Luận văn: Ứng dụng ArcGIS 9.3 xây dựng dữ liệu bản đồ số - Lâm Thị Kim Xuyến, ĐH Cần Thơ

Nghiên cứu ứng dụng ArcGIS 9.3 trong xây dựng dữ liệu bản đồ số. Khám phá cách sử dụng công cụ này để tạo ra bản đồ số chất lượng cao.

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2010

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tìm hiểu ArcGIS 9

Nghiên cứu ứng dụng ArcGIS 9.3 xây dựng dữ liệu bản đồ số đóng vai trò then chốt trong công tác quản lý tài nguyên và quy hoạch phát triển. Hệ thống thông tin địa lý (GIS), đặc biệt là ArcGIS 9.3, cung cấp công cụ mạnh mẽ để chuyển đổi thông tin địa lý từ định dạng truyền thống sang dữ liệu số, mở ra kỷ nguyên mới cho việc phân tích không gian. Việc nắm vững ArcGIS 9.3 không chỉ giúp các chuyên gia tạo ra các bản đồ số chính xác mà còn hỗ trợ đưa ra quyết định hiệu quả hơn dựa trên dữ liệu địa lý. Công nghệ này đã chứng minh giá trị trong nhiều lĩnh vực, từ nông nghiệp đến quản lý đô thị, góp phần nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ thông tin trong mọi ngành. Việc nghiên cứu sâu về các phương pháp và quy trình sử dụng ArcGIS 9.3 giúp tối ưu hóa việc xây dựng và quản lý dữ liệu bản đồ số, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về thông tin địa lý chính xác và kịp thời.

1.1. ArcGIS 9.3 là gì Khái niệm và Đặc điểm nổi bật

ArcGIS 9.3 là một phiên bản của phần mềm Hệ thống thông tin địa lý (GIS) do ESRI phát triển, được thiết kế để tạo, quản lý, phân tích và hiển thị thông tin địa lý. Phần mềm này cung cấp một bộ công cụ toàn diện cho phép người dùng làm việc với dữ liệu không gian một cách hiệu quả. Các đặc điểm nổi bật của ArcGIS 9.3 bao gồm khả năng làm việc với nhiều định dạng dữ liệu, công cụ số hóa mạnh mẽ, khả năng phân tích không gian phức tạp và giao diện trực quan. Đây là một nền tảng linh hoạt, hỗ trợ người dùng từ các nhà địa chất, quy hoạch đô thị đến các nhà khoa học môi trường trong việc xây dựng dữ liệu bản đồ số và thực hiện các mô hình hóa. Phiên bản 9.3 đặc biệt được biết đến với sự ổn định và hiệu quả trong việc xử lý các tập dữ liệu lớn, giúp tối ưu hóa quy trình làm việc trong các dự án thành lập bản đồ.

1.2. Tại sao nghiên cứu ứng dụng ArcGIS 9.3 lại cần thiết

Nghiên cứu ứng dụng ArcGIS 9.3 là cực kỳ cần thiết trong bối cảnh hiện đại, nơi dữ liệu bản đồ số ngày càng trở nên quan trọng. Các bản đồ truyền thống có nhiều hạn chế về khả năng cập nhật, lưu trữ và chia sẻ. Việc chuyển đổi sang dữ liệu số thông qua ArcGIS 9.3 giúp khắc phục những nhược điểm này, mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Cụ thể, nó cho phép quản lý tài nguyên đất đai một cách chính xác hơn, hỗ trợ quy hoạch phát triển bền vững và tạo cơ sở dữ liệu vững chắc cho các nghiên cứu khoa học. Theo Lâm Thị Kim Xuyến (2010), việc ứng dụng ArcGIS 9.3 giúp giải quyết các vấn đề liên quan đến việc xây dựng và quản lý dữ liệu bản đồ địa chính, tạo ra nền tảng cho việc tự động hóa và nâng cao hiệu quả công việc. Nhu cầu về một hệ thống thông tin địa lý mạnh mẽ để xử lý và phân tích dữ liệu không gian là không ngừng tăng lên, làm cho việc nắm vững các kỹ năng về ArcGIS 9.3 trở thành một lợi thế lớn.

II. Thách thức lớn khi Ứng dụng ArcGIS 9

Việc chuyển đổi từ bản đồ giấy sang dữ liệu bản đồ số bằng ArcGIS 9.3 là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự cẩn trọng và kỹ năng cao. Mặc dù công nghệ GIS mang lại nhiều lợi ích, nhưng các thách thức cố hữu trong việc xử lý dữ liệu nguồn và đảm bảo chất lượng đầu ra vẫn là những rào cản đáng kể. Hiểu rõ những khó khăn này giúp các nhà nghiên cứu và kỹ thuật viên chuẩn bị tốt hơn, từ đó xây dựng các quy trình hiệu quả để ứng dụng ArcGIS 9.3 trong thực tế. Các vấn đề thường gặp liên quan đến độ chính xác, tính đồng nhất của dữ liệu và khả năng tương thích giữa các hệ thống, đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và nguồn lực. Việc đối mặt và giải quyết các thách thức này là yếu tố quyết định sự thành công của các dự án xây dựng dữ liệu bản đồ số trên nền tảng ArcGIS 9.3.

2.1. Hạn chế của bản đồ giấy và dữ liệu thô

Bản đồ giấy truyền thống, mặc dù đã phục vụ tốt trong nhiều thập kỷ, nhưng lại tồn tại nhiều hạn chế đáng kể khi cần xây dựng dữ liệu bản đồ số. Chúng dễ bị hư hỏng, khó cập nhật, và đặc biệt là không thể thực hiện các phân tích không gian phức tạp. Khi sử dụng làm nguồn dữ liệu thô để số hóa bản đồ, bản đồ giấy thường có độ chính xác không đồng đều, bị biến dạng do thời gian hoặc quá trình lưu trữ. Việc thiếu thông tin về hệ tọa độ chuẩn hoặc sai lệch về tỷ lệ là những vấn đề phổ biến, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của dữ liệu không gian sau khi số hóa. Những hạn chế này đòi hỏi người sử dụng ArcGIS 9.3 phải thực hiện các bước chỉnh sửa, nắn chỉnh bản đồ một cách tỉ mỉ và chính xác để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu số được tạo ra.

2.2. Khó khăn trong quy trình chuẩn hóa và tích hợp dữ liệu

Một trong những thách thức lớn nhất khi ứng dụng ArcGIS 9.3 để xây dựng dữ liệu bản đồ số là quá trình chuẩn hóa dữ liệutích hợp dữ liệu GIS từ nhiều nguồn khác nhau. Dữ liệu thô thường đến từ các nguồn không đồng nhất, với các định dạng, cấu trúc và hệ quy chiếu khác biệt. Việc thiếu các tiêu chuẩn rõ ràng có thể dẫn đến sự không nhất quán, làm giảm độ tin cậy của bản đồ số. Quy trình chọn hệ quy chiếu phù hợp, định nghĩa các thuộc tính và loại bỏ lỗi trong dữ liệu là rất tốn thời gian và đòi hỏi chuyên môn cao. Ngoài ra, việc đảm bảo tính liên kết không gian và logic giữa các lớp dữ liệu khác nhau cũng là một khó khăn lớn. Nếu không được thực hiện cẩn thận, quá trình này có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng trong dữ liệu bản đồ số cuối cùng, ảnh hưởng đến độ chính xác của các phân tích và quyết định dựa trên GIS.

III. Hướng dẫn Quy trình Thành lập Bản đồ Số hiệu quả bằng ArcGIS 9

Để thành lập bản đồ số chất lượng cao bằng ArcGIS 9.3, việc tuân thủ một quy trình chuẩn hóa là điều cần thiết. Quy trình này bao gồm các bước từ chuẩn bị dữ liệu nguồn, thiết lập môi trường làm việc đến các thao tác số hóa và hiệu chỉnh. ArcGIS 9.3 cung cấp một bộ công cụ mạnh mẽ hỗ trợ từng giai đoạn, giúp người dùng biến bản đồ giấy thành dữ liệu không gian có thể phân tích và quản lý. Việc hiểu rõ từng bước và áp dụng đúng kỹ thuật sẽ tối ưu hóa hiệu quả công việc, giảm thiểu sai sót và đảm bảo tính chính xác của sản phẩm cuối cùng. Quy trình này là nền tảng cho mọi hoạt động ứng dụng ArcGIS 9.3 trong các lĩnh vực yêu cầu dữ liệu bản đồ số chính xác và đáng tin cậy. Nắm vững các bước này là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của phần mềm trong quản lý thông tin địa lý.

3.1. Tạo Template và Cấu trúc Geodatabase cho Dữ liệu Bản đồ Số

Bước đầu tiên trong quy trình thành lập bản đồ bằng ArcGIS 9.3 là tạo một template và cấu trúc Geodatabase. Geodatabase được xem là công cụ quản lý dữ liệu hiệu quả nhất trong ArcGIS, vượt trội so với Shapefile truyền thống nhờ khả năng lưu trữ các lớp dữ liệu, thuộc tính, và các quy tắc tô-pô trong một cơ sở dữ liệu duy nhất. Theo Lâm Thị Kim Xuyến (2010), để tạo Geodatabase, người dùng khởi động ArcCatalog, chọn vị trí lưu trữ và tạo một Personal Geodatabase, sau đó đặt tên. Trong Geodatabase này, cần tạo các Feature Dataset để nhóm các lớp dữ liệu có cùng hệ tọa độ. Việc này không chỉ giúp tổ chức dữ liệu bản đồ số một cách khoa học mà còn đảm bảo tính đồng bộ và dễ quản lý cho toàn bộ dự án. Các lớp dữ liệu không gian như điểm, đường, vùng sẽ được tạo ra dưới dạng Feature Class bên trong Feature Dataset, sẵn sàng cho quá trình số hóa.

3.2. Nắn bản đồ và Số hóa dữ liệu Bước đi nền tảng

Sau khi thiết lập cấu trúc Geodatabase, bước tiếp theo là nắn bản đồ (Georeferencing) và số hóa bản đồ. Nắn bản đồ là quá trình gán thông tin tọa độ thực tế cho bản đồ giấy đã được quét (ảnh raster) để nó khớp với một hệ quy chiếu cụ thể. Trong ArcGIS 9.3, công cụ Georeferencing Toolbar cho phép người dùng chọn các điểm kiểm soát (Control Points) trên ảnh raster và gán chúng với tọa độ thực địa đã biết, giúp loại bỏ các biến dạng và sai lệch. Sau khi nắn bản đồ, quá trình số hóa dữ liệu được thực hiện bằng công cụ Editor trong ArcMap. Người dùng sẽ dùng các công cụ Sketch để vẽ lại các đối tượng địa lý (điểm, đường, vùng) từ ảnh nền đã nắn. Mỗi đối tượng số hóa sẽ được gán các thuộc tính tương ứng, tạo thành các lớp dữ liệu không gian hoàn chỉnh. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác cao để đảm bảo chất lượng của dữ liệu bản đồ số.

IV. Cách Biên tập Trình bày và Quản lý Dữ liệu Bản đồ Số với ArcGIS 9

Việc xây dựng dữ liệu bản đồ số không dừng lại ở giai đoạn số hóa, mà còn bao gồm các bước biên tập, trình bày và quản lý để đảm bảo chất lượng và tính thẩm mỹ của sản phẩm cuối cùng. ArcGIS 9.3 cung cấp các công cụ mạnh mẽ giúp người dùng thực hiện các tác vụ này một cách chuyên nghiệp, biến các tập dữ liệu thô thành những bản đồ hoàn chỉnh và dễ hiểu. Từ việc chỉnh sửa chi tiết các đối tượng địa lý đến việc thiết kế layout in ấn, mỗi bước đều đóng góp vào giá trị của bản đồ. Nắm vững các kỹ thuật biên tập bản đồ và trình bày trong ArcGIS 9.3 là yếu tố then chốt để tạo ra các sản phẩm bản đồ số không chỉ chính xác về mặt kỹ thuật mà còn hấp dẫn về mặt hình ảnh, phục vụ hiệu quả cho các mục đích phân tích và trình bày. Điều này đặc biệt quan trọng khi ứng dụng ArcGIS 9.3 trong các dự án đòi hỏi sự giao tiếp rõ ràng qua hình ảnh.

4.1. Công cụ Biên tập Hoàn thiện thông tin không gian

Sau khi số hóa bản đồ, công đoạn biên tập bản đồ là không thể thiếu để hoàn thiện dữ liệu không gian. Trong ArcGIS 9.3, thanh công cụ Editor cung cấp các chức năng đa dạng để chỉnh sửa các đối tượng địa lý. Người dùng có thể tạo, xóa, di chuyển, cắt, gộp hoặc phân chia các đối tượng điểm, đường, vùng, đồng thời hiệu chỉnh các thuộc tính của chúng. Các công cụ như Snapping giúp đảm bảo tính chính xác về tô-pô, ví dụ như các đường thẳng gặp nhau tại một điểm hoặc các vùng không bị chồng lấn. Việc kiểm tra lỗi tô-pô và sửa chữa chúng là rất quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu GIS. Một quy trình biên tập chặt chẽ sẽ giúp loại bỏ các sai sót nhỏ phát sinh trong quá trình số hóa, đảm bảo rằng dữ liệu bản đồ số cuối cùng phản ánh chính xác thực trạng địa lý. Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn và kinh nghiệm để đạt được kết quả tối ưu.

4.2. Trình bày bản đồ và Xuất bản Đảm bảo chất lượng đầu ra

Sau khi biên tập bản đồ và hoàn thiện dữ liệu bản đồ số, bước cuối cùng là trình bày và xuất bản bản đồ. ArcGIS 9.3 cung cấp môi trường ArcMap với các công cụ Layout View mạnh mẽ để thiết kế bố cục bản đồ in ấn hoặc xuất ra định dạng kỹ thuật số. Người dùng có thể thêm các yếu tố cần thiết của một bản đồ chuyên nghiệp như tiêu đề, chú giải, tỷ lệ, mũi tên chỉ hướng Bắc, lưới tọa độ, và thông tin nguồn gốc. Việc lựa chọn màu sắc, ký hiệu và font chữ phù hợp giúp bản đồ trở nên dễ đọc và thẩm mỹ. Khi bố cục đã hoàn chỉnh, bản đồ có thể được in bản đồ trực tiếp hoặc xuất sang các định dạng ảnh (như JPG, PNG) hoặc PDF để chia sẻ. Quá trình xuất dữ liệu bản đồ này đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng, sẵn sàng phục vụ cho các báo cáo, nghiên cứu hoặc các ứng dụng thực tiễn khác, khẳng định giá trị của ứng dụng ArcGIS 9.3.

V. Ứng dụng Thực tiễn của Nghiên cứu ArcGIS 9

Nghiên cứu ứng dụng ArcGIS 9.3 xây dựng dữ liệu bản đồ số đã mở ra nhiều hướng đi quan trọng trong việc tối ưu hóa quản lý tài nguyên và phát triển nông nghiệp tại Việt Nam. Công nghệ Hệ thống thông tin địa lý (GIS) nói chung và ArcGIS 9.3 nói riêng, không chỉ là công cụ kỹ thuật mà còn là nền tảng chiến lược giúp các cơ quan, tổ chức đưa ra các quyết định dựa trên thông tin không gian một cách chính xác và kịp thời. Từ việc giám sát sự thay đổi sử dụng đất đến việc dự báo dịch bệnh trong nông nghiệp, ArcGIS 9.3 đã chứng minh khả năng cung cấp giải pháp toàn diện. Các kết quả nghiên cứu và triển khai thực tế đã khẳng định tiềm năng to lớn của việc xây dựng dữ liệu bản đồ số để giải quyết các vấn đề cấp bách của xã hội, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước. Việc nhân rộng các mô hình ứng dụng ArcGIS 9.3 trong các lĩnh vực khác nhau sẽ tiếp tục mang lại nhiều lợi ích thiết thực.

5.1. Tối ưu quản lý tài nguyên thiên nhiên và môi trường

ArcGIS 9.3 là công cụ không thể thiếu trong quản lý tài nguyên thiên nhiên và môi trường. Phần mềm này hỗ trợ xây dựng các bản đồ đất, đặc trưng hóa các lớp phủ thổ nhưỡng, và phân tích khả năng thích nghi của các loại cây trồng. Theo tài liệu nghiên cứu, GIS được ứng dụng rộng rãi để hỗ trợ các chương trình quy hoạch, phát triển tài nguyên nước, lâm nghiệp và bảo tồn đa dạng sinh học. Ví dụ, nó có thể được sử dụng để tính toán sự xói mòn/bồi lắng trong hồ chứa nước, nghiên cứu đánh giá ngập lũ, hoặc theo dõi sự thay đổi của việc sử dụng đất. Khả năng phân tích không gian mạnh mẽ của ArcGIS 9.3 cho phép các nhà khoa học và quản lý đưa ra cái nhìn tổng thể về hiện trạng môi trường, từ đó đề xuất các giải pháp bảo vệ và khai thác tài nguyên một cách bền vững.

5.2. Hiệu quả trong nông nghiệp và phát triển nông thôn

Trong lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn, ứng dụng ArcGIS 9.3 mang lại hiệu quả vượt trội. Phần mềm hỗ trợ xây dựng các đề xuất về sử dụng đất, khả năng bền vững của sản xuất nông – lâm kết hợp. Đặc biệt, tại Việt Nam, cuối năm 2007, Chi cục BVTV Đồng Tháp đã triển khai ứng dụng GIS vào công tác điều tra sâu bệnh để dự tính, dự báo dịch hại trên cây lúa. Mục tiêu là quản lý các dữ liệu về tình hình nhiễm sinh vật hại lúa của các địa phương trong tỉnh, sử dụng dữ liệu bản đồ số để theo dõi và đưa ra cảnh báo kịp thời. Ngoài ra, ArcGIS 9.3 còn được dùng trong điều tra dân số, nông hộ, thống kê kinh tế nông nghiệp, khảo sát kỹ thuật canh tác, xu thế thị trường của cây trồng, và dự báo năng suất. Khả năng mô hình hóa nông nghiệp và theo dõi diễn biến dịch bệnh gia súc/gia cầm cũng là những ứng dụng quan trọng, giúp tối ưu hóa sản xuất và quản lý trong ngành nông nghiệp.

VI. Kết luận và Tương lai phát triển của Ứng dụng ArcGIS 9

Nghiên cứu ứng dụng ArcGIS 9.3 xây dựng dữ liệu bản đồ số đã khẳng định vai trò không thể thay thế của Hệ thống thông tin địa lý (GIS) trong việc hiện đại hóa công tác quản lý tài nguyên và quy hoạch. Các công cụ và quy trình của ArcGIS 9.3 đã giúp chuyển đổi bản đồ giấy truyền thống thành dữ liệu không gian có giá trị cao, dễ dàng phân tích và chia sẻ. Những đóng góp này không chỉ nâng cao hiệu quả công việc mà còn mở ra nhiều cơ hội mới cho nghiên cứu và phát triển. Trong bối cảnh công nghệ không ngừng tiến bộ, việc tiếp tục nghiên cứu và khai thác tiềm năng của ArcGIS (và các phiên bản tiếp theo) là cực kỳ quan trọng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về thông tin địa lý. Hướng tới tương lai, sự tích hợp giữa GIS với các công nghệ mới như AI, IoT và dữ liệu lớn sẽ tiếp tục định hình cách chúng ta tương tác và quản lý thế giới xung quanh.

6.1. Tổng kết những đóng góp quan trọng

Nghiên cứu về ứng dụng ArcGIS 9.3 đã mang lại những đóng góp quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả công tác xây dựng và quản lý dữ liệu bản đồ số. Công trình này đã cung cấp một quy trình chi tiết từ việc tạo Geodatabase, nắn bản đồ, số hóa, đến biên tập và trình bày bản đồ. Các phương pháp được trình bày giúp chuyển đổi bản đồ giấy thành định dạng số với độ chính xác cao, giải quyết các thách thức về lưu trữ, cập nhật và phân tích. Đặc biệt, khả năng quản lý tài nguyên đất đai và hỗ trợ ra quyết định trong nông nghiệp thông qua ArcGIS 9.3 đã được chứng minh. Những thành tựu này tạo tiền đề vững chắc cho việc áp dụng rộng rãi hơn các công nghệ GIS trong nhiều lĩnh vực khác nhau, góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội dựa trên thông tin địa lý.

6.2. Triển vọng và hướng nghiên cứu tiếp theo

Mặc dù ArcGIS 9.3 đã chứng tỏ hiệu quả, triển vọng phát triển GIS và các công nghệ liên quan vẫn còn rất lớn. Các phiên bản ArcGIS sau này tiếp tục cải tiến về hiệu năng, tính năng và khả năng tích hợp. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tự động hóa quy trình số hóa bằng công nghệ AI, tăng cường khả năng phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và tích hợp các nguồn dữ liệu không gian thời gian thực từ cảm biến IoT. Việc phát triển các mô hình dữ liệu bản đồ số 3D, 4D cũng là một lĩnh vực tiềm năng, phục vụ cho quy hoạch đô thị và quản lý thiên tai. Hơn nữa, việc tối ưu hóa giao diện người dùng và khả năng truy cập trên nền tảng di động sẽ giúp công nghệ bản đồ tiếp cận được nhiều đối tượng hơn, mở rộng phạm vi ứng dụng ArcGIS trong tương lai.

17/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LƯỢC KHẢO TÀI LIỆU 1.1 GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN ðỊA LÝ 1.1 Lịch sử phát triển a. Trên thế giới Năm 1963, sự ñóng góp rất lớn và rất tích cực của giáo sư Roger Tomlinson khiến thế giới phải công nhận ông chính là cha ñẻ của GIS. Giáo sư Roger Tomlinson là người xây dựng hệ thống thông tin ñịa lý (HTTTðL) ñầu tiên trên thế giới. ðó là Hệ thống thông tin ñịa lý quốc gia Canada (Canada Geographic Information System).

Ngoài ra, ông còn ñược biết ñến như là người ñầu tiên ñưa ra thuật ngữ GIS.1: Ảnh giáo sư Roger Tomlinson (Nguồn: Mri.GIS, 2007) - Năm 1940, ngành ñồ họa máy tính bắt ñầu hình thành và phát triển. - Năm 1950, các lực lượng quân sự bắt ñầu sử dụng viễn thám môi trường trong các công tác ñặc biệt. - Năm 1960, sự khó khăn trong việc sử dụng các thiết bị kinh ñiển ñể khảo sát những bài toán phức tạp hơn ñã dẫn ñến hình thành ngành bản ñồ máy tính - Năm 1971, khi chíp bộ nhớ máy tính ñược phổ biến, các ngành liên quan ñến ñồ họa máy tính thật sự chuyển biến và phát triển mạnh - Roger Tomlinson là một trong những người nhạy bén ñón nhận những tinh hoa từ những giai ñoạn trước và chuyển chúng thành GIS. GIS ngày nay không chỉ dừng lại ở mức công nghệ mà nó ñã tiến lên nhiều nấc ñến khoa và dịch vụ (Mr.

Theo Nguyễn Hồng Phương và ðinh Văn Hữu (2006), lịch sử hình thành và phát triển của công nghệ GIS ñược ñánh dấu qua các mốc thời gian và sự kiện sau: - Năm 1960, tổng cục ñiều tra dân số của Mỹ xây dựng quy trình vẽ bản ñồ ñịa chính theo ñịa chỉ - Năm 1963, phòng ñồ họa vi tính của trường ñại học Harvard thành lập, URISA ra ñời - Năm 1964, Symap ra ñời - Năm 1967, GIS Canada ra ñời, cơ quan ño vẽ bản ñồ thực nghiệm ñược thành lập ở Anh - Năm 1969, thành lập Intergraph và ESRI 2 - Năm 1973, các hội nghị về hệ thống thông tin ñô thị ñược tổ chức tại Oxtraylia , ODYSSEY ra ñời - Năm 1974, các hội nghị về Autocarto ñược tổ chức - Năm 1975, các hệ thống thông tin ñô thị Oxtraylia thành lập - Năm 1978, hệ thống hiển thị thông tin nội ñịa Nhà Trắng Mỹ ra ñời - Năm 1980, phần mềm ArcINFO ra ñời - Năm 1987, phần mềm MapINFO, tạp chí GIS quốc tế ra ñời b. Tại Việt Nam Theo Mai Thị Ánh Tuyết (2008), tại Việt Nam công nghệ GIS ñược thí ñiểm khá sớm và ñến nay ñược ứng dụng trong khá nhiều ngành như quy hoạch nông - lâm nghiệp, quản lý rừng, lưu giữ tư liệu ñịa chất, ño ñạc bản ñồ, ñịa chính, quản lý ñô thị… ñã mang lại hiệu quả bước ñầu cho hoạt ñộng phát triển kinh tế - xã hội và an ninh quốc phòng của nước ta và ñang có nhiều triển vọng phát triển nhanh trong thời gian sắp tới. Theo Xuân Quỳnh (2008), mặc dù ñược biết ñến từ khá sớm ở nước ta, nhưng mãi phải ñến sau năm 2000, GIS mới thực sự ñược chú ý ñến và bước ñầu phát triển. Hàng loạt chương trình GIS với sự tham gia của các trường ñại học, các viện nghiên cứu, các chuyên gia trong và ngoài nước ñã ñược triển khai.

Trong ñó tiêu biểu phải kể ñến Dự án quản lý nước sạch ở Hà Nam, Dự án quản lý nước ở Hoà Bình, Dự án thử nghiệm trong quản lý khách du lịch ở ðộng Phong Nha Theo ðỗ Nam (2008), nhận thấy công nghệ thông tin (CNTT) là công nghệ cao ñứng ñầu trong các công nghệ cao, nên liên tục từ giữa những năm 90 của thế kỷ trước ñến nay CNTT ñược ưu tiên phát triển, ứng dụng. GIS ñã bùng phát từ nhu cầu thực tiễn ñó. Tất cả các ngành như quy hoạch, quản lý tài nguyên và môi trường, quản lý ñô thị, giao thông, phòng chống và giảm nhẹ thiên tai, thông tin du lịch; tất cả các cấp từ quốc gia, tỉnh, huyện ñến xã, thôn ñều có nhu cầu ứng dụng GIS cho các hoạt ñộng ñiều hành, quản lý. Ngày 12/07/2000 Nhà nước ñã thực sự vào cuộc với công bố chuẩn quốc gia về lưới chiếu toạ ñộ VN2000 và phát hành chính thức bản ñồ 364 số hoá về ñịa giới hành chính; thành lập trạm thu ảnh vệ tinh và tháng 3 năm 2008 sẽ phóng vệ tinh,ban hành Nghị ñịnh 64/2007/Nð-CP của Chính phủ về ứng dụng CNTT trong các cơ quan nhà nước và Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành Quyết ñịnh 06/2007/Qð- BTNMT về Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia của thông tin ñịa lý cơ sở.

Bối cảnh quốc tế và trong nước ñó là những tiền ñề thuận lợi trong phát triển và ứng dụng GIS ở Việt Nam và thực sự các ứng dụng GIS ñã “bùng nổ”. Một số dự án ứng dụng GIS ñã thành công như UBND quận Gò Vấp, Sở KHCN ðồng Nai, UBND thành phố ðà Lạt, Sở Y tế Quảng Trị … 3 1.2 ðịnh nghĩa Hệ thống thông tin ñịa lý (GIS - Geographic Information System) là một tổ chức tổng thể của 4 hợp phần: phần cứng, phần mềm, tư liệu ñịa lý và người ñiều hành ñược thiết kế hoạt ñộng một cách có hiệu quả nhằm tiếp nhận, lưu trữ, ñiều khiển, phân tích và hiển thị toàn bộ các dạng dữ liệu ñịa lý. HTTTðL có mục tiêu ñầu tiên là xử lý hệ thống dữ liệu trong môi trường không gian ñịa lý (Văn Công ðức, 2008). Một ñịnh nghĩa khác có tính chất giải thích hỗ trợ cho ñịnh nghĩa trên là: “HTTTðL là một hệ thống máy tính có chức năng lưu trữ và liên kết các dữ liệu ñịa lý với các ñặc tính của bản ñồ dạng ñồ họa, từ ñó cho một khả năng rộng lớn về việc xử lý thông tin và cho ra các sản phẩm bản ñồ, có kết quả xử lý cùng các mô hình” (Nguyễn Ngọc Thạch, 2010).

Hệ thống thông tin ñịa lý (GIS) là một kỹ thuật quản lý các thông tin dựa vào máy vi tính ñược sử dụng bởi con người vào mục ñích lưu trữ, quản lý và xử lý các số liệu thuộc về ñịa lý hoặc không gian nhằm phục vụ cho các mục ñích khác nhau (Võ Quang Minh, 1999) Hệ thống thông tin ñịa lý là một hệ thống tự ñộng thu thập, lưu trữ, phân tích và hiển thị dữ liệu về các ñối tượng, các hiện tượng, các sự kiện theo không gian và thời gian (Trần Vĩnh Phước, 2003). GIS bao gồm 5 thành phần cơ bản và ñược tóm tắt trong hình sau Hình 1.2: Các hợp phần thiết yếu cho công nghệ GIS (Nguồn: Võ Quang Minh và ctv, 2005) 1.3 Nhiệm vụ Hệ thống thông tin ñịa lý thực hiện các nhiệm vụ cơ bản sau: nhập dữ liệu, thao tác dữ liệu, quản lý dữ liệu, hỏi ñáp và phân tích: phân tích liền kề và phân tích chồng xếp, hiển thị (http://www.4 Các dạng dữ liệu Theo Võ Quang Minh và ctv (2005), cấu trúc cơ sở dữ liệu trong GIS bao gồm 2 loại: dữ liệu không gian và dữ liệu phi không gian a. Mô hình thông tin không gian (dữ liệu không gian) Theo Võ Quang Minh và ctv (2005), trong hệ GIS dữ liệu không gian còn ñược gọi là thông tin không gian và nó có khả năng mô tả vị trí của vật thể thông qua vị trí tham chiếu, ñơn vị ño và quan hệ không gian  Hệ thống vector - Kiểu ñối tượng ñiểm ñược xác ñịnh bởi cặp giá trị ñiểm, là tọa ñộ ñơn (x, y), không cần thể hiện chiều dài và diện tích Hình 1.3: Số liệu vector ñược biểu thị dưới dạng ñiểm Point (Nguồn: Võ Quang Minh và ctv, 2005) - Kiểu ñối tượng ñường (arc) ñược xác ñịnh như một tập hợp dãy của các ñiểm, là một dãy các cặp tọa ñộ, một arc bắt ñầu và kết thúc bởi node, hình dạng của arc ñược ñịnh nghĩa bởi các ñiểm vertices, ñộ dài chính xác bằng các cặp tọa ñộ Hình 1.4: Số liệu vector ñược biểu thị dưới dạng arc (Nguồn: Võ Quang Minh và ctv, 2005) 5 - Kiểu ñối tượng vùng ñược xác ñịnh bởi ranh giới các ñường thẳng. Các ñối tượng ñịa lý có diện tích và ñóng kín bởi một ñường gọi là ñối tượng vùng (polygons), có các ñặc ñiểm:  Polygons ñược mô tả bằng tập hợp các ñường (arcs) và ñiểm nhãn (label points)  Một hoặc nhiều arc ñịnh nghĩa ñường bao của vùng  Một ñiểm nhãn (label points) nằm trong vùng ñể mô tả xác ñịnh cho mỗi một vùng Hình 1.5: Số liệu vector ñược biểu thị dưới dạng vùng - polygon (Nguồn: Võ Quang Minh và ctv, 2005)  Hệ thống Raster: Mô hình dữ liệu dạng raster phản ánh toàn bộ vùng nghiên cứu dưới dạng một lưới các ô vuông hay ñiểm ảnh (pixcel) và có các ñặc ñiểm: - Các ñiểm ñược xếp liên tiếp từ trái qua phải, từ trên xuống dưới - Mỗi một ñiểm ảnh (pixcel) chứa một giá trị - Một tập hợp các ma trận ñiểm và các giá trị tương ứng tạo thành một lớp (layer) - Trong cơ sở dữ liệu có thể có nhiều lớp Mô hình dữ liệu raster chủ yếu dùng ñể phản ánh các ñối tượng dạng vùng là ứng dụng cho các bài toán tiến hành trên các loại ñối tượng dạng vùng: phân loại, chồng xếp.

Các nguồn dữ liệu xây dựng dữ liệu raster: quét ảnh, ảnh máy bay, ảnh viễn thám, chuyển từ dữ liệu vector sang, lưu trữ dữ liệu dạng raster, nén theo hàng, nén theo chia nhỏ thành từng phần, nén theo ngữ cảnh Trong một hệ thống dữ liệu raster ñược lưu trữ trong các ô ñược sắp xếp trong một mảng hoặc các dãy hàng và cột 6 Hình 1.6: Sự biểu thị kết quả bản ñồ dưới dạng Raster (Nguồn Võ Quang Minh và ctv, 2005)  Chuyển ñổi cơ sở dữ liệu dạng vector và raster Dữ liệu dạng vector hay raster là tùy thuộc vào mục ñích của người sử dụng. Tuy nhiên sử dụng ảnh vệ tinh trong GIS thì nhất thiết phải sử dụng dưới dạng raster, một số công cụ phân tích của GIS phụ thuộc vào mô hình dữ liệu raster, do vậy cần phải raster hóa. Raster hóa là tiến trình chia ñường hay vùng thành các ô vuông (pixcel). Ngược lại với raster hóa là tiến trình vector hóa.

Vector hóa là tập hợp các pixcel ñể tạo thành ñường hay vùng Sự biến ñổi vector sang raster và ngược lại từ raster sang vector ñược thể hiện qua hình sau Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ