Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tăng huyết áp (THA) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật và tử vong sớm trên phạm vi toàn cầu. Theo các số liệu dịch tễ học được tổng thuật trong nghiên cứu, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính toàn cầu có khoảng 972 triệu người mắc THA vào năm 2000 và dự báo con số này sẽ tăng lên 1,56 tỷ người vào năm 2025. Hàng năm, THA cướp đi sinh mạng của khoảng 9,4 triệu người trên thế giới. Tại Việt Nam, tỷ lệ THA ở người trưởng thành chiếm 25,1% (theo điều tra năm 2012). Đáng chú ý, tỷ lệ bệnh nhân nhận thức được tình trạng bệnh, tiếp cận điều trị và kiểm soát huyết áp đạt mục tiêu còn rất thấp: chỉ 43,1% người mắc THA từng được phát hiện và 13,6% được quản lý tại cơ sở y tế (theo điều tra các yếu tố nguy cơ bệnh không lây nhiễm năm 2015). Hàng năm, THA gây ra 91.000 ca tử vong tại Việt Nam, chiếm 20,8% tổng số ca tử vong toàn quốc và làm mất đi 7,2% số năm sống được điều chỉnh theo mức độ tàn tật (DALYs).

Trong giai đoạn đại dịch COVID-19 bùng phát, các biện pháp y tế công cộng như giãn cách xã hội, hạn chế di chuyển và phong tỏa đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc tiếp cận dịch vụ y tế, khám định kỳ và quản lý điều trị liên tục cho bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính không lây nhiễm. Đồng thời, THA được ghi nhận là bệnh lý nền phổ biến, làm tăng nguy cơ diễn biến nặng và nhập viện khi người bệnh nhiễm SARS-CoV-2. Trong khi phần lớn các nghiên cứu trước đây tập trung vào phác đồ điều trị và đáp ứng thuốc trong điều kiện thông thường, dữ liệu lâm sàng và dịch tễ học về nhóm bệnh nhân THA nhập viện tại các trung tâm tim mạch tuyến cuối trong bối cảnh đại dịch còn rất hạn chế.

Trước thực tiễn đó, đề tài khóa luận "Nghiên cứu đặc điểm nhóm bệnh nhân tăng huyết áp nhập Viện Tim mạch – Bệnh viện Bạch Mai trong giai đoạn COVID 19" được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân THA nhập viện điều trị nội trú tại Viện Tim mạch – Bệnh viện Bạch Mai trong giai đoạn dịch COVID-19.
  2. Đánh giá một số yếu tố liên quan đến việc nhập viện của nhóm bệnh nhân THA trong giai đoạn COVID-19.
  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ bệnh nhân được chẩn đoán tăng huyết áp nhập viện điều trị nội trú tại Viện Tim mạch – Bệnh viện Bạch Mai.
  • Địa điểm nghiên cứu: Viện Tim mạch – Bệnh viện Bạch Mai, Hà Nội.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 5 năm 2021 đến tháng 12 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và tiêu chuẩn chuyên môn

Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết và tiêu chí phân loại dựa trên các hướng dẫn thực hành lâm sàng chuẩn mực:

  • Định nghĩa và phân loại tăng huyết áp: Áp dụng tiêu chuẩn của Hội Tăng huyết áp Quốc tế (ISH 2020), Quyết định phân loại mức độ THA của Bộ Y tế Việt Nam và khuyến cáo của Hội Tim mạch học Quốc gia Việt Nam (2018). Theo đó, THA được xác định khi huyết áp tâm thu (HATTh) $\ge 140\text{ mmHg}$ và/hoặc huyết áp tâm trương (HATTr) $\ge 90\text{ mmHg}$, hoặc bệnh nhân đang sử dụng thuốc hạ áp.
  • Phân loại chỉ số khối cơ thể (BMI): Áp dụng chuẩn phân loại cho quần thể Châu Á – Thái Bình Dương (thiếu cân: $< 18,5\text{ kg/m}^2$; bình thường: $18,5 - 22,9\text{ kg/m}^2$; thừa cân: $23,0 - 24,9\text{ kg/m}^2$; béo phì: $\ge 25,0\text{ kg/m}^2$).
  • Chiến lược điều trị và phân tầng nguy cơ: Dựa trên hướng dẫn chẩn đoán, phân tầng nguy cơ tim mạch và quy trình điều trị 4 bước tại tuyến cơ sở cũng như tuyến chuyên khoa sâu của Bộ Y tế Việt Nam.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích (Cross-sectional descriptive and analytical study).
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu được ước lượng theo công thức ước lượng một tỷ lệ trong nghiên cứu mô tả: $$n = Z^2_{1-\alpha/2} \frac{p(1-p)}{d^2}$$ Với độ tin cậy $95%$ ($Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), sai số tuyệt đối cho phép $d = 0,07$, và tỷ lệ ước đoán $p = 0,5$ (do chưa có nghiên cứu tương đương tại địa bàn), cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là $n = 196$. Trên thực tế, nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu của $N = 200$ bệnh nhân đủ tiêu chuẩn chọn bệnh.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống từ hồ sơ bệnh án nội trú của bệnh nhân THA nhập Viện Tim mạch – Bệnh viện Bạch Mai trong khoảng thời gian từ tháng 05/2021 đến tháng 12/2021.

Công cụ và kỹ thuật thu thập số liệu

Tác giả xây dựng bộ bệnh án nghiên cứu có cấu trúc chuẩn hóa, chia thành các nhóm chỉ số:

  • Thông tin chung và nhân khẩu học: Tuổi, giới tính, dân tộc, nghề nghiệp (cán bộ văn phòng, nông dân, công nhân, buôn bán, hưu trí, nghề khác), địa chỉ cư trú (Hà Nội, các thành phố lớn trực thuộc trung ương, vùng xa khác), chỉ số nhân trắc (chiều cao, cân nặng, BMI).
  • Thông tin nhập viện và bệnh sử: Thời gian mắc THA (mới phát hiện hay đã chẩn đoán trước đó), lý do vào viện, tuyến chuyển viện, số ngày điều trị nội trú.
  • Đặc điểm lâm sàng: Trị số huyết áp lúc nhập viện, tần số tim, triệu chứng cơ năng (đau ngực, đau đầu, hoa mắt chóng mặt, chảy máu mũi, nóng bừng mặt), biến chứng tim mạch và tổn thương cơ quan đích (đột quỵ, hội chứng vành cấp, suy tim, bệnh mạch vành mạn, suy thận mạn, phình động mạch chủ bụng, dày thất trái, rối loạn nhịp).
  • Đặc điểm cận lâm sàng: Công thức máu (RBC, HCT, HGB, WBC, NEUT, PLT), sinh hóa máu (Ure, Creatinine, eGFR, NT-proBNP, men gan GOT/GPT, hs-Troponin T, CRP, bộ mỡ máu Cholesterol toàn phần, LDL-C, HDL-C, Triglyceride), điện giải đồ (Na, K, Cl), siêu âm tim (LVDd, LVDs, EF), điện tâm đồ (tần số tim, dày thất trái theo chỉ số Sokolow-Lyon, tăng gánh thất phải), xét nghiệm nước tiểu (protein niệu).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Nhập và làm sạch dữ liệu bằng phần mềm EpiData 3.1; phân tích thống kê y học bằng phần mềm SPSS 26.0; kiểm định mối liên quan bằng các thuật toán thống kê phù hợp với ngưỡng ý nghĩa $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận y học về bệnh tăng huyết áp, định nghĩa sinh lý bệnh và các hình thái đặc thù như THA "áo choàng trắng" (tỷ lệ 10–30%) và THA "ẩn". Tác giả phân tích dịch tễ học THA trên thế giới và tại Việt Nam, nêu bật thực trạng gánh nặng bệnh tật với 66% gánh nặng bệnh tật và 73% số ca tử vong hàng năm thuộc về các bệnh không lây nhiễm. Chương này trình bày chi tiết hướng dẫn chẩn đoán của ISH 2020 và Bộ Y tế, bảng nguyên nhân THA thứ phát (bệnh thận, nội tiết, tim mạch, do thuốc), các yếu tố nguy cơ tim mạch thay đổi được và không thay đổi được, bảng phân tầng nguy cơ tim mạch theo phân độ huyết áp và tổn thương cơ quan đích. Ngoài ra, tác giả phân tích nguyên tắc điều trị dùng thuốc (chỉ định ưu tiên, thận trọng, chống chỉ định của các nhóm thuốc: lợi tiểu thiazide, lợi tiểu quai, kháng aldosterone, ức chế men chuyển, ức chế thụ thể AT1, chẹn kênh canxi, chẹn beta giao cảm, chẹn alpha) và thuốc cấp cứu đường tĩnh mạch (Nitroglycerin, Nicardipine, Natri nitroprusside, Labetalol, Hydralazine, Enalaprilat). Phần cuối chương điểm luận các công trình nghiên cứu tiêu biểu của Cheryl D. Fryar (Hoa Kỳ), Mahmut Akpek, Cao Thị Thiện (BV Lục Ngạn), Huỳnh Ngọc Diệp – Huỳnh Kim Phượng và Trần An Bình tại Việt Nam.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình triển khai nghiên cứu tại Viện Tim mạch – Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 5/2021 đến tháng 12/2021. Tác giả trình bày công thức tính cỡ mẫu ($N = 200$), tiêu chuẩn chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống từ bệnh án lưu trữ, và cấu trúc chi tiết của phiếu thu thập số liệu gồm 6 nhóm biến số (thông tin chung, thông tin nhập viện, đặc điểm chung, đặc điểm lâm sàng, đặc điểm điều trị, đặc điểm cận lâm sàng). Chương này quy định rõ các tiêu chí đánh giá lâm sàng theo ISH 2020, Bộ Y tế Việt Nam, phân loại BMI khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, phương pháp phân loại giai đoạn suy thận theo eGFR, cũng như quy trình xử lý dữ liệu qua hai bước (EpiData 3.1 và SPSS 26.0). Đồng thời, tác giả tuyên bố nguyên tắc đạo đức nghiên cứu y sinh và chỉ rõ các hạn chế nội tại của phương pháp mô tả cắt ngang hồi cứu hồ sơ.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu thập được trên 200 bệnh nhân qua các bảng thống kê và biểu đồ:

  • Đặc điểm nhân khẩu học và phân loại THA: Độ tuổi trung bình là $63,54$ tuổi, trong đó nhóm $> 60$ tuổi chiếm ưu thế tuyệt đối ($63,0%$). Tỷ lệ nam/nữ cân bằng ($50,5%$ nam và $49,5%$ nữ). Bệnh nhân cư trú tại Hà Nội chiếm $57,0%$, các thành phố lớn $32,0%$, vùng xa $11,0%$. Về nghề nghiệp, hưu trí chiếm tỷ lệ cao nhất trong các nhóm xác định ($20,5%$), nông dân chiếm $11,0%$. Khi nhập viện, dạng THA tâm thu đơn độc chiếm tỷ lệ cao nhất ($42,5%$), tiếp đến là THA độ 3 ($26,5%$).
  • Bệnh sử và lý do nhập viện: $78,0%$ bệnh nhân đã có tiền sử THA từ trước, $22,0%$ được chẩn đoán lần đầu. Nhóm đang quản lý điều trị chiếm $61,3%$, không điều trị thường xuyên chiếm $17,1%$, mới phát hiện chiếm $21,6%$. Lý do nhập viện hàng đầu ở nhóm THA đang điều trị là xuất hiện triệu chứng cơ năng ($66,0%$), đo huyết áp tăng cao tại nhà hoặc sau tiêm vaccine ($33,5%$), và có biến cố tim mạch ($31,0%$).
  • Đặc điểm lâm sàng: Triệu chứng khởi phát thường gặp nhất là đau ngực ($34,3%$), hoa mắt chóng mặt ($25,7%$), đau đầu ($23,2%$). Trị số huyết áp trung bình lúc nhập viện là $156,18 \pm 28,93\text{ mmHg}$ (tâm thu) và $89,40 \pm 14,56\text{ mmHg}$ (tâm trương). Tổn thương cơ quan đích do tim mạch chiếm $31,2%$, thần kinh chiếm $10,2%$, thận chiếm $9,0%$. Các bệnh lý kèm theo phổ biến gồm hội chứng vành cấp ($16,0%$), đột quỵ não ($13,5%$), suy tim ($13,0%$), bệnh mạch vành mạn ($12,0%$), rối loạn nhịp ($12,0%$).
  • Đặc điểm điều trị trước nhập viện: Tỷ lệ bệnh nhân dùng thuốc không rõ loại chiếm tới $42,5%$; không dùng thuốc chiếm $25,5%$; chỉ có $14,0%$ dùng 1 loại thuốc, $11,5%$ dùng 2 loại, $5,5%$ dùng 3 loại và $1,0%$ dùng 4 loại thuốc.
  • Đặc điểm cận lâm sàng: Ghi nhận nhiều chỉ số bất thường như Creatinine trung bình $101,57 \pm 111,65\ \mu\text{mol/L}$, hs-Troponin T $24,46 \pm 62,72\text{ ng/L}$, CRP $3,31 \pm 7,55\text{ mg/dL}$, Triglyceride $2,44 \pm 2,95\text{ mmol/L}$, LVDs $28,14 \pm 5,57\text{ mm}$, phân suất tống máu EF $67,31 \pm 9,81%$. Dày thất trái trên điện tâm đồ chiếm $20,0%$, protein niệu dương tính chiếm $22,5%$. Đánh giá mức lọc cầu thận cho thấy $46,5%$ bệnh nhân ở giai đoạn 3 ($eGFR: 30 - 59\text{ mL/phút/1,73 m}^2$).
  • Yếu tố liên quan đến nhập viện: Nghiên cứu phân tích mối liên quan giữa nghề nghiệp và lý do nhập viện ($n = 192$). Tỷ lệ nhập viện do biến chứng/tổn thương cơ quan đích ở nhóm nông dân ($59,0%$) cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm hưu trí ($36,6%$) với $p = 0,048$. Tỷ lệ nhập viện do triệu chứng cơ năng ở nhóm hưu trí ($80,5%$) cao hơn nhóm nông dân ($63,6%$) với $p = 0,034$.

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 phân tích, so sánh các phát hiện của nghiên cứu với các y văn trong nước và quốc tế. Tác giả luận giải việc độ tuổi mắc bệnh tập trung ở nhóm cao tuổi ($> 60$ tuổi chiếm $63%$) phù hợp với quy luật lão hóa thành mạch và sự gia tăng độ cứng động mạch. Tỷ lệ THA tâm thu đơn độc ($42,5%$) và THA độ 3 ($26,5%$) ở mức cao phản ánh tình trạng kiểm soát huyết áp kém trong cộng đồng khi xảy ra dịch bệnh. Tác giả bàn luận sâu về tác động của đại dịch COVID-19: các đợt giãn cách xã hội làm suy giảm mức độ tuân thủ điều trị, gián đoạn nguồn cung ứng thuốc và tâm lý ngại đến viện khám định kỳ khiến bệnh nhân chỉ nhập viện khi xuất hiện triệu chứng cấp tính hoặc biến chứng nặng (hội chứng vành cấp, đột quỵ, suy tim). Sự khác biệt về lý do nhập viện giữa nhóm nông dân (nhập viện chủ yếu vì tổn thương cơ quan đích nặng) và nhóm hưu trí (nhập viện vì triệu chứng cơ năng sớm) được lý giải do sự chênh lệch về mức độ tiếp cận thông tin y tế, điều kiện chăm sóc và khoảng cách địa lý trong bối cảnh đại dịch.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng chính ($N = 200$)

Nhóm chỉ số Thông số khảo sát Trị số trung bình ($\bar{X} \pm SD$) hoặc Tỷ lệ (%) Khoảng tham chiếu / Khoảng giá trị
Nhân trắc & Sinh hiệu Tuổi (năm) $63,54 \pm SD$ 22 – 89
BMI ($\text{kg/m}^2$) $22,51 \pm 2,79$ 15,92 – 31,11
Huyết áp tâm thu (mmHg) $156,18 \pm 28,93$ 90 – 250
Huyết áp tâm trương (mmHg) $89,40 \pm 14,56$ 60 – 130
Tần số tim (lần/phút) $82,96 \pm 14,88$ 45 – 130
Phân loại THA vào viện THA tâm thu đơn độc 85 bệnh nhân ($42,5%$) —
THA độ 3 53 bệnh nhân ($26,5%$) —
Huyết áp bình thường cao 24 bệnh nhân ($13,0%$) —
Huyết áp bình thường 26 bệnh nhân ($12,0%$) —
THA độ 2 10 bệnh nhân ($5,0%$) —
THA độ 1 2 bệnh nhân ($1,0%$) —
Tổn thương cơ quan đích Hội chứng mạch vành cấp 32 bệnh nhân ($16,0%$) —
Đột quỵ não 27 bệnh nhân ($13,5%$) —
Suy tim 26 bệnh nhân ($13,0%$) —
Rối loạn nhịp 24 bệnh nhân ($12,0%$) —
Bệnh mạch vành mạn 24 bệnh nhân ($12,0%$) —
Suy thận mạn 18 bệnh nhân ($9,0%$) —
Phình động mạch chủ bụng 9 bệnh nhân ($4,5%$) —
Cận lâm sàng nổi bật Creatinine huyết thanh ($\mu\text{mol/L}$) $101,57 \pm 111,65$ 27 – 1162
hs-Troponin T (ng/L) $24,46 \pm 62,72$ 1,8 – 549,1
CRP (mg/dL) $3,31 \pm 7,55$ 1,3 – 36,02
Triglyceride (mmol/L) $2,44 \pm 2,95$ 0,7 – 20,1
Phân suất tống máu EF (%) $67,31 \pm 9,81$ 29 – 84
Dày thất trái trên ĐTĐ (Sokolow-Lyon) 40 bệnh nhân ($20,0%$) —
Protein niệu dương tính 45 bệnh nhân ($22,5%$) —
Mức lọc cầu thận (eGFR) Giai đoạn 1 ($\ge 90\text{ mL/ph}$) 22 bệnh nhân ($11,0%$) —
Giai đoạn 2 ($60 - 89\text{ mL/ph}$) 63 bệnh nhân ($31,5%$) —
Giai đoạn 3 ($30 - 59\text{ mL/ph}$) 93 bệnh nhân ($46,5%$) —
Giai đoạn 4 ($15 - 29\text{ mL/ph}$) 15 bệnh nhân ($7,5%$) —
Giai đoạn 5 ($< 15\text{ mL/ph}$/lọc máu) 7 bệnh nhân ($3,5%$) —

Bảng phân tích lý do vào viện theo nhóm nghề nghiệp ($n = 192$)

Lý do vào viện Hưu trí ($n=41$) Nông dân ($n=22$) Nghề khác ($n=129$) Giá trị $p$ (Hưu trí vs Nông dân)
Có biến chứng và tổn thương cơ quan đích $36,6%$ $59,0%$ $44,4%$ $p = 0,048$
Có triệu chứng cơ năng của THA $80,5%$ $63,6%$ $76,2%$ $p = 0,034$
Đo HA tăng cao / triệu chứng sau tiêm vaccine $46,3%$ $22,7%$ $41,3%$ $p = 0,026$
Khám bệnh khác kèm theo $39,0%$ $54,5%$ $40,5%$ $p = 0,038$

Đóng góp và đề xuất của tác giả

  • Đóng góp khoa học: Nghiên cứu cung cấp bức tranh số liệu thực chứng về đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và tổn thương cơ quan đích của bệnh nhân THA điều trị nội trú tại Viện Tim mạch – Bệnh viện Bạch Mai trong bối cảnh đặc thù của đại dịch COVID-19. Công trình chỉ ra thực trạng đáng báo động: tỷ lệ bệnh nhân không điều trị hoặc sử dụng thuốc không rõ loại chiếm đa số ($68,0%$), dẫn đến tỷ lệ nhập viện vì THA tâm thu đơn độc ($42,5%$), THA độ 3 ($26,5%$) và các biến cố tim mạch cấp tính (hội chứng vành cấp $16,0%$, đột quỵ $13,5%$, suy tim $13,0%$) ở mức cao.
  • Khuyến nghị thực tiễn: Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì quản lý bệnh mạn tính liên tục tại y tế cơ sở; thiết lập các kênh tư vấn y tế từ xa (telehealth) và cấp phát thuốc dài ngày trong giai đoạn thiên tai, dịch bệnh để phòng ngừa biến cố tim mạch cấp; đồng thời tăng cường truyền thông giáo dục sức khỏe nhằm nâng cao nhận thức tuân thủ điều trị cho các đối tượng nguy cơ cao, đặc biệt là nhóm bệnh nhân nông dân và người cao tuổi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang trong một khoảng thời gian ngắn (từ tháng 5/2021 đến tháng 12/2021) tại một trung tâm tim mạch duy nhất (Viện Tim mạch – Bệnh viện Bạch Mai), do đó chưa phản ánh toàn diện biến thiên dài hạn qua các làn sóng dịch bệnh khác nhau.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu được thu thập hồi cứu từ hồ sơ bệnh án nội trú, không tiến hành thăm khám trực tiếp hoặc theo dõi dọc sau xuất viện nên thiếu vắng các thông tin sâu về lối sống, tuân thủ chế độ ăn giảm muối hay hoạt động thể lực của người bệnh.
  • Tính so sánh: Số lượng công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về đặc điểm nhập viện của bệnh nhân THA chuyên biệt trong giai đoạn đại dịch COVID-19 tại thời điểm thực hiện còn hạn chế, dẫn đến việc đối chiếu và thảo luận đa chiều gặp một số khó khăn.
  • Phạm vi khảo sát: Nghiên cứu mới chỉ tập trung phân tích các yếu tố xuất phát từ phía người bệnh (nhân khẩu học, bệnh lý, triệu chứng), chưa đánh giá toàn diện các yếu tố tác động từ phía thầy thuốc, hệ thống cung ứng dược phẩm và quy trình vận hành của các cơ sở y tế chuyển tuyến.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên y khoa và học viên sau đại học: Tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang trong lâm sàng nội khoa tim mạch; quy trình thu thập và xử lý số liệu bệnh án bằng phần mềm EpiData và SPSS; cách thức ứng dụng các thang đo phân tầng nguy cơ ISH 2020 và Bộ Y tế.
  • Bác sĩ lâm sàng nội khoa - tim mạch: Dữ liệu thực tế tại Chương 3 giúp các bác sĩ nhận diện rõ mô hình bệnh tật, cơ cấu biến chứng (đột quỵ, hội chứng vành cấp, suy thận mạn theo mức lọc cầu thần eGFR) và tỷ lệ không tuân thủ điều trị ở bệnh nhân THA khi có sự gián đoạn chăm sóc y tế thông thường.
  • Nhà quản lý y tế công cộng và y tế cơ sở: Cung cấp bằng chứng thực tiễn về khoảng trống quản lý bệnh không lây nhiễm trong tình huống khẩn cấp y tế cộng đồng, phục vụ việc xây dựng kế hoạch dự phòng, cung ứng thuốc và chiến lược chuyển tuyến thích ứng với dịch bệnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ bệnh nhân tăng huyết áp nhập viện tại Viện Tim mạch trong nghiên cứu có tiền sử được chẩn đoán từ trước là bao nhiêu?
Trong tổng số 200 bệnh nhân nghiên cứu, có $78,0%$ ($n = 156$) bệnh nhân đã được chẩn đoán THA từ trước đó, trong khi nhóm bệnh nhân được chẩn đoán THA lần đầu chiếm $22,0%$ ($n = 44$).

2. Dạng phân độ huyết áp nào chiếm tỷ lệ cao nhất ở bệnh nhân lúc nhập viện?
Tăng huyết áp tâm thu đơn độc chiếm tỷ lệ cao nhất với $42,5%$ ($n = 85$), tiếp đến là THA độ 3 chiếm $26,5%$ ($n = 53$). Nhóm THA độ 1 chiếm tỷ lệ thấp nhất với $1,0%$ ($n = 2$).

3. Tình trạng sử dụng thuốc điều trị ngoại trú trước khi nhập viện của bệnh nhân như thế nào?
Có tới $42,5%$ ($n = 85$) bệnh nhân sử dụng thuốc không rõ loại và $25,5%$ ($n = 51$) hoàn toàn không điều trị bằng thuốc. Tỷ lệ dùng 1 loại thuốc là $14,0%$, 2 loại thuốc là $11,5%$, 3 loại thuốc là $5,5%$ và 4 loại thuốc chỉ chiếm $1,0%$.

4. Ba biến chứng / tổn thương cơ quan đích do tim mạch phổ biến nhất được ghi nhận trong nghiên cứu là gì?
Ba tổn thương cơ quan đích phổ biến nhất là: Hội chứng mạch vành cấp ($16,0%$, $n = 32$), Đột quỵ não ($13,5%$, $n = 27$) và Suy tim ($13,0%$, $n = 26$).

5. Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê nào về lý do nhập viện giữa nhóm bệnh nhân hưu trí và nông dân không?
Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$): Nhóm bệnh nhân nông dân nhập viện vì biến chứng và tổn thương cơ quan đích ($59,0%$) cao hơn nhóm hưu trí ($36,6%$) với $p = 0,048$; ngược lại, nhóm hưu trí nhập viện vì xuất hiện các triệu chứng cơ năng của THA ($80,5%$) cao hơn nhóm nông dân ($63,6%$) với $p = 0,034$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngân Anh đã phản ánh chi tiết thực trạng lâm sàng, cận lâm sàng và các yếu tố liên quan đến việc nhập viện của 200 bệnh nhân tăng huyết áp tại Viện Tim mạch – Bệnh viện Bạch Mai trong giai đoạn dịch COVID-19. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật gánh nặng bệnh tật nặng nề với tỷ lệ cao các trường hợp THA tâm thu đơn độc, THA độ 3, tổn thương cơ quan đích cấp tính và tình trạng suy giảm tuân thủ điều trị thuốc trong cộng đồng. Công trình là nguồn tư liệu y học thực chứng có giá trị cho thực hành điều trị lâm sàng tim mạch và công tác hoạch định chính sách quản lý bệnh không lây nhiễm trong bối cảnh khủng hoảng y tế công cộng.