Nghiên cứu ứng dụng mô hình hóa để đánh giá chất lượng nước hạ lưu sông nhuệ

Phân tích chất lượng nước hạ lưu sông Nhuệ qua mô hình hóa tiên tiến. Đánh giá hiện trạng, đề xuất giải pháp bảo vệ môi trường nước bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

81
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu chung

1.2. Cơ sở lý thuyết mô hình MIKE 11

1.2.1. Cơ sở lý thuyết mô hình diễn toán thủy lực

1.2.2. Cơ sở lý thuyết mô hình chất lượng nước (Mô đun truyền tải khuếch tán và mô đun sinh thái)

1.3. Những nghiên cứu chất lượng nước sử dụng mô hình MIKE 11

2. CHƯƠNG II: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phạm vi nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp kế thừa tài liệu thứ cấp

2.5.2. Phương pháp thu thập số liệu ngoại nghiệp

2.5.3. Phương pháp đánh giá chất lượng nước

2.5.4. Phương pháp tính toán ước lượng nhu cầu sử dụng và nước thải

2.5.5. Phương pháp mô hình

3. CHƯƠNG III: KHÁI QUÁT VỀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ-XÃ HỘI LƯU VỰC SÔNG NHUỆ

3.1. Vị trí địa lý

3.2. Đặc điểm thổ nhưỡng

3.3. Đặc điểm kinh tế -xã hội

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Ứng dụng công cụ mô hình hóa mô phỏng chất lượng nước hạ lưu sông Nhuệ theo số liệu điều tra 4 tháng đầu năm 2016

4.1.1. Xây dựng mô hình toán thủy lực cho hệ thống

4.1.2. Hiệu chỉnh và kiểm định mô hình thủy lực dòng chảy kiệt

4.1.3. Áp dụng mô hình MIKE11 tính toán chất lượng nước Hạ lưu sông Nhuệ

4.2. Dự báo chất lượng nước hạ lưu sông Nhuệ đến năm 2020 dựa trên kết quả mô phỏng

4.2.1. Kết quả dự báo chất lượng nước hạ lưu sông Nhuệ năm 2020

4.3. Giải pháp đề xuất cải thiện chất lượng nước hạ lưu sông Nhuệ

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan phương pháp mô hình hóa chất lượng nước Sông Nhuệ

Nghiên cứu ứng dụng mô hình hóa để đánh giá chất lượng nước hạ lưu sông Nhuệ là một hướng đi khoa học và cấp thiết. Phương pháp này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để mô phỏng, phân tích và dự báo diễn biến ô nhiễm, từ đó hỗ trợ công tác quản lý tài nguyên nước một cách hiệu quả. Thay vì chỉ dựa vào các điểm quan trắc chất lượng nước rời rạc, mô hình hóa chất lượng nước cho phép tái hiện lại bức tranh tổng thể về sự lan truyền và biến đổi của các chất ô nhiễm trong không gian và thời gian. Các mô hình toán học như MIKE 11, QUAL2K, hay SWAT được xây dựng dựa trên các phương trình vật lý, hóa học và sinh học phức tạp, mô tả các quá trình như truyền tải, khuếch tán, phân hủy sinh học và tương tác giữa các thành phần. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu và đặc điểm của lưu vực sông. Đối với lưu vực sông Nhuệ - Đáy, một hệ thống sông phức tạp chịu áp lực lớn từ các nguồn thải sông Nhuệ, việc áp dụng mô hình toán học không chỉ giúp đánh giá hiện trạng mà còn cho phép xây dựng các kịch bản phát triển. Các kịch bản này có thể bao gồm sự thay đổi về dân số, quy hoạch công nghiệp, hoặc việc áp dụng các giải pháp cải thiện chất lượng nước. Kết quả từ mô hình là cơ sở khoa học vững chắc để các nhà quản lý đưa ra quyết định, cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, đảm bảo sự phát triển bền vững cho toàn bộ lưu vực.

1.1. Tầm quan trọng của việc đánh giá chất lượng nước lưu vực sông

Lưu vực sông Nhuệ đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội của thủ đô Hà Nội và các tỉnh lân cận. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng đã gây áp lực nặng nề lên môi trường nước. Việc đánh giá tác động môi trường và chất lượng nước trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đánh giá chính xác giúp xác định các "điểm nóng" ô nhiễm, nhận diện các nguồn thải sông Nhuệ chủ yếu và hiểu rõ mức độ suy thoái của hệ sinh thái. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng một chiến lược quản lý tài nguyên nước bền vững. Các kết quả đánh giá là căn cứ để so sánh với QCVN 08-MT:2015/BTNMT, từ đó đưa ra cảnh báo cho cộng đồng và yêu cầu các cơ sở sản xuất tuân thủ quy định về xử lý nước thải. Hơn nữa, việc theo dõi diễn biến chất lượng nước theo thời gian giúp nhận định hiệu quả của các chính sách và giải pháp đã triển khai, cung cấp dữ liệu đầu vào cho các nghiên cứu khoa học chuyên sâu, điển hình là các luận văn chất lượng nước sông Nhuệ.

1.2. Giới thiệu công cụ mô hình toán trong nghiên cứu môi trường

Mô hình toán là công cụ mô phỏng các hệ thống thực tế bằng các phương trình toán học. Trong lĩnh vực môi trường, mô hình hóa chất lượng nước được xem là một phương pháp tiên tiến, cho phép xem xét các quá trình biến đổi phức tạp của các thông số ô nhiễm. Các mô hình này có khả năng mô phỏng lan truyền chất ô nhiễm, tính toán sự suy giảm nồng độ do các quá trình tự nhiên như khả năng tự làm sạch của sông. Các bộ mô hình phổ biến trên thế giới và tại Việt Nam bao gồm MIKE 11, QUAL2K, và SWAT. Mỗi mô hình có những ưu điểm riêng, phù hợp với các điều kiện và mục tiêu nghiên cứu khác nhau. Ví dụ, MIKE 11 rất mạnh trong việc mô phỏng thủy lực và chất lượng nước cho hệ thống sông một chiều. Việc ứng dụng các mô hình này không chỉ giúp tăng dày số liệu quan trắc mà còn có khả năng dự báo chất lượng nước trong tương lai, hỗ trợ việc ra quyết định và quy hoạch phát triển một cách khoa học và bền vững.

II. Thách thức từ thực trạng ô nhiễm nghiêm trọng ở Sông Nhuệ

Tình trạng ô nhiễm sông Nhuệ đã và đang ở mức báo động, đặc biệt là đoạn hạ lưu chảy qua khu vực có mật độ dân cư cao và nhiều khu công nghiệp. Các nghiên cứu và số liệu quan trắc thực tế đều cho thấy chất lượng nước tại nhiều vị trí không đạt tiêu chuẩn cho phép theo QCVN 08-MT:2015/BTNMT. Các thông số ô nhiễm (BOD, COD, DO, Amoni) thường xuyên vượt ngưỡng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái thủy sinh và sức khỏe cộng đồng. Nguồn gây ô nhiễm rất đa dạng, bao gồm nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý, nước thải từ các khu công nghiệp, cụm công nghiệp, làng nghề, và cả hoạt động nông nghiệp. Thách thức lớn nhất là việc kiểm soát hàng ngàn nguồn thải sông Nhuệ phân tán và không liên tục. Hơn nữa, vào mùa khô, lưu lượng dòng chảy giảm mạnh làm hạn chế khả năng tự làm sạch của sông, khiến nồng độ chất ô nhiễm càng trở nên đậm đặc. Việc chỉ dựa vào các phương pháp quan trắc chất lượng nước truyền thống không đủ để nắm bắt toàn bộ diễn biến phức tạp này. Do đó, nhu cầu về một công cụ có khả năng tích hợp dữ liệu, phân tích và dự báo chất lượng nước như mô hình hóa là vô cùng cấp thiết để đối phó với bài toán ô nhiễm tại lưu vực sông Nhuệ - Đáy.

2.1. Phân tích các nguồn thải chính gây ô nhiễm lưu vực sông

Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng ô nhiễm trầm trọng của sông Nhuệ là do tiếp nhận một lượng lớn nước thải không qua xử lý hoặc xử lý không đạt chuẩn. Có thể phân loại các nguồn thải chính bao gồm: nước thải sinh hoạt từ các khu đô thị và dân cư ven sông, chiếm tỷ trọng lớn nhất; nước thải công nghiệp từ các khu công nghiệp, cụm công nghiệp với đặc trưng chứa nhiều kim loại nặng và hóa chất độc hại; nước thải từ các làng nghề truyền thống với nồng độ chất hữu cơ rất cao; và nước thải từ hoạt động nông nghiệp chứa dư lượng thuốc trừ sâu, phân bón. Việc thống kê và quản lý các nguồn thải sông Nhuệ này gặp nhiều khó khăn do tính phân tán và thiếu hệ thống thu gom, xử lý đồng bộ. Theo nghiên cứu của Trịnh Thị Như Quỳnh (2016), việc ước tính tải lượng ô nhiễm từ các nguồn này là bước đầu vào quan trọng để xây dựng mô hình.

2.2. Hiện trạng các thông số ô nhiễm vượt ngưỡng quy chuẩn

Các kết quả quan trắc chất lượng nước cho thấy nhiều thông số ô nhiễm trên sông Nhuệ thường xuyên vượt xa giới hạn của QCVN 08-MT:2015/BTNMT (cột B1, B2). Cụ thể, hàm lượng Oxy hòa tan (DO) tại nhiều đoạn sông rất thấp, thậm chí gần bằng 0, không đủ để duy trì sự sống cho các loài thủy sinh. Ngược lại, nhu cầu oxy sinh hóa (BOD) và nhu cầu oxy hóa học (COD) lại rất cao, cho thấy mức độ ô nhiễm hữu cơ nghiêm trọng. Đặc biệt, nồng độ Amoni (NH4+) và Photphat (PO43-) vượt quy chuẩn nhiều lần, là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng phú dưỡng, làm suy giảm chất lượng nước và ảnh hưởng đến các nhà máy nước sử dụng nguồn nước mặt. Theo báo cáo nghiên cứu, chỉ số chất lượng nước WQI tại hạ lưu sông Nhuệ rất thấp, dao động chỉ từ 10-15, tương ứng với mức độ ô nhiễm nặng, cần có biện pháp xử lý khẩn cấp.

III. Phương pháp ứng dụng mô hình MIKE 11 đánh giá chất lượng nước

Để giải quyết bài toán phức tạp về chất lượng nước sông Nhuệ, nghiên cứu đã lựa chọn mô hình MIKE 11 làm công cụ chính. Đây là bộ phần mềm mô hình toán học tích hợp, được phát triển bởi Viện Thủy lực Đan Mạch (DHI), có khả năng mô phỏng chính xác các quá trình thủy động lực và diễn biến chất lượng nước trong hệ thống sông một chiều. Việc ứng dụng MIKE 11 đòi hỏi một quy trình khoa học, bắt đầu từ việc thu thập và xây dựng bộ dữ liệu đầu vào chi tiết. Các dữ liệu này bao gồm thông tin về địa hình (mặt cắt sông), điều kiện biên thủy lực (lưu lượng, mực nước), và các nguồn thải sông Nhuệ (vị trí, lưu lượng, nồng độ). Nghiên cứu của Trịnh Thị Như Quỳnh (2016) đã sử dụng 43 mặt cắt sông để xây dựng mô hình thủy lực. Sau khi thiết lập, mô hình cần được hiệu chỉnh và kiểm định bằng cách so sánh kết quả mô phỏng với số liệu quan trắc chất lượng nước thực tế. Quá trình này đảm bảo mô hình phản ánh đúng với thực tế của lưu vực sông Nhuệ - Đáy, từ đó mới có thể tin cậy sử dụng để dự báo chất lượng nước và đánh giá hiệu quả của các kịch bản quản lý. Đây là một phương pháp luận chặt chẽ, được áp dụng rộng rãi trong các luận văn chất lượng nước sông Nhuệ và các dự án môi trường lớn.

3.1. Cơ sở lý thuyết mô đun thủy lực HD và truyền tải AD

Nền tảng của mô hình MIKE 11 là mô đun Thủy động lực (HD), có nhiệm vụ giải hệ phương trình Saint-Venant để mô phỏng dòng chảy một chiều không ổn định. Hệ phương trình này mô tả sự bảo toàn khối lượng (phương trình liên tục) và bảo toàn động lượng, cho phép tính toán các yếu tố như mực nước và lưu lượng tại mọi điểm trên sông. Kết quả từ mô đun HD là đầu vào bắt buộc cho mô đun Truyền tải – Khuếch tán (AD). Mô đun AD giải phương trình truyền tải-khuếch tán một chiều, mô tả quá trình mô phỏng lan truyền chất ô nhiễm trong dòng chảy. Quá trình này bao gồm hai cơ chế chính: truyền tải đối lưu (chất ô nhiễm di chuyển theo dòng nước) và truyền tải khuếch tán (chất ô nhiễm lan tỏa do chênh lệch nồng độ). Sự kết hợp của hai mô đun này tạo nên một bộ khung vật lý vững chắc cho việc đánh giá chất lượng nước.

3.2. Vai trò mô đun sinh thái Ecolab trong mô phỏng ô nhiễm

Để mô phỏng chính xác hơn, mô hình MIKE 11 tích hợp thêm mô đun Sinh thái (Ecolab). Mô đun này bổ sung các quá trình sinh-hóa học phức tạp xảy ra trong môi trường nước, điều mà mô đun AD đơn thuần không thể hiện được. Ecolab cho phép mô phỏng sự biến đổi của các thông số ô nhiễm (BOD, COD, DO, Amoni) thông qua các quá trình như phân hủy chất hữu cơ (làm giảm BOD và tiêu thụ DO), quá trình nitrat hóa (chuyển hóa Amoni thành Nitrat), sự quang hợp và hô hấp của thực vật thủy sinh. Việc thiết lập các thông số trong Ecolab đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các quá trình sinh hóa và cần được hiệu chỉnh cẩn thận dựa trên dữ liệu thực đo. Nhờ Ecolab, mô hình có thể phản ánh gần hơn với thực tế về khả năng tự làm sạch của sông, mang lại kết quả dự báo chất lượng nước đáng tin cậy hơn.

IV. Kết quả mô phỏng và dự báo chất lượng nước Sông Nhuệ 2020

Dựa trên nền tảng mô hình MIKE 11 đã được xây dựng và hiệu chỉnh, nghiên cứu đã tiến hành mô phỏng diễn biến chất lượng nước hạ lưu sông Nhuệ theo số liệu 4 tháng đầu năm 2016. Kết quả mô phỏng không chỉ tái hiện lại hiện trạng ô nhiễm mà còn cho phép tăng dày mạng lưới quan trắc từ 5 điểm lên 33 điểm, cung cấp một cái nhìn chi tiết và toàn diện hơn. Một trong những kết quả quan trọng nhất là việc tính toán chỉ số chất lượng nước WQI. Kết quả cho thấy giá trị WQI dọc hạ lưu sông rất thấp, chỉ dao động từ 10 – 15, thuộc mức "ô nhiễm nặng, cần các biện pháp xử lý trong tương lai" (Nguồn: Trịnh Thị Như Quỳnh, 2016). Đây là một bằng chứng khoa học khẳng định mức độ suy thoái nghiêm trọng của môi trường nước. Từ nền tảng mô hình đã được kiểm chứng, nghiên cứu tiếp tục xây dựng kịch bản dự báo chất lượng nước đến năm 2020. Kịch bản này giả định các nguồn thải không được xử lý và tiếp tục gia tăng theo tốc độ phát triển kinh tế - xã hội. Kết quả dự báo là một lời cảnh báo mạnh mẽ về tương lai của dòng sông nếu không có sự can thiệp kịp thời, là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện chất lượng nước.

4.1. Phân tích kết quả mô phỏng lan truyền chất ô nhiễm 2016

Kết quả mô phỏng lan truyền chất ô nhiễm cho thấy nồng độ các chất ô nhiễm như BOD, COD, và Amoni tăng cao đột biến tại các vị trí tiếp nhận nguồn thải lớn từ các đô thị và khu công nghiệp. Mô hình đã chỉ ra rõ các "điểm nóng" ô nhiễm, ví dụ như đoạn sông sau khi tiếp nhận nước thải từ nội thành Hà Nội. Dọc theo dòng chảy, nồng độ các chất ô nhiễm có xu hướng giảm dần do quá trình pha loãng và khả năng tự làm sạch của sông, tuy nhiên tốc độ tự làm sạch là rất chậm và không đủ để phục hồi chất lượng nước về mức an toàn theo QCVN 08-MT:2015/BTNMT. Nồng độ DO ở nhiều đoạn sông được mô phỏng ở mức rất thấp, cho thấy hệ sinh thái thủy sinh đang bị đe dọa nghiêm trọng.

4.2. Kịch bản dự báo nồng độ DO BOD5 và Amoni đến năm 2020

Kịch bản dự báo chất lượng nước đến năm 2020 đưa ra một viễn cảnh đáng lo ngại. Với giả định không có biện pháp xử lý triệt để, nồng độ ôxy hòa tan (DO) dự báo sẽ giảm khoảng 50% so với năm 2016. Ngược lại, nhu cầu oxy sinh hóa (BOD5) được dự báo tăng khoảng 30% và Amoni (NH4+) tăng 25%. Đặc biệt, mô hình dự báo đến năm 2020, sông Nhuệ sẽ bị ô nhiễm hữu cơ nặng nề, với nồng độ BOD5 cao nhất tại vị trí cầu Đò Kiều có thể lên tới 21,45 mg/l (Nguồn: Trịnh Thị Như Quỳnh, 2016). Những con số này nhấn mạnh sự cấp bách của việc phải triển khai ngay các giải pháp cải thiện chất lượng nước để cứu lấy dòng sông. Kết quả dự báo là dữ liệu quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách trong công tác quản lý tài nguyên nước và bảo vệ môi trường.

V. Top giải pháp cải thiện chất lượng nước hạ lưu Sông Nhuệ

Từ kết quả đánh giá tác động môi trường và các kịch bản dự báo, việc đề xuất các giải pháp cải thiện chất lượng nước là mục tiêu cuối cùng và quan trọng nhất. Nghiên cứu chỉ ra rằng không có một giải pháp đơn lẻ nào có thể giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm sông Nhuệ. Thay vào đó, cần áp dụng một cách đồng bộ nhiều giải pháp, bao gồm cả biện pháp kỹ thuật và quản lý. Các giải pháp này cần tập trung vào gốc rễ của vấn đề là kiểm soát các nguồn thải sông Nhuệ. Về mặt kỹ thuật, ưu tiên hàng đầu là xây dựng và nâng cấp hệ thống thu gom, xử lý nước thải sinh hoạt tập trung cho các đô thị, đảm bảo nước thải đầu ra đạt tiêu chuẩn trước khi xả ra môi trường. Đồng thời, cần siết chặt quản lý, yêu cầu các khu công nghiệp và cơ sở sản xuất phải có hệ thống xử lý nước thải hoạt động hiệu quả. Về mặt quản lý, cần tăng cường công tác thanh tra, giám sát, và áp dụng các chế tài xử phạt nghiêm khắc đối với các hành vi gây ô nhiễm. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường nước cũng là một yếu tố không thể thiếu. Những đề xuất này, khi được triển khai, sẽ góp phần từng bước phục hồi sức sống cho lưu vực sông Nhuệ - Đáy.

5.1. Các biện pháp kỹ thuật xử lý nguồn thải và cải tạo sông

Giải pháp kỹ thuật đóng vai trò cốt lõi trong việc giảm tải lượng ô nhiễm đổ vào sông. Cần khẩn trương đầu tư xây dựng các nhà máy xử lý nước thải tập trung với công nghệ hiện đại. Đối với các nguồn thải phân tán từ làng nghề và khu dân cư nhỏ, có thể áp dụng các mô hình xử lý phi tập trung, chi phí thấp như bãi lọc trồng cây hoặc hồ sinh học. Bên cạnh việc xử lý tại nguồn, các biện pháp cải tạo trực tiếp trên sông cũng cần được xem xét, chẳng hạn như nạo vét bùn đáy ở những khu vực ô nhiễm nặng để loại bỏ nguồn ô nhiễm nội sinh, và bổ sung nguồn nước sạch từ sông Hồng vào mùa kiệt để tăng lưu lượng, pha loãng và đẩy nhanh khả năng tự làm sạch của sông. Các giải pháp này cần được tính toán kỹ lưỡng về hiệu quả và chi phí dựa trên kết quả từ mô hình hóa chất lượng nước.

5.2. Tăng cường công tác quản lý và quan trắc chất lượng nước

Bên cạnh kỹ thuật, giải pháp quản lý mang tính bền vững và lâu dài. Cần hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật về bảo vệ môi trường, quy định rõ trách nhiệm của từng bên liên quan. Hoạt động quan trắc chất lượng nước cần được thực hiện thường xuyên hơn, với mạng lưới dày đặc hơn và áp dụng công nghệ quan trắc tự động, liên tục để kịp thời phát hiện và cảnh báo các sự cố ô nhiễm. Dữ liệu quan trắc phải được công khai, minh bạch để tăng cường sự giám sát từ cộng đồng và các cơ quan báo chí. Đồng thời, cần đẩy mạnh hợp tác liên ngành và liên tỉnh trong việc quản lý tài nguyên nước trên toàn lưu vực sông Nhuệ - Đáy, tránh tình trạng quản lý cục bộ, cắt khúc. Cuối cùng, việc lồng ghép các yêu cầu về bảo vệ môi trường vào quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Phát triển kinh tế là bƣớc đi tất yếu của mỗi tỉnh thành nói riêng của mỗi Quốc gia nói chung. Tuy nhiên, việc phát triển kinh tế cần đảm bảo an toàn cho môi trƣờng thì mới bền vững. Dân số tăng nhanh cùng với sự phát triển mạnh mẽ của đất nƣớc đặc biệt là công nghiệp và đô thị hóa kéo theo hệ quả làm gia tăng vấn đề ô nhiễm môi trƣờng không khí, đất nƣớc trong đó đặc biệt có ô nhiêm môi trƣờng nƣớc sông quanh đô thị. Sông Nhuệ là chi lƣu của sông Hồng, bắt nguồn từ phía Bắc thủ đô Hà Nội tại cống Liên Mạc, sông chảy xuống phía Nam qua thành phố Hà Nội và tỉnh Hà Nam.

Không chỉ có vai trò tiêu nƣớc cho thành phố Hà Nội và quận Hà Đông, đây còn là một lƣu vực sông có ý nghĩa hết sức quan trọng cả về kinh tế, xã hội và an ninh quốc phòng, tuy nhiên chất lƣợng nƣớc của sông Nhuệ đã đƣợc cảnh báo ở mức độ từ ô nhiễm trung bình đến ô nhiễm nặng, nặng nhất là đoạn từ Cống Thần, Đồng Quan chảy về phía Hà Nam. Theo dự báo của Viện Khoa học Công nghệ Việt Nam, tải lƣợng ô nhiễm vào lƣu vực sông Nhuệ từ đập Thanh Liệt đã tăng lên gần 16% trong khoảng thời gian từ 2016 đến 2020. Xuất phát từ nhu cầu thực tế trên đã đặt ra, nhu cầu cấp thiết cần những nghiên cứu dự báo chất lƣợng nƣớc là cơ sở để phục vụ công tác quản lý tổng thế, giúp cân bằng giữa quá trình phát triển kinh tế xã hội và môi trƣờng nƣớc sông Nhuệ. Đáp ứng đƣợc nhu cầu thực tiễn - Mô hình MIKE 11 là một bộ phần mềm tích hợp đa năng, đã đƣợc kiểm nghiệm thực tế, cho phép tính toán thủy lực và chất lƣợng nƣớc với mức độ chính xác cao, có tính ứng dụng kỹ thuật GIS, có mội kỹ thuật mới với độ chính xác cao, đang ngày càng trở nên hiệu quả trong nghiên cứu dự báo.

Vì vậy đề tài “Nghiên cứu ứng dụng mô hình hóa để đánh giá chất lượng nước Hạ lưu sông Nhuệ “ là cấp thiết. 1 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu chung Hiện nay có rất nhiều mô hình toán chất lƣợng nƣớc đƣợc sử dụng rộng rãi trên thế giới và tại Việt Nam, tuy nhiên để đánh giá mức độ phù hợp với điều kiện số liệu, dữ liệu tại Việt Nam thì việc lựa chọn mô hình là khâu rất quan trọng trong quá trình tính toán, công việc này đƣợc tiến hành dựa trên các mục tiêu của vấn đề và cơ sở dữ liệu thu thập đƣợc. Qua các đánh giá ở trên, nhóm thực hiện nhận thấy bộ phần mềm mô hình toán MIKE 11 có thể đáp ứng đƣợc các yêu cầu đặt ra.

Phƣơng pháp sử dụng mô hình để tăng dày số liệu và tính toán diễn biến chất lƣợng nƣớc đƣợc xem là phƣơng pháp khá tối ƣu vì phƣơng pháp xem xét các quá trình biến đổi của thông số ô nhiễm trong dòng nƣớc. Trong phƣơng pháp này, các quá trình biến đổi thông số ô nhiễm diễn ra trong dòng chảy nhƣ quá trình bay hơi, vận chuyển trầm tích, các chu trình dinh dƣỡng và sự tiêu thụ ôxy. đƣợc xem xét cụ thể để xác định một cách thực tế hơn diễn biến ô nhiễm trong nguồn nƣớc. Trên thực tế, nhiều quá trình biến đổi thông số ô nhiễm diễn ra trong nguồn nƣớc rất phức tạp, việc tính toán chính xác các quá trình này đòi hỏi phải có sự hiểu biết sâu sắc về các quá trình vật lý, hóa học, sinh học diễn ra trong nguồn nƣớc.

Tuy nhiên, một số quá trình biến đổi tƣơng đối dễ hiểu và có thể đƣợc tính toán nhƣ một phần trong quá trình đánh giá sức chịu tải của nguồn nƣớc. Hầu hết các quá trình biến đổi thông số ô nhiễm trong dòng chảy gắn với khái niệm sức chịu tải của nguồn nƣớc là quá trình phân hủy của các vật chất hữu cơ. Mặc dù việc xả thải các hợp chất hữu cơ vào nguồn tiếp nhận sẽ làm tăng nhu cầu ôxy sinh hóa (BOD5) và làm giảm hàm lƣợng ôxy hòa tan (DO) của nguồn nƣớc, nhƣng tác động cuối cùng của việc xả thải đến nguồn nƣớc không thể tính toán bằng phép tính cộng số học tải lƣợng BOD5 của 2 nguồn nƣớc và tải lƣợng BOD5 của nguồn thải. Ảnh hƣởng của việc xả nƣớc thải đến nguồn tiếp nhận có thể đƣợc tính toán, đánh giá bằng việc kết quả của quá trình phân hủy các thông số ô nhiễm diễn ra trong nguồn nƣớc.

Cơ sở lý thuyết mô hình MIKE 11 1. Cơ sở lý thuyết mô hình diễn toán thủy lực Mô đun mô hình thủy động lực (HD) là phần trung tâm của hệ thống mô hình MIKE 11 và hình thành cơ sở cho hầu hết các mô đun bao gồm: dự báo lũ, tải khuếch tán, chất lƣợng nƣớc và các mô đun vận chuyển bùn cát. Mô đun thủy lực trong MIKE 11 giải các phƣơng trình tổng hợp theo phƣơng dòng chảy để đảm bảo tính liên tục và bảo toàn động lƣợng (hệ phƣơng trình Saint-Venant). Đặc trƣng cơ bản của hệ thống mô hình MIKE 11 là cấu trúc mô đun tổng hợp với nhiều loại mô đun đƣợc thêm vào để mô phỏng các hiện tƣợng liên quan đến hệ thống sông.

Ngoài các mô đun thủy lực, MIKE 11 còn có các mô đun bổ sung đối với: - Thủy văn; - Tải - khuếch tán; - Các mô hình chất lƣợng nƣớc; - Vận chuyện bùn cát dính. Hệ phƣơng trình Saint Venant Phƣơng trình cơ bản của mô hình để tính toán cho trƣờng hợp dòng không ổn định là hệ phƣơng trình bao gồm phƣơng trình liên tục và phƣơng trình động lƣợng (hệ phƣơng trình Saint Venant) với các giả thiết: - Dòng chảy là dòng một chiều, độ sâu và vận tốc chỉ thay đổi theo chiều dọc của lòng dẫn. - Dòng chảy thay đổi từ từ dọc theo lòng dẫn để áp suất thủy tĩnh chiếm ƣu thế, gia tốc theo chiều thẳng đứng đƣợc bỏ qua. - Trục của lòng dẫn đƣợc coi nhƣ một lòng thẳng.

- Độ dốc đáy lòng dẫn nhỏ và đáy lòng dẫn cố định, bỏ qua hiện tƣợng 3 xói và bồi. - Có thể áp dụng hệ số sức cản của dòng chảy rối đều, ổn định cho dòng không ổn định để mô tả các tác động của lực cản. - Chất lỏng không nén đƣợc và có khối lƣợng không đổi trong toàn dòng chảy Phƣơng trình liên tục Q A + =q (1.1) x t Phƣơng trình động lƣợng Q2⁄ ( A) Q h gQ gQ|Q| = +gA + + =0 1.2) t x x x C2 AR Trong đó: t : là thời gian(s) g : là gia tốc trọng trƣờng( m/s2) x: quãng đƣờng di chuyển trong thời gian t (m) h: độ cao cột nƣớc( m) Q: Lƣu lƣợng (m3/s) A: Diện tích mặt cắt ngang (m2) q: Lƣu lƣợng nhập lƣu trên một đơn vị chiều dài dọc sông (m2/s) C: Hệ số Chezy a : Hệ số sửa chữa động lƣợng R : Bán kính thủy lực (m) b. Phƣơng pháp giải hệ phƣơng trình Saint Venant Hệ phƣơng trình Saint Venant là một hệ gồm hai phƣơng trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến tính bậc nhất.

Trong trƣờng hợp tổng quát hệ phƣơng trình dạng này không giải đƣợc bằng phƣơng pháp giải tích mà phải giải bằng phƣơng pháp gần đúng (phƣơng pháp số hóa). MIKE 11 cũng dùng phƣơng 4 pháp này để giải hệ phƣơng trình Saint Venant với lƣợc đồ sai phân hữu hạn 6 điểm bằng sơ đồ ẩn Abbott-Inoescu. Sơ đồ hữu hạn sai phân 6 điểm Abbott Sơ đồ 1. Sơ đồ sai phân 6 điểm Abbott cho phƣơng trình liên tục Sai phân hóa phƣơng trình trên tại các bƣớc thời gian thứ (n +1/2), ta thu đƣợc các phƣơng trình sai phân 5 n+1 n h hj -hj 1.4) t t Với b trong phƣơng tình đƣợc tính theo công thức: A0j +A0j+1 b= 1.5) 2xj Trong đó: Aoj : Diện tích mặt phân cách giữa 2 điểm lƣới j-1 và điểm lƣới j Ao+1: Diện tích mặt phân cách giữa 2 điểm lƣới j và điểm lƣới j+1 2xj: Khoảng cách giữa hai điểm lƣới j-1và j+1 Thế vào các phƣơng trình sai phân, rút gọn các hệ số sẽ thu đƣợc phƣơng trình: n+1 Qn+1 n+1 j-1 + hj + j Qj+1 = j 1.6) Với phƣơng trình động lƣợng, sai phân hoá phƣơng trình với a, p, Y là hàm của b và 5, ngoài ra nó còn phụ thuộc vào giá trị Q và h tại bƣớc thời gian n và giá trị Q tại bƣớc thời gian n+1/2.

Với phƣơng trình động lƣợng, sai phân hoá phƣơng trình n+1 n Q Qj -Qj 1.9) x 2xj Để xác định thành phần bậc 2 trong phƣơng trình , sử dụng phƣơng trình gần đúng: Q2 .10) 6 Với là hệ số do ngƣời sử dụng tự xác định (hệ số này của mô đun HD đƣợc mặc định từ đến 1). Thế vào các phƣơng trình sai phân và rút gọn các hệ số, thu đƣợc phƣơng trình động lƣợng viết dƣới dạng n+1 n+1 n+1 j hj-1 + j Qj + j hj+1 j 1.15) Từ đó, khi viết các phƣơng trình này với đầy đủ các bƣớc thời gian sẽ thu đƣợc một ma trận tính toán. Để tìm nghiệm của bài toán phải sử dụng công cụ toán học để giải các ma trận này. Tính ổn định của phƣơng pháp sai phân hữu hạn để giải hệ phƣơng trình Saint Venant đƣợc bảo đảm khi các điều kiện sau đƣợc thoả mãn: Số liệu địa hình phải tốt, giá trị cho phép tối đa với x (dx-max) đƣợc lựa chọn trên cơ sở này.

Bƣớc thời gian t cần thiết đủ nhỏ để điều kiện ổn định Courant đƣợc thoả mãn. Tuy nhiên, khi giải hệ phƣơng trình Saint Venant với sơ đồ ẩn thì điều kiện ổn định Courant không nhất thiết phải thoả mãn. Cơ sở lý thuyết mô hình chất lượng nước (Mô đun truyền tải khuếch tán và mô đun sinh thái) Ngoài mô đun thủy lực (HD) là phần trung tâm của mô hình làm nhiệm vụ tính toán thủy lực, MIKE 11 còn cho phép giải quyết một số vấn đề thông qua các mô đun khác trong đó có vấn đề chất lƣợng nƣớc. Trong tính toán (1 chiều) các quá trình chất lƣợng nƣớc có liên quan đến những phản ứng sinh hóa, ngoài ảnh hƣởng của các phản ứng này gây ra, còn 7 có ảnh hƣởng của các quá trình thủy văn, thủy lực của dòng chảy.

Do vậy, để giải quyết vấn đề chất lƣợng nƣớc trong mô hình MIKE 11, phải đồng thời sử dụng cả hai mô đun đó là mô đun tải - khuếch tán (AD) và mô đun sinh thái (Ecolab).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ