Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh mối quan hệ hợp tác kinh tế, văn hóa và du lịch giữa Liên bang Nga và Việt Nam ghi nhận sự phát triển rõ nét. Nhu cầu học tập tiếng Nga tại Việt Nam có xu hướng gia tăng; số liệu tại Khoa Tiếng Nga thuộc Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy lượng sinh viên trúng tuyển đã tăng từ 28 người trong năm học 2011–2012 lên 70 người vào năm học 2022–2023. Song song đó, lượng khách du lịch Nga đến Việt Nam tăng trưởng đáng kể: theo thống kê của Tổng cục Du lịch (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch), năm 2018 Việt Nam đón 606.637 lượt khách Nga và đạt 646.524 lượt vào năm 2019 (tăng 106,6% so với cùng kỳ năm trước). Khách du lịch Nga thể hiện sự quan tâm lớn đối với các di tích lịch sử, đền chùa và biểu tượng văn hóa truyền thống Việt Nam.
Trong hệ thống ngôn ngữ, các đơn vị định danh động vật (zoonym) và biểu tượng động vật (zoo-image) phản ánh trực tiếp bức tranh thế giới, tâm lý dân tộc và hệ giá trị văn hóa của mỗi cộng đồng. Để giải quyết các rào cản tiếp nhận văn hóa trong quá trình học tiếng và giao tiếp liên văn hóa, khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Làm rõ các điểm tương đồng và khác biệt về hàm nghĩa ngôn ngữ - văn hóa của bốn biểu tượng động vật linh thiêng gồm Rồng (Дракон), Kỳ lân (Единорог), Rùa (Черепаха) và Phượng hoàng (Феникс) trong văn hóa Nga và văn hóa Việt Nam.
- Nhiệm vụ nghiên cứu (theo văn bản):
- Xác định và hệ thống hóa các thuật ngữ lý thuyết được sử dụng trong đề tài.
- Tổng quan các công trình nghiên cứu đã thực hiện liên quan đến chủ đề ngôn ngữ - văn hóa học.
- Phân tích đặc điểm của các biểu tượng Rồng, Lân, Quy, Phụng trong từng nền văn hóa riêng biệt.
- So sánh, đối chiếu các hàm nghĩa ngôn ngữ - văn hóa của bốn biểu tượng trên giữa văn hóa Nga và văn hóa Việt Nam.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Khách thể nghiên cứu: Bốn hình tượng động vật Rồng, Kỳ lân, Rùa, Phượng hoàng trong văn hóa Nga và Việt Nam.
- Đối tượng nghiên cứu: Hàm nghĩa ngôn ngữ - văn hóa (лингвокультурологическая коннотация) của bốn biểu tượng động vật nêu trên trong hệ thống thành ngữ, tục ngữ, ca dao và văn học dân gian của hai nước.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết của chuyên ngành Ngôn ngữ - Văn hóa học (Лингвокультурология), kế thừa các quan điểm kinh điển của Wilhelm von Humboldt (1767–1835) về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tinh thần dân tộc ("hình thức bên trong của ngôn ngữ"), cùng các công trình nghiên cứu của V. N. Telia (1996), V. A. Maslova (2001), Semina (2008) và Kurakina. Khái niệm trung tâm của đề tài là "hàm nghĩa ngôn ngữ - văn hóa" — sự diễn giải các khía cạnh nghĩa biểu vật và biểu trưng của ký hiệu ngôn ngữ theo các phạm trù văn hóa, kết nối hình ảnh gốc của động vật với các biểu tượng, khuôn mẫu và huyền thoại dân tộc.
Tác giả vận dụng các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành:
- Phương pháp tổng hợp ngữ liệu: Thu thập và phân loại các đơn vị từ vựng, thành ngữ, tục ngữ.
- Phương pháp phân tích ngữ nghĩa - văn hóa: Phân tích ngữ nghĩa chiều sâu và các tầng nghĩa biểu trưng.
- Phương pháp so sánh - đối chiếu: Đối chiếu cấu trúc hình ảnh và giá trị biểu cảm của các đơn vị tương đương giữa hai ngôn ngữ.
- Phương pháp thống kê: Thống kê tần suất xuất hiện và phân bố sắc thái nghĩa (tích cực/tiêu cực).
Nguồn dữ liệu khảo sát gồm 42 tên gọi động vật tiếng Nga và tiếng Việt cùng 98 đơn vị ngữ cố định chứa thành tố động vật, được trích xuất từ Từ điển ngữ cố định tiếng Nga (do Yu. Larionova chủ biên), Từ điển tục ngữ và thành ngữ Việt Nam (Nguyễn Lân), Từ điển tiếng Việt (Nhà xuất bản Đà Nẵng, 1997), cùng các văn bản văn học dân gian (truyện cổ tích, sử thi, ca dao).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết của ngôn ngữ - văn hóa học (Глава 1: Теоретические основы лингвокультурологии)
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về ngôn ngữ - văn hóa học, bức tranh ngôn ngữ thế giới, biểu tượng động vật và các dạng thức biểu hiện trong so sánh cố định và thành ngữ/tục ngữ:
- Biểu tượng động vật trong ngôn ngữ - văn hóa: Zoonym không chỉ thực hiện chức năng định danh mà còn mang tiềm năng thông tin lớn trong việc mô tả ngoại hình, trí tuệ, tính cách và hành vi của con người. Trong tiếng Nga, nghĩa phái sinh của tên gọi động vật chiếm ưu thế tuyệt đối, trong đó các cách xưng hô sử dụng zoonym mang sắc thái tiêu cực chiếm tới 98% (ví dụ: dùng козел - dê, петух - gà trống để chỉ nam giới với thái độ mỉa mai, không thiện cảm; dùng корова - bò, обезьяна - khỉ để miêu tả phụ nữ có ngoại hình hoặc cử chỉ xấu). Ngược lại, tiếng Việt có sự phân hóa linh hoạt hơn: zoonym vừa dùng để chỉ trích (ngu như bò, ngu như heo, thằng chó), vừa được dùng trong xưng hô thân mật nội bộ gia đình thể hiện sự yêu thương (bé heo, heo con, cún con).
- So sánh cố định (Устойчивые сравнения): Phân tích các mô hình so sánh miêu tả tính cách con người trong tiếng Nga (5 đơn vị biểu thị lòng tốt: добрый как агнец; 3 đơn vị biểu thị sự dịu dàng; 3 đơn vị về sự trong trắng; 8 đơn vị về sự phục tùng: послушный как собака/овца; 4 đơn vị về tính chăm chỉ). Đề tài chỉ ra sự khác biệt tư duy: tiếng Nga dùng hình ảnh hải cẩu để chỉ sự lười biếng (ленивый как тюлень), trong khi tiếng Việt dùng hình ảnh con heo (lười như lợn); hình ảnh con bò (бык) trong tiếng Nga biểu thị sự bướng bỉnh, còn trong tiếng Việt biểu thị sự cần cù, chăm chỉ.
- Thành ngữ, tục ngữ chứa thành tố động vật: Tác giả chia thành hai nhóm chính: (1) Nhóm tương đương hoàn toàn về ngữ nghĩa và hình ảnh cấu thành (ví dụ: Кошки нет дома — мышкам воля tương đương Mèo vắng nhà chuột xướng ca; Собака лает, караван идет tương đương Chó cứ sủa, đoàn người cứ đi); (2) Nhóm tương đương về ý nghĩa biểu đạt nhưng sử dụng hình tượng động vật khác nhau giữa hai ngôn ngữ.
Chương 2: Phân tích so sánh hàm nghĩa ngôn ngữ - văn hóa của Rồng, Kỳ lân, Rùa và Phượng hoàng trong văn hóa Nga và Việt Nam (Глава 2: Сравнительный анализ лингвокультурных коннотаций дракона, единорога, черепахи и феникса в русской и вьетнамской культурах)
Chương 2 tập trung phân tích chi tiết bốn biểu tượng linh vật trong Tứ linh qua các cứ liệu văn hóa, lịch sử và ngữ cố định:
1. Biểu tượng Rồng (Дракон / Long)
- Trong văn hóa Việt Nam: Rồng là linh vật đứng đầu Tứ linh, gắn liền với huyền tích nguồn gốc "Con Rồng cháu Tiên", biểu trưng cho vương quyền tối cao, sự cao quý, trí tuệ và quyền năng thiên nhiên (mưa thuận gió hòa). Khảo sát 16 đơn vị thành ngữ, tục ngữ tiếng Việt cho thấy sự đa dạng ngữ nghĩa: biểu thị cơ hội may mắn, thành đạt (Rồng mây gặp hội, Long vân khánh hội, Như cá gặp nước như rồng gặp mây); phong thái bậc quân vương (Long hành hổ bộ); hiện tượng thời tiết (Rồng đen lấy nước thì mưa, Rồng trắng lấy nước thì vua đi cày); nghệ thuật điêu khắc, hội họa (Rồng bay phượng múa, Vẽ rồng chạm phượng, Lưỡng long chầu nguyệt); đồng thời cũng phản ánh những thói hư tật xấu qua cái nhìn dân gian (Ăn như rồng cuốn, làm như cà cuống lội nước, Nói như rồng leo, Đầu rồng đuôi tôm).
- Trong văn hóa Nga: Chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Kitô giáo Chính thống giáo, Rồng mang hàm nghĩa tiêu cực chủ đạo, là hiện thân của quỷ dữ, thế lực tàn bạo, độc hại (quái vật nhiều đầu phun lửa Змей Горыныч trong sử thi Добрыня Никитич и Змей Горыныч). Rồng thường đóng vai trò là đối tượng bị các dũng sĩ, hiệp sĩ tiêu diệt để bảo vệ làng xóm. Một số trường hợp hẹp trong truyện cổ tích (Царь-девица), Rồng đóng vai trò canh giữ kho báu.
| Tiêu chí so sánh | Rồng trong văn hóa Việt Nam | Rồng trong văn hóa Nga |
|---|---|---|
| Ngoại hình | Thân dài uốn lượn như rắn, đầu có sừng hươu, vảy cá chép, móng chim ưng, chân hổ, không có cánh nhưng bay lượn trên mây, phun nước/mưa. | Thân giống thằn lằn/bò sát lớn, da dày, có 3 đầu, cánh lớn giống cánh dơi, vuốt sắt nhọn, biết bay và phun ra lửa, sấm sét. |
| Hàm nghĩa biểu trưng | Biểu tượng của vương quyền, sự thiêng liêng, nguồn cội dân tộc, điềm lành, sức sống và sự bảo trợ của thần linh. | Biểu tượng của quỷ Satan, cái ác, sự phá hủy, tai ương đe dọa con người cần phải bị tiêu diệt. |
| Vị thế xã hội | Đứng đầu Tứ linh, được tôn thờ trong đền chùa, hoàng cung và đời sống tâm linh. | Nhân vật phản diện trong sử thi, truyền thuyết tôn giáo và văn học dân gian. |
2. Biểu tượng Kỳ lân (Единорог / Lân)
- Trong văn hóa Việt Nam: Xếp thứ hai trong Tứ linh. Theo thư tịch cổ (Quảng Nhã của Trương Ấp), Kỳ là con đực (chân giẫm lên quả địa cầu biểu thị uy quyền), Lân là con cái (chân giẫm lên thỏi vàng hoặc lân con biểu thị tài lộc, gia đình). Kỳ lân là biểu tượng của thái bình thịnh trị, lòng nhân từ (tính hiền lành, không giẫm lên cỏ tươi và côn trùng nhỏ), sự trung thành và trừ tà trấn trạch tại các lăng tẩm, cổng đền chùa. Biểu tượng này không xuất hiện trong tục ngữ tiếng Việt mà chủ yếu hiện diện trong kiến trúc, nghệ thuật điêu khắc và điệu múa cung đình Huế.
- Trong văn hóa Nga: Единорог (ngựa trắng có một sừng dài xoắn ốc giữa trán, có thể có cánh). Xuất hiện sớm trong Thánh kinh Thi thiên (Псалтырь) năm 1397, là biểu tượng của sự trinh khiết, gắn liền với hình tượng Đức Mẹ Maria (theo truyền thuyết Trung cổ, chỉ có trinh nữ mới thuần hóa được kỳ lân), đồng thời tượng trưng cho Chúa Kitô/Thánh Linh. Trong lịch sử quân sự Nga, kỳ lân trở thành biểu tượng sức mạnh quốc gia khi tên gọi súng đại bác "Edinorog" (do S. Martynov phát minh, P. Shuvalov đưa vào trang bị năm 1759) góp phần làm nên chiến thắng trong trận Kunersdorf.
| Tiêu chí so sánh | Kỳ lân trong văn hóa Việt Nam | Kỳ lân trong văn hóa Nga |
|---|---|---|
| Hình thái cấu tạo | Kết hợp nhiều loài: trán lạc đà, mắt quỷ, mũi sư tử, tai chó, sừng hươu, thân ngựa, chân hươu, đuôi bò. | Hình dáng ngựa trắng, có một sừng nhọn thẳng giữa trán, thân có thể mang cánh. |
| Ý nghĩa văn hóa | Điềm báo thái bình, biểu thị triều đại nhân từ, sự trung thành, hộ vệ tâm linh chống tà ma. | Biểu trưng cho sự thuần khiết, trinh bạch, quyền lực hoàng gia, linh vật cứu rỗi trong tôn giáo và sức mạnh quân sự. |
3. Biểu tượng Rùa (Черепаха / Quy)
- Trong văn hóa Việt Nam: Là sinh vật có thật duy nhất trong Tứ linh, biểu trưng cho sự trường tồn, vĩnh cửu, tính bền vững và sự hòa hợp âm dương (mai khum hình vòm tượng trưng cho trời/Dương, yếm phẳng bên dưới tượng trưng cho đất/Âm). Hình tượng Rùa gắn liền với truyền thuyết Kim Quy giúp vua An Dương Vương xây thành Cổ Loa và 82 bia tiến sĩ tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám. Trong ca dao, tục ngữ dân gian, Rùa vừa mang nghĩa chậm chạp (Chậm như rùa, Lẹt đẹt như rùa bò), vừa phản ánh thân phận thấp hèn, chịu đựng vất vả của người lao động phong kiến (Thân ai khổ như thân rùa / Xuống sông đội đá, lên chùa đội bia, Chèo ghe xuống biển bắt cua / Bắt cua cua kẹp bắt rùa rùa bơi).
- Trong văn hóa Nga: Rùa là biểu tượng của sự chậm chạp trong hành động (ходить как черепаха), nhưng đồng thời biểu trưng cho sự kiên trì, chắc chắn và an toàn nhờ chiếc mai bảo vệ (Тише едешь — дальше будешь). Trong văn học Kitô giáo thời kỳ đầu, Rùa đôi khi gắn với hình ảnh ẩn dật, kín đáo của phụ nữ có gia đình, song cũng từng bị liên hệ với sự thụ động hoặc nhục dục thể xác.
| Tiêu chí so sánh | Rùa trong văn hóa Việt Nam | Rùa trong văn hóa Nga |
|---|---|---|
| Biểu trưng tích cực | Sự trường thọ, bền vững ngàn năm, sự che chở của thần linh, vinh danh học vấn và trí thức. | Sự kiên nhẫn, nhẫn nại, cẩn trọng, tính an toàn và ổn định cuộc sống. |
| Biểu trưng tiêu cực | Sự chậm chạp, số phận cực khổ, bị đè nén, áp bức trong xã hội cũ. | Sự chậm chạp, tính chần chừ, rụt rè trốn tránh hiểm nguy khi đối mặt thực tế. |
4. Biểu tượng Phượng hoàng (Феникс / Phụng)
- Trong văn hóa Việt Nam: Phượng hoàng là loài chim thần thoại năm sắc, tượng trưng cho đức hạnh, sự thanh cao, nét đẹp duyên dáng của người phụ nữ và gắn liền với biểu tượng của Hoàng hậu trong các triều đại Lý, Trần, Lê Sơ. Đề tài khảo sát 8 đơn vị tục ngữ, thành ngữ phản ánh các khía cạnh: sự sa cơ thất thế của tầng lớp quý tộc (Sáo đói thì sáo ăn đa / Phượng hoàng lúc đói cứt gà cũng ăn, Phượng hoàng đậu chốn cheo leo / Sa cơ thất thế phải theo đàn bà); sự lãng phí nhân tài (Phượng hoàng chặt cánh đuổi đi...); sự xứng đôi vừa lứa hoặc hôn nhân cậy quyền (Phượng chạ loan chung, Phượng đậu cành ngô, Lọng vàng che nải chuối xanh / Tiếc cho con chim loan phượng đậu nhành tre khô).
- Trong văn hóa Nga: Biểu tượng Phượng hoàng phương Tây hòa quyện với hình tượng Chim Lửa (Жар-птица) trong truyện cổ tích Nga. Chim Lửa có bộ lông rực rỡ vàng óng và đỏ lửa, tỏa ra ánh sáng chói lòa như mặt trời, giọt nước mắt có khả năng chữa lành vết thương, và đặc biệt là khả năng tự thiêu rồi tái sinh từ tro tàn. Trong ngữ cố định, Chim Lửa biểu trưng cho hạnh phúc hiếm có, may mắn bất ngờ và khát vọng lý tưởng (счастье, как Жар-птица, не каждому дается; поймать Жар-птицу за хвост).
| Tiêu chí so sánh | Phượng hoàng trong văn hóa Việt Nam | Phượng hoàng (Chim Lửa) trong văn hóa Nga |
|---|---|---|
| Ngoại hình & Màu sắc | Đầu gà, mỏ vẹt, cổ rắn, yếm én, mai rùa, đuôi cá; lông mang 5 màu sắc đại diện cho 5 đức tính (Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín). | Thân hình cỡ chim công, lông phát sáng màu vàng kim và đỏ lửa, mắt sáng như pha lê. |
| Ý nghĩa văn hóa | Tượng trưng cho phẩm hạnh đoan trang của phụ nữ, hoàng hậu, sự hòa hợp âm dương (Loan - Phượng), thời kỳ thái bình. | Biểu trưng cho ngọn lửa hồi sinh, mặt trời, sự tái sinh bất tử, phép màu và điều ước hạnh phúc trọn vẹn. |
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả và đóng góp học thuật cụ thể:
- Hệ thống hóa ngữ liệu: Thu thập, phân loại và phân tích ngữ nghĩa 42 zoonym và 98 đơn vị ngữ cố định/thành ngữ tiếng Nga và tiếng Việt, xác định cụ thể các biến thể hàm nghĩa văn hóa âm tính và dương tính của từng hình tượng.
- Chỉ rõ nguyên nhân phân hóa văn hóa: Làm sáng tỏ nguồn gốc dị biệt giữa hai nền văn hóa: Văn hóa Việt Nam bắt nguồn từ nền nông nghiệp lúa nước, hòa hợp tự nhiên và chịu ảnh hưởng của hệ tư tưởng Tam giáo đồng nguyên (Nho - Phật - Đạo), tôn vinh Tứ linh thành các thực thể linh thiêng bảo hộ quốc gia và mùa màng; trong khi văn hóa Nga chịu sự chi phối của địa lý thảo nguyên/rừng rậm, nền văn hóa du mục - nông nghiệp ôn đới và đặc biệt là giáo lý Kitô giáo Chính thống giáo, dẫn đến việc phân cực rõ rệt giữa cái thiện (Kỳ lân, Chim Lửa) và cái ác tuyệt đối (Rồng).
- Ứng dụng thực tiễn: Đóng góp cơ sở đối chiếu ngữ nghĩa phục vụ công tác giảng dạy tiếng Nga như một ngoại ngữ tại Việt Nam, giúp người học tránh các lỗi giao thoa văn hóa; đồng thời cung cấp tư liệu tham khảo thực tế cho hướng dẫn viên du lịch trong việc giới thiệu văn hóa đền chùa, di tích lịch sử Việt Nam cho du khách Nga.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của khóa luận mới chỉ giới hạn ở 4 hình tượng linh vật cổ điển (Long, Lân, Quy, Phụng), chưa mở rộng sang toàn bộ hệ thống động vật thông dụng khác trong đời sống thường nhật (như chó, mèo, ngựa, gấu, cáo...). Nguồn ngữ liệu chủ yếu khai thác từ các từ điển thành ngữ truyền thống và văn học dân gian, chưa khảo sát sâu trên ngữ liệu truyền thông mạng hiện đại.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi đối chiếu sang các nhóm zoonym chỉ động vật nuôi và động vật hoang dã; ứng dụng phương pháp phân tích diễn ngôn và ngôn ngữ học tri nhận để nghiên cứu sự biến đổi hàm nghĩa văn hóa của các biểu tượng động vật trong ngôn ngữ báo chí và mạng xã hội đương đại Nga - Việt.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích dành cho:
- Sinh viên và giảng viên chuyên ngành Ngôn ngữ Nga, Sư phạm tiếng Nga, Ngôn ngữ học đối chiếu và Đông phương học/Nga học.
- Các nhà nghiên cứu văn hóa dân gian, dịch giả văn học Nga - Việt.
- Sinh viên và người làm việc trong ngành du lịch quốc tế, đặc biệt là hướng dẫn viên tiếng Nga cần nắm vững các biểu tượng kiến trúc đền chùa truyền thống tại Việt Nam.
Phần phân tích hệ thống thành ngữ tiếng Việt và các bảng đối chiếu chi tiết ở Chương 2 là nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng trực tiếp cao nhất.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao hình tượng Rồng trong văn hóa Nga mang sắc thái tiêu cực, trong khi ở Việt Nam lại là biểu tượng tối thượng?
Trả lời: Sự đối lập này xuất phát từ nền tảng tôn giáo và tín ngưỡng. Ở Việt Nam, Rồng gắn với huyền thoại lập quốc "Con Rồng cháu Tiên" và nền nông nghiệp lúa nước cần nước tưới tiêu, do đó Rồng là linh vật tạo mưa thuận gió hòa và đại diện cho hoàng đế. Ở Nga, Kitô giáo Chính thống giáo xem Rồng là hiện thân của quỷ Satan, sinh vật tàn bạo mang tính hủy diệt đe dọa con người, bắt buộc các hiệp sĩ phải tiêu diệt.
2. Kỳ lân trong văn hóa Việt Nam và Nga có điểm gì khác biệt về cấu tạo hình thái?
Trả lời: Kỳ lân Việt Nam (Lân/Nghê) là sinh vật phức hợp mang đặc điểm trán lạc đà, mũi sư tử, tai chó, mắt quỷ, sừng hươu, thân ngựa, chân hươu, đuôi bò; được chia thành Kỳ (con đực) và Lân (con cái). Trong khi đó, Kỳ lân Nga (Единорог) mang hình dáng con ngựa trắng có cánh hoặc không cánh, với một sừng thẳng nhọn duy nhất mọc giữa trán.
3. Hình tượng Rùa trong văn hóa Việt Nam mang hai mặt ý nghĩa đối lập nào trong văn bản?
Trả lời: Một mặt, Rùa là linh vật linh thiêng trong Tứ linh, biểu trưng cho sự trường thọ, bền vững của văn hiến (82 bia tiến sĩ Văn Miếu) và sự giúp đỡ của thần linh (thần Kim Quy). Mặt khác, trong ca dao và tục ngữ dân gian, Rùa phản ánh thân phận cực nhọc, gánh vác nặng nề và bị áp bức của người dân lao động nghèo (Thân ai khổ như thân rùa / Xuống sông đội đá, lên chùa đội bia).
4. Phượng hoàng trong văn hóa Nga tương ứng với hình tượng nào trong văn học dân gian?
Trả lời: Trong văn hóa Nga, Phượng hoàng tương ứng với hình tượng Chim Lửa (Жар-птица) trong truyện cổ tích và sử thi. Loài chim này có bộ lông sáng chói như lửa, mang sức mạnh tái sinh từ tro tàn, giọt nước mắt có thể chữa lành vết thương và lông chim mang lại may mắn, hạnh phúc cho người sở hữu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hà Đan Ngọc đã giải quyết toàn diện vấn đề nghiên cứu về hàm nghĩa ngôn ngữ - văn hóa của bốn linh vật Long, Lân, Quy, Phụng trong văn hóa Nga và Việt Nam. Thông qua việc phân tích ngữ nghĩa 98 đơn vị ngữ cố định và 42 zoonym, công trình đã làm nổi bật bức tranh tư duy dân tộc độc đáo, giải thích căn nguyên lịch sử - tôn giáo dẫn đến sự tương đồng và dị biệt giữa hai nền văn hóa. Kết quả nghiên cứu đóng góp thiết thực cho công tác giảng dạy tiếng Nga và giao tiếp liên văn hóa Việt - Nga trong giai đoạn hiện nay.