Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tấn công lừa đảo qua website (Phishing Website) đang gia tăng nghiêm trọng trên toàn cầu. Theo thống kê của tổ chức Anti-Phishing Working Group, số lượng các cuộc tấn công phishing tăng mạnh trong giai đoạn đại dịch Covid và hậu Covid (Quý 1/2021 – Quý 4/2023), đạt đỉnh hơn 600.000 cuộc vào tháng 3/2023 — mức cao nhất kể từ năm 2021. Tại Việt Nam, theo DataReportal, số lượng người dùng Internet đã lên đến 78,44 triệu người (chiếm 79,1% dân số), nhưng tỉ lệ người có kiến thức về an toàn thông tin vẫn còn thấp, tạo điều kiện thuận lợi cho các hành vi lừa đảo mạng phát triển.

Các phương pháp phát hiện truyền thống như danh sách đen/trắng hay so sánh tương đồng giao diện trang web đã bộc lộ nhiều hạn chế về độ chính xác, tốc độ và khả năng phát hiện URL lừa đảo mới (zero-day). Các mô hình học máy và học sâu dù có độ chính xác cao nhưng thường chỉ phân tích một phương thức đầu vào đơn lẻ (URL, mã nguồn HTML, hình ảnh trang web), khiến chúng dễ bị qua mặt bởi các kỹ thuật tấn công đối kháng. Đặc biệt, mặc dù mô hình học đa thể thức (multimodal learning) được kỳ vọng vượt trội về khả năng dự đoán, chưa có nhiều nghiên cứu đánh giá khả năng kháng mẫu đối kháng của loại mô hình này trong ngữ cảnh phát hiện website lừa đảo.

Mục tiêu nghiên cứu được nhóm xác định gồm năm nhiệm vụ:

  1. Nghiên cứu và triển khai xây dựng mô hình đa thể thức có khả năng phát hiện các trang web lừa đảo và các mẫu đối kháng của chúng.
  2. Khảo sát hiệu suất phát hiện trang web lừa đảo của các mô hình học máy, học sâu và mô hình học đa thể thức.
  3. Xây dựng khung tấn công sinh mẫu đối kháng (AWG) có khả năng qua mặt các mô hình phát hiện sử dụng trí tuệ nhân tạo.
  4. Khảo sát khả năng kháng mẫu trốn tránh của các mô hình học máy, học sâu và mô hình học đa thể thức.
  5. Đề xuất chiến lược phòng thủ hiệu quả cho các mô hình phát hiện website lừa đảo.

Đối tượng nghiên cứu gồm các mô hình học máy, học sâu, học tổng hợp (Ensemble Learning) và học đa thể thức; kỹ thuật tấn công trốn tránh và tấn công chuyển giao; mạng sinh đối kháng (GAN/WGAN); mô hình học khả diễn giải (XAI); và bộ khung sinh mẫu đối kháng AWG. Phạm vi tập trung vào bài toán phát hiện phishing website, sử dụng dữ liệu thu thập từ các nguồn báo cáo lừa đảo như PhishDB, PhishTank và danh sách tên miền lành tính xếp hạng bởi Alexa.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng:

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết của bốn nhóm công nghệ chính:

  • Học đa thể thức (Multimodal Learning): Tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn (tên miền, cấu trúc HTML DOM, hình ảnh tên miền) thông qua ba kiểu hợp nhất: hợp nhất sớm (early fusion), hợp nhất muộn (late fusion) và hợp nhất lai (hybrid fusion).
  • Mạng sinh đối kháng Wasserstein — WGAN: Mô hình WGAN do Martin Arjovsky, Soumith Chintala và Léon Bottou đề xuất năm 2017, sử dụng khoảng cách Wasserstein thay cho hàm mất mát truyền thống của GAN, giúp cải thiện độ ổn định huấn luyện và chất lượng mẫu sinh ra.
  • Kỹ thuật tấn công đối kháng: Tấn công hộp đen (Black-box), tấn công chuyển giao (Transfer Attack) theo cách tiếp cận của Papernot et al., và tấn công giả mạo đồng hình (Homograph Phishing Attack) sử dụng ký tự từ các bảng chữ cái khác nhau (Cyrillic, Hy Lạp) để giả mạo tên miền.
  • Mạng khả diễn giải XAI (Explainable AI): Được tận dụng trong bộ khung cải thiện XAI Homo để xác định điểm yếu của mô hình AI và phục vụ chiến lược tấn công nâng cao nhắm vào các mô hình phân loại website.

Phương pháp nghiên cứu:

Nghiên cứu thực nghiệm thiết kế hệ thống, bao gồm: (1) xây dựng và huấn luyện mô hình học sâu đa thể thức Shark-Eyes, (2) xây dựng bộ khung tấn công AWG dựa trên WGAN, (3) thực nghiệm đánh giá nhiều kịch bản tấn công và phòng thủ theo các chỉ số Detection Rate và Evasion Rate. Các công trình tham chiếu được trích từ các hội nghị và tạp chí uy tín quốc tế. Nhóm cũng tái triển khai các mô hình từ nghiên cứu liên quan (CCBLA, Eman-CNN, Fusion-CNN, Multi-Modal DL) để tạo cơ sở so sánh đối chứng.

Nguồn dữ liệu:

Bộ dữ liệu Nội dung Nguồn
Tên miền lừa đảo Tên miền độc hại thu thập định kỳ PhishDB, PhishTank
Tên miền lành tính Tên miền xếp hạng cao và tên miền phụ Alexa, công cụ subfinder
Trang web lừa đảo URL, tên miền, mã HTML, JS, nội dung trang Các nguồn báo cáo lừa đảo
Trang web lành tính URL, tên miền, mã HTML, JS, nội dung trang Các trang thống kê tin cậy

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Chương này trình bày bối cảnh lừa đảo mạng toàn cầu, phân tích thực trạng tấn công phishing từ Quý 1/2021 đến Quý 4/2023, và chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về khả năng kháng mẫu đối kháng của mô hình đa thể thức. Nhóm xác định năm mục tiêu nghiên cứu cụ thể và trình bày các công bố khoa học đạt được trong quá trình thực hiện khóa luận, bao gồm ba bài báo được chấp nhận tại SOICT 2023, MAPR 2023, ATC 2023, một giải Ba cuộc thi "Dữ liệu với cuộc sống 2023" do Bộ Công An phối hợp tổ chức, và một bài báo đang bình duyệt tại tạp chí IEEE Access (Q1).

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương cung cấp nền tảng lý thuyết cho toàn bộ đề tài. Về phía phát hiện: phân loại ba kiểu fusion trong multimodal learning và kiến trúc mô hình phân loại website đa thể thức (phân tích HTML tags, URL, JavaScript, nội dung, hình ảnh trang web). Về phía tấn công: trình bày nguyên lý GAN (bộ sinh — bộ phân biệt theo cơ chế Nash equilibrium), lý thuyết WGAN, kỹ thuật tấn công đối kháng hộp trắng/xám/đen, tấn công chuyển giao, và tấn công giả mạo đồng hình. Về XAI: phân tích sáu đặc điểm của Explainable AI (tính minh bạch, công bằng, độ tin cậy, độ bền vững, tính riêng tư, khả năng lý giải) và chỉ ra rủi ro khi kẻ tấn công khai thác XAI để phân tích điểm yếu mô hình. Bảng 2.1 so sánh đề tài với bốn nhóm nghiên cứu trước (Zhang et al., Bac et al., Apruzzese et al., Madry et al.), làm rõ đóng góp mới của nhóm.

Chương 3: Phương pháp thực hiện

Chương trình bày toàn bộ phương pháp kỹ thuật. Mô hình Shark-Eyes được xây dựng theo kiến trúc ba nhánh song song:

  • Nhánh cấu trúc DOM: Chuỗi thẻ HTML được mã hóa bằng one-hot encoding → Embedding → Conv1D → MaxPooling1D → BiLSTM → Attention.
  • Nhánh cấu trúc từ ngữ tên miền: Chuỗi ký tự tên miền mã hóa one-hot → Embedding → Conv1D → MaxPooling1D → GRU → Attention.
  • Nhánh hình ảnh tên miền: Tên miền chuyển sang giá trị ASCII → ánh xạ thành ảnh xám → Conv2D → MaxPooling2D → BatchNormalization → Dropout → Attention.

Ba vectơ thuộc tính sau lớp Attention được nối lại và đổ vào các lớp ẩn để đưa ra quyết định phân loại cuối cùng (0 = lành tính, 1 = lừa đảo).

Bộ khung tấn công AWG gồm ba thành phần: WGAN (Bộ sinh + Bộ phân biệt), Validator tên miền, và Black-box detector. Trong quá trình huấn luyện, bộ sinh học cách tạo tên miền giả mạo qua mặt Black-box, trong khi bộ phân biệt học cách giả dạng Black-box. Thuật toán CharBot được tích hợp để tạo tập mẫu ban đầu hỗ trợ giai đoạn khởi động huấn luyện. Nhóm khảo sát mười hai mô hình Black-box thuộc bốn nhóm: học máy truyền thống (DT, SVM, LR), học sâu (CNN, LSTM, CNN-LSTM), học tổng hợp (RF, AdaBoost, XGBoost) và đa thể thức (CNN-RNN). Hai mô hình hiệu suất tốt nhất được chọn làm Black-box chính cho AWG; các mô hình còn lại đóng vai trò nạn nhân của tấn công chuyển giao.

Chương cũng mô tả bộ khung cải thiện XAI Homo, chiến lược phòng thủ, và tổng quan triển khai tiện ích Shark-Eyes trên trình duyệt web.

Chương 4: Hiện thực, đánh giá và thảo luận

Chương trình bày môi trường thực nghiệm, bộ dữ liệu thực nghiệm cụ thể (bảng thống kê trang web và bảng thống kê tên miền), siêu tham số của các mô hình đề xuất và mô hình WGAN, cùng bảy kịch bản thử nghiệm:

  1. Đánh giá hiệu năng các mô hình phân loại tên miền.
  2. Đánh giá hiệu năng các mô hình phân loại website.
  3. Khảo sát khả năng phòng thủ trước tấn công chuyển giao đối kháng.
  4. Khảo sát khả năng phòng thủ trước tấn công nâng cao áp dụng bộ khung XAI Homo.
  5. Đánh giá hiệu năng khung sinh mẫu AWG (tỉ lệ sinh mẫu hợp lệ, tài nguyên tiêu thụ).
  6. Tăng cường khả năng phòng thủ của các mô hình sau khi áp dụng chiến lược đề xuất.
  7. Hiện thực tiện ích Shark-Eyes trên trình duyệt web.

Kết quả được trình bày qua mười sáu bảng thống kê (Bảng 4.1 đến 4.16) bao gồm: hiệu năng phân loại, tỉ lệ phát hiện mẫu đối kháng, tỉ lệ trốn tránh thành công, thống kê tài nguyên tiêu thụ và ví dụ về các mẫu đối kháng được sinh ra bởi AWG với hai mô hình Black-box MM và RF.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

Chương tổng kết kết quả đạt được, chỉ ra ưu điểm và nhược điểm của phương pháp đề xuất, đồng thời đề xuất các hướng phát triển mở rộng trong tương lai.


Thiết kế và triển khai

Kiến trúc hệ thống:

Mô hình Shark-Eyes được thiết kế theo kiến trúc song song ba nhánh với cơ chế Attention ở đầu ra mỗi nhánh. Đầu vào gồm tên miền và danh sách cấu trúc thẻ HTML; đầu ra là xác suất phân loại trang web lừa đảo/lành tính. Nhóm thử nghiệm thêm phiên bản cải tiến Shark-Eyes v2 bổ sung nhánh xử lý nội dung trang web theo kiến trúc tham khảo từ Multi-Modal DL, với đánh đổi giữa tài nguyên sử dụng và độ chính xác tăng thêm.

Bộ khung AWG được triển khai với WGAN làm nhân, tích hợp Validator kiểm tra tính hợp lệ cấu trúc tên miền quốc tế và Black-box detector làm mục tiêu huấn luyện, ngăn chặn overfitting khi bộ sinh tạo ra mẫu không đúng cấu trúc.

Công nghệ sử dụng:

Thành phần Kỹ thuật/Mô hình
Trích xuất cấu trúc DOM BiLSTM + Conv1D + Attention
Trích xuất từ ngữ tên miền GRU + Conv1D + Attention
Trích xuất hình ảnh tên miền CNN (Conv2D) + BatchNormalization + Attention
Sinh mẫu đối kháng WGAN (Wasserstein GAN)
Hỗ trợ huấn luyện AWG Thuật toán CharBot
Tấn công nâng cao Bộ khung XAI Homo
Triển khai thực tế Tiện ích trên trình duyệt web (Shark-Eyes extension)

Kiểm thử:

Nhóm triển khai bảy kịch bản thực nghiệm đa tầng, từ đánh giá hiệu năng thuần túy đến các kịch bản tấn công chuyển giao và tấn công nâng cao sử dụng XAI Homo. Môi trường thực nghiệm được hỗ trợ bởi hệ thống máy chủ tại Phòng thí nghiệm An toàn thông tin InSecLab, Trường Đại học Công nghệ Thông tin — ĐHQG TP.HCM.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

Khóa luận công bố kết quả thực nghiệm qua mười sáu bảng số liệu tổng hợp. Các bảng đánh giá hiệu năng (Bảng 4.6, 4.7) thống kê độ chính xác phân loại của mười hai mô hình trên hai tác vụ: phân loại tên miền và phân loại website. Bảng 4.9 và 4.10 thống kê tỉ lệ phát hiện mẫu đối kháng của các mô hình trước tấn công chuyển giao. Bảng 4.11 thống kê khả năng phát hiện mẫu đối kháng Homo của các mô hình trước bộ khung XAI Homo. Bảng 4.12 thống kê tỉ lệ sinh mẫu hợp lệ của bộ sinh G trong AWG. Bảng 4.15 thống kê tỉ lệ trốn tránh thành công của mẫu đối kháng trước các mô hình. Bảng 4.16 trình bày hiệu năng của các mô hình sau khi áp dụng chiến lược phòng thủ do nhóm đề xuất.

Tiện ích Shark-Eyes trên trình duyệt web đã được hiện thực hóa và kiểm thử trong hai kịch bản: nhận diện trang web an toàn và nhận diện trang web lừa đảo.

Giải pháp và kiến nghị:

  • Bộ khung sinh mẫu đối kháng AWG dựa trên WGAN, tích hợp Black-box detector và Validator, tạo ra số lượng lớn mẫu đối kháng chất lượng cao trong thời gian ngắn.
  • Bộ khung cải thiện XAI Homo nhằm tăng hiệu quả tấn công nâng cao nhắm vào điểm yếu của mô hình AI thông qua thông tin từ XAI.
  • Chiến lược phòng thủ kết hợp tái huấn luyện có chọn lọc với mẫu đối kháng để tăng cường khả năng kháng chịu mà không làm suy giảm hiệu suất tổng thể.

Đóng góp so với nghiên cứu trước:

Theo bảng so sánh của nhóm (Bảng 2.1), điểm mới của đề tài so với bốn nhóm nghiên cứu tham chiếu bao gồm: (1) khảo sát đồng thời khả năng kháng mẫu đối kháng trên cả mô hình DL đơn thể thức, EL và mô hình MM — điều mà các nghiên cứu trước chưa thực hiện toàn diện; (2) đề xuất khung AWG kết hợp WGAN với tấn công hộp đen; (3) tích hợp chiến lược tấn công/phòng thủ trong một nghiên cứu thống nhất; (4) hiện thực tiện ích phát hiện phishing trực tiếp trên trình duyệt.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Nhóm tác giả tự xác định hai hạn chế chính của nghiên cứu:

  • Về bộ khung AWG: Khung công cụ AWG cần được cải tiến để sinh mẫu với tỉ lệ trốn tránh cao hơn so với kết quả hiện tại.
  • Về mô hình đa thể thức: Mô hình Shark-Eyes và Shark-Eyes v2 cần được tối ưu về tài nguyên và thời gian xử lý để đáp ứng yêu cầu triển khai thực tế trong môi trường có hạn chế phần cứng.

Dựa trên phạm vi nghiên cứu, các hướng mở rộng tiềm năng bao gồm: mở rộng bộ dữ liệu với các kịch bản tấn công phishing mới nổi, tối ưu kiến trúc Shark-Eyes v2 theo hướng giảm tài nguyên sử dụng, và thử nghiệm các chiến lược phòng thủ kết hợp nhiều lớp bảo vệ song song.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành An toàn thông tin đang nghiên cứu về tấn công đối kháng (adversarial attack), phát hiện phishing, hoặc ứng dụng học sâu trong bảo mật mạng. Phần Chương 2 cung cấp nền tảng lý thuyết toàn diện về GAN, WGAN, XAI và các kỹ thuật tấn công/phòng thủ.
  • Sinh viên ngành Khoa học máy tính và Trí tuệ nhân tạo quan tâm đến kiến trúc multimodal learning và cơ chế Attention. Chương 3 trình bày chi tiết quy trình xây dựng và huấn luyện mô hình đa thể thức ba nhánh, hữu ích cho các đề tài tương tự.
  • Nhóm nghiên cứu về phát hiện mã độc và website lừa đảo có thể tham khảo thiết kế bộ khung AWG và chiến lược phòng thủ được trình bày tại Chương 3, cùng quy trình đánh giá thực nghiệm đa kịch bản tại Chương 4.
  • Nhà phát triển công cụ bảo mật có thể tham khảo phần hiện thực tiện ích Shark-Eyes trên trình duyệt (Mục 4.9) như một mô hình tích hợp mô hình học sâu vào sản phẩm bảo mật người dùng cuối.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình Shark-Eyes sử dụng những loại dữ liệu đầu vào nào và xử lý chúng như thế nào? Shark-Eyes nhận hai loại đầu vào: (1) tên miền (domain) và (2) danh sách các thẻ trong tệp HTML (HTML tags). Tên miền được xử lý theo hai hướng song song: chuyển thành ảnh xám thông qua mã hóa ASCII (nhánh CNN) và chuyển thành vectơ ký tự bằng one-hot encoding (nhánh GRU). Danh sách thẻ HTML được mã hóa one-hot theo loại thẻ và đưa qua nhánh BiLSTM. Ba vectơ đặc trưng từ ba nhánh được kết hợp qua cơ chế Attention rồi đổ vào các lớp ẩn để đưa ra quyết định phân loại.

2. Bộ khung tấn công AWG hoạt động như thế nào và cần chuẩn bị những thành phần gì? AWG bao gồm bốn thành phần: mô hình WGAN (bộ sinh + bộ phân biệt), Validator tên miền, Black-box detector và tập dữ liệu tên miền mục tiêu lành tính. Trong quá trình huấn luyện, bộ phân biệt học cách giả dạng Black-box detector, còn bộ sinh học cách tạo tên miền giả mạo qua mặt bộ phân biệt. Thuật toán CharBot được dùng để tạo tập mẫu ban đầu phục vụ khởi động huấn luyện. Mẫu nào vượt qua cả Validator (hợp lệ về cấu trúc tên miền quốc tế) và Black-box detector (bị phân loại là lành tính) mới được tính là mẫu đối kháng chất lượng cao.

3. Tại sao nhóm chọn WGAN thay vì GAN truyền thống cho bộ khung AWG? Nhóm lựa chọn WGAN vì mô hình này khắc phục được ba vấn đề của GAN gốc: (1) cải thiện độ ổn định trong quá trình huấn luyện, (2) ngăn chặn hiện tượng overfitting hiệu quả hơn, và (3) giải quyết vấn đề khó hội tụ của bộ sinh. WGAN sử dụng khoảng cách Wasserstein thay cho hàm mất mát xác suất truyền thống, được coi là độ đo chính xác hơn để đo lường sự khác biệt giữa phân phối dữ liệu thật và phân phối dữ liệu giả, từ đó giúp bộ sinh tạo ra các tên miền đối kháng có cấu trúc hợp lý và chất lượng cao hơn.

4. Nhóm nghiên cứu đã so sánh mô hình Shark-Eyes với những mô hình nào khác và theo tiêu chí nào? Nhóm so sánh Shark-Eyes với sáu mô hình học sâu/đa thể thức: ba mô hình đơn thể thức là CCBLA, Eman-CNN và Fusion-CNN (đều phân tích cấu trúc URL); và một mô hình đa thể thức là Multi-Modal DL (phân tích URL, nội dung trang web và JavaScript). Ngoài ra, các mô hình học máy truyền thống (DT, SVM, LR) và học tổng hợp (RF, AdaBoost, XGBoost) cũng được đưa vào tập thực nghiệm. Tiêu chí đánh giá gồm: hiệu năng phân loại (Detection Rate), tỉ lệ trốn tránh (Evasion Rate) trước tấn công chuyển giao và tấn công XAI Homo, cùng thống kê thời gian và tài nguyên tiêu thụ.

5. Đề tài đã đạt được những công bố và giải thưởng khoa học nào trong quá trình thực hiện? Trong quá trình thực hiện khóa luận, nhóm đã đạt Giải Ba chung kết cuộc thi "Dữ liệu với cuộc sống 2023" do Bộ Công An, ĐH Bách Khoa Hà Nội, Đài Truyền hình Việt Nam và Báo VNExpress phối hợp tổ chức. Ba bài báo được chấp nhận tại hội nghị quốc tế: SOICT 2023, MAPR 2023 (IEEE Xplore) và ATC 2023 (IEEE Xplore). Ngoài ra, một bài báo tổng hợp mang tên "A study on adversarial sample resistance and defense mechanism for multimodal learning-based phishing website detection" đang trong giai đoạn bình duyệt tại tạp chí IEEE Access (Q1).


Kết luận

Khóa luận của Võ Quang Minh và Bùi Tấn Hải Đăng (Trường Đại học Công nghệ Thông tin — ĐHQG TP.HCM, 2024) giải quyết bài toán kép: vừa đánh giá toàn diện khả năng kháng mẫu đối kháng của các mô hình học máy đơn thể thức và đa thể thức trong ngữ cảnh phát hiện website lừa đảo, vừa đề xuất bộ khung tấn công AWG dựa trên WGAN và chiến lược phòng thủ tương ứng. Mô hình học sâu đa thể thức Shark-Eyes với ba nhánh xử lý song song (DOM, từ ngữ tên miền, hình ảnh tên miền) là đóng góp kỹ thuật trung tâm, được kiểm chứng qua bảy kịch bản thực nghiệm với mười sáu bảng số liệu. Kết quả nghiên cứu được xác nhận thông qua bốn công bố tại hội nghị quốc tế và một giải thưởng quốc gia, thể hiện mức độ đóng góp vào lĩnh vực An toàn thông tin ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam.