Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "A Japanese - American Cross Cultural Study on Expressing Gratitude" (Nghiên cứu giao văn hóa Nhật - Mỹ về hành vi bày tỏ lòng biết ơn) được thực hiện bởi sinh viên Lê Minh Tiến, ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, dưới sự hướng dẫn của ThS. Bùi Thị Mai Anh (năm 2024).

Hành vi cảm ơn là một hiện tượng ngôn ngữ và cảm xúc mang tính phổ quát, nhưng phương thức biểu đạt và chuẩn mực sử dụng lại chịu sự chi phối sâu sắc của các yếu tố văn hóa, chuẩn mực xã hội và cấu trúc quan hệ liên cá nhân. Tác giả đặt nghiên cứu trong bối cảnh giao tiếp đa văn hóa ngày càng mở rộng, nơi việc hiểu sai các sắc thái biểu đạt lòng biết ơn có thể dẫn đến những rào cản trong tương tác giữa các cộng đồng. Trong khi văn hóa Nhật Bản mang tính tập thể, đề cao sự hòa hợp xã hội và ý thức về món nợ ân nghĩa (indebtedness), thì văn hóa Mỹ lại mang tính cá nhân, có xu hướng nhìn nhận các mối quan hệ và sự biết ơn dưới góc độ trao đổi (transactional nature). Đối tượng thanh niên, cụ thể là sinh viên đại học – những người có năng lực ngôn ngữ hoàn thiện và đại diện cho thế hệ trẻ của hai nền văn hóa Đông - Tây – được lựa chọn làm trọng tâm quan sát.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là phân tích nhận thức, cách giải thích và các chiến lược ngôn ngữ được sinh viên bản ngữ tiếng Nhật và tiếng Anh - Mỹ sử dụng trong các tình huống cảm ơn khác nhau, từ đó chỉ ra những điểm tương đồng và dị biệt mang tính văn hóa.

Khóa luận xác định hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Các cá nhân thuộc hai nhóm văn hóa (Nhật Bản và Hoa Kỳ) bày tỏ lòng biết ơn như thế nào trong các tình huống khác nhau, qua đó làm sáng tỏ các mô hình giao tiếp chung và các nét khác biệt?
  2. Có bằng chứng nào về sự ảnh hưởng của yếu tố giới tính (nam và nữ) trong văn hóa bày tỏ lòng biết ơn của người Nhật và người Mỹ hay không?

Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát được thu thập từ tháng 10 năm 2023 đến tháng 12 năm 2023. Thời gian hoàn thành toàn bộ khóa luận từ ngày 18 tháng 10 năm 2023 đến trước ngày 18 tháng 1 năm 2024.
  • Không gian và khách thể nghiên cứu: Khảo sát được thực hiện trên 26 sinh viên đại học (gồm 10 sinh viên bản ngữ tiếng Nhật và 16 sinh viên bản ngữ tiếng Anh - Mỹ) đang học tập hoặc du lịch tại Việt Nam, tiếp cận qua hình thức trực tiếp và trực tuyến.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm áp dụng

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết ngữ dụng học và hành vi ngôn ngữ (speech act theory) làm nền tảng phân tích:

  • Lý thuyết hành vi ngôn ngữ của Austin và Searle (1969): Searle phân loại hành vi ngôn ngữ thành 5 nhóm chính: Tuyên bố cam kết (Representatives/Assertives), Điều khiển (Directives), Cam kết (Commissives), Biểu cảm (Expressives), và Tuyên bố thay đổi thực tại (Declarations). Hành vi cảm ơn (thanking) được xác định là một hành vi ngôn ngữ biểu cảm (expressive illocutionary act), phản ánh trạng thái tâm lý, sự trân trọng và ghi nhận hành động có lợi trong quá khứ do người nghe thực hiện.
  • Quan điểm chức năng xã hội của Leech (1983) và các học giả liên quan: Leech định nghĩa cảm ơn là một chức năng thân thiện (friendly function) nhằm duy trì bầu không khí lịch sự, hòa nhã. Các nghiên cứu của Eisenstein và Bodman (1986, 1993), Rubin (1983), và Cheng (2005) được trích dẫn để chỉ ra rằng "thank you" trong tiếng Anh còn có thể đóng vai trò như dấu hiệu kết thúc hội thoại hoặc từ chối đề nghị, chứ không thuần túy là bày tỏ lòng biết ơn.
  • Khung phân loại tình huống cảm ơn của Coulmas (1981): Đây là khung phân tích trung tâm của nghiên cứu. Coulmas phân loại đối tượng của lòng biết ơn (object of gratitude) dựa trên các cặp phạm trù:
    • Hiện thực và Tiềm năng (Real vs. Potential): cảm ơn trước (ex ante) cho lời hứa, lời mời hoặc cảm ơn sau (ex post) khi đã nhận sự giúp đỡ.
    • Vật chất và Phi vật chất (Material vs. Immaterial): cảm ơn đối với quà tặng, dịch vụ hoặc lời khen, lời chúc, thông tin.
    • Được yêu cầu và Không được yêu cầu (Requested vs. Not Requested): hành động do người thụ hưởng yêu cầu hoặc do người làm ơn tự khởi xướng.
    • Kèm theo cảm giác mang nợ và Không kèm theo cảm giác mang nợ (Indebting vs. Not Indebting).
    • Khái niệm cảm ơn mang tính tạ lỗi (apologetic thanks): sự tích hợp giữa cảm ơn và xin lỗi, điển hình qua từ "Sumimasen" trong tiếng Nhật (Coulmas, 1981; Ide, 1998; Kumatoridani, 1999).
  • Hệ thống giao tiếp phi ngôn ngữ: Nghiên cứu tổng hợp các hình thức biểu đạt phi ngôn ngữ như biểu cảm khuôn mặt, chuyển động đầu và cổ, tư thế cơ thể, cử chỉ tay (cúi chào - bowing, bắt tay, dấu hiệu OK, giơ ngón tay cái - thumbs-up) và hành động thực tế (làm việc thiện, tiền boa, tình nguyện, viết thư cảm ơn).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Nhiệm vụ hoàn thành hội thoại (Discourse Completion Task - DCT): Bảng hỏi DCT được thiết kế dựa trên phân loại của Coulmas (1981), mô tả các ngữ cảnh giả định để người tham gia tự do viết câu trả lời mà họ sẽ nói trong tình huống đó. Mỗi câu hỏi khảo sát được thiết kế theo cặp giới tính của đối tượng tiếp nhận (người tiếp nhận là nam hoặc nữ trong cùng một tình huống).
  • Khảo sát và phỏng vấn: Tiếp cận đối tượng sinh viên quốc tế tại Việt Nam qua kênh khảo sát trực tiếp và trực tuyến kết hợp câu hỏi mở để làm rõ lý do sử dụng từ ngữ.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu phản hồi được mã hóa (coding), mã hóa bảo mật thông tin, sau đó nhập vào phần mềm máy tính để thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) và kiểm định so sánh. Kết quả định lượng được trực quan hóa thông qua biểu đồ tròn (pie chart).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ 26 người phản hồi (10 người Nhật Bản, 16 người Mỹ); dữ liệu thứ cấp từ tài liệu hướng dẫn giáo dục của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT 1998) và các công trình ngữ dụng học trước đó.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu (Part I: Introduction)

Phần này trình bày lý do chọn đề tài (Rationale), xác định mục tiêu nghiên cứu (Aim of the study), phạm vi nghiên cứu (Scope of the study), phương pháp thực hiện (Method of the study) và cấu trúc đồ án (Design of the study). Tác giả nhấn mạnh việc nghiên cứu hành vi cảm ơn của thế hệ trẻ bản ngữ (L1) sẽ cung cấp góc nhìn thực nghiệm về sự khác biệt trong tư duy ngôn ngữ giữa văn hóa phương Đông và phương Tây.

Phần II - Chương 1: Cơ sở lý thuyết (Chapter 1: Theoretical Background)

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận về văn hóa cảm ơn tại Nhật Bản và Hoa Kỳ.

  • Tại Nhật Bản, văn hóa cảm ơn được giáo dục từ sớm (thông qua hướng dẫn chương trình đạo đức năm 1998 của MEXT cho học sinh lớp 5 và lớp 6). Hành vi cúi chào (ojigi) kết hợp với các phát ngôn như "Arigatou" (thể thông thường, thân mật), "Arigatougozaimasu" (thể lịch sự), "Doumo" (phó từ nhấn mạnh hoặc lời chào xã giao) và "Sumimasen" (vừa xin lỗi vừa cảm ơn vì đã làm phiền người khác, phản ánh tâm lý mang nợ).
  • Tại Mỹ, văn hóa cảm ơn mang tính chất giao dịch (transactional fabric), thể hiện qua các thành ngữ như "I owe you a debt of gratitude", "Thanks, I owe you one", hay "How can I ever repay you?". Ngôn ngữ cảm ơn chủ yếu quy về "Thank you" hoặc "Thanks", không có từ ngữ mang chức năng kép vừa xin lỗi vừa cảm ơn như "Sumimasen".
  • Chương này cũng phân tích chi tiết lý thuyết hành vi ngôn ngữ của Searle, khung phân loại của Coulmas (1981), ưu và nhược điểm của công cụ DCT (theo Beebe & Cummings, 1996; Kasper, 2000), cùng các biểu hiện phi ngôn ngữ và hành động thực tế thể hiện lòng biết ơn.

Phần II - Chương 2: Phân tích dữ liệu và kết quả nghiên cứu (Chapter 2: Data Analysis and Results)

Chương 2 trình bày kết quả phân tích định lượng và so sánh giữa hai nhóm khách thể:

  • Tỷ lệ phản hồi: Nhóm sinh viên Nhật Bản có tỷ lệ phản hồi (thực hiện hành vi cảm ơn) trong các tình huống là 94,72%, cao hơn đáng kể so với nhóm sinh viên Mỹ (86,05%).
  • Các cách biểu đạt của người Nhật (tổng số 100 lượt phản hồi được mã hóa): Phân thành 8 nhóm chính:
    1. Arigatou: chiếm 44% (44 lượt), là hình thức phổ biến nhất, dùng trong quan hệ thân mật, ngang hàng và tình huống không hàm ý mang nợ.
    2. Doumo: chiếm 14% (14 lượt), dùng trong các việc giúp đỡ nhỏ, mang tính xã giao, nhận diện mối quan hệ xã hội.
    3. Arigatougozaimasu: chiếm 12% (12 lượt), thể hiện sự kính trọng, lịch sự với cấp trên hoặc tạo khoảng cách xã hội qua hậu tố -masu.
    4. DomoArigatougozaimasu: chiếm 8% (8 lượt), hình thức trang trọng và chân thành nhất.
    5. Otsukaresamadeshita: chiếm 6% (6 lượt), phổ biến trong môi trường làm việc để ghi nhận nỗ lực của đồng nghiệp.
    6. Sumimasen: chiếm 4% (4 lượt), sử dụng khi cảm thấy làm phiền người khác (như được nấu ăn khi ốm, đưa đi viện).
    7. Osoreirimasu: chiếm 4% (4 lượt), thể hiện sự biết ơn trang trọng trong kinh doanh, không dùng để xin lỗi khi mắc lỗi.
    8. Cách biểu đạt khác: chiếm 8% (8 lượt), gồm Yatta, Gomen, Wakarimashita, Yoku dekimashita.
  • Các cách biểu đạt của người Mỹ (tổng số 160 lượt phản hồi được mã hóa): Phân thành các nhóm biểu đạt:
    1. Thank you: chiếm 52,5% (84 lượt), xuất hiện vượt trội ở cả tình huống vật chất và phi vật chất.
    2. Thanks: chiếm 25% (40 lượt), dạng thân mật phổ biến hàng ngày.
    3. I appreciate: chiếm 7,5% (12 lượt), dùng khi muốn nhấn mạnh sự trân trọng.
    4. I'm so grateful: chiếm 3,75% (6 lượt).
    5. That's so kind of you: chiếm 3,75% (6 lượt), dùng khi đối phương làm điều không bắt buộc phải làm.
    6. Other (cách biểu đạt khác): chiếm 3,75% (6 lượt), như Many Thanks, Sorry, You are a wonderful friend.
    7. I can't thank you enough: chiếm 2,5% (4 lượt), thể hiện sự biết ơn sâu sắc.
    8. I owe you one: chiếm 1,25% (2 lượt), phản ánh tính chất đền đáp/mang nợ.
  • Phân tích yếu tố giới tính: Kết quả kiểm định cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê tổng thể giữa nam và nữ trong việc quyết định có cảm ơn hay không. Tuy nhiên, có sự khác biệt về phong cách ngôn từ:
    • Ở nhóm Mỹ: Nam giới dùng từ ngữ thân mật/trực tiếp kèm các danh xưng như man, guy, guys chiếm 58%, trong khi nữ giới chiếm 42%.
    • Ở nhóm Nhật Bản: Nam giới có xu hướng sử dụng các cách diễn đạt thân mật, đơn giản (Arigatou) cao hơn nữ giới (61% so với 39%), trong khi nữ giới chú trọng hơn đến các hình thức lịch sự.

Phần III: Kết luận (Part III: Conclusion)

Tác giả tổng kết các phát hiện chính, thảo luận về ý nghĩa liên văn hóa, đồng thời nêu rõ các giới hạn về mẫu nghiên cứu và đề xuất các hướng mở rộng cho những nghiên cứu tương lai.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Dữ liệu khảo sát được tổng hợp chi tiết qua các bảng số liệu sau:

Bảng 1: Phân bố tần suất các cách biểu đạt cảm ơn của người Nhật (N = 100 lượt phản hồi)

STT Cách biểu đạt cảm ơn (Tiếng Nhật) Số lượt phản hồi Tỷ lệ (%) Đặc điểm ngữ dụng
1 Arigatou 44 44,0% Thể đơn giản, thân mật, dùng giữa bạn bè/ngang hàng
2 Doumo 14 14,0% Lịch sự vừa phải, xã giao, cảm ơn sự giúp đỡ nhỏ
3 Arigatougozaimasu 12 12,0% Lịch sự, trang trọng, dùng với người trên (-masu)
4 DomoArigatougozaimasu 8 8,0% Rất trang trọng, thể hiện sự biết ơn cao nhất
5 Otsukaresamadeshita 6 6,0% Ghi nhận sự nỗ lực, mệt mỏi của đồng nghiệp
6 Sumimasen 4 4,0% Vừa cảm ơn vừa áy náy vì đã làm phiền người khác
7 Osoreirimasu 4 4,0% Trang trọng trong kinh doanh, cảm ơn sự phục vụ
8 Khác (Yatta, Gomen, Wakarimashita...) 8 8,0% Các biểu đạt cảm xúc hoặc ngữ cảnh đặc biệt
Tổng 100 100,0%

Bảng 2: Phân bố tần suất các cách biểu đạt cảm ơn của người Mỹ (N = 160 lượt phản hồi)

STT Cách biểu đạt cảm ơn (Tiếng Anh Mỹ) Số lượt phản hồi Tỷ lệ (%) Đặc điểm ngữ dụng
1 Thank you 84 52,50% Phổ biến nhất, xuất hiện ở cả ngữ cảnh vật chất/phi vật chất
2 Thanks 40 25,00% Dạng thân mật thường nhật
3 I appreciate 12 7,50% Thể hiện sự trân trọng hành động của đối phương
4 I'm so grateful 6 3,75% Thể hiện lòng biết ơn chân thành, sâu sắc
5 That's so kind of you 6 3,75% Ghi nhận lòng tốt cho việc không bắt buộc
6 Other (Many Thanks, Sorry...) 6 3,75% Các biến thể ngữ cảnh ít gặp
7 I can't thank you enough 4 2,50% Diễn tả sự cảm kích vượt quá lời nói
8 I owe you one 2 1,25% Nhấn mạnh sự đền đáp, tính chất trao đổi giao dịch
Tổng 160 100,0%

Bảng 3: So sánh xu hướng sử dụng ngôn từ thân mật/không trang trọng theo giới tính

Nhóm văn hóa Giới tính Nam (%) Giới tính Nữ (%) Đặc trưng ngôn ngữ ghi nhận
Hoa Kỳ 58,0% 42,0% Nam giới thường thêm các từ xưng hô như man, guy, guys sau lời cảm ơn.
Nhật Bản 61,0% 39,0% Nam giới chuộng cách nói thân mật, ngắn gọn (Arigatou); nữ giới ưu tiên thể lịch sự.

Đóng góp của tác giả

  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Tác giả tự nêu rằng phần lớn các nghiên cứu trước đây về hành vi cảm ơn chủ yếu so sánh người học ngôn ngữ (non-native/L2) với người bản ngữ, hoặc chỉ phân tích phương diện ngôn ngữ học thuần túy mà ít chú trọng đến nhận thức của chính người bản ngữ (L1). Khóa luận đã bổ sung dữ liệu thực nghiệm trực tiếp từ người bản ngữ L1 tiếng Nhật và L1 tiếng Anh - Mỹ đối với cùng một tập hợp tình huống theo khung phân loại Coulmas (1981).
  • Phát hiện về sự khác biệt văn hóa: Xác thực bằng số liệu sự khác biệt về tần suất phản hồi (Nhật Bản phản hồi 94,72%, cao hơn Mỹ 86,05%); làm rõ sự tồn tại của các biểu thức cảm ơn mang tính áy náy (Sumimasen) trong văn hóa Nhật Bản và cấu trúc tư duy trao đổi (I owe you one) trong văn hóa Mỹ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế cụ thể từ thực tế triển khai:

  • Quy mô mẫu khảo sát nhỏ: Tổng số người tham gia khảo sát chỉ đạt 26 sinh viên (10 người Nhật Bản và 16 người Mỹ). Kích thước mẫu này làm giảm khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ cộng đồng nói tiếng Nhật hoặc tiếng Anh - Mỹ.
  • Không gian thu thập dữ liệu hạn chế: Toàn bộ người tham gia là sinh viên đang sinh sống, học tập hoặc du lịch tại Việt Nam, điều này có thể tạo ra những tác động nhất định từ môi trường giao lưu văn hóa quốc tế lên hành vi phản hồi.
  • Giới hạn của công cụ DCT: Bản chất của phương pháp hoàn thành hội thoại dạng viết (DCT) chỉ ghi nhận những gì người tham gia "nghĩ rằng họ sẽ nói" chứ không phản ánh hoàn toàn tương tác tự nhiên trong đời thực; công cụ này thiếu chiều sâu cảm xúc, lược bỏ các chiến lược né tránh và không đo lường được các lượt lời (turns) giao tiếp thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo mà văn bản gợi mở:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát với số lượng người tham gia lớn hơn và đa dạng hơn về độ tuổi, nghề nghiệp ngoài đối tượng sinh viên.
  • Thực hiện thu thập dữ liệu tự nhiên (nói trực tiếp hoặc quan sát thực địa) để kiểm chứng độ xác thực của các cấu trúc ngữ dụng so với bảng hỏi viết DCT.
  • Đi sâu phân tích các yếu tố thúc đẩy việc kết hợp giữa xin lỗi và cảm ơn trong các bối cảnh đa văn hóa khác nhau.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ Anh, Ngôn ngữ Nhật: Cung cấp tài liệu tham khảo cụ thể về việc vận dụng lý thuyết hành vi ngôn ngữ của Searle và khung phân loại của Coulmas (1981) vào phân tích liên văn hóa.
  • Người nghiên cứu về Ngữ dụng học giao văn hóa (Cross-Cultural Pragmatics): Đáng tham khảo ở Chương 1 (tổng thuật lý thuyết về văn hóa cảm ơn, hành vi ngôn ngữ, và công cụ DCT) và Chương 2 (bộ dữ liệu mã hóa tần suất các cấu trúc cảm ơn cụ thể của tiếng Nhật và tiếng Anh).
  • Người làm việc trong môi trường đa văn hóa Nhật - Mỹ: Cung cấp hiểu biết thực tế về sự khác biệt trong việc sử dụng lời cảm ơn trang trọng, thân mật, hoặc lời cảm ơn hàm ý tạ lỗi (Sumimasen) để tránh hiểu lầm trong giao tiếp hàng ngày và công việc.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sẵn sàng nói lời cảm ơn trong các tình huống giữa sinh viên Nhật Bản và sinh viên Mỹ khác nhau như thế nào? Theo kết quả phân tích thống kê tại Chương 2, sinh viên bản ngữ Nhật Bản có tỷ lệ phản hồi (nói lời cảm ơn) đạt 94,72%, cao hơn đáng kể so với sinh viên bản ngữ Mỹ với tỷ lệ 86,05%. Sự chênh lệch này đạt mức có ý nghĩa thống kê trong nghiên cứu.

2. Từ ngữ cảm ơn nào được sử dụng phổ biến nhất trong từng nhóm văn hóa? Trong nhóm người Nhật, biểu đạt phổ biến nhất là "Arigatou" với 44 lượt phản hồi (chiếm 44%), tiếp theo là "Doumo" (14%) và "Arigatougozaimasu" (12%). Trong nhóm người Mỹ, biểu đạt áp đảo là "Thank you" với 84 lượt phản hồi (chiếm 52,5%), tiếp theo là "Thanks" (25%) và "I appreciate" (7,5%).

3. Từ "Sumimasen" được giải thích và ghi nhận như thế nào trong kết quả khảo sát của khóa luận? Trong cơ sở lý thuyết, "Sumimasen" mang nghĩa kép vừa xin lỗi vừa cảm ơn, phản ánh cảm giác mang nợ và áy náy khi làm phiền người khác. Trong kết quả khảo sát thực tế, "Sumimasen" chiếm 4% tổng số phản hồi của người Nhật, thường được kích hoạt trong các tình huống người nói nhận sự giúp đỡ lớn gây bất tiện cho người khác (như được nấu ăn khi ốm hoặc được chở đi bệnh viện).

4. Khóa luận ghi nhận sự khác biệt giới tính cụ thể nào trong việc sử dụng ngôn từ cảm ơn? Nghiên cứu kết luận giới tính không ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến việc lựa chọn có cảm ơn hay không. Tuy nhiên, về mặt phong cách biểu đạt thân mật, nam giới Mỹ có tỷ lệ dùng từ ngữ thân mật và gắn kèm từ xưng hô (man, guy, guys) cao hơn nữ giới (58% so với 42%); tương tự, nam giới Nhật Bản sử dụng các cách diễn đạt ngắn gọn, thân mật (Arigatou) cao hơn nữ giới (61% so với 39%).

5. Khóa luận sử dụng công cụ nghiên cứu thực nghiệm nào và khảo sát bao nhiêu người? Nghiên cứu sử dụng Bảng hỏi nhiệm vụ hoàn thành hội thoại (Discourse Completion Task - DCT) được thiết kế dựa trên phân loại của Coulmas (1981). Tổng dung lượng mẫu khảo sát gồm 26 sinh viên đại học (10 người bản ngữ tiếng Nhật và 16 người bản ngữ tiếng Anh - Mỹ) tham gia qua hình thức trực tiếp và trực tuyến tại Việt Nam từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2023.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Lê Minh Tiến đã cung cấp một phân tích thực nghiệm mô tả về hành vi ngôn ngữ bày tỏ lòng biết ơn giữa sinh viên bản ngữ tiếng Nhật và tiếng Anh - Mỹ dựa trên khung lý thuyết của Coulmas và Searle. Kết quả nghiên cứu đã làm rõ những điểm tương đồng trong việc ưu tiên các cấu trúc quen thuộc ("Arigatou" và "Thank you"), đồng thời chỉ ra sự khác biệt về tỷ lệ phản hồi tổng thể, xu hướng xưng hô theo giới tính và tính chất văn hóa đặc thù (sự kết hợp cảm ơn - tạ lỗi ở Nhật Bản và tính chất trao đổi ở Mỹ). Mặc dù còn hạn chế về quy mô mẫu (N = 26) và tính chất giả định của bảng hỏi DCT, công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật rõ ràng cho sinh viên và các nhà nghiên cứu quan tâm đến lĩnh vực ngữ dụng học đối chiếu và giao tiếp liên văn hóa.