Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn học Trung Quốc Hiện đương đại với đề tài "Dịch thuật và nghiên cứu tiểu thuyết Trung Quốc thời kỳ mới tại Việt Nam - Trường hợp tiểu thuyết của Mạc Ngôn, Dư Hoa, Lưu Chấn Vân" (tên tiếng Trung: 越南对中国新时期小说的翻译与研究——以莫言、余华、刘震云小说为例) do nghiên cứu sinh Bùi Thị Hạnh Quyên thực hiện dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Lưu Trung (刘忠), được bảo vệ tại Đại học Sư phạm Thượng Hải (Trung Quốc) vào năm 2020.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Từ cuối thập niên 1980, bối cảnh lịch sử và văn hóa giữa Việt Nam và Trung Quốc có những bước chuyển biến mang tính thời đại: Việt Nam bước vào công cuộc Đổi Mới (từ năm 1986) và Trung Quốc đẩy mạnh Cải cách Mở cửa. Do sự tương đồng về cội nguồn văn hóa truyền thống phương Đông và giai đoạn chuyển đổi phát triển xã hội, các tác phẩm tiểu thuyết Trung Quốc Thời kỳ mới (bắt đầu từ cuối thập niên 1970 và phát triển mạnh mẽ trong các thập niên tiếp theo) đã được độc giả, giới dịch giả và giới nghiên cứu học thuật tại Việt Nam tiếp nhận rộng rãi.

Tuy nhiên, dù số lượng tác phẩm được chuyển ngữ và xuất bản tại Việt Nam rất lớn, các công trình nghiên cứu trước đó phần lớn mang tính chất điểm diện từng giai đoạn ngắn hoặc chỉ phân tích riêng lẻ từng tác giả, tác phẩm cụ thể. Luận án xác định khoảng trống nghiên cứu chính là sự thiếu vắng một công trình tổng kết có hệ thống, đa chiều và chuyên sâu về diện mạo dịch thuật, quy luật tiếp nhận văn học Trung Quốc Thời kỳ mới tại Việt Nam trong suốt hơn 30 năm (1989–2019), cũng như việc lý giải phương thức tồn tại và sinh mệnh của các tác phẩm này trong một môi trường ngôn ngữ - văn hóa mới qua góc nhìn của "người khác" (tha giả).

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Luận án xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Hệ thống hóa tiến trình lịch sử giao lưu, dịch thuật và truyền bá văn học Trung Quốc tại Việt Nam từ truyền thống đến hiện đại, làm nổi bật giai đoạn tiểu thuyết Thời kỳ mới từ năm 1989 đến năm 2019.
  2. Khảo sát thực trạng dịch thuật, nghiên cứu và xu hướng tiếp nhận thông qua ba trường hợp tác gia tiêu biểu nhất: Mạc Ngôn, Dư Hoa và Lưu Chấn Vân.
  3. Phân tích các nhân tố chi phối quá trình dịch thuật và tiếp nhận (thể chế, thị trường, tâm lý tiếp nhận, nhu cầu thẩm mỹ của độc giả Việt Nam), việc kiến tạo "hình tượng Trung Quốc" và đánh giá tác động của dòng tiểu thuyết này đối với tiến trình tự phản tư, đổi mới của văn học Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm của luận án bao gồm:

  1. Tiểu thuyết Trung Quốc Thời kỳ mới đã được dịch thuật và giới thiệu tại Việt Nam qua những giai đoạn và phương thức nào?
  2. Vì sao các tác phẩm của Mạc Ngôn, Dư Hoa, Lưu Chấn Vân lại tạo được sự cộng hưởng tâm lý sâu sắc đối với độc giả và giới nghiên cứu Việt Nam?
  3. Những nhân tố văn hóa, xã hội, tâm lý nào đã định hình sự tiếp nhận và diễn giải hình tượng Trung Quốc tại Việt Nam?
  4. Tiểu thuyết Thời kỳ mới của Trung Quốc đã đóng vai trò như thế nào trong sự vận động và phát triển của nền văn học Việt Nam đương đại?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các văn bản dịch thuật, các công trình khảo cứu, sách chuyên khảo, bài báo phê bình học thuật về tiểu thuyết Trung Quốc Thời kỳ mới tại Việt Nam; trọng tâm khảo sát chuyên sâu là hệ thống tác phẩm và hoạt động tiếp nhận đối với ba tác gia Mạc Ngôn, Dư Hoa và Lưu Chấn Vân.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung chủ yếu vào giai đoạn từ năm 1989 đến năm 2019, đồng thời có sự khảo cứu lịch sử mở rộng từ đầu thế kỷ 20 và thời kỳ trung đại để làm rõ bối cảnh truyền thừa văn hóa.
  • Phạm vi không gian: Không gian văn hóa và tiếp nhận học thuật tại Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong luận án, tác giả đã tiến hành điểm lại các công trình và hướng nghiên cứu liên quan đến lịch sử dịch thuật văn học Trung Quốc tại Việt Nam qua nhiều thời kỳ:

Các nghiên cứu lịch sử và giai đoạn trước năm 2000

  • Tác giả điểm lại các dấu mốc dịch thuật và nghiên cứu đầu thế kỷ 20 với các bài viết của Phan Khôi (1928 trên Thần Chung), Vũ Ngọc Phan (1931 trên Nhật Tân, 1942 trên Thanh Nghị), Nguyễn Tiến Lãng (1934), Đoàn Kế Thiện (1942), Quán Chi (1941)...
  • Các công trình chuyên khảo đặt nền móng của học giả Đặng Thai Mai như Lỗ Tấn - thân thế và sự nghiệp (1944), Tạp văn trong văn học hiện đại Trung Quốc (1944), cùng tập sách Trên đường học tập và nghiên cứu (tái bản các năm 1959, 1969, 1973).
  • Các tổng kết về giao lưu văn học của các nhà nghiên cứu Việt Nam như Nguyễn Huệ Chi (1986 trong bài Tìm hiểu quan hệ văn học Việt Nam - Trung Quốc qua các thời kỳ lịch sử), Nguyễn Khắc Viện (1956), Văn Tân (1950, 1955), cùng các bài viết phê bình văn học Trung Quốc hiện đại trên các tạp chí chuyên ngành.

Các công trình nghiên cứu chuyên sâu sau năm 2000

Luận án điểm lại các luận án tiến sĩ và chuyên khảo của các học giả Trung Quốc nghiên cứu về việc tiếp nhận văn học Trung Quốc tại Việt Nam:

  • Công trình của Lý Thụ Hào (2011) với Lược sử dịch thuật văn học Trung Quốc tại Việt Nam (越南翻译中国文学简史).
  • Công trình của Thẩm Băng Nhi (2013) với Nghiên cứu dịch thuật và tiếp nhận tiểu thuyết Trung Quốc tại Việt Nam từ thập niên 1970 đến 1990 (越语境中的“中国叙事”——中国小说在越南的翻译与接受研究 1970年代—1990年代).
  • Luận văn của Lỗ Mỹ Ngọc (2013) với Nghiên cứu dịch thuật và tiếp nhận tiểu thuyết Tiên phong Trung Quốc tại Việt Nam - Trường hợp Mạc Ngôn, Dư Hoa, Tô Đồng (中国先锋小说在越南的译介与接受研究——以莫言、余华、苏童作品为例).
  • Luận văn của Triệu Giai Kỳ (2014) với Nghiên cứu dịch thuật và tiếp nhận văn học đương đại Trung Quốc tại Việt Nam từ năm 2000 trở lại đây (中国当代文学在越南的翻译与接受研究 2000年以来).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình đi trước hoặc dừng lại ở mốc thập niên 1990, hoặc chỉ khảo sát văn học Tiên phong trên một số khía cạnh thi pháp, hoặc khái quát văn học đương đại nói chung mà chưa đi sâu vào thể loại tiểu thuyết Thời kỳ mới với tính cách một chỉnh thể mang tính lịch sử. Luận án của Bùi Thị Hạnh Quyên đã lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách:

  1. Mở rộng khung thời gian nghiên cứu toàn diện từ năm 1989 đến năm 2019.
  2. Tập trung chuyên biệt vào thể loại tiểu thuyết Thời kỳ mới – thể loại có sức ảnh hưởng và số lượng dịch phẩm lớn nhất.
  3. Kết hợp đồng thời ba tác gia tiêu biểu (Mạc Ngôn, Dư Hoa, Lưu Chấn Vân) đại diện cho ba khuynh hướng thi pháp và tư tưởng thẩm mỹ khác nhau nhằm làm sáng tỏ cơ chế tiếp nhận đa tầng của độc giả và giới học thuật Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng hệ thống lý thuyết liên ngành của nghiên cứu văn học so sánh và tiếp nhận văn hóa:

  • Lý thuyết môi giới văn hóa (Mesology / 介质学 / 媒介学): Khái niệm xuất phát từ tiếng Pháp (mésologie) và tiếng Hy Lạp (mesoos), nghiên cứu vai trò của các yếu tố trung gian môi giới (dịch giả, nhà xuất bản, cơ quan báo chí, tạp chí văn học) trong việc truyền tải và làm biến đổi văn bản văn học từ môi trường văn hóa gốc sang môi trường tiếp nhận.
  • Mỹ học tiếp nhận (Reception Aesthetics / 接受美学): Vận dụng các luận điểm về tầm đón nhận của độc giả, sự tương tác giữa văn bản và người đọc, sự đồng vọng tâm lý (sympathetic resonance) và khoảng cách thẩm mỹ khi tác phẩm vượt ra khỏi biên giới quốc gia.
  • Hình tượng học trong Văn học so sánh (Comparative Imagology): Khảo sát phương thức xây dựng và diễn giải "hình tượng tha giả" (the other / 他者), cụ thể là "hình tượng Trung Quốc" trong tâm thức người đọc và giới nghiên cứu Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp thống kê tư liệu:

  • Phương pháp phân tích văn bản và so sánh đối chiếu: Phân tích nội dung, chủ đề, thủ pháp nghệ thuật của các tiểu thuyết nguyên tác và bản dịch tiếng Việt, so sánh phản ứng thẩm mỹ của độc giả hai nước.
  • Phương pháp lịch sử - xã hội: Đặt hoạt động dịch thuật và tiếp nhận vào tiến trình lịch sử, các giai đoạn bang giao chính trị, bối cảnh Đổi Mới tại Việt Nam và Cải cách mở cửa tại Trung Quốc.
  • Phương pháp thống kê và thư mục học: Lập bảng số liệu, phân loại toàn diện các đầu sách tiểu thuyết Trung Quốc Thời kỳ mới được dịch và xuất bản tại Việt Nam từ năm 1989 đến 2019, cùng các bài viết nghiên cứu, phê bình từ năm 1998 đến 2008.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Nguồn tư liệu của luận án bao gồm các bản dịch sách in xuất bản hợp pháp tại Việt Nam (thuộc NXB Văn học, NXB Hội Nhà văn, NXB Trẻ, NXB Đà Nẵng, NXB Phụ nữ... phối hợp cùng các đơn vị xuất bản), các tạp chí chuyên ngành (Tạp chí Văn học, Tạp chí Văn học nước ngoài, Nước Trung Hoa Mới, Tạp chí Nghiên cứu Văn học, Tạp chí Sông Hương...), cùng hệ thống luận án, luận văn, chuyên khảo và bài viết nghiên cứu của các nhà phê bình văn học Việt Nam.


Nội dung chính theo từng chương

Luận án được kết cấu thành 7 chương rõ ràng, phản ánh toàn bộ tiến trình từ bối cảnh lịch sử đến phân tích trường hợp cụ thể và khái quát lý luận:

Chương 1: Bối cảnh giao lưu, truyền bá của văn học Trung Quốc tại Việt Nam và tình hình dịch thuật, truyền bá văn học hiện đương đại Trung Quốc tại Việt Nam

Chương 1 phác thảo bức tranh lịch sử giao lưu văn học giữa hai quốc gia:

  • Thời kỳ trung đại (thế kỷ 10 đến thế kỷ 19): Giao lưu văn học thông qua hệ thống chữ Hán và chữ Nôm. Văn học truyền kỳ, thơ Đường, tiểu thuyết chương hồi Minh - Thanh (như Tam quốc diễn nghĩa, Thủy hử, Tây du ký, Hồng lâu mộng) đã du nhập và ảnh hưởng sâu sắc đến văn học cổ điển Việt Nam.
  • Giai đoạn đầu thế kỷ 20 đến 1945: Sự xuất hiện của chữ Quốc ngữ gắn liền với phong trào dịch thuật tiểu thuyết thông tục Trung Quốc từ năm 1904 trên các tờ báo và nhà xuất bản (Nông Cổ Mín Đàm, Lục Tỉnh Tân Văn...). Từ thập niên 1920 đến 1940, văn học hiện đại Trung Quốc bắt đầu được giới thiệu: Phan Khôi dịch truyện ngắn của Lỗ Tấn (1928), Vũ Ngọc Phan giới thiệu Lỗ Tấn (1931), tập dịch Anthologie des conteurs Chinois (1930) được dịch qua tiếng Pháp. Nhà nghiên cứu Đặng Thai Mai giữ vai trò then chốt với việc dịch AQ chính truyện và xuất bản các công trình khảo cứu về Lỗ Tấn vào năm 1944.
  • Giai đoạn 1945–1975 và 1975–1986: Sau năm 1945, tại miền Bắc Việt Nam, việc dịch thuật phục vụ mục tiêu cách mạng và xây dựng chủ nghĩa xã hội. Hàng loạt tác phẩm của Triệu Thụ Lý (Đăng ký kết hôn - 1950, Lý Gia Trang biến thiên ký - 1953), Chu Lập Ba (Bão táp - 1954), Mao Thuẫn (Tý dạ - 1955), Đinh Linh (Thái Dương chiếu tại Tang Càn hà thượng - 1956) được dịch. Giai đoạn này cũng dịch các văn bản phê phán tư tưởng Hồ Phong (1955, 1958). Từ cuối thập niên 1970 đến giữa thập niên 1980, giao lưu văn học bị gián đoạn do bối cảnh quan hệ ngoại giao.

Chương 2: Hiện trạng dịch thuật, nghiên cứu và xu hướng tiếp nhận tiểu thuyết Trung Quốc Thời kỳ mới tại Việt Nam

Chương 2 trình bày chi tiết các giai đoạn tiếp nhận và phân tích số liệu thống kê dịch thuật:

  • Phân kỳ tiếp nhận:
    1. Giai đoạn mở đầu (1989–1991): Năm 1989 đánh dấu sự khởi đầu tiếp nhận tiểu thuyết Thời kỳ mới với các bản dịch truyện ngắn, truyện vừa của Vương Mông, Trương Hiền Lượng, Phùng Kế Tài, Giả Bình Oa, Trịnh Nghĩa... trên các tạp chí và tuyển tập dịch thuật.
    2. Giai đoạn chuyển tiếp (1992–1997): Sau khi hai nước bình thường hóa quan hệ (1991), việc dịch thuật diễn ra đều đặn hơn nhưng quy mô còn hạn chế.
    3. Giai đoạn phát triển bùng nổ (1998–2019): Tiểu thuyết Thời kỳ mới được dịch thuật và xuất bản ồ ạt, đa dạng về đề tài và phong cách, trở thành hiện tượng nổi bật trên thị trường sách Việt Nam.

Dưới đây là bảng tổng hợp các tác phẩm tiêu biểu được dịch và xuất bản theo dữ liệu thống kê của luận án:

Năm xuất bản Tác phẩm tiêu biểu (Tên tiếng Việt / Tên gốc) Tác giả Dịch giả / Nhà xuất bản
1989 Tuyển tập truyện ngắn Trung Quốc thời kỳ mới Nhiều tác giả Nhiều dịch giả, NXB Tác phẩm Mới
1996 Nửa đàn ông là đàn bà (男人的一半是女人) Trương Hiền Lượng NXB Hội Nhà văn
1996 Vô tự (无字) Trương Khiết NXB Phụ nữ
1998 Cửa sổ đỏ thắm (红森林) Trương Bình NXB Đà Nẵng
2000 Báu vật của đời (丰乳肥臀 - Phong nhũ phì đồn) Mạc Ngôn Trần Trung Hỷ dịch, NXB Văn học
2000 Sống (活着 - Hoạt trứ) Dư Hoa NXB Công an Nhân dân
2001 Đàn hương hình (檀香刑) Mạc Ngôn Trần Đình Hiến dịch, NXB Phụ nữ
2001 Gào thét trong mưa (在细雨中呼喊) Dư Hoa Vũ Công Hoan dịch, NXB Văn học
2002 Tửu quốc (酒国) Mạc Ngôn Trần Trung Hỷ dịch, NXB Văn nghệ
2002 Hứa Tam Quan bán máu (许三观卖血记) Dư Hoa Vũ Công Hoan dịch, NXB Văn học
2003 Cố hương thiên hạ hoàng hoa (故乡天下黄花) Lưu Chấn Vân NXB Văn học
2004 Nhất địa kê mao (一地鸡毛) Lưu Chấn Vân NXB Văn học
2005 Bạch lạc (白落) Mạc Ngôn NXB Văn học
2006 Huynh đệ (兄弟) Dư Hoa Vũ Công Hoan dịch, NXB Công an Nhân dân
2007 Sống đọa thác đày (生死疲劳 - Sinh tử bì lao) Mạc Ngôn Trần Đình Hiến dịch, NXB Phụ nữ
2008 Điện thoại di động (手机) Lưu Chấn Vân NXB Văn học

Chương 3: Dịch thuật và nghiên cứu tiểu thuyết Mạc Ngôn tại Việt Nam

Chương 3 tập trung vào trường hợp tác gia Mạc Ngôn – nhà văn Trung Quốc Thời kỳ mới có tầm ảnh hưởng sâu rộng nhất tại Việt Nam:

  • Phân tích quá trình chuyển ngữ các tác phẩm lớn của Mạc Ngôn như Báu vật của đời, Đàn hương hình, Tửu quốc, Cây tỏi nổi giận, Sống đọa thác đày, Ếch...
  • Làm rõ các chủ đề nghiên cứu trọng tâm tại Việt Nam: Tình cảm dân tộc gắn kết với tầm nhìn toàn cầu; sự kết hợp giữa chủ nghĩa hiện thực huyền ảo phương Tây với truyền thống tự sự dân gian Trung Hoa; nghệ thuật miêu tả cảm giác, nhục cảm và nỗi đau thân xác con người.

Chương 4: Dịch thuật và nghiên cứu tiểu thuyết Dư Hoa tại Việt Nam

Chương 4 khảo sát trường hợp nhà văn Dư Hoa – đại diện tiêu biểu cho bước chuyển từ văn học Tiên phong sang văn học hiện thực:

  • Khảo sát các bản dịch tác phẩm: Sống (Hoạt trứ), Hứa Tam Quan bán máu, Gào thét trong mưa, Huynh đệ, Chuyện ngày mùng bảy...
  • Tập trung vào chủ đề: Nỗi đau khổ và số phận con người (sufferings and destiny). Độc giả và giới nghiên cứu Việt Nam đặc biệt đồng cảm với cách Dư Hoa khắc họa sự nhẫn nại, kiên cường của những con người bình thường trước những biến động lịch sử dữ dội và những tổn thương hiện sinh.

Chương 5: Dịch thuật và nghiên cứu tiểu thuyết Lưu Chấn Vân tại Việt Nam

Chương 5 phân tích trường hợp Lưu Chấn Vân – cây bút tiêu biểu của dòng tiểu thuyết Tân Hiện thực:

  • Phân tích việc dịch thuật và tiếp nhận các tác phẩm: Gà lông đầy đất (Nhất địa kê mao), Cố hương diện và hoa cúc, Quan nhân, Điện thoại di động, Một câu đỉnh một vạn câu...
  • Luận giải chủ đề: Phê phán hiện thực và hiện thực phê phán (reality criticism and criticizing reality). Tác phẩm của Lưu Chấn Vân được tiếp nhận tại Việt Nam qua lăng kính mổ xẻ sự tha hóa của con người trong đời sống thường nhật, nỗi cô đơn bản thể và khủng hoảng giao tiếp trong xã hội hiện đại.

Chương 6: Các nhân tố chi phối dịch thuật, tiếp nhận và việc kiến tạo "Hình tượng Trung Quốc" tại Việt Nam

Chương 6 đi sâu phân tích các cơ chế tác động đến hoạt động tiếp nhận:

  • Các nhân tố chi phối: Thể chế văn hóa, sự năng động của thị trường xuất bản tư nhân, vai trò định hướng của đội ngũ dịch giả uy tín (Trần Đình Hiến, Vũ Công Hoan, Lê Bầu...), và nhu cầu thưởng thức thẩm mỹ của độc giả.
  • Trạng thái tâm lý dao động của độc giả: Sự đan xen phức tạp giữa tâm lý gần gũi, tò mò muốn thấu hiểu xã hội Trung Quốc đương đại và tâm thế phản biện văn hóa.
  • Kiến tạo "Hình tượng Trung Quốc": Hình tượng một đất nước Trung Quốc vừa mang đậm vết tích lịch sử vừa trải qua những cơn chấn động tâm lý trong quá trình hiện đại hóa và đô thị hóa.

Chương 7: Động lực văn học mới và sự phản tư đối với tiến trình đổi mới văn học Việt Nam

Chương 7 tổng kết tác động mang tính bản thể đối với văn học Việt Nam:

  • Tiểu thuyết Thời kỳ mới của Trung Quốc cung cấp một nguồn động lực văn học mới, đóng vai trò như một yếu tố ngoại lai quan trọng thúc đẩy quá trình đổi mới tư duy nghệ thuật của các nhà văn Việt Nam.
  • Trở thành tấm gương soi để văn học Việt Nam tiến hành tự phản tư (introspection) về đề tài nông thôn, lịch sử, chiến tranh và các thủ pháp tự sự hậu hiện đại, góp phần dự báo và định hình con đường đổi mới của nền văn học Việt Nam đương đại.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Vận dụng thành công sự kết hợp giữa lý thuyết môi giới học (Mesology), mỹ học tiếp nhận và hình tượng học trong văn học so sánh để xây dựng một khung phân tích hoàn chỉnh cho việc nghiên cứu tiếp nhận văn học giữa hai quốc gia láng giềng.
  • Làm rõ cơ chế vận hành của văn bản văn học khi dịch chuyển qua môi trường ngôn ngữ thứ hai, chứng minh rằng quá trình tiếp nhận không chỉ là sự tiếp nhận thụ động mà là sự tái kiến tạo ý nghĩa dựa trên nhu cầu thẩm mỹ và tâm lý của độc giả bản địa.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Thiết lập một hệ thống tư liệu thư mục đầy đủ, chuẩn xác và có quy mô lớn về toàn bộ các bản dịch tiểu thuyết Trung Quốc Thời kỳ mới và các công trình nghiên cứu phê bình tại Việt Nam trong giai đoạn 1989–2019.
  • Phân tích chuyên sâu và toàn diện ba trường hợp điển hình (Mạc Ngôn, Dư Hoa, Lưu Chấn Vân), chỉ ra những tương đồng và khác biệt trong thị hiếu thẩm mỹ giữa người đọc hai nước.
  • Cung cấp cơ sở khoa học khách quan để đánh giá vai trò tham chiếu của tiểu thuyết Trung Quốc Thời kỳ mới đối với sự phát triển và đổi mới của văn học Việt Nam đương đại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát ở thể loại tiểu thuyết và tập trung vào ba tác giả tiêu biểu (Mạc Ngôn, Dư Hoa, Lưu Chấn Vân), chưa thể bao quát toàn bộ các thể loại khác như thơ ca, kịch bản, tản văn, hay các dòng văn học đại chúng mới nổi (tiểu thuyết mạng, văn học kỳ ảo).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các hiện tượng tiếp nhận văn học Trung Quốc thế kỷ 21 tại Việt Nam, đặc biệt là văn học của thế hệ nhà văn trẻ (thế hệ 7X, 8X) và các hình thức văn học kỹ thuật số trong kỷ nguyên truyền thông số.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị cao đối với:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Văn học so sánh, Văn học Trung Quốc, Văn học Việt Nam đương đại, Dịch thuật học và Đông phương học.
  • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến quan hệ văn hóa song phương Việt Nam - Trung Quốc, đặc biệt là phần thống kê thư mục chi tiết (1989–2019) và chương phân tích về lý thuyết môi giới học văn hóa.
  • Các biên tập viên xuất bản và dịch giả văn học trong việc nắm bắt quy luật tiếp nhận văn học dịch của độc giả Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án lựa chọn ba tác giả Trung Quốc nào làm trường hợp nghiên cứu chuyên sâu?

Luận án lựa chọn ba nhà văn tiêu biểu của văn học Trung Quốc Thời kỳ mới gồm Mạc Ngôn (莫言), Dư Hoa (余华) và Lưu Chấn Vân (刘震云). Đây là ba tác giả có số lượng tác phẩm được dịch nhiều nhất và tạo được tiếng vang lớn nhất tại Việt Nam.

2. Mốc thời gian bắt đầu tiếp nhận tiểu thuyết Trung Quốc Thời kỳ mới tại Việt Nam là khi nào?

Quá trình tiếp nhận chính thức bắt đầu từ cuối thập niên 1980, cụ thể là năm 1989 với sự xuất hiện của các bản dịch truyện ngắn, truyện vừa trên các tạp chí và tuyển tập xuất bản sau công cuộc Đổi Mới của Việt Nam (1986).

3. Khung lý thuyết trọng tâm được luận án sử dụng là gì?

Luận án vận dụng kết hợp ba lý thuyết chính: Lý thuyết môi giới học văn hóa (Mesology / 介质学), Mỹ học tiếp nhận (Reception Aesthetics / 接受美学), cùng Hình tượng học trong Văn học so sánh (Comparative Imagology).

4. Chủ đề tiếp nhận trọng tâm của từng tác giả tại Việt Nam được luận án chỉ ra là gì?

  • Mạc Ngôn: Tình cảm dân tộc và tầm nhìn toàn cầu, thủ pháp hiện thực huyền ảo kết hợp tự sự dân gian.
  • Dư Hoa: Nỗi đau khổ và số phận con người (sufferings and destiny), sự nhẫn nại trước biến cố lịch sử.
  • Lưu Chấn Vân: Phê phán hiện thực và hiện thực phê phán (reality criticism and criticizing reality), sự tha hóa và cô đơn trong đời sống thường nhật.

5. Luận án gồm bao nhiêu chương và được bảo vệ ở đâu?

Luận án gồm 7 chương chính, được bảo vệ tại Đại học Sư phạm Thượng Hải (Trung Quốc) vào năm 2020 dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Lưu Trung.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Bùi Thị Hạnh Quyên là một công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện về lịch sử 30 năm (1989–2019) dịch thuật, giới thiệu và nghiên cứu tiểu thuyết Trung Quốc Thời kỳ mới tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích sâu sắc ba trường hợp điển hình Mạc Ngôn, Dư Hoa và Lưu Chấn Vân dưới góc nhìn môi giới học và mỹ học tiếp nhận, luận án đã làm sáng tỏ cơ chế tiếp nhận liên văn hóa giữa hai quốc gia láng giềng. Công trình khẳng định tiểu thuyết Thời kỳ mới không chỉ đáp ứng nhu cầu thưởng thức của độc giả mà còn đóng vai trò như một yếu tố ngoại lai quan trọng thúc đẩy sự tự phản tư và đổi mới của văn học Việt Nam đương đại.