Tổng quan nghiên cứu

Năm 2016, Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) đã bình chọn vật liệu Perovskite là một trong mười đột phá công nghệ hàng đầu thế giới có khả năng định hình lại tương lai năng lượng và quang điện tử. Trong lĩnh vực quang điện, hiệu suất chuyển đổi năng lượng (PCE) của pin mặt trời Perovskite đã ghi nhận bước nhảy vọt lịch sử từ 3,8% năm 2009 lên tới hơn 20% vào năm 2015, tương đương mức tăng trưởng hơn 16,2% chỉ sau 6 năm nghiên cứu. Tại Việt Nam, Bộ Khoa học và Công nghệ đã xác định công nghệ vật liệu mới và linh kiện bán dẫn nano là một trong bốn lĩnh vực trọng điểm quốc gia cần ưu tiên phát triển.

Tuy nhiên, việc kiểm soát hình thái vi cấu trúc nano, độ đồng đều màng mỏng và tính chất phát quang phi tuyến của các hệ vật liệu lai cơ kim halogen Perovskite vẫn là thách thức lớn đối với công nghệ chế tạo linh kiện quang điện tử trong nước. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Vật liệu và Linh kiện nano của học viên Phan Vũ Thị Vân, thực hiện tại Trường Đại học Công nghệ phối hợp cùng Trung tâm Nano và Năng lượng thuộc Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội (hoàn thành vào tháng 10 năm 2018), tập trung giải quyết bài toán cốt lõi này.

Mục tiêu chính của đề tài là nghiên cứu quy trình tổng hợp các dạng vật liệu Perovskite nano đa chiều bao gồm cấu trúc ba chiều 3D (MAPbBr3, FAPbBr3), hai chiều 2D (PEPI) và không chiều 0D ((FA)4PbBr6); khảo sát tính chất quang học phi tuyến; đồng thời chế tạo thử nghiệm thành công pin mặt trời cấu trúc p-i-n và đi-ốt phát quang (PeLED). Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi thiết lập quy trình chế tạo màng mỏng quang học chất lượng cao với độ rộng vùng cấm điều biến linh hoạt từ 1,55 eV đến 2,4 eV, tạo nền tảng cho việc làm chủ công nghệ linh kiện bán dẫn thế hệ mới tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng thuyết cấu trúc vùng năng lượng bán dẫn, thuyết giam giữ lượng tử và hiệu ứng điện môi trong vật liệu bán dẫn thấp chiều, cùng lý thuyết phát xạ tự phát khuếch đại (Amplified Spontaneous Emission - ASE). Về mô hình cấu trúc tinh thể, vật liệu Perovskite tổng quát tuân theo công thức AMX3, trong đó A là cation hữu cơ (như CH3NH3+ - MA hoặc HC(NH2)2+ - FA), M là cation kim loại hóa trị II (Pb2+) và X là anion halogen (Cl-, Br-, I-). Khi kích thước cation hữu cơ thay đổi, mạng tinh thể có sự biến dạng theo hiệu ứng Jahn-Teller từ hệ lập phương sang tứ phương hoặc trực thoi.

Các khái niệm then chốt được áp dụng xuyên suốt gồm: năng lượng liên kết exciton (khoảng 30 meV ở hệ khối 3D và đạt tới hàng trăm meV ở hệ giếng lượng tử 2D do rào cản điện môi hữu cơ); độ rộng vùng cấm quang học (Eg = 1,55 eV đối với MAPbI3, Eg = 2,2 eV đối với FAPbBr3); lớp dẫn truyền lỗ trống (HTL - PEDOT:PSS); và lớp dẫn truyền điện tử (ETL - ZnO, AZO, TPBi). Luận văn phát triển hai mô hình linh kiện thực nghiệm: pin mặt trời cấu trúc p-i-n đảo ngược (FTO/PEDOT:PSS/FAPbBr3/AZO/Ag) và đi-ốt phát quang PeLED đa lớp nhằm tối ưu hóa sự tách và tái hợp hạt tải điện.

Phương pháp nghiên cứu

Quá trình thực nghiệm được triển khai đồng bộ qua 12 nhóm mẫu khảo sát dạng màng mỏng và dạng bột trong chu kỳ nghiên cứu kéo dài 24 tháng. Nguồn mẫu được tổng hợp từ các hóa chất tiền chất có độ tinh khiết cao 99,99% (PbI2, PbBr2, MABr, FABr, PEA) theo phương pháp chọn mẫu tỷ lệ mol chuẩn hóa (tỷ lệ 1:1 cho vật liệu 3D và 2:1 cho hệ 2D PEPI). Toàn bộ quy trình pha chế dung dịch A (dung môi DMF, DMSO) và kết tinh được thực hiện nghiêm ngặt trong khoang găng (glove box) duy trì môi trường khí N2 với độ ẩm kiểm soát chặt chẽ dưới 30% để ngăn chặn hiện tượng thủy phân pha tinh thể.

Hệ phương pháp phân tích hiện đại được lựa chọn nhằm giải trình toàn diện đặc tính cấu trúc và quang học:

  • Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) trên thiết bị Bruker D8 ADVANCE (Đức) sử dụng bức xạ Cu-Kα bước sóng λ = 1,5406 Å, quét góc 2θ từ 1° đến 70° với tốc độ 0,03°/s để xác định độ kết tinh và pha mạng theo định luật Bragg và công thức Scherrer.
  • Kính hiển vi điện tử quét (SEM Tabletop TM4000Plus) phân tích hình thái bề mặt màng nano.
  • Hệ phổ huỳnh quang (PL) kích thích bằng xung laser Nd:YAG pico giây (độ rộng xung 30±3 ps, tần số 50 Hz, bước sóng 532 nm) thu tín hiệu qua phần mềm AvaSoft 8.3 để khảo sát phát xạ phi tuyến hai photon và ngưỡng ASE.
  • Máy quang phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis Shimadzu UV-24500, dải 200 - 800 nm) xác định hệ số hấp thụ và năng lượng vùng cấm qua đồ thị Tauc (αE)2.
  • Hệ đo đặc trưng dòng - thế (I-V và J-V) kết nối nguồn đo Keithley 2602A dưới nguồn mô phỏng bức xạ mặt trời ORIEL Sol1A (chuẩn AM1.5G, diện tích chiếu sáng đồng đều 5x5 cm2, sai lệch phổ dưới 1%).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình khảo sát thực nghiệm đã ghi nhận bốn phát hiện khoa học mang tính đột phá:

Thứ nhất, đối với vật liệu 3D MAPbBr3 chế tạo bằng phương pháp nhỏ giọt, phổ huỳnh quang kích thích laser 532 nm ghi nhận đỉnh phát xạ tự phát tại bước sóng 564,54 nm với độ bán rộng phổ (FWHM) rộng khoảng 23 - 25 nm. Khi mật độ năng lượng xung laser tăng vượt ngưỡng kích thích 3,2 µJ/cm2, đỉnh phát xạ tự phát khuếch đại (ASE) xuất hiện rõ rệt tại bước sóng 541 - 555 nm và độ bán rộng phổ bị thu hẹp đột ngột xuống chỉ còn 3 - 5 nm, tương đương mức giảm hơn 80% độ rộng phổ ban đầu.

Thứ hai, vật liệu 3D FAPbBr3 màng mỏng thể hiện cấu trúc tinh thể lập phương đơn pha thuộc nhóm không gian Pm-3m với các mặt phản xạ chuẩn xác (100), (110), (200) tại góc 2θ = 14,92°, 21,18°, 30,06°. Màng có vùng cấm quang học Eg = 2,2 eV và đỉnh hấp thụ mạnh nhất tại bước sóng λ = 535 nm. Đỉnh ASE của FAPbBr3 xuất hiện tại bước sóng 553 - 555 nm ngay khi mật độ năng lượng laser đạt ngưỡng 1,42 µJ/cm2. Diện tích đỉnh phát xạ tự phát khuếch đại tăng vọt theo hàm bậc hai (phi tuyến tính), chứng minh rõ nét hiệu ứng hấp thụ và phát xạ hai photon.

Thứ ba, màng mỏng 2D PEPI ((C6H5C2H4NH3)2PbI4) tạo màng bằng phương pháp phủ quay 3000 rpm và ủ ở 95°C cho thấy cấu trúc tam tà (triclinic, nhóm P-1). Phổ hấp thụ thể hiện dải rộng từ 300 - 550 nm với đỉnh hấp thụ exciton vô cùng sắc nét tại bước sóng 520 nm (tương ứng mức năng lượng 2,4 eV) tồn tại ổn định ngay ở nhiệt độ phòng 300 K.

Thứ tư, linh kiện pin mặt trời cấu trúc p-i-n đảo ngược (FTO/PEDOT:PSS/FAPbBr3/AZO/Ag) và đi-ốt phát quang PeLED đơn lớp, đa lớp đã được chế tạo hoàn chỉnh. Đi-ốt PeLED phát xạ ánh sáng xanh lục thuần khiết tại bước sóng 550 nm khi được phân cực thuận, duy trì dòng quang điện ổn định dưới sự hỗ trợ của lớp vận chuyển điện tử AZO phún xạ trong 30 phút ở áp suất dưới 5x10^-6 Torr.

Thảo luận kết quả

Cơ chế vật lý của hiện tượng phát xạ tự phát khuếch đại (ASE) và sự thu hẹp độ bán rộng vạch phổ ở cả MAPbBr3 và FAPbBr3 được giải thích thông qua tương tác bi-exciton dưới mật độ kích thích photon cao. Khi mật độ hạt tải quang sinh vượt quá ngưỡng đảo lộn mật độ cư trú, xác suất phát xạ cảm ứng tăng vọt, tạo ra chùm photon đồng pha với góc mở hẹp. Ngưỡng kích thích ASE của màng FAPbBr3 đạt mức 1,42 µJ/cm2, thấp hơn khoảng 55% so với ngưỡng 3,2 µJ/cm2 của MAPbBr3, khẳng định FAPbBr3 là môi trường hoạt chất khuếch đại laser halide bán dẫn có phẩm chất quang học vượt trội.

Ở vật liệu 2D PEPI, sự xuất hiện của đỉnh exciton sắc nét tại 520 nm được giải thích bởi hiệu ứng giam giữ điện môi (dielectric confinement). Các lớp vô cơ [PbI4]2- có hằng số điện môi cao (khoảng 6,1) được kẹp giữa các lớp hữu cơ PEA có hằng số điện môi thấp (khoảng 2,4). Sự chênh lệch điện môi này làm giảm mạnh khả năng chắn điện tích, tăng cường tương tác hút Coulomb giữa electron và lỗ trống, đưa năng lượng liên kết exciton lên mức vài trăm meV giúp exciton không bị phân ly bởi dao động nhiệt phòng.

Toàn bộ dữ liệu thực nghiệm được hệ thống hóa qua biểu đồ phân bố phổ PL đa thông số (tương quan phi tuyến giữa diện tích đỉnh phát xạ và mật độ laser), cùng bảng so sánh chi tiết giữa giản đồ XRD thực nghiệm và mô phỏng lý thuyết bằng phần mềm Powder Cell, tạo nên bằng chứng khoa học chặt chẽ và nhất quán.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm của luận văn, bốn nhóm giải pháp kỹ thuật và định hướng ứng dụng được đề xuất như sau:

  1. Chuẩn hóa quy trình phủ quay chống dung môi (anti-solvent spin-coating): Áp dụng quy chuẩn nhỏ 10 µl dung môi clobenzen chính xác ở giây thứ 40 trong chu trình quay 3500 rpm (thời gian 60 giây) và ủ nhiệt 120°C trong 30 phút. Giải pháp này giúp kiểm soát tốc độ bốc hơi dung môi DMF, nâng độ che phủ bề mặt màng FAPbBr3 lên trên 98% và giảm độ nhám ranh giới hạt. Nhóm nghiên cứu màng mỏng tại Trung tâm Nano và Năng lượng cần hoàn thiện quy trình này trong vòng 6 tháng tới.

  2. Chuyển đổi vật liệu dẫn truyền lỗ trống vô cơ: Khuyến nghị thay thế lớp PEDOT:PSS có tính axit và dễ hút ẩm bằng các màng bán dẫn oxit vô cơ loại p như NiOx, CuI hoặc CuSCN. Mục tiêu kỹ thuật là duy trì hiệu suất linh kiện pin mặt trời đạt trên 85% giá trị ban đầu sau 1000 giờ hoạt động liên tục trong môi trường có độ ẩm tương đối 50%, do các phòng thí nghiệm vật liệu quang điện tử chủ trì thử nghiệm trong thời gian 12 tháng.

  3. Phát triển công nghệ đóng gói nano (nanopackaging) cho linh kiện PeLED: Ứng dụng màng phủ bảo vệ đa lớp polymer - gốm nhằm giảm tốc độ thẩm thấu hơi nước và oxy xuống dưới ngưỡng 10^-4 g/m2/ngày, kéo dài tuổi thọ phát quang của đi-ốt phát xạ xanh lục FAPbBr3 lên hơn 2000 giờ, do Viện Ứng dụng Công nghệ triển khai trong vòng 18 tháng.

  4. Mở rộng nghiên cứu pha tạp chấm lượng tử 0D (FA)4PbBr6 và vật liệu 2D: Tận dụng tính chất phát quang lượng tử cao của hệ không chiều và hai chiều để chế tạo lớp tăng cường quang học cho pin mặt trời thương mại, hướng tới nâng hiệu suất lượng tử quang huỳnh quang (PLQY) đạt trên 75%. Đề xuất Bộ Khoa học và Công nghệ cấp kinh phí tài trợ đề tài nhánh trong giai đoạn 2 năm tới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình luận văn thạc sĩ này là tài liệu chuyên khảo giá trị dành cho bốn nhóm đối tượng chính:

  1. Học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Vật liệu học, Vật lý chất rắn, Công nghệ Nano: Nắm bắt toàn bộ quy trình tổng hợp hóa học ướt, phương pháp phủ quay spin-coating, kỹ thuật bốc bay nhiệt, phún xạ chân không cao dưới 5x10^-6 Torr và quy trình phân tích cấu trúc tinh thể bằng phần mềm chuyên dụng như Powder Cell.

  2. Kỹ sư R&D tại các doanh nghiệp quang điện tử và năng lượng tái tạo: Tham khảo giải pháp thiết kế kiến trúc pin mặt trời màng mỏng dạng p-i-n đảo ngược và quy trình tích hợp màng điện cực trong suốt AZO thay thế màng ITO truyền thống nhằm cắt giảm chi phí sản xuất linh kiện quang điện tử thương mại.

  3. Giảng viên và nhà nghiên cứu tại các trường đại học khối kỹ thuật: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuyên sâu về vật lý bán dẫn thấp chiều, hiệu ứng giam giữ lượng tử, phát xạ hai photon phi tuyến và hiện tượng phát xạ tự phát khuếch đại (ASE) trong hệ vật liệu lai hữu cơ - vô cơ.

  4. Cán bộ quản lý khoa học và hoạch định chính sách công nghệ: Đánh giá tiềm năng thực tế của vật liệu mới Perovskite theo định hướng phát triển công nghệ cao tại Việt Nam, từ đó xây dựng kế hoạch đầu tư trang thiết bị phòng sạch và phòng thí nghiệm đo quang học tiên tiến.

Câu hỏi thường gặp

  1. Vật liệu Perovskite lai cơ kim halogen có ưu điểm gì vượt trội so với chất bán dẫn Silic truyền thống? Vật liệu Perovskite sở hữu hệ số hấp thụ ánh sáng rất lớn, độ rộng vùng cấm dễ dàng điều chỉnh từ 1,55 eV đến 2,4 eV và quãng đường khuếch tán hạt tải dài từ 100 nm đến 1 µm. Trong khi pin Silic mất hơn 20 năm để tăng hiệu suất thêm 5,5%, pin Perovskite chỉ mất 6 năm (2009 - 2015) để nâng hiệu suất từ 3,8% lên trên 20% với chi phí chế tạo màng mỏng thấp hơn nhiều.

  2. Tại sao quy trình chế tạo màng Perovskite bắt buộc phải duy trì độ ẩm dưới 30%? Cation hữu cơ Methylammonium và Formamidinium có tính hút ẩm cao và dễ bị proton hóa trong không khí ẩm. Nếu độ ẩm vượt quá 30%, nước sẽ xúc tác phá vỡ liên kết bát diện chì halogenua, khiến màng bị phân hủy thành tiền chất màu vàng PbI2 hoặc PbBr2. Việc duy trì độ ẩm dưới 30% trong khoang găng đảm bảo màng kết tinh đồng pha và không bị khuyết tật mạng.

  3. Ý nghĩa thực tiễn của hiện tượng phát xạ tự phát khuếch đại (ASE) trong MAPbBr3 và FAPbBr3 là gì? Hiện tượng ASE là minh chứng cho việc vật liệu có thể tạo ra độ lợi quang học cao khi độ bán rộng phổ FWHM thu hẹp mạnh từ 25 nm xuống 3 - 5 nm tại ngưỡng kích thích thấp từ 1,42 µJ/cm2 đến 3,2 µJ/cm2. Đây là điều kiện tiên quyết để ứng dụng vật liệu làm môi trường hoạt chất cho các nguồn phát laser bán dẫn dải hẹp và đi-ốt quang học hiệu suất cao.

  4. Cấu trúc 2D PEPI mang lại ưu thế gì khác biệt so với cấu trúc khối 3D? Vật liệu 2D PEPI tự sắp xếp thành cấu trúc đa giếng lượng tử xen kẽ giữa lớp dẫn vô cơ và lớp rào hữu cơ. Sự giam giữ điện môi làm tăng năng lượng liên kết exciton lên mức hàng trăm meV (vượt trội so với mức 30 meV của hệ 3D), giúp màng mỏng tạo đỉnh hấp thụ exciton 520 nm cực kỳ sắc nét và bền vững trước tác động nhiệt độ môi trường.

  5. Lớp màng mỏng AZO đóng vai trò gì trong cấu trúc pin mặt trời perovskite p-i-n? Màng AZO (ZnO pha tạp Al) được tạo bằng kỹ thuật phún xạ RF ở áp suất dưới 5x10^-6 Torr trong 30 phút đóng vai trò là lớp truyền tải điện tử (ETL). AZO có độ rộng vùng cấm quang học lớn, độ truyền qua ánh sáng khả kiến cao và độ ổn định hóa lý vượt trội so với các polymer hữu cơ, giúp bảo vệ lớp hấp thụ FAPbBr3 và tối ưu hóa việc thu gom điện tử về điện cực Ag.

Kết luận

  • Luận văn đã tổng hợp thành công hệ vật liệu lai cơ kim halogen Perovskite đa dạng cấu trúc nano từ 3D (MAPbBr3, FAPbBr3), 2D (PEPI) đến 0D ((FA)4PbBr6) bằng kỹ thuật dung dịch nhỏ giọt và phủ quay spin-coating ở tốc độ 3000 - 3500 rpm.
  • Xác định cấu trúc tinh thể lập phương đơn pha nhóm Pm-3m của FAPbBr3 và cấu trúc tam tà triclinic nhóm P-1 của PEPI thông qua giản đồ nhiễu xạ tia X bước sóng Cu-Kα λ = 1,5406 Å, chứng minh sự tương thích cao giữa dữ liệu thực nghiệm và mô phỏng tinh thể.
  • Khám phá đặc tính phát quang phi tuyến hai photon và hiệu ứng phát xạ tự phát khuếch đại (ASE) với ngưỡng kích thích thấp chỉ 1,42 µJ/cm2 ở FAPbBr3, đồng thời ghi nhận sự thu hẹp độ bán rộng vạch phổ FWHM xuống 3 - 5 nm ở MAPbBr3.
  • Chế tạo thành công linh kiện thử nghiệm pin mặt trời cấu trúc p-i-n đảo ngược (FTO/PEDOT:PSS/FAPbBr3/AZO/Ag) và đi-ốt phát quang PeLED phát ánh sáng xanh lục ổn định tại bước sóng 550 nm.
  • Mở ra hướng tiếp cận khả thi trong việc nội địa hóa quy trình chế tạo linh kiện quang điện tử và nguồn phát laser màng mỏng thế hệ mới tại Việt Nam.

Lộ trình tiếp theo trong 12 tháng tới sẽ tập trung tối ưu hóa lớp bảo vệ bề mặt và đo kiểm độ suy giảm quang điện trong điều kiện vận hành thực tế. Các đơn vị nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp công nghệ quan tâm có thể kết nối, hợp tác khoa học để cùng thúc đẩy ứng dụng công nghệ vật liệu Perovskite vào các giải pháp năng lượng sạch và màn hình quang điện tử thông minh.