Luận văn ThS Thào A Tung: Tình trạng quần thể Voọc Hà Tĩnh (T. hatinhensis) Quảng Bình

Khám phá tình trạng quần thể Voọc Hà Tĩnh (Trachypithecus hatinhensis) tại rừng Đồng Hóa, Thạch Hóa, Tuyên Hóa, Quảng Bình. Luận văn nghiên cứu chuyên sâu.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Khoa học Lâm nghiệp

2018

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Voọc Hà Tĩnh Trachypithecus hatinhensis Quảng Bình Tổng quan cấp bách

Việt Nam, với vị trí địa lý độc đáo và điều kiện khí hậu đa dạng, là một trong những trung tâm về đa dạng sinh học. Trong số các loài linh trưởng Việt Nam, Voọc Hà Tĩnh (danh pháp khoa học: Trachypithecus hatinhensis, Dao 1970) nổi bật như một loài đặc hữu của khu vực miền Trung Việt Nam và Lào, mang giá trị khoa học và sinh thái to lớn. Nghiên cứu Voọc Hà Tĩnh (Trachypithecus hatinhensis) Quảng Bình không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm sinh học mà còn là cơ sở vững chắc cho các nỗ lực bảo tồn voọc trong bối cảnh loài đang đối mặt với nhiều mối đe dọa.

Theo Sách Đỏ Việt Nam (2007), Voọc Hà Tĩnh được xếp hạng cực kỳ nguy cấp (CR), và trong Sách Đỏ Thế giới (IUCN Red List, 2018), loài này được xếp loại nguy cấp (EN). Đây là minh chứng rõ ràng cho tình trạng dễ tổn thương của chúng. Nghị định số 160/2013/NĐ-CP cũng xác định Voọc Hà Tĩnhloài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ, thuộc nhóm IB theo Nghị định 32 của Chính phủ, cấm khai thác và sử dụng vì mục đích thương mại. Sự tồn tại của loài này còn được Công ước CITES xếp vào nhóm I, chỉ ra mối đe dọa tuyệt chủng và khả năng bị ảnh hưởng do thương mại trái phép [1-3, 49, 50].

Phạm vi phân bố voọc này tại Việt Nam rất hạn chế, chủ yếu tại các huyện Tuyên Hóa, Minh Hóa, Bố Trạch và Quảng Ninh thuộc tỉnh Quảng Bình, cùng với một phần nhỏ ở Quảng Trị [1, 14, 38]. Các nghiên cứu voọc trước đây chủ yếu tập trung tại Vườn Quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng. Tuy nhiên, các khu vực ngoài Vườn Quốc gia, như huyện Tuyên Hóa, nơi loài Voọc Hà Tĩnh vẫn sinh sống, lại chưa được nghiên cứu sâu rộng về cấu trúc xã hội hay tổ chức quần thể. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về các báo cáo nghiên cứu khoa học chi tiết hơn để hiểu rõ tình trạng quần thể voọc Hà Tĩnh ở những vùng này.

Luận văn của Thào A Tung (2018) đóng góp quan trọng bằng cách tập trung nghiên cứu Voọc Hà Tĩnh (Trachypithecus hatinhensis) Quảng Bình tại khu rừng xã Đồng Hóa và Thạch Hóa. Mục tiêu của nghiên cứu là làm rõ kích thước quần thể, tổ chức xã hội, mật độ quần thể, phân bố voọc, nơi ngủ và các mối đe dọa đối với loàisinh cảnh sống của chúng. Các phát hiện này là cơ sở khoa học vững chắc, hỗ trợ công tác bảo tồn voọc và phát triển loài quý hiếm này tại Quảng Bình và rộng hơn là miền Trung Việt Nam. Việc giám sát sinh vậtkhảo sát động vật hoang dã liên tục là chìa khóa để bảo vệ đa dạng sinh học đặc trưng này. Khoa học bảo tồn cần tiếp tục đóng vai trò dẫn dắt trong việc hoạch định các dự án bảo tồn linh trưởng mang tính chiến lược.

Nghiên cứu này không chỉ là một công trình học thuật mà còn là một tiếng chuông cảnh báo về sự suy giảm của một loài đặc hữu quan trọng. Thông qua việc phân tích chuyên sâu về tập tính voọc, môi trường sống voọc và các thách thức bảo tồn, nghiên cứu cung cấp dữ liệu thiết yếu cho các tổ chức bảo tồn và chính quyền địa phương, giúp họ đưa ra những quyết sách kịp thời và hiệu quả. Việc hiểu rõ hơn về sinh thái học linh trưởng sẽ mở ra hướng đi mới cho công tác bảo tồn voọc Hà Tĩnh, đảm bảo sự tồn tại của chúng trong tương lai. Nguồn: Thào A Tung, 2018.

1.1. Voọc Hà Tĩnh Loài linh trưởng Việt Nam đặc hữu và tầm quan trọng

Voọc Hà Tĩnh (Trachypithecus hatinhensis) là một trong những loài linh trưởng Việt Nam đặc biệt, được Đào Văn Tiến mô tả lần đầu vào năm 1970. Loài này có ý nghĩa sinh học và khoa học cao bởi tính đặc hữu của nó đối với một khu vực địa lý hẹp ở miền Trung Việt Nam và Lào. Việc phát hiện và phân loại loài Voọc Hà Tĩnh dựa trên các mẫu vật thu thập tại Xóm Cục, Hà Tĩnh (nay là huyện Tuyên Hóa, tỉnh Quảng Bình) đã khẳng định sự đa dạng sinh học độc đáo của khu vực [14, 36]. Các nhà khoa học gần đây, dựa trên bằng chứng di truyền, đã tách Voọc Hà Tĩnh thành một loài riêng biệt, không còn là phân loài của T. francoisi, nhấn mạnh thêm tầm quan trọng của việc bảo tồn voọc này như một đơn vị tiến hóa riêng. Đặc điểm nhận biết của Voọc Hà Tĩnh bao gồm bộ lông dày, đen, có mào lông đen trên đầu, đuôi dài hơn thân và thon đều. Điểm khác biệt rõ rệt so với Voọc má trắng (Trachypithecus francois) là vạch trắng từ góc mép qua phía vành tai chạy ra hai gáy. Các cá thể non có đốm trắng ở trán và mào vàng cam, tạo nên vẻ ngoài độc đáo và dễ nhận biết [4, 12-14, 36]. Đây là một động vật quý hiếm cần được quan tâm đặc biệt. Nguồn: Thào A Tung, 2018.

1.2. Nghiên cứu Voọc Hà Tĩnh Trachypithecus hatinhensis tại Quảng Bình Bối cảnh và mục tiêu

Bối cảnh nghiên cứu Voọc Hà Tĩnh (Trachypithecus hatinhensis) Quảng Bình trở nên cấp thiết do sự suy giảm quần thể voọc và thiếu hụt thông tin khoa học về tình trạng quần thể ngoài các khu bảo tồn thiên nhiên lớn. Mặc dù Vườn Quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng đã có một số nghiên cứu voọc [5, 14, 19, 28, 34, 42, 45], các khu vực khác như huyện Tuyên Hóa vẫn còn là khoảng trống kiến thức, đặc biệt về cấu trúc xã hộimật độ quần thể voọc. Mục tiêu chính của luận văn Thào A Tung (2018) là xây dựng và bổ sung cơ sở dữ liệu về hiện trạng quần thể Voọc Hà Tĩnh tại khu rừng xã Đồng Hóa và Thạch Hóa. Các mục tiêu cụ thể bao gồm xác định tổ chức xã hội, phân bố voọc, nơi ngủ, mật độ loài, và các mối đe dọa voọc đến sinh cảnh sống. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp quản lý nhằm bảo tồn voọc và phát triển loài quý hiếm này, góp phần vào công tác khoa học bảo tồn chung cho linh trưởng Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong khu rừng xã Đồng Hóa và Thạch Hóa, huyện Tuyên Hóa, Quảng Bình, thực hiện từ tháng 10/2017 đến tháng 4/2018, đảm bảo tính tập trung và chuyên sâu. Nguồn: Thào A Tung, 2018.

II. Tại sao Voọc Hà Tĩnh ở Quảng Bình lại cực kỳ nguy cấp

Voọc Hà Tĩnh (Trachypithecus hatinhensis) đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao, điều này đã được ghi nhận rõ ràng trong các danh mục bảo tồn quốc tế và quốc gia. Tình trạng cực kỳ nguy cấp (CR) trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) và nguy cấp (EN) trong IUCN Red List (2018) không chỉ là những con số mà là cảnh báo nghiêm trọng về sự suy giảm quần thể voọc này. Các báo cáo nghiên cứu khoa học và khảo sát thực địa đã chỉ ra nhiều yếu tố dẫn đến tình trạng này, từ áp lực của con người đến sự thay đổi môi trường sống voọc tự nhiên. Phân bố voọc hẹp cũng là một yếu tố khiến loài này dễ bị tổn thương hơn trước các tác động tiêu cực.

Một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sự nguy cấp của Voọc Hà Tĩnhsăn bắt trái phép. Mặc dù đã có các quy định pháp luật nghiêm ngặt như Nghị định 160/2013/NĐ-CP và Nghị định 32 của Chính phủ, cùng với việc loài này nằm trong Công ước CITES, nhưng hoạt động săn bắt vẫn diễn ra, gây ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng cá thể trong các đàn Voọc Hà Tĩnh. Các bẫy dây, bằng chứng của hoạt động săn bắt, đã được ghi nhận tại các khu vực sinh cảnh sống của voọc, đe dọa nghiêm trọng đến sự an toàn của chúng. Thêm vào đó, việc buôn bán động vật hoang dã vẫn còn tiếp diễn, đẩy Voọc Hà Tĩnh vào vòng nguy hiểm.

Bên cạnh săn bắt trái phép, mất môi trường sống là một mối đe dọa voọc không kém phần nghiêm trọng. Sự mở rộng của các hoạt động sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là việc lấn chiếm đất rừng để trồng keo và cỏ voi dưới chân các lèn đá vôi, đã thu hẹp đáng kể sinh cảnh sống tự nhiên của Voọc Hà Tĩnh. Các hoạt động khai thác rừng, chăn thả gia súc cũng gây áp lực lên môi trường sống voọc, làm suy giảm nguồn thức ăn và nơi trú ẩn an toàn của loài. Khi sinh cảnh bị chia cắt và suy thoái, các đàn Voọc Hà Tĩnh trở nên biệt lập, khó khăn trong việc giao phối và duy trì đa dạng di truyền, làm suy yếu khả năng chống chịu của quần thể trước các biến động.

Các dự án bảo tồn linh trưởng cần phải đối mặt với thực tế này. Biến đổi khí hậu cũng tiềm ẩn những tác động tiêu cực, dù chưa được nghiên cứu sâu rộng. Sự thay đổi về lượng mưa, nhiệt độ và các hiện tượng thời tiết cực đoan có thể ảnh hưởng đến thảm thực vật và nguồn thức ăn của Voọc Hà Tĩnh, từ đó tác động đến tập tính voọc và sức khỏe quần thể. Việc hiểu rõ các mối đe dọa này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để các tổ chức bảo tồn và chính quyền địa phương có thể xây dựng các giải pháp bảo tồn hiệu quả, đảm bảo sự tồn tại lâu dài của Voọc Hà Tĩnh tại Quảng Bìnhmiền Trung Việt Nam. Nguồn: Thào A Tung, 2018.

2.1. Tình trạng nguy cấp của Voọc Hà Tĩnh theo Sách Đỏ Việt Nam và IUCN Red List

Voọc Hà Tĩnh (Trachypithecus hatinhensis) được công nhận là một trong những động vật quý hiếmnguy cấp hàng đầu. Theo Sách Đỏ Việt Nam (2007), loài này được xếp hạng cực kỳ nguy cấp (CR), một trong những mức độ cao nhất về nguy cơ tuyệt chủng. Điều này có nghĩa là quần thể voọc đã suy giảm nghiêm trọng và đứng trước nguy cơ biến mất trong tự nhiên nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời. Trên phạm vi toàn cầu, IUCN Red List (2018) cũng đánh giá Voọc Hà Tĩnh ở mức nguy cấp (EN). Những xếp hạng này không chỉ là danh hiệu mà là lời cảnh báo khoa học nghiêm túc, đòi hỏi các hành động bảo tồn voọc khẩn cấp. Tình trạng này phản ánh sự suy giảm số lượng cá thể, phạm vi phân bố, và chất lượng môi trường sống voọc do nhiều tác động tiêu cực từ con người và tự nhiên. Sự nguy cấp của Voọc Hà Tĩnh nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát sinh vật liên tục và các dự án bảo tồn linh trưởng có mục tiêu rõ ràng. Nguồn: Thào A Tung, 2018.

2.2. Các mối đe dọa voọc Săn bắt trái phép và mất môi trường sống

Hai mối đe dọa voọc lớn nhất đối với Voọc Hà Tĩnh (Trachypithecus hatinhensis) là săn bắt trái phépmất môi trường sống. Hoạt động săn bắt trái phép vẫn tồn tại, sử dụng các phương tiện như bẫy dây, gây ra thương vong và suy giảm số lượng cá thể trong các đàn Voọc Hà Tĩnh. Mặc dù Voọc Hà Tĩnh được bảo vệ bởi pháp luật và các công ước quốc tế, áp lực săn bắt vẫn là một thách thức lớn đối với công tác bảo tồn voọc. Song song đó, mất môi trường sống diễn ra do sự mở rộng của các hoạt động kinh tế. Việc người dân địa phương lấn chiếm đất rừng dưới chân các lèn đá vôi để trồng keo và cỏ voi đã trực tiếp thu hẹp sinh cảnh sống của Voọc Hà Tĩnh. Các hoạt động khai thác tài nguyên rừng và chăn thả gia súc cũng góp phần làm suy thoái sinh cảnh, ảnh hưởng đến nguồn thức ăn và nơi trú ẩn của chúng. Sự kết hợp của hai mối đe dọa này đẩy Voọc Hà Tĩnh vào tình thế ngày càng nguy cấp, đòi hỏi các dự án bảo tồn linh trưởng phải có chiến lược toàn diện, bao gồm cả việc tăng cường thực thi pháp luật và quản lý bền vững tài nguyên rừng. Nguồn: Thào A Tung, 2018.

III. Phương pháp khoa học Nghiên cứu quần thể Voọc Hà Tĩnh hiệu quả

Để thực hiện nghiên cứu Voọc Hà Tĩnh (Trachypithecus hatinhensis) Quảng Bình một cách hiệu quả và thu thập dữ liệu chính xác về tình trạng quần thể, các nhà khoa học đã áp dụng nhiều phương pháp khảo sát động vật hoang dã khoa học. Mục tiêu là xác định kích thước quần thể, tổ chức xã hội voọc, mật độ quần thể, phân bố voọc và các mối đe dọa chính yếu. Các phương pháp này được thiết kế để phù hợp với tập tính voọc sống trên vách đá và địa hình hiểm trở của khu vực Quảng Bình, đặc biệt là tại xã Đồng Hóa và Thạch Hóa, huyện Tuyên Hóa.

Một trong những công cụ quan trọng là phương pháp phỏng vấn. Nhóm nghiên cứu đã tiến hành phỏng vấn 35 người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm, những người có kinh nghiệm và thường xuyên tiếp xúc với Voọc Hà Tĩnh. Thông qua các cuộc phỏng vấn, các thông tin ban đầu về tổng số đàn, cấu trúc đàn, thời gian gặp, phân bố voọc và các mối đe dọa voọc đã được thu thập. Dữ liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế các tuyến điều tra thực địa, đảm bảo rằng các khu vực có khả năng phát hiện voọc cao nhất được ưu tiên khảo sát. Phương pháp này giúp bổ sung những khoảng trống thông tin mà khảo sát động vật hoang dã trực tiếp có thể bỏ sót do điều kiện địa hình hoặc tập tính voọc lẩn tránh con người.

Phương pháp điều tra theo tuyến được sử dụng để trực tiếp giám sát sinh vật và thu thập dữ liệu về tổ chức xã hội, phân bố voọcmối đe dọa một cách có hệ thống. Do đặc điểm khu vực nghiên cứu có độ dốc cao và Voọc Hà Tĩnh chủ yếu sống trên vách đá, các tuyến điều tra được thiết lập xung quanh chân núi để dễ dàng quan sát loài hơn. Tổng cộng 6 tuyến với chiều dài từ 1.0 đến 2.2 km đã được lập. Người điều tra di chuyển với tốc độ chậm (0.8-1.0 km/h) và dừng lại định kỳ để quan sát. Khi phát hiện đàn Voọc Hà Tĩnh, các thông tin chi tiết như thời gian, số lượng cá thể (đực trưởng thành, cái trưởng thành, bán trưởng thành, niên thiếu, con non), tọa độ GPS và sinh cảnh nơi bắt gặp đều được ghi lại. Phương pháp này cung cấp dữ liệu định lượng và định tính quan trọng cho báo cáo nghiên cứu khoa học.

Phương pháp đếm đànxác định mật độ quần thể được thực hiện dựa trên các tuyến điều tra và điểm quan sát đã thiết lập. Các điểm quan sát được đặt ở những vị trí cao, có tầm nhìn rộng và ít tiếng ồn, cho phép nghe và quan sát được nhiều hướng. Khi gặp đàn voọc, người điều tra tiến hành đếm hoặc ước tính số lượng cá thể dựa trên tiếng kêu và hoạt động của chúng. Đồng thời, tọa độ vị trí đàn được ghi nhận bằng GPS, kèm theo hình ảnh và video để kiểm tra lại. Để tính mật độ quần thể, tổng số lượng cá thể được chia cho tổng diện tích khu vực điều tra, diện tích này được xác định bằng phần mềm Mapinfo từ các tọa độ GPS ghi nhận loài voọc. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học cho nghiên cứu voọc và đóng góp vào khoa học bảo tồn linh trưởng Việt Nam. Nguồn: Thào A Tung, 2018.

3.1. Phương pháp khảo sát động vật hoang dã Xác định tổ chức xã hội voọc

Việc xác định tổ chức xã hội voọc là một phần cốt lõi trong nghiên cứu Voọc Hà Tĩnh (Trachypithecus hatinhensis) Quảng Bình. Để thu thập thông tin này, nhóm nghiên cứu đã kết hợp phương pháp phỏng vấnphương pháp điều tra theo tuyến. Phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm giúp có cái nhìn tổng quan về số lượng đàn, cấu trúc đàntập tính voọc ban đầu. Trên thực địa, phương pháp điều tra theo tuyến được thiết kế đặc biệt để phù hợp với địa hình núi đá vôi nơi Voọc Hà Tĩnh sinh sống. Người điều tra đi dọc theo các chân núi, sử dụng ống nhòm và mắt thường để quan sát trực tiếp các đàn Voọc Hà Tĩnh. Khi phát hiện đàn, thông tin về số lượng cá thể trong từng nhóm tuổi và giới tính (đực trưởng thành, cái trưởng thành, bán trưởng thành, niên thiếu, con non) được ghi lại cẩn thận. Dữ liệu này sau đó được sử dụng để phân tích tổ chức xã hội của Voọc Hà Tĩnh, bao gồm kích thước đàntỷ lệ giới tính, góp phần vào khoa học bảo tồn. Nguồn: Thào A Tung, 2018.

3.2. Giám sát sinh vật và xác định mật độ quần thể Voọc Hà Tĩnh

Giám sát sinh vậtxác định mật độ quần thể Voọc Hà Tĩnh được thực hiện thông qua phương pháp đếm đànđiều tra theo tuyến. Trên 6 tuyến đã thiết lập tại xã Đồng Hóa và Thạch Hóa, các điểm quan sát được bố trí cách nhau 0.5km, chủ yếu ở các đỉnh cao và gờ núi. Tại đây, người điều tra duy trì sự im lặng tuyệt đối, sử dụng ống nhòm để quan sát. Khi phát hiện đàn Voọc Hà Tĩnh, số lượng cá thể được đếm hoặc ước tính dựa trên tiếng kêu và phạm vi cây rung do tập tính voọc hoạt động. Tọa độ GPS của vị trí đàn được ghi nhận, kèm theo ảnh và video để kiểm tra chéo. Mật độ quần thể được tính bằng công thức: Tổng số cá thể chia cho diện tích khu vực điều tra. Diện tích này được xác định bằng phần mềm Mapinfo từ tất cả các tọa độ GPS nơi phát hiện Voọc Hà Tĩnh. Phương pháp này giúp đánh giá chính xác hiện trạng quần thể voọc và cung cấp dữ liệu quan trọng cho các dự án bảo tồn linh trưởng. Nguồn: Thào A Tung, 2018.

3.3. Phân bố voọc và đánh giá mối đe dọa

Để xác định phân bố voọc, tất cả các vị trí Voọc Hà Tĩnh được quan sát đều được ghi lại bằng máy GPS. Thông tin về thảm thực vật, dạng sinh cảnh, và tọa độ GPS được mô tả chi tiết, cho phép lập bản đồ phân bố quần thể Voọc Hà Tĩnh bằng phần mềm Mapinfo. Việc này giúp hình dung rõ ràng môi trường sống voọc và khu vực sinh hoạt của chúng. Song song đó, việc đánh giá các mối đe dọa voọc được thực hiện bằng cả phương pháp phỏng vấn và ghi nhận trực tiếp trên thực địa. Các mối đe dọa được liệt kê, sau đó đánh giá điểm theo ba tiêu chí: Diện tích ảnh hưởng, cường độ ảnh hưởng, và tính cấp thiết. Mối đe dọa nào ảnh hưởng rộng nhất, phá hủy nhiều nhất, và đang diễn ra ở hiện tại sẽ được chấm điểm cao nhất. Quy trình này cung cấp cái nhìn toàn diện về các áp lực mà Voọc Hà Tĩnh đang phải đối mặt, từ đó làm cơ sở cho việc đề xuất giải pháp bảo tồn phù hợp trong khoa học bảo tồn. Nguồn: Thào A Tung, 2018.

IV. Kết quả nghiên cứu Voọc Hà Tĩnh Tình trạng quần thể và tổ chức xã hội

Nghiên cứu Voọc Hà Tĩnh (Trachypithecus hatinhensis) Quảng Bình của Thào A Tung (2018) đã mang lại những kết quả quan trọng về tình trạng quần thểtổ chức xã hội của Voọc Hà Tĩnh tại khu rừng xã Đồng Hóa và Thạch Hóa. Đây là những dữ liệu nền tảng cho công tác bảo tồn voọc và các dự án bảo tồn linh trưởng sau này. Qua quá trình điều tra thực địa kỹ lưỡng, nhóm nghiên cứu đã xác định được các đàn Voọc Hà Tĩnhsố lượng cá thể trong từng đàn, cung cấp cái nhìn cụ thể về hiện trạng quần thể voọc trong khu vực. So sánh với các báo cáo nghiên cứu khoa học trước đây, kết quả này cho thấy sự biến động trong kích thước quần thểsố lượng đàn, phản ánh những thách thức mà loài đặc hữu này đang phải đối mặt.

Tại khu vực nghiên cứu, tổng cộng 9 đàn Voọc Hà Tĩnh với 81 cá thể đã được ghi nhận. Cụ thể, tại xã Thạch Hóa có 5 đàn với 52 cá thể, trong đó đàn lớn nhất có 15 cá thể và đàn nhỏ nhất có 8 cá thể. Tại xã Đồng Hóa, 4 đàn với 29 cá thể đã được phát hiện, với đàn nhỏ nhất chỉ có 4 cá thể và đàn lớn nhất có 10 cá thể. Số lượng cá thể trung bình của mỗi đàn là 9, dao động từ 4 đến 15 cá thể. Kết quả này cho thấy kích thước quần thể hiện tại nhỏ hơn so với hai nghiên cứu trước đó vào năm 2014 và 2015, khi tổng số lượng cá thể ước tính là 115 trong 10 đàn [6, 15]. Sự khác biệt này có thể do thời gian khảo sát động vật hoang dã ngắn của các nghiên cứu trước đó, chủ yếu dựa vào phỏng vấn và khảo sát trong thời gian ngắn, dẫn đến việc ước tính số lượng cá thể có thể cao hơn thực tế.

Về tổ chức xã hội, Voọc Hà Tĩnh tại xã Thạch Hóa và Đồng Hóa sống thành các đàn có cấu trúc một đực nhiều cái hoặc nhiều đực và nhiều cái, kèm theo các cá thể chưa trưởng thành. Đây là mô hình tổ chức xã hội phổ biến ở các loài khỉ ăn lá [37]. Tỷ lệ đực trưởng thành trên cái trưởng thành (AM/AF) được xác định là 1:2.5, còn tỷ lệ con non trên cái trưởng thành (IF/AF) là 1:3. Tỷ lệ cá thể trưởng thành trên cá thể chưa trưởng thành là 1:0.84. Điều này cho thấy khả năng sinh sản của quần thể còn thấp và tỷ lệ tăng trưởng chưa cao so với một số loài trong giống Trachypithecus khác [30, 41]. Ba con non được quan sát trực tiếp, cho thấy quần thể vẫn có sự sinh sản, dù ở mức độ hạn chế. Những thông tin này về tập tính voọccấu trúc xã hội là vô cùng quan trọng để xây dựng các chiến lược bảo tồn voọc tập trung vào việc tăng cường số lượng cá thể non và cải thiện điều kiện sinh sản của Voọc Hà Tĩnh trong tự nhiên. Nguồn: Thào A Tung, 2018.

4.1. Tình trạng quần thể Voọc Hà Tĩnh và kích thước đàn tại Quảng Bình

Kết quả nghiên cứu Voọc Hà Tĩnh (Trachypithecus hatinhensis) Quảng Bình chỉ ra rằng tình trạng quần thể của loài tại xã Đồng Hóa và Thạch Hóa hiện có 9 đàn Voọc Hà Tĩnh với tổng số 81 cá thể. Kích thước đàn dao động từ 4 đến 15 cá thể, với số lượng cá thể trung bình là 9. So sánh với các nghiên cứu trước đó của Nguyễn Hải Hà (2014) và Phòng bảo tồn thiên nhiên Quảng Bình (2015) ước tính 10 đàn với 115 cá thể [6, 15], cho thấy quần thể có xu hướng giảm hoặc các nghiên cứu trước đó đã đánh giá quá cao do thời gian khảo sát động vật hoang dã ngắn. Sự suy giảm này có thể do các mối đe dọa voọc như săn bắt trái phépmất môi trường sống. Kích thước quần thể nhỏ làm tăng tính dễ bị tổn thương của loài, nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp bảo tồn voọc cấp bách để duy trì đa dạng sinh học địa phương. Nguồn: Thào A Tung, 2018.

4.2. Tổ chức xã hội và đặc điểm hình thái của Voọc Hà Tĩnh

Tổ chức xã hội của Voọc Hà Tĩnh trong khu vực nghiên cứu tương đồng với các loài khỉ ăn lá khác, bao gồm các đàn đa đực – đa cái hoặc một đực – đa cái, cùng với các cá thể chưa trưởng thành. Số lượng cá thể trung bình là 9. Tỷ lệ đực trưởng thành trên cái trưởng thành (AM/AF) là 1:2.5, còn tỷ lệ con non trên cái trưởng thành (IF/AF) là 1:3, cho thấy khả năng sinh sản của quần thể còn hạn chế. Tỷ lệ cá thể trưởng thành trên cá thể chưa trưởng thành là 1:0.84, thấp hơn một số loài Trachypithecus khác. Về đặc điểm hình thái, Voọc Hà Tĩnh đực trưởng thành có bộ lông đen hoàn toàn, với hai vạch trắng nhỏ từ góc mép qua má đến hai gáy. Cá thể cái trưởng thành có kích thước nhỏ hơn một chút, còn cá thể bán trưởng thành có màu lông tương tự nhưng kích thước nhỏ hơn. Con non có màu lông vàng cam đặc trưng và đốm trắng ở trán [14, 34]. Những đặc điểm này rất quan trọng để nhận dạng và giám sát sinh vật trong các dự án bảo tồn linh trưởng. Nguồn: Thào A Tung, 2018.

V. Bí quyết bảo tồn Voọc Hà Tĩnh Quảng Bình Hướng đi bền vững

Để đảm bảo sự tồn tại lâu dài của Voọc Hà Tĩnh (Trachypithecus hatinhensis) tại Quảng Bình, việc áp dụng các giải pháp bảo tồn toàn diện và bền vững là vô cùng cần thiết. Khoa học bảo tồn đã chỉ ra rằng, việc kết hợp giữa bảo vệ loài, phục hồi sinh cảnh sống, nâng cao nhận thức cộng đồng và tăng cường nghiên cứu khoa học là chìa khóa để chống lại các mối đe dọa voọc hiện hữu. Các dự án bảo tồn linh trưởng không thể thành công nếu chỉ tập trung vào một khía cạnh mà bỏ qua các yếu tố tác động khác, đặc biệt trong bối cảnh Voọc Hà Tĩnh là một loài đặc hữunguy cấp.

Một trong những giải pháp cốt lõi là tăng cường công tác bảo vệ loàisinh cảnh sống của chúng. Điều này bao gồm việc tuần tra, kiểm soát chặt chẽ để ngăn chặn săn bắt trái phép và buôn bán động vật quý hiếm. Các khu bảo tồn thiên nhiên, dù không trực tiếp bao phủ toàn bộ phân bố voọc ở Tuyên Hóa, cần mở rộng phạm vi ảnh hưởng hoặc xây dựng các hành lang sinh học nếu khả thi. Việc phục hồi và mở rộng môi trường sống voọc cũng là yếu tố then chốt. Trồng rừng bản địa, đặc biệt là các loài cây cung cấp thức ăn cho Voọc Hà Tĩnh, sẽ giúp tăng cường khả năng phục hồi của sinh cảnh đã bị suy thoái do mất môi trường sống và các hoạt động khai thác. Đồng thời, cần có chính sách quản lý đất đai hiệu quả, hạn chế tối đa việc lấn chiếm rừng để chuyển đổi mục đích sử dụng. Cứu hộ động vật cũng là một phần không thể thiếu khi có các trường hợp voọc bị thương hoặc mắc kẹt.

Nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương đóng vai trò sống còn trong bảo tồn voọc. Người dân tại các xã Đồng Hóa và Thạch Hóa là những người trực tiếp tương tác với sinh cảnh của Voọc Hà Tĩnh, do đó, việc giáo dục về tầm quan trọng của đa dạng sinh học, giá trị của Voọc Hà Tĩnh và hậu quả của các hành vi vi phạm pháp luật là rất cần thiết. Các chương trình giáo dục môi trường, hoạt động tình nguyện và các sáng kiến du lịch sinh thái có trách nhiệm có thể tạo ra nguồn thu nhập thay thế, khuyến khích người dân tham gia tích cực vào việc bảo tồn voọc. Sự hợp tác giữa chính quyền, các tổ chức bảo tồn và cộng đồng là nền tảng vững chắc cho mọi dự án bảo tồn linh trưởng.

Tăng cường nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế là yếu tố không thể thiếu để xây dựng hướng đi bền vững cho Voọc Hà Tĩnh. Tiếp tục khảo sát động vật hoang dã để giám sát sinh vật, cập nhật dữ liệu về tình trạng quần thể, tập tính voọc, môi trường sống voọc và các mối đe dọa mới. Các báo cáo nghiên cứu khoa học chuyên sâu hơn về đa dạng di truyền sẽ giúp xây dựng các chiến lược bảo tồn voọc phù hợp. Hợp tác với các tổ chức bảo tồn quốc tế như IUCN và các chuyên gia linh trưởng sẽ mang lại kinh nghiệm, kỹ thuật và nguồn lực cần thiết. Chỉ thông qua sự kết hợp của các nỗ lực này, Voọc Hà Tĩnh mới có cơ hội phục hồi và phát triển mạnh mẽ tại Quảng Bình, góp phần vào việc bảo vệ đa dạng sinh học quý giá của Việt Nam. Nguồn: Thào A Tung, 2018.

5.1. Giải pháp bảo tồn Voọc Hà Tĩnh Nâng cao nhận thức và bảo vệ sinh cảnh

Để bảo tồn Voọc Hà Tĩnh (Trachypithecus hatinhensis) hiệu quả, các giải pháp cần được triển khai đồng bộ. Trước hết, cần tăng cường tuần tra, kiểm soát khu bảo tồn thiên nhiên và các vùng phân bố voọc khác tại Quảng Bình để chấm dứt săn bắt trái phép và buôn bán động vật quý hiếm. Việc thực thi pháp luật nghiêm minh là yếu tố then chốt. Thứ hai, nâng cao nhận thức cộng đồng là biện pháp dài hạn quan trọng. Các chương trình giáo dục môi trường, hội thảo cộng đồng cần được tổ chức thường xuyên tại các xã Đồng Hóa và Thạch Hóa. Mục tiêu là giúp người dân hiểu rõ giá trị của Voọc Hà Tĩnh, vai trò của chúng trong đa dạng sinh học và hậu quả của các hành vi phá hoại môi trường sống voọc. Ngoài ra, bảo vệ và phục hồi sinh cảnh sống là nhiệm vụ cấp bách. Cần khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các lèn đá vôi và khu rừng nơi Voọc Hà Tĩnh sinh sống, đồng thời triển khai các dự án trồng rừng bản địa để tái tạo sinh cảnh bị mất hoặc suy thoái. Việc kiểm soát chặt chẽ các hoạt động lấn chiếm đất rừng để trồng cây công nghiệp cũng rất quan trọng. Nguồn: Thào A Tung, 2018.

5.2. Tương lai nghiên cứu voọc và dự án bảo tồn linh trưởng tại miền Trung Việt Nam

Tương lai của Nghiên cứu Voọc Hà Tĩnh (Trachypithecus hatinhensis) Quảng Bình cần tiếp tục được đẩy mạnh. Các báo cáo nghiên cứu khoa học trong tương lai nên tập trung vào giám sát sinh vật lâu dài để thu thập dữ liệu về xu hướng quần thể, đa dạng di truyền và tác động của biến đổi khí hậu lên Voọc Hà Tĩnh. Cần mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các khu vực khác của Quảng BìnhQuảng Trị nơi loài này được ghi nhận phân bố. Các dự án bảo tồn linh trưởng tại miền Trung Việt Nam cần được ưu tiên, với sự hợp tác chặt chẽ giữa chính phủ, các tổ chức bảo tồn trong nước và quốc tế. Mục tiêu là xây dựng một kế hoạch hành động quốc gia toàn diện cho Voọc Hà Tĩnh, bao gồm các chương trình cứu hộ động vật, thiết lập các hành lang sinh học, và phát triển du lịch sinh thái bền vững. Việc đầu tư vào khoa học bảo tồn không chỉ giúp bảo vệ Voọc Hà Tĩnh mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của đa dạng sinh học toàn khu vực, đảm bảo một tương lai an toàn cho loài đặc hữu này. Nguồn: Thào A Tung, 2018.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tình trạng quần thể vooc hà tĩnh trachypithecus hatinhensis dao 1970 tại khu rừng xã đồng hóa và thạch hóa huyện tuyên hóa tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƢỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP ----------------------------- THÀO A TUNG NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG QUẦN THỂ VOỌC HÀ TĨNH (Trachypithecus hatinhensis, Dao 1970) TẠI KHU RỪNG XÃ ĐỒNG HÓA VÀ THẠCH HÓA HUYỆN TUYÊN HÓA, TỈNH QUẢNG BÌNH LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC LÂM NGHIỆP Hà Nội, 2018 download by : skknchat@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƢỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP ---------------------------- LUẬN VĂN THẠC SỸ KHOA HỌC LÂM NGHIỆP THÀO A TUNG NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG QUẦN THỂ VOỌC HÀ TĨNH (Trachypithecus hatinhensis, Dao 1970) TẠI KHU RỪNG XÃ ĐỒNG HÓA VÀ THẠCH HÓA HUYỆN TUYÊN HÓA, TỈNH QUẢNG BÌNH Chuyên ngành: Quản lý tài nguyên rừng Mã số: 8620211 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC LÂM NGHIỆP NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. ĐỒNG THANH HẢI Hà Nội, 2018 download by : skknchat@gmail.com Nguồn: Thào A Tung Ghi chú: Các hình ảnh sử dụng trong luận văn đều đƣợc chụp bởi tác giả, ngoại trừ một số hình khác đã đƣợc trích dẫn rõ ràng. download by : skknchat@gmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả, số liệu, thông tin nêu trong Luận văn là trung thực, khách quan, phản ánh đúng tình hình thực tiễn tại xã Đồng Hóa và Thạch Hóa, tỉnh Quảng Bình và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Ngày tháng 5 năm 2018 HỌC VIÊN Thào A Tung download by : skknchat@gmail.com ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận văn này, ngoài sự nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận đƣợc sự hƣớng dẫn, giúp đỡ nhiệt tình của các thầy giáo, cô giáo, các tổ chức, cá nhân. Qua đây cho tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các cơ quan, tổ chức và cá nhân:  Ban giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học và toàn thể các thầy cô giáo trong khoa Quản lý tài nguyên rừng và môi trƣờng đã giúp đỡ tôi hoàn thành khoá đào tạo.  Xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Đồng Thanh Hải, ngƣời hƣớng dẫn khoa học tận tình và chu đáo trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận văn.

 Xin bày tỏ lòng biết ơn đối với: PGS. Vũ Tiến Thịnh, TS. Nguyễn Hải Hà, Trƣờng đại học Lâm nghiệp; TS. Nguyễn Vĩnh Thanh, Trƣờng Đại học Khoa học tự nhiên về những giúp đỡ và hỗ trợ trong quá trình điều tra.

 Quỹ Môi trƣờng Thiên nhiên Nagao (Nhật Bản), đã tài trợ một phần kinh phí cho quá trình nghiên cứu thực địa; Viện Tài nguyên và Môi trƣờng, Đại học Quốc gia Hà Nội cơ quan tổ chức xét học bổng Nagao.  Chi cục Kiểm lâm tỉnh Quảng Bình, Hạt Kiểm lâm huyện Tuyên Hóa đã tạo điều kiện cho tôi thu thập số liệu.  UBND và ngƣời dân địa phƣơng các xã Thạch Hóa và Đồng Hóa đã cung cấp tài liệu và thông tin cho tôi.  Cảm ơn gia đình ông Nguyễn Thanh Tú (Thạch Hóa) và gia đình của ông Nguyễn Hữu Hồng (Đồng Hóa), đã hỗ trợ tôi trong quá trình nghiên cứu.

Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 04 tháng 05 năm 2018 Ngƣời thực hiện download by : skknchat@gmail.com iii Thào A Tung download by : skknchat@gmail.com iv MỤC LỤC Trang phụ bìa LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG.

viii DANH MỤC HÌNH. ix ĐẶT VẤN ĐẾ. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm và phân loại linh trƣởng ở Việt Nam.

Đặc điểm chung của linh trƣởng. Phân loại Linh trƣởng ở Việt Nam. Phân bố các loài linh trƣởng Việt Nam. Một số đặc điểm loài Voọc hà tĩnh.

Vị trí phân loại của Voọc hà tĩnh. Đặc điểm nhận biết Voọc hà tĩnh. Phân bố Voọc hà tĩnh. Tập tính ngủ loài Voọc hà tĩnh.

Tổ chức xã hội một số loài trong giống Trachypithecus. Mật độ một số loài trong giống Trachypithecus. MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 21 2. Mục tiêu nghiên cứu.

Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

21 download by : skknchat@gmail. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp xác định tổ chức xã hội. Phƣơng pháp xác định khu vực phân bố của Voọc hà tĩnh.

Phƣơng pháp xác định các mối đe dọa. Phƣơng pháp xác định mật độ. Phƣơng pháp xử lý số liệu. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI.

Điều kiện tự nhiên. Vị trí địa lý. Địa hình, địa mạo. Đất đai, thổ nhƣỡng.

Khí hậu thủy văn. Thảm thực vật. Điều kiện dân sinh kinh tế- xã hội. Dân cƣ và nguồn lao động.

Cơ sở hạ tầng. Thực trạng sản xuất các ngành. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tổ chức xã hội Voọc hà tĩnh tại xã Đồng Hóa và Thạch hóa.

Tình trạng quần thể. Tổ chức xã hội loài Voọc hà tĩnh. Một số đặc điểm hình thái theo nhóm tuổi và giới tính. Phân bố và nơi ngủ của Voọc hà tĩnh.

Phân bố của Voọc hà tĩnh. Nơi ngủ loài Voọc hà tĩnh. Mật độ của Voọc hà tĩnh. Các mối đe dọa tới loài và sinh cảnh.

49 download by : skknchat@gmail. Đánh giá các mối đe dọa. Đề xuất một số giải pháp quản lý nhằm bảo tồn quần thể Voọc hà tĩnh. Bảo vệ loài và sinh cảnh sống.

Phục hồi và mở rộng sinh cảnh sống. Tuyên truyền nâng cao nhận thức cho cộng đồng. Tăng cƣờng nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế. 57 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

59 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 60 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC download by : skknchat@gmail.com vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa đầy đủ Công ƣớc về buôn bán quốc tế các loài động vật hoang dã CITES nguy cấp CR Cực kỳ nguy cấp EN Sẽ nguy cấp IUCN Tổ chức bảo tồn thiên nhiên quốc tế KBT Khu bảo tồn NĐ 160 Nghị định 160/ 2013/ NĐ-CP NĐ 32 Nghị định 32/ 2006/ NĐ-CP SĐVN Sách Đỏ Việt Nam năm 2007 VHT Voọc hà tĩnh VQG Vƣờn Quốc gia download by : skknchat@gmail.com viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tổng kết về phân loại Linh trƣởng ở Việt Nam. Phân loại Linh trƣởng ở Việt Nam theo Roos et al.

Phân bố Linh trƣởng ở Việt Nam. Tổ chức xã hội của một số loài trong giống Trachypithecus. Mật độ một số loài trong giống Trachypithecus. Dân cƣ, lao động xã Thạch Hóa và Đồng Hóa.

Các lần quan sát đàn Voọc hà tĩnh tại khu vực điều tra. So sánh số lƣợng quần thể Voọc hà tĩnh theo thời gian. Tổ chức xã hội của Voọc hà tĩnh ở xã Đồng Hóa và Thạch Hóa. Tổ chức xã hội các loài thuộc chi Trachypithecus.

Tổng hợp và xếp hạng các mối đe dọa. 54 download by : skknchat@gmail.com ix DANH MỤC HÌNH Hình 2. Sơ đồ các tuyến điều tra. Vị trí khu vực nghiên cứu.

Cá thể đực trƣởng thành. Cá thể cái trƣởng thành. Cá thể bán trƣởng thành. Cá thể con non.

Bản đồ phân bố quần thể Voọc hà tĩnh. Chỗ ngủ vách đá và hang ngủ của Voọc hà tĩnh. Ngủ trƣa của Voọc hà tĩnh. So sánh mật độ với một số loài trong giống Trachypithecus.

Bẫy dây và bộ xƣơng loài Voọc hà tĩnh. Lấn chiếm đất rừng để trồng Keo và Cỏ voi. Chăn thả gia súc. Cắt cỏ cho Bò.

53 download by : skknchat@gmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐẾ Voọc hà tĩnh (Trachypithecus hatinhensis, Dao 1970) là một trong những loài linh trƣởng nguy cấp cần ƣu tiên cho bảo tồn. Theo đó Voọc hà tĩnh đƣợc xếp hạng cực kỳ nguy cấp- CR, trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) và xếp loại mức nguy cấp – EN, trong sách đỏ thế giới (IUCN Red List, 2018); Đƣợc liệt kê trong Nghị định số 160/2013/NĐ-CP Về tiêu chí xác định loài và chế độ quản lý loài thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm đƣợc ƣu tiên bảo vệ và thuộc nhóm IB: Động vật rừng cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thƣơng mại trong Nghị định 32 của Chính phủ trong khi đó loài này đƣợc xếp vào nhóm I- các loài bị đe doạ tuyệt chủng và có thể bị ảnh hƣởng do thƣơng mại trong Công ƣớc CITES [1-3, 49, 50]. Voọc hà tĩnh là loài đặc hữu của khu vực miền Trung Việt Nam và Lào. Ở Việt Nam loài này chỉ phân bố giới hạn tại 2 tỉnh Quảng Bình (huyện Tuyên Hóa, Minh Hóa, Bố Trạch và Quảng Ninh) và Quảng Trị [1, 14, 38].

Kappeler & van Schaik (2002), cho rằng Tổ chức xã hội, bao gồm kích thƣớc đàn, cấu trúc giới tính và quan hệ giữa các cá thể, là đặc tính cơ bản nhất của các loài linh trƣởng không phải là con ngƣời (trích dẫn bởi Li et al. Tổ chức xã hội của các loài thuộc phân họ khỉ ăn lá (Colobine) gồm: một hoặc nhiều đực và nhiều cái. Kích thƣớc đàn của các loài trong phân họ là khác nhau, từ vài cá thể ở loài khỉ lá Mentawai (Presbytis potenziani), (dƣới 4 cá thể) đến vài trăm cá thể ở loài Voọc mũi hếch vàng (Rhinopithecus roxellana), (hơn 400 cá thể). Hầu hết kích thƣớc đàn dao động từ 7- 20 cá thể (Newton and Dunbar, 1994 [37], Chapman và Rothman.

Cho đến nay đã có một số nghiên cứu về tình trạng, tổ chức xã hội loài Voọc hà tĩnh (VHT) đƣợc thực hiện tại VQG Phong Nha- Kẻ Bàng. Dựa trên các cuộc phỏng vấn và quan sát thực địa, Phạm Nhật et al., (1996) ƣớc tính download by : skknchat@gmail.com 2 khoảng 530- 670 cá thể VHT tại VQG Phong Nha-Kẻ Bàng [46]. Kết quả nghiên cứu của Haus et al. Nhƣ vậy, qua trên cho thấy các nghiên cứu về Voọc hà tĩnh chủ yếu mới thực hiện trong VQG Phong Nha – Kẻ Bàng [5, 14, 19, 28, 34, 42, 45].

Trong khi các khu vực khác là vùng phân bố của loài nhƣ huyện Tuyên Hóa chỉ khảo sát về sự phân bố cũng nhƣ kích thƣớc quần thể mà chƣa có nghiên cứu về cấu trúc xã hội (Nguyễn Hải Hà, 2014 [6], Phòng bảo tồn thiên nhiên Quảng Bình, 2015 [15]). Theo kết quả khảo sát tại khu vực núi đã vôi thuộc địa bàn 2 xã Thạch Hóa và Đồng Hóa có khoảng 7 đến 9 đàn Voọc hà tĩnh, số lƣợng trên 100 cá thể [6, 15, 51]. Tuy nhiên, do thời gian khảo sát ngắn nên có rất ít thông tin về số lƣợng cá thể và kích thƣớc đàn cũng nhƣ thành phần tuổi và giới tính của các đàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ