Nghiên Cứu Tình Hình Tổn Thương Thận Cấp Do Thuốc Cản Quang Ở Bệnh Nhân Lớn Tuổi

Nghiên cứu đánh giá tác động của thuốc cản quang lên thận ở bệnh nhân lớn tuổi có hội chứng vành cấp, cung cấp thông tin hữu ích cho điều trị.

Trường đại học

Đại học Y Dược Cần Thơ

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn chuyên khoa cấp II

2019

98
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Hội chứng vành cấp

1.2. Thuốc cản quang

1.2.1. Lịch sử thuốc cản quang

1.2.2. Ứng dụng thuốc cản quang trong lâm sàng

1.3. Tổn thương thận cấp ở người cao tuổi do thuốc cản quang

1.3.1. Một số quy ước về người cao tuổi

1.3.2. Định nghĩa tổn thương thận cấp do thuốc cản quang

1.3.3. Cơ chế bệnh sinh

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Đạo đức của nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân

3.2. Tình hình tổn thương thận cấp do thuốc cản quang sau chụp - can thiệp động mạch vành qua da ở người ≥60 tuổi có hội chứng vành cấp tại bệnh viện Tim Mạch An Giang

3.3. Một số các yếu tố liên quan đến tổn thương thận cấp do thuốc cản quang ở bệnh nhân có hội chứng vành cấp

3.4. Kết quả điều trị tổn thương thận cấp do thuốc cản quang sau chụp mạch vành ở bệnh nhân ≥60 tuổi có hội chứng vành cấp tại bệnh viện Tim Mạch An Giang

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tổn Thương Thận Cấp Do Thuốc Cản Quang

Hội chứng vành cấp (HCVC) là một cấp cứu tim mạch, bao gồm đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim cấp không ST chênh lên và nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên. Điều trị HCVC bao gồm điều trị nội khoa, phẫu thuật bắc cầu chủ vành và can thiệp động mạch vành qua da (PCI). PCI là một phương pháp điều trị hiệu quả, nhưng việc sử dụng thuốc cản quang có thể gây ra tổn thương thận cấp (AKI), đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi. Tổn thương thận cấp do thuốc cản quang (CI-AKI) là nguyên nhân thứ ba gây suy thận cấp mắc phải tại bệnh viện, kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị và tăng tỷ lệ tử vong. Các yếu tố nguy cơ bao gồm suy giảm chức năng thận trước đó, đái tháo đường, tuổi cao, suy tim nặng, dùng quá liều thuốc cản quang, thiếu máu và hạ huyết áp. Nghiên cứu này tập trung vào tình hình, các yếu tố liên quan và kết quả điều trị CI-AKI ở bệnh nhân lớn tuổi tại Bệnh viện Tim Mạch An Giang.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Hội Chứng Vành Cấp HCVC

Hội chứng vành cấp (HCVC) là thuật ngữ chung cho các tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim cấp tính, bao gồm đau thắt ngực không ổn định (UT), nhồi máu cơ tim không ST chênh lên (NSTEMI) và nhồi máu cơ tim ST chênh lên (STEMI). Các yếu tố nguy cơ được chia thành ba nhóm: yếu tố nguy cơ chính (hút thuốc, tăng huyết áp, tăng cholesterol, đái tháo đường, tuổi cao), yếu tố nguy cơ tạo thuận lợi (béo phì, ít vận động, tiền sử gia đình) và yếu tố nguy cơ có điều kiện (tăng triglyceride, tăng LDL, tăng homocysteine). Đặc điểm lâm sàng bao gồm đau thắt ngực, điện tâm đồ bất thường và tăng men tim. Phân độ đau thắt ngực theo CCS (Canadian Cardiovascular Society) giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh.

1.2. Các Phương Pháp Điều Trị Hội Chứng Vành Cấp Hiện Nay

Các phương pháp điều trị HCVC bao gồm điều trị nội khoa bảo tồn (chế độ ăn uống, nghỉ ngơi, thuốc), tái tưới máu bằng thuốc tiêu sợi huyết (hiệu quả nhất trong 12 giờ đầu của STEMI), phẫu thuật bắc cầu nối chủ vành và can thiệp động mạch vành qua da (PCI). PCI có thể được thực hiện thì đầu (càng sớm càng tốt), cứu vãn (trong trường hợp sốc tim hoặc suy tim nặng) hoặc chọn lọc (sau điều trị nội khoa). Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân và mức độ tổn thương mạch vành.

II. Hiểu Rõ Tổn Thương Thận Cấp Do Thuốc Cản Quang CIN Là Gì

Tổn thương thận cấp do thuốc cản quang (CIN), hay còn gọi là AKI do thuốc cản quang, là một biến chứng thường gặp sau khi sử dụng thuốc cản quang trong các thủ thuật chẩn đoán và điều trị, đặc biệt là ở bệnh nhân lớn tuổi có các yếu tố nguy cơ. CIN làm tăng tỷ lệ mắc bệnh và tử vong, kéo dài thời gian nằm viện và tăng chi phí điều trị. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh, các yếu tố nguy cơ và các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ CIN ở bệnh nhân.

2.1. Lịch Sử Phát Triển và Phân Loại Thuốc Cản Quang

Thuốc cản quang đã trải qua nhiều thế hệ phát triển, từ monomer ion hóa có áp lực thẩm thấu cao đến dimer không ion hóa có áp lực thẩm thấu thấp hoặc đồng thẩm thấu. Các loại thuốc cản quang thường dùng bao gồm monomer ion hóa (iatrizoate, iothalamate), monomer không ion hóa (iohexol, iomeprol, iopamidol), dimer ion hóa (ioxaglate) và dimer không ion hóa (iodixanol, iotrolan). Iodixanol được coi là an toàn hơn về mặt gây độc thận.

2.2. Cơ Chế Bệnh Sinh Phức Tạp Của Tổn Thương Thận Cấp Do Thuốc

Cơ chế bệnh sinh của CIN chưa được hiểu đầy đủ, nhưng được cho là do sự kết hợp của nhiễm độc trực tiếp lên tế bào biểu mô ống thận và thiếu máu cục bộ vùng tủy ngoài thận. Thuốc cản quang gây co mạch thận, tăng hoạt tính của các chất trung gian (adenosine, vasopressin, angiotensin II) và gây stress oxy hóa, viêm và tổn thương tế bào ống thận. Áp lực thẩm thấu của thuốc cản quang cũng đóng vai trò trong cơ chế bệnh sinh.

2.3. Định Nghĩa và Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán Tổn Thương Thận Cấp AKI

Có nhiều định nghĩa khác nhau về AKI, nhưng định nghĩa thường được sử dụng là tăng creatinin huyết thanh >0.5 mg/dL hoặc tăng >25% so với giá trị nền sau 48 giờ dùng thuốc cản quang, sau khi loại trừ các nguyên nhân khác. Các tiêu chuẩn chẩn đoán khác có thể bao gồm giảm lượng nước tiểu.

III. Yếu Tố Nguy Cơ Tổn Thương Thận Cấp Do Thuốc Ở Người Lớn Tuổi

Nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ tổn thương thận cấp do thuốc cản quang (CI-AKI) ở bệnh nhân lớn tuổi. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm suy giảm chức năng thận trước đó, đái tháo đường, suy tim, tuổi cao, thiếu máu, hạ huyết áp và sử dụng liều cao thuốc cản quang. Các yếu tố khác như giới tính, bệnh lý đi kèm và sử dụng đồng thời các thuốc gây độc thận cũng có thể góp phần làm tăng nguy cơ.

3.1. Ảnh Hưởng Của Tuổi Tác Đến Chức Năng Thận và Nguy Cơ AKI

Người cao tuổi thường có chức năng thận suy giảm do quá trình lão hóa tự nhiên, làm tăng nguy cơ tổn thương thận khi tiếp xúc với thuốc cản quang. Sự suy giảm chức năng thận làm giảm khả năng đào thải thuốc cản quang, kéo dài thời gian tiếp xúc của thận với thuốc và làm tăng nguy cơ nhiễm độc.

3.2. Các Bệnh Lý Nền Thường Gặp và Tác Động Đến Thận

Các bệnh lý nền như đái tháo đường, suy tim, bệnh thận mạn tính và tăng huyết áp làm tăng nguy cơ CI-AKI. Đái tháo đường gây tổn thương mạch máu thận, suy tim làm giảm lưu lượng máu đến thận và bệnh thận mạn tính làm giảm khả năng phục hồi của thận sau tổn thương.

3.3. Đánh Giá Chức Năng Thận Trước Khi Chụp Mạch eGFR và Creatinin

Đánh giá chức năng thận trước khi chụp mạch là rất quan trọng để xác định bệnh nhân có nguy cơ cao. Độ lọc cầu thận ước tính (eGFR) và creatinin huyết thanh là các xét nghiệm thường được sử dụng để đánh giá chức năng thận. Bệnh nhân có eGFR thấp (<60 mL/min/1.73 m2) hoặc creatinin huyết thanh cao (>1.5 mg/dL) có nguy cơ CI-AKI cao hơn.

IV. Phương Pháp Phòng Ngừa Tổn Thương Thận Cấp Do Thuốc Cản Quang

Phòng ngừa tổn thương thận cấp do thuốc cản quang (CI-AKI) là rất quan trọng, đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi có các yếu tố nguy cơ. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm đánh giá chức năng thận trước khi chụp, hydrat hóa đầy đủ, sử dụng thuốc cản quang có áp lực thẩm thấu thấp hoặc đồng thẩm thấu, hạn chế liều lượng thuốc cản quang và tránh sử dụng đồng thời các thuốc gây độc thận.

4.1. Hydrat Hóa Tích Cực Vai Trò và Cách Thực Hiện Hiệu Quả

Hydrat hóa đầy đủ là biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất. Truyền dịch tĩnh mạch trước, trong và sau khi chụp mạch giúp tăng lưu lượng máu đến thận, giảm nồng độ thuốc cản quang trong ống thận và bảo vệ tế bào thận. Nên sử dụng dung dịch muối đẳng trương hoặc bicarbonate.

4.2. Lựa Chọn Thuốc Cản Quang Ưu Tiên Loại Áp Lực Thẩm Thấu Thấp

Sử dụng thuốc cản quang có áp lực thẩm thấu thấp hoặc đồng thẩm thấu (như iodixanol) giúp giảm nguy cơ tổn thương thận so với thuốc cản quang có áp lực thẩm thấu cao. Tuy nhiên, cần cân nhắc chi phí và lợi ích khi lựa chọn thuốc cản quang.

4.3. NAC N acetylcysteine Lợi Ích và Hạn Chế Trong Phòng Ngừa

N-acetylcysteine (NAC) là một chất chống oxy hóa được sử dụng để phòng ngừa CI-AKI. Tuy nhiên, hiệu quả của NAC vẫn còn gây tranh cãi và cần có thêm nghiên cứu để xác định vai trò của NAC trong phòng ngừa CI-AKI.

V. Điều Trị và Theo Dõi Tổn Thương Thận Cấp Do Thuốc Cản Quang

Điều trị tổn thương thận cấp do thuốc cản quang (CI-AKI) chủ yếu là hỗ trợ, bao gồm duy trì cân bằng dịch và điện giải, kiểm soát huyết áp và tránh sử dụng các thuốc gây độc thận. Theo dõi chức năng thận thường xuyên là rất quan trọng để phát hiện sớm các biến chứng và điều chỉnh điều trị.

5.1. Quản Lý Dịch và Điện Giải Nguyên Tắc và Thực Hành Lâm Sàng

Duy trì cân bằng dịch và điện giải là rất quan trọng để hỗ trợ chức năng thận. Cần theo dõi chặt chẽ lượng nước tiểu, điện giải đồ và chức năng thận để điều chỉnh lượng dịch truyền và điện giải bổ sung.

5.2. Thuốc Lợi Tiểu Khi Nào Nên Sử Dụng và Lưu Ý Quan Trọng

Thuốc lợi tiểu có thể được sử dụng để kiểm soát tình trạng quá tải dịch, nhưng cần sử dụng thận trọng vì có thể làm giảm lưu lượng máu đến thận và làm trầm trọng thêm tình trạng tổn thương thận.

5.3. Theo Dõi Sát Chức Năng Thận Sau Chụp Phát Hiện Sớm Biến Chứng

Theo dõi chức năng thận (creatinin huyết thanh, eGFR) thường xuyên sau chụp mạch là rất quan trọng để phát hiện sớm các biến chứng và điều chỉnh điều trị. Cần theo dõi chức năng thận hàng ngày trong vài ngày đầu sau chụp mạch và sau đó theo dõi định kỳ cho đến khi chức năng thận trở về bình thường.

VI. Kết Quả Nghiên Cứu và Ứng Dụng Thực Tiễn Tại An Giang

Nghiên cứu tại Bệnh viện Tim Mạch An Giang nhằm xác định tỷ lệ tổn thương thận cấp do thuốc cản quang (CI-AKI) ở bệnh nhân lớn tuổi có hội chứng vành cấp, tìm hiểu các yếu tố liên quan và đánh giá kết quả điều trị. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện quy trình phòng ngừa và điều trị CI-AKI tại bệnh viện, giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân và nâng cao chất lượng chăm sóc.

6.1. Tỷ Lệ Mắc Tổn Thương Thận Cấp và Các Yếu Tố Liên Quan

Nghiên cứu xác định tỷ lệ CI-AKI ở bệnh nhân lớn tuổi tại Bệnh viện Tim Mạch An Giang và phân tích các yếu tố liên quan như tuổi, giới tính, bệnh lý nền, chức năng thận trước khi chụp, liều lượng thuốc cản quang và loại thủ thuật.

6.2. Đánh Giá Hiệu Quả Các Biện Pháp Phòng Ngừa và Điều Trị

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa (hydrat hóa, lựa chọn thuốc cản quang) và điều trị (quản lý dịch, điện giải, thuốc lợi tiểu) trong việc giảm tỷ lệ CI-AKI và cải thiện kết quả lâm sàng.

6.3. Tối Ưu Hóa Quy Trình Chăm Sóc và Giảm Thiểu Rủi Ro Cho Bệnh Nhân

Kết quả nghiên cứu được sử dụng để tối ưu hóa quy trình chăm sóc bệnh nhân, từ khâu đánh giá nguy cơ, phòng ngừa, điều trị đến theo dõi sau chụp mạch, nhằm giảm thiểu rủi ro CI-AKI và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

08/06/2025
Nghiên cứu tình hình một số yếu tố liên quan và đánh giá kết quả điều trị tổn thương thận cấp do thuốc cản quang ở bệnh nhân lớn tuổi có hội chứng vành cấp chụp động mạch vành tại bệnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hội chứng mạch vành cấp bao gồm đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim cấp không ST chênh lên và nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên [27], là một bệnh cấp cứu cần được chẩn đoán và điều trị sớm. iều trị bệnh động mạch vành bao gồm 3 phương pháp chính: điều trị nội khoa, mổ bắc cầu chủ vành, và can thiệp động mạch vành qua da. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, trong đó can thiệp động mạch vành qua da là một trong những phương pháp điều trị hữu hiệu, tuy nhiên việc sử dụng thuốc cản quang trong quá trình chụp và can thiệp động mạch vành có thể gây tổn thương thận cấp do thuốc cản quang ( ontrast-induced acute kidney injury: AKI), do phải sử dụng một lượng lớn thuốc cản quang và bệnh nhân trong tình trạng huyết động học không ổn định. Tổn thương thận cấp do thuốc cản quang chính là nguyên nhân gây suy thận cấp mắc phải đứng hàng thứ 3 trong bệnh viện.

ệnh kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị, tăng tỷ lệ bệnh tật và tử vong 35%. Những yếu tố nguy cơ làm tăng tỷ lệ tổn thương thận cấp do thuốc cản quang gồm có suy giảm chức năng thận trước, đái tháo đường, tuổi cao, suy tim nặng, dùng quá liều thuốc cản quang quy định, thiếu máu, hạ huyết áp. Một số yếu tố khác còn đang bàn cãi: dùng thuốc gây độc thận cùng lúc với thuốc cản quang, giới tính, các bệnh lý đi kèm [42], [61], [63]. Tỷ lệ tổn thương thận cấp do thuốc cản quang ở người cao tuổi theo nghiên cứu của tác giả Naikuan Fu năm 2013 là 15,7% và 9 yếu tố nguy cơ của tổn thương thận cấp do thuốc cản quang ở người cao tuổi theo kết quả nghiên cứu là: eGFR <60 mL/min/1,73m2, đái tháo đường, phân suất tống máu <45%, tuổi >70, hạ huyết áp, nhồi máu cơ tim, can thiệp mạch vành cấp cứu, thiếu máu và thể tích thuốc cản quang sử dụng >200ml [65].

2 Tại Việt Nam năm 2008, tỷ lệ mắc tổn thương thận cấp do thuốc cản quang của Lý nh Loan tại bệnh viện hợ Rẫy kết quả là 6%. Kết quả nghiên cứu của tác giả Lý nh Loan cho thấy tuổi cao, thiếu máu, hạ huyết áp, đái tháo đường, eGFR <60 mL/min/1,73 m2, liều thuốc cản quang cao không phải là yếu tố nguy cơ của tổn thương thận cấp do thuốc cản quang như kết quả của nhiều tác giả khác trên thế giới; tác giả đưa vào phân tích hồi quy logistic chỉ còn 2 yếu tố tiên lượng độc lập cho tổn thương thận cấp do thuốc cản quang đó là creatinin máu nền >1,5mg% và suy tim ≥ độ III hoặc phân suất tống máu <50% [19]. Tại An Giang đã triển khai kỹ thuật can thiệp động mạch vành qua da từ tháng 07 năm 2013 nhưng chưa có nhiều nghiên cứu tổn thương thận cấp do thuốc cản quang trên người lớn tuổi, do đó chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu tình hình, một số yếu tố liên quan và đánh giá kết quả điều trị tổn thương thận cấp do thuốc cản quang ở bệnh nhân lớn tuổi có hội chứng vành cấp chụp động mạch vành tại Bệnh viện Tim mạch An Giang năm 2018- 2019” với các mục tiêu như sau: 1. Xác định tỉ lệ tổn thương thận cấp do thuốc cản quang ở người ≥60 tuổi có hội chứng vành cấp chụp động mạch vành có hoặc không can thiệp tại Bệnh viện Tim Mạch An Giang năm 2018-2019.

Tìm hiểu một số các yếu tố liên quan đến tổn thương thận cấp do thuốc cản quang ở bệnh nhân ≥60 tuổi có hội chứng vành cấp chụp động mạch vành có hoặc không can thiệp tại Bệnh viện Tim Mạch An Giang năm 2018-2019. ánh giá kết quả điều trị tổn thương thận cấp do thuốc cản quang ở bệnh nhân ≥60 tuổi có hội chứng vành cấp chụp động mạch vành có hoặc không can thiệp tại Bệnh viện Tim Mạch An Giang năm 2018-2019. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Hội chứng vành cấp 1.

Định nghĩa Hội chứng vành cấp: là thuật ngữ dùng để gọi chung các trạng thái “thiếu máu cục bộ cơ tim cấp tính”. ao gồm: đau thắt ngực không ổn định ( TNKÔ ), nhồi máu cơ tim không ST chênh và nhồi máu cơ tim ST chênh lên [13], [39]. Các yếu tố nguy cơ ác yếu tố nguy cơ chia làm 3 nhóm: - ác yếu tố nguy cơ chính và độc lập: gồm hút thuốc lá, tăng huyết áp, tăng choloesterol toàn phần, tăng L L-cholesterol, HDL-cholesterol thấp, đái tháo đường ( T ) và lớn tuổi (nam ≥55 tuổi, nữ ≥65 tuổi). - ác yếu tố nguy cơ tạo thuận lợi: gồm béo phì, béo bụng, ít vận động thể lực, tiền sử gia đình mắc bệnh mạch vành sớm (nam <45 tuổi, nữ <55 tuổi), các đặc điểm về chủng tộc, các yếu tố tâm lý xã hội.

- ác yếu tố nguy cơ có điều kiện: Gồm tăng Triglrceride, tăng L L, holesterol, tăng Homocystein, tăng Lipoprotein a huyết thanh và các yếu tố tăng nguy cơ tạo huyết khối. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh động mạch vành - au thắt ngực ( TN) điển hình kiểu mạch vành: cảm giác bóp nghẹt, xiết chặt hoặc đè nặng sau xương ức. au có thể lan lên cổ, hàm dưới, lưng, cánh tay và bụng, nhưng không bao giờ lan quá dưới rốn vượt quá hàm dưới. Thường kéo dài >20-30’ và không giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc dãn động mạch vành.

ó thể kèm theo mệt, toát mồ hôi, buồn non, chóng mặt. Khoảng 25% bệnh nhân có lâm sàng yên lặng. 4 Phân mức độ đau thắt ngực theo S ( anadian ardiovascular Society - Hiệp hội Tim mạch anada). Phân độ đau ngực theo hội tim mạch Canada (CCS) Độ Đặc điểm Chú thích Những hoạt động thể lực bình TN chỉ xuất hiện khi hoạt động thể I thường không gây TN lực rất mạnh TN xuất hiện khi leo cao >1 tầng Hạn chế hoạt động thể lực bình II gác thông thường bằng cầu thang thường hoặc đi bộ dài hơn 2 dãy nhà Hạn chế đáng kể hoạt động thể TN khi đi bộ dài từ 1-2 dãy nhà III lực thông thường hoặc leo cao 1 tầng gác ác hoạt động thể lực bình TN khi làm việc nhẹ, khi gắng sức IV thường đều gây TN nhẹ - iện tim: tiêu chuẩn chẩn đoán NM T cấp trong bối cảnh đau ngực.

+ ST chênh lên hay chênh xuống ( ít nhất 0.1 mạch vành đo sau điểm J 0.02” ở ít nhất 2 chuyển đạo liên tiếp) mới hay có khả năng mới xuất hiện. + lốc nhánh trái hoàn toàn mới xuất hiện trong bối cảnh lâm sàng phù hợp. + Sóng Q mới hoặc có khả năng mới, rộng ít nhất 0,03” và sâu ít nhất 0,8mm ở ít nhất 2 chuyển đạo liên tiếp II, III và aVF hoặc V1-V6 hoặc I, aVL. - Men tim: Troponin I và Troponin T đặc hiệu cho tim, tăng ở giờ thứ 3 dến giờ thứ 12 sau khi khởi phát NM T và đạt đỉnh cao nhất sau 24- 48h, sau đó trở về mức bình thường sau 5-14 ngày.

- Siêu âm tim: giúp đánh giá rối loạn vận động vùng trên bệnh cảnh đau ngực mà điện tim không phát hiện ra. Ngoài ra siêu âm cũng giúp đánh giá 5 các biến chứng cơ học trong những ngày đầu NM T như hở van 2 lá cấp, thông liên thất, tràn dịch màng ngoài tim… ên cạnh đó còn đánh giá chức năng co bóp thất trái nhằm tiên lượng trong lúc chụp và can thiệp động mạch vành qua da. - hụp mạch vành: ây là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán mạch vành có bị tắc/hẹp hay không, dựa vào tổn thương để đưa ra hướng điều trị phù hợp. Các phƣơng pháp điều trị hội chứng mạch vành cấp 1.1 Điều trị nội khoa bảo tồn, không can thiệp, bao gồm: - Chế độ ăn uống, nghỉ ngơi - iều trị thuốc: kết hợp heparin trọng lượng phân tử thấp (Enoxaparin), kháng ngưng tập tiểu cầu kép (Aspirin + lopidogrel) và Statin.

Tái tưới máu bằng thuốc tiêu sợi huyết: có hiệu quả nhất ở những bệnh nhân nhồi máu cơ tim có ST chênh lên trong 12 giờ đầu kể từ khi khởi phát triệu chứng và tốt nhất trong giờ vàng đầu tiên [38]. Phẫu thuật bắc cầu nối chủ vành 1. Can thiệp động mạch vành qua da - an thiệp thì đầu (tiên phát): can thiệp MV thì đầu càng sớm càng tốt kể từ khi khởi phát đau ngực. - an thiệp MV cứu vãn: bệnh nhân có sốc tim trong vòng 36 giờ, tuổi <75, can thiệp có thể tiến hành trong vòng 18 giờ kể từ sốc tim.

Hoặc bệnh nhân suy tim nặng và/hoặc phù phổi cấp và trong vòng 12 giờ kể từ khi xuất hiện triệu chứng. - an thiệp MV chọn lọc: thực hiện trên bệnh nhân được điều trị nội. Thuốc cản quang 1. Lịch sử thuốc cản quang Trước năm 1960, thuốc cản quang đầu tiên được sử dụng để chẩn đoán hình ảnh đều là monomer ion hóa với nhóm carboxyl có chứa iode được gắn 6 vào vòng benzen tại vị trí carbon.

Thuốc cản quang này có áp lực thẩm thấu cao trong huyết tương, từ 1500-1800 mOsm/kg, áp lực thẩm thấu của thuốc cản quang cao phụ thuộc vào kích thước của phân tử thuốc cản quang và số phần tử thẩm thấu có trong dung dịch [47]. p lực thẩm thấu càng cao, độc tính càng nhiều nên thế hệ thứ 2 là monomer không ion hóa, iohexol, có ALTT thấp hơn so với thế hệ một ra đời. ALTT khoảng 600-850 mOsm/kg nhưng vẫn cao so với huyết tương. Thuốc cản quang này đắt tiền hơn nhiều so với thuốc cản quang ion hóa gấp 25 lần nhưng vẫn được sử dụng rộng rãi trên lâm sàng do ít tác dụng phụ hơn.

Thế hệ thứ ba là thuốc cản quang không ion hóa có ALTT thấp hơn nữa. ây là một dimer, nối hai phân tử cản quang lại với nhau nên làm tăng kích thước của phân tử trong dung dịch. Iodixanol là thuốc cản quang đầu tiên trong nhóm này có áp lực đồng thẩm thấu 300mOsm/kg. Hiện nay có nhiều nghiên cứu cho thấy tính an toàn của iodxanol hơn thuốc cản quang monomer không ion hóa về việc gây nhiễm độc thận [47].

Ứng dụng thuốc cản quang trong lâm sàng ốn loại thuốc cản quang sau thường dùng trong lâm sàng: [37], [54], [55]. - Thuốc cản quang monomer ion hóa, áp lực thẩm thấu cao: gồm có iatrizoate, Iothalamate. ùng chụp động mạch vành cho nhóm bệnh nhân nguy cơ thấp vì giá thành rẻ, cản quang tốt, khi hòa tan vào nước, mỗi phân tử thuốc sẽ phân ky thành cation Na+ hoặc meglumine không có tính cản quang và anion chứa một vòng benzen iode hóa có tính cản quang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tổn Thương Thận Cấp Do Thuốc Cản Quang Ở Bệnh Nhân Lớn Tuổi Tại Bệnh Viện Tim Mạch An Giang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của thuốc cản quang đối với chức năng thận ở người cao tuổi. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các yếu tố nguy cơ và cơ chế gây tổn thương thận mà còn đưa ra các khuyến nghị quan trọng trong việc sử dụng thuốc cản quang an toàn cho nhóm bệnh nhân này. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về cách bảo vệ sức khỏe thận, đặc biệt là trong bối cảnh gia tăng sử dụng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe và điều trị, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu thực trạng về tuân thủ điều trị bệnh tăng huyết áp ở người từ 40 tuổi trở lên tại huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội năm 2022, nơi đề cập đến sự tuân thủ trong điều trị bệnh lý mãn tính. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ thực trạng quản lý bệnh đái tháo đường týp 2 tại bệnh viện đa khoa Đông Hưng của tỉnh Thái Bình năm 2018 cũng sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về quản lý bệnh lý mãn tính ở người lớn tuổi. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án thực trạng và hiệu quả sử dụng dịch vụ quản lý chăm sóc người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen ở một số đơn vị quản lý bệnh phổi mạn tính tại Việt Nam, để thấy được tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe liên quan.