Nghiên Cứu Ứng Dụng Đốt Sóng Cao Tần Trong Điều Trị Ung Thư Phổi Không Tế Bào Nhỏ

Nghiên cứu ứng dụng điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ không mổ được bằng phương pháp đốt sóng cao tần, mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Y Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2023

161
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Dịch tễ học

1.2. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ

1.3. Thói quen hút thuốc

1.4. Các yếu tố gây ung thư phổi không liên quan đến thuốc lá

1.5. Đặc điểm lâm sàng

1.6. Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng

1.6.1. Chụp X-quang thường quy

1.6.2. Siêu âm chẩn đoán

1.6.3. Chụp cắt lớp vi tính

1.6.4. Chụp cộng hưởng từ

1.6.5. Chụp xạ hình xương

1.6.6. Chụp cắt lớp phóng xạ

1.7. Chẩn đoán giai đoạn bệnh và phân loại giải phẫu bệnh

1.7.1. Chẩn đoán giai đoạn bệnh

1.7.2. Phân loại TNM phiên bản thứ 7 năm 2010 của AJCC

1.7.3. Phân loại mô bệnh học và giải phẫu bệnh

1.8. Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ

1.8.1. Các phương pháp điều trị ung thư không tế bào nhỏ

1.8.2. Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ theo giai đoạn bệnh

1.8.3. Tổng quan điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ không mổ được

1.8.4. Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng đốt sóng cao tần

1.8.4.1. Nguyên lý của phương pháp
1.8.4.2. Chỉ định, chống chỉ định đốt sóng cao tần trong u phổi
1.8.4.3. Biến chứng sau đốt sóng cao tần
1.8.4.4. Các nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ không mổ được bằng ĐSCT

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.6. Thiết kế nghiên cứu

2.7. Cỡ mẫu và chọn mẫu

2.8. Biến số và chỉ số nghiên cứu

2.9. Công cụ và kỹ thuật thu thập số liệu

2.10. Quy trình nghiên cứu

2.11. Phân tích và xử lý số liệu

2.12. Sai số và biện pháp khắc phục sai số

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu

3.3. Kết quả điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Kết quả điều trị đốt sóng cao tần bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ không mổ được có hóa trị tại bệnh viện Ung Bướu Nghệ An

4.2. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.3. Chỉ số toàn trạng

4.4. Triệu chứng lâm sàng

4.5. Đặc điểm khối u

4.6. Xếp loại T, N, M và giai đoạn bệnh

4.7. Thể giải phẫu bệnh

4.8. Mục tiêu điều trị và lý do không điều trị các phương pháp khác

4.9. Điều trị phối hợp

4.10. Kết quả điều trị

4.11. Thời gian sống thêm toàn bộ

4.12. Thời gian sống bệnh không tiến triển tại chỗ

4.13. Tai biến, biến chứng của phương pháp đốt sóng cao tần

4.14. Biến chứng sau ĐSCT

4.15. Các yếu tố liên quan đến biến chứng sau đốt sóng cao tần

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đốt Sóng Cao Tần Điều Trị Ung Thư Phổi

Ung thư phổi nguyên phát là một trong những bệnh ung thư phổ biến nhất trên toàn thế giới, với tỷ lệ mắc và tử vong cao. Tại Việt Nam, ung thư phổi cũng là một vấn đề y tế nghiêm trọng, với số lượng ca mắc mới và tử vong hàng năm đáng kể. Ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) chiếm phần lớn các trường hợp ung thư phổi. Phẫu thuật là phương pháp điều trị ưu tiên cho giai đoạn sớm, nhưng nhiều bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật do tuổi cao, bệnh lý kèm theo hoặc giai đoạn bệnh tiến triển. Đốt sóng cao tần (ĐSCT) nổi lên như một phương pháp điều trị thay thế đầy hứa hẹn, đặc biệt cho những bệnh nhân không thể phẫu thuật. Phương pháp này sử dụng nhiệt để phá hủy tế bào ung thư phổi tại chỗ, mang lại hiệu quả bước đầu đáng khích lệ. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả và tính an toàn của ĐSCT trong điều trị UTPKTBN không mổ được.

1.1. Dịch Tễ Học Ung Thư Phổi Không Tế Bào Nhỏ Toàn Cầu

Ung thư phổi là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do ung thư trên toàn cầu. Theo GLOBOCAN năm 2020, có khoảng 2,206 triệu trường hợp ung thư phổi mới mắc và 1,796 triệu người tử vong. Tại châu Âu, tỷ lệ mới mắc ung thư phổi đứng hàng thứ 3 trong tổng số các loại ung thư ở cả hai giới. Tỷ lệ này cũng tăng nhanh ở vùng Trung Đông, châu Phi và châu Á. Các số liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả cho ung thư phổi.

1.2. Tình Hình Ung Thư Phổi Không Tế Bào Nhỏ Tại Việt Nam

Tại Việt Nam, ung thư phổi đứng hàng thứ hai về tỷ lệ tử vong của các loại ung thư hàng năm ở cả hai giới. Mỗi năm, cả nước có hơn 20.000 bệnh nhân ung thư phổi mới được phát hiện và có tới 17.000 trường hợp tử vong. Tỷ lệ mới mắc ung thư phổi tăng dần theo tuổi, thường gặp từ 40 - 79 tuổi. Tình hình này cho thấy sự cần thiết của các nghiên cứu về điều trị ung thư phổi phù hợp với điều kiện và đặc điểm của bệnh nhân Việt Nam.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Ung Thư Phổi Không Mổ Được

Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) không mổ được đặt ra nhiều thách thức. Phẫu thuật là phương pháp điều trị triệt để nhất, nhưng chỉ một số ít bệnh nhân đủ điều kiện. Các phương pháp điều trị khác như xạ trị, hóa trị và liệu pháp nhắm trúng đích có thể cải thiện thời gian sống, nhưng đi kèm với các tác dụng phụ đáng kể, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh lý nền. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa hiệu quả và tác dụng phụ, cũng như tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Đốt sóng cao tần (ĐSCT) có thể là một lựa chọn thay thế hoặc bổ sung, nhưng cần có thêm nghiên cứu để đánh giá hiệu quả và tính an toàn trong các trường hợp cụ thể.

2.1. Các Phương Pháp Điều Trị Ung Thư Phổi Hiện Nay

Các phương pháp điều trị ung thư phổi hiện nay bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch. Phẫu thuật là phương pháp điều trị triệt để nhất cho giai đoạn sớm. Xạ trị và hóa trị được sử dụng để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc làm chậm sự phát triển của chúng. Liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch là các phương pháp điều trị mới hơn, tập trung vào các đặc điểm cụ thể của tế bào ung thư hoặc hệ miễn dịch của bệnh nhân.

2.2. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Điều Trị Truyền Thống

Các phương pháp điều trị truyền thống như xạ trị và hóa trị có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, bao gồm mệt mỏi, buồn nôn, rụng tóc và suy giảm hệ miễn dịch. Các tác dụng phụ này có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và làm giảm khả năng tuân thủ điều trị. Ngoài ra, một số bệnh nhân có thể không đáp ứng với các phương pháp điều trị này, hoặc tế bào ung thư có thể phát triển khả năng kháng thuốc.

2.3. Vai Trò Của Đốt Sóng Cao Tần Trong Bối Cảnh Điều Trị

Đốt sóng cao tần (ĐSCT) có thể đóng vai trò quan trọng trong điều trị ung thư phổi, đặc biệt là ở những bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật hoặc không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác. ĐSCT là một phương pháp điều trị ít xâm lấn, có thể được sử dụng để tiêu diệt khối u tại chỗ mà không gây ra nhiều tác dụng phụ như xạ trị hoặc hóa trị. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để xác định vai trò tối ưu của ĐSCT trong phác đồ điều trị ung thư phổi.

III. Đốt Sóng Cao Tần Phương Pháp Điều Trị Ung Thư Phổi Tiềm Năng

Đốt sóng cao tần (ĐSCT) là một kỹ thuật xâm lấn tối thiểu sử dụng năng lượng sóng cao tần để tạo nhiệt và phá hủy tế bào ung thư. Trong điều trị ung thư phổi, ĐSCT được thực hiện bằng cách đưa một điện cực vào khối u dưới hướng dẫn của hình ảnh học (CT scan hoặc siêu âm). Năng lượng sóng cao tần được truyền qua điện cực, tạo ra nhiệt độ cao (60-100°C) làm hoại tử khối u. ĐSCT có ưu điểm là ít xâm lấn, thời gian phục hồi nhanh và có thể được thực hiện nhiều lần nếu cần thiết. Tuy nhiên, ĐSCT cũng có những hạn chế nhất định, như nguy cơ biến chứng (tràn khí màng phổi, chảy máu) và khả năng tái phát.

3.1. Nguyên Lý Hoạt Động Của Đốt Sóng Cao Tần

Nguyên lý của đốt sóng cao tần dựa trên việc sử dụng dòng điện xoay chiều tần số cao (thường là 375-500 kHz) để tạo ra nhiệt trong khối u. Dòng điện này làm rung các ion trong mô, tạo ra ma sát và nhiệt. Nhiệt độ cao làm biến tính protein và phá hủy màng tế bào, dẫn đến hoại tử tế bào ung thư. Vùng hoại tử được kiểm soát bằng cách điều chỉnh công suất và thời gian đốt.

3.2. Ưu Điểm Của Kỹ Thuật Đốt Sóng Cao Tần Trong Ung Thư Phổi

Đốt sóng cao tần có nhiều ưu điểm so với các phương pháp điều trị khác, bao gồm tính xâm lấn tối thiểu, thời gian phục hồi nhanh, khả năng lặp lại và ít tác dụng phụ toàn thân. ĐSCT có thể được thực hiện dưới gây tê tại chỗ hoặc gây tê nhẹ, giúp giảm đau và khó chịu cho bệnh nhân. Thời gian nằm viện thường ngắn, cho phép bệnh nhân nhanh chóng trở lại cuộc sống bình thường.

3.3. Chỉ Định Và Chống Chỉ Định Đốt Sóng Cao Tần U Phổi

Chỉ định đốt sóng cao tần trong ung thư phổi bao gồm: UTPKTBN giai đoạn sớm không thể phẫu thuật, tái phát sau phẫu thuật hoặc xạ trị, và giảm nhẹ triệu chứng ở bệnh nhân giai đoạn tiến triển. Chống chỉ định bao gồm: Rối loạn đông máu nặng, suy hô hấp nặng, và khối u nằm gần các cấu trúc quan trọng (mạch máu lớn, khí quản).

IV. Nghiên Cứu Ứng Dụng Đốt Sóng Cao Tần Tại Bệnh Viện Ung Bướu

Nghiên cứu này được thực hiện tại Bệnh viện Ung Bướu Nghệ An nhằm đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ không mổ được bằng phương pháp đốt sóng cao tần. Nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân UTPKTBN không đủ điều kiện phẫu thuật, được điều trị bằng ĐSCT đơn thuần hoặc kết hợp với hóa trị. Các chỉ số đánh giá bao gồm: Tỷ lệ đáp ứng điều trị, thời gian sống thêm toàn bộ, thời gian sống thêm không bệnh tiến triển, và các tai biến, biến chứng liên quan đến ĐSCT. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thêm bằng chứng về hiệu quả và tính an toàn của ĐSCT trong điều trị UTPKTBN tại Việt Nam.

4.1. Đối Tượng Và Phương Pháp Nghiên Cứu Chi Tiết

Nghiên cứu này là một nghiên cứu quan sát, tiến cứu, được thực hiện trên bệnh nhân UTPKTBN không mổ được tại Bệnh viện Ung Bướu Nghệ An. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm: Chẩn đoán xác định UTPKTBN, không đủ điều kiện phẫu thuật, và đồng ý tham gia nghiên cứu. Các thông tin về đặc điểm bệnh nhân, đặc điểm khối u, phương pháp điều trị và kết quả được thu thập và phân tích.

4.2. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Đốt Sóng Cao Tần

Kết quả điều trị đốt sóng cao tần được đánh giá dựa trên các tiêu chí RECIST (Response Evaluation Criteria in Solid Tumors). Tỷ lệ đáp ứng điều trị (CR, PR, SD, PD) được xác định sau một khoảng thời gian theo dõi nhất định. Thời gian sống thêm toàn bộ và thời gian sống thêm không bệnh tiến triển được tính từ thời điểm bắt đầu điều trị ĐSCT.

4.3. Phân Tích Tai Biến Và Biến Chứng Sau Đốt Sóng Cao Tần

Các tai biến và biến chứng liên quan đến đốt sóng cao tần được ghi nhận và phân tích. Các biến chứng thường gặp bao gồm: Tràn khí màng phổi, chảy máu, nhiễm trùng, và đau ngực. Mức độ nghiêm trọng của các biến chứng được đánh giá và các biện pháp xử trí được ghi lại.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả ĐSCT Ung Thư Phổi Không Mổ

Kết quả nghiên cứu cho thấy đốt sóng cao tần (ĐSCT) là một phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) không mổ được. Tỷ lệ đáp ứng điều trị (CR + PR) đạt được là [con số cụ thể], thời gian sống thêm toàn bộ trung bình là [con số cụ thể] tháng, và thời gian sống thêm không bệnh tiến triển trung bình là [con số cụ thể] tháng. Các tai biến và biến chứng liên quan đến ĐSCT thường nhẹ và có thể kiểm soát được. Kết quả này ủng hộ việc sử dụng ĐSCT như một lựa chọn điều trị cho bệnh nhân UTPKTBN không đủ điều kiện phẫu thuật.

5.1. Tỷ Lệ Đáp Ứng Điều Trị Sau Đốt Sóng Cao Tần

Tỷ lệ đáp ứng điều trị (CR + PR) sau đốt sóng cao tần là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của phương pháp. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ này đạt được là [con số cụ thể], cho thấy ĐSCT có khả năng kiểm soát sự phát triển của khối u ở một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân.

5.2. Thời Gian Sống Thêm Toàn Bộ Sau Đốt Sóng Cao Tần

Thời gian sống thêm toàn bộ là một chỉ số quan trọng khác để đánh giá hiệu quả của điều trị ung thư. Nghiên cứu cho thấy thời gian sống thêm toàn bộ trung bình sau đốt sóng cao tần là [con số cụ thể] tháng, cho thấy ĐSCT có thể kéo dài cuộc sống của bệnh nhân UTPKTBN không mổ được.

5.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị

Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị đốt sóng cao tần, bao gồm kích thước khối u, giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, và việc sử dụng hóa trị bổ trợ. Kết quả cho thấy [mô tả các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị].

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về Đốt Sóng Cao Tần

Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng về hiệu quả và tính an toàn của đốt sóng cao tần (ĐSCT) trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) không mổ được. ĐSCT là một lựa chọn điều trị tiềm năng cho bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật, có thể cải thiện tỷ lệ đáp ứng điều trị và kéo dài thời gian sống. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để xác định vai trò tối ưu của ĐSCT trong phác đồ điều trị UTPKTBN, cũng như để tối ưu hóa kỹ thuật và giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc so sánh ĐSCT với các phương pháp điều trị khác, cũng như đánh giá hiệu quả của ĐSCT trong các nhóm bệnh nhân cụ thể.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Đốt Sóng Cao Tần

Nghiên cứu này đã chứng minh rằng đốt sóng cao tần là một phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ không mổ được. ĐSCT có thể cải thiện tỷ lệ đáp ứng điều trị và kéo dài thời gian sống, với nguy cơ biến chứng thấp.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Đốt Sóng Cao Tần

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc so sánh đốt sóng cao tần với các phương pháp điều trị khác, như xạ trị định vị thân (SBRT) và hóa trị. Ngoài ra, cần có thêm nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của ĐSCT trong các nhóm bệnh nhân cụ thể, như bệnh nhân có khối u lớn hoặc nằm gần các cấu trúc quan trọng.

6.3. Ứng Dụng Đốt Sóng Cao Tần Trong Thực Hành Lâm Sàng

Đốt sóng cao tần có thể được sử dụng như một lựa chọn điều trị cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ không đủ điều kiện phẫu thuật. Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp và thực hiện kỹ thuật ĐSCT một cách cẩn thận là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

06/06/2025
Nghiên cứu ứng dụng điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ không mổ được bằng phương pháp đốt sóng cao tần full text

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư phổi nguyên phát là một trong những bệnh ung thư phổ biến nhất trên toàn thế giới trong những thập kỷ gần đây. Theo GLOBOCAN năm 2020, trên toàn thế giới có khoảng 2,206 triệu trường hợp ung thư phổi mới mắc và 1,796 triệu người tử vong, chiếm 18% tổng số trường hợp tử vong do ung thư. Tại Việt Nam, các kết quả ghi nhận ung thư quần thể bước đầu cũng cho thấy ung thư phổi nguyên phát có tỷ lệ mới mắc cao ở cả hai giới, ước tính mỗi năm có hơn 20.000 bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát mới xuất hiện trên phạm vi cả nước.1,2 Ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) chiếm 75 - 80% số bệnh nhân ung thư phổi, trong đó chủ yếu là các bệnh nhân cao tuổi.3 Trong các phương pháp điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ, phẫu thuật cắt bỏ khối u phổi kèm vét hạch có/ không phối hợp điều trị hóa chất hoặc xạ trị là phương pháp điều trị tốt nhất cho giai đoạn sớm. Với nhóm bệnh nhân cao tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ cao có thể điều trị với xạ trị định vị thân hoặc đốt sóng cao tần.

Trên thực tế chỉ có khoảng 15-20% bệnh nhân còn khả năng phẫu thuật, nhiều bệnh nhân trong số này có các bệnh lý kèm theo, cao tuổi hoặc toàn trạng kém có nguy cơ cao khi thực hiện phẫu thuật và phải chuyển sang điều trị xạ trị, hóa trị hoặc chăm sóc giảm nhẹ.4 Các phương pháp điều trị này có vai trò rất quan trọng trong cải thiện thời gian sống thêm toàn bộ, tuy nhiên các lợi ích đó cũng đi kèm với các độc tính và tác dụng phụ đáng kể đặc biệt là các bệnh nhân có các bệnh kèm theo.5,6 Đốt sóng cao tần (ĐSCT) là một phương pháp phá hủy khối u tại chỗ bằng nhiệt, hiện nay đang được nghiên cứu và ứng dụng trong ung thư phổi.4,7 Kỹ thuật này là một phương pháp điều trị ít xâm lấn và mang lại hiệu quả bước đầu đáng khích lệ trong điều trị ung thư phổi. Những nghiên cứu 2 trên thế giới gần đây đã chỉ ra rằng một số phản ứng bất lợi có thể xuất hiện sau đốt sóng cao tần như sốt, đau ngực, viêm phổi, tràn dịch màng phổi, tràn khí màng phổi. Tuy nhiên các phản ứng này thường không cần can thiệp gì.8 Kết hợp đốt sóng cao tần với hóa trị toàn thân là một trong những phương pháp điều trị đa mô thức, phối hợp điều trị tại chỗ và toàn thân. Sự phối hợp này đã được chứng minh trong một số nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng về tính an toàn và hiệu quả về thời gian sống thêm toàn bộ cũng như thời gian sống bệnh không tiến triển tại chỗ.

7 Cho đến nay ở Việt Nam có rất ít nghiên cứu về ứng dụng đốt sóng cao tần trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ và cũng chỉ dừng lại những nhận xét bước đầu do hạn chế về thời gian và số lượng bệnh nhân. Chưa có nghiên cứu nào đánh giá đầy đủ hiệu quả điều trị cũng như các tai biến thường gặp của phương pháp. Vì vậy, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu ứng dụng điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ không mổ được bằng phương pháp đốt sóng cao tần” với mục tiêu sau: 1. Đánh giá kết quả điều trị đốt sóng cao tần bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ không mổ được tại bệnh viện Ung Bướu Nghệ An.

Nhận xét một số tai biến, biến chứng và cách xử trí của phương pháp đốt sóng cao tần ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Dịch tễ học 1. Thế giới Ung thư phổi là một bệnh lý ác tính và là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do ung thư trên toàn cầu.

Ung thư vẫn luôn là mối quan tâm trên toàn cầu. Theo thống kê của GLOBOCAN năm 2020, tình hình mắc và tử vong do ung thư trên toàn thế giới đều có xu hướng tăng. Tổng số bệnh nhân chết do ung thư phổi theo thống kê này chiếm 18% tổng số ca tử vong do ung thư nói chung và đứng hàng đầu nguyên nhân tử vong do ung thư.1 Tại châu Âu, tỷ lệ mới mắc ung thư phổi đứng hàng thứ 3 trong tổng số các loại ung thư ở cả hai giới, sau ung thư vú, tiền liệt tuyến vào năm 2012. Tỷ lệ tử vong do ung thư phổi gây ra cũng chiếm tỉ lệ 23.1/ 100000 người dân.

Ung thư phổi cũng tăng nhanh về tỷ lệ mới mắc để trở thành một trong các nguyên nhân chính gây tử vong ở vùng Trung Đông, châu Phi cũng như châu Á.000 bệnh nhân được ghi nhận mắc mới ung thư phổi chỉ tính riêng tại Trung quốc. Tỷ lệ mới mắc do ung thư phổi ở vùng châu Á được ước tính là sẽ tăng nhanh trong vài thập niên tới. Việt Nam Tại Việt Nam, ước tính có 182.563 ca mắc mới và 122.690 ca tử vong do ung thư.000 người thì có 159 người chẩn đoán mắc mới ung thư và 106 người tử vong do ung thư. Theo thống kê của Bộ Y tế, ung thư phổi đứng hàng thứ hai về tỷ lệ tử vong của các loại ung thư hàng năm ở cả hai giới.

Mỗi năm, cả nước có hơn 20.000 bệnh nhân ung thư phổi mới được phát hiện và có tới 17.000 trường hợp tử vong. Tại Hà Nội, ghi nhận ung thư giai đoạn 2001 - 2004 cho thấy tỷ lệ mới mắc chuẩn theo tuổi ở nam giới là 40,2/100.000 người, nữ giới là 10,6/100. Tỷ lệ này đã tăng lên 4 trong giai đoạn 2004 - 2008 ở giới nam là 39,9/100.000 người và giới nữ là 13,2/100. Tỷ lệ mới mắc ung thư phổi tăng dần theo tuổi, thường gặp từ 40 - 79 tuổi và cao nhất trong nhóm 50 - 69 tuổi (chiếm hơn 50%).

Tại Việt Nam, ung thư phổi đứng hàng thứ nhì chỉ sau ung thư gan, ước tính mỗi năm có khoảng 23.000 trường hợp mắc mới, gần 21.000 trường hợp tử vong và con số này không ngừng tăng lên. Hiện nay, chỉ có 185/204 quốc gia có báo cáo thống kê về tình hình bệnh ung thư theo GLOBOCAN. Năm 2020, Việt Nam xếp thứ 91/185 về tỷ suất mắc mới và thứ 50/185 về tỷ suất tử vong trên 100. Thứ hạng này tương ứng của năm 2018 là 99/185 và 56/185.

Như vậy, có thể thấy là tình hình mắc mới và tử vong do ung thư ở Việt Nam đều đang tăng nhanh. Tình hình này cũng tương tự với nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có các quốc gia phát triển như Anh, Pháp, Ý, Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan, Hoa Kỳ. Tuy nhiên, tỷ lệ tử vong do ung thư tại các quốc gia này lại giảm. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ 1.

Thói quen hút thuốc Theo Tổ chức Y tế Thế giới, hút thuốc lá, thuốc lào và các dạng hút thuốc khác đã gây chết cho 100 triệu người trên thế giới. Hút thuốc là yếu tố nguy cơ chính của sự phát triển của ung thư phổi. Nguy cơ mắc ung thư phổi ở một người hút thuốc một bao/ngày trong 40 năm cao gấp 20 lần so với người chưa bao giờ hút thuốc. Hít khói thuốc lá thụ động gây ung thư cho khoảng 25% người không hút thuốc.

Nguy cơ mắc ung thư phổi ở vợ hoặc chồng của người nghiện thuốc lá tăng từ 25 - 35%. Các yếu tố gây ung thư phổi không liên quan đến thuốc lá - Ô nhiễm không khí: Một số chất hiện diện trong không khí có khả năng gây ra ung thư cho động vật như benzopyrene, đioxit lưu huỳnh và oxit sắt, hiện diện trong không khí ô nhiễm gây ra ung thư ở động vật. Các bức xạ ion hóa trong môi trường như uranium, khí radon 222 phân rã từ radium, polonium 218, 214 và 210 cũng được xem là các yếu tố nguy cơ dù hiếm gặp.12 5 - Xạ trị: Xạ trị có thể làm tăng nguy cơ ung thư phổi thứ phát trên bệnh nhân đã điều trị bệnh ung thư khác. Nguy cơ này gặp trong một số bệnh như u lympho ác tính Hodgkin và ung thư vú.13 - Tuổi: Tỷ lệ mắc ung thư phổi bắt đầu tăng dần ở lứa tuổi sau 40 ở cả hai giới.

Phần lớn ung thư phổi được chẩn đoán ở tuổi 35 - 75 mà đỉnh cao ở nhóm 55 - 65 tuổi.12 - Giới: Nam mắc ung thư phổi nhiều hơn nữ.14 - Di truyền: Bất thường di truyền học trong ung thư phổi rất đa dạng. Di truyền là yếu tố nguy cơ lớn nhất ở những bệnh nhân trẻ mắc ung thư phổi có tiền sử gia đình bị ung thư.15 - Nghiện rượu: Trên thế giới, các nhà nghiên cứu đã lưu ý đến việc nghiên cứu tác động của rượu lên ung thư phổi bên cạnh tác động của thuốc lá.16 - Chế độ ăn: Beta-caroten được cho là có tác dụng phòng ngừa chất hóa học, tăng cường thị lực. Tuy nhiên, ở liều lượng cao, beta-caroten làm tăng nguy cơ ung thư phổi ở người nghiện thuốc lá.17 - Virus sinh ung thư: Virus gây u nhú ở người (HPV - human papillomavirus) là nguyên nhân tiềm tàng cho nhiều bệnh ung thư, trong số đó có ung thư biểu mô vảy đường hô hấp.18 - Yếu tố nội tiết: Vẫn còn nhiều tranh cãi về tác động của nội tiết tố lên nguy cơ ung thư phổi, tuy nhiên những nghiên cứu gần đây đã cho thấy điều trị estrogen và progestin lại phối hợp cùng nguy cơ ung thư phổi. Đặc điểm lâm sàng Ung thư phổi có diễn tiến âm thầm, thường không biểu hiện triệu chứng ở giai đoạn đầu của bệnh vì phổi có ít thần kinh cảm giác đau và nhờ khả năng dự trữ hô hấp khá lớn của cả hai phổi.21 6 Khối u vùng trung tâm thường gây ho kéo dài.

Khối u tiếp tục tiến triển trong lòng phế quản gây ra xẹp phổi kèm hay không kèm viêm và áp-xe phổi.22 Khối u vùng ngoại vi xâm lấn thành ngực gây đau nhói ngực và gây khó thở do tràn dịch màng phổi. Khối u ở rãnh trên, vùng đỉnh phổi, xâm lấn đám rối thần kinh cánh tay thấp gây ra hội chứng Pancoast, đặc trưng bởi đau vai lan dọc cánh tay theo đường chi phối của thần kinh trụ. Khi u xâm lấn thần kinh giao cảm sẽ gây ra hội chứng Horner với biểu hiện sụp mi, co đồng tử, lõm mắt và giảm tiết mồ hôi nửa mặt cùng bên tổn thương.23 Khối u xâm lấn các cấu trúc trong trung thất sẽ gây ra các triệu chứng đặc hiệu. Khàn tiếng do liệt thần kinh quặt ngược trong trường hợp ung thư thùy trên phổi trái tiến triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ứng Dụng Đốt Sóng Cao Tần Trong Điều Trị Ung Thư Phổi Không Tế Bào Nhỏ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng công nghệ đốt sóng cao tần. Nghiên cứu này không chỉ phân tích hiệu quả của phương pháp mà còn nêu rõ những lợi ích mà nó mang lại cho bệnh nhân, như giảm thiểu tác dụng phụ so với các phương pháp điều trị truyền thống và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp điều trị ung thư, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ đánh giá điều trị ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn iii iv m0 bằng cisplatin taxane và 5 fu trước phẫu thuật và hoặc xạ trị, nơi cung cấp thông tin về các phương pháp hóa trị liệu. Bên cạnh đó, tài liệu Tổng quan về một số cây thuốc có tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh ung thư sẽ giúp bạn hiểu thêm về các liệu pháp tự nhiên hỗ trợ điều trị ung thư. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị nội tiết ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn iv cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến các phương pháp điều trị ung thư khác.

Mỗi liên kết trên đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình về điều trị ung thư.