Nghiên cứu và hoàn thiện hệ thống xử lý nước thải tại bệnh viện đa khoa trung ương thái nguyên

Phân tích toàn diện Xử lý nước thải bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

65
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu chung về ngành y tế Việt Nam

1.2. Tổng quan về nước thải bệnh viện ở Việt Nam

1.2.1. Nguồn gốc, đặc tính và tính chất của nước thải bệnh viện

1.2.2. Vấn đề môi trường do nước thải bệnh viện

1.3. Tổng quan về công nghệ xử lý nước thải bệnh viện

1.3.1. Hiện trạng xử lý nước thải tại các bệnh viện

1.3.2. Các công nghệ xử lý nước thải bệnh viện ở Việt Nam

1.3.3. Các nghiên cứu về xử lý nước thải bệnh viện

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phạm vi nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp kế thừa số liệu

2.5.2. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.5.3. Phân tích trong phòng thí nghiệm

2.5.4. Phương pháp xử lý nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình và khí hậu

3.1.3. Tài nguyên khoáng sản

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Hiện trạng về dân số - lao động

3.2.2. Tình hình kinh tế

3.2.3. Điều kiện chăm sóc sức khỏe cộng đồng (y tế) và trình độ (giáo dục) của thành phố Thái Nguyên

3.3. Sơ lược về bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên

3.3.1. Cơ cấu tổ chức, quy mô bệnh viện

3.3.2. Công tác quản lý chất thải rắn của bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc tính nước thải của bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên

4.1.1. Nguồn phát sinh và lưu lượng nước thải

4.1.2. Đặc tính của nước thải bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên

4.2. Đề xuất phương án nâng cao hiệu quả xử lý nước thải bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá hệ thống xử lý nước thải y tế tại Bệnh viện Thái Nguyên

Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên, một cơ sở y tế hạng I, đóng vai trò then chốt trong việc chăm sóc sức khỏe cho khu vực miền núi phía Bắc. Cùng với quy mô và vai trò quan trọng, vấn đề quản lý môi trường bệnh viện trở thành một ưu tiên hàng đầu. Hệ thống xử lý nước thải của bệnh viện được xây dựng để giải quyết lượng nước thải khổng lồ phát sinh mỗi ngày, ước tính khoảng 486 m³/ngày đêm. Nguồn thải này không chỉ đến từ hoạt động sinh hoạt thông thường mà còn chứa đựng nhiều chất ô nhiễm đặc thù từ quá trình khám chữa bệnh. Nghiên cứu của Mai Xuân Quỳnh (2015) đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về hiện trạng và đặc tính của hệ thống này, làm cơ sở cho các đề xuất cải tiến sau này. Việc hiểu rõ cấu trúc và công nghệ đang áp dụng là bước đầu tiên để nhận diện các điểm yếu và tìm ra giải pháp hoàn thiện, đảm bảo nước thải đầu ra tuân thủ quy chuẩn nước thải y tế.

1.1. Nguồn gốc và đặc tính dòng thải y tế phức tạp của bệnh viện

Nước thải tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên phát sinh từ hai nguồn chính: hoạt động y tế và hoạt động sinh hoạt. Nguồn y tế bao gồm nước thải từ các phòng phẫu thuật, phòng xét nghiệm, khu vực X-quang và các khoa điều trị. Dòng thải này có đặc tính vô cùng phức tạp, chứa các vi sinh vật gây bệnh, nước thải chứa kháng sinh, hóa chất tẩy rửa, kim loại nặng và cả chất phóng xạ. Nguồn sinh hoạt đến từ bệnh nhân, người nhà và cán bộ nhân viên, chủ yếu chứa chất hữu cơ. Theo khảo sát, tổng lượng nước thải phát sinh trung bình là 600 lít/giường bệnh/ngày. Sự hòa trộn của hai dòng thải này tạo ra một hỗn hợp có nồng độ các chỉ số COD, BOD5, TSS rất cao, đòi hỏi một quy trình xử lý nước thải y tế chuyên biệt và hiệu quả để ngăn chặn nguy cơ ô nhiễm nguồn nước do bệnh viện.

1.2. Hiện trạng công nghệ xử lý nước thải bệnh viện đang áp dụng

Hiện tại, bệnh viện đang vận hành một hệ thống xử lý nước thải tập trung với công suất thiết kế 520 m³/ngày, áp dụng công nghệ xử lý nước thải bệnh viện tiên tiến là MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor). Công nghệ này sử dụng các giá thể vi sinh di động trong bể Aerotank để tăng diện tích tiếp xúc, từ đó nâng cao hiệu quả phân hủy chất hữu cơ của bùn hoạt tính. Quy trình xử lý bao gồm các công đoạn chính: song chắn rác, bể điều hòa, bể lắng sơ cấp, bể MBBR, bể lắng thứ cấp và cuối cùng là khử trùng nước thải bằng hóa chất. Mặc dù đây là một công nghệ hiện đại, kết quả phân tích thực tế cho thấy hệ thống vẫn chưa xử lý triệt để một số chỉ tiêu quan trọng, đặt ra yêu cầu phải nghiên cứu và hoàn thiện để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

II. Thách thức khi xử lý nước thải bệnh viện chưa đạt QCVN 28 2010

Mặc dù đã đầu tư hệ thống xử lý hiện đại, Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên vẫn đối mặt với thách thức lớn khi chất lượng nước thải sau xử lý chưa đáp ứng hoàn toàn QCVN 28:2010/BTNMT. Đây là quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải y tế, đặt ra các giới hạn nghiêm ngặt để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Việc các chỉ số ô nhiễm chính vẫn còn ở mức cao không chỉ làm giảm hiệu quả của toàn bộ hệ thống mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây ra các tác động tiêu cực lâu dài. Việc đánh giá tác động môi trường của dòng thải chưa đạt chuẩn là cực kỳ cần thiết. Phân tích sâu hơn về các chỉ số cụ thể và tìm ra nguyên nhân gốc rễ của sự kém hiệu quả là nhiệm vụ cấp bách để đề xuất các giải pháp cải tiến phù hợp và khả thi, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững trong công tác quản lý môi trường bệnh viện.

2.1. Phân tích các chỉ số COD BOD5 vượt ngưỡng quy chuẩn cho phép

Kết quả phân tích mẫu nước thải sau xử lý từ nghiên cứu của Mai Xuân Quỳnh (2015) cho thấy nhiều chỉ số vẫn vượt xa giới hạn của QCVN 28:2010/BTNMT (cột B). Cụ thể, nồng độ COD đo được là 284 mg/l, cao gấp 2,84 lần so với mức cho phép (100 mg/l). Tương tự, chỉ số BOD5 là 228 mg/l, vượt 4,56 lần quy chuẩn (50 mg/l). Các chỉ số này phản ánh hàm lượng chất hữu cơ còn lại trong nước thải là rất lớn. Bên cạnh đó, nồng độ Amoni (NH4+) là 22,30 mg/l (vượt 2,23 lần) và Photpho tổng số là 17,07 mg/l (vượt 1,71 lần). Những con số này chứng tỏ hiệu suất xử lý của hệ thống hiện tại, đặc biệt là quá trình phân hủy sinh học, chưa thực sự triệt để và cần được can thiệp, cải tiến.

2.2. Nguyên nhân cốt lõi khiến hệ thống hiện tại kém hiệu quả

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến hiệu quả xử lý chưa cao của hệ thống. Thứ nhất, việc không phân tách dòng thải y tế nguy hại và nước thải sinh hoạt từ đầu nguồn khiến cho tải lượng ô nhiễm đầu vào bể xử lý chung trở nên quá cao và phức tạp, gây áp lực lớn lên hệ vi sinh vật. Thứ hai, quá trình Nitrat hóa trong bể điều hòa và bể Aerotank có thể chưa được tối ưu, dẫn đến khả năng khử Amoni còn hạn chế. Thứ ba, mật độ và loại giá thể sinh học trong bể MBBR hiện tại (chiếm 30% thể tích) có thể chưa đủ để xử lý triệt để lượng chất hữu cơ khổng lồ. Cuối cùng, việc bảo trì hệ thống xử lý nước thải và giám sát các thông số vận hành chưa được thực hiện thường xuyên có thể làm giảm hiệu suất chung của toàn bộ quy trình.

III. Hướng dẫn tối ưu bể MBBR để xử lý triệt để nước thải y tế

Bể MBBR là trái tim của hệ thống xử lý nước thải y tế tại bệnh viện, do đó, việc tối ưu hóa công đoạn này là giải pháp trọng tâm để cải thiện chất lượng nước đầu ra. Công nghệ MBBR dựa trên nguyên tắc sử dụng vi sinh vật bám trên bề mặt các giá thể di động để phân hủy chất ô nhiễm. Hiệu quả của quá trình này phụ thuộc trực tiếp vào hai yếu tố: mật độ giá thể trong bể và tổng diện tích bề mặt mà giá thể cung cấp. Đề tài nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc can thiệp vào hai yếu-tố-này có thể mang lại sự cải thiện đáng kể về hiệu suất xử lý CODBOD5. Đây là một phương pháp cải tiến trực tiếp vào công nghệ lõi, hứa hẹn nâng cao khả năng xử lý của toàn hệ thống mà không cần thay đổi cấu trúc cơ bản, giúp tiết kiệm chi phí vận hành hệ thống một cách hiệu quả.

3.1. Kỹ thuật tăng mật độ giá thể vi sinh trong bể phản ứng

Một trong những giải pháp chính được đề xuất là tăng mật độ giá thể trong bể MBBR từ 30% lên 50% tổng thể tích bể. Mật độ giá thể cao hơn đồng nghĩa với việc cung cấp nhiều không gian hơn cho vi sinh vật có lợi trú ngụ và phát triển. Điều này làm tăng sinh khối vi sinh vật trong bể, từ đó đẩy nhanh tốc độ phân hủy các chất hữu cơ. Việc tăng mật độ giá thể là một kỹ thuật tương đối đơn giản, không đòi hỏi thay đổi lớn về mặt kết cấu hạ tầng của hệ thống hiện có. Giải pháp này giúp tối ưu hóa không gian của bể phản ứng, tăng cường hiệu quả xử lý mà không làm tăng đáng kể chi phí đầu tư ban đầu.

3.2. Lựa chọn loại giá thể tối ưu để nâng cao diện tích tiếp xúc

Bên cạnh việc tăng mật độ, việc lựa chọn loại giá thể phù hợp cũng đóng vai trò quyết định. Nghiên cứu đề xuất thay thế loại giá thể hiện tại (S20 – 4, diện tích bề mặt 510 m²/m³) bằng loại giá thể F10 – 4 có diện tích bề mặt lớn hơn nhiều (1200 m²/m³). Với cùng một thể tích, giá thể F10-4 cung cấp diện tích bề mặt lớn hơn gấp 2,35 lần. Diện tích tiếp xúc lớn hơn cho phép một lượng lớn vi sinh vật bám dính, tạo ra một lớp màng sinh học (biofilm) dày đặc và hoạt động mạnh mẽ hơn. Theo tính toán, sự thay đổi này có thể giúp tăng hiệu suất xử lý lên tối đa 2,35 lần, là một bước đột phá trong việc cải thiện khả năng loại bỏ các chất ô nhiễm đặc thù trong nước thải bệnh viện.

IV. Cách hoàn thiện quy trình xử lý Nitơ và Photpho trong nước thải

Ngoài các chất hữu cơ biểu thị qua CODBOD5, Nitơ (dưới dạng Amoni) và Photpho là hai thông số gây ô nhiễm nghiêm trọng, có khả năng gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa nguồn nước tiếp nhận. Hệ thống xử lý nước thải của bệnh viện hiện tại cho thấy hiệu quả loại bỏ hai chất này còn rất hạn chế. Để hoàn thiện quy trình, cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật chuyên biệt nhắm vào quá trình chuyển hóa sinh học của Nitơ và Photpho. Việc kết hợp tối ưu hóa các điều kiện trong bể điều hòa và bể MBBR, cùng với việc đảm bảo quy trình khử trùng nước thải ở giai đoạn cuối diễn ra hiệu quả, sẽ tạo thành một chu trình xử lý khép kín, giải quyết triệt để các thành phần ô nhiễm theo yêu cầu của quy chuẩn nước thải y tế.

4.1. Tối ưu hóa quá trình Nitrat hóa tại bể điều hòa để khử Amoni

Để xử lý triệt để Amoni (NH4+), cần tối ưu hóa quá trình Nitrat hóa ngay từ bể điều hòa. Quá trình này được thực hiện bởi hai nhóm vi khuẩn tự dưỡng: Nitrosomonas (chuyển hóa NH4+ thành Nitrit NO2-) và Nitrobacter (chuyển hóa NO2- thành Nitrat NO3-). Đề xuất đưa ra là phải đảm bảo quá trình sục khí trong bể điều hòa diễn ra liên tục và mạnh mẽ để cung cấp đủ oxy cho vi khuẩn hoạt động. Đồng thời, có thể xem xét bổ sung các chủng vi sinh vật này để đẩy nhanh quá trình. Một khi Amoni được chuyển hóa hoàn toàn thành Nitrat, các công đoạn xử lý thiếu khí ở các bể sau (nếu có, hoặc có thể cải tiến thêm công nghệ AAO) sẽ khử Nitrat thành khí N2, loại bỏ hoàn toàn Nitơ ra khỏi nước thải.

4.2. Vai trò của hóa chất khử trùng trong giai đoạn xử lý cuối

Sau khi các quá trình xử lý sinh học hoàn tất, giai đoạn khử trùng là bước cuối cùng và cực kỳ quan trọng để tiêu diệt các vi khuẩn, virus gây bệnh còn sót lại. Bệnh viện hiện đang sử dụng Chloramin B làm hóa chất khử trùng. Để đảm bảo hiệu quả, cần tính toán chính xác liều lượng và thời gian tiếp xúc của hóa chất với nước thải. Nồng độ Coliform sau xử lý đã đạt chuẩn (2620 MPN/100ml so với 5000 MPN/100ml cho phép), cho thấy công đoạn này đang hoạt động tốt. Tuy nhiên, cần duy trì và giám sát chặt chẽ để phòng ngừa các sự cố có thể xảy ra, đảm bảo nước thải tuyệt đối an toàn trước khi xả ra môi trường, góp phần hoàn thiện toàn bộ công nghệ xử lý nước thải bệnh viện.

V. Kết quả dự báo sau khi hoàn thiện hệ thống xử lý nước thải

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp đề xuất, từ việc tối ưu hóa bể MBBR đến hoàn thiện quy trình xử lý Nitơ và Photpho, được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực và có thể đo lường được. Hiệu quả của hệ thống không chỉ được đánh giá qua các chỉ số hóa lý mà còn phải xem xét trên phương diện kinh tế và vận hành lâu dài. Việc phân tích hiệu quả trước và sau cải tiến sẽ cung cấp bằng chứng xác thực về tính khả thi của đề tài. Đồng thời, việc xem xét các yếu tố như chi phí vận hành hệ thống và yêu cầu bảo trì hệ thống xử lý nước thải sẽ giúp ban quản lý bệnh viện có một cái nhìn toàn diện, từ đó đưa ra quyết định đầu tư và triển khai hợp lý, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và bền vững.

5.1. So sánh hiệu quả xử lý các chỉ số ô nhiễm trước và sau cải tiến

Dựa trên các tính toán lý thuyết trong đề tài, hiệu quả xử lý được dự báo sẽ tăng lên đáng kể. Ví dụ, với chỉ tiêu Photpho tổng số, sau khi tăng mật độ và thay đổi giá thể trong bể MBBR, hiệu suất xử lý có thể tăng từ 6,11% lên đến khoảng 23,93%. Điều này sẽ giúp giảm nồng độ Photpho đầu ra, tiến gần hơn đến ngưỡng cho phép của QCVN 28:2010/BTNMT. Tương tự, hiệu quả xử lý COD, BOD5 và Amoni cũng được kỳ vọng sẽ có những bước nhảy vọt, giúp chất lượng nước sau xử lý đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn môi trường. Việc lập bảng so sánh chi tiết các thông số này sẽ là thước đo chính xác nhất cho sự thành công của dự án cải tiến.

5.2. Phân tích chi phí vận hành và bảo trì hệ thống xử lý tối ưu

Mọi giải pháp kỹ thuật đều cần được cân nhắc về mặt kinh tế. Chi phí chính cho việc cải tiến hệ thống bao gồm chi phí mua giá thể sinh học mới và chi phí nhân công lắp đặt. Tuy nhiên, đây là chi phí đầu tư một lần. Về lâu dài, một hệ thống hoạt động hiệu quả hơn có thể giúp giảm chi phí vận hành hệ thống, chẳng hạn như giảm lượng hóa chất cần sử dụng hoặc tiết kiệm năng lượng cho máy sục khí. Công tác bảo trì hệ thống xử lý nước thải sau cải tiến cũng cần được lên kế hoạch rõ ràng, bao gồm việc kiểm tra định kỳ mật độ vi sinh, làm sạch giá thể và giám sát các thiết bị. Một kế hoạch vận hành và bảo trì tối ưu sẽ đảm bảo hệ thống hoạt động bền bỉ với chi phí hợp lý nhất.

VI. Tương lai của xử lý nước thải bệnh viện và khả năng tái sử dụng

Việc hoàn thiện hệ thống xử lý nước thải tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm trước mắt mà còn mở ra một tầm nhìn dài hạn về quản lý môi trường bệnh viện một cách bền vững. Trong tương lai, công nghệ xử lý nước thải không chỉ dừng lại ở việc làm sạch và thải bỏ, mà còn hướng tới các mô hình kinh tế tuần hoàn. Nước sau khi được xử lý đạt chuẩn có thể trở thành một nguồn tài nguyên quý giá, phục vụ cho các nhu cầu khác ngay tại bệnh viện. Điều này không chỉ giúp giảm áp lực lên nguồn nước sạch của địa phương mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội và tiên phong trong việc áp dụng các giải pháp xanh, phù hợp với xu hướng phát triển chung của thế giới.

6.1. Tiềm năng tái sử dụng nước thải sau xử lý cho mục đích khác

Khi chất lượng nước đầu ra được đảm bảo đạt các tiêu chuẩn nghiêm ngặt, khả năng tái sử dụng nước thải sau xử lý là hoàn toàn khả thi. Nguồn nước này có thể được dùng để tưới cây xanh trong khuôn viên bệnh viện, cọ rửa sân, đường nội bộ hoặc sử dụng cho hệ thống làm mát, nhà vệ sinh. Việc tái sử dụng giúp bệnh viện tiết kiệm một lượng lớn chi phí cho việc sử dụng nước sạch, đồng thời giảm lượng nước thải xả ra hệ thống thoát nước chung của thành phố. Đây là một bước tiến quan trọng, biến chất thải thành tài nguyên và xây dựng hình ảnh một bệnh viện xanh, sạch, thân thiện với môi trường.

6.2. Hướng tới mô hình quản lý môi trường bệnh viện theo tiêu chuẩn

Để đảm bảo các hoạt động bảo vệ môi trường được thực hiện một cách hệ thống và nhất quán, bệnh viện có thể hướng tới việc xây dựng và áp dụng một hệ thống quản lý môi trường theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 14001. Hệ thống này bao gồm các quy trình chặt chẽ từ việc phân loại chất thải tại nguồn, vận hành hệ thống xử lý nước thải, giám sát chất lượng, cho đến việc đào tạo nhân viên và ứng phó với các sự cố môi trường. Việc chuẩn hóa quy trình quản lý môi trường bệnh viện không chỉ giúp tuân thủ pháp luật mà còn nâng cao uy tín và tạo dựng niềm tin với cộng đồng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cùng với sự phát triển về mặt kinh tế, khoa học và kỹ thuật, các phúc lợi và nhân văn, đặc biệt là dịch vụ chăm sóc sức khỏe con ngƣời cũng đƣợc cải thiện đáng kể. Các cơ sở khám chữa bệnh đƣợc gia tăng về cả số lƣợng và chất lƣợng. Một mặt, ngành y tế đang từng bƣớc đáp ứng đƣợc nhu cầu về khám chữa bệnh của ngƣời dân Việt Nam. Mặt khác, sự phát triển của ngành y tế đã kéo theo các vấn đề về môi trƣờng, mà nguyên nhân chủ yếu là do lƣợng chất thải sinh ra vƣợt quá khả năng xử lý, trong đó đáng kể nhất là nƣớc thải.

Hiện nay, nƣớc thải bệnh viện đang đƣợc xem là một trong những mối quan tâm, lo ngại vì mức độ phức tạp và tính chất nguy hại cao. Thành phần nƣớc thải bệnh viện có chứa các vi khuẩn gây bệnh, thuốc kháng sinh, chất phóng xạ, kim loại nặng và hóa chất độc hại là mối nguy hại tiềm tàng đối với môi trƣờng và sức khỏe của con ngƣời đƣợc đặt ra cấp thiết, nhƣng đòi hỏi sự nỗ lực của các nhà khoa học và quản lý [12]. Bệnh viện Đa khoa Trung ƣơng Thái Nguyên với quy mô 600 giƣờng bệnh là bệnh viện tuyến Trung ƣơng có vai trò quan trọng trong việc chăm sóc và chữa trị số lƣợng lớn các bệnh nhân(Bộ Y tế, 2015). Tuy nhiên, với một lƣu lƣợng lớn nƣớc thải sinh ra hằng ngày, vấn đề an toàn vệ sinh môi trƣờng của bệnh viện đang trở nên quan tâm trong thời gian gần đây.

Mặc dù bệnh viện đã đƣợc xây dựng hệ thống xử lý nƣớc thải tập trung nhằm bảo vệ môi trƣờng, tuy nhiên, qua khảo sát thực tiễn cho thấy vấn đề xử lý nƣớc thải tại bệnh viện chƣa thực sự triệt để và hiệu quả. Vì vậy, để hệ thống xử lý nƣớc thải bệnh viện đƣợc hoàn thiện hơn, góp phần bảo vệ môi trƣờng, đề tài “Nghiên cứu và hoàn thiện hệ thống xử lý nước thải tại bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên” đã đƣợc thực hiện. Nghiên cứu đã tìm hiểu, đánh giá hiện trạng thu gom và xử lý nƣớc thải tại bệnh viện, trên cơ sở những đánh giá đó, đề tài đã đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả của hệ thống xử lý hiện có. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Giới thiệu chung về ngành y tế Việt Nam Theo thống kê của Bộ Y tế, tính đến năm 2014 trên toàn Việt Nam có 1070 bệnh viện, 47 khu điều dƣỡng phục hồi cá nhân, 285 phòng khám đa khoa khu vực, với tổng số giƣờng bệnh 254300 giƣờng, chiếm 98,5%.

Bên cạnh các cơ sở y tế nhà nƣớc đã bắt đầu hình thành một hệ thống y tế cá nhân bao gồm 19895 cơ sở ngành y, 14048 cơ sở ngành dƣợc, 7015 cơ sở hành nghề y học cổ truyền, 5 bệnh viên tƣ có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài chiếm 1,5% và đã góp phần làm giảm bớt sự quá tải của các bệnh viện nhà nƣớc [12]. Về mạng lƣới y tế cơ sở Việt Nam hiện nay đã có trên 60% số thôn bản có nhân viên y tế hoạt động, 100% số xã có trạm y tế trong đó 2/3 xã đạt tiêu chuẩn quốc gia. Tuy nhiên sự phát triển chƣa đồng đều ở mỗi cấp, vùng, miền. Việc đổi mới cơ chế hoạt động, cơ chế tài chính và sự công bằng trong chăm sóc sức khỏe ngƣời dân chƣa đƣợc đảm bảo [12].

Về nhân lực trong ngành,Việt Nam có hệ thống các trƣờng đại học Y, Dƣợc phân bố đều trên cả nƣớc. Mỗi năm có hàng nghìn bác sĩ và dƣợc sĩ đại học tốt nghiệp ra trƣờng. Ngoài ra còn có hệ thống các trƣờng đào tạo kỹ thuật viên trung học y, dƣợc, nha sĩ tại địa phƣơng. Ngành y hiện tại của Việt Nam đang đƣợc nhiều tồ chức quốc tế tài trợ vốn ODA và vốn NGO, tính đến năm 2010 Bộ Y tế Việt Nam đang quản lý 62 dự án ODA và trên 100 dự án NGO với tổng kinh phí hơn 1 tý USD, các dự án đƣợc phân bố đều ờ khác các vùng miền [12].

Về mặt quản lý, hệ thống bệnh viện đƣợc phân cấp nhƣ sau: - 32 bệnh viện gồm 10 bệnh viện đa khoa, 2 bệnh viện y học cổ truyền, 20 bệnh viện chuyên khoa do Bộ y tế quản lý. 2 - 981 bệnh viện gồm 224 bệnh viện đa khoa tỉnh, 46 bệnh viện y học cổ truyền, 142 bệnh viện chuyên khoa và 659 bệnh viện tuyến huyện, thị xã do địa phƣơng quản lý. -72 bệnh viện do ngành khác quản lý. Nhƣ vậy có thể thấy, ngành y tế đang đƣợc quan tâm đầu tƣ rất lớn, do đó đòi hỏi các yêu cầu khắt khe không chỉ các dịch vụ khám chữa bệnh mà còn về chất lƣợng vệ sinh môi trƣờng của các bệnh viện trên toàn quốc.2 Tổng quan về nƣớc thải bệnh viện ở Việt Nam 1.

Nguồn gốc, đặc tính và tính chất của nước thải bệnh viện a. Nguồn gốc nước thải của bệnh viện Nƣớc thải bệnh viện là một dạng nƣớc thải sinh hoạt đô thị và chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng lƣu lƣợng nƣớc thải sinh hoạt của khu dân cƣ. Dòng thải chứa chủ yếu các chất hữu cơ có nguồn gốc từ sinh hoạt của con ngƣời. Tuy nhiên, do đặc thù của hoạt động khám chữa bệnh, nƣớc thải bệnh viện còn phát sinh ra các nguồn khác nhau.

Cụ thể, nƣớc thải bệnh viện chủ yếu phát sinh chủ yếu từ các nguồn sau: + Sinh hoạt của bệnh nhân, ngƣời nhà bệnh nhân, cán bộ công nhân viên. + Các phòng khám, thì nghiệm, phẫu thuật, xét nghiệm, pha chế thuốc, tẩy khuẩn… + Từ việc lau chùi vệ sinh khu làm việc, các trang thiết bị… + Khu nhà bếp và dịch vụ ăn uống. + Nƣớc chảy tràn. Đặc tính nước thải của bệnh viện Do phát sinh từ các nguồn thải khác nhau, nên đặc tính của nƣớc thải bệnh viện tƣơng đối phức tạp.

Các thành phần chính gây ô nhiễm môi trƣờng trong nƣớc thải bệnh viện gây ra là: + Chất lơ lửng; + Các hóa chất độc hại nhƣ: chất phóng xạ, chất hữu cơ, chất tẩy rửa… + Các vi trùng, vi khuẩn gây bệnh: Tụ cầu, liên cầu, vi rút tiêu hóa… + Các mầm bệnh sinh học khác nhau có trong máu, dịch đờm… Nƣớc thải bệnh viện có các chỉ số đặc trƣng đƣợc nêu ở bảng 1.1: Một số chỉ số cơ bản của nước thải bệnh viện Chỉ số BOD COD SS H2S T-N T-P Colifiorm Giá trị 128- COD 150- H2S 6- 50-90 3-12 106 – 109 280 12 ml/l 300 8 mg/l mg/l mg/l MNP/100 mg/l mg/l ml (Nguồn: Theo QCVN 28:2010/BTNMT - Nước thải Y tế) Bảng 1.1 cho thấy nƣớc thải bệnh viện thƣờng có tổng hàm lƣợng cặn lơ lửng (SS), nhu cầu oxy sinh hóa (BOD), nhu cầu oxy hóa học (COD), hàm lƣợng Nito, Photpho cao và đặc biệt là Coliform vƣợt quá QCVN 28:2010/BTNMT – Nƣớc thải y tế cho phép từ 2 – 10 lần.Với tính chất nhƣ vậy, nƣớc thải y tế là một nguồn có khả năng gây ô nhiễm nghiêm trọng, ảnh hƣởng lớn không chỉ đến sức khỏe con ngƣời mà còn cả môi trƣờng mà nó thải vào. Do vậy, nƣớc thải từ các bệnh viện, cơ sở khám chữa bệnh cần đƣợc xử lý triệt để các thành phần ô nhiễm trƣớc khi thải ra nơi tiếp nhận.2 Vấn đề môi trường do nước thải bệnh viện Nƣớc thải y tế phát sinh trong quá trình khám và chữa bệnh có chứa các vi khuẩn có khả năng gây bệnh từ đờm, dịch tiết từ cơ thể của ngƣời bệnh. Các mầm bệnh, các vi khuẩn gây bệnh sẽ phát tán vào môi trƣờng theo dòng chảy mặt, gây nguy hại cho con ngƣời và môi trƣờng sống. Đặc biệt, nếu xả nƣớc thải y tế trực tiếp vào nguồn nƣớc mặt nhƣ sông, hồ, ao.

Nhiều mầm bệnh có trong nƣớc sẽ phát triển, lây nhiễm vào những đối tƣợng tiếp xúc trực tiếp với chúng và lây lan thành dịch bệnh. Một số loại virus nguy hiểm có khả năng lây nhiễm cao nhƣ Adenovirus, Pliovirus (gây bệnh bại liệt và nhiều bệnh khác), Echovirus, Hepatitis A virus (bệnh viêm gan siêu vi B), Rotavirus (bệnh tiêu chảy). Nhiều loại vi khuẩn tồn tại trong chất thải của bệnh nhân có thể gây nên các dịch bệnh nguy hiểm nhƣ dịch tả, kiết lị, thƣơng hàn, tiêu chảy… Những loại bệnh này đặc biệt nguy hiểm, có thể gây chết ngƣời và có tính lây lan nhanh. 4 Các loại hóa chất điều trị ung thƣ và các sản phẩm chuyển hóa nếu xả thẳng ra môi trƣờng nƣớc mà không đƣợc xử lý sẽ có khả năng tích lũy, gây biến chứng lâu dài nhƣ quái thai, ung thƣ cho những ngƣời tiếp xúc.3 Tổng quan về công nghệ xử lý nƣớc thải bệnh viện 1.1 Hiện trạng xử lý nước thải tại các bệnh viện Hầu hết các bệnh viện ở Việt Nam đều đƣợc xây dựng hệ thống thoát nƣớc thải và trạm xử lý nƣớc thải.

Tuy nhiên, các hệ thống xử lý nƣớc thải đều không đƣợc hoạt động hoặc đang trong tình trạng xuống cấp nghiêm trọng, nhiều đoạn cống hƣ hỏng, mất nắp, tắc nghẽn… dẫn tới tình trạng nhiều bệnh viện bị ngập úng vào mùa mƣa. Tính tới năm 2010 mới có khoảng hơn 40% các bệnh viện có hệ thống xử lý chất thải y tế đáp ứng đủ quy định nhƣng nhiều nơi rơi vào tình trạng xuống cấp nghiêm trọng. Số bệnh viện còn lại chƣa có hoặc đã có nhƣng hệ thống xử lý chất thải chƣa theo đúng quy định. Trong đó bệnh viện Trung ƣơng vẫn còn tới 25%, bệnh viện tuyến tỉnh còn gần 50%, bệnh viện tuyến huyện lên tới 60% [12].

Hiện nay một số hệ thống xử lý nƣớc thải mới xây dựng đã đƣợc thiết kế tách riêng nƣớc thải và nƣớc mƣa chảy tràn. Nƣớc thải đƣợc dẫn theo hệ thống thu gom tới trạm xử lý nƣớc thải của bệnh viện, trong khi đó nƣớc mƣa đƣợc dẫn trực tiếp vào hệ thống thoát nƣớc chung của thành phố hoặc vào nguồn tiếp nhận khác, điều này giúp làm giảm lƣu lƣợng nƣớc thải cần xử lý. Bên cạnh đó, còn nhiều hệ thống xử lý nƣớc thải của các bệnhviện không đi vào hoạt động thƣờng xuyên hoặc kém hiệu quả. Chính vì thế dẫn đến tình trạng ô nhiễm môi trƣờng nghiêm trọng các khu vực tiếp nhận nƣớc thải.

Nguyên nhân dẫn đến tình trạng hoạt động thiếu hiệu quả của hệ thống xử lý nƣớc thải có thể là: - Các công trình xây dựng từ lâu, xây dựng không đúng theo tiêu chuẩn của nhà nƣớc, xây dựng ở khu vực không thích hợp chịu ảnh hƣởng của kết cấu đất. - Việc quản lý vận hành và bảo quản chƣa tốt, không đạt yêu cầu. 5 - Thiếu kinh phí vận hành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ