Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ "A Cognitive Study of Metaphors Based on Human Senses in English and Vietnamese" (Nghiên cứu tri nhận về ẩn dụ dựa trên giác quan trong tiếng Anh và tiếng Việt) được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Trần Thị Thùy Oanh, chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (Mã số: 62.01), dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Quang Hải và PGS.TS. Nguyễn Văn Hiệp tại Đại học Đà Nẵng (năm 2018).
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, lý thuyết Ẩn dụ Tri nhận (Conceptual Metaphor Theory - CMT) do George Lakoff và Mark Johnson khởi xướng từ năm 1980 đã chỉ ra rằng hệ thống khái niệm của con người có bản chất ẩn dụ sâu sắc. Tri nhận của con người bắt nguồn từ trải nghiệm thể nghiệm (embodiment), trong đó các bộ phận cơ thể và tri giác đóng vai trò là miền nguồn cụ thể để ý niệm hóa các miền đích trừu tượng. Nhiều công trình nghiên cứu ngôn ngữ học tri nhận trước đây đã tập trung vào các ẩn dụ ý niệm dựa trên bộ phận cơ thể (như đầu, tay, dạ dày) hoặc các ý niệm cảm xúc (tình yêu, sự giận dữ). Tuy nhiên, các ẩn dụ ý niệm dựa trên năm giác quan cơ bản của con người (thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác, vị giác) chưa được khảo sát một cách hệ thống, toàn diện và đối chiếu chi tiết giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Việc sử dụng từ ngữ chỉ giác quan để diễn đạt các ý niệm trừu tượng trong thực tế giao tiếp rất đa dạng, thường tạo ra rào cản và hiểu nhầm cho người học tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai tại Việt Nam. Do đó, luận án được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống này thông qua phân tích so sánh và đối chiếu đa ngữ.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là mở rộng các khái niệm ngữ nghĩa của ẩn dụ ý niệm từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận, thiết lập các ánh xạ (mappings) giữa miền nguồn giác quan và miền đích trừu tượng, từ đó chỉ ra các nét tương đồng và dị biệt giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
Mục tiêu cụ thể của luận án bao gồm:
- Nhận diện và xác lập các ẩn dụ ý niệm dựa trên năm giác quan cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt từ góc độ lý thuyết ẩn dụ tri nhận thông qua ngữ liệu văn học đương đại.
- Làm rõ sự tương đồng và khác biệt về mặt tri nhận và ngôn ngữ giữa hai hệ thống ngôn ngữ đối với từng giác quan.
- Xác định các miền nguồn giác quan chia sẻ chung miền đích và làm sáng tỏ hiện tượng "chuyển đổi cảm giác" (cross-expressions) giữa các giác quan.
- Đề xuất các hàm ý ứng dụng cho công tác giảng dạy, học tập và dịch thuật tiếng Anh.
Luận án tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Những ẩn dụ ý niệm nào dựa trên năm giác quan cơ bản được thiết lập trong tiếng Anh và tiếng Việt?
- Tiếng Anh và tiếng Việt có những điểm tương đồng và khác biệt nào về các ẩn dụ ý niệm dựa trên năm giác quan cơ bản?
- Những miền nguồn giác quan nào chia sẻ chung các miền đích trong tiếng Anh và tiếng Việt?
- Hiện tượng biểu đạt đan kết/chuyển đổi cảm giác (cross-expressions) giữa năm giác quan cơ bản diễn ra như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án:
- Đối tượng nghiên cứu: Các biểu thức ẩn dụ (metaphorical expressions - MEs) và các ẩn dụ ý niệm (conceptual metaphors - CMs) dựa trên năm giác quan cơ bản gồm thị giác (vision), thính giác (hearing), xúc giác (touch), khứu giác (smell) và vị giác (taste).
- Phạm vi tư liệu: Luận án khảo sát các tác phẩm tiểu thuyết và truyện ngắn xuất bản chính thức bằng tiếng Anh và tiếng Việt trong giai đoạn từ năm 2000 đến thời điểm nghiên cứu (2018).
- Phạm vi ngữ nghĩa: Luận án tập trung vào nội dung ngữ nghĩa hàm ẩn và các ánh xạ tri nhận của các thực thể giác quan (cơ quan thụ cảm) và hoạt động tri giác tương ứng.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu trong luận án được phân định qua các công trình nghiên cứu quốc tế (tiếng Anh) và các công trình trong nước (tiếng Việt).
Các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Lakoff và Johnson (1980, 1999, 2003) với tác phẩm Metaphors We Live By và Philosophy in the Flesh đã đặt nền móng cho Ngôn ngữ học Tri nhận và Lý thuyết Ẩn dụ Ý niệm, khẳng định ẩn dụ là một công cụ tư duy, xuất phát từ trải nghiệm cơ thể. Lakoff và Turner (1989) mở rộng nghiên cứu ẩn dụ trong văn học qua More Than Cool Reason, và Lakoff (1993) khái quát hóa lý thuyết đương đại về ẩn dụ.
- Sweetser (1990) với công trình From Etymology to Pragmatics: Metaphorical and Cultural Aspects of Semantic Structure đã phân tích sự đa nghĩa của các động từ tri giác trong tiếng Anh và đề xuất ẩn dụ TÂM TRÍ LÀ CƠ THỂ (MIND-AS-BODY), chỉ ra rằng từ vựng về tri giác thể chất đóng vai trò là miền nguồn cho từ vựng về trạng thái tâm lý và nhận thức nội tâm.
- Ibarretxe-Antuñano (1999, 2005, 2008) với luận án tiến sĩ Polysemy and Metaphor in Perception Verbs: A Cross-linguistic Study đã phát triển mô hình của Sweetser, khảo sát sự đa nghĩa và ẩn dụ của động từ tri giác qua ba ngôn ngữ (tiếng Anh, tiếng Basque và tiếng Tây Ban Nha), phân tích chi tiết cơ chế thụ cảm sinh học và các hướng mở rộng ngữ nghĩa.
- Kövecses (1991, 2000, 2002, 2005, 2006, 2008, 2010) với các công trình Metaphor: A Practical Introduction, Metaphor in Culture, và Language, Mind and Culture đã làm rõ mối quan hệ giữa ẩn dụ, văn hóa và tính phổ niệm/biến đổi đa văn hóa, đồng thời chi tiết hóa cơ chế ánh xạ từ miền nguồn sang miền đích (như ẩn dụ LOVE IS A JOURNEY qua đối chiếu Anh - Hungary).
- Các học giả khác: Boers (2003) nghiên cứu sự biến đổi xuyên văn hóa trong sử dụng ẩn dụ; Charteris-Black (2002, 2004) tiếp cận ẩn dụ ngữ liệu (corpus approaches) và so sánh tiếng Anh - tiếng Malay; Viberg (1984) nghiên cứu loại hình học động từ tri giác; Sekuler và Blake (1994), Classen (1993), Allan (2008), và Mihaela (2016) phân tích các đặc trưng vật lý và thụ cảm của các giác quan.
Các nghiên cứu tại Việt Nam:
- Các công trình lý thuyết tổng quan về ngôn ngữ học tri nhận và ẩn dụ tri nhận của Trần Văn Cơ (2007, 2009, 2011), Nguyễn Đức Tồn (2002), Lý Toàn Thắng (2005), Phan Văn Hòa (2008), Nguyễn Đức Dân (2009), Phan Thế Hưng (2008, 2009) và Nguyễn Văn Phổ (2009 về động từ tri giác tiếng Việt).
- Các nghiên cứu đối chiếu cụ thể: Nguyễn Văn Trào (2009) nghiên cứu thành ngữ chỉ 7 cảm xúc cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt nhưng chỉ giới hạn trong dữ liệu từ điển; Trịnh Thị Thanh Huệ (2011) so sánh ẩn dụ tri nhận Việt - Hán; Nguyễn Lưu Quỳnh Như (2013) nghiên cứu ẩn dụ EMOTION IS LIQUID; Trần Bá Tiến (2015) nghiên cứu thành ngữ cảm xúc Anh - Việt; Trần Thị Thu Huệ (2002) so sánh ẩn dụ Việt - Hàn; và Nguyễn Thị Quyết (2015) so sánh ẩn dụ trong thơ trữ tình hiện đại Anh - Việt.
Khoảng trống học thuật mà luận án lựa chọn giải quyết:
Các công trình trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào thành ngữ cảm xúc trích từ từ điển, ẩn dụ bộ phận cơ thể đơn lẻ, hoặc ẩn dụ trong thơ ca. Chưa có công trình nào khảo sát toàn diện và hệ thống cả 5 giác quan cơ bản (thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác, vị giác) dựa trên ngữ liệu văn xuôi đương đại thực tế để đối chiếu song ngữ Anh - Việt, thiết lập toàn bộ hệ thống ánh xạ, phân tích các miền nguồn dùng chung miền đích và hiện tượng chuyển đổi cảm giác.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Luận án vận dụng khung lý thuyết Ngôn ngữ học Tri nhận (Cognitive Linguistics - CL) và Lý thuyết Ẩn dụ Ý niệm (Conceptual Metaphor Theory - CMT) theo mô hình của Lakoff và Johnson (1980, 2003) cùng các mở rộng của Kövecses (2002, 2006, 2010), kết hợp với nghiên cứu ngữ nghĩa tri giác của Sweetser (1990) và Ibarretxe-Antuñano (1999).
Các khái niệm nền tảng được xác lập:
- Miền ý niệm (Conceptual Domain - CD): Biểu diễn tri thức mạch lạc của con người về một mảng trải nghiệm.
- Miền nguồn (Source Domain - SD): Miền ý niệm cụ thể, hữu hình, gắn với trải nghiệm thể chất trực tiếp, được sử dụng để hiểu miền khác.
- Miền đích (Target Domain - TD): Miền ý niệm trừu tượng, ít định hình hơn, cần được giải thích thông qua cấu trúc của miền nguồn.
- Ánh xạ (Mapping): Tập hợp các tương ứng mang tính hệ thống giữa các yếu tố thành phần của miền nguồn và miền đích. Quá trình ánh xạ có tính đơn hướng (unidirectionality), đi từ cụ thể đến trừu tượng.
- Hiện tượng làm nổi bật và che khuất (Highlighting and Hiding): Ẩn dụ chỉ tập trung chiếu rọi một số khía cạnh của miền đích trong khi che giấu các khía cạnh khác.
- Ý niệm hóa (Conceptualization): Tiến trình kiến tạo ý nghĩa của tư duy thông qua ngôn ngữ.
Về bản chất của 5 giác quan cơ bản (Human Senses - HSs):
Theo Sekuler và Blake (1994), Ibarretxe-Antuñano (1999) và Mihaela (2016), tri giác là tiến trình sinh học tiếp nhận kích thích từ thế giới vật lý qua các cơ quan thụ cảm rồi chuyển hóa thành tín hiệu thần kinh lên vỏ não. Trục tri giác bao gồm: người tri giác (perceiver) và đối tượng được tri giác (perceived object) (theo Martin Joos, 1968).
Bảng đối sánh các thực thể và hoạt động giác quan khảo sát trong luận án (Bảng 1.1):
| Giác quan |
Tiếng Anh: Thực thể (Entities) |
Tiếng Anh: Hoạt động (Sensory activities) |
Tiếng Việt: Thực thể (Entities) |
Tiếng Việt: Hoạt động (Sensory activities) |
| Thị giác (Vision) |
eyes |
seeing, looking, watching, glancing |
mắt |
thấy, nhìn, nhìn thấy, liếc, liếc nhìn, ngắm, trông, xem |
| Thính giác (Hearing) |
ear, voice |
hearing, listening, sounding |
tai, giọng |
nghe, nghe thấy, lắng nghe, nghe có vẻ |
| Xúc giác (Touch) |
hand, skin |
touching, feeling |
tay, da |
sờ, sờ thấy, sờ nắn, sờ nắm, cảm thấy, cảm giác, cảm nhận, chạm, đụng chạm |
| Khứu giác (Smell) |
nose |
smelling, sniffing |
mũi |
mùi, ngửi, ngửi thấy, hít (hít hà) |
| Vị giác (Taste) |
mouth, tongue |
tasting, feeling |
miệng, lưỡi |
nếm, nếm thấy, cảm thấy |
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu đa dạng:
- Phương pháp miêu tả (Descriptive method): Miêu tả các biểu thức ẩn dụ và cấu trúc ngữ nghĩa của các từ ngữ chỉ giác quan.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp (Analytic and synthetic methods): Phân tích ngữ cảnh xuất hiện của các biểu thức ngôn ngữ để xác định nghĩa hàm ẩn, sau đó tổng hợp thành các ánh xạ ý niệm.
- Phương pháp định tính và định lượng (Qualitative and quantitative methods): Định tính nhằm giải thích cơ chế tri nhận, động lực thể nghiệm và văn hóa; định lượng nhằm thống kê tần số xuất hiện, phân bố của các biểu thức ẩn dụ và ẩn dụ ý niệm bằng chức năng của phần mềm bảng tính Excel.
- Phương pháp so sánh và đối chiếu (Comparative and contrastive methods): Đối sánh hệ thống ẩn dụ của từng giác quan giữa tiếng Anh và tiếng Việt nhằm tìm ra điểm tương đồng và dị biệt.
- Phương pháp diễn dịch và quy nạp (Deductive and inductive methods): Đi từ khung lý thuyết đại cương của CMT để nhận diện dữ liệu (diễn dịch), đồng thời từ các biểu thức cụ thể quy nạp thành 19 ẩn dụ ý niệm khái quát.
Quy trình nhận diện và xử lý dữ liệu:
Tác giả đọc thủ công toàn bộ văn bản, áp dụng tiêu chí phân biệt nghĩa cụ thể (nghĩa gốc vật lý của giác quan) và nghĩa trừu tượng theo lý thuyết tri nhận (tham chiếu từ điển OALD - Oxford Advanced Learner's Dictionary và VD - Từ điển tiếng Việt). Nếu từ ngữ giác quan được dùng để biểu đạt một ý niệm trừu tượng (nhận thức, cảm xúc, đánh giá...), biểu thức đó được trích xuất và phân loại vào miền nguồn tương ứng.
Nguồn tư liệu nghiên cứu
Ngữ liệu của luận án được thu thập từ các tác phẩm văn xuôi (tiểu thuyết và truyện ngắn) xuất bản chính thức từ năm 2000 đến 2018 tại Mỹ và Việt Nam:
- Ngữ liệu tiếng Anh: Gồm 6 tiểu thuyết với tổng dung lượng 885.285 từ:
- The Drop - Michael Connelly (2011)
- The Broker - John Grisham (2005)
- Live by Night - Dennis Lehane (2012)
- The Mark of Athena - Rick Riordan (2012)
- Spinward Fringe Broadcast 0: Origins - Randolph Lalonde (2008)
- Reversible Errors - Scott Turow (2003)
- Ngữ liệu tiếng Việt: Gồm 12 tiểu thuyết và tập truyện ngắn với tổng dung lượng tương đương là 885.873 từ (tiêu biểu như các tuyển tập Truyện ngắn hay 2009 của Trần Hà Anh et al., Truyện ngắn hay 2002 - 2003 của Hồ Thị Hải Âu et al., Truyện ngắn hay chọn lọc 2003 của Nguyễn Bản et al.).
- Quy mô trích xuất: Khoảng 700 biểu thức ẩn dụ cho mỗi ngôn ngữ (tổng cộng khoảng 1.400 biểu thức ẩn dụ được xử lý).
Nội dung chính theo từng chương
Cấu trúc của luận án gồm 7 chương:
Chương 1: Introduction (Mở đầu)
Chương 1 trình bày lý do chọn đề tài (rationale), mục đích (aims), mục tiêu cụ thể (objectives), phạm vi nghiên cứu (scope), 4 câu hỏi nghiên cứu (research questions), ý nghĩa khoa học và thực tiễn (significance), cùng bố cục tổng thể của luận án. Chương này xác lập bảng các thực thể và hoạt động giác quan làm cơ sở khảo sát cho toàn bộ công trình.
Chương 2: Literature Review (Tổng quan tài liệu)
Chương 2 cung cấp nền tảng lý luận về Ngôn ngữ học Tri nhận, nguồn gốc và các nguyên lý của Lý thuyết Ẩn dụ Ý niệm (Lakoff, Johnson, Kövecses), định nghĩa các khái niệm cốt lõi (CD, SD, TD, mapping, conceptualization). Tiếp đó, chương phân tích các đặc trưng vật lý, sinh học và tâm lý học thần kinh của 5 giác quan cơ bản (thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác, vị giác) dựa trên các nghiên cứu của Sweetser, Ibarretxe-Antuñano, Sekuler & Blake, Mihaela. Chương cũng thảo luận về mối quan hệ giữa ẩn dụ đời thường và ẩn dụ văn học, đồng thời điểm luận chi tiết các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài.
Chương 3: Research Methodology (Phương pháp nghiên cứu)
Chương 3 trình bày chi tiết về quy trình xây dựng ngữ liệu song ngữ cân bằng (885.285 từ tiếng Anh và 885.873 từ tiếng Việt), quy trình kiểm chứng nguồn tư liệu qua Internet và nhà xuất bản, phương pháp đọc quét thủ công và tiêu chí xác định biểu thức ẩn dụ. Chương này cũng mô tả việc ứng dụng phần mềm Excel để thống kê và thiết lập các bảng tương ứng ánh xạ cho 19 ẩn dụ ý niệm.
Chương 4: Conceptual Metaphors Based on Human Senses in English (Ẩn dụ ý niệm dựa trên các giác quan trong tiếng Anh)
Chương 4 phân tích chi tiết các biểu thức ẩn dụ và thiết lập các ánh xạ ý niệm cho 5 giác quan trong tiếng Anh, xác định tổng cộng 14 ẩn dụ ý niệm:
- Thị giác (Vision) - 4 ẩn dụ ý niệm:
- AN INTELLECTUAL ACTIVITY IS VISION (Hoạt động trí tuệ là thị giác): 'see' mang nghĩa hiểu, nhận thức.
- HUMAN EMOTION IS VISION (Cảm xúc con người là thị giác): biểu hiện cảm xúc qua ánh mắt.
- MEETING IS VISION (Gặp gỡ là thị giác): 'see each other' biểu thị sự gặp gỡ, tiếp xúc.
- JUDGMENT IS VISION (Sự đánh giá là thị giác): nhìn nhận, xem xét để đưa ra nhận định.
- Thính giác (Hearing) - 3 ẩn dụ ý niệm:
- AN INTELLECTUAL ACTIVITY IS HEARING (Hoạt động trí tuệ là thính giác): lắng nghe để thấu hiểu.
- GETTING INFORMATION IS HEARING (Tiếp nhận thông tin là thính giác): nghe ngóng thông tin.
- HUMAN EMOTION IS HEARING (Cảm xúc con người là thính giác): lắng nghe âm sắc tạo cảm xúc.
- Xúc giác (Touch) - 2 ẩn dụ ý niệm:
- AN INTELLECTUAL ACTIVITY IS TOUCH (Hoạt động trí tuệ là xúc giác): nắm bắt vấn đề ('grasp', 'touch upon').
- HUMAN EMOTION IS TOUCH (Cảm xúc con người là xúc giác): 'touch someone's heart', cảm giác rung động.
- Khứu giác (Smell) - 3 ẩn dụ ý niệm:
- AN INTELLECTUAL ACTIVITY IS SMELL (Hoạt động trí tuệ là khứu giác): 'smell a rat', đánh hơi thấy sự việc.
- INTEREST IS SMELL (Sự quan tâm/hứng thú là khứu giác): 'sniff around' để tìm kiếm điều tò mò.
- EXPERIENCE IS SMELL (Trải nghiệm là khứu giác): cảm nhận mùi vị của trải nghiệm.
- Vị giác (Taste) - 2 ẩn dụ ý niệm:
- LANGUAGE IS TASTE (Ngôn ngữ là vị giác): lời nói ngọt ngào hay cay đắng ('sweet words', 'bitter words').
- EXPERIENCE IS TASTE (Trải nghiệm là vị giác): nếm trải sự việc ('taste of victory/defeat').
Chương cung cấp đầy đủ các bảng ánh xạ chi tiết (từ Bảng 4.1 đến Bảng 4.18) và các bảng phân bố dữ liệu cho từng giác quan (Bảng 4.5, 4.9, 4.12, 4.16, 4.19, 4.20).
Chương 5: Conceptual Metaphors Based on Human Senses in Vietnamese (Ẩn dụ ý niệm dựa trên các giác quan trong tiếng Việt)
Chương 5 phân tích hệ thống biểu thức ẩn dụ và thiết lập các ánh xạ trong ngữ liệu tiếng Việt, xác định tổng cộng 16 ẩn dụ ý niệm:
- Thị giác (Vision) - 4 ẩn dụ ý niệm (tương đồng với tiếng Anh):
- AN INTELLECTUAL ACTIVITY IS VISION: 'nhìn thấy vấn đề', 'sáng mắt ra'.
- HUMAN EMOTION IS VISION: 'ánh mắt ấm áp', 'nhìn nhau tóe lửa'.
- MEETING IS VISION: 'gặp mặt', 'trông thấy nhau'.
- JUDGMENT IS VISION: 'nhìn nhận', 'xem xét', 'đánh giá'.
- Thính giác (Hearing) - 3 ẩn dụ ý niệm (tương đồng với tiếng Anh):
- AN INTELLECTUAL ACTIVITY IS HEARING: 'nghe ra lẽ phải'.
- GETTING INFORMATION IS HEARING: 'nghe ngóng tin tức', 'nghe trộm'.
- HUMAN EMOTION IS HEARING: 'lời nói lọt tai', 'nghe mát ruột'.
- Xúc giác (Touch) - 2 ẩn dụ ý niệm (tương đồng với tiếng Anh):
- AN INTELLECTUAL ACTIVITY IS TOUCH: 'sờ đến vấn đề', 'nắm bắt ý kiến'.
- HUMAN EMOTION IS TOUCH: 'chạm vào nỗi đau', 'cảm động'.
- Khứu giác (Smell) - 4 ẩn dụ ý niệm:
- AN INTELLECTUAL ACTIVITY IS SMELL: 'đánh hơi thấy nguy hiểm'.
- EXPERIENCE IS SMELL: 'hít thở không khí chiến trường', 'ngửi mùi đời'.
- HUMAN EMOTION IS SMELL (Đặc thù tiếng Việt): 'thấy khăm khẳm', 'nặng mùi ghen ghét'.
- JUDGMENT IS SMELL (Đặc thù tiếng Việt): 'mùi này không ổn', 'đánh giá qua mùi'.
- Vị giác (Taste) - 5 ẩn dụ ý niệm:
- LANGUAGE IS TASTE: 'lời nói ngọt ngào', 'chua ngoa', 'chát chúa'.
- EXPERIENCE IS TASTE: 'nếm mùi thất bại', 'nếm trải gian nan'.
- HUMAN EMOTION IS TASTE (Đặc thù tiếng Việt): 'cay đắng trong lòng', 'ngậm đắng nuốt cay'.
- THING IS TASTE (Đặc thù tiếng Việt): sự vật, hiện tượng được ý niệm hóa qua vị giác ('chuyện nhạt nhẽo', 'vở kịch chua chát').
- HUMAN IS TASTE (Đặc thù tiếng Việt): con người được ý niệm hóa qua vị giác ('cô ấy rất mặn mà', 'anh chàng nhạt như nước ốc').
Chương trình bày các bảng phân bố và bảng ánh xạ đặc thù (Bảng 5.1 đến Bảng 5.11).
Chương 6: A Cross-linguistic Analysis (Phân tích đối chiếu liên ngôn ngữ)
Chương 6 tổng hợp kết quả so sánh, đối chiếu giữa tiếng Anh và tiếng Việt:
- Tổng hợp hệ thống ẩn dụ: Xác định tổng cộng 19 ẩn dụ ý niệm tồn tại qua hai ngôn ngữ.
- 11 ẩn dụ ý niệm xuất hiện ở cả hai ngôn ngữ (thuộc cả 5 giác quan).
- 3 ẩn dụ ý niệm chỉ xuất hiện trong tiếng Anh (như INTEREST IS SMELL).
- 5 ẩn dụ ý niệm xuất hiện đặc thù trong tiếng Việt (HUMAN EMOTION IS SMELL, JUDGMENT IS SMELL, HUMAN EMOTION IS TASTE, THING IS TASTE, HUMAN IS TASTE).
- Các miền nguồn chia sẻ chung miền đích:
- Miền đích AN INTELLECTUAL ACTIVITY (Hoạt động trí tuệ) được chia sẻ bởi 4 miền nguồn: Thị giác, Thính giác, Xúc giác, Khứu giác.
- Miền đích HUMAN EMOTION (Cảm xúc con người) được chia sẻ bởi cả 5 miền nguồn: Thị giác, Thính giác, Xúc giác, Khứu giác, Vị giác.
- Miền đích JUDGMENT (Sự đánh giá) được chia sẻ bởi Thị giác, Thính giác (ở cả hai ngôn ngữ) và Khứu giác (trong tiếng Việt).
- Hiện tượng chuyển đổi cảm giác (Cross-expressions): Khảo sát sự đan kết cảm giác, trong đó từ ngữ của một giác quan này được dùng để diễn tả nhận thức của một giác quan khác (ví dụ từ vị giác sang thính giác: tiếng Việt 'tiếng hát ngọt ngào', 'giọng nói chua chát'; tiếng Anh 'sweet sound').
- Chương cũng cung cấp các bảng đối sánh tổng hợp từ Bảng 6.1 đến Bảng 6.10 và các biểu đồ phân bố (Figure 6.1 đến Figure 6.8).
Chương 7: Conclusion (Kết luận)
Chương 7 tổng kết toàn bộ các phát hiện nghiên cứu, trình bày các đóng góp về lý thuyết và thực tiễn, nêu các hàm ý ứng dụng cho dạy học và dịch thuật tiếng Anh, đồng thời nêu rõ các hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn do luận án xác lập:
- Về mặt lý luận: Luận án bổ sung ngữ liệu đối chứng phong phú từ tiếng Anh và tiếng Việt vào kho tàng nghiên cứu của Ngôn ngữ học Tri nhận và Lý thuyết Ẩn dụ Ý niệm. Công trình chứng minh rằng các ẩn dụ ý niệm dựa trên 5 giác quan cơ bản có nền tảng thể nghiệm sinh học phổ quát của loài người, nhưng đồng thời bị chi phối bởi các yếu tố văn hóa và tư duy ngôn ngữ đặc thù của từng dân tộc.
- Về mặt thực tiễn:
- Cung cấp một bản mô tả, phân tích, so sánh và đối chiếu có hệ thống về 19 ẩn dụ ý niệm dựa trên 5 giác quan cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt.
- Làm sáng tỏ các trường hợp một miền đích trừu tượng (nhận thức, cảm xúc, đánh giá) được cấu trúc đồng thời bởi nhiều miền nguồn giác quan khác nhau.
- Hệ thống hóa hiện tượng "chuyển đổi cảm giác" (cross-expressions) giữa các giác quan trong văn xuôi nghệ thuật của hai ngôn ngữ.
Kiến nghị và giải pháp ứng dụng đề xuất:
- Trong giảng dạy và học tập ngoại ngữ: Giúp giáo viên và người học tiếng Anh tại Việt Nam nâng cao nhận thức ẩn dụ (metaphorical awareness). Thay vì ghi nhớ từ vựng giác quan theo nghĩa đen rời rạc, người học có thể nắm bắt mạng lưới ngữ nghĩa mở rộng và cơ chế chuyển di nghĩa tri nhận để sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và chuẩn xác.
- Trong dịch thuật: Cung cấp cơ sở tri nhận cho các dịch giả khi xử lý các biểu thức ẩn dụ giác quan trong văn học, giúp nhận biết khi nào có thể dịch tương đương trực tiếp (do chia sẻ chung ẩn dụ ý niệm) và khi nào cần chuyển đổi chiến lược dịch (do sự khác biệt về văn hóa và mô hình ý niệm hóa đặc thù như THING IS TASTE hay HUMAN IS TASTE trong tiếng Việt).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Luận án chỉ giới hạn phạm vi khảo sát ở 5 giác quan cơ bản truyền thống (thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác, vị giác), chưa mở rộng sang các dạng cảm giác thể nghiệm khác (như cảm giác vận động - kinesthetic sense, cảm giác thăng bằng, cảm giác nhiệt độ sâu).
- Ngữ liệu nghiên cứu giới hạn trong thể loại tiểu thuyết và truyện ngắn xuất bản từ năm 2000 đến 2018 với quy mô khoảng 885.000 từ mỗi ngôn ngữ, chưa bao quát các thể loại văn bản khác (như ngôn ngữ báo chí, văn bản học thuật, khẩu ngữ hội thoại hàng ngày hoặc thi ca).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các giác quan và cảm giác thể nghiệm khác ngoài 5 giác quan cơ bản.
- Khảo sát ẩn dụ giác quan trên các thể loại văn bản khác như ngôn ngữ truyền thông, quảng cáo, thơ ca hoặc dữ liệu ngôn ngữ nói tự nhiên.
- Mở rộng đối chiếu ẩn dụ giác quan giữa tiếng Việt với các ngôn ngữ khác trong khu vực và trên thế giới.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo giá trị cho các đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ Anh và Ngôn ngữ học So sánh: Cung cấp khung phương pháp luận chi tiết để trích xuất ngữ liệu, xây dựng bảng ánh xạ tri nhận và tiến hành phân tích đối chiếu liên ngôn ngữ.
- Giảng viên và giáo viên tiếng Anh: Tham khảo Chương 4, Chương 5 và Chương 6 để biên soạn bài giảng về ngữ nghĩa học, từ vựng học và phát triển năng lực tri nhận ẩn dụ cho sinh viên.
- Dịch giả và chuyên viên dịch thuật Anh - Việt: Cung cấp hệ thống đối chiếu ngữ nghĩa sâu sắc của các biểu thức tri giác, hỗ trợ giải mã và chuyển dịch chính xác các biểu thức văn học giàu tính ẩn dụ.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án đã xác định được bao nhiêu ẩn dụ ý niệm dựa trên năm giác quan cơ bản?
Luận án đã xác định tổng cộng 19 ẩn dụ ý niệm dựa trên 5 giác quan cơ bản qua khảo sát song ngữ Anh - Việt. Trong đó có 11 ẩn dụ ý niệm xuất hiện ở cả hai ngôn ngữ, 3 ẩn dụ ý niệm chỉ có trong ngữ liệu tiếng Anh và 5 ẩn dụ ý niệm đặc thù xuất hiện trong ngữ liệu tiếng Việt.
2. Những ẩn dụ ý niệm nào dựa trên vị giác xuất hiện đặc thù trong tiếng Việt mà không có trong ngữ liệu tiếng Anh?
Trong khi tiếng Anh chỉ xuất hiện 2 ẩn dụ ý niệm vị giác (LANGUAGE IS TASTE và EXPERIENCE IS TASTE), tiếng Việt có thêm 3 ẩn dụ ý niệm đặc thù là: HUMAN EMOTION IS TASTE (Cảm xúc con người là vị giác - như 'cay đắng', 'chát chua'), THING IS TASTE (Sự vật/sự việc là vị giác - như 'chuyện nhạt', 'kịch chua') và HUMAN IS TASTE (Con người là vị giác - như 'người mặn mà', 'kẻ nhạt nhẽo').
3. Những miền nguồn giác quan nào cùng chia sẻ miền đích "Hoạt động trí tuệ" (AN INTELLECTUAL ACTIVITY)?
Miền đích AN INTELLECTUAL ACTIVITY (Hoạt động trí tuệ) được chia sẻ bởi 4 miền nguồn giác quan gồm: Thị giác (Vision - 'see' / 'nhìn thấy vấn đề'), Thính giác (Hearing - 'listen' / 'nghe ra lẽ phải'), Xúc giác (Touch - 'grasp' / 'nắm bắt vấn đề') và Khứu giác (Smell - 'smell a rat' / 'đánh hơi thấy sự việc').
4. Quy mô ngữ liệu khảo sát của luận án được thiết kế như thế nào?
Ngữ liệu của luận án gồm các tác phẩm tiểu thuyết và truyện ngắn xuất bản từ năm 2000 đến 2018 với dung lượng tương đương nhau giữa hai ngôn ngữ: tiếng Anh gồm 6 tiểu thuyết với 885.285 từ; tiếng Việt gồm 12 tác phẩm với 885.873 từ. Tác giả đã trích xuất khoảng 700 biểu thức ẩn dụ cho mỗi ngôn ngữ (tổng cộng khoảng 1.400 biểu thức) để đưa vào phân tích.
5. Hiện tượng "chuyển đổi cảm giác" (cross-expressions) trong luận án được hiểu như thế nào?
Hiện tượng "chuyển đổi cảm giác" (cross-expressions / synesthetic metaphors) là hiện tượng ngôn ngữ sử dụng từ ngữ thuộc miền tri giác của một giác quan này để miêu tả kích thích hoặc trải nghiệm thuộc một giác quan khác (ví dụ: dùng từ chỉ vị giác để miêu tả âm thanh của thính giác như 'sweet voice' trong tiếng Anh hay 'tiếng hát ngọt ngào', 'lời nói chua chát' trong tiếng Việt).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Trần Thị Thùy Oanh là một công trình nghiên cứu hệ thống và chuyên sâu về ẩn dụ tri nhận dựa trên 5 giác quan cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt dựa trên lý thuyết của Lakoff, Johnson và Kövecses. Qua ngữ liệu văn xuôi đương đại cân bằng (hơn 1,77 triệu từ), luận án đã xác lập 19 ẩn dụ ý niệm, chỉ ra các ánh xạ cụ thể, làm rõ các miền nguồn chia sẻ chung miền đích và hiện tượng chuyển đổi cảm giác liên giác quan. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính phổ quát bắt nguồn từ thể nghiệm sinh học của con người cũng như sự đa dạng mang đậm dấu ấn văn hóa của từng ngôn ngữ, đồng thời mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác giảng dạy và dịch thuật Anh - Việt.