Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập và giao tiếp quốc tế ở thế kỷ 21, rào cản văn hóa trở thành một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sự thất bại trong giao tiếp (communication breakdowns) giữa những người có ngôn ngữ mẹ đẻ khác nhau. Việc trao và nhận lời khen ngợi tưởng chừng là một hành vi ứng xử xã hội phổ biến và tích cực, nhưng trên thực tế lại chứa đựng các quy ước văn hóa, chuẩn mực xã hội và cấu trúc ngữ dụng rất riêng biệt của từng cộng đồng ngôn ngữ. Trong thực tế dạy và học tiếng Anh tại Việt Nam, khía cạnh ngữ dụng học (pragmatics) và việc vận dụng các phát ngôn đáp lại lời khen (compliment responses - CRs) trong diễn ngôn giao tiếp thực tế chưa được chú trọng đúng mức. Hậu quả là nhiều người học nắm vững cấu trúc ngữ pháp nhưng vẫn gặp lúng túng hoặc hiểu lầm khi tương tác thực tế với người bản ngữ do sự khác biệt về định hướng văn hóa.

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh của tác giả Trần Thị Thanh Tâm (Mã sinh viên: 621209), thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Hà Thị Lan tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (2021), đã tập trung khảo sát đề tài: "A study on English responses to compliments with reference to the Vietnamese equivalents" (Nghiên cứu về cách đáp lại những lời khen ngợi trong tiếng Anh có tham chiếu đến nghĩa tương đương trong tiếng Việt).

Mục đích và mục tiêu cụ thể của nghiên cứu được xác định như sau:

  1. Mục đích tổng quát (Aims): Miêu tả và phân tích các đặc điểm cú pháp và ngữ dụng của hành vi đáp lại lời khen bằng lời nói trong tiếng Anh và tiếng Việt; từ đó nâng cao nhận thức về khoảng cách văn hóa và thúc đẩy hiệu quả giao tiếp trong hoạt động dạy và học tiếng Anh như một ngoại ngữ.
  2. Mục tiêu cụ thể (Objectives):
    • Xác định, phân tích và giải thích các đặc điểm cú pháp và ngữ dụng của hành vi đáp lại lời khen trong hai ngôn ngữ, tìm ra các điểm tương đồng và khác biệt.
    • Đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn nhằm hỗ trợ giáo viên và người học tiếp cận và sử dụng lời đáp lại lời khen một cách chuẩn xác và tự nhiên.

Nghiên cứu hướng tới giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Đặc điểm cú pháp và ngữ dụng của các lời đáp lại lời khen trong tiếng Anh và tiếng Việt là gì?
  • Câu hỏi 2: Điểm tương đồng và khác biệt về đặc trưng cú pháp và ngữ dụng giữa hai ngôn ngữ là gì?
  • Câu hỏi 3: Những đề xuất sư phạm nào có thể giúp giáo viên và người học tiếng Anh giảng dạy và tiếp thu các chiến lược đáp lại lời khen một cách hiệu quả?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các phát ngôn đáp lại lời khen bằng lời (vocal/verbal compliment responses) trong tiếng Anh và các cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận giới hạn phạm vi vào các phản hồi bằng lời nói, không đi sâu phân tích các yếu tố giao tiếp phi ngôn ngữ (non-verbal communication như ánh mắt, cử chỉ). Đồng thời, tác giả xem xét các biến số xã hội chi phối hành vi giao tiếp như giới tính, nghề nghiệp, địa vị xã hội và nguồn gốc văn hóa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết ngôn ngữ học vững chắc, tập trung vào lĩnh vực Ngữ dụng học (Pragmatics), Lý thuyết Hành vi Ngôn từ (Speech Act Theory) và Lý thuyết Lịch sự (Politeness Theory):

1. Khung lý thuyết và khái niệm then chốt

  • Ngữ dụng học (Pragmatics): Tác giả tiếp cận định nghĩa của George Yule (1996, 1997), Levinson (1983) và Georgia M. Green, coi ngữ dụng học là ngành học nghiên cứu ý định của người nói (speaker meaning), khoảng cách xã hội và mối tương tác giữa cấu trúc ngôn ngữ với ngữ cảnh sử dụng thực tế.
  • Lý thuyết hành vi ngôn từ (Speech Acts Theory): Dựa trên công trình nền tảng của J.L. Austin (1962, How to Do Things with Words) và John Searle (1969, 1976, 1979). Austin chia hành vi ngôn từ thành ba cấp độ: hành vi tạo lời (locutionary act), hành vi tại lời (illocutionary act) và hành vi mượn lời (perlocutionary act); đồng thời xếp lời khen vào nhóm hành vi ứng xử (behabitives). Searle xếp phản hồi "cảm ơn" vào nhóm biểu cảm (expressives). Yule (1996) phân loại 5 chức năng hành vi ngôn từ tổng quát: tuyên bố (declarations), đại diện (representatives), biểu cảm (expressives), chỉ dẫn (directives), và cam kết (commissives).
  • Cặp thoại kế cận (Adjacent pairs): Cấu trúc tương tác gồm hai lượt lời gắn liền nhau như chào - chào, mời - nhận lời, khen - đồng tình/từ chối.
  • Hành vi khen và đáp lại lời khen: Khen ngợi được định nghĩa theo Holmes (1988), Liu (1997), Wolfson (1986), Herbert (1986) và Kerbrat-Orecchioni (1987) như một món quà bằng ngôn từ (verbal gift), có chức năng bôi trơn xã hội (social lubricant) nhằm duy trì và củng cố thể diện (face) cũng như tình đoàn kết xã hội (solidarity).
  • Các nghiên cứu đối chiếu đi trước: Các nghiên cứu của Pomerantz (1978), Herbert (1986, 1990), Manes & Wolfson (1981), Holmes (1988) trong ngữ cảnh tiếng Anh; kết hợp với các nghiên cứu đối chiếu tiếng Anh - tiếng Việt của Sửu (1990), Thái Thị Ngọc Liên (1993), Nguyễn Quang (1999), Lê Phương Bình (2008) và Phạm (2014).

2. Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng khung phân tích diễn giải (interpretivism) kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp miêu tả (Descriptive method): Hệ thống hóa, phân tích chi tiết các đặc điểm cấu trúc cú pháp và ý nghĩa ngữ dụng của lời khen và lời đáp.
  • Phương pháp so sánh - đối chiếu (Contrastive analysis method): Là phương pháp chủ đạo nhằm đặt các phát ngôn tiếng Anh và tiếng Việt trong mối tương quan đối chiếu, làm nổi bật các điểm tương đồng và dị biệt mang tính quy luật văn hóa.
  • Phương pháp thống kê và phân tích (Statistical & Analytical methods): Tổng hợp, phân loại các chiến lược và cấu trúc phản hồi.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu được trích xuất và chọn lọc từ các hội thoại trong sách ngôn ngữ học, giáo trình, tác phẩm văn học (truyện ngắn, tiểu thuyết của các tác giả nổi tiếng như Nguyễn Du, anh em Grimm...), từ điển đối chiếu, tài liệu internet và các nghiên cứu học thuật tin cậy (bao gồm các luận án tiến sĩ chuyên ngành).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Giới thiệu (Part One: Introduction)

Tác giả trình bày lý do chọn đề tài, nêu bật sự cần thiết của việc hiểu rõ ngữ dụng học trong bối cảnh toàn cầu hóa. Chương này cũng thiết lập rõ ràng mục đích, mục tiêu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát, ý nghĩa khoa học và bố cục chung của khóa luận.

Phần 2: Nội dung phát triển (Part Two: Development)

Phần này được chia thành các chương chuyên sâu về tổng quan tài liệu, cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu.

Chương 1: Tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết (Literature Review)

Chương 1 đi sâu định nghĩa khái niệm "lời khen" qua nhiều bộ từ điển uy tín (Cambridge Advanced Learner's Dictionary, Merriam-Webster, Collins COBUILD, Macquarie Encyclopedic Dictionary) và các nhà ngôn ngữ học. Lời khen được xác định là phát ngôn mang tính đánh giá tích cực nhằm thể hiện sự ngưỡng mộ, tán thành về ngoại hình, phẩm chất, kỹ năng hoặc thành tích.

Tác giả tổng hợp 9 cấu trúc cú pháp phổ biến nhất của lời khen trong tiếng Anh theo nghiên cứu của Manes và Wolfson:

STT Cấu trúc cú pháp tiếng Anh Ví dụ minh họa
1 NP + is/looks (really) + Adj You look nice. Have you lost weight?
2 I (really) + like/love + NP I like the way you play piano.
3 Pronoun + is + (a/an) + (really) + Adj + NP That’s a really nice disk.
4 You + Verb + (a/an) + (really) + Adj + NP You made an impressive speech up there!
5 You + Verb + NP + (really) + Adv You cooked the beefsteak perfectly!
6 You have + (a/an) + (really) + Adj + NP She has lovely eyes.
7 What + (a/an) + Adj + NP! What a great job you have done with this project!
8 Adj + NP! Nice game! / Great show!
9 Isn’t + NP + Adj! Isn’t she lovely! / Isn’t tonight memorable!

Chương này cũng phân tích các thành ngữ tiếng Anh dùng để khen ngợi hoặc biểu thị sự tán dương (ví dụ: bring down the house, carry the day, hit the nail on the head, man of parts, mealy mouthed, pull one's socks up, win laurels...).

Chương 2: Các nguyên tắc và phương pháp nghiên cứu (Research Governing Principles)

Chương 2 thiết lập giả thuyết nghiên cứu về mối liên hệ giữa các biến số xã hội (giới tính, địa vị, mối quan hệ) và chủ đề cũng như cách phản hồi lời khen. Tác giả trình bày chi tiết quy trình thu thập dữ liệu qua hai giai đoạn, nguyên tắc phân loại ngữ liệu dựa trên tính giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability).

Phần 3: Kết quả và thảo luận (Part Three: Findings and Discussion)

1. Các chủ đề khen ngợi trong tiếng Anh và tiếng Việt

Tác giả phân loại và so sánh 4 chủ đề khen ngợi chính giữa hai nền văn hóa:

  • Ngoại hình (Appearance): Người Anh/Mỹ dễ dàng đưa ra lời khen về kiểu tóc, trang phục, trang sức nhưng có sự kiêng dè về tuổi tác và việc khen trực tiếp người lạ tại nơi làm việc. Người Việt rất chú trọng đến nét mặt, nụ cười, giọng nói vì coi đó là biểu hiện của tướng số và phẩm hạnh (ảnh hưởng bởi quan niệm truyền thống Công - Dung - Ngôn - Hạnh).
  • Kỹ năng hoặc tài năng (Skill or talents): Trong văn hóa phương Tây, khen ngợi năng lực và nỗ lực làm việc là chủ đề rất an toàn và phổ biến. Người Việt cũng đánh giá cao sự thông minh, nhạy bén trong kinh doanh, học tập và xem tài năng như một phúc phận.
  • Thành tích công việc (Work accomplished): Cả hai nền văn hóa đều coi đây là chủ đề an toàn và chuẩn mực khi chúc mừng thăng chức, học bổng, vượt qua kỳ thi hoặc hoàn thành tốt dự án.
  • Tài sản sở hữu (Possession): Là chủ đề nhạy cảm ở cả hai nền văn hóa khi đề cập đến các sở hữu mang tính riêng tư hoặc quan hệ cá nhân sâu sắc (như vợ/chồng).

2. Khung phân loại các chiến lược đáp lại lời khen (Taxonomy of Compliment Responses)

Dựa trên sự kết hợp giữa các mô hình phân loại của Pomerantz (1978), Herbert (1989), Yu (2003) và Ruhi (2006), tác giả xây dựng bảng hệ thống 24 tiểu chiến lược đáp lại lời khen thuộc các nhóm chiến lược lớn:

STT Tiểu chiến lược (Micro-level) Ví dụ minh họa (Tiếng Anh & Tiếng Việt)
1 Dấu hiệu cảm kích (Appreciation token) Thank you! (Cám ơn!)
2 Đồng tình (Agreement) Yeah, that’s right.
3 Bày tỏ niềm vui (Expressing gladness) I am so happy that I can help! (Mình rất vui vì có thể giúp được cậu!)
4 Nâng cấp lời khen (Upgrade) Damn it, I’m perfect.
5 Nói đùa (Joke) Cute as his mom and chubby as his dad! (Dễ thương giống mẹ còn mũm mĩm giống bố!)
6 Tiếng cười (Laughter) [Loud laughter] (Haha)
7 Liên kết chấp nhận (Acceptance association) Thank you! I am so pleased you like it! (Cảm ơn! Mình rất vui vì bạn thích!)
8 Khen lại (Return) Your mother used to cook very well, too.
9 Giảm nhẹ/Hạ thấp (Downgrade) It’s my duty, I do it with kindness.
10 Đặt câu hỏi (Question) What do you mean by "look smart"? (Ý bạn "bảnh" là thế nào?)
11 Bình luận nguồn gốc (Comment history) I bought it yesterday.
12 Chuyển đổi công lao (Transfer) I couldn’t have done it without you.
13 Liên kết sửa đổi (Amendment association) Really? You must be kidding! Honestly I just thought I was lucky.
14 Bất đồng ý kiến (Disagreement) I entirely disagree.
15 Giảm trừ mức độ (Qualification) Not really, you did it better. (Không hẳn, cậu làm tốt hơn.)
16 Đổi hướng (Diverge) Thanks, Pat. I’m glad you enjoyed it.
17 Liên kết không chấp nhận (Non-acceptance association) No, you did a better job. Why don’t we get a drink after school?
18 Kết hợp 1 (Chấp nhận + Sửa đổi) Thank you. Em không thể được như vậy nếu không có thầy chỉ bảo.
19 Kết hợp 2 (Chấp nhận + Không chấp nhận) Pleasure was all mine. Let’s study harder next term.
20 Kết hợp 3 (Sửa đổi + Không chấp nhận) Tớ đã cố gắng rất vất vả... nhưng kì thực tớ thấy cậu xứng đáng hơn tớ.
21 Thoái thác bằng từ đệm (Opting out with fillers) Awwwww (Uầy!)
22 Im lặng / Không phản hồi (Opting out without acknowledgement) [Silence] ([Im lặng])
23 Đổi chủ đề (Opting out with topic change) What do you think of the color? (Cậu nghĩ sao về màu sơn xe?)
24 Bày tỏ sự ngại ngùng (Expressing embarrassment) Oops, I am embarrassed. (Ôi, ngại quá!)

3. So sánh tương đồng và khác biệt giữa tiếng Anh và tiếng Việt

  • Điểm tương đồng:
    • Cả hai ngôn ngữ đều có xu hướng ưa chuộng việc chấp nhận lời khen (Acceptance) hơn là cự tuyệt hoàn toàn (Disagreement).
    • Cả người Anh và người Việt đều sử dụng chiến lược giải thích bối cảnh/nguồn gốc (comment history) và giảm nhẹ lời khen (downgrade) nhiều hơn là phản bác trực diện (direct rejection).
  • Điểm khác biệt:
    • Người bản ngữ tiếng Anh: Thường áp dụng chiến lược chấp nhận trực tiếp kèm dấu hiệu cảm kích (Appreciation token như "Thank you!"). Điều này xuất phát từ nền văn hóa coi trọng tính cá nhân (individualism), sự tự tin và phép lịch sự tích cực (positive politeness). Phản hồi của người phương Tây thường ngắn gọn, dứt khoát và nhanh chóng.
    • Người Việt Nam: Chịu sự chi phối mạnh mẽ của văn hóa tập thể (collectivism) và quan niệm khiêm tốn truyền thống (humility), tương ứng với phép lịch sự tiêu cực (negative politeness). Người Việt thường có xu hướng từ chối khéo, hạ thấp bản thân (scale down/downgrade) hoặc chuyển hướng công lao để tránh bị đánh giá là tự cao tự đại. Chuỗi tương tác đáp lại lời khen của người Việt thường kéo dài hơn qua nhiều lượt lời để biểu đạt sự chân thành và gắn kết mối quan hệ.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính

  • Hệ thống hóa toàn diện 9 cấu trúc ngữ pháp thông dụng của lời khen trong tiếng Anh, khẳng định tính công thức hóa cao trong hành vi ngôn từ này.
  • Xây dựng thành công khung phân loại 24 tiểu chiến lược phản hồi lời khen có đối chiếu song ngữ Anh - Việt, phản ánh rõ nét sự phân hóa giữa các nhóm chiến lược lớn: Chấp nhận (Acceptance), Giảm nhẹ/Thoái thác (Deflection/Evasion), Từ chối (Rejection) và Kết hợp (Combination).
  • Làm sáng tỏ các điểm dị biệt mang tính bản chất văn hóa chi phối hành vi ngôn ngữ:
Tiêu chí so sánh Phản hồi lời khen trong tiếng Anh Phản hồi lời khen trong tiếng Việt
Định hướng văn hóa Chủ nghĩa cá nhân (Individualism) Chủ nghĩa tập thể & Khiêm tốn (Collectivism & Modesty)
Chiến lược chủ đạo Chấp nhận trực tiếp (Appreciation token: "Thank you") Giảm nhẹ (Downgrade), từ chối gián tiếp, hạ thấp bản thân
Chiến lược lịch sự Lịch sự tích cực (Positive politeness) Lịch sự tiêu cực (Negative politeness)
Đặc điểm lượt lời Ngắn gọn, dứt khoát, phản hồi nhanh Kéo dài qua nhiều lượt trao đổi nhằm duy trì mối quan hệ

2. Đề xuất và giải pháp ứng dụng

Tác giả đề xuất các nguyên tắc thực hành giao tiếp và ứng dụng giảng dạy cụ thể:

  • Nguyên tắc phản hồi trong tiếng Anh: Người học tiếng Anh cần ghi nhớ nguyên tắc đơn giản hóa (Keep it simple): chấp nhận lời khen bằng lời cảm ơn chân thành ("Thank you", "Thanks, I appreciate the compliment") kết hợp với nụ cười và giao tiếp bằng mắt (eye contact). Tránh thói quen hạ thấp bản thân hay từ chối lời khen quá đà (Resist the urge to deflect or reject), vì điều này trong văn hóa phương Tây có thể bị coi là thiếu tự tin hoặc thiếu chân thành.
  • Ứng dụng sư phạm cho người học: Nâng cao nhận thức về năng lực ngữ dụng liên văn hóa; không nên chuyển dịch nguyên xi thói quen giao tiếp tiếng Việt sang tiếng Anh.
  • Ứng dụng sư phạm cho giáo viên: Tích hợp giảng dạy ngữ dụng học và văn hóa giao tiếp song song với việc dạy ngữ pháp và từ vựng; thiết kế các bài tập tình huống thực tế giúp học sinh làm quen với các cách đáp lời khen tự nhiên của người bản xứ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Khóa luận chủ yếu tập trung vào các phản hồi bằng lời nói (verbal responses), chưa thể bao quát toàn diện các yếu tố phi ngôn ngữ (nonverbal cues như cử chỉ, biểu cảm gương mặt, ngôn ngữ cơ thể).
    • Nguồn ngữ liệu chủ yếu được trích xuất từ các tài liệu thành văn, sách báo, từ điển và các tình huống mô phỏng, chưa thực hiện được khảo sát thực địa trên quy mô mẫu xã hội học lớn với đầy đủ các phân tầng ngữ cảnh giao tiếp tự nhiên.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các yếu tố giao tiếp phi ngôn ngữ đi kèm lời đáp lại lời khen.
    • Tiến hành các khảo sát thực nghiệm định lượng sâu hơn trên các nhóm đối tượng cụ thể dựa theo độ tuổi, giới tính và nghề nghiệp trong môi trường giao tiếp thực tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc rõ ràng về mảng đề tài ngữ dụng học đối chiếu (Contrastive Pragmatics) và phân tích diễn ngôn.
  • Giáo viên và người dạy tiếng Anh: Cung cấp khung phân loại 24 tiểu chiến lược phản hồi lời khen kèm ví dụ song ngữ, phục vụ trực tiếp cho việc biên soạn giáo án kỹ năng nói và giao tiếp liên văn hóa.
  • Người học ngoại ngữ: Giúp nhận diện sự khác biệt giữa hai nền văn hóa Anh - Việt, từ đó sử dụng các phản hồi lời khen đúng ngữ cảnh, tự nhiên và tự tin hơn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này thuộc bậc học nào, do ai thực hiện và thuộc cơ sở đào tạo nào?

Khóa luận thuộc bậc cử nhân (BA Thesis), chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (English Linguistics), do sinh viên Trần Thị Thanh Tâm (Mã sinh viên: 621209) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Hà Thị Lan tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam vào năm 2021.

2. Theo nghiên cứu của Wolfson (1986) được trích dẫn trong khóa luận, các tính từ và động từ nào chiếm đa số trong lời khen tiếng Anh?

Theo Wolfson (1986), có tới hai phần ba (2/3) lời khen trong tiếng Anh sử dụng 5 tính từ quen thuộc gồm "nice, good, beautiful, pretty, great", và 90% lời khen sử dụng hai động từ chính là "like" và "love".

3. Khung phân loại phản hồi lời khen của tác giả bao gồm bao nhiêu tiểu chiến lược?

Tác giả đã tổng hợp và xây dựng bảng phân loại thích ứng gồm 24 tiểu chiến lược (Micro-level strategies), bao quát từ các phản hồi cảm kích đơn giản (Appreciation token), nâng cấp (Upgrade), nói đùa (Joke), hạ thấp (Downgrade), chuyển đổi (Transfer), cho đến các dạng phản hồi kết hợp (Combinations) và thoái thác/đổi chủ đề (Opting out).

4. Khác biệt cốt lõi trong cách đáp lại lời khen giữa người Anh và người Việt được luận văn chỉ ra là gì?

Người bản ngữ tiếng Anh thường áp dụng chiến lược chấp nhận trực tiếp (Acceptance) bằng lời cảm ơn ngắn gọn để khẳng định bản thân và thể hiện lịch sự tích cực; trong khi người Việt Nam do ảnh hưởng của văn hóa tập thể và tính khiêm tốn thường có xu hướng hạ thấp lời khen (Downgrade/Scale down), từ chối gián tiếp hoặc kéo dài lượt lời tương tác để bày tỏ sự chân thành.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thanh Tâm đã khảo sát và phân tích có hệ thống các đặc trưng cú pháp và ngữ dụng của hành vi khen ngợi và đáp lại lời khen trong tiếng Anh có đối chiếu với tiếng Việt. Thông qua việc tổng hợp 9 cấu trúc cú pháp cơ bản và xác lập bảng phân loại 24 tiểu chiến lược phản hồi, nghiên cứu đã làm rõ sự khác biệt giữa hai nền văn hóa trong việc lựa chọn chiến lược giao tiếp. Công trình đóng góp những gợi ý sư phạm thiết thực, giúp người học và giáo viên nâng cao năng lực giao tiếp liên văn hóa và sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên, chuẩn xác.