Nghiên cứu xây dựng bản đồ phân vùng chất lượng nước sông nhuệ đoạn chảy qua huyện thường tín thành phố hà nội

Nghiên cứu, xây dựng bản đồ phân vùng chất lượng nước sông Nhuệ đoạn chảy qua Thường Tín, Hà Nội. Đánh giá chi tiết hiện trạng nước.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp
81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về tài nguyên nước

1.2. Tác nhân gây ô nhiễm nước

1.3. Phân loại ô nhiễm nước

1.4. Ảnh hưởng của ô nhiễm nước

1.5. Thực trạng chất lượng nước sông

1.5.1. Trên thế giới

1.6. Các phương pháp đánh giá chất lượng nước

1.6.1. Trên thế giới

1.7. Một số công trình nghiên cứu về quản lý chất lượng nước sông

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3.1. Đối tượng nghiên cứu

2.3.2. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thu thập tài liệu, số liệu

2.4.2. Phương pháp ngoại nghiệp

2.4.3. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu môi trường

2.4.4. Phương pháp xử lý nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Đặc điểm địa hình

3.1.3. Đặc điểm khí hậu

3.1.4. Đặc điểm thủy văn

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Cơ cấu kinh tế

3.2.2. Văn hóa, xã hội huyện Thường Tín

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đánh giá chất lượng nước sông Nhuệ tại khu vực nghiên cứu

4.1.1. Đánh giá chất lượng nước sông theo chỉ số đơn lẻ

4.1.1.1. Chỉ tiêu pH

4.1.2. Đánh giá chất lượng sông Nhuệ theo phương pháp WQI

4.2. Các nguồn gây ảnh hưởng đến chất lượng nước sông Nhuệ đoạn chảy qua huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội

4.3. Lập bản đồ phân vùng hiện trạngchất lượng nước sông

4.4. Đề xuất mô hình quản lý nguồn thải vào sông Nhuệ

4.4.1. Kiểm soát chất lượng nước liên vùng nhằm đảm bảo chức năng của sông

4.4.2. Tăng cường quá trình pha loãng nước sông

4.4.3. Biện pháp kiểm soát nước thải

4.4.4. Tổ chức thoát nước thải và xử lý nước thải

4.4.5. Nâng cao nhận thức về môi trường và sự tham gia của cộng đồng

4.4.6. Củng cố hệ thống tài chính cho các dự án môi trường nước

4.4.7. Các cơ quan quản lý nhà nước về môi trường

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN – TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu chất lượng nước sông Nhuệ tại Thường Tín

Sông Nhuệ là một trong những tuyến thủy lộ huyết mạch, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài nguyên nước mặt của thành phố Hà Nội. Đoạn sông chảy qua huyện Thường Tín không chỉ cung cấp nước tưới tiêu cho hoạt động nông nghiệp mà còn là nơi tiếp nhận và tiêu thoát nước thải chính cho khu vực. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, tình trạng ô nhiễm nước sông Nhuệ đang ở mức báo động do áp lực từ quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế. Nghiên cứu xây dựng bản đồ phân vùng chất lượng nước là một nhiệm vụ cấp thiết, nhằm cung cấp một cái nhìn tổng thể và khoa học về hiện trạng môi trường nước huyện Thường Tín. Bản đồ này không chỉ là công cụ trực quan hóa dữ liệu mà còn là cơ sở khoa học vững chắc để các nhà quản lý đưa ra quyết định. Việc áp dụng công nghệ hiện đại như GIS và các chỉ số đánh giá tiên tiến giúp xác định chính xác các khu vực ô nhiễm, khoanh vùng các "điểm nóng" cần ưu tiên xử lý. Qua đó, nghiên cứu hướng tới mục tiêu đề xuất các giải pháp quản lý tổng hợp tài nguyên nước một cách hiệu quả, góp phần cải thiện chất lượng môi trường sống cho người dân và đảm bảo sự phát triển bền vững cho toàn bộ lưu vực sông Nhuệ.

1.1. Tầm quan trọng của tài nguyên nước mặt tại lưu vực sông Nhuệ

Sông Nhuệ có vai trò quyết định đối với đời sống kinh tế - xã hội tại huyện Thường Tín. Đây là nguồn cung cấp nước chính cho hơn 87.820 ha diện tích nông nghiệp trong toàn lưu vực thuộc Hà Nội. Dòng sông giúp điều hòa dòng chảy, là nhánh phân lũ quan trọng cho hệ thống sông Hồng vào mùa mưa. Bên cạnh đó, nó còn là trục tiêu thoát nước thải chính cho các khu dân cư, khu công nghiệp và làng nghề. Sự suy giảm chất lượng tài nguyên nước mặt không chỉ ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp mà còn đe dọa trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và sự cân bằng của hệ sinh thái thủy sinh. Bảo vệ nguồn nước sông Nhuệ chính là bảo vệ nền tảng phát triển của địa phương.

1.2. Mục tiêu xây dựng bản đồ phân vùng chất lượng nước chi tiết

Mục tiêu chính của đề tài là đánh giá chính xác thực trạng chất lượng nước và xây dựng bản đồ GIS chất lượng nước sông Nhuệ đoạn qua Thường Tín. Bản đồ này sẽ phân loại chất lượng nước thành các vùng khác nhau dựa trên chỉ số chất lượng nước WQI, từ đó giúp nhận diện các khu vực ô nhiễm nặng cần can thiệp khẩn cấp. Nghiên cứu cũng nhằm xác định các nguồn thải gây ô nhiễm chính, làm cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp quản lý và kỹ thuật phù hợp, hướng tới cải thiện và phục hồi chất lượng nước sông, phục vụ mục tiêu phát triển bền vững.

II. Báo động thực trạng ô nhiễm nước sông Nhuệ ở Thường Tín

Thực trạng ô nhiễm nước sông Nhuệ đoạn chảy qua huyện Thường Tín đang ngày càng trở nên nghiêm trọng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và đời sống người dân. Nguyên nhân chính xuất phát từ việc tiếp nhận một lượng lớn nước thải chưa qua xử lý. Các hoạt động kinh tế - xã hội phát triển mạnh mẽ nhưng thiếu quy hoạch đồng bộ đã tạo ra áp lực lớn lên môi trường nước. Các nguồn thải gây ô nhiễm chủ yếu bao gồm nước thải sinh hoạt Thường Tín từ các khu dân cư đông đúc, nước thải làng nghề đặc thù và nước thải từ các cơ sở sản xuất công nghiệp. Theo tài liệu nghiên cứu, nhiều làng nghề truyền thống như làng nghề làm bông len Chát Cầu xả thải trực tiếp ra sông. Hậu quả là dòng sông thường xuyên biến đổi màu sắc, bốc mùi hôi thối, hàm lượng oxy hòa tan (DO) suy giảm mạnh, trong khi các chỉ số ô nhiễm như COD, BOD5, Amoni lại vượt ngưỡng cho phép nhiều lần so với quy chuẩn Việt Nam QCVN 08-MT:2015/BTNMT. Việc đánh giá rủi ro môi trường cho thấy tình trạng này không chỉ tiêu diệt các loài thủy sinh mà còn tiềm ẩn nguy cơ bùng phát dịch bệnh liên quan đến nguồn nước, đòi hỏi phải có những biện pháp can thiệp quyết liệt và kịp thời.

2.1. Phân tích các nguồn thải gây ô nhiễm chính tại địa phương

Các nguồn thải gây ô nhiễm chính bao gồm ba nhóm. Thứ nhất là nước thải sinh hoạt Thường Tín, phát sinh từ các hộ gia đình dọc hai bên bờ sông, thường không được xử lý và xả thẳng ra môi trường. Thứ hai là nước thải làng nghề, đây là nguồn gây ô nhiễm đặc thù và nghiêm trọng nhất. Các làng nghề trên địa bàn huyện với các hoạt động sản xuất đa dạng thải ra nguồn nước chứa nhiều hóa chất độc hại, chất hữu cơ khó phân hủy. Cuối cùng là nguồn thải từ hoạt động nông nghiệp, bao gồm dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và phân bón hóa học theo nước mưa chảy tràn vào sông.

2.2. Hiện trạng môi trường nước huyện Thường Tín qua số liệu

Số liệu quan trắc môi trường nước cho thấy một bức tranh đáng lo ngại. Các thông số DO, COD, BOD5, Amoni, Nitrit đều có những biến động tiêu cực. Cụ thể, hàm lượng DO thường xuyên ở mức thấp, đặc biệt tại các điểm gần cống xả thải, không đảm bảo điều kiện sống cho sinh vật thủy sinh. Ngược lại, nồng độ BOD5 và COD vượt tiêu chuẩn cho phép đối với nước mặt loại B1 (dùng cho tưới tiêu), cho thấy mức độ ô nhiễm hữu cơ rất cao. Đặc biệt, hàm lượng Amoni (N-NH4+) và Phốt phát (P-PO43-) tăng cao là nguyên nhân gây ra hiện tượng phú dưỡng, làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng nước.

III. Phương pháp quan trắc môi trường nước sông Nhuệ chi tiết

Để có được đánh giá khách quan và toàn diện, nghiên cứu đã áp dụng một quy trình quan trắc môi trường nước khoa học và bài bản. Phương pháp luận được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn Việt Nam hiện hành, đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu. Quá trình bắt đầu bằng việc khảo sát thực địa để xác định các vị trí lấy mẫu đại diện, bao gồm các điểm đầu nguồn, giữa nguồn và cuối nguồn đoạn sông qua huyện, cũng như các điểm gần khu vực có nguồn thải gây ô nhiễm lớn. Tổng cộng 7 mẫu nước đã được thu thập tại các vị trí chiến lược như Cầu Đen, Cầu Chiếc, Cầu Xén. Các mẫu sau khi lấy được bảo quản theo đúng TCVN 6663-1995 và nhanh chóng vận chuyển đến phòng thí nghiệm để phân tích. Tại đây, các chỉ tiêu hóa lý quan trọng như pH, TSS, DO, BOD5, COD, Amoni (N-NH4+), Phốt phát (P-PO43-) và Coliform được xác định bằng các phương pháp tiêu chuẩn. Kết quả phân tích sau đó được đối chiếu với giới hạn của quy chuẩn Việt Nam QCVN 08-MT:2015/BTNMT cột B1 để đánh giá mức độ ô nhiễm, làm cơ sở dữ liệu đầu vào cho các bước tiếp theo.

3.1. Quy trình lấy mẫu và phân tích theo tiêu chuẩn Việt Nam

Việc lấy mẫu nước được tiến hành theo TCVN 6663-6:2008, hướng dẫn lấy mẫu ở sông và suối. Các mẫu được lấy tại 7 vị trí khác nhau dọc theo sông Nhuệ đoạn qua Thường Tín để đảm bảo tính đại diện. Các dụng cụ lấy mẫu và bảo quản như chai nhựa polypropylen, thùng xốp chứa đá được chuẩn bị kỹ lưỡng. Mẫu sau khi thu thập được chuyển ngay đến phòng thí nghiệm của Trung tâm phân tích Môi trường & ứng dụng Công nghệ Địa không gian và Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường để phân tích, đảm bảo kết quả chính xác.

3.2. Các chỉ tiêu phân tích DO COD BOD5 Amoni Nitrit

Nghiên cứu tập trung vào 9 chỉ tiêu cơ bản phản ánh chất lượng nước mặt. Các thông số DO, COD, BOD5, Amoni, Nitrit, bên cạnh pH, TSS, độ đục, và Coliform, là những chỉ số cốt lõi. DO (oxy hòa tan) cho biết khả năng tự làm sạch của nguồn nước. BOD5 và COD thể hiện mức độ ô nhiễm chất hữu cơ. Amoni (N-NH4+) và Phốt phát (P-PO43-) là chỉ thị cho ô nhiễm từ chất thải sinh hoạt và nông nghiệp. Việc phân tích đồng bộ các chỉ tiêu này giúp xây dựng một bức tranh hoàn chỉnh về tình trạng ô nhiễm.

IV. Cách tính WQI và xây dựng bản đồ GIS chất lượng nước

Từ các kết quả phân tích riêng lẻ, nghiên cứu tiến hành mô hình hóa chất lượng nước thông qua việc tính toán chỉ số chất lượng nước WQI (Water Quality Index). Đây là phương pháp tổng hợp, biến đổi các dữ liệu phức tạp của nhiều thông số môi trường thành một con số duy nhất, dễ hiểu, phản ánh tổng quan chất lượng nước. Quá trình tính toán WQI được thực hiện theo Quyết định số 879/QĐ-TCMT của Tổng cục Môi trường Việt Nam. Mỗi thông số quan trắc (pH, DO, TSS, COD, BOD5...) được chuyển đổi thành một điểm số (WQIsi) dựa trên các bảng quy định. Sau đó, các điểm số thành phần được tổng hợp lại theo một công thức trọng số để ra được chỉ số WQI cuối cùng. Bước tiếp theo là ứng dụng công nghệ Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) để xây dựng bản đồ GIS chất lượng nước. Dữ liệu WQI tại 7 vị trí lấy mẫu được nhập vào phần mềm Arcmaps, kết hợp với bản đồ nền của lưu vực sông Nhuệ. Bằng các công cụ nội suy không gian, phần mềm sẽ tạo ra một bản đồ phân vùng màu sắc, trong đó mỗi màu tương ứng với một khoảng giá trị WQI, trực quan hóa các khu vực có chất lượng nước từ tốt đến ô nhiễm nặng.

4.1. Hướng dẫn tính toán chỉ số chất lượng nước WQI theo quy định

Việc tính toán chỉ số chất lượng nước WQI gồm ba bước chính. Bước 1, tính WQI cho từng thông số riêng lẻ (WQIsi) dựa trên giá trị quan trắc và bảng quy đổi điểm. Các thông số như BOD5, COD, TSS sử dụng một công thức chung, trong khi DO và pH có công thức và bảng quy đổi riêng. Bước 2, tổng hợp các chỉ số thành phần để tính WQI tổng hợp bằng công thức trọng số. Bước 3, so sánh giá trị WQI tính được với thang đánh giá 5 mức (từ tốt đến ô nhiễm nặng) để phân loại chất lượng nước tại điểm quan trắc.

4.2. Ứng dụng công nghệ GIS để mô hình hóa chất lượng nước

Công nghệ GIS đóng vai trò then chốt trong việc trực quan hóa kết quả. Tọa độ của các điểm lấy mẫu cùng với giá trị WQI tương ứng được đưa vào hệ thống. Sử dụng các thuật toán nội suy trong phần mềm Arcmaps, một bề mặt liên tục về chất lượng nước được tạo ra. Từ đó, bản đồ phân vùng chất lượng nước sông Nhuệ được thành lập, thể hiện rõ ràng sự biến thiên chất lượng nước theo không gian, giúp dễ dàng xác định các vùng ô nhiễm và mức độ ô nhiễm của chúng.

V. Kết quả phân vùng và đánh giá rủi ro môi trường nước sông Nhuệ

Kết quả nghiên cứu đã xây dựng thành công bản đồ phân vùng chất lượng nước sông Nhuệ đoạn chảy qua huyện Thường Tín, cung cấp một công cụ quản lý hữu hiệu. Dựa trên phân tích chỉ số chất lượng nước WQI, bản đồ đã chỉ ra sự suy giảm rõ rệt về chất lượng nước từ thượng nguồn xuống hạ nguồn. Các khu vực đầu nguồn, ít chịu ảnh hưởng của nước thải, có chất lượng nước ở mức trung bình (WQI từ 51-75), chỉ có thể sử dụng cho mục đích tưới tiêu. Tuy nhiên, khi chảy qua các khu vực tập trung đông dân cư và làng nghề như Tiền Phong, Tân Minh, Nguyễn Trãi, chất lượng nước suy giảm nghiêm trọng, rơi vào mức ô nhiễm (WQI từ 26-50) và ô nhiễm nặng (WQI dưới 25). Bản đồ đã khoanh vùng được các "điểm nóng" ô nhiễm, nơi tiếp nhận lượng lớn nước thải sinh hoạt Thường Tínnước thải làng nghề. Việc đánh giá rủi ro môi trường tại các khu vực này cho thấy nguy cơ cao đối với hệ sinh thái và sức khỏe con người. Kết quả này là cơ sở vững chắc để đề xuất các giải pháp quản lý, bao gồm việc kiểm soát nguồn thải tại gốc, tăng cường hệ thống xử lý nước thải và nâng cao nhận thức cộng đồng.

5.1. Diễn giải bản đồ phân vùng chất lượng nước theo chỉ số WQI

Bản đồ được chia thành các vùng màu khác nhau. Màu xanh lá cây và vàng thể hiện chất lượng nước ở mức tốt và trung bình, chủ yếu ở các đoạn sông ít dân cư. Màu cam và đỏ chỉ thị cho các vùng nước bị ô nhiễm và ô nhiễm nặng, tập trung tại các đoạn sông chảy qua khu vực có nhiều làng nghề và cống xả thải lớn. Sự phân bố màu sắc này cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa hoạt động kinh tế - xã hội và mức độ ô nhiễm nước sông Nhuệ.

5.2. Xác định các điểm nóng ô nhiễm tại huyện Thường Tín

Các "điểm nóng" ô nhiễm được xác định tại các vị trí M3 (Cầu Xén, xã Tiền Phong) và M4 (Cầu Là, xã Tân Minh). Đây là những khu vực có chỉ số WQI thấp nhất. Nguyên nhân là do khu vực này tập trung nhiều làng nghề và có mật độ dân số cao, dẫn đến lượng nước thải chưa qua xử lý đổ vào sông rất lớn. Việc xác định các điểm nóng này giúp cơ quan quản lý tập trung nguồn lực để giám sát và triển khai các biện pháp cải tạo môi trường một cách hiệu quả nhất.

VI. Tương lai quản lý tổng hợp tài nguyên nước lưu vực sông Nhuệ

Việc xây dựng bản đồ phân vùng chất lượng nước chỉ là bước khởi đầu trong một chặng đường dài hướng tới phục hồi sông Nhuệ. Tương lai của dòng sông phụ thuộc vào việc triển khai một chiến lược quản lý tổng hợp tài nguyên nước toàn diện và bền vững. Cách tiếp cận này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng. Trước hết, cần phải kiểm soát chặt chẽ các nguồn thải gây ô nhiễm, đặc biệt là nước thải làng nghề và nước thải công nghiệp, thông qua việc áp dụng các quy định pháp luật nghiêm ngặt và công nghệ xử lý tiên tiến. Thứ hai, cần đầu tư xây dựng và nâng cấp hệ thống thu gom, xử lý nước thải sinh hoạt tập trung cho các khu dân cư. Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, việc nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường nước là yếu tố then chốt. Các chương trình giáo dục, truyền thông cần được đẩy mạnh để thay đổi hành vi xả thải của người dân. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học ban đầu, nhưng cần có các hoạt động quan trắc môi trường nước định kỳ để theo dõi diễn biến và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp, đảm bảo sức sống cho lưu vực sông Nhuệ trong tương lai.

6.1. Kiến nghị các giải pháp cải thiện và bảo vệ nguồn nước

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp được kiến nghị. Về quản lý, cần củng cố hệ thống pháp lý và tăng cường năng lực cho các cơ quan quản lý môi trường cấp huyện. Về kỹ thuật, cần quy hoạch các cụm công nghiệp, làng nghề có hệ thống xử lý nước thải tập trung, đồng thời khuyến khích áp dụng sản xuất sạch hơn. Về xã hội, cần tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào việc giám sát và bảo vệ nguồn nước thông qua các mô hình tự quản.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để phát triển bền vững

Để đạt được mục tiêu phát triển bền vững, các nghiên cứu trong tương lai cần đi sâu vào việc mô hình hóa chất lượng nước một cách động lực, dự báo được sự lan truyền chất ô nhiễm theo thời gian và các kịch bản phát triển kinh tế-xã hội khác nhau. Ngoài ra, cần nghiên cứu các giải pháp xử lý ô nhiễm tại chỗ bằng công nghệ sinh học chi phí thấp, phù hợp với điều kiện của địa phương, và đánh giá rủi ro môi trường một cách toàn diện hơn, bao gồm cả tác động lên chuỗi thức ăn và đa dạng sinh học.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nhƣ chúng ta đã biết nƣớc là yếu tố cần thiết không chỉ cho nguồn sống của con ngƣời mà nó còn là nguồn sống của tất cả sinh vật có trên hành tinh này. Không chỉ vậy, nƣớc còn có vai trò quyết định sự phát triển kinh tế, xã hội của các Quốc gia, các Vùng lãnh thổ. Thế nhƣng thực trạng ô nhiễm nƣớc ngầm, nƣớc mặt mỗi lúc một tăng và không thể đáp ứng đƣợc cho nhu cầu sử dụng của con ngƣời cũng của các sinh vật trên trái đất. Ở Việt Nam, trong những năm gần đây, nƣớc mặt tại các thủy vực nói chung và nƣớc mặt tại các dòng sông nói riêng có sự thay đổi lớn theo chiều hƣớng suy giảm về chất lƣợng.

Các con sông lớn nhƣ sông Đồng Nai, sông Cầu, sông Đáy, sông Nhuệ. đã và đang bị ô nhiễm nghiêm trọng. Do cuộc sống mƣu sinh không nghĩ đến hậu quả môi trƣờng nên một số ngƣời dân đã xả chất thải ô nhiễm trực tiếp không qua xử lý xuống nƣớc; làm những con sông này bị biến sắc, bốc mùi hôi thối, tiêu diệt các loài thủy sinh và làm ảnh hƣởng tới sức khỏe cộng đồng sống xung quanh lƣu vực sông đó. Sông Nhuệ là một trong những sông lớn liên tỉnh của thành phố Hà Nội.

Sông là nơi cung cấp nƣớc tƣới và tiêu cho hoạt đông nông nghiệp, là nhánh sông phân lũ cho hệ thống sông Hồng mùa lũ và là nơi tiêu thoát nƣớc thải chính cho thành phố Hà Nội. Nhƣng khoảng 20 năm trở lại đây, do sự phát triển kinh tế - xã hội trong lƣu vực sông Nhuệ diễn ra rất mạnh mẽ và ồ ạt với các hoạt động đô thị hóa, các làng nghề mọc ra nhiều nhƣng thiếu sự quy hoạch và kiểm soát từ thƣợng nguồn đến hạ lƣu. Làm cho dòng sông theo thời gian trở nên biến sắc, bốc mùi hôi thối gây ảnh hƣởng nghiêm trọng đến sức khỏe ngƣời dân và gây mất mỹ quan khu vực. Xuất phát từ những vấn đề trên, nhận thấy vai trò quan trọng của hệ thống sông Nhuệ nên đề tài “Nghiên cứu xây dựng bản đồ phân vùng chất lƣợng nƣớc sông Nhuệ đoạn chảy qua huyện Thƣờng Tín – Thành phố Hà Nội”đã đƣợc chọn thực hiện.

Đề tài nhằm mục đích hƣớng tới sự phát triển bền vững của thành phố Hà Nội và tỉnh Hà Nam, cũng nhƣ để có cơ sở đề xuất giải pháp quản lý, giải pháp kỹ thuật nhằm cải thiện chất lƣợng nƣớc sông Nhuệ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về tài nguyên nƣớc Tài nguyên nƣớc là các nguồn nƣớc mà con ngƣời sử dụng hoặc có thể sử dụng vào những mục đích khác nhau. Nƣớc đƣợc dùng trong các hoạt động nông nghiệp, công nghiệp, dân dụng, giải trí và môi trƣờng.

Mà hầu hết các hoạt động trên kể trên đều cần nƣớc ngọt. Nhƣng nhƣ chúng ta biết, 97% nƣớc trên Trái Đất là nƣớc mặn, chỉ 3% còn lại là nƣớc ngọt nhƣng gần hơn 2/3 lƣợng nƣớc này tồn tại ở dạng sông băng và các núi băng ở các cực. Phần còn lại không đóng băng đƣợc tìm thấy chủ yếu ở dạng nƣớc ngầm, và chỉ một tỷ lệ nhỏ tồn tại trên mặt đất và trong không khí[ ]. Nƣớc ngọt là nguồn tài nguyên có khả năng tái tạo, tuy vậy việc cung cấp nƣớc ngọt và sạch trên thế giới đang từng bƣớc giảm đi.

Nhu cầu sử dụng nƣớc đã vƣợt cung ở một vài nơi trên thế giới, trong khi dân số thế giới vẫn đang tiếp tục tăng làm cho nhu cầu nƣớc càng tăng. Sự nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nƣớc cho nhu cầu hệ sinh thái chỉ mới đƣợc lên tiếng gần đây. Trong suốt thế kỷ 20, hơn một nửa các vùng đất ngập nƣớc trên thế giới đã bị biến mất cùng với các môi trƣờng hỗ trợ có giá trị của chúng. Các hệ sinh thái nƣớc ngọt mang đậm tính đa dạng sinh học hiện đang suy giảm nhanh hơn các hệ sinh thái biển và đất liền[ ].

Nƣớc có vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự sống trên trái đất. Nƣớc góp phần hình thành lớp thổ nhƣỡng, thảm thực vật, điều hòa khí hậu…Nƣớc là môi trƣờng cho các phản ứng hóa sinh tạo chất mới, giúp chuyển dịch nhiều loại vật chất. Nƣớc có vai trò quyết định trong các hoạt động kinh tế và đời sống văn hóa xã hội của loài ngƣời. Trong lịch sử các thủy vực lớn thƣờng là cái nôi của nhiều nền văn minh vĩ đại, đồng thời sự suy thoái các thủy vực nƣớc cũng là nguyên nhân chính dẫn đến suy tàn một số trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa lớn.

2 Theo tổ chức Y tế thế giới (WHO) và Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc, hiện có hơn 1,1 tỷ ngƣời trên thế giới không có nƣớc sạch sử dụng. Mỗi năm có 5 triệu ngƣời chết vì những bệnh liên quan đến nƣớc. Lƣợng nƣớc ngọt trung bình cho mỗi ngƣời dân mỗi năm giảm đến gần 1/3. Liên hợp Quốc (LHQ) dự báo với tình hình sử dụng nƣớc nhƣ hiện nay,trong 20 năm tới, thế giới sẽ có 1,8 tỷ ngƣời sống ở các vùng hoàn toàn thiếu nƣớc và 5 tỷ ngƣời khác sống trong các vùng khó có thể đáp ứng nhu cầu về nƣớc.

Mặt khác do đô thị hóa ngƣời dân ngày càng tập trung vào các thành phố lớn, dự tính đến năm 2020, các nƣớc ở Nam bán cầu sẽ chiếm 27 trong số 33 thành phố có hơn 8 triệu dân khiến lƣợng nƣớc tiêu thụ cho sinh hoạt sẽ tăng 40%. Sự lãng phí nƣớc sẽ tăng cùng với mức sống của ngƣời dân tăng lên do sử dụng quá nhiều thiết bi gia dụng[ ]. Ô nhiễm nƣớc Ô nhiễm nƣớc là sự thay đổi theo chiều hƣớng xấu đi các tính chất vật lý, hóa học, sinh học của nƣớc, với sự xuất hiện các chất lạ ở thể rắn, lỏng làm cho nguồn nƣớc trở nên độc hại với con ngƣời và sinh vật, làm giảm độ đa dạng sinh học trong nƣớc[ ]. Tác nhân gây ô nhiễm nƣớc Các chất rắn không hoà tan Tổng chất rắn là thành phần vật lý đặc trƣng của nƣớc thải.

Khi xả nƣớc thải vào nguồn nƣớc mặt, các chất rắn không hoà tan có thể lắng đọng vào đầu cống xả. Cặn lắng có thể cản trở dòng chảy, thay đổi kích thƣớc và chế độ thuỷ lực sông hồ. Hiện tƣợng lắng cặn hữu cơ kèm theo quá trình hô hấp trong lớp bùn, gây thiếu oxy và tạo nên các khí độc hại nhƣ H2S, CH4, N2… vùng cống xả. Nƣớc vùng này có màu đen và mùi hôi của sunphua hydro[ ].

Các hợp chất hữu cơ dễ phân huy sinh học 3 Tổng các chất hữu cơ thƣờng đo bằng COD (Chemical Oxygen Demand). Các chất hữu cơ dễ phân huỷ sinh học nhƣ là cacbonhydrat, protein, chất béo… đo bằng BOD (Biological Oxygen Demand), có nguồn gốc từ nƣớc thải sinh hoạt hoặc nƣớc thải công nghiệp, cũng thƣờng tạo nên sự thiếu hụt oxy, làm mất cân bằng sinh thái trong nguồn nƣớc. Sự phân huỷ chất hữu cơ với lƣợng oxy tiêu thụ lớn làm cho nồng độ oxy hoà tan không ổn định và thiếu hụt nhiều, tạo ra điều kiện kị khí. Các loại cá, tôm thƣờng bị nổi đầu và chết ở vùng đầu cống xả nƣớc thải.

Trong nguồn nƣớc mặt, thời điểm nguy kịch nhất đối với hệ sinh thái là khi hàm lƣợng oxy hoà tan trong nƣớc thấp nhất. Thời gian dòng chảy tính từ khi tiếp nhận nƣớc thải đến khi độ thiếu hụt oxy lớn nhất gọi là thời gian tới hạn. Thời gian này càng lớn, sự ô nhiễm cũng nhƣ nguy cơ rủi ro sinh thái càng cao [ ]. Các chất hữu cơ độc tính cao Các chất hữu cơ có độc tính cao thƣờng là các chất bền vững, khó bị vi sinh vật phân huỷ.

Một số chất hữu cơ tích luỹ và tồn lƣu lâu dài trong môi trƣờng và cơ thể thuỷ sinh vật thông qua chuỗi thức ăn, gây nên ô nhiễm tiềm tàng. Các chất hữu cơ có độc tính cao là phenol và các dẫn xuất của nó, các hoá chất bảo vệ thực vật, các loại tanin và lignin, các loại hydrocacbon đa vòng ngƣng tụ… Phenol có nguồn gốc từ một số ngành công nghiệp, thƣờng làm cho nƣớc có mùi và gây tác hại cho hệ sinh thái cũng nhƣ sức khoẻ con ngƣời. Các loại hoá chất bảo vệ thực vật, đƣợc sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp, thƣờng là các nhóm photpho hữu cơ, clo hữu cơ, cacbonnat [ ]. Các chất dinh dƣỡng Các nguyên tố dinh dƣỡng nhƣ nitơ và photpho rất cần thiết cho sự phát triển của vi sinh vật và thực vật.

Trong nƣớc, nitơ tồn tại dƣới dạng nitơ hữu cơ, 4 nitơ amôn, nitơ nitrit và nitơ nitrat. Nitơ gây ra hiện tƣợng phú dƣỡng và độc hại đối với nguồn nƣớc sử dụng ăn uống. Trong nƣớc cấp hàm lƣợng N-NO3 không đƣợc quá 45 mg/l, bởi vì chúng có thể gây ra mối đe doạ nghiêm trọng đối với sức khoẻ con ngƣời. Trong đƣờng ruột trẻ nhỏ thƣờng tìm thấy một số loại vi khuẩn có thể chuyển hoá nitrat thành nitrit.

Nitrit này có ái lực với hồng cầu trong máu mạnh hơn oxy. Khi thay thế oxy, nó tạo nên methemoglobin[ ]. Các chất thải đô thị (nƣớc thải và rác thải) còn làm cho hàm lƣợng nitơ và photpho sông hồ tăng. Đây là nguyên nhân chính gây hiện tƣợng phú dƣỡng trong sông hồ vùng nhiệt đới.

Trong hệ thống thoát nƣớc và sông hồ, các chất hữu cơ chứa nitơ bị amôn hoá. Sự tồn tại của NH4+ hoặc NH3 chứng tỏ sông hồ bị nhiễm bẩn bởi các chất thải đô thị. Trong điều kiện có oxy, nitơ amôn sẽ bị các loại vi khuẩn nitrosomonas và nitrobacter chuyển hoá thành nitorit và nitorat. Hàm lƣợng nitơrat cao cản trở khả năng sử dụng nƣớc cho mục đích sinh hoạt, ăn uống [ ].

Các kim loại nặng Hầu hết kim loại nặng tồn tại trong nƣớc ở dạng ion, có nguồn gốc tự nhiên hoặc từ các hoạt động của con ngƣời. Kim loại nặng có tính độc hại cao đối với sinh vật và theo con đƣờng thức ăn sẽ tác động đến con ngƣời. Các kim loại nặng nhƣ chì (Pb), thuỷ ngân (Hg), crôm (Cr), Cadimi (Cd), asen (As), niken (Ni) và selen (Se) phổ biến nhiều trong tự nhiên và hiệu ứng độc hại cao. Do không phân rã nên kim loại nặng tích tụ trong chuỗi thức ăn của hệ sinh thái.

Quá trình này bắt đầu với nồng độ thấp trong nƣớc hoặc cặn lắng, sau đó tích tụ nhanh trong thực vật và động vật nƣớc. Đến sinh vật bậc cao, sự tích tụ kim loại nặng nồng độ lớn đủ gây nên độc hại đối với cơ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ