dụng trong chẩn đoán các bệnh lý khác về xương như: viêm khớp, loãng xương, và các bệnh lý chuyển hóa xương. Nghiên cứu cần tập trung vào đánh giá hiệu quả của 18F-NaF trong chẩn đoán các bệnh lý này.

5.3. Hợp tác quốc tế và đào tạo nguồn nhân lực 50 ký tự

Hợp tác với các trung tâm y học hạt nhân tiên tiến trên thế giới giúp tiếp cận công nghệ mới và kinh nghiệm thực tiễn. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, bao gồm: kỹ thuật viên, dược sĩ, và bác sĩ, là yếu tố then chốt để phát triển ngành y học hạt nhân Việt Nam.

07/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1.1 Giới thiệu về kỹ thuật chụp hình phân tử Chụp hình phân tử là kỹ thuật chụp hình để quan sát được các hoạt động sinh học và sinh hóa ở mức độ phân tử của các đối tượng sống, không xâm lấn [43]. Chụp hình phân tử như chụp hình cắt lớp phát xạ positron (PET) và chụp cắt lớp vi tính phát xạ đơn photon (SPECT) sử dụng năng lượng và thiết bị thu nhận khác nhau cho các ứng dụng tương ứng [4], [7], [89]. Các kỹ thuật chụp hình này cung cấp độ phân giải không gian và phát hiện những thay đổi giải phẫu các bệnh lý tốt hơn các kỹ thuật chụp hình khác như cộng hưởng từ (MRI), siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT). Kỹ thuật SPECT sử dụng gamma camera quay xung quanh bệnh nhân để phát hiện sự phân bố phóng xạ trong cơ thể.

Tia gamma có mức độ đâm xuyên tốt nhưng kỹ thuật SPECT bị hạn chế về độ phân giải không gian, do đó hạn chế trong chụp hình phân tử [31]. Chụp hình PET cho hình ảnh không gian 3 chiều bằng cách tái tạo lại dữ liệu ghi được của các cặp photon phát ra từ hiện tượng hủy hạt của các ĐVPX phát positron xảy ra trong cơ thể sống [79]. PET thích hợp cho chụp hình trong ung thư vì có độ nhạy cao, đâm xuyên đủ sâu và độ phân giải không gian tốt hơn SPECT. PET và SPECT khi kết hợp với CT có thể cung cấp thông tin chi tiết về giải phẫu và chức năng của các cơ quan và mô [27], [52].

Các công nghệ chụp hình phân tử như chụp hình huỳnh quang và chụp hình phát quang sinh học, có thể cung cấp hình ảnh có độ nhạy cao bằng cách lựa chọn các đầu dò hình ảnh thích hợp, nhưng có hạn chế về độ đâm xuyên [43]. So sánh những đặc trưng của các kỹ thuật chụp hình được thể hiện trong Bảng 1. So sánh một số đặc điểm của các kỹ thuật chụp hình phân tử [85] Kỹ thuật Giới hạn độ phân Giới hạn phát hiện đồng vị/Nồng độ giải không gian thuốc cản quang (mol/kg) MRI 1.3 (5 MHz) Khó định lượng bằng thuốc cản quang SPECT 7 10−8 - 10−10 PET 3 10−9 – 10−12 1.2 Vai trò của dược chất phóng xạ trong kỹ thuật chụp hình PET DCPX là hợp chất chứa ĐVPX gắn với chất mang được dùng để chẩn đoán hoặc điều trị các bệnh lý, đặc biệt các bệnh lý về ung thư. Một số ĐVPX phát xạ tia beta (β) hoặc tia gamma (γ) được sử dụng để xạ trị ngoài (ví dụ: 60 Co, 137Cs, 192Ir.

Một số ĐVPX phát xạ tia β khác như 14C, 35S.ban đầu chỉ được sử dụng để nghiên cứu nhưng hiện nay, hầu hết được sử dụng trên cơ thể người. Một số DCPX dán nhãn với ĐVPX 99mTc phát xạ tia γ, được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật SPECT hay các ĐVPX có chu kỳ bán rã ngắn phát xạ positron dùng trong PET như 11C, 18F, 64Cu.Hoặc một số ĐVPX sử dụng trong điều trị ung thư như 90Y.Có những ĐVPX vừa dùng trong cho PET, vừa có thể điều trị ung thư như 67Cu. Để đánh giá hoạt động chức năng của một cơ quan, mô nào đó thì cần đưa DCPX thích hợp, chúng sẽ tập trung đặc hiệu tại cơ quan cần khảo sát. Theo dõi quá trình chuyển hoá, đường đi của ĐVPX có trong DCPX, có thể đánh giá tình trạng chức năng của cơ quan, mô cần nghiên cứu qua việc đo hoạt độ phóng xạ ở các cơ quan này nhờ các ống đếm đặt ngoài cơ thể tương ứng với cơ quan cần khảo sát.

Trong kỹ thuật PET, các ĐVPX phát xạ positron, các positron gặp các electron lân cận sẽ kết hợp và xảy ra hiện tượng "hủy cặp", tạo ra cặp photon có năng lượng 511 keV, được ghi nhận trong detector và tạo hình PET. Ba tiêu chí cơ bản cho một ĐVPX phát positron được sử dụng trong PET: năng lượng positron thấp, cường độ positron cao và không có tia γ. Một số ĐVPX như như 11 C, 13N, 15O, 18F và 64Cu, 67Cu được sản xuất trên cyclotron hoặc từ các máy phát (generator) như 68Ge/68Ga và 82Sr/82Rb đáp ứng cả ba tiêu chí trên, là ứng cử viên vàng để điều chế DCPX cho kỹ thuật PET (bảng 1. Hiện nay, tại Việt Nam 4 đã có một vài trung tâm cyclotron sản xuất được ĐVPX 18F cũng như điều chế được DCPX 18F-FDG.

Đó là tiền đề, là cơ sở để tiếp tục nghiên cứu sản xuất các DCPX khác dãn nhán ĐVPX 18F ngoài 18F-FDG cho các chẩn đoán khác. Một trong những DCPX đó là 18F-NaF cho xạ hình xương. Một số đồng vị phóng xạ cho PET [85] Đồng vị Nguồn Năng lượng β+ Chu kỳ bán rã phóng xạ (MeV) 11 C Cyclotron 0,959 20 phút 13 N Cyclotron 1,197 9,97 phút 15 O Cyclotron 1,738 2,03 phút 18 F Cyclotron 0,635 110 phút 124 I Cycltron 2,13 4,2 ngày 68 Ga Generator 1,9 68 phút 64 Cu Cyclotron 2,91 12,8 giờ 82 Rb Generator 3,15 76 giây 1.3 Hóa phóng xạ của 18F 1.1 Khái niệm chung về hóa phóng xạ Hóa phóng xạ (HPX) được hiểu là “hóa học của các chất phóng xạ trong tự nhiên cũng như nhân tạo" [61]. Khác với hóa học thông thường, HPX có những đặc tính riêng được xác định bởi lượng chất phóng xạ tham gia phản ứng vô cùng nhỏ [74].

Ví dụ, với 18F-FDG, liều sử dụng cho một bệnh nhân (BN) khoảng 10 mCi với lượng 18F chỉ khoảng 10−10g. Trong các quá trình hóa học, tỷ lệ tham gia phản ứng của mỗi chất chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như nồng độ chất tham gia phản ứng, các bước tạo phản ứng, áp suất, nhiệt độ, dung môi, chất xúc tác và tiết diện phản ứng [44]. Trong đó, nồng độ chất tham gia phản ứng và trình tự các bước phản ứng có ảnh hưởng nhiều hơn đến quá trình tổng hợp HPX. Vì nồng độ các chất phóng xạ tham gia phản ứng siêu nhỏ nên việc tổng hợp HPX luôn là một thách thức bởi chúng dễ dàng bị hấp phụ lên bề mặt của dụng cụ tổng hợp, kể cả màng lọc.

Khó khăn trong việc tổng hợp HPX được giải quyết bằng cách sử dụng thêm các chất là đồng vị bền của chất phóng xạ tham gia phản ứng, nhằm giảm sự hao hụt của ĐVPX đó. DCPX có thành phần là ĐVPX 5 và các chất mang. Chất mang được định nghĩa trong Sách Vàng (Gold Book) của Hội hóa học 6 thế giới (IUPAC) như sau: “Chất mang hay còn gọi là chất đánh dấu là chất được cho thêm vào với một lượng thích hợp để kết hợp với một chất nhất định nhằm vận chuyển chất đó trong các quá trình lý hay hóa học”. Trong quá trình tổng hợp HPX sử dụng chất đánh dấu thì có thể làm giảm hoạt độ phóng xạ riêng (HĐPXR).

HĐPXR của một chất phóng xạ được định nghĩa theo IUPAC là “với một ĐVPX nhất định hoặc một hỗn hợp các ĐVPX, HĐPX riêng được xác định bằng cách lấy tổng hoạt độ phóng xạ chia cho khối lượng của chúng” [61].2 Hóa phóng xạ của 18F 18 chính cho các 18 là [tạo F được F]F ra 2từ[82] lò và 18ứng phản F[F−hạt ] [73]. Phản ứng thế ái điện tử của [18F]F2 [18F]F2 tồn tại ở dạng khí, khả năng hoạt động cũng như khả năng ăn mòn mạnh, do đó, rất khó tổng hợp HPX của 18F. Để giải quyết vấn đề này, cần bổ sung các chất mang như amoni acetat và xenon vào [18F]F2. Sơ đồ tổng hợp các chất 18F-fluorid hóa bằng phản ứng thế ái điện tử.

Những chất mang chứa Flo được sử dụng để vận chuyển các ion Flo tới các chất giàu điện tử như carbanion và các hợp chất thơm, những chất không thể tham gia phản ứng thế ái nhân trực tiếp (hình 1. Vì sử dụng chất mang nên quá trình flo hóa ái điện tử thường cho sản phẩm có hoạt độ phóng xạ riêng thấp, có thể tạo ra một số sản phẩm phụ không mong muốn và bị hạn chế sử dụng trong một số trường hợp. Để hạn chế việc tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn, người ta sử dụng một số phản ứng hóa học để bảo vệ các nhóm chức của 7 các chất đích trước khi tiến hành flo hóa nhằm làm tăng hiệu suất đánh dấu phóng xạ của các chất mang chứa Flo [17], [28]. Phản ứng fluorid hóa ái nhân của 18F [18F]F2 và ion 18F− được tạo ra từ cyclotron bằng phản ứng hạt nhân 18 O(p,n)18F trong phương pháp tổng hợp HPX không có chất mang [51].

18F− hoàn toàn khác để không tăng hoạt cường động khả trong năng nước. thế ái nhânDo củavậy, nó.cần sử dụng những phương pháp 18 − 18 Các tạo muối vớianion F loại các kim đượckiềm tạo ranhư từ phản ứng bắncesi kali fluorid, phá fluorid nước giàu O dễforid hay bạc dàngvà 18 − 18 dịch chứa với ion F được H+ trong nướccho quathành để tạo một cột traofluorid. hydro đổi anion để bẫy Để loại aionchất các tạp F-fluorid, thì dung sau đó sử dụng các chất xúc tác chuyển pha trong dung môi lưỡng cực aprotic formamid qua cột để bắt 18 oxalat, nhưđikali/kriptofix222 F−. Theo trong phương acetonitril haypháp muốinày, các bazơ nhưtrong tetraalkylamoni kali dimetyl- kali carbonat được cho thêm vào cùng các chất xúc tác chuyển pha trong dung môi lưỡng cực Aprotic nhằm chặn các phản ứng tạo ra hydro fluorid [55].

Tiếp theo, hòa tan đẳng phí nhiều lần với acetonitril nhằm loại bỏ nước dư để thu được các ion flo khan. Phản ứng thế flo ái nhân tiếp theo với dẫn chất thơm hay các chất béo được thực hiện một cách dễ dàng và tạo ra DCPX với hoạt độ phóng xạ riêng cao [39], [72], [81].3 Điều chế dược chất phóng xạ dán nhãn 18F cho PET Quá trình điều chế một DCPX dùng cho PET, đặc biệt là các DCPX gắn 18 F như 18F-FDG hay 18F-NaF là quá trình gắn 18F vào chất mang, sau đó, tinh chế và tách chiết được DCPX ở dạng thuốc tiêm như hình 1. Quá trình điều chế dược chất phóng xạ cho PET [44] 18 F được sản xuất theo nhiều phương pháp, phương pháp phổ biến nhất hiện nay là bắn bia nước giàu 18O bằng chùm proton năng lượng cao tạo ra phản ứng hạt nhân chuyển 18O thành 18F [39]. Lượng 18F-fluorid trong dung dịch nước giàu 18O tạo ra phụ thuộc từng loại cyclotron, hệ thống bia và việc cài đặt các thông số bắn bia (ví dụ: cường độ chùm tia, thời gian bắn bia) [81].

Sau khi bắn bia, dung dịch 18F-fluorid trong nước được vận chuyển đến thiết bị thổng hợp HPX thành DCPX dạng tiêm. Một mẫu DCPX được lấy ra để kiểm tra chất 9 lượng nhằm 10 đảm bảo an toàn khi sử dụng trên bệnh nhân. Sau khi tiêm DCPX, các bệnh nhân được chụp hình PET. Hình ảnh PET thu được để sử dụng cho việc chẩn đoán [32].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một chủ đề quan trọng trong lĩnh vực y tế và nghiên cứu khoa học. Mặc dù không có tiêu đề cụ thể, nhưng nội dung có thể liên quan đến các phương pháp nghiên cứu và ứng dụng trong điều trị hoặc chẩn đoán bệnh. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về các kỹ thuật hiện đại và xu hướng mới trong ngành y tế.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy tham khảo các tài liệu liên quan như Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi bạn có thể tìm hiểu về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong y học. Ngoài ra, tài liệu Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6 sẽ cung cấp thông tin về các vật liệu mới trong nghiên cứu khoa học. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội để hiểu rõ hơn về các ca phẫu thuật và kết quả điều trị trong lĩnh vực sản khoa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề y tế hiện nay.