Nghiên cứu về sự có mặt và phân bố của loài trĩ sao rheinardia ocellata tại khu đề xuất bảo tồn thiên nhiên khe nước trong quảng bình

Nghiên cứu về sự có mặt và phân bố của trĩ sao Rheinardia ocellata tại Khu bảo tồn Khe Nước Trong, Quảng Bình. Phân tích đặc điểm sinh thái, ý nghĩa bảo tồn.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý tài nguyên rừng và môi trường, Bộ môn Động vật rừng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

DANH LỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH LỤC BẢNG

DANH LỤC HÌNH ẢNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Hệ thống phân loại

1.2. Đặc điểm nhận biết

1.3. Đặc điểm sinh thái

1.4. Trên Thế Giới

1.5. Trĩ Sao tại Khu đề xuất bảo tồn thiên nhiên Khe Nước Trong (Quảng Bình)

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và địa điểm nghiên cứu

2.3. Nội dung chính

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.4.3. Phương pháp xử lí số liệu nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ, XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Vị trí địa lý

3.3. Tài nguyên đất

3.4. Địa sinh học

3.5. Tài nguyên động, thực vật

3.6. Tài nguyên nước

3.7. Tài nguyên khoáng sản

3.8. Dân số và lao động

3.9. Văn hóa và tiềm năng du lịch

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm tiếng kêu của loài Trĩ sao tại Khu đề xuất Bảo tồn thiên nhiên Khe Nước Trong (Quảng Bình)

4.1.1. Dạng tiếng kêu của Trĩ sao (Rheinardia ocellata)

4.1.3. Xác định thời gian Trĩ sao thường phát ra tiếng kêu trong ngày

4.2. Sự phân bố của Trĩ Sao tại Khu đề xuất Bảo tồn Khe Nước Trong

4.3. Đề xuất một số biện pháp quản lý, bảo tồn loài Trĩ sao tại khu đề xuất BTTN Khe Nước Trong

4.3.1. Ngăn chặn các tác động đến vùng phân bố của Trĩ sao trong khu đề xuất BTTN

4.3.2. Tịch thu các loại súng săn và các loại bẫy

4.3.3. Kêu gọi đầu tư cơ sở hạ tầng cho khu đề xuất BTTN Khe Nước Trong và công tác bảo tồn loài Trĩ sao

4.3.4. Nâng cao năng lực cán bộ và các giải pháp nhằm giảm thiểu các tác động tới loài Trĩ sao cũng như các loài thú trong khu đề xuất BTTN

4.3.5. Tuyên truyền giáo dục ý thức cho người dân địa phương

KẾT LUẬN- TỒN TẠI- KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về loài Trĩ sao Rheinardia ocellata quý hiếm

Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng sinh học hàng đầu thế giới, sở hữu nhiều hệ sinh thái và loài sinh vật độc đáo. Trong đó, loài Trĩ sao (Rheinardia ocellata) nổi bật như một biểu tượng của vẻ đẹp và sự quý hiếm. Đây là một trong những loài chim lớn nhất thuộc họ Trĩ, với con trống có thể đạt chiều dài lên đến 235 cm. Đặc điểm nhận dạng nổi bật của Trĩ sao là bộ lông màu nâu hoặc xám đen, điểm xuyết vô số đốm trắng nhỏ tựa như bầu trời sao. Chim trống trưởng thành sở hữu một mào lông dài ấn tượng và hai lông đuôi giữa có thể dài tới 1,5 mét, là một trong những loài chim có lông vũ dài nhất được ghi nhận. Do giá trị khoa học và thẩm mỹ cao, loài chim này phải đối mặt với áp lực săn bắt nghiêm trọng. Sách đỏ Việt Nam (2007) đã xếp Trĩ sao Rheinardia ocellata vào nhóm sẽ nguy cấp (VU), trong khi Sách đỏ IUCN (2017) xếp ở mức gần đe dọa (NT). Tình trạng bảo tồn đáng báo động này đòi hỏi các nghiên cứu chuyên sâu về sinh thái và phân bố để xây dựng chiến lược bảo vệ hiệu quả, đặc biệt tại các khu vực trọng yếu như Khu đề xuất bảo tồn thiên nhiên Khe Nước Trong.

1.1. Đặc điểm nhận dạng và phân loại khoa học của Trĩ sao

Loài Trĩ sao, có tên khoa học là Rheinardia ocellata, thuộc họ Trĩ (Phasianidae), bộ Gà (Galliformes). Chim trống có kích thước vượt trội so với chim mái. Đặc điểm nổi bật nhất là bộ lông màu nâu thẫm với các đốm trắng, hung và đen, tạo nên hoa văn tinh xảo. Mào lông trên đỉnh đầu dài tới 60mm. Hai lông đuôi giữa phát triển đặc biệt dài, có thể đạt 1500mm ở con trống trưởng thành. Con mái có hình dáng tương tự nhưng kích thước nhỏ hơn, mào và đuôi ngắn hơn. Trĩ sao Rheinardia ocellata phân bố chủ yếu dọc dãy Trường Sơn ở Việt Nam và một phần lãnh thổ Lào, Malaysia. Tại Việt Nam, chúng được tìm thấy từ Bắc Trung Bộ vào đến Nam Trung Bộ, là loài định cư và có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng.

1.2. Tầm quan trọng của Khu BTTN Khe Nước Trong Quảng Bình

Khu đề xuất bảo tồn thiên nhiên Khe Nước Trong nằm ở huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình, với diện tích gần 20.000 ha. Đây là khu vực có diện tích rừng tự nhiên trên đất thấp liên tục lớn nhất Việt Nam, một phần của vùng sinh thái Đất thấp miền Trung rộng lớn. Nơi đây được Tổ chức Bảo tồn Chim Quốc tế xác định là một trong các vùng chim đặc hữu quan trọng. Hệ động thực vật tại Khe Nước Trong vô cùng phong phú, là nơi trú ngụ của nhiều loài quý hiếm như Sao la, Mang lớn, Vượn đen má trắng siki và đặc biệt là Trĩ sao. Việc bảo tồn hệ sinh thái nguyên sinh tại đây không chỉ có ý nghĩa đối với đa dạng sinh học Quảng Bình mà còn mang tầm quan trọng toàn cầu, góp phần bảo vệ các loài đang bị đe dọa nghiêm trọng.

II. Phân tích các mối đe dọa đến quần thể Trĩ sao hoang dã

Quần thể Trĩ sao Rheinardia ocellata tại Khu đề xuất bảo tồn thiên nhiên Khe Nước Trong đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đe dọa sự tồn vong của chúng trong tự nhiên. Mặc dù khu vực này có giá trị đa dạng sinh học cao, các hoạt động của con người vẫn gây ra những tác động tiêu cực. Mối đe dọa lớn nhất đến từ việc mất và suy thoái sinh cảnh sống. Các hoạt động khai thác lâm sản ngoài gỗ, lấy củi, và sự xâm nhập của con người vào sâu trong rừng làm phá vỡ không gian sống yên tĩnh mà loài chim nhút nhát này cần. Đặc biệt, sự hiện diện của đường mòn Hồ Chí Minh nhánh Tây chạy qua tiểu khu 534 đã tạo điều kiện cho con người dễ dàng tiếp cận, gây ảnh hưởng mạnh đến quần thể Trĩ sao ở khu vực này. Bên cạnh đó, nạn săn bắt trái phép vẫn là một vấn đề nhức nhối. Do vẻ đẹp lộng lẫy và giá trị kinh tế, Trĩ sao trở thành mục tiêu của các thợ săn. Các loại bẫy và súng săn là vũ khí chính đe dọa trực tiếp đến sự sống của chúng. Nghiên cứu chỉ ra rằng, sự suy giảm của quần thể Trĩ sao có liên quan mật thiết đến mức độ tác động của con người, đòi hỏi các giải pháp bảo tồn cấp bách.

2.1. Nguy cơ suy giảm nghiêm trọng do mất sinh cảnh sống

Mất sinh cảnh sống là một trong những nguy cơ đe dọa hàng đầu đối với Trĩ sao. Loài chim này ưa thích các khu rừng nguyên sinh, thứ sinh ẩm thường xanh ở độ cao từ 100-1000m. Tại Khe Nước Trong, mặc dù diện tích rừng còn lớn, nhưng các hoạt động của con người như khai thác gỗ trái phép và thu lượm lâm sản đã làm suy thoái chất lượng rừng. Điều này không chỉ làm giảm nguồn thức ăn mà còn khiến Trĩ sao mất đi nơi cư trú an toàn. Khi rừng bị chia cắt và suy thoái, quần thể loài trở nên phân mảnh, hạn chế khả năng giao phối và tìm kiếm lãnh thổ, dẫn đến suy giảm số lượng cá thể trong dài hạn.

2.2. Vấn nạn săn bắt trái phép và tác động từ hoạt động người

Nạn săn bắt trái phép là mối đe dọa trực tiếp và tàn khốc nhất đối với Trĩ sao Rheinardia ocellata. Với bộ lông đẹp và kích thước lớn, chúng luôn là mục tiêu săn lùng. Các nghiên cứu thực địa và phỏng vấn người dân địa phương cho thấy các loại bẫy và súng săn được sử dụng phổ biến. Sự hiện diện của con người, dù chỉ là các hoạt động thu hái lâm sản, cũng gây ra sự xáo trộn, khiến loài chim vốn nhút nhát này phải di chuyển đến những nơi hẻo lánh hơn. Tiểu khu 534, nơi có đường giao thông đi qua, ghi nhận sự suy giảm rõ rệt của quần thể Trĩ sao, cho thấy tác động tiêu cực của con người đến phân bố của loài trĩ sao.

III. Phương pháp nghiên cứu sự hiện diện của Trĩ sao ocellata

Để xác định sự có mặt và phân bố của loài trĩ sao tại một khu vực rộng lớn và hiểm trở như Khu đề xuất bảo tồn thiên nhiên Khe Nước Trong, các phương pháp nghiên cứu hiện đại đã được áp dụng. Nghiên cứu này kết hợp giữa kế thừa tài liệu, điều tra thực địa và phân tích dữ liệu công nghệ cao. Phương pháp cốt lõi là sử dụng kỹ thuật ghi âm phổ rộng để thu thập âm thanh trong môi trường tự nhiên. Tiếng kêu của Trĩ sao rất to và đặc trưng, có thể nghe được từ xa, do đó việc phân tích âm thanh là một công cụ hiệu quả để phát hiện sự hiện diện của chúng mà không cần quan sát trực tiếp. Tổng cộng 50 máy ghi âm phổ rộng (SM3, Wildlife Acoustics Inc.) đã được đặt tại các vị trí chiến lược trong các tiểu khu, bao phủ các loại sinh cảnh khác nhau. Dữ liệu âm thanh được ghi lại liên tục trong 24 giờ trong nhiều ngày, cung cấp một bộ dữ liệu khổng lồ và khách quan. Sau đó, toàn bộ dữ liệu âm thanh được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng để nhận diện, phân tích và định lượng các đặc điểm tiếng kêu của Trĩ sao Rheinardia ocellata, từ đó xây dựng bản đồ phân bố và đánh giá tập tính hoạt động của loài.

3.1. Kỹ thuật điều tra ngoại nghiệp bằng ghi âm phổ rộng

Phương pháp điều tra ngoại nghiệp chủ yếu dựa vào việc triển khai hệ thống máy ghi âm tự động. Các máy ghi âm được bố trí cách nhau từ 0,5-1km trên các dông núi hoặc đỉnh núi, nơi có khả năng thu âm một khu vực rộng lớn. Vị trí đặt máy được lựa chọn cẩn thận dựa trên thông tin phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm về các khu vực nghi có Trĩ sao sinh sống. Các điểm đặt máy được đánh dấu tọa độ GPS chính xác để phục vụ cho việc xây dựng bản đồ phân bố của loài trĩ sao. Kỹ thuật này cho phép thu thập dữ liệu một cách liên tục và giảm thiểu sự ảnh hưởng của con người đến hành vi tự nhiên của loài vật.

3.2. Quy trình xử lý và phân tích dữ liệu âm thanh chuyên sâu

Sau khi thu thập, các tệp ghi âm được phân tích bằng phần mềm Raven Pro phiên bản 1.5. Phần mềm này cho phép các nhà nghiên cứu tạo ra phổ âm thanh (spectrogram) để trực quan hóa tiếng kêu. Dựa trên phổ âm, các đặc điểm tiếng kêu của Trĩ sao như tần số (Hz), độ dài (s), số tiếng kêu liên tiếp và khoảng cách giữa các tiếng kêu được xác định và đo lường. Dữ liệu này sau đó được tổng hợp và phân tích bằng phần mềm thống kê như Excel để mô tả chi tiết các dạng tiếng kêu và xác định thời gian hoạt động của loài. Phương pháp này đảm bảo độ chính xác cao và cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho các kết luận nghiên cứu.

IV. Hé lộ kết quả giải mã đặc điểm tiếng kêu độc đáo của Trĩ sao

Nghiên cứu tại Khu đề xuất bảo tồn thiên nhiên Khe Nước Trong đã thành công trong việc giải mã các đặc điểm tiếng kêu phức tạp của Trĩ sao Rheinardia ocellata. Phân tích từ hàng nghìn giờ ghi âm cho thấy, tiếng kêu của loài chim này rất đặc trưng và có thể phân thành hai dạng chính: tiếng kêu dài và tiếng kêu ngắn. Mỗi dạng tiếng kêu có cấu trúc âm phổ, tần số và thời lượng riêng biệt, có thể phục vụ cho các mục đích giao tiếp khác nhau trong đời sống của chúng. Dạng tiếng kêu dài có tần số trung bình từ 1573,38 Hz đến 2148,15 Hz, kéo dài trung bình 1,13 giây. Dạng tiếng kêu ngắn có dải tần số tương tự nhưng cấu trúc phổ âm khác biệt. Ngoài ra, nghiên cứu cũng khám phá ra tập tính kêu theo thời gian trong ngày. Trĩ sao hoạt động âm thanh mạnh mẽ nhất vào buổi sáng, đặc biệt là vào lúc 6 giờ và 8 giờ. Số lần ghi nhận tiếng kêu giảm dần về trưa và gần như không có vào buổi chiều và tối. Những phát hiện này không chỉ làm phong phú thêm hiểu biết khoa học về loài chim quý hiếm này mà còn cung cấp dữ liệu quan trọng cho công tác giám sát quần thể và bảo tồn.

4.1. Phân loại hai dạng tiếng kêu chính dạng dài và dạng ngắn

Dựa trên phân tích phổ âm, hai dạng tiếng kêu của Trĩ sao đã được xác định. Dạng tiếng kêu dài có phổ âm bắt đầu bằng 1-2 âm hình vòm ngắn, tiếp theo là chuỗi âm có tần số tăng dần. Một lần kêu có thể lặp lại từ 2 đến 8 tiếng liên tiếp. Thời gian kêu trung bình là 1,13 giây. Dạng tiếng kêu ngắn có phổ âm là một đường thẳng đứng với 2-3 nét ngắn nối liền. Tần số của dạng kêu ngắn dao động từ 1657,89 Hz đến 2123,28 Hz. Sự khác biệt về cấu trúc âm thanh giữa hai dạng kêu này cho thấy chúng có thể được sử dụng trong các bối cảnh khác nhau, chẳng hạn như gọi bầy, báo động hoặc khẳng định lãnh thổ.

4.2. Khám phá tập tính kêu của loài Trĩ sao theo thời gian trong ngày

Phân tích số lần ghi nhận tiếng kêu trong suốt 24 giờ đã vẽ nên một bức tranh rõ ràng về tập tính kêu của Trĩ sao. Chúng hoạt động chủ yếu vào ban ngày. Thời gian kêu nhiều nhất được ghi nhận vào lúc 6 giờ sáng (55 lần) và 8 giờ sáng (58 lần). Đây là khoảng thời gian chúng hoạt động mạnh nhất sau khi thức dậy để tìm kiếm thức ăn và giao tiếp. Số lần kêu giảm dần từ 9 giờ (41 lần) đến 10 giờ (19 lần) và rất ít vào buổi trưa (chỉ 6 lần vào lúc 12 giờ). Dữ liệu này rất hữu ích cho các nhà nghiên cứu và kiểm lâm khi tiến hành điều tra, giúp tối ưu hóa thời gian và tăng khả năng phát hiện loài trong tự nhiên.

V. Bí quyết xác định vùng phân bố của loài Trĩ sao chính xác

Việc xác định chính xác vùng phân bố của loài Trĩ sao là nền tảng cho mọi kế hoạch bảo tồn. Nghiên cứu tại Khe Nước Trong đã sử dụng phương pháp tích hợp dữ liệu ghi âm và hệ thống thông tin địa lý (GIS) để xây dựng bản đồ phân bố chi tiết. Dựa trên vị trí của 50 điểm ghi âm có phát hiện tiếng kêu của Trĩ sao Rheinardia ocellata, bản đồ cho thấy quần thể loài này không phân bố đồng đều trên toàn khu vực. Thay vào đó, chúng tập trung chủ yếu ở một số tiểu khu nhất định, đặc biệt là khu vực Khe Đan, bao gồm các tiểu khu 515, 516 và một phần của tiểu khu 517. Ngược lại, những khu vực gần đường giao thông và có sự hiện diện thường xuyên của con người như tiểu khu 534 lại ghi nhận rất ít sự xuất hiện của chúng. Phân tích sâu hơn về sinh cảnh sống tại các điểm ghi nhận cho thấy Trĩ sao có sự ưu tiên rõ rệt đối với các kiểu rừng nhất định, cung cấp thông tin quý giá để khoanh vùng ưu tiên bảo vệ. Phương pháp này chứng tỏ hiệu quả vượt trội trong việc theo dõi các loài động vật hoang dã khó quan sát trực tiếp.

5.1. Bản đồ phân bố cụ thể quần thể Trĩ sao tại Khe Nước Trong

Sử dụng phần mềm Mapinfo và ArcGIS, các tọa độ ghi nhận được tiếng kêu của Trĩ sao đã được đưa lên bản đồ nền của Khu đề xuất bảo tồn thiên nhiên Khe Nước Trong. Kết quả cho thấy một vùng phân bố tập trung cao ở khu vực Khe Đan (tiểu khu 515, 516). Một số ghi nhận rải rác cũng có ở các tiểu khu 532, 533 và 535. Điều đáng chú ý là sự vắng mặt của loài tại các khu vực dễ tiếp cận. Bản đồ này là công cụ trực quan và mạnh mẽ, giúp ban quản lý xác định các "điểm nóng" cần tăng cường tuần tra và bảo vệ, đảm bảo sự an toàn cho quần thể Trĩ sao.

5.2. Đặc điểm sinh cảnh sống ưa thích của Rheinardia ocellata

Phân tích mối tương quan giữa điểm ghi nhận Trĩ sao và bản đồ hiện trạng rừng cho thấy loài này có sinh cảnh sống ưa thích rất rõ ràng. Chúng chủ yếu được tìm thấy trong các sinh cảnh rừng lá rộng thường xanh giàu và trung bình. Đây là những khu vực có cấu trúc tán lá đa dạng, thảm thực vật dưới tán phong phú, cung cấp nguồn thức ăn dồi dào và nơi ẩn náu an toàn. Ngược lại, rất ít ghi nhận được thực hiện ở các sinh cảnh rừng nghèo hoặc rừng đang trong quá trình phục hồi. Phát hiện này khẳng định tầm quan trọng của việc bảo vệ các khu rừng nguyên sinh, chất lượng cao để duy trì quần thể Trĩ sao khỏe mạnh và bền vững.

VI. Top 5 giải pháp bảo tồn loài Trĩ sao Rheinardia ocellata

Từ những kết quả nghiên cứu về phân bố, tập tính và các mối đe dọa, việc xây dựng và triển khai các giải pháp bảo tồn hiệu quả cho Trĩ sao Rheinardia ocellata tại Khu đề xuất bảo tồn thiên nhiên Khe Nước Trong là nhiệm vụ cấp thiết. Các giải pháp cần mang tính tổng thể, kết hợp giữa bảo vệ trực tiếp và các biện pháp hỗ trợ gián tiếp. Trước hết, cần ngăn chặn triệt để các tác động tiêu cực đến vùng phân bố cốt lõi của Trĩ sao, đặc biệt là tại khu vực Khe Đan. Công tác tuần tra, kiểm soát cần được tăng cường để phát hiện và tháo gỡ bẫy, đồng thời nghiêm cấm mọi hoạt động khai thác lâm sản trong vùng nhạy cảm này. Việc tịch thu súng săn và các công cụ săn bắt khác trong cộng đồng cũng là một giải pháp hữu hiệu. Bên cạnh đó, cần kêu gọi đầu tư để nâng cấp cơ sở hạ tầng cho khu bảo tồn và xây dựng các dự án bảo tồn chuyên biệt cho loài. Quan trọng không kém là việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ bảo tồn và đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để người dân địa phương hiểu và chung tay bảo vệ loài chim quý hiếm này.

6.1. Biện pháp quản lý và bảo vệ sinh cảnh sống hiệu quả

Giải pháp quan trọng nhất là bảo vệ nguyên vẹn sinh cảnh sống của Trĩ sao. Cần thiết lập các vùng bảo vệ nghiêm ngặt tại các tiểu khu 515, 516, 517. Mọi hoạt động có thể gây xáo trộn như lấy củi, khai thác lâm sản phụ cần bị cấm hoàn toàn trong các khu vực này. Lực lượng kiểm lâm cần tăng cường tuần tra, đặc biệt vào các thời điểm nhạy cảm, để kịp thời phát hiện và ngăn chặn các hành vi xâm hại rừng. Việc tháo gỡ, phá hủy các loại bẫy thú là công việc phải được thực hiện thường xuyên. Bảo vệ tốt sinh cảnh đồng nghĩa với việc bảo vệ nguồn thức ăn, nơi làm tổ và không gian sống an toàn cho Trĩ sao.

6.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng và năng lực cán bộ bảo tồn

Một giải pháp bảo tồn bền vững phải có sự tham gia của cộng đồng. Cần tổ chức các chương trình tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức cho người dân địa phương về giá trị của đa dạng sinh học và tầm quan trọng của việc bảo vệ Trĩ sao. Song song đó, cần xây dựng các mô hình kinh tế thay thế để giảm sự phụ thuộc của người dân vào tài nguyên rừng. Đồng thời, việc nâng cao năng lực cho cán bộ kiểm lâm là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các khóa đào tạo về kỹ năng tuần tra, giám sát, sử dụng thiết bị hiện đại (GPS, máy ảnh bẫy) và các phương pháp nhận dạng loài để công tác bảo tồn đạt hiệu quả cao nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu về sự có mặt và phân bố của loài trĩ sao rheinardia ocellata tại khu đề xuất bảo tồn thiên nhiên khe nước trong quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đa dạng sinh học (ĐDSH) là nền tảng cho sự sống còn, phát triển của loài ngƣời và sự bền vững của thiên nhiên trên trái đất. Nằm ở vùng Đông Nam Á với diện tích khoảng 330.541 km2, Việt Nam là một trong 16 nƣớc có tính ĐDSH cao trên thế giới (Bộ Nông nghiệp và phát triển Nông thôn, 2002). Đặc điểm về vị trí địa lý, khí hậu … của Việt Nam đã góp phần tạo nên sự đa dạng về HST và các loài sinh vật. Tính đa dạng về hệ sinh thái (HST) bao gồm rừng, biển, đất ngập nƣớc, sự phong phú và giàu có về các loài và nguồn gen sinh vật.

Tuy vậy, hiện nay tài nguyên ĐDSH của Việt Nam liên tục bị suy giảm và suy thoái dƣới áp lực của gia tăng dân số, khai thác quá mức tài nguyên sinh vật và sự đánh đổi với ƣu tiên phát triển kinh tế. Hiện nay, HST rừng đang bị suy giảm nghiêm trọng và ngày càng bị thu hẹp đã làm cho nhiều loài động vật mất nơi cƣ trú và kiếm ăn trong số đó có nhiều loài chim cũng đang bị đe dọa nghiêm trọng. Chim là một thành phần cấu tạo của HST và có vai trò quan trọng trong HST, đặc biệt là bảo vệ và đảm bảo cân bằng HST. Các nghiên cứu trƣớc đây về khu Hệ động vật tại Khu đề xuất Bảo tồn thiên nhiên (BTTN) Khe Nƣớc Trong, tỉnh Quảng Bình đã khẳng định nơi đây có Trĩ sao phân bố.

Tuy nhiên thông tin về hiện trạng và phân bố của loài còn thiếu hụt, chƣa có đủ cơ sở khoa học để triển khai các giải pháp bảo tồn quần thể loài. Khu đề xuất bảo tồn thiên nhiên Khe Nƣớc Trong ở miền Trung Việt Nam chứa một khu hệ động vật đa dạng, phong phú. Khu đề xuất BTTN Khe Nƣớc Trong nằm ở huyện Lệ Thủy, phía Tây Nam tỉnh Quảng Bình, giáp với biên giới Việt Nam - Lào và KBTTN Bắc Hƣớng Hóa, tỉnh Quảng Trị. Khu vực này có diện tích 19.188 ha, bao gồm chủ yếu là rừng nhiệt đới thƣờng xanh nằm trong 1 vùng sinh thái Đất thấp miền Trung rộng lớn (khoảng 500.000 ha) kéo dài dọc biên giới Việt - Lào từ huyện Minh Hóa nối liền với các huyện Bố Trạch, Quảng Ninh và Lệ Thủy tỉnh Quảng Bình sang huyện Hƣớng Hóa tỉnh Quảng Trị.

Đây là khu vực có diện tích rừng tự nhiên trên đất thấp liên tục lớn nhất ở Việt Nam. Đặc biệt hơn, KBTTN đề xuất Khe Nƣớc Trong còn bảo tồn đƣợc một diện tích lớn kiểu rừng nhiệt đới ẩm thƣờng xanh nguyên sinh trên vùng đất thấp. Âm sinh học là một lĩnh vực khoa học liên ngành có liên quan đến sinh học và âm thanh đƣợc tạo ra bởi ảnh hƣởng đến các sinh vật sống. Nó thƣờng đề cập đến việc sản xuất, phân tán và tiếp nhận âm thanh của động vật kể cả con ngƣời (Oregonstate.

Mỗi loài động vật đều có một tiếng kêu riêng biệt, hơn nữa một loài cũng có thể có nhiều tiếng kêu khác nhau. Nghiên cứu về tiếng kêu sẽ đặt ra nhiều câu hỏi hay cho các nhà khoa học nhƣ: tiếng kêu của các loài có đặc điểm gì giống và khác nhau không? Chúng có ý nghĩa nhƣ thế nào trong đời sống của các loài? Cùng một loài ở các khu vực khác nhau thì tiếng kêu có khác nhau hay không?. Trĩ Sao là loài chim quý hiếm không những ở Việt Nam mà còn trên toàn thế giới có giá trị khoa học và kinh tế cao nên dễ bị săn bắt mạnh ngoài tự nhiên, dẫn đến ngày càng bị cạn kiệt. Hiện nay nghiên cứu về loài Trĩ sao còn khá ít và chƣa có nghiên cứu cụ thể nào về đặc điểm tiếng kêu của chúng.

Xuất phát từ thực tế trên để góp phần tạo cơ sở khoa học và phát triển thành phần loài của Trĩ sao đề tài đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu về sự có mặt và phân bố của loài Trĩ sao (Rheinardia ocellata) tại Khu đề xuất Bảo tồn Thiên nhiên Khe Nước Trong (Quảng Bình)”. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Hệ thống phân loại Trĩ Sao (Rheinardia ocellata) đƣợc nằm trong hệ thống phân loại nhƣ sau: Giới (kingdom): Động vật (Animalia) Ngành (phylum): Động vật có dây sống (Chordata) Lớp (class): Chim (Aves) Bộ (ordo): Gà (Galliformes) Họ (family): Trĩ (Phasianidae) Giống (genus): Rheinardia Loài (species): Trĩ Sao (Rheinardia ocellata) 1.1 Đặc điểm nhận biết Trĩ sao (Rheinardia ocellata): là một trong số các loài thuộc họ Trĩ có kích thƣớc lớn của một số loài họ Trĩ, những con chim lớn có thể dài tới 235 cm. Chim trống trổ mã vào năm thứ 3 nhƣng đuôi chỉ đạt kích thƣớc tối đa vào năm thứ 6. Con trống trƣởng thành có mào lông ở đỉnh đầu dài tới 60mm, màu nâu tối với các chấm trắng nâu hung đen những không rõ bằng phân loài trĩ sao Mã Lai (BirdLife International, 2012).1: Loài Trĩ sao (Rheinardia ocellata) (Nguồn: quantn10) 3 Loài Trĩ sao có lông mày rộng, kéo dài màu trắng.

Mặt lƣng và đuôi màu nâu thẫm, đôi chỗ phớt hung. Mặt bụng gần giống lƣng nhƣng lẫn nhiều màu hung thẫm hơn. Đuôi dài, hai lông đuôi giữa phát triển dài tới 1500mm. Con mái tƣơng tự nhƣ con trống nhƣng kích thƣớc nhỏ hơn.

Mào lông thƣa và ngắn hơn ở con trống. Đuôi cũng ngắn hơn và không có hai lông đuôi giữa dài nhƣ con trống. Bề ngoài, Trĩ sao mái nhìn gần tƣơng tự với con trống, với mào và đuôi ngắn hơn (Sách đỏ Việt Nam, 2007). Loài Trĩ sao sở hữu bộ lông màu nâu hoặc xám đen với rất nhiều đốm trắng nhỏ, trông nhƣ bầu trời sao chính vì vậy còn có tên gọi là Trĩ sao.

Chim có đầu nhỏ, mỏ đỏ, đỉnh đầu đƣợc trang trí bằng các lông vũ màu trắng dựng đứng tại khu vực mào. Một số con nhìn đẹp mắt với bộ lông màu vàng da bò và đen với các đốm nâu sẫm, mỏ đỏ, mống mắt nâu và lớp da màu xanh lam xung quanh mắt. Trĩ sao trống có đuôi thuôn dài và rộng bản với 12 lông vũ dài gần tới 2m. Đây là một trong số các loài chim có lông vũ dài nhất đƣợc ghi nhận.

Mỏ màu hồng, mắt nâu, chân nâu thẫm phớt hồng, có cựa, cựa của con trống phát triển hơn ở con mái (Sách đỏ Việt Nam, 2007).2: Phần lông vũ dựng đứng tại khu vực mào của Trĩ sao (Rheinardia ocellata) (Nguồn: pinterest) 4 Loài Trĩ Sao (Rheinardia ocellata) hiện nay đang đứng trƣớc nguy cơ bị đe dọa cao do bị mất sinh cảnh sống và tình trạng săn bắn trái phép. Sách đỏ Việt Nam (2007) đã xếp Trĩ Sao vào nhóm các loài bị đe dọa ở mức sẽ nguy cấp (VU) và chúng đƣợc xếp ở mức gần đe dọa (NT) trong sách đỏ IUCN (2017). Ngoài ra loài chim này còn có tên trong phụ lục IB của Nghị định 32 (2006).2 Đặc điểm sinh thái Trĩ sao sống và kiếm ăn ở các khu rừng nguyên, thứ sinh ẩm thƣờng xanh trên các đỉnh và sƣờn đồi có độ dốc khác nhau ở độ cao từ 100-1000m so với mực nƣớc biển, và ở cao nguyên Đà Lạt là dƣới 700-900m. Nó đƣợc ghi nhận là đã sinh sống ở các sinh cảnh rừng thoái hóa và các khu rừng có các hoạt động khai thác gỗ tự nhiên (BirdLife International, 2016).

Ở Malaysia, loài Trĩ sao có mật độ cao nhất ở rừng nguyên sinh ẩm ƣớt ở vùng đất thấp đến 900m. Khu đề xuất BTTN Khe Nƣớc Trong là khu vực có hệ động vật cực kỳ phong phú với một diện tích lớn là HST rừng thƣờng xanh trên vùng đất thấp (UBND tỉnh Quảng Bình, 2010). Khu vục này cũng đƣợc tổ chức Bảo tồn Chim Quốc tế xác định là một trong các vùng Chim đặc hữu đất thấp của khu vực miền Trung.2 Trên Thế Giới Loài Trĩ Sao (Rheinardia ocellata) là loài chim đặc hữu của khu vực Đông Nam Á, chúng chỉ đƣợc ghi nhận là xuất hiện dọc theo dãy núi Trƣờng Sơn ở miền Trung và miền Nam Việt Nam, phía nam Cao nguyên Đà Lạt ở miền Nam Việt Nam (Nguyễn Cử et al. Ngoài ra Trĩ sao còn đƣợc phân bố ở một số nƣớc nhƣ Lào và ở bên sƣờn phía đông của bán đảo Malaysia, mặc dù khu vực phân bố bị giới hạn ở dải băng hẹp (BirdLife International, 2016).

Trƣớc đây, Trĩ sao chỉ đƣợc biết đến từ tám địa điểm bên trong hoặc gần VQG Taman Negara. Mặc dù phạm vi và môi trƣờng sống của loài đã bị giảm và phân tán ở Lào và Việt Nam, và một sự suy giảm đáng kể về số lƣợng loài trong thời gian qua nhƣng may mắn rằng các phân loài đề cử vẫn còn tồn tại một số cá thể và nằm rải rác ở một số địa phƣơng trong khu vực.3: Hình ảnh của loài Trĩ sao Mã (Nguồn: pinterest) 1.3 Ở Việt Nam Ở Việt Nam Trĩ Sao có tên là Trĩ Sao Việt Nam (Rheinardia ocellata) hay còn gọi là Trĩ Sao An Nam (Rheinarte d'Annam) là một trong hai phân loài của loài Trĩ Sao (Rheinardia ocellata), phân loài kia là Trĩ sao Mã Lai (R. Hiện Trĩ Sao phân bố chủ yếu ở nhiều vùng rừng từ Bắc Trung Bộ vào đến Nam Trung Bộ. Gặp nhiều Trĩ Sao ở rừng của Nghệ An (Vƣờn Quốc Gia Pù Mát), Hà Tĩnh (khu vực rừng quanh hồ Kẻ Gỗ, Cát Bin huyện Cầm Xuyên), kéo dài đến ngang phía Bắc tỉnh Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Kontum, Gia Lai, Đắk Lắk, Lâm Đồng (núi Bi Đúp).

Đây là phân loài trĩ sao duy nhất phân bố ở Việt Nam nên còn đƣợc gọi đơn giản là Trĩ Sao, phân loài này còn gặp ở miền Trung nƣớc Lào. Loài định cƣ này đƣợc phát hiện ở nhiều nơi trong vùng phân bố nhƣ VQG Bạch Mã, vùng rừng chạy dọc đèo 41 huyện A Lƣới ở Huế. Khu BTTN Phong Điền và Đắk Rông và ở độ cao 500-700m của Khu BTTN Bà Nà - Núi Chúa. Chúng là một trong những loài chim đẹp nhất tồn tại trong thiên nhiên hoang dã ở Việt Nam (Sách đỏ Việt Nam, 2007).4: Hình ảnh Trĩ sao (Rheinardia ocellata) (Nguồn: pinterest) 1.4 Trĩ Sao tại Khu đề xuất bảo tồn thiên nhiên Khe Nƣớc Trong (Quảng Bình) Khu đề xuất Bảo tồn Thiên nhiên (BTTN) Khe Nƣớc Trong có diện tích khoảng 19.898 ha, nằm trong vùng Chim quốc tế quan trọng Trƣờng Sơn, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình, phía Nam tiếp giáp với Khu BTTN Bắc Hƣớng Hóa của tỉnh Quảng Trị, phía Tây tiếp giáp với biên giới Lào.

Theo nhận định của các nhà nghiên cứu, Khe Nƣớc Trong là khu vực có khu hệ động vật cực kỳ phong phú với một diện tích lớn là hệ sinh thái rừng thƣờng xanh trên vùng đất thấp (UBND tỉnh Quảng Bình, 2010).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ