Nghiên Cứu Về Bệnh Vảy Nến Thông Thường: Đặc Điểm và Phương Pháp Điều Trị

Nghiên cứu tác động của methotrexate kết hợp chiếu tia UVB 311nm trong điều trị bệnh vảy nến thông thường và thay đổi miễn dịch liên quan.

Trường đại học

Viện Nghiên cứu khoa học Y Dược lâm sàng 108

Chuyên ngành

Da liễu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2020

169
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Bệnh vảy nến thông thường

1.2. Dịch tễ học bệnh vảy nến

1.3. Đặc điểm lâm sàng bệnh vảy nến thông thường

1.4. Sinh bệnh học bệnh vảy nến thông thường

1.5. Vai trò TCD và cytokine trong bệnh vảy nến thông thường

1.6. Vai trò TCD4, TCD8 trong bệnh VNTT

1.7. UVB-311nm và methotrexate trong điều trị bệnh vảy nến

1.8. UVB-311nm trong điều trị bệnh vảy nến thông thường

1.9. Nghiên cứu điều trị bệnh VNTT bằng MTX kết hợp chiếu UVB-311nm trên Thế giới và Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chẩn đoán

2.3. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân

2.4. Tiêu chuẩn loại trừ

2.5. Vật liệu nghiên cứu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.7. Thiết kế nghiên cứu

2.8. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.9. Các bước tiến hành

2.10. Các chỉ số, biến số trong nghiên cứu

2.11. Các kỹ thuật áp dụng trong nghiên cứu

2.12. Các chỉ tiêu đánh giá kết quả điều trị

2.13. Xử lý số liệu

2.14. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.15. Địa điểm nghiên cứu

2.16. Thời gian nghiên cứu

2.17. Đạo đức nghiên cứu

2.18. Hạn chế của đề tài

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Một số yếu tố liên quan và đặc điểm lâm sàng bệnh vảy nến

3.2. Một số yếu tố liên quan đến bệnh vảy nến

3.3. Một số đặc điểm lâm sàng bệnh vảy nến

3.4. Kết quả xét nghiệm miễn dịch trong máu của bệnh nhân VNTT mức độ vừa và nặng trước và sau điều trị của NNC

3.5. Kết quả TCD4, TCD8 máu ngoại vi của bệnh nhân VNTT mức độ vừa và nặng của NNC

3.6. Kết quả định lượng các cytokine huyết thanh bệnh nhân VNTT mức độ vừa và nặng của NNC

3.7. Kết quả điều trị bệnh VNTT mức độ vừa và nặng bằng uống MTX liều thấp kết hợp chiếu UVB-311nm. Đặc điểm cá nhân của 2 nhóm

3.8. Kết quả điều trị của nhóm nghiên cứu

3.9. Kết quả điều trị của nhóm đối chứng

3.10. So sánh kết quả điều trị của 2 nhóm

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Một số yếu tố liên quan và đặc điểm lâm sàng bệnh vảy nến

4.2. Một số yếu tố liên quan đến bệnh vảy nến

4.3. Một số đặc điểm lâm sàng bệnh vảy nến

4.4. Kết quả xét nghiệm miễn dịch trong máu bệnh nhân VNTT mức độ vừa và nặng của NNC

4.5. Kết quả TCD4, TCD8 trong máu của NNC

4.6. Kết quả định lượng cytokine trong máu của NNC

4.7. Kết quả điều trị bệnh VNTT mức độ vừa và nặng bằng uống Methotrexate liều thấp kết hợp chiếu UVB-311nm

4.8. Đặc điểm cá nhân của 2 nhóm

4.9. Kết quả điều trị của nhóm nghiên cứu

4.10. Kết quả điều trị của nhóm đối chứng

4.11. So sánh kết quả điều trị của 2 nhóm

KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Vảy Nến Thông Thường Kiến Thức Cần Biết

Bệnh vảy nến là một bệnh viêm da mãn tính, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 1-5% dân số toàn cầu. Bệnh có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi và giới tính. Tại Việt Nam, tỷ lệ bệnh nhân vảy nến điều trị nội trú chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng số bệnh da. Bệnh vảy nến không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn tác động tiêu cực đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa vảy nến và các bệnh lý khác như tim mạch, đột quỵ, làm tăng thêm gánh nặng bệnh tật. Việc hiểu rõ về bệnh vảy nến thông thường là rất quan trọng để có phương pháp điều trị và quản lý bệnh hiệu quả.

1.1. Dịch Tễ Học Bệnh Vảy Nến Tỷ Lệ Mắc Bệnh và Phân Bố

Tỷ lệ mắc bệnh vảy nến có sự khác biệt giữa các khu vực địa lý và thời gian. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ này dao động từ 0 đến 11,8%. Bệnh có xu hướng phổ biến hơn ở vùng ôn đới bắc bán cầu. Tại Châu Âu, tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 0,6-6,5%, trong khi ở Mỹ là 3,15%. Ở Việt Nam, một khảo sát tại Hải Dương cho thấy tỷ lệ mắc bệnh là 1,5%. Theo một thống kê tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, tỷ lệ bệnh nhân vảy nến điều trị nội trú chiếm 9,8% tổng số bệnh da. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng bệnh vảy nến có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến nhất là từ 15-30 tuổi.

1.2. Các Thể Lâm Sàng Của Bệnh Vảy Nến Thông Thường

Bệnh vảy nến được chia thành hai thể chính: vảy nến thông thườngvảy nến thể đặc biệt. Vảy nến thông thường chiếm khoảng 80-85% tổng số ca bệnh. Các thể lâm sàng của vảy nến thông thường bao gồm: thể mảng (thường gặp nhất), thể đồng tiền và thể giọt. Thể mảng đặc trưng bởi các mảng lớn, dày, có vảy trắng. Thể đồng tiền có các tổn thương hình tròn như đồng xu. Thể giọt thường xuất hiện đột ngột ở trẻ em và thanh thiếu niên, liên quan đến nhiễm trùng đường hô hấp trên. Việc xác định chính xác thể lâm sàng giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

II. Nguyên Nhân Gây Bệnh Vảy Nến Yếu Tố Di Truyền và Miễn Dịch

Cơ chế bệnh sinh của bệnh vảy nến vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Tuy nhiên, các nghiên cứu đã xác định rằng bệnh liên quan đến yếu tố di truyền, rối loạn miễn dịch và các yếu tố khởi phát như stress, nhiễm trùng. Tế bào lympho T (Th1/Th17) đóng vai trò trung tâm trong cơ chế bệnh sinh. Dưới tác động của các yếu tố kích thích, các tế bào miễn dịch được hoạt hóa, giải phóng các cytokine gây viêm, dẫn đến tăng sinh tế bào da và hình thành các tổn thương vảy nến. Trục IL-23/Th17 được coi là yếu tố then chốt trong cơ chế bệnh sinh của vảy nến.

2.1. Vai Trò Của Yếu Tố Di Truyền Trong Bệnh Vảy Nến

Các nghiên cứu di truyền học đã chỉ ra mối liên hệ giữa bệnh vảy nến và một số gen, đặc biệt là các gen thuộc phức hợp kháng nguyên bạch cầu người (HLA). Gen HLA-Cw6 có liên quan chặt chẽ với bệnh vảy nến tuýp I, khởi phát sớm. Những người mang gen HLA-Cw6 có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Ngoài ra, các gen khác như PSORS1 cũng được xác định là có liên quan đến bệnh vảy nến. Sự kết hợp của nhiều gen và yếu tố môi trường làm tăng nguy cơ phát triển bệnh.

2.2. Rối Loạn Miễn Dịch và Vai Trò Của Cytokine Trong Vảy Nến

Rối loạn miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của vảy nến. Các tế bào lympho T, đặc biệt là Th1 và Th17, sản xuất ra các cytokine gây viêm như TNF-α, IL-17 và IFN-γ. Các cytokine này kích thích tăng sinh tế bào da, gây viêm và hình thành các mảng vảy nến. Trục IL-23/Th17 được coi là trung tâm của quá trình viêm trong vảy nến. Các liệu pháp điều trị nhắm vào các cytokine này đã cho thấy hiệu quả trong việc kiểm soát bệnh.

III. Triệu Chứng và Chẩn Đoán Bệnh Vảy Nến Thông Thường Hướng Dẫn

Triệu chứng lâm sàng của bệnh vảy nến rất đa dạng, nhưng tổn thương cơ bản là các mảng sẩn đỏ, có vảy trắng bạc, ranh giới rõ. Các tổn thương thường xuất hiện ở các vùng tỳ đè như khuỷu tay, đầu gối, da đầu. Bệnh có thể gây ngứa, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Chẩn đoán vảy nến dựa vào khám lâm sàng và đôi khi cần sinh thiết da để xác định. Việc chẩn đoán sớm và chính xác giúp người bệnh được điều trị kịp thời, ngăn ngừa các biến chứng.

3.1. Các Triệu Chứng Lâm Sàng Điển Hình Của Bệnh Vảy Nến

Tổn thương da là triệu chứng chính của bệnh vảy nến. Các mảng sẩn đỏ, có vảy trắng bạc, thường nổi lên trên bề mặt da. Vảy da dễ bong tróc, để lại bề mặt da đỏ. Các tổn thương có thể gây ngứa, rát. Vị trí tổn thương thường gặp là da đầu, khuỷu tay, đầu gối, lưng. Ngoài ra, bệnh vảy nến có thể ảnh hưởng đến móng, gây biến dạng, rỗ móng.

3.2. Phương Pháp Chẩn Đoán Bệnh Vảy Nến Từ Lâm Sàng Đến Xét Nghiệm

Chẩn đoán vảy nến chủ yếu dựa vào khám lâm sàng. Bác sĩ sẽ quan sát các tổn thương da, hỏi về tiền sử bệnh. Trong một số trường hợp, cần sinh thiết da để loại trừ các bệnh da khác. Xét nghiệm máu có thể được thực hiện để đánh giá tình trạng viêm và loại trừ các bệnh lý khác. Chỉ số PASI (Psoriasis Area and Severity Index) được sử dụng để đánh giá mức độ nặng của bệnh.

IV. Các Phương Pháp Điều Trị Bệnh Vảy Nến Thông Thường Hiện Nay

Mục tiêu điều trị bệnh vảy nến là kiểm soát các triệu chứng, giảm viêm và cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh. Các phương pháp điều trị bao gồm: thuốc bôi tại chỗ, thuốc uống toàn thân, quang trị liệu và các liệu pháp sinh học. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh, thể lâm sàng và các yếu tố cá nhân của người bệnh. Điều trị vảy nến là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì và tuân thủ của người bệnh.

4.1. Thuốc Bôi Tại Chỗ Lựa Chọn Hàng Đầu Cho Vảy Nến Nhẹ và Vừa

Thuốc bôi tại chỗ là lựa chọn đầu tiên cho bệnh vảy nến mức độ nhẹ và vừa. Các loại thuốc bôi thường được sử dụng bao gồm: corticosteroid, vitamin D3 analogs, retinoids và chất làm mềm da. Corticosteroid có tác dụng chống viêm mạnh, nhưng cần sử dụng thận trọng để tránh tác dụng phụ. Vitamin D3 analogs giúp ức chế tăng sinh tế bào da. Retinoids giúp làm giảm sừng hóa. Chất làm mềm da giúp giữ ẩm và giảm ngứa.

4.2. Quang Trị Liệu UVB 311nm Hiệu Quả và An Toàn Trong Điều Trị Vảy Nến

Quang trị liệu, đặc biệt là UVB-311nm, là một phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh vảy nến. UVB-311nm giúp ức chế tăng sinh tế bào da và giảm viêm. Phương pháp này thường được sử dụng cho bệnh vảy nến mức độ vừa và nặng. Quang trị liệu có thể gây một số tác dụng phụ như đỏ da, khô da, nhưng thường nhẹ và thoáng qua. Cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

4.3. Methotrexate MTX và Các Thuốc Uống Toàn Thân Khác

Methotrexate (MTX) là một loại thuốc uống toàn thân được sử dụng rộng rãi trong điều trị bệnh vảy nến mức độ vừa và nặng. MTX có tác dụng ức chế tăng sinh tế bào da và giảm viêm. Tuy nhiên, MTX có thể gây một số tác dụng phụ như buồn nôn, mệt mỏi, tổn thương gan. Cần theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ khi sử dụng MTX. Các thuốc uống toàn thân khác bao gồm cyclosporine, retinoids và apremilast.

V. Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Điều Trị Vảy Nến Bằng MTX Kết Hợp UVB 311nm

Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc kết hợp MTX liều thấp với quang trị liệu UVB-311nm mang lại hiệu quả điều trị cao hơn so với việc sử dụng đơn lẻ từng phương pháp. Sự kết hợp này giúp giảm liều MTX, giảm tác dụng phụ và cải thiện kết quả điều trị. Nghiên cứu cũng cho thấy sự thay đổi của các cytokine trong máu sau điều trị, cho thấy tác động của phương pháp này lên hệ miễn dịch.

5.1. Kết Quả Nghiên Cứu Về Thay Đổi Miễn Dịch Sau Điều Trị

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng điều trị bằng MTX kết hợp UVB-311nm có thể làm giảm nồng độ các cytokine gây viêm như TNF-α, IL-17 và IFN-γ trong máu. Sự thay đổi này cho thấy phương pháp điều trị này có tác động lên hệ miễn dịch, giúp kiểm soát tình trạng viêm trong bệnh vảy nến. Nghiên cứu cũng cho thấy sự thay đổi của các tế bào lympho T, đặc biệt là Th17, sau điều trị.

5.2. So Sánh Hiệu Quả Điều Trị Giữa Nhóm Nghiên Cứu và Nhóm Đối Chứng

Các nghiên cứu so sánh hiệu quả điều trị giữa nhóm bệnh nhân được điều trị bằng MTX kết hợp UVB-311nm và nhóm đối chứng (điều trị bằng MTX hoặc UVB-311nm đơn lẻ) cho thấy nhóm kết hợp có kết quả tốt hơn. Nhóm kết hợp có tỷ lệ cải thiện PASI cao hơn, thời gian tái phát kéo dài hơn và ít tác dụng phụ hơn. Điều này cho thấy sự kết hợp MTX và UVB-311nm là một phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn cho bệnh vảy nến.

VI. Chế Độ Sinh Hoạt và Dinh Dưỡng Cho Người Bệnh Vảy Nến

Ngoài các phương pháp điều trị y tế, chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh vảy nến. Người bệnh nên tránh các yếu tố kích thích như stress, hút thuốc, uống rượu. Chế độ ăn uống nên giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất. Giữ ẩm cho da và tránh các chất tẩy rửa mạnh cũng rất quan trọng. Việc tuân thủ chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng lành mạnh giúp cải thiện triệu chứng và kéo dài thời gian ổn định của bệnh.

6.1. Lời Khuyên Về Chế Độ Ăn Uống Cho Người Bệnh Vảy Nến

Chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh vảy nến. Người bệnh nên ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và cá béo. Tránh các thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh, đồ ngọt và các chất kích thích. Một số nghiên cứu cho thấy chế độ ăn giàu omega-3 có thể giúp giảm viêm. Uống đủ nước cũng rất quan trọng để giữ ẩm cho da.

6.2. Các Biện Pháp Giảm Stress và Chăm Sóc Da Tại Nhà

Stress là một yếu tố kích thích quan trọng của bệnh vảy nến. Người bệnh nên tìm các biện pháp giảm stress như tập yoga, thiền, nghe nhạc. Chăm sóc da đúng cách cũng rất quan trọng. Sử dụng các sản phẩm dưỡng ẩm không gây kích ứng, tránh các chất tẩy rửa mạnh. Tắm nước ấm (không nóng) và tránh chà xát mạnh vào da.

06/06/2025
Nghiên cứu một số thay đổi miễn dịch và hiệu quả điều trị bệnh vảy nến thông thường bằng uống methotrexate kết hợp chiếu tia cực tím dải hẹp uvb 311nm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Bệnh vảy nến thông thường 1. Dịch tễ học bệnh vảy nến Hippocrates là người đầu tiên mô tả bệnh vảy nến trong y văn. Trải qua thời gian có rất nhiều tên gọi khác nhau.

Năm 1801, Robert Willan là người đầu tiên mô tả đặc điểm lâm sàng bệnh và đặt tên là Psoriasis, lấy từ chữ Hy Lạp “Psora” [4]. Tại Việt Nam, Đặng Vũ Hỷ là người đầu tiên đặt tên cho bệnh “Vảy nến”, xuất phát từ đặc điểm tổn thương da của bệnh, có nhiều lớp vảy trắng đục, dễ bong, khi cạo bong vụn ra từng mảnh nhỏ giống như cạo một cây nến trắng hoặc một vết nến nhỏ trên mặt bàn [4]. Tỷ lệ mắc bệnh vảy nến: Tỷ lệ bệnh vảy nến khác nhau theo các tác giả, theo thời gian, theo vùng địa lý từ 0-11,8% [1],[2],[8],[21]. Vảy nến có xu hướng gặp nhiều ở vùng ấm áp bắc bán cầu, vùng Cáp ca và thay đổi theo địa dư [8].

Ở Châu Âu, tỷ lệ mắc vảy nến từ 0,6-6,5% còn ở Mỹ là 3,15% và có xu hướng gia tăng trong 2 thập niên gần đây [22]. Theo Zhang và cộng sự-2018, bệnh vảy nến chiếm 2-3% dân số [2], theo Benhadou và cộng sự-2019, bệnh chiếm khoảng 3% dân số [1]. Còn đối với trẻ em, trong những năm gần đây, tỷ lệ mắc vảy nến theo tuổi ngày càng tăng cả trẻ nam và nữ [23]. Ở Việt Nam, khảo sát tại huyện Kinh Môn, Hải Dương cho thấy tỷ lệ mắc vảy nến chiếm 1,5% dân số [11].

Tại bệnh viện Trung ương Quân đội 108, tổng kết 10 năm (2000-2010) thì tỷ lệ bệnh vảy nến điều trị nội trú chiếm 9,8% [5]. Phân bố giới tính trong bệnh vảy nến: Theo Meglio và cộng sự-2014, vảy nến gặp cả hai giới như nhau [8]. Tại Việt Nam, các nghiên cứu khác nhau về địa lý, thời gian nên kết quả phân bố nam, nữ có khác nhau. Tuổi trong bệnh vảy nến: Bệnh vảy nến có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng ít gặp ở trẻ dưới 8 tuổi, hay gặp nhất là từ 15-30 tuổi nhưng có thể gặp lúc mới sinh cũng như 80-90 tuổi [21].

Theo Christophers-2008, bệnh vảy nến gặp cả ở trẻ sơ 4 sinh và tuổi 88 [8]. Người lớn (0,91-8,5%) bị vảy nến nhiều hơn trẻ em (0-2,1%) và tỷ lệ cao nhất độ tuổi 30-39 và xung quanh 60 tuổi [8]. Thể bệnh vảy nến: 2 thể bệnh vảy nến chính là vảy nến thông thường, chiếm khoảng 80-85% tổng số bệnh vảy nến (chấm, giọt, đồng tiền, mảng) và vảy nến thể đặc biệt chiếm 10-15% (vảy nến mụn mủ, vảy nến đỏ da toàn thân và viêm khớp vảy nến) [9],[11]. Đặc điểm lâm sàng bệnh vảy nến thông thường 1.

Triệu chứng lâm sàng Tổn thương cơ bản của bệnh vảy nến là các mảng sẩn đỏ, thường nổi lên mặt da so với xung quanh, ranh giới rõ, bề mặt nhiều vảy da trắng đục, hơi bóng, kích thước to nhỏ khác nhau [4],[8],[11]. Đa số các tác giả cho thấy vị trí tổn thương khởi phát trong bệnh vảy nến là vùng da đầu chiếm tỷ lệ từ 30-90% [4],[8],[11]. Tổn thương các mảng vùng đầu đơn độc thường khó chẩn đoán xác định, phải làm mô bệnh học [8],[11]. Ngoài ra tổn thương hay gặp ở các vùng tỳ đè, vùng hay bị cọ xát như khuỷu tay, đầu gối, mấu chuyển, xương cùng, mặt trước cẳng chân, mặt duỗi cẳng tay… Các tổn thương thường sắp xếp có tính chất đối xứng hai bên.

Tổn thương vảy nến có thể xuất hiện trên vết mổ, vết bỏng, tiêm chủng…[4],[8],[11]. Bệnh vảy nến ít ngứa gặp 20-30% các trường hợp và mức độ ngứa phụ thuộc vào sự nhạy cảm của từng bệnh nhân. Ngứa thường chỉ ở giai đoạn hoạt động bệnh và gắn với một trạng thái tâm lý đặc biệt [4],[6]. Số lượng tổn thương thời kỳ khởi phát có thể là đơn độc nhưng thường là nhiều vị trí, cá biệt có trường hợp phát toàn thân.

Kích thước tổn thương có thể chấm, giọt, đồng tiền hay mảng và xác định mức độ nặng bằng PASI (Psoriasis Area and Severity Index) [ 6],[8]. Các thể lâm sàng của VNTT Theo Hội da liễu Việt Nam, bệnh vảy nến có hai thể chính: Vảy nến thông thường và vảy nến đặc biệt [6],[9]. Trong đó, vảy nến thông thường có các thể: - Vảy nến thể mảng: Thường là các đám mảng lớn trên 2 cm đường kính, có khi nhiều mảng liên kết lại với nhau chiếm một diện tích lớn, hay gặp ở các vùng tỳ 5 đè, tiến triển mạn tính, vảy da thường nhiều, dày đặc, đặc biệt ở vùng đầu [4],[8],[11]. Đây là thể lâm sàng hay gặp nhất, chiếm trên 80% các trường hợp vảy nến [6],[8],[9].

- Vảy nến thể đồng tiền: Những đám thường có hình tròn như đồng tiền từ 1- 2 cm đường kính, vùng trung tâm nhạt màu hơn, ngoại vi đỏ thẫm, ranh giới rõ, tiến triển mạn tính [8],[11]. - Vảy nến thể giọt: Kích thước tổn thương dưới 1 cm đường kính, bệnh thường xảy ra đột ngột ở trẻ em, thanh thiếu niên, thường liên quan đến nhiễm liên cầu đường hô hấp trên, viêm tai giữa, đáp ứng tốt với điều trị bằng kháng sinh [4],[8],[11] và chiếm 8-10% các trường hợp vảy nến [4],[6]. Tuýp vảy nến thông thường - Vảy nến tuýp I: Tuổi khởi phát sớm (trước 40 tuổi), có cơ địa di truyền, có mang HLA-Cw6 và HLA-DR7. - Vảy nến tuýp II: Khởi phát bệnh muộn (sau 40 tuổi), không có cơ địa di truyền, không liên quan với HLA-Cw6 và HLA-DR7 [8],[11].

Mức độ bệnh của VNTT - Dựa vào PASI, bệnh vảy nến thông thường được chia ra 3 mức độ: Mức độ nhẹ PASI:<10; mức độ vừa PASI:10-<20 và mức độ nặng PASI:≥20 [11],[24],[25]. - Dựa theo diện tích bề mặt da cơ thể bị tổn thương: Mức độ nhẹ: diện tích tổn thương<10%, vừa 10-20% và nặng >30% [6],[25]. Sinh bệnh học bệnh vảy nến thông thường Cơ chế bệnh sinh bệnh vảy nến còn nhiều vấn đề chưa được sáng tỏ. Đến nay, sinh bệnh học bệnh vảy nến được xác định có liên quan đến cơ địa di truyền, rối loạn miễn dịch, được khởi động bởi nhiều yếu tố như stress, nhiễm khuẩn khu trú.

Trong đó, vai trò trung tâm là tế bào lympho T (Th1/Th17) [11],[12]. Dưới tác động của nhiều yếu tố, các tế bào miễn dịch hoạt hóa, cytokine được tiết ra tham gia vào sinh bệnh học bệnh vảy nến, trong đó trục IL-23/Th17 đóng vai trò trung tâm [12]. Yếu tố di truyền 6 - HLA và bệnh VNTT: Henseler và cộng sự nhận thấy có sự kết hợp chặt chẽ giữa HLA-Cw6 của vảy nến tuýp I với tuổi khởi phát bệnh trước 40 tuổi [26],[27]. Zhang và cộng sự, nghiên cứu trên người Hán ở Đông Nam Trung Quốc cho thấy HLA-Cw6 có liên quan chặt chẽ với bệnh vảy nến, là yếu tố quyết định tính nhạy cảm mạnh nhất cho sự phát triển của bệnh vảy nến khởi phát sớm [28].

Cũng trong thời gian đó, nhiều nghiên cứu đã xác nhận sự mất cân bằng quan trọng giữa các kháng nguyên (KN) HLA-Cw6, HLA-BW55, HLA-B13, HLA-A1, HLA- B16 và HLA-B35 ở bệnh nhân vảy nến [11],[26], trong đó liên quan chặt chẽ nhất là HLA-Cw6. Những người mang HLA-Cw6 có nguy cơ mắc vảy nến tăng 10-20 lần [8],[11]. Bên cạnh HLA lớp I, các nghiên cứu về sau này đã quan tâm thêm vai trò của HLA lớp II. Nghiên cứu trên 91 bệnh nhân vảy nến thông thường, cho thấy có liên quan đến các HLA lớp I (HLA-Cw6) và lớp II (HLA-DR7), đa số bệnh nhân có tính đặc thù HLA-Cw6 (91,9%) đều có KN HLA-DR7, trong khi nhóm chứng là 50,3% [11].

Mặt khác, một sự kết hợp rất đáng kể giữa khởi phát bệnh sớm và sự có mặt các KN HLA-Cw6, HLA-DR7 đã được tìm thấy (HLA-Cw6: 70%, HLA-DR7: 80,4%), ngược lại, KN HLA-DR7 được biểu hiện chỉ 28,6% trên bệnh nhân khởi phát muộn và không có KN HLA-Cw6 (tuýp II) [11]. - Gen VNTT: Gần đây, nhờ sự giải mã bộ gen người ta nhận thấy có sự hiện diện của nhiều vị trí trên nhiễm sắc thể (NST) có liên quan đến vảy nến, được gọi là PSORS1, bao gồm: 6p21.3, PSORS2: 17q, PSORS3: 4q, PSORS4: 1q21, PSORS5: 3q21, PSORS6: 19p, PSORS7: 1p, PSORS8:16q, PSORS9: 4q31, PSORS10: 18p11, PSORS11: 5q31-q33 và PSORS12: 20q13. Trong đó, HLA-Cw6 và PSORS1 là gen nhạy cảm chính đối với bệnh vảy nến [25],[29],[30]. Richardson xác định 85% bệnh nhân vảy nến khởi phát trước 40 tuổi có KN HLA-Cw6 và có biểu hiện lâm sàng nặng hơn, khởi phát sau 40 tuổi chỉ 15% có HLA-Cw6 [30].

- Lịch sử gia đình trong bệnh VNTT: Theo Naldi và cộng sự-1995, tỷ lệ gặp tiền sử gia đình từ 4-91% số bệnh nhân và nếu bệnh khởi phát càng sớm thì càng tìm thấy các trường hợp bị bệnh vảy nến trong gia đình và coi như là một yếu tố rủi ro [31]. Nghiên cứu sinh đôi cho thấy, có 67% sinh đôi cùng trứng, 18% sinh 7 đôi khác trứng bị vảy nến [32]. Tuy nhiên, lịch sử gia đình, di truyền là đa yếu tố, không có một yếu tố riêng biệt nào có thể gây được bệnh vảy nến mà có lẽ do tác động của nhiều yếu tố môi trường trên một cơ địa di truyền đặc biệt mới gây được bệnh [11],[25]. Theo Huang và cộng sự-2019, nghiên cứu trên toàn quốc Đài Loan cho thấy tỷ lệ tiền sử gia đình gặp 24,5%, nguy cơ bị bệnh vảy nến nếu có bố mẹ bị vảy nến tăng 5,5 lần, có anh chị em ruột nguy cơ bị vảy nến gấp 2,5 lần [33].

Theo Mark cho thấy 71% trẻ em mắc vảy nến có tiền sử gia đình, trong đó nguy cơ mắc vảy nến có anh chị em hoặc bố mẹ bị bệnh vảy nến tăng gấp 4 lần hoặc hơn [34]. Theo Naldi và cộng sự-2001, tiền sử gia đình mắc bệnh vảy nến có liên quan chặt chẽ với bệnh vảy nến thể giọt [35]. Các yếu tố môi trường liên quan đến bệnh VNTT Trên một cơ địa di truyền và bất thường về miễn dịch thì tác động bởi các yếu tố môi trường như stress, chấn thương da, nhiễm khuẩn khu trú, một số thuốc, thức ăn đồ uống, thuốc lá… bệnh vảy nến có thể được khởi phát, tái phát hoặc làm trầm trọng thêm bệnh. Các yếu tố môi trường tác động vào tế bào trình diện kháng nguyên (APC-antigen presenting cells) trong lớp thượng bì (ở da là tế bào Langerhans).

Tế bào Langerhans tác động vào tế bào lympho T hoạt hóa thành các tế bào Th1 và Th17, di chuyển từ bạch huyết đến da, nơi chúng được kích thích để tạo ra nhiều cytokine. Các cytokine này tương tác với các tế bào thượng bì gây ra tăng sinh tế bào biểu mô sừng và tăng sinh mạch [36]. - Chấn thương tâm lý (stress): Stress tâm lý là yếu tố nguy cơ cho việc duy trì và làm trầm trọng thêm bệnh vảy nến [37],[38].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Bệnh Vảy Nến Thông Thường: Đặc Điểm, Điều Trị và Kết Quả" cung cấp cái nhìn sâu sắc về bệnh vảy nến, một tình trạng da mãn tính ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của nhiều người. Tài liệu này nêu rõ các đặc điểm của bệnh, phương pháp điều trị hiện có và kết quả điều trị, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách quản lý và điều trị bệnh hiệu quả.

Đặc biệt, tài liệu không chỉ mang lại thông tin hữu ích cho bệnh nhân mà còn cho các chuyên gia y tế, giúp họ cập nhật kiến thức và cải thiện quy trình chăm sóc bệnh nhân. Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Kết quả chăm sóc và điều trị người bệnh sau phẫu thuật ctsn và một số yếu tố liên quan tại khoa phẫu thuật thần kinh bệnh viện hữu nghị việt đức, nơi cung cấp thông tin về chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật. Ngoài ra, tài liệu Luận văn giải pháp gia tăng quyết định kê đơn của bác sĩ cho thuốc điều trị dọa sẫy thai dọa sinh non của besins healthcare tại việt nam cũng có thể giúp bạn hiểu thêm về các quyết định điều trị trong lĩnh vực y tế. Cuối cùng, tài liệu Đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân viêm loét dạ dày tá tràng tại bệnh viện đa khoa nông nghiệp sẽ cung cấp cái nhìn về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân trong các tình huống khác nhau. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe liên quan.