Nghiên cứu tổng hợp than hoạt tính từ cây dướng broussonetia papyrifera l để xử lý một số chất ô nhiễm trong môi trường nước

Tổng hợp than hoạt tính từ cây dướng (Broussonetia papyrifera) xử lý hiệu quả các chất ô nhiễm trong môi trường nước. Khám phá giải pháp xanh.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về cây Dướng

1.1.1. Tên khoa học

1.1.2. Phân loại các loại Dướng ở Việt Nam

1.1.3. Đặc điểm sinh học

1.1.4. Tình hình phân bố cây Dướng trên thế giới và Việt Nam

1.1.5. Chu kì sống và tiềm năng xâm lấn

1.1.6. Hiểm họa từ cây Dướng

1.1.7. Ý nghĩa thực tiễn của cây Dướng

1.1.8. Các biện pháp kiểm soát cây Dướng

1.2. Tổng quan về than hoạt tính

1.2.1. Đặc trưng về tính chất vật lý, hóa học của than hoạt tính

1.2.2. Khả năng hấp phụ của than hoạt tính

1.2.3. Nguyên liệu chế tạo than hoạt tính

1.2.4. Phương pháp sản xuất than hoạt tính

1.2.5. Tình hình sản xuất và ứng dụng than hoạt tính trên Thế giới và ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU – ĐỐI TƯỢNG – NỘI DUNG – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp Scanning Electron Microscope (SEM)

2.4.3. Phương pháp phổ hồng ngoại (IR)

2.4.4. Phương pháp lấy mẫu cây Dướng

2.4.5. Phương pháp tổng hợp than hoạt tính từ cây Dướng

2.4.6. Phương pháp bố trí thí nghiệm đánh giá khả năng hấp phụ của than hoạt tính từ cây Dướng

2.4.7. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu, thông số ô nhiễm

2.4.8. Phương pháp xử lý số liệu

2.5. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị thí nghiệm

2.6. Dụng cụ và thiết bị thí nghiệm

2.7. Tổng hợp than hoạt tính từ cây Dướng

2.8. Xác định tỷ trọng của mẫu vật liệu

2.9. Đánh giá khả năng hấp phụ Xanh Metylen trong dung dịch bằng than hoạt tính

2.10. Đánh giá khả năng hấp phụ phẩm màu RY 160 trong dung dịch bằng than hoạt tính

2.11. Đánh giá khả năng hấp phụ hỗn hợp Xanh Metylen và phẩm màu RY 160 trong dung dịch bằng than hoạt tính

2.12. Đánh giá khả năng giải hấp phụ của vật liệu than hoạt tính

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả tổng hợp than hoạt tính từ cây Dướng

3.1.1. Sản phẩm than theo phương pháp 1: sau than hóa và biến tính thành than hoạt tính

3.1.2. Sản phẩm than theo phương pháp 2: từ tác nhân hoạt hóa ZnCl2 3M

3.2. Kết quả đánh giá tỷ trọng của mẫu than

3.3. Kết quả đánh giá khả năng hấp phụ màu dung dịch Xanh Metylen bằng than hoạt tính

3.3.1. Kết quả xây dựng đường chuẩn dung dịch Xanh Metylen

3.3.2. Kết quả phân tích khả năng hấp phụ màu dung dịch Xanh Metylen bằng than hoạt tính

3.4. Kết quả đánh giá khả năng hấp phụ phẩm màu vàng RY 160 trong dung dịch bằng than hoạt tính

3.4.1. Đường chuẩn dung dịch phẩm màu vàng RY 160

3.4.2. Kết quả khảo sát khả năng hấp phụ phẩm màu vàng RY 160 trong dung dịch bằng than hoạt tính

3.5. Kết quả đánh giá khả năng hấp phụ hỗn hợp màu Xanh Metylen và phẩm màu vàng RY 160 trong dung dịch bằng than hoạt tính

3.5.1. Kết quả khảo sát

3.6. Kết quả đánh giá khả năng giải hấp phụ các loại vật liệu than hoạt tính tổng hợp từ cây Dướng

3.6.1. Kết quả số liệu

3.6.2. Đánh giá khả năng giải hấp phụ của vật liệu than hoạt tính

3.7. Đề xuất hướng ứng dụng cây Dướng làm vật liệu hấp phụ trong xử lý môi trường

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Cây Dướng Giải pháp than hoạt tính xử lý ô nhiễm nước hiệu quả

Nghiên cứu về than hoạt tính từ cây Dướng (Broussonetia papyrifera L.) mở ra một hướng đi mới đầy tiềm năng trong lĩnh vực xử lý môi trường. Cây Dướng, vốn được biết đến là một loài thực vật ngoại lai xâm lấn, gây nhiều tác động tiêu cực đến hệ sinh thái bản địa, nay lại có thể trở thành nguồn nguyên liệu quý giá. Việc tận dụng sinh khối nông nghiệp từ loài cây này không chỉ giúp kiểm soát sự phát triển của chúng mà còn tạo ra một vật liệu hấp phụ giá rẻ và hiệu quả. Bài viết này sẽ phân tích sâu về quy trình tổng hợp, đặc tính và khả năng ứng dụng của loại than hoạt tính đặc biệt này trong việc xử lý một số chất ô nhiễm trong môi trường nước. Nghiên cứu này tập trung vào việc biến một thách thức sinh thái thành một giải pháp môi trường bền vững, cung cấp một loại vật liệu carbon xốp có khả năng loại bỏ các chất màu hữu cơ độc hại, điển hình là Xanh Methylen (Methylene Blue) và phẩm màu công nghiệp. Thông qua các phương pháp khoa học hiện đại, các đặc tính quan trọng của vật liệu như diện tích bề mặt BETcấu trúc mao quản sẽ được làm rõ, chứng minh hiệu quả vượt trội so với các vật liệu truyền thống.

1.1. Giới thiệu tổng quan về cây Dướng và tiềm năng ứng dụng

Cây Dướng, hay còn gọi là dâu giấy, có tên khoa học là Broussonetia papyrifera L., thuộc họ Dâu tằm (Moraceae). Đây là loài cây có tốc độ sinh trưởng nhanh, khả năng tái sinh mạnh mẽ và dễ dàng thích nghi với nhiều điều kiện khí hậu khác nhau. Chính những đặc điểm này đã khiến cây Dướng trở thành một loài ngoại lai xâm lấn nguy hiểm tại Việt Nam và nhiều quốc gia khác, cạnh tranh và lấn át các loài thực vật bản địa. Tuy nhiên, thành phần hóa học của cây Dướng rất giàu cellulose và lignin, là tiền chất lý tưởng để sản xuất than hoạt tính. Việc chuyển hóa sinh khối của cây Dướng thành than sinh học (biochar) và sau đó là than hoạt tính không chỉ giải quyết vấn đề phế phẩm nông nghiệp mà còn tạo ra sản phẩm có giá trị kinh tế và môi trường cao.

1.2. Than hoạt tính và vai trò như một vật liệu hấp phụ ưu việt

Than hoạt tính là một dạng carbon được xử lý để có độ xốp cao và diện tích bề mặt cực lớn, từ 800 đến 1500 m²/g. Nhờ cấu trúc mao quản phát triển, nó hoạt động như một vật liệu hấp phụ cực kỳ hiệu quả, có khả năng giữ lại các phân tử chất lỏng hoặc chất khí trên bề mặt của nó. Cơ chế hoạt động chính là hấp phụ vật lý, dựa vào lực Van der Waals yếu. Khả năng này giúp than hoạt tính loại bỏ hiệu quả nhiều loại chất ô nhiễm, từ các chất hữu cơ hòa tan, phẩm nhuộm công nghiệp đến một số ion kim loại nặng. Vì vậy, nó được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống xử lý nước thải, lọc không khí và y tế, trở thành một công cụ không thể thiếu trong công nghệ môi trường hiện đại.

II. Thách thức từ ô nhiễm nước thải và sự xâm lấn của cây Dướng

Vấn đề kép về ô nhiễm môi trường nước và sự xâm lấn của các loài ngoại lai đang là một bài toán nhức nhối trên toàn cầu. Nước thải từ các ngành công nghiệp, đặc biệt là dệt nhuộm, chứa hàm lượng lớn các chất màu hữu cơ và kim loại nặng khó phân hủy, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái thủy sinh. Các phương pháp xử lý truyền thống thường tốn kém và kém hiệu quả. Song song đó, sự bùng phát của cây Dướng Broussonetia papyrifera L. làm suy giảm đa dạng sinh học và thay đổi cấu trúc thảm thực vật. Nghiên cứu này đề cập đến việc giải quyết đồng thời cả hai vấn đề: sử dụng sinh khối của loài cây xâm lấn này làm nguyên liệu để tạo ra vật liệu carbon giá rẻ, có khả năng hấp phụ hiệu quả các chất ô nhiễm trong nước. Đây là một cách tiếp cận sáng tạo, biến tiêu cực thành tích cực, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn. Việc tìm ra lời giải cho bài toán này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn.

2.1. Vấn nạn ô nhiễm từ phẩm nhuộm và các hợp chất hữu cơ

Ngành công nghiệp dệt nhuộm thải ra một lượng lớn nước thải chứa các phẩm màu tổng hợp như Xanh Methylen (methylene blue) và Reactive Yellow 160 (RY 160). Các hợp chất này có cấu trúc phân tử phức tạp, bền vững và khó bị phân hủy sinh học. Khi thải ra môi trường, chúng làm giảm khả năng quang hợp của thực vật thủy sinh do cản trở ánh sáng, gây đột biến và ung thư cho các sinh vật sống. Việc xử lý nước thải chứa phẩm nhuộm đòi hỏi các công nghệ tiên tiến. Sử dụng vật liệu hấp phụ từ than hoạt tính được xem là một trong những giải pháp tối ưu nhờ khả năng loại bỏ ion kim loạI và các phân tử màu hiệu quả, chi phí vận hành hợp lý và dễ dàng tái sử dụng.

2.2. Cây Dướng Loài ngoại lai xâm lấn và thách thức sinh thái

Cây Dướng (Broussonetia papyrifera L.) được xếp vào danh sách các loài thực vật ngoại lai xâm hại nguy hiểm. Với tốc độ phát triển nhanh, hệ rễ khỏe và khả năng tái sinh mạnh, nó nhanh chóng chiếm lĩnh không gian, ánh sáng và chất dinh dưỡng, làm suy giảm quần thể các loài cây bản địa. Tại nhiều khu vực, sự phát triển không kiểm soát của cây Dướng đã làm thay đổi hoàn toàn hệ sinh thái tự nhiên. Việc kiểm soát và tiêu diệt loài cây này rất khó khăn và tốn kém. Do đó, việc tìm ra hướng sử dụng hữu ích cho sinh khối của cây Dướng, chẳng hạn như sản xuất than sinh học (biochar), không chỉ góp phần hạn chế sự lây lan của nó mà còn biến một hiểm họa sinh thái thành một nguồn tài nguyên tái tạo có giá trị.

III. Phương pháp tổng hợp than hoạt tính qua quá trình nhiệt phân

Quá trình tổng hợp than hoạt tính từ cây Dướng bắt đầu bằng giai đoạn than hóa, một bước nền tảng quyết định đến chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Phương pháp này dựa trên quá trình nhiệt phân (pyrolysis), tức là nung nóng nguyên liệu sinh khối trong môi trường yếm khí (không có oxy) ở nhiệt độ cao. Trong nghiên cứu này, cả thân và vỏ cây Dướng được xử lý ở nhiệt độ 500°C. Quá trình này loại bỏ các thành phần dễ bay hơi như nước, hydro, và các hợp chất hữu cơ khác, chỉ để lại bộ khung carbon rắn gọi là than sinh học (biochar). Than sinh học này đã có sẵn một cấu trúc mao quản sơ cấp, nhưng chưa được tối ưu hóa cho việc hấp phụ. Để nâng cao hiệu suất, than sinh học sẽ được tiếp tục xử lý bằng các phương pháp hoạt hóa ở giai đoạn sau. Giai đoạn than hóa ban đầu này là tiền đề quan trọng, tạo ra vật liệu trung gian với hàm lượng carbon cao, sẵn sàng cho các bước biến tính và hoạt hóa tiếp theo nhằm tối đa hóa khả năng hấp phụ.

3.1. Quy trình than hóa yếm khí từ sinh khối nông nghiệp cây Dướng

Nguyên liệu thân và vỏ cây Dướng sau khi thu thập được làm sạch, sấy khô và cắt nhỏ. Sau đó, chúng được đưa vào lò nung và tiến hành quá trình nhiệt phân ở 500°C trong môi trường khí Nitơ (N₂) để đảm bảo điều kiện yếm khí tuyệt đối. Nhiệt độ cao phá vỡ các liên kết hóa học trong cellulose và lignin, giải phóng các chất dễ bay hơi và để lại một vật liệu rắn giàu carbon. Sản phẩm thu được sau giai đoạn này là than sinh học (biochar), có màu đen, giòn và nhẹ. Hiệu suất thu hồi than phụ thuộc vào bản chất của nguyên liệu, trong đó vỏ cây thường cho hiệu suất khác với thân cây do cấu trúc và thành phần hóa học riêng biệt.

3.2. Biến tính than sinh học bằng axit nitric HNO₃ để tăng hiệu quả

Than sinh học sau quá trình than hóa được tiếp tục biến tính bằng axit nitric (HNO₃) đậm đặc. Mục đích của quá trình này là oxy hóa bề mặt carbon, tạo ra các nhóm chức chứa oxy như carboxyl (-COOH) và hydroxyl (-OH). Các nhóm chức này làm tăng tính phân cực của bề mặt than, từ đó cải thiện ái lực và khả năng liên kết với các chất ô nhiễm phân cực, đặc biệt là các phẩm nhuộm hữu cơ. Quá trình biến tính được thực hiện bằng cách đun hồi lưu than trong dung dịch HNO₃ đậm đặc ở 100°C trong 4 giờ. Sau đó, than được rửa sạch bằng nước cất cho đến khi đạt pH trung tính và sấy khô, tạo ra sản phẩm than hoạt tính sẵn sàng cho ứng dụng.

IV. Bí quyết hoạt hóa hóa học bằng ZnCl₂ để tối ưu than hoạt tính

Để tạo ra một vật liệu carbon xốp với hiệu suất vượt trội, phương pháp hoạt hóa hóa học được xem là lựa chọn tối ưu. Trong nghiên cứu này, kẽm clorua (ZnCl₂) được sử dụng làm tác nhân hoạt hóa chính. Khác với hoạt hóa vật lý, hoạt hóa hóa học kết hợp cả quá trình than hóa và hoạt hóa trong cùng một bước, mang lại hiệu quả cao hơn trong việc phát triển cấu trúc mao quản và tăng diện tích bề mặt BET. Tác nhân ZnCl₂ đóng vai trò là chất khử nước và chất tạo khuôn, giúp định hình cấu trúc lỗ xốp trong quá trình nhiệt phân. Quy trình này không chỉ giúp tăng đáng kể khả năng hấp phụ của than hoạt tính từ cây Dướng mà còn cải thiện hiệu suất thu hồi sản phẩm. Phương pháp này đã được chứng minh là tạo ra vật liệu có khả năng hấp phụ kim loại nặng và các phân tử hữu cơ lớn một cách hiệu quả, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải công nghiệp.

4.1. Vai trò của kẽm clorua ZnCl₂ trong quá trình hoạt hóa

Kẽm clorua (ZnCl₂) là một tác nhân hoạt hóa hóa học mạnh mẽ. Khi được tẩm vào nguyên liệu sinh khối nông nghiệp, nó hoạt động như một chất xúc tác khử nước, ngăn cản sự hình thành các sản phẩm phụ dạng hắc ín trong quá trình nhiệt phân. Đồng thời, các phân tử ZnCl₂ xen kẽ vào cấu trúc của cellulose và lignin, hoạt động như một "khuôn mẫu". Khi nhiệt độ tăng, các chất hữu cơ bị carbon hóa xung quanh các phân tử này. Sau khi nung, ZnCl₂ và các hợp chất kẽm khác được rửa trôi bằng axit, để lại một mạng lưới lỗ xốp dày đặc. Quá trình này tạo ra một vật liệu carbon xốpdiện tích bề mặt BET cực lớn, yếu tố quyết định đến dung lượng hấp phụ của than.

4.2. Quy trình tẩm và nung nguyên liệu với tác nhân ZnCl₂ 3M

Quy trình bắt đầu bằng việc ngâm nguyên liệu thân và vỏ cây Dướng đã sấy khô vào dung dịch ZnCl₂ nồng độ 3M trong 24 giờ, với tỷ lệ 1g nguyên liệu trên 3ml dung dịch. Sau khi ngâm, nguyên liệu được sấy khô để loại bỏ nước và đưa vào lò nung ở 500°C trong điều kiện yếm khí. Sau khi nung, sản phẩm than được rửa kỹ bằng dung dịch HCl 1.2M để loại bỏ hoàn toàn ion kẽm dư thừa và các muối kẽm khác, sau đó rửa lại bằng nước cất cho đến khi pH trung tính. Sản phẩm cuối cùng là than hoạt tính dạng bột mịn, có độ xốp cao và sẵn sàng cho các thí nghiệm đánh giá khả năng hấp phụ.

V. Kết quả đột phá Hiệu suất hấp phụ Xanh Methylen từ than Dướng

Kết quả nghiên cứu đã chứng minh một cách thuyết phục về hiệu quả vượt trội của than hoạt tính từ cây Dướng, đặc biệt là mẫu được điều chế bằng phương pháp hoạt hóa hóa học với ZnCl₂. Phân tích khả năng xử lý xanh methylen cho thấy mẫu than hoạt tính từ vỏ Dướng (V2) đạt hiệu suất lên tới 99,6% ở nồng độ 40 mg/L, cao hơn đáng kể so với than hoạt tính thương mại (77,06%). Dung lượng hấp phụ cực đại của mẫu này đạt 85,2 mg/g, một con số ấn tượng đối với một vật liệu carbon giá rẻ được sản xuất từ phế phẩm nông nghiệp. Các mô hình động học hấp phụđẳng nhiệt hấp phụ cũng được áp dụng để làm rõ cơ chế của quá trình. Kết quả cho thấy quá trình hấp phụ tuân theo mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir, chỉ ra rằng đây là quá trình hấp phụ đơn lớp trên một bề mặt đồng nhất. Những phát hiện này khẳng định tiềm năng to lớn của việc sử dụng cây Dướng để sản xuất vật liệu xử lý ô nhiễm hiệu suất cao.

5.1. So sánh hiệu quả giữa hai phương pháp tổng hợp than hoạt tính

Nghiên cứu cho thấy phương pháp hoạt hóa hóa học sử dụng ZnCl₂ (Phương pháp 2) cho chất lượng than hoạt tính và hiệu quả hấp phụ cao hơn rõ rệt so với phương pháp than hóa rồi biến tính bằng HNO₃ (Phương pháp 1). Cụ thể, mẫu than từ vỏ Dướng hoạt hóa bằng ZnCl₂ (V2) luôn cho hiệu suất hấp phụ màu Xanh Methylen và phẩm màu RY 160 cao nhất. Phân tích hình thái học bằng SEM cho thấy mẫu V2 có cấu trúc mao quản và độ xốp phát triển nhất. Điều này khẳng định vai trò quyết định của tác nhân hoạt hóa trong việc tạo ra một vật liệu hấp phụ với diện tích bề mặt lớn và khả năng hấp phụ ưu việt.

5.2. Đánh giá động học và đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir Freundlich

Để hiểu rõ cơ chế hấp phụ, các mô hình động học hấp phụ và đẳng nhiệt đã được khảo sát. Dữ liệu thực nghiệm phù hợp tốt với mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir, cho thấy các phân tử chất màu tạo thành một lớp duy nhất (đơn lớp) trên bề mặt của than hoạt tính. Điều này ngụ ý rằng bề mặt vật liệu có các trung tâm hấp phụ đồng nhất về năng lượng. Việc xác định các thông số từ mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Freundlich và Langmuir giúp tính toán dung lượng hấp phụ tối đa và đánh giá ái lực giữa chất hấp phụ và chất bị hấp phụ. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc thiết kế và tối ưu hóa các hệ thống xử lý nước thải trong thực tế.

VI. Tương lai bền vững Ứng dụng than hoạt tính từ sinh khối cây Dướng

Nghiên cứu tổng hợp than hoạt tính từ cây Dướng không chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm mà còn mở ra một định hướng ứng dụng thực tiễn đầy hứa hẹn. Đây là một giải pháp môi trường bền vững, giải quyết song song hai vấn đề: kiểm soát loài cây xâm lấn và xử lý ô nhiễm nước. Việc phát triển thành công vật liệu carbon giá rẻ từ phế phẩm nông nghiệp có ý nghĩa kinh tế to lớn, giúp giảm chi phí cho các hệ thống xử lý nước thải, đặc biệt là trong ngành dệt nhuộm. Tương lai của hướng nghiên cứu này nằm ở việc tối ưu hóa quy trình sản xuất ở quy mô lớn, cải tiến khả năng tái sử dụng của vật liệu và mở rộng phạm vi ứng dụng sang loại bỏ ion kim loại nặng khác như Pb²⁺, Cu²⁺, Cd²⁺. Hơn nữa, việc biến sinh khối của một loài xâm hại thành một sản phẩm thương mại có giá trị sẽ tạo động lực kinh tế cho các chương trình quản lý và bảo vệ hệ sinh thái, góp phần vào nền kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững.

6.1. Hướng phát triển vật liệu carbon giá rẻ từ phế phẩm nông nghiệp

Tiềm năng của cây Dướng và các loại phế phẩm nông nghiệp khác như vỏ trấu, lõi ngô, bã mía trong sản xuất than hoạt tính là rất lớn. Hướng đi trong tương lai là tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất để tạo ra sản phẩm có chất lượng đồng đều và ổn định. Việc nghiên cứu các tác nhân hoạt hóa thân thiện với môi trường hơn, như hoạt hóa vật lý bằng hơi nước hoặc CO₂, cũng cần được đẩy mạnh. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng các mô hình sản xuất quy mô công nghiệp, cung cấp vật liệu hấp phụ hiệu suất cao với giá thành cạnh tranh, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường trong nước và quốc tế, đồng thời tận dụng hiệu quả nguồn sinh khối nông nghiệp dồi dào của Việt Nam.

6.2. Tiềm năng ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp dệt nhuộm

Với khả năng hấp phụ phẩm màu hữu cơ vượt trội, than hoạt tính từ cây Dướng là ứng cử viên sáng giá cho các hệ thống xử lý nước thải của ngành dệt nhuộm. Nó có thể được sử dụng trong các cột lọc hấp phụ ở công đoạn xử lý bậc ba để loại bỏ màu và các chất hữu cơ còn sót lại sau quá trình xử lý sinh học. Khả năng tái sinh vật liệu bằng phương pháp giải hấp phụ nhiệt hoặc hóa học cũng là một yếu tố quan trọng cần được nghiên cứu sâu hơn để giảm chi phí vận hành và tăng tính bền vững của quy trình. Việc ứng dụng thành công vật liệu carbon xốp này sẽ góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực của ngành dệt nhuộm đến môi trường nước, hướng tới một nền sản xuất sạch hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Môi trƣờng là nhân tố có ảnh hƣởng quyết định đến sự tồn tại và phát triển của mỗi con ngƣời, mỗi quốc gia trên thế giới. Bảo vệ môi trƣờng và phát triển bền vững là những vấn đề có tính sống còn của mỗi quốc gia trên toàn cầu. Sự phát triển của nền công nghiệp, tình hình ô nhiễm môi trƣờng cũng gia tăng đến mức báo động. Ô nhiễm môi trƣờng sống, ảnh hƣởng đến sự phát triển toàn diện của đất nƣớc, sức khỏe, đời sống của nhân dân cũng nhƣ mỹ quan của khu vực.

Ô nhiễm môi trƣờng nói chung, ô nhiễm môi trƣờng nƣớc nói riêng ngày càng trở thành mối bận tâm đáng lo ngại. Môi trƣờng nƣớc bị ô nhiễm chủ yếu do KLN, chất hữu cơ… Đã có nhiều nghiên cứu xử lý KLN, CHC. Các phƣơng pháp này đều có những ƣu nhƣợc điểm khác nhau. Sử dụng các vật liệu tự nhiên để xử lí ô nhiễm môi trƣờng nƣớc đang rất đƣợc quan tâm trên thế giới.

Sử dụng than hoạt tính để xử lý một số chất ô nhiễm môi trƣờng, đặc biệt là sử dụng loài cây xâm hại lại càng đƣợc quan tâm. Dƣớng (Broussonetia papyrifera L.) là một trong các loài ngoại lai xâm hại ở nhiều quốc gia trên Thế giới trong đó có Việt Nam. Dƣớng mọc tràn lan, khó kiểm soát và khó tiêu diệt. Làm thay đổi thảm thực vật, gây tác hại đến hệ động thực vật ở những vùng nó xâm lấn.

Để đóng góp vào hƣớng nghiên cứu tiềm năng này, tôi chọn và thực hiện đề tài: “Nghiên cứu tổng hợp than hoạt tính từ cây Dướng (Broussonetia papyrifera L.) để xử lí một số chất ô nhiễm trong môi trường nước” sẽ giúp tìm hiểu rõ hơn về các đặc tính của cây Dƣớng cũng nhƣ của than hoạt tính, từ đó đƣa ra phƣơng pháp tổng hợp than hoạt tính từ cây Dƣớng, hiệu quả xử lý một số chất ô nhiễm môi trƣờng nƣớc. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về cây Dƣớng 1. Tên khoa học [18][23] Giới Plantae Bộ Rosales Họ Moraceae Chi Broussonetia Loài B.

Papyrifera Broussonetia papyrifera Danh pháp hai phần (L., 1799 Danh pháp đồng nghĩa Morus papyrifera L. Tên gọi khác Ró, cốc, cấu, dâu giấy… 1. Phân loại các loại Dướng ở Việt Nam Tùy theo đặc điểm vùng sinh trƣởng, phát triển của Dƣớng, hình dạng kích thƣớc, nƣớc ta Dƣớng đƣợc chia thành 2 loại: Dƣớng lớn (thân gỗ): Là loại cây gỗ vừa, còn có tên gọi khác chử đào thụ. Cao có thể tới 15 - 20m, vỏ thân nhẵn, màu tro.

Thân lá đều có nhũ dịch, cành non có ít lông nhỏ. Dƣớng nhỏ (Dƣớng leo): Dƣớng nhỏ cao khoảng 2 – 4 m, còn gọi là Dƣớng leo (Broussonetia Kazinoki Sieb. et Zucc) cũng thuộc họ Dâu tằm. Đặc điểm sinh học [18][22] Cây Dƣớng còn có tên gọi khác: ró, cốc, dâu giấy… Là loài cây gỗ trong họ Dâu tằm, thân gỗ nhỏ vừa, sống lâu năm, lá sớm rụng, cao 15 - 20 m với chi Dƣớng lớn và từ 2 – 4 m với chi thân leo.

Vỏ thân nhẵn, màu nâu tro. Thân và lá đều có nhũ dịch, cành non có ít lông nhỏ. Lá mọc so le nhau, có dạng hình tim hay hình trứng từ không xẻ thùy tới xẻ thùy sâu. Bề mặt lá thô nhám phía trên, phủ lông tơ màu trắng xám xù phía 2 dƣới và các mép lá có khía răng cƣa; cuống lá dài 2 - 8 cm; phiến lá xa trục nhiều lông tơ, giữa các gân đầy lông lá.

Hoa đơn tính, đực cái khác gốc. Quả hạch, màu vàng hoặc đỏ, ăn đƣợc, vị ngọt nhiều nƣớc. Là nguồn thức ăn quan trọng của động vật hoang dã. Mùa hoa Dƣớng tập trung vào tháng 5 - 6, mùa quả vào tháng 8 – 11.

Cành với các lá và quả Dướng 1. Tình hình phân bố cây Dướng trên thế giới và Việt Nam [18][23] a. Trên thế Giới Dƣớng là loại cây mọc hoang, có nguồn gốc ở miền đông Châu Á. Phổ biến ở một số nƣớc nhƣ Châu Mỹ La Tinh, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ… Đƣợc đƣa lên Thái Bình Dƣơng trong cuộc di cƣ Polynesia.

Loài cây này khá phổ biến với ngƣời dân, đặc biệt là dân miền núi, ven biển… Gây ra nhiều hiện tƣợng xâm lấn nhƣ Uganda (Haysom và Murphy 2003, Lyons và Miler 1999), nhập tịch ở Tanzania (Dason và cộng sự 2008) và đƣa vào Keynya (ABR Witt Pers.) Sinh trƣởng phát triển nhanh nên Dƣớng nhanh chóng chiếm ƣu thế. Ở Việt Nam Khí hậu nƣớc ta có độ ẩm khá cao rất thích hợp cho sự sinh trƣởng phát triển của cây Dƣớng. Cây Dƣớng mọc hoang và đƣợc trồng ở khắp nơi, nhiều ở các tỉnh miền Bắc và miền Trung nƣớc ta. Kể đến một số tỉnh phân bố nhiều nhƣ tỉnh Hòa Bình, Sơn La, Điện Biên.

Chu kì sống và tiềm năng xâm lấn [18] Cây Dƣớng sinh sản và sinh trƣởng rất nhanh, đặc biệt tháng 3 – 6. Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, rất thích hợp cho việc nảy mầm, đâm chồi của các loại cây. Dƣớng rất dễ thích nghi vì thế mà chúng nhanh chóng chiếm địa bàn để phân bố rộng hơn nữa. Ở Pakistan, Dƣớng là một loại cỏ nguy hiểm, loài thực vật xâm lấn quan trọng nhất trên Pampas ở Argentina và chiếm ƣu thế trong các khu rừng của Uganda.

Từ một thân non, Dƣớng phát triển đến khi trƣởng thành có nhiều nhánh mọc từ gốc tới hệ thống rễ phụ. Rễ cây Dƣớng rất cứng, dễ dàng thâm nhập qua lớp đất để tìm nguồn nƣớc cho nhu cầu sinh trƣởng của nó. Dƣớng phát triển tốt ở nhiều loại khí hậu. Cây sinh trƣởng, ra hoa và kết quả theo mùa, thụ phấn nhờ côn trùng, gió và đƣợc phân tán bởi chim, dơi và động vật có vú.

Quần thể Dƣớng phát triển nhanh quanh hệ thống sông ngòi, ao hồ. Có khả năng tái sinh, lan rộng cực kì lớn, nếu không có biện pháp phân bố thích hợp sẽ dẫn đến tình trạng khó hoặc không kiểm soát đƣợc. Hiểm họa từ cây Dướng [18] Với sự tăng trƣởng và phát triển nhanh chóng, cây Dƣớng hiện đang xâm lấn mạnh, chiếm ƣu thế hơn so với các loài cây khác, kể cả cây bản địa. Khi chúng đƣợc đƣa tới những khu vực không phải là bản địa của nó, nó có thể nhanh chóng thay thế cho các loài thực vật bản địa và trở thành loài cây xâm hại nguy hiểm, làm thay đổi hệ sinh thái tự nhiên của khu vực đó.

Điều này có thể đƣợc coi là đúng tại Islamabad khi Dƣớng đƣợc đƣa vào trồng tại đây vì các giá trị cảnh quan của nó, nhƣng hiện nay nó đã thay thế cho quần thể thực vật bản địa ở mức độ đáng báo động. Đặc biệt, vào mùa hoa Dƣớng gây ra dị ứng nặng với phấn hoa. Tại Islamabad, Pakistan lƣợng phấn hoa nhiều tới khoảng 40.000 hạt/m3; gây ra các vấn đề về da nghiêm trọng cho cƣ dân nơi đây. Hệ thống rễ khá cứng, dễ dàng thâm nhập qua các lớp đất đá.

Nhu cầu nƣớc rất cao, cạnh tranh về chất dinh dƣỡng, không gian và ánh sáng khá đối với 4 các loài cây khác. Nhựa của loài cây này cực kì dính và có thể làm hỏng quần áo nếu nhƣ chúng ta chạm phải. Những nơi có cây Dƣớng mọc dày, rất ít loài thực vật có thể mọc đƣợc dƣới tán cây Dƣớng. Nó ảnh hƣởng đến sự trồng trọt của nông dân và đốt nƣơng ở Ghana và các nơi khác.

Tuy loài này có khả năng xâm lấn mạnh, chiếm ƣu thế và kiềm chế sự sinh trƣởng phát triển của các loài cây khác nhƣng chúng không đƣợc xem cây độc hại bởi nhà nƣớc hoặc các chính phủ ở Kenya, Tanzania và Uganda. Ở Việt Nam, sự phát triển của Dƣớng ảnh hƣởng tới tới sự sinh trƣởng và phát triển của nhiều loài thực vật khác. Ý nghĩa thực tiễn của cây Dướng [24][25] Đƣợc biết đến là một cây mọc hoang, nhƣng Dƣớng cũng có một số công dụng rất hữu ích: a. Công dụng làm thuốc Vỏ cây: Có thể bện thừng, sản xuất giấy dó ở một số tỉnh nhƣ Hòa Bình.

Ngƣời dân Fiji dùng để làm quần áo, đƣợc gọi là Massi. Quả Dƣớng: Theo Đông Y, có tác dụng bổ thận, mạnh gân cốt, ích nhan sắc, suy nhƣợc cơ thể, mờ mắt… Theo nghiên cứu từ những năm 1960, quả Dƣớng chứa nhiều hoạt chất quý: 4,75% Lignin; canxi cacbonat, axit xerotic… Gần đây, Viện Y học Bắc Kinh còn tìm thấy trong quả Dƣớng có chứa 0,51% chất Saponin (một loại chất rất quý thƣờng trong nhân sâm). Trong các tài liệu cổ nhƣ ở Trung Quốc vào các thời từ nhà Tống đến các đời Nguyên, Minh (1127 - 1644) cũng đều viết quả Dƣớng có tác dụng làm thuốc. Lá Dƣớng: trị tả, cầm máu, kiết lỵ, lở ngứa ngoài ra, nấu để xông cảm.

Cành Dƣớng dùng để chữa trị mề đay, mắt sƣng đỏ. Ngoài ra, lá non, cành non còn làm thức ăn cho hƣơu, nai. Nhựa Dƣớng: sát trùng, đắp lên các vết rắn cắn, chó cắn, ong đốt. Vỏ rễ cây Dƣớng: lợi tiểu, tiêu sƣng, chữa lỵ, cầm máu… b.

Vai trò sinh thái khác 5 Dƣớng có thể làm cây cảnh. Vì nó chịu đƣợc sự xáo trộn và ô nhiễm không khí, nên rất hữu ích nhƣ một nhà máy cảnh quan trên lề đƣờng. Một loài dễ dàng lập rừng. Có thể ứng dụng loại cây này để cản bụi.

Các biện pháp kiểm soát cây Dướng [23] Nếu không có biện pháp quy hoạch sự phát triển của cây Dƣớng sẽ gây ảnh hƣởng tới sự sống của các loài thực vật bản địa. Các biện pháp quản lí tốt nhất là phòng ngừa. Nếu phòng ngừa không còn khả thi, cách tốt nhất là đặc cách chúng từ nhỏ. Cần có công tác theo dõi thống nhất để quản lý bền vững.

Cây nhỏ có thể nhổ, cây lớn có thể cắt và dùng thuốc diệt cỏ. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng hiệu quả. Cách tốt nhất để kiểm soát cây Dƣớng là phải rời khỏi rừng không bị xáo trộn, trồng ra một khu vực riêng. Theo nhiều nghiên cứu về các lựa chọn kiểm soát sinh học cho loài Dƣớng này vẫn chƣa đƣợc bắt đầu.

Việc nghiên cứu “Tổng hợp than hoạt tính từ cây Dƣớng” sẽ góp phần nâng cao hiệu quả diệt trừ cây Dƣớng và bảo vệ môi trƣờng. Tận dụng phần sinh khối của loài ngoại lai xâm lấn, có hàm lƣợng cacbon khá cao, để làm nguyên liệu sản xuất than hoạt tính là hƣớng nghiên cứu mới, không chỉ mang lại nhiều ý nghĩa về mặt sinh thái, bảo vệ môi trƣờng mà còn tạo điều kiện tiền đề cho các nghiên cứu tƣơng tự để tiếp tục hoàn thiện và ứng dụng vào thực tiễn. Tổng quang về than hoạt tính 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ