Thực Trạng Tuân Thủ Điều Trị Của Bệnh Nhân Tăng Huyết Áp Tại Bệnh Viện Đại Học Võ Trường Toản

Chuyên khảo y tế phân tích Thực trạng tuân thủ điều trị và một số yếu tố liên quan của bệnh nhân tăng huyết áp đang điều trị, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Y Tế Công Cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

103
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

3.1. Tổng quan về bệnh tăng huyết áp

3.1.1. Định nghĩa huyết áp

3.1.2. Định nghĩa tăng huyết áp

3.1.3. Chẩn đoán tăng huyết áp

3.1.4. Các yếu tố nguy cơ đối với bệnh tăng huyết áp

3.1.4.1. Các yếu tố nguy cơ không thể thay đổi được
3.1.4.2. Các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được

3.1.5. Điều trị và tuân thủ điều trị tăng huyết áp

3.1.5.1. Những nét cơ bản trong điều trị tăng huyết áp
3.1.5.2. Điều trị tăng huyết áp bằng thuốc

4. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Đối tượng nghiên cứu

4.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

4.3. Tiêu chuẩn loại trừ

4.4. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

4.4.1. Thời gian nghiên cứu

4.4.2. Địa điểm nghiên cứu

4.5. Thiết kế nghiên cứu

4.6. Phương pháp chọn mẫu

4.7. Phương pháp thu thập số liệu

4.8. Các biến số trong nghiên cứu

4.9. Các tiêu chuẩn đánh giá dùng trong nghiên cứu

4.10. Phương pháp hạn chế sai số

4.11. Phương pháp phân tích số liệu

4.12. Đạo đức nghiên cứu

5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú tại bệnh viện Trường Đại học Võ Trường Toản năm 2021

5.2. Tỷ lệ tuân thủ điều trị bệnh nhân tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú tại bệnh viện Trường Đại học Võ Trường Toản năm 2021

5.3. Các yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị tăng huyết áp của bệnh nhân đang điều trị ngoại trú tại bệnh viện Trường Đại học Võ Trường Toản năm 2021

5.3.1. Các yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị tăng huyết áp bằng thuốc

5.3.2. Các yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị tăng huyết áp bằng các biện pháp thay đổi lối sống

5.4. Đặc điểm chung của bệnh nhân tăng huyết áp

5.5. Thực trạng tuân thủ điều trị của bệnh nhân tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú tại bệnh viện Trường Đại học Võ Trường Toản năm 2021

5.5.1. Thực trạng về tuân thủ điều trị thuốc

5.5.2. Thực trạng tuân thủ thay đổi lối sống

5.6. Các yếu tố liên quan đến việc tuân thủ điều trị của bệnh nhân tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú tại bệnh viện Trường Đại Học Võ Trường Toản năm 2021

6. KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp

Tăng huyết áp là một thách thức y tế toàn cầu, gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm và làm giảm chất lượng cuộc sống. Theo WHO, số người mắc tăng huyết áp trên thế giới ngày càng tăng, dự kiến đạt 1,56 tỷ người vào năm 2025. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh năm 2015 là 18,9%, và dự kiến sẽ tăng lên 25 triệu người vào năm 2025 nếu không có biện pháp phòng ngừa. Điều trị tăng huyết áp đòi hỏi sự liên tục, suốt đời và quan trọng nhất là sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá thực trạng tuân thủ điều trị và các yếu tố liên quan ở bệnh nhân tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản. Sự tuân thủ điều trị bao gồm việc uống thuốc đều đặn và thực hiện các biện pháp thay đổi lối sống tích cực. Nếu bệnh nhân không tuân thủ điều trị, có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm và thậm chí tử vong. Ngược lại, điều trị đúng cách có thể giảm nguy cơ tai biến mạch máu não và nhồi máu cơ tim, nâng cao chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, tỷ lệ tuân thủ điều trị trên thế giới và tại Việt Nam còn khá thấp, đòi hỏi các biện pháp can thiệp hiệu quả.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp

Sự tuân thủ điều trị tăng huyết áp đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát bệnh và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Theo nghiên cứu, việc tuân thủ điều trị giúp giảm 40% nguy cơ tai biến mạch máu não và 15% nguy cơ nhồi máu cơ tim. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân gặp khó khăn trong việc duy trì tuân thủ điều trị do nhiều yếu tố khác nhau. Việc cải thiện tuân thủ điều trị không chỉ nâng cao sức khỏe cá nhân mà còn giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Giáo dục sức khỏe và hỗ trợ từ gia đình và nhân viên y tế là những yếu tố quan trọng để tăng cường tuân thủ điều trị.

1.2. Thực Trạng Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp Hiện Nay

Theo báo cáo của CDC Hoa Kỳ năm 2013, tỷ lệ tuân thủ điều trị tăng huyết áp trên thế giới chỉ đạt 20-30%. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Trần Công Trường năm 2018 cho thấy tỷ lệ tuân thủ điều trị là 41,2%. Nghiên cứu của Ngô Vương Hoàng Giang năm 2020 ghi nhận tỷ lệ tuân thủ điều trị thuốc là 49,5% và tuân thủ thay đổi lối sống là 40,5%. Những con số này cho thấy cần có những nỗ lực lớn hơn để cải thiện tuân thủ điều trị và nâng cao hiệu quả kiểm soát tăng huyết áp.

II. Thách Thức Trong Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp

Mặc dù tầm quan trọng của tuân thủ điều trị tăng huyết áp đã được chứng minh, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc đạt được mục tiêu này. Các yếu tố như kiến thức hạn chế về bệnh, thái độ thờ ơ, tác dụng phụ của thuốc, chi phí điều trị cao, và thiếu sự hỗ trợ từ gia đình và xã hội đều có thể ảnh hưởng đến hành vi tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Ngoài ra, sự phức tạp của phác đồ điều trị và sự thiếu giao tiếp hiệu quả giữa bệnh nhân và nhân viên y tế cũng là những rào cản đáng kể. Để vượt qua những thách thức này, cần có một cách tiếp cận toàn diện, bao gồm giáo dục sức khỏe, tư vấn cá nhân, hỗ trợ tài chính, và tăng cường sự tham gia của gia đình và cộng đồng.

2.1. Yếu Tố Cá Nhân Ảnh Hưởng Tuân Thủ Điều Trị

Các yếu tố cá nhân như tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn, và tình trạng kinh tế có thể ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị tăng huyết áp. Nghiên cứu cho thấy bệnh nhân lớn tuổi, có trình độ học vấn thấp, và gặp khó khăn về tài chính thường ít tuân thủ điều trị hơn. Ngoài ra, niềm tin về sức khỏe, nhận thức về bệnh, và khả năng tự quản lý bệnh cũng đóng vai trò quan trọng. Cần có các biện pháp can thiệp phù hợp để giải quyết những rào cản cá nhân và nâng cao tuân thủ điều trị.

2.2. Ảnh Hưởng Của Tác Dụng Phụ Thuốc Đến Tuân Thủ Điều Trị

Tác dụng phụ của thuốc là một trong những nguyên nhân chính khiến bệnh nhân ngừng hoặc không tuân thủ điều trị tăng huyết áp. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm chóng mặt, mệt mỏi, buồn nôn, và rối loạn chức năng tình dục. Bệnh nhân cần được thông báo rõ ràng về các tác dụng phụ có thể xảy ra và cách xử lý chúng. Nhân viên y tế cần lắng nghe và giải quyết những lo ngại của bệnh nhân về tác dụng phụ để duy trì tuân thủ điều trị.

2.3. Vai Trò Của Chi Phí Điều Trị Tăng Huyết Áp

Chi phí điều trị là một rào cản lớn đối với nhiều bệnh nhân tăng huyết áp, đặc biệt là những người có thu nhập thấp. Chi phí bao gồm tiền thuốc, tiền khám bệnh, và các chi phí liên quan đến xét nghiệm và theo dõi. Các chương trình hỗ trợ tài chính và bảo hiểm y tế có thể giúp giảm gánh nặng chi phí cho bệnh nhân. Ngoài ra, việc sử dụng các loại thuốc generic và các biện pháp điều trị không dùng thuốc cũng có thể giúp tiết kiệm chi phí.

III. Phương Pháp Nâng Cao Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp

Để cải thiện tuân thủ điều trị tăng huyết áp, cần áp dụng một loạt các phương pháp tiếp cận đa dạng và toàn diện. Giáo dục sức khỏe là yếu tố then chốt, giúp bệnh nhân hiểu rõ về bệnh, tầm quan trọng của việc điều trị, và cách tự quản lý bệnh. Tư vấn cá nhân và hỗ trợ tâm lý có thể giúp bệnh nhân giải quyết những lo ngại và khó khăn trong quá trình điều trị. Tăng cường sự tham gia của gia đình và cộng đồng có thể tạo ra một môi trường hỗ trợ, khuyến khích bệnh nhân tuân thủ điều trị. Ngoài ra, việc sử dụng công nghệ và các công cụ hỗ trợ như ứng dụng di động và hệ thống nhắc nhở cũng có thể giúp bệnh nhân duy trì tuân thủ điều trị.

3.1. Giáo Dục Sức Khỏe Cho Bệnh Nhân Tăng Huyết Áp

Giáo dục sức khỏe đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao tuân thủ điều trị tăng huyết áp. Bệnh nhân cần được cung cấp thông tin đầy đủ và dễ hiểu về bệnh, các biến chứng có thể xảy ra, và tầm quan trọng của việc điều trị. Giáo dục sức khỏe nên bao gồm cả thông tin về thuốc, chế độ ăn uống, lối sống, và cách tự theo dõi huyết áp tại nhà. Các phương pháp giáo dục sức khỏe hiệu quả bao gồm tư vấn trực tiếp, tài liệu in ấn, video, và các buổi nói chuyện nhóm.

3.2. Vai Trò Của Nhân Viên Y Tế Trong Tư Vấn Điều Trị

Nhân viên y tế đóng vai trò then chốt trong việc tư vấn và hỗ trợ bệnh nhân tăng huyết áp. Bác sĩ, điều dưỡng, và dược sĩ cần tạo mối quan hệ tin cậy với bệnh nhân, lắng nghe những lo ngại của họ, và cung cấp thông tin chính xác và kịp thời. Nhân viên y tế cần giải thích rõ ràng về phác đồ điều trị, cách sử dụng thuốc, và các biện pháp thay đổi lối sống. Họ cũng cần theo dõi sát sao tình trạng của bệnh nhân và điều chỉnh phác đồ điều trị khi cần thiết.

3.3. Hỗ Trợ Từ Gia Đình Và Cộng Đồng

Hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng có thể tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc tuân thủ điều trị tăng huyết áp. Gia đình có thể giúp bệnh nhân nhắc nhở uống thuốc, chuẩn bị bữa ăn lành mạnh, và khuyến khích vận động thể lực. Cộng đồng có thể cung cấp các chương trình hỗ trợ, câu lạc bộ sức khỏe, và các hoạt động thể thao. Sự hỗ trợ này giúp bệnh nhân cảm thấy được quan tâm và động viên, từ đó tăng cường tuân thủ điều trị.

IV. Nghiên Cứu Tuân Thủ Điều Trị Tại Bệnh Viện Võ Trường Toản

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản nhằm đánh giá thực trạng tuân thủ điều trị và các yếu tố liên quan ở bệnh nhân tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc đề xuất các biện pháp quản lý mới và các chương trình giáo dục sức khỏe nhằm nâng cao tuân thủ điều trị của người bệnh tăng huyết áp. Nghiên cứu tập trung vào việc mô tả tỷ lệ tuân thủ điều trị, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị, và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp.

4.1. Đối Tượng Và Phương Pháp Nghiên Cứu

Nghiên cứu được thực hiện trên bệnh nhân tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản năm 2021. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn theo tiêu chuẩn nhất định và loại trừ các trường hợp không phù hợp. Phương pháp nghiên cứu là mô tả cắt ngang kết hợp phân tích các yếu tố liên quan. Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp và sử dụng bộ câu hỏi chuẩn hóa. Các biến số trong nghiên cứu bao gồm đặc điểm cá nhân, kiến thức về bệnh, thái độ, hành vi tuân thủ điều trị, và các yếu tố liên quan đến dịch vụ y tế.

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu Về Tuân Thủ Điều Trị

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tuân thủ điều trị chung của bệnh nhân tăng huyết áp tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản còn thấp. Nhiều bệnh nhân không tuân thủ đúng phác đồ điều trị, bỏ thuốc, hoặc không thực hiện các biện pháp thay đổi lối sống. Các yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị bao gồm kiến thức về bệnh, thái độ, sự hỗ trợ từ gia đình, và chất lượng dịch vụ y tế. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng bệnh nhân có kiến thức tốt hơn về bệnh và nhận được sự hỗ trợ từ gia đình thường tuân thủ điều trị tốt hơn.

V. Kết Luận Và Khuyến Nghị Về Tuân Thủ Điều Trị

Nghiên cứu về tuân thủ điều trị tăng huyết áp tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản cho thấy cần có những nỗ lực lớn hơn để cải thiện tình trạng này. Các biện pháp can thiệp cần tập trung vào việc nâng cao kiến thức về bệnh, thay đổi thái độ, tăng cường sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng, và cải thiện chất lượng dịch vụ y tế. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân, gia đình, nhân viên y tế, và các tổ chức xã hội để đạt được mục tiêu kiểm soát tăng huyết áp và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

5.1. Tăng Cường Giáo Dục Sức Khỏe Về Tăng Huyết Áp

Cần tăng cường các chương trình giáo dục sức khỏe về tăng huyết áp cho bệnh nhân và cộng đồng. Các chương trình này nên cung cấp thông tin đầy đủ và dễ hiểu về bệnh, các biến chứng có thể xảy ra, và tầm quan trọng của việc điều trị. Giáo dục sức khỏe nên được thực hiện thông qua nhiều kênh khác nhau, bao gồm tư vấn trực tiếp, tài liệu in ấn, video, và các buổi nói chuyện nhóm.

5.2. Cải Thiện Chất Lượng Dịch Vụ Y Tế

Cần cải thiện chất lượng dịch vụ y tế để tạo điều kiện thuận lợi cho bệnh nhân tăng huyết áp tuân thủ điều trị. Điều này bao gồm việc tăng cường đào tạo cho nhân viên y tế, cung cấp trang thiết bị hiện đại, và cải thiện quy trình khám chữa bệnh. Cần tạo môi trường thân thiện và tin cậy để bệnh nhân cảm thấy thoải mái khi chia sẻ những lo ngại của mình và nhận được sự tư vấn tốt nhất.

06/06/2025
Thực trạng tuân thủ điều trị và một số yếu tố liên quan của bệnh nhân tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú tại bệnh viện trường đại học võ trường toản năm 2021

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tăng huyết áp là một trong những vấn đề thách thức của nền y học thế giới [65]. Đây là bệnh mạn tính âm thầm gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Bệnh không những gây chết ngƣời mà còn để lại những di chứng nặng nề, làm giảm chất lƣợng cuộc sống và tăng gánh nặng cho gia đình và xã hội [19]. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỷ lệ ngƣời bệnh tăng huyết áp ngày càng tăng.

Năm 2018, số ngƣời bị tăng huyết áp trên thế giới là 1 tỷ ngƣời và dự kiến sẽ tăng lên 1,56 tỷ (chiếm tỷ lệ 29,2% dân số thế giới) vào năm 2025 [14], [47]. Tăng huyết áp là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong sớm của hơn 10 triệu ngƣời mắc bệnh vào năm 2015 [14]. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh tăng huyết áp theo điều tra dân số về các bệnh không lây truyền trên đối tƣợng năm 2015 là 18,9%. Nếu không có các biện pháp dự phòng, số lƣợng ngƣời bệnh tăng huyết áp ở Việt Nam sẽ là 25 triệu vào năm 2025 [36].

Nguyên tắc điều trị tăng huyết áp là liên tục, suốt đời và quan trọng nhất là phải tuân thủ đúng theo hƣớng dẫn của bác sĩ [22]. Sự tuân thủ là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công trong điều trị. Tuân thủ điều trị bao gồm phải thực hiện việc uống thuốc đều đặn theo y lệnh của bác sĩ và đồng thời thực hiện tích cực các biện pháp thay đổi lối sống [1]. Nếu bệnh nhân không tuân thủ điều trị sẽ dẫn đến những biến chứng nguy hiểm ảnh hƣởng đến các cơ quan khác và có thể dẫn đến tử vong [28].

Ngƣợc lại, nếu điều trị đúng sẽ giảm đƣợc nhiều biến chứng nguy hiểm, bao gồm 40% nguy cơ tai biến mạch máu não và 15% nguy cơ nhồi máu cơ tim. Từ đó, góp phần nâng cao chất lƣợng sống của bệnh nhân [62]. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu trong và ngoài nƣớc cho thấy kết quả của việc tuân thủ điều trị còn khá thấp. Theo báo cáo của Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) năm 2013, tỷ lệ tuân thủ điều trị bệnh tăng huyết áp trên thế giới đạt tỷ lệ thấp chỉ từ 20%-30% [30].

Tại Việt Nam, nghiên cứu của Trần Công Trƣởng trên bệnh nhân đang điều trị ngoại trú tại khoa nội tim mạch bệnh viện quận 2 thành phố Hồ Chí Minh năm 2018 cho kết quả tỷ lệ tuân thủ điều trị của bệnh nhân là 41,2% [25]. Một nghiên cứu khác của Ngô Vƣơng Hoàng Giang và 1 cộng sự trên bệnh nhân tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú tại trung tâm y tế huyện Thoại Sơn tỉnh An Giang năm 2020 cho kết quả việc tuân thủ điều trị bệnh tăng huyết áp của bệnh nhân đang điều trị ngoại trú trong việc tuân thủ điều trị thuốc và tuân thủ thay đổi lối sống lần lƣợt là 49,5% và 40,5% [16]. Để góp phần đánh giá đúng thực trạng tuân thủ điều trị và những yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị của bệnh nhân tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú tại bệnh viện Trƣờng Đại học Võ Trƣờng Toản, chúng tôi tiến hành đề tài nghiên cứu: “Thực trạng tuân thủ điều trị và một số yếu tố liên quan của bệnh nhân tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú tại bệnh viện Trƣờng Đại học Võ Trƣờng Toản năm 2021”. Nghiên cứu sẽ là cơ sở khoa học cho việc đề xuất các biện pháp quản lý mới và các chƣơng trình giáo dục sức khỏe nhằm nâng cao việc tuân thủ điều trị của ngƣời bệnh tăng huyết áp.

2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mô tả thực trạng tuân thủ điều trị của bệnh nhân tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú tại bệnh viện Trƣờng Đại học Võ Trƣờng Toản năm 2021. Phân tích một số yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị của bệnh nhân tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú tại bệnh viện Trƣờng Đại học Võ Trƣờng Toản năm 2021. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Tổng quan về bệnh tăng huyết áp 1. Định nghĩa huyết áp Huyết áp là số đo áp lực của dòng máu đƣợc đẩy ra bởi lực co bóp của cơ tim lên thành động mạch. Khi áp lực lên thành mạch càng cao thì lực co bóp của cơ tim càng mạnh. Đơn vị đo của huyết áp là mili mét thủy ngân (mmHg) [3].

Huyết áp đƣợc chia ra thành huyết áp tối đa và huyết áp tối thiểu. Huyết áp tối đa (còn gọi là huyết áp tâm thu) là mức huyết áp cao nhất do lực co bóp của tim tạo nên. Ngƣợc lại, huyết áp tối thiểu (còn gọi là huyết áp tâm trƣơng) là trị số huyết áp giữa những nhịp đập khi tim nghỉ ngơi. Huyết áp bị ảnh hƣởng bởi sức co bóp của tim, độ quánh của máu, thể tích máu lƣu thông và sức đàn hồi của thành mạch [44].

Định nghĩa tăng huyết áp Tăng huyết áp là khi trị số huyết áp của một ngƣời trƣởng thành (>18 tuổi) luôn cao hơn trị số huyết áp bình thƣờng (huyết áp tâm thu và/hoặc huyết áp tâm trƣơng). Theo Tổ chức y tế thế giới (WHO) và hƣớng dẫn điều trị tăng huyết áp của Bộ Y tế ban hành năm 2015, tăng huyết áp là khi huyết áp tâm thu >140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trƣơng >90mmHg (trị số huyết áp này phải đƣợc đo theo đúng quy trình tại bệnh viện hoặc phòng khám và huyết áp phải đƣợc đo trong lúc ngồi ít nhất 2 lần mỗi lần khám và ít nhất 2 lần khám khác nhau – phụ lục 3) [12], [22]. Trong y học, tăng huyết áp chủ yếu đƣợc phân chia theo căn nguyên của bệnh bao gồm các loại tăng huyết áp nhƣ sau: Tăng huyết áp tâm thu đơn độc: là huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg và huyết áp tâm trƣơng <90 mmHg, thƣờng gặp chủ yếu ở ngƣời cao tuổi [64]. Huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trƣơng gia tăng theo tuyến tính cho đến khoảng 60 tuổi.

Sau đó, huyết áp tâm trƣơng sẽ giảm dần trong khi huyết áp tâm thu tiếp tục tăng theo thời gian [33]. Tăng huyết áp áo choàng trắng: là huyết áp bệnh nhân thƣờng xuyên tăng khi đi khám tại bệnh viện hoặc phòng khám gặp bác sĩ hoặc cán bộ y tế có mặc áo 4 blouse, trong khi huyết áp đo hàng ngày trong 24 giờ lại bình thƣờng. Bệnh nhân bị tăng huyết áp áo choàng trắng là khi huyết áp phòng khám ≥140/90 mmHg sau khi đi khám nhiều lần và huyết áp trung bình 24 giờ <135/85 mmHg [19], [51]. Tăng huyết áp ẩn giấu: là trƣờng hợp huyết áp bệnh nhân bình thƣờng tại bệnh viện hoặc phòng khám khi có sự hiện diện của nhân viên y tế nhƣng lại tăng huyết áp ở những nơi khác.

Trƣờng hợp này hiếm gặp hơn tăng huyết áp áo choàng trắng. Tuy nhiên, tăng huyết áp ẩn giấu rất nguy hiểm do có tổn thƣơng cơ quan đích và nguy cơ tử vong cao hơn những trƣờng hợp tăng huyết áp khác [19], [61]. Chẩn đoán tăng huyết áp Dựa vào số đo huyết áp tại phòng khám và huyết áp ngoài phòng khám (huyết áp tại nhà, huyết áp liên tục), tiền sử cá nhân và gia đình, khám thực thể và các xét nghiệm cận lâm sàng để xác định nguyên nhân tăng huyết áp, đánh giá các yếu tố nguy cơ, tổn thƣơng cơ quan đích và các bệnh đi kèm [14]. Các ngƣỡng chẩn đoán tăng huyết áp theo từng cách đo [22], [24] Huyết áp Huyết áp Cách đo huyết áp tâm thu tâm trƣơng 1.

Cán bộ y tế đo theo đúng quy trình ≥140 mmHg ≥ 90mmHg 2. Đo bằng máy đo huyết áp tự động 24 ≥130 mmHg ≥80 mmHg giờ (Holter huyết áp) 3. Tự đo tại nhà (đo ít nhất 3 lần, lấy ≥135 mmHg ≥85 mmHg kết quả trung bình 2 lần cuối) 1. Các yếu tố nguy cơ đối với bệnh tăng huyết áp 1.

Các yếu tố nguy cơ không thể thay đổi được Tuổi Huyết áp càng tăng khi tuổi càng cao, đặc biệt với nam giới >55 tuổi và nữ giới >65 tuổi. Tỷ lệ ngƣời bệnh tăng huyết áp ở nhóm đối tƣợng trên 60 tuổi là 60%. Nguyên nhân chủ yếu là do lối sổng tỉnh tại ít vận động, trọng lƣợng cơ thể 5 tăng và các thành mạch bị lão hóa xơ cứng làm giảm tính đàn hồi dẫn đến tăng huyết áp [47], [64]. Tiền sử bệnh tăng huyết áp của gia đình bệnh nhân Bệnh nhân có ngƣời thân cùng huyết thống trong gia đình bị tăng huyết áp có nguy cơ cao bị mắc bệnh tăng huyết áp.

Tính di truyền đƣợc nghiên cứu qua nhiều quần thể. Nghiên cứu của Priyanga vào năm 2015 trên 5000 ngƣời trƣởng thành ở Sri Lanka cho thấy tiền sử gia đình có ngƣời bị tăng huyết áp (ông/bà, cha/mẹ hoặc anh/chị/em) có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với tần suất mắc bệnh tăng huyết áp [54]. Hiện nay, khoa học đã chứng minh có 10 gen gây tăng huyết áp thông qua cơ chế giữ muối và nƣớc ở thận [42]. Chủng tộc Chủng tộc cũng là một trong những nguy cơ dẫn đến bệnh tăng huyết áp.

Trong khảo sát của Viện sức khỏe và dinh dƣỡng của New York Mỹ (New York City Health and Nutrition Examination Survey), tỷ lệ ngƣời bị bệnh tăng huyết áp cao hơn ở nhóm ngƣời châu Á (38,0%) và Mỹ Latin (33,0%) so với ngƣời Mỹ da trắng (27,5%) [56]. Các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được Ăn mặn Sự liên quan giữa lƣợng muối và tần suất bệnh tăng huyết áp đƣợc khảo sát trong một nghiên cứu lớn thực hiện trên 10079 ngƣời (bao gồm cả nam và nữ) ở 52 quốc gia khác nhau trên thế giới. Kết quả cho thấy sự tƣơng quan giữa lƣợng natri bài tiết trong ngày và chỉ số huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trƣơng. Lƣợng muối ăn vào mỗi ngày có thể làm gia tăng thể tích tuần hoàn, làm tăng cung lƣợng tim dẫn đến tăng huyết áp.

Bên cạnh chế độ ăn với hàm lƣợng muối cao còn tác động gây tăng huyết áp theo những cơ chế khác nhƣ làm tăng Canxi nội bào, đề kháng Insulin và điều hòa lên thụ thể Angiotensin trên động vật thí nghiệm. Lƣợng muối ăn vào nhiều sẽ dẫn tới sự tăng oxy hóa và tổn thƣơng thận. Đây cũng là nguyên nhân gây tăng huyết áp [9]. 6 Thuốc lá Khói thuốc lá vào cơ thể sẽ tác động nhanh chóng tới tim và mạch máu.

Nhịp tim có thể tăng tới 30% trong 10 phút đầu hút thuốc. Sự kích thích này làm mạch máu co bóp lại dẫn đến tim phải hoạt động nhiều hơn để luân chuyển oxy. Nhịp tim sẽ giảm từ từ nếu tiếp tục hút thuốc, nhƣng không bao giờ trở lại bình thƣờng nếu nhƣ vẫn tiếp tục. Các chất hóa học trong thuốc lá cũng làm giảm tác dụng của các thuốc hạ áp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tuân Thủ Điều Trị Bệnh Nhân Tăng Huyết Áp Tại Bệnh Viện Đại Học Võ Trường Toản" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng tuân thủ điều trị của bệnh nhân tăng huyết áp tại một cơ sở y tế cụ thể. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc tuân thủ điều trị mà còn đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện tình hình này. Những thông tin và kết quả từ nghiên cứu sẽ giúp các bác sĩ, nhà quản lý y tế và cả bệnh nhân hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và sức khỏe cộng đồng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ bệnh nhân, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nhiệm vụ công tác xã hội trong việc hỗ trợ người bệnh ung thư tại bệnh viện đa khoa tỉnh bắc ninh. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm góc nhìn về vai trò của công tác xã hội trong việc hỗ trợ bệnh nhân, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các dịch vụ y tế hiện có.