Nghiên cứu về đặc điểm hệ thực vật tại rừng đặc dụng đắk uy

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu về đặc điểm hệ thực vật tại rừng đặc dụng đắk uy, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hệ thực vật rừng đặc dụng Đắk Uy và giá trị

Nghiên cứu về đặc điểm hệ thực vật tại rừng đặc dụng Đắk Uy là một nhiệm vụ khoa học cấp thiết, cung cấp dữ liệu nền tảng cho công tác bảo tồn. Rừng đặc dụng Đắk Uy, tọa lạc tại huyện Đắk Hà, tỉnh Kon Tum, là một trong những khu bảo tồn thiên nhiên Đắk Uy quan trọng, đóng vai trò như một lá phổi xanh và là nơi lưu giữ nguồn gen quý giá của hệ thực vật Tây Nguyên. Khu vực này có địa hình tương đối bằng phẳng, thuộc vùng khí hậu cao nguyên nhiệt đới gió mùa, tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của một thảm thực vật phong phú. Với diện tích khoảng 690 ha, khu rừng này không chỉ có ý nghĩa về mặt sinh thái mà còn là một khu rừng văn hóa lịch sử môi trường Đắk Uy, gắn liền với đời sống của cộng đồng địa phương. Các nghiên cứu khoa học về rừng tại đây tập trung vào việc xác định thành phần loài, cấu trúc rừng và đánh giá các giá trị sử dụng, đặc biệt là giá trị tài nguyên rừng. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là tiền đề để xây dựng các chiến lược bảo tồn bền vững, đối mặt với những thách thức từ biến đổi khí hậu và tác động của con người, góp phần bảo vệ đa dạng sinh học rừng Đắk Uy cho các thế hệ tương lai.

1.1. Giới thiệu vị trí và vai trò của khu rừng đặc dụng Đắk Uy

Rừng đặc dụng Đắk Uy nằm trên địa phận huyện Đắk Hà Kon Tum, cách thành phố Kon Tum khoảng 25km về phía Bắc. Vị trí này mang lại nhiều thuận lợi cho công tác quản lý và phát triển du lịch sinh thái. Khu rừng đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu, bảo vệ nguồn nước và đất đai cho khu vực. Đây cũng là nơi cư trú của nhiều loài động thực vật, trong đó có các loài thực vật quý hiếm. Vai trò của rừng không chỉ dừng lại ở chức năng sinh thái mà còn là một không gian văn hóa, lịch sử quan trọng, cần được bảo vệ và phát huy giá trị.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu khoa học về thảm thực vật Kon Tum

Mục tiêu chính của các nghiên cứu khoa học về rừng là xác định chính xác đặc điểm hệ thực vật và sự phân bố thực vật tại khu vực. Các nghiên cứu, như khóa luận của Đoàn Minh Vũ (2019), nhằm xây dựng một danh lục thực vật Đắk Uy hoàn chỉnh, phân tích cấu trúc và dạng sống của thảm thực vật. Từ đó, các nhà khoa học đánh giá hiện trạng, xác định các loài ưu tiên bảo tồn và đề xuất các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học phù hợp. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học vững chắc cho việc hoạch định chính sách quản lý tài nguyên rừng hiệu quả tại địa phương.

II. Hiện trạng và thách thức trong bảo tồn hệ thực vật Đắk Uy

Hiện trạng thảm thực vật tại rừng đặc dụng Đắk Uy đang đối mặt với nhiều áp lực nghiêm trọng. Mặc dù là khu vực được bảo vệ, các hoạt động của con người và yếu tố tự nhiên vẫn đang gây ra những tác động tiêu cực, đe dọa đến sự bền vững của hệ sinh thái. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc khai thác lâm sản trái phép, chuyển đổi mục đích sử dụng đất và áp lực từ gia tăng dân số là những nguyên nhân chính gây suy giảm đa dạng sinh học rừng Đắk Uy. Bên cạnh đó, các hiện tượng tự nhiên như cháy rừng vào mùa khô và sạt lở đất trong mùa mưa cũng là những mối đe dọa không thể xem nhẹ. Giá trị bảo tồn thực vật của khu rừng đang bị thử thách bởi sự thiếu hụt nguồn lực quản lý, trình độ dân trí địa phương còn hạn chế và các chính sách hỗ trợ chưa thực sự hiệu quả. Việc xác định rõ các thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học mang tính chiến lược và khả thi, đảm bảo sự tồn tại lâu dài của khu bảo tồn thiên nhiên Đắk Uy.

2.1. Phân tích tác động từ con người đến tài nguyên cây thuốc

Hoạt động của con người là yếu tố tác động mạnh mẽ nhất. Nhu cầu về gỗ, củi đốt và các sản phẩm từ rừng, đặc biệt là tài nguyên cây thuốc, đã dẫn đến tình trạng khai thác quá mức. Việc canh tác nương rẫy, sử dụng đất rừng không hợp lý làm thu hẹp môi trường sống tự nhiên của nhiều loài. Theo tài liệu nghiên cứu, trình độ dân trí thấp và tập quán canh tác lạc hậu của một bộ phận người dân địa phương cũng góp phần làm suy thoái tài nguyên rừng. Công tác quản lý và thực thi pháp luật còn nhiều bất cập, chưa đủ sức răn đe các hành vi vi phạm.

2.2. Đánh giá ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên đến hệ sinh thái

Bên cạnh con người, các yếu tố tự nhiên cũng gây ra những thách thức đáng kể. Khí hậu Tây Nguyên có hai mùa mưa-khô rõ rệt. Mùa khô kéo dài làm tăng nguy cơ cháy rừng, có thể hủy diệt một vùng thảm thực vật Kon Tum rộng lớn. Ngược lại, mùa mưa với lượng mưa lớn có thể gây xói mòn, sạt lở đất, ảnh hưởng đến cấu trúc rừng đặc dụng và sự phát triển của các loài cây. Các biến đổi khí hậu toàn cầu cũng đang làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan, đặt ra bài toán khó cho công tác bảo tồn tại đây.

III. Phương pháp phân tích thành phần loài thực vật tại Đắk Uy

Để có được bức tranh chi tiết về đặc điểm hệ thực vật tại rừng đặc dụng Đắk Uy, các nhà nghiên cứu đã áp dụng những phương pháp khoa học bài bản và có hệ thống. Phương pháp luận chính bao gồm việc kế thừa tài liệu, điều tra ngoại nghiệp và phân tích trong phòng thí nghiệm. Quá trình điều tra thực địa được thực hiện theo các tuyến khảo sát đại diện, đi qua nhiều dạng sinh cảnh khác nhau để đảm bảo tính bao quát. Việc thu thập mẫu vật, chụp ảnh và ghi chép các đặc điểm sinh thái thực vật được tiến hành một cách tỉ mỉ. Các mẫu vật sau đó được giám định, phân loại dựa trên phương pháp hình thái so sánh và đối chiếu với các tài liệu chuyên khảo uy tín như bộ “Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Hoàng Hộ. Cách tiếp cận này giúp xây dựng một danh lục thực vật Đắk Uy chính xác, làm cơ sở để phân tích sâu hơn về sự đa dạng của thành phần loài thực vật và cấu trúc quần xã.

3.1. Kỹ thuật điều tra và xây dựng danh lục thực vật Đắk Uy

Quá trình điều tra ngoại nghiệp là nền tảng của nghiên cứu. Các tuyến điều tra được thiết lập để bao phủ các dạng địa hình và thảm thực vật đặc trưng. Trên mỗi tuyến, các nhà khoa học ghi nhận tất cả các loài thực vật bậc cao có mạch mọc tự nhiên. Mẫu vật được thu thập theo nguyên tắc đại diện, bao gồm đầy đủ các bộ phận như cành, lá, hoa, quả. Thông tin chi tiết về cây (kích thước, màu sắc, nhựa mủ...) được ghi chép cẩn thận. Dựa trên kết quả giám định, một danh lục thực vật Đắk Uy chi tiết đã được xây dựng, hệ thống hóa tên khoa học, tên phổ thông và họ của từng loài.

3.2. Đánh giá sự đa dạng về họ và các họ thực vật đơn loài

Kết quả nghiên cứu đã xác định được 80 loài thuộc 46 họ thực vật. Trong đó, họ Đậu (Fabaceae) là đa dạng nhất với 13 loài, phản ánh đặc trưng của hệ thực vật khu vực. Các họ đa dạng tiếp theo là Long não (Lauraceae) và Dâu tằm (Moraceae). Theo tài liệu, khu vực nghiên cứu có nhiều họ đơn loài, đây là một yếu tố quan trọng cần được chú ý trong công tác bảo tồn. Việc mất đi một loài duy nhất trong họ này đồng nghĩa với việc mất đi một taxon ở bậc cao hơn, gây ảnh hưởng lớn đến đa dạng sinh học.

IV. Khám phá cấu trúc và phổ dạng sống hệ thực vật Đắk Uy

Nghiên cứu cấu trúc rừng đặc dụng và phổ dạng sống là một phần quan trọng để hiểu rõ về đặc điểm sinh thái thực vật. Phân tích cấu trúc giúp mô tả sự phân tầng của thảm thực vật, trong khi phổ dạng sống (life form spectrum) theo hệ thống của Raunkiær phản ánh sự thích nghi của thực vật với điều kiện môi trường. Kết quả tại rừng Đắk Uy cho thấy một hệ sinh thái đặc trưng của vùng nhiệt đới. Nhóm cây chồi trên (Phanerophytes - Ph) chiếm ưu thế tuyệt đối, lên tới 90%, bao gồm các cây gỗ lớn, gỗ nhỡ, cây bụi và dây leo. Tỷ lệ này cao hơn hẳn so với các nhóm cây chồi sát đất, chồi nửa ẩn và chồi ẩn. Điều này khẳng định hệ thực vật tại rừng đặc dụng Đắk Uy mang đậm tính chất của một khu rừng mưa nhiệt đới ẩm, nơi điều kiện khí hậu thuận lợi cho phép các chồi cây tồn tại và phát triển quanh năm ở trên cao, không cần các cơ chế bảo vệ đặc biệt dưới mặt đất hay trong nước.

4.1. Phân loại dạng sống thực vật theo hệ thống Raunkiær

Hệ thống của Raunkiær phân loại thực vật dựa trên vị trí của chồi non trong mùa khắc nghiệt. Tại Đắk Uy, nhóm cây chồi trên (Ph) chiếm 72/80 loài (90%). Nhóm này được chia nhỏ thành cây gỗ lớn (Mg), gỗ vừa (Me), gỗ nhỏ (Mi) và cây bụi (Na), cho thấy một cấu trúc rừng đặc dụng đa tầng. Các nhóm còn lại như cây chồi sát đất (Chamaephytes - Ch) chỉ có 4 loài (5%), cây chồi nửa ẩn (Hemicryptophytes - Hm) có 1 loài (1.25%) và cây chồi ẩn (Cryptophytes - Cr) có 3 loài (3.75%). Phổ dạng sống này là một chỉ số sinh học quan trọng, đặc trưng cho vùng khí hậu nhiệt đới.

4.2. So sánh đặc điểm sinh thái thực vật với các khu vực khác

Khi so sánh, phổ dạng sống của Đắk Uy cho thấy sự tương đồng với phổ dạng sống chung của Việt Nam và các khu vực nhiệt đới khác, nhưng với tỷ lệ cây chồi trên (Ph) cao hơn một cách rõ rệt. Ví dụ, tỷ lệ cây chồi trên của Việt Nam nói chung là 54,6%, trong khi ở Đắk Uy là 90%. Sự khác biệt này cho thấy điều kiện môi trường tại rừng đặc dụng Đắk Uy rất ổn định và thuận lợi, ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khắc nghiệt như lạnh giá hay khô hạn kéo dài so với các vùng khác. Điều này càng nhấn mạnh giá trị bảo tồn thực vật độc đáo của khu vực.

V. Top loài thực vật quý hiếm và giá trị tại rừng Đắk Uy

Giá trị tài nguyên rừng tại Đắk Uy không chỉ thể hiện ở sự đa dạng mà còn ở sự hiện diện của nhiều loài thực vật quý hiếm và có giá trị kinh tế cao. Kết quả khảo sát đã ghi nhận nhiều loài có tên trong Sách đỏ Việt Nam và các danh lục bảo tồn quốc tế, khẳng định tầm quan trọng đặc biệt của khu rừng này trong mạng lưới bảo tồn quốc gia. Bên cạnh các loài gỗ quý, khu vực này còn là một kho tàng tài nguyên cây thuốc với nhiều loài được người dân địa phương sử dụng trong y học cổ truyền. Việc thống kê và đánh giá các nhóm cây có ích, từ cây lấy gỗ, cây làm thuốc, cây làm cảnh đến cây thực phẩm, cung cấp một cái nhìn toàn diện về giá trị bảo tồn thực vật. Đây là cơ sở để định hướng các hoạt động khai thác bền vững, kết hợp bảo tồn với phát triển sinh kế cho cộng đồng, giảm áp lực lên hệ sinh thái rừng và nâng cao hiệu quả quản lý tại khu bảo tồn thiên nhiên Đắk Uy.

5.1. Danh sách các loài có tên trong Sách đỏ Việt Nam 2007

Nghiên cứu đã xác định được 9 loài thực vật quý hiếm cần được ưu tiên bảo tồn. Trong đó có các loài nổi bật như Trắc (Dalbergia cochinchinensis), Giáng hương (Pterocarpus macrocarpus), và Gụ lau (Sindora tonkinensis), đều được xếp hạng Nguy cấp (EN) hoặc Sẽ nguy cấp (VU) trong Sách đỏ Việt Nam. Sự tồn tại của các loài này là minh chứng cho giá trị sinh học vượt trội của khu rừng và đòi hỏi các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt để tránh nguy cơ tuyệt chủng.

5.2. Phân tích giá trị tài nguyên cây thuốc và các loài có ích

Hệ thực vật Đắk Uy rất phong phú về giá trị sử dụng. Thống kê cho thấy có 39 loài cho gỗ, 18 loài làm thuốc, 26 loài làm thức ăn và 16 loài làm cảnh, bóng mát. Các loài cây thuốc điển hình bao gồm Ba kích (Morinda officinalis) và Cơm nguội thân ngắn (Aridisia brevicaulis). Việc nhận diện và đánh giá giá trị tài nguyên cây thuốc mở ra tiềm năng phát triển kinh tế dược liệu dưới tán rừng, một hướng đi bền vững giúp nâng cao thu nhập cho người dân và đồng thời bảo vệ hệ sinh thái.

VI. Giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học rừng Đắk Uy bền vững

Dựa trên kết quả phân tích đặc điểm hệ thực vật tại rừng đặc dụng Đắk Uy và các thách thức hiện hữu, việc đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn là vô cùng cần thiết. Một chiến lược tổng thể cần kết hợp hài hòa giữa các biện pháp kỹ thuật, chính sách và xã hội. Cần tăng cường công tác tuần tra, bảo vệ rừng, xử lý nghiêm các hành vi xâm hại tài nguyên. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của cộng đồng địa phương về giá trị bảo tồn thực vật và vai trò của rừng. Hỗ trợ người dân phát triển các mô hình sinh kế bền vững, như nông-lâm kết hợp hoặc du lịch sinh thái, sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào việc khai thác rừng. Về mặt khoa học, cần tiếp tục các nghiên cứu khoa học về rừng để giám sát diễn biến đa dạng sinh học và xây dựng các phương án ứng phó với biến đổi khí hậu. Chỉ khi có sự phối hợp đồng bộ, khu rừng văn hóa lịch sử môi trường Đắk Uy mới có thể được bảo vệ và phát triển một cách bền vững.

6.1. Kiến nghị các giải pháp quản lý tác động từ con người

Để giảm thiểu tác động từ con người, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, cần rà soát và quy hoạch lại việc sử dụng đất, giao đất giao rừng cho cộng đồng quản lý với cơ chế hưởng lợi rõ ràng. Nhà nước cần đầu tư, hỗ trợ kỹ thuật và vốn để người dân chuyển đổi sang các mô hình sản xuất nông nghiệp hiệu quả hơn, giảm áp lực lên đất rừng. Bên cạnh đó, phải tăng cường năng lực cho lực lượng kiểm lâm, áp dụng công nghệ trong giám sát và xử lý nghiêm các vi phạm luật bảo vệ rừng.

6.2. Đề xuất biện pháp kỹ thuật ứng phó với tác động tự nhiên

Để ứng phó với các mối đe dọa tự nhiên, các biện pháp kỹ thuật lâm sinh là rất quan trọng. Cần xây dựng hệ thống các đường băng cản lửa, các chòi canh và trang bị phương tiện phòng cháy chữa cháy rừng hiện đại. Trong mùa mưa, cần trồng các vành đai cây xanh ở những khu vực có nguy cơ sạt lở cao để giữ đất, giữ nước. Việc làm giàu rừng bằng cách trồng bổ sung các loài cây bản địa, đặc biệt là các loài thực vật quý hiếm, cũng là một giải pháp hiệu quả để nâng cao tính ổn định và khả năng chống chịu của hệ sinh thái.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ở Việt Nam là một vùng có hệ sinh thái đa dạng và phong phú nhất. Qua kết quả nghiên cứu của các nhà kkhoa học trong và ngoài nƣớc cho thấy đƣuọc Việt Nam là một nƣớc giàu về hệ thực vật và đa dạng nhất trong 16 nƣớc có tính đa dạng về hệ thực vật, thực vật quý hiếm, cách hệ sinh thái rừng đặc trƣng và lầ nƣớc giàu về đa dạng sinh học nhaatss vùng Đông Nam Á. Rừng là một bộ phận quan trong nhất trọng hệ sinh thái, ngoài những chức năng cung cấp về gỗ để phục vụ cho con ngƣời, rừng còn là chức năng bảo vệ môi trƣờng sống của con ngƣời và trái đất, rừng cũng là nơi lƣu giữ các loại gen quý hiếm và quan trong hơn rừng có thể cung cấp Oxy cho con hoạt động sống của con ngƣời và các loài sinh vật có thể tồn tại đến bây giờ. Rừng có những chức năng đó là nhờ tính đa dạng về sinh thái.

Đa dạng sinh thái là sự sống trên trái đất, là hàng triệu loài thực vật, là những gen chứa đựng trong các loài và là những hệ sinh thái vô cùng phúc tạp cùng tồn tại trong một môi trƣờng. Tuy nhiên, trong những năm gần đây diện tích rừng trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng đang bị suy giảm một cách nhanh chóng, do nhiều nguyên nhân khác nhau nhƣ dân số thế giới tăng, di canh di cƣ, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, nhu cầu về lâm sản khiến cho con ngƣời sử dụng nguồn tài nguyên rừng không hợp lý dẫn đến rừng bị suy giảm nghiêm trọng và kéo theo suy giảm đa dạng sinh học. Chính vì vậy loài ngƣời đã, đang và sẽ phải đứng trƣớc một thử thách, làm không ít các loài sinh vật đã và đang có nguy cơ bị tuyệt chủng, bên cạnh đó còn làm mất cân bằng của môi trƣờng kéo theo những thiên tai nhƣ lũ lụt, hạn hán, cháy rừng, gió bão, ô nhiễm môi trƣờng sống của con ngƣời,… Tất cả những thảm họa đó là hậu quả trực tiếp hay gián tiếp của việc suy giảm đa dạng sinh học. Vì vậy vấn đề cấp thiết đƣợc các nhà khoa học và nhân loại đặt ra là hãy cùng nhau bảo vệ rừng, bảo vệ tính đa dạng sinh học.

Thị trấn Đắk Hà là một niền núi nằm trong rừng đặc dụng Đắk Uy. Rừng tự nhiên ở khu này không có nhiều nhƣng có ý nghĩa quan trong đên đa dạng sinh học và bảo vệ môi trƣờng ở thị trấn Đắk Hà. Trong những năm vừa qua mặc dù 1 đã bị khai thác rừng làm củi và khai thác các thực vật quý hiếm luân canh diễn. Do đó việc nghiên cứu thực vật về khu vực này qua đó đƣa ra đƣuọc các dự định về tƣơng lai gần nhất giúp cải thiện sự ổn đinh của nguồn tài nguyên rừng, thực vật và nguồn gen quý hiếm,.

Cho đến nay, đã có khá nhiều công trình nghiên cứu về rừng đặc dụng Đắk Uy , đặc biệt có một số công trình nghiên cứu về đa dạng sinh học về hệ thực vật tại rừng đặc dụng Đắk Uy. Hầu hết các công trình chỉ nghiên cứu chỉ dừng lại ở phát triển loài thực vật và những thực vật có giá trị bảo tồn. Chƣa có công trình nào nghiên cứu nào nghiên cứu đến đánh giá đặc điểm hệ thực vật và theo tác động của con ngƣời. Vì vậy tôi lựa chọn đề tài này “Nghiên cứu về đặc điểm hệ thực vật tại rừng đặc dụng Đắk Uy tại Đắk à”nhằm đƣa ra những cơ sở khoa học cho việc hoạch định những chính sách và áp dụng các biện pháp lâm sinh bảo tồn và phát triển hệ thực vật rừng ở rừng đặc dụng Đắk Uy.

2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên Thế Giới Về hệ thực vật thì là một nội dung đặc biệt và đƣuọc nhiều nƣớc trên thế giới quan tâm và cũng là nội dung đầu tiên đƣợc tất cả các nƣớc nghiên cứu về hệ thực vật. Những nghiên cứu chủ yếu tập chung ở thế kỷ19 và 20 nhƣ: Thực vật chí Hồng Kông (1861), thực vật chí australia(1866), thực vật chí vùng tây bắc và trung tâm ấn độ (1874) thực vật chí ấn độ. Nói chung theo mỗi tác giả của mỗi vùng hệ thực vật đều có đặc điểm riêng biệt nhau, sự khác biệt của hệ thực vật này với hệ thực vật kia biểu thị bởi thành phần loài , thành phần dạng sống, cấu trúc.

Vì vậy nó làm đa dạng loài thực vật và cũng là điểm quan trọng để nghiên cứu về hệ thực vật rừng một cách tích cực và chuyên cần lâu dài. Trên thế giới sự sống có thể tìm thấy ở khắp mọi nơi trên trái đất, ngay cả ở những nơi có những điều kiện rất khắc nghiệt nhƣ ở vùng cực hay những vùng khô hạn. Tuy nhiên, vùng nhiệt đới là nơi có độ đa dạng sinh học cao nhất. Chúng chỉ chiếm 6% diện tích bề mặt trái đất nhƣng chứa hơn 50% số loài thực vật toàn cầu.

Nếu trên đất rừng ôn đới có thể trú ngụ nhiều loài thực vật thì mọi khu vực trên thế giới này đều có sự sống của các loài thực vật khác nhau. Các nhà nghiên cứu Hoa Kỳ trong chƣơng trình thu mẫu tăng cƣờng ở vùng , đã ƣớc tính số loài sống trong đại dƣơng có thể lên đến hơn 10 triệu, cho ta thấy không chỉ trên dất liền mới có nhiều loài thực vật mà chúng còn có thể so sánh với những gì chúng ta tìm đƣợc trong các khu rừng nhiệt đới.Cho thấy sự đa dạng về loài của thế giới cao hơn hẵn những vấn đề khác nhƣ: Động vật,. Môi trƣờng giàu có nhất về số loài thực vật là những khu rừng mƣa nhiệt đới; hồ ở vùng nhiệt đới và những khu vực sâu nhất của biển (Pianka, 1966; Goombrige, 1992). Sự giàu có về loài cũng đƣợc tìm thấy trong các nơi cƣ trú trên cạn khác của vùng nhiệt đới nhƣ những khu rừng rụng lá, savan cây bụi, đồng cỏ và sa mạc (Mares, 1992) và các rừng cây bụi thuộc vùng ôn đới.

Trong các rừng mƣa nhiệt đới, sự đa dạng sinh học là sự giàu có của các loài thực vật. 3 Tại các rạn san hô, sự đa dạng trải rộng ra ở nhiều loài, họ, chi, khác nhau. Sự đa dạng tại các khu vực sâu của biển có thể là do thời gian, diện tích rộng lớn và độ ổn định của môi trƣờng cũng nhƣ là do những tính chất đặc biệt của các loại thực vật nơi đó (Etter and Grassle, 1992). Sự phong phú của những loài thực vật và các loài khác trong những hồ rộng ở vùng nhiệt đới là do sự phân ly thích nghi trong một chuỗi những khu tách biệt và giàu chất dinh dƣỡng.

Đối với một số nƣớc lớn nhƣ các nƣớc Âu, Mỹ việc nghiên cứu hệ thực vật trên toàn lãnh thổ đã đƣợc thực hiện từ khá sớm, hầu hết các mẫu đƣợc thu lại và lƣu dữ tại phòng mẫu khô nổi tiếng thế giới nhƣ bảo tàng lịch sử tự nhiên paris, new york,… Vì vậy khi xây dựng danh lục hệ thực vật các khu bảo tồn và vƣờn quốc gia có nhiều thuận lợi. Một số nƣớc ở vùng đông nam á đã có cơ bản về các bộ thực vật riêng của mình .Ở Việt Nam Lãnh thổ Việt Nam chãi dài trên bán đảo Đông Dƣơng kéo dài theo hƣớng Bắc Nam với 1. nơi rộng nhất ở niềm bắc, 600km là nơi hẹp nhất ở Đồng Hới- Quảng Bình với hơn 40km về trên 3.200km đƣờng bờ biển diện tích đất liền của cả nƣớc là 325.360km, có 3/4 là đồi núivà nhiều dãy núi cao nhƣ: Hoàng Liên Sơn có đỉnh Phan Si Pang 3.143m cao nhất Việt Nam và Đông Dƣơng Ngày Trƣơng Sơn chạy dọc biên giới Việt Lào về phía Nam mở rộng thành cao nguyên, với một số núi cao là Ngọc Linh 2598m, Chƣ Yang Tội 2.405m, Bi Dúp 2287m vì vậy với mực nƣớc biển.Xen kể giữa các vùng là sông núi bao chằng kính vùng Bắc Bộ và Nam Bộ. Sự kéo dài theo hƣớng Bắc Nam và chia cắt mạnh mẻ về địa hình góp phần chi phối khí hậu và địa hình giữa các niềm.

Do đó sự khác biệt về khí hậu giữa các vùng thể hiện rõ rệt, từ độ tạo ra hệ thực vật của mỗi vùng cũng 4 phát triển khác nhau. Từ rừng nhiệt đới đến rừng ngập mặn và các hệ sinh thái ven biển đƣợc thống kê đƣợc gần 13.000 loài Hệ thực vật Việt Nam là những sinh vật có khả năng tạo cho mình chất dinh dƣỡng từ những hợp chất vô cơ đơn giản và xây dựng thành những phần tử phức tạp nhờ quá trình quang hợp, diễn ra trong lục lạp của thực vật. Nhƣ vậy thực vật chủ yếu là các sinh vật tự dƣỡng. Quá trình quang hợp sử dụng năng lƣợng ánh sáng đƣợc hấp thu nhờ sắc tố màu lục - Diệp lụccó ở tất cả các loài thực vật (không có ở động vật) và nấm là một ngoại lệ, dù không có chất diệp lục nhƣng nó thu đƣợc các chất dinh dƣỡng nhờ các chất hữu cơ lấy từ sinh vật khác hoặc mô chết.

Thực vật còn có đặc trƣng bởi có thànhtếbào bằng xenluloza (không có ở động vật). Thực vật không có khả năng chuyển động tự do ngoại trừ một số thực vật hiển vi có khả năng chuyển động đƣợc. Thực vật còn khác ở động vật là chúng phản ứng rất chậm với sự kích thích, sự phản ứng lại thƣờng phải đến hàng ngày và chỉ trong trƣờng hợp có nguồn kích thích kéo dài. Ở Việt Nam có một nhóm chính các sinh vật, bao gồm các sinh vật rất quen thuộc nhƣ cây gỗ, cây hoa, cây cỏ, dƣơng xỉhay rêu.000 loài thực vật, đƣợc xác định nhƣ là thực vật có hạt, rêu, dƣơng xỉ và các dạng gần giống nhƣ dƣơng xỉ, đã đƣợc ƣớc tính là đang tồn tại.

Vào thời điểm năm 2004, khoảng 287.655 loài đã đƣợc nhận dạng, trong đó 258.650 loài là thực vật có hoa và 15. Để phục vụ cho công tác tài nguyên, viện điều tra quy hoạch rừng đã công bố 7 tập Cây gỗ rừng việt nam và giới thiệu khá chi tiết đên từng loài qua những hình ảnh vẽ minh họa. Trong thời gian gần đây, hệ thực vật việt nam đã đƣợc các nhà thực vật học Liên Xô hệ thống lại các loài thực vật và Việt Nam đã đƣợc đăng trong kỷ yếu cây có mạch của thực vật Việt Nam. 5 Một trong những công trình đáng chú ý nhất phải kể đến bộ cây cỏ Việt Nam của Phạm Hoàng Hộ (1991-1993) xuất bản tại canada và đƣợc đăng tải tại Việt nam trong năm (1999-2000).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ