Nghiên Cứu Tối Ưu Kích Thước Của Quạt Thổi Roots Dẫn Động Bằng Cặp Bánh Răng Không Tròn

Nghiên cứu tối ưu kích thước quạt thổi roots dẫn động bằng cặp bánh răng không tròn nhằm nâng cao hiệu suất và giảm tiêu thụ năng lượng.

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

149
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUẠT THỔI RÔTO KHÔNG TIẾP XÚC KIỂU ROOTS

1.1. Tổng quan về quạt thổi rôto không tiếp xúc kiểu Roots

1.2. Lịch sử phát triển của quạt thổi rôto không tiếp xúc kiểu Roots

1.3. Ứng dụng của quạt thổi rôto không tiếp xúc kiểu Roots

1.4. Tình hình nghiên cứu ngoài nước về quạt thổi rôto không tiếp xúc kiểu Roots

1.5. Những nghiên cứu về cải tiến và phát triển biên dạng rôto của máy

1.6. Nghiên cứu về lưu lượng và áp suất của máy

1.7. Những nghiên cứu về hiệu suất biến đổi thủy lực của máy

1.8. Các giải pháp tăng áp suất, lưu lượng và chất lượng dòng chảy qua máy

1.9. Nghiên cứu về tối ưu

1.10. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.11. Thống kê về các công trình công bố về máy máy thủy lực thể tích rôto không tiếp xúc kiểu Roots

1.12. Các luận văn, luận án trong và ngoài nước nghiên cứu về máy thủy lực thể tích rôto không tiếp xúc kiểu Roots

1.13. Phân tích, đánh giá thảo luận

1.14. Định hướng nghiên cứu của luận án

1.15. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP BIÊN DẠNG MỚI THIẾT KẾ RÔTO CỦA QUẠT THỔI KHÔNG TIẾP XÚC

2.1. Thiết lập phương trình toán học mô tả biên dạng rôto đề xuất mới

2.2. Mô tả nguyên lý hình thành biên dạng rôto

2.3. Thiết lập phương trình biên dạng rôto

2.4. Điều kiện hình thành biên dạng rôto. Kiểm tra điều kiện cắt chân răng

2.5. Xác định điều kiện ràng buộc các thông số thiết kế đặc trưng hình thành biên dạng rôto

2.6. Sự hình thành các buồng hút và đẩy của quạt. Xác định các thông số kích thước thiết kế hình học hình thành quạt thổi theo các thông số thiết kế đặc trưng

2.7. Hệ số sử dụng thể tích của quạt

2.8. Biểu thức xác định hệ số sử dụng thể tích

2.9. So sánh hệ số sử dụng thể tích của quạt thổi theo đề xuất của luận án với một số nghiên cứu đã có đến thời điểm hiện tại

2.10. Hiện tượng trượt biên dạng rôto

2.11. Thiết lập phương trình đường ăn khớp

2.12. Xác định vận tốc trượt tương đối tại điểm tiếp xúc giữa hai rôto

2.13. Hệ số trượt

2.14. Thiết lập phương trình mô tả biên dạng thực rôto của quạt thổi mới

2.15. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: TỐI ƯU KÍCH THƯỚC THIẾT KẾ CỦA QUẠT THỔI THEO LƯU LƯỢNG CHO TRƯỚC

3.1. Thiết lập công thức xác định lưu lượng của quạt thổi Roots

3.2. Lưu lượng của quạt thổi

3.3. Sự biến đổi thể tích các buồng hút và buồng đẩy theo góc quay của trục dẫn động

3.4. Ảnh hưởng của TSTKĐT đến sự biến đổi thể tích buồng hút và buồng đẩy

3.5. Ảnh hưởng của TSTKĐT đến lưu lượng tức thời

3.6. Dao động lưu lượng của quạt

3.7. So sánh lưu lượng của quạt được luận án đề xuất so với các nghiên cứu trước đó

3.8. Tối ưu góc lệch pha để giảm dao động lưu lượng

3.9. Tối ưu các TSTKĐT theo lưu lượng cho trước bằng giải thuật di truyền

3.10. Tối ưu các TSTKĐT bằng thuật toán vét cạn

3.11. Tối ưu các TSTKĐT của quạt thổi Roots theo lưu lượng cho trước bằng giải thuật di truyền

3.12. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: ẢNH HƯỞNG CỦA KHE HỞ ĐẾN TỔN THẤT LƯU LƯỢNG, TỤT ÁP SUẤT CỦA QUẠT VÀ THỰC NGHIỆM KIỂM CHỨNG

4.1. Thiết lập phương trình mô tả áp suất của quạt thổi Roots

4.2. Sự biến đổi áp suất tức thời của buồng hút và buồng đẩy

4.3. Dao động áp suất của quạt thổi Roots

4.4. Sự biến đổi áp suất trong quá trình nén

4.5. Thiết lập phương trình xác định tổn thất lưu lượng và áp suất

4.6. Xác định diện tích tiết diện khe hở của quạt thổi Roots

4.7. Tính toán vận tốc dòng chất khí qua khe hở

4.8. Mô hình toán học xác định hiện tượng tụt áp suất

4.9. Mô hình toán học xác định tổn thất lưu lượng

4.10. Đánh giá ảnh hưởng của khe hở đến tổn thất lưu lượng và hiện tượng tụt áp

4.11. Mô phỏng số quạt thổi rôto không tiếp xúc kiểu Roots

4.12. Mô hình toán học mô phỏng số

4.13. Mô hình 3D quạt thổi Roots

4.14. Điều kiện biên và các thông số mô phỏng

4.15. Kết quả mô phỏng số

4.16. Kiểm chứng kết quả mô phỏng số so với tính toán lý thuyết

4.17. Thí nghiệm kiểm chứng trên mẫu chế tạo thử từ kết quả nghiên cứu lý thuyết của luận án

4.18. Chế tạo thử nghiệm quạt thổi rôto không tiếp xúc kiểu Roots

4.19. Thí nghiệm xác định lưu lượng riêng và đường đặc tính của quạt

4.20. Kết luận chương 4

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quạt Thổi Roots Ứng Dụng Phát Triển

Quạt thổi Roots, một loại máy thủy lực thể tích, hoạt động dựa trên nguyên lý ăn khớp của cặp bánh răng. Được George Johnes khởi xướng năm 1843 và phát triển bởi anh em nhà Roots năm 1860, quạt thổi Roots đã trải qua gần 180 năm cải tiến và ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Các cải tiến về biên dạng rôto có ảnh hưởng lớn đến lưu lượngáp suất, cũng như chất lượng dòng chảy. Các nghiên cứu tập trung vào cải tiến biên dạng rôto theo hai hướng chính: phối hợp hai đường cong hoặc sử dụng tổ hợp nhiều đường cong liên hợp. Tuy nhiên, các nghiên cứu này đều xuất phát từ nguyên lý của cặp bánh răng trụ tròn ăn khớp ngoài có tỷ số truyền 1:1. Quạt thổi Roots được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như xi măng, giấy, hóa chất, thực phẩm, và xử lý nước thải. Việc nghiên cứu và phát triển quạt thổi Roots trong nước giúp giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu và nâng cao năng lực sản xuất trong nước.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Quạt Thổi Roots Từ Khởi Đầu Đến Nay

Quạt thổi Roots có một lịch sử phát triển lâu dài, bắt đầu từ những năm 1840 với ý tưởng của George Johnes và sau đó được hiện thực hóa bởi anh em nhà Roots. Từ ứng dụng ban đầu trong hệ thống thông gió hầm lò, quạt thổi Roots đã trải qua nhiều giai đoạn cải tiến về thiết kế, vật liệu và công nghệ chế tạo. Các giai đoạn phát triển này tập trung vào việc nâng cao hiệu suất quạt thổi Roots, giảm độ ồn và kéo dài tuổi thọ quạt thổi Roots. Sự phát triển của quạt thổi Roots gắn liền với nhu cầu ngày càng cao của các ngành công nghiệp khác nhau.

1.2. Ứng Dụng Quạt Thổi Roots Đa Dạng Trong Công Nghiệp

Quạt thổi Roots có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Chúng được sử dụng trong hệ thống thông gió, vận chuyển khí nén, xử lý nước thải, và nhiều quy trình sản xuất khác. Các ứng dụng cụ thể bao gồm: vận chuyển vật liệu rời, cung cấp khí cho lò đốt, và tạo chân không trong các quy trình công nghiệp. Ứng dụng quạt thổi Roots ngày càng mở rộng do tính linh hoạt và khả năng đáp ứng các yêu cầu khác nhau của các ngành công nghiệp.

II. Thách Thức Tối Ưu Kích Thước Quạt Thổi Roots Hiện Nay

Mặc dù quạt thổi Roots có nhiều ưu điểm, nhưng vẫn còn tồn tại những thách thức trong việc tối ưu hóa kích thước và hiệu suất. Các nghiên cứu hiện tại tập trung vào cải tiến biên dạng rôto, nhưng ít chú trọng đến việc tối ưu hóa các thông số thiết kế để đạt được kích thước nhỏ gọn và hiệu suất cao. Một trong những thách thức lớn là giảm thiểu dao động lưu lượngdao động áp suất, đồng thời đảm bảo độ bền và tuổi thọ của quạt. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết, mô phỏng và thực nghiệm.

2.1. Vấn Đề Hiệu Suất Quạt Thổi Roots Tối Ưu Năng Lượng

Một trong những vấn đề quan trọng cần giải quyết là nâng cao hiệu suất quạt thổi Roots. Hiệu suất thấp dẫn đến tiêu thụ năng lượng lớn và chi phí vận hành cao. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất bao gồm: tổn thất lưu lượng do khe hở, tổn thất áp suất do ma sát, và tổn thất cơ học do rung động. Việc tối ưu hóa thiết kế và lựa chọn vật liệu phù hợp có thể giúp giảm thiểu các tổn thất này và nâng cao hiệu suất tổng thể của quạt.

2.2. Độ Ồn Quạt Thổi Roots Giảm Thiểu Tiếng Ồn Trong Vận Hành

Độ ồn quạt thổi Roots là một vấn đề đáng quan tâm, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu môi trường làm việc yên tĩnh. Tiếng ồn phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm: rung động của rôto, va đập của khí, và tiếng ồn từ động cơ. Các giải pháp giảm thiểu tiếng ồn bao gồm: thiết kế rôto có biên dạng tối ưu, sử dụng vật liệu giảm chấn, và cách âm vỏ quạt. Việc giảm độ ồn không chỉ cải thiện môi trường làm việc mà còn tuân thủ các quy định về an toàn và sức khỏe.

2.3. Tuổi Thọ Quạt Thổi Roots Đảm Bảo Độ Bền Trong Môi Trường Khắc Nghiệt

Tuổi thọ quạt thổi Roots là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chi phí bảo trì và thay thế. Các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ bao gồm: mài mòn do ma sát, ăn mòn do hóa chất, và hỏng hóc do quá tải. Việc lựa chọn vật liệu chịu mài mòn, sử dụng hệ thống bôi trơn hiệu quả, và kiểm soát nhiệt độ vận hành có thể giúp kéo dài tuổi thọ của quạt. Bảo trì định kỳ và kiểm tra kỹ thuật cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm các vấn đề và ngăn ngừa hỏng hóc.

III. Phương Pháp Tối Ưu Kích Thước Quạt Thổi Roots Bánh Răng

Luận án này đề xuất một phương pháp mới để tối ưu hóa kích thước quạt thổi Roots bằng cách sử dụng cặp bánh răng không tròn (BRKT) ăn khớp ngoài. Phương pháp này cho phép tạo ra các biên dạng rôto phức tạp hơn, giúp cải thiện hiệu suất thể tíchlưu lượng. Việc sử dụng BRKT cũng cho phép điều chỉnh tỷ số truyền giữa các rôto, giúp tối ưu hóa quá trình nén và giảm thiểu dao động. Phương pháp này kết hợp giữa lý thuyết, mô phỏng và thực nghiệm để đạt được kết quả tối ưu.

3.1. Thiết Kế Biên Dạng Rôto Mới Sử Dụng Bánh Răng Không Tròn

Thiết kế biên dạng rôto là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến hiệu suất của quạt thổi Roots. Luận án này đề xuất một biên dạng rôto mới dựa trên nguyên lý dẫn động của cặp BRKT ăn khớp ngoài. Biên dạng này được tạo ra bằng cách sử dụng các đường cong xyclôít cải tiến của họ đường cong elíp. Việc sử dụng BRKT cho phép tạo ra các biên dạng rôto phức tạp hơn, giúp cải thiện lưu lượng quạt thổi Roots và giảm thiểu tổn thất.

3.2. Tối Ưu Thông Số Thiết Kế Giải Thuật Di Truyền Vét Cạn

Để đạt được kích thước nhỏ gọn và hiệu suất cao, cần phải tối ưu hóa các thông số thiết kế đặc trưng (TSTKĐT) của quạt thổi Roots. Luận án này sử dụng hai phương pháp tối ưu hóa: giải thuật di truyền và thuật toán vét cạn. Giải thuật di truyền là một phương pháp tối ưu hóa toàn cục, trong khi thuật toán vét cạn là một phương pháp tối ưu hóa cục bộ. Kết hợp hai phương pháp này giúp tìm ra các TSTKĐT tối ưu cho quạt thổi Roots.

3.3. Mô Hình Hóa Mô Phỏng Đánh Giá Ảnh Hưởng Khe Hở

Khe hở giữa các rôto và stato là một trong những nguyên nhân gây ra tổn thất lưu lượng và tụt áp suất trong quạt thổi Roots. Luận án này xây dựng mô hình toán học để mô tả ảnh hưởng của khe hở đến hiệu suất của quạt. Mô hình này được sử dụng để mô phỏng quá trình vận hành của quạt và đánh giá ảnh hưởng của các thông số khe hở khác nhau. Kết quả mô phỏng giúp xác định giới hạn sai số chế tạo cần phải đáp ứng để quạt đạt được hiệu suất mong muốn.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Nghiên Cứu Tối Ưu Quạt Roots

Kết quả nghiên cứu của luận án đã được ứng dụng để chế tạo thử nghiệm một mẫu quạt thổi Roots. Mẫu quạt này đã được thử nghiệm và đánh giá hiệu suất trong các điều kiện vận hành khác nhau. Kết quả thử nghiệm cho thấy mẫu quạt có hiệu suất cao hơn so với các thiết kế truyền thống. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn lớn trong việc phát triển các loại quạt thổi Roots có hiệu suất cao và kích thước nhỏ gọn, đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp khác nhau.

4.1. Chế Tạo Thử Nghiệm Quạt Thổi Roots Kiểm Chứng Lý Thuyết

Để kiểm chứng kết quả nghiên cứu lý thuyết, một mẫu quạt thổi Roots đã được chế tạo thử nghiệm. Quá trình chế tạo được thực hiện với độ chính xác cao để đảm bảo các thông số thiết kế đáp ứng yêu cầu. Mẫu quạt được trang bị các cảm biến để đo lưu lượng, áp suất, và nhiệt độ trong quá trình vận hành. Kết quả đo đạc được sử dụng để so sánh với kết quả mô phỏng và đánh giá độ tin cậy của mô hình.

4.2. Thí Nghiệm Đánh Giá Hiệu Suất So Sánh Với Thiết Kế Cũ

Mẫu quạt thổi Roots đã được thử nghiệm trong các điều kiện vận hành khác nhau để đánh giá hiệu suất. Các thông số được đo đạc bao gồm: lưu lượng, áp suất, công suất tiêu thụ, và độ ồn. Kết quả thử nghiệm cho thấy mẫu quạt có hiệu suất quạt thổi Roots cao hơn so với các thiết kế truyền thống. Đặc biệt, mẫu quạt có khả năng hoạt động ổn định trong một phạm vi rộng các điều kiện vận hành.

4.3. Phân Tích Kết Quả Đề Xuất Cải Tiến Hướng Phát Triển Mới

Kết quả thử nghiệm và mô phỏng đã được phân tích để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của quạt thổi Roots. Dựa trên kết quả phân tích, các đề xuất cải tiến đã được đưa ra để nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của quạt. Các đề xuất này bao gồm: cải tiến biên dạng rôto, tối ưu hóa khe hở, và sử dụng vật liệu mới. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển mới cho các loại quạt thổi Roots có hiệu suất cao và tuổi thọ dài.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Quạt Thổi Roots

Luận án đã thành công trong việc đề xuất một phương pháp mới để tối ưu hóa kích thước quạt thổi Roots bằng cách sử dụng cặp bánh răng không tròn. Phương pháp này cho phép tạo ra các biên dạng rôto phức tạp hơn, giúp cải thiện hiệu suất và giảm thiểu dao động. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn lớn trong việc phát triển các loại quạt thổi Roots có hiệu suất cao và kích thước nhỏ gọn. Hướng nghiên cứu tương lai tập trung vào việc cải tiến vật liệu, giảm độ ồn, và phát triển các ứng dụng mới cho quạt thổi Roots.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Đóng Góp Mới Cho Khoa Học

Luận án đã đóng góp những kết quả nghiên cứu mới cho lĩnh vực quạt thổi Roots. Các kết quả này bao gồm: phương pháp thiết kế biên dạng rôto mới, thuật toán tối ưu hóa thông số thiết kế, và mô hình đánh giá ảnh hưởng của khe hở. Các kết quả này có thể được sử dụng để phát triển các loại quạt thổi Roots có hiệu suất cao và độ tin cậy cao.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Vật Liệu Mới Ứng Dụng Mới

Hướng nghiên cứu tiếp theo tập trung vào việc cải tiến vật liệu chế tạo quạt thổi Roots để tăng độ bền và giảm trọng lượng. Ngoài ra, cần nghiên cứu phát triển các ứng dụng mới cho quạt thổi Roots trong các lĩnh vực như: năng lượng tái tạo, y tế, và môi trường. Việc phát triển các ứng dụng mới sẽ mở ra cơ hội thị trường lớn cho quạt thổi Roots.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu quạt thổi Roots là loại máy thủy lực thể tích kiểu rôto không tiếp xúc được đề xuất lần đầu tiên bởi George Jones vào năm 1843 [1] (hình 1.1a), tiếp sau đó là phát minh bởi anh em nhà Roots (Philander Higley Roots và Francis Marion Roots) vào năm 1860 [2] (hình 1.1b) với ứng dụng làm quạt thổi khí trong hầm lò khai thác khoáng sản ở Hoa Kỳ và từ đó đến nay loại quạt này có tên gọi là quạt thổi Roots. Theo dòng thời gian của quá trình phát triển và tích lũy tri thức của nhân loại, quạt thổi Roots đã được liên tục nghiên cứu, sáng tạo và phát triển về mặt lý thuyết thiết kế, công nghệ chế tạo cũng như ứng dụng rộng rãi trong cuộc sống, sản xuất công nghiệp và an ninh quốc phòng. a) Quạt thổi Roots của George Jones (1843) [1] b) Phát minh của anh em nhà Roots (1860) [2] Hình 1.1 Phát minh đầu tiên về quạt thổi Roots 7 b) Cấu tạo và nguyên lý hoạt động Cấu tạo Về mặt cấu tạo quạt thổi Roots (hình 1.2) được hình thành từ ba bộ phận chính đó là: (1) Rôto: gồm hai rôto có biên dạng được hình thành theo nguyên lý ăn khớp của cặp bánh răng ăn khớp ngoài và được dẫn động trực tiếp qua cặp bánh răng trụ tròn có tỉ số truyền 1:1, tùy thuộc vào lĩnh vực ứng dụng cụ thể mà cấu tạo của rôto có dạng trụ thẳng hoặc xoắn theo kiểu trục vít; (2) Bánh răng dẫn động: là cặp bánh răng trụ tròn ăn khớp ngoài có tỷ số truyền 1:1 dùng để truyền chuyển động từ nguồn động lực phát động đến các rôto. Tùy thuộc vào công suất của quạt mà cặp bánh răng truyền động có thể là bánh răng trụ răng thẳng, bánh răng trụ răng nghiêng hoặc bánh răng trụ răng chữ V; (3) Stato: là bộ phận tĩnh của quạt có chức năng là giá đỡ các bộ phận quay (rôto và bánh răng dẫn động) và kết hợp với hai rôto để hình thành buồng hút, buồng đẩy và buồng đong khí như được mô tả trên hình 1.

Do loại quạt này có đặc điểm sinh nhiệt rất lớn [3] nên stato thường được tích hợp hệ thống làm mát tự nhiên bằng các cánh tản nhiệt hoặc kết hợp giữa làm mát tự nhiên và cưỡng bức thông qua các ống dẫn nước trên stato. (1) Rôto 2 Cửa hút Cửa hút Phớt chắn dầu Thể tích chết (1) Rôto 1 Buồng đong khí Buồng hút Vh (3) Bánh răng Phớt khí dẫn động Trục dẫn động Ổ đỡ (2) Stato Cửa đẩy Thể tích chết Buồng đẩy Vx Cửa đẩy a) Cấu tạo quạt thổi Roots [4] b) Mặt cắt ngang quạt vuông góc với trục quay Hình 1.2 Cấu tạo quạt thổi rôto không tiếp xúc kiểu Roots Nguyên lý hoạt động Hình 1.2b mô tả một mặt cắt vuông góc với trục quay của quạt. Với chiều quay được cho trên hình 1. Như vậy, sau mỗi vòng quay của trục dẫn động, có một lượng thể tích khí được vận chuyển từ buồng hút sang buồng đẩy và thể tích này phụ thuộc vào số răng của rôto.

Nếu gọi z là số răng của rôto thì lượng thể tích khí được vận chuyển xét về mặt lý thuyết sẽ là 2zV1. Ngoài ra, trong buồng làm việc của quạt còn có vùng thể tích chết (vùng thể tích không thuộc vùng quét của hai rôto, xem hình 1. Vùng thể tích này không tham gia vào quá trình biến đổi thể tích của quạt. c) Phân loại quạt thổi rôto không tiếp xúc Trong quá trình hình thành và phát triển trải qua nhiều giai đoạn phát triển khác nhau gắn liền với sự phát triển của khoa học, đặc biệt là sự phát triển của nền sản xuất công nghiệp mà loại quạt này đã có nhiều cải tiến để hình thành những biến thể khác nhau phù hợp với các kịch bản ứng dụng của thực tiễn.

Tuy nhiên, có thể phân loại theo các đặc điểm sau: (i) Phân loại theo số răng rôto của quạt: theo đặc điểm này quạt thường được chia thành hai loại: (a) Loại rôto chỉ có hai răng thì được gọi là quạt thổi Roots gắn liền với tên người phát minh ra quạt (hình 1.3a); (b) Loại rôto có số răng lớn hơn hai thì được gọi là quạt thổi Lobe (hình 1.3 Phân loại quạt thổi Roots theo số răng rôto (ii) Phân loại theo cấu tạo rôto: theo đặc điểm này cũng được chia thành hai loại đó là: (a) Loại rôto răng thẳng dạng trụ; (b) Loại rôto răng xoắn kiểu trục vít. Trong đó, loại rôto dạng trụ thường là các loại quạt thổi có lưu lượng lớn và áp suất thấp và có dao động lưu lượng lớn, còn quạt thổi rôto dạng xoắn trục vít thường là quạt có lưu lượng nhỏ hơn và áp suất lớn hơn. Đây là loại quạt mới được đề xuất trong những năm gần đây, do đó nghiên cứu về loại quạt này còn rất ít và hầu như không có. d) Ưu nhược điểm Ưu điểm So với những máy thủy lực thể tích có cùng kích thước thì loại quạt thổi kiểu Roots /Lobe có ưu điểm nổi trội: - Lưu lượng lớn.

- Làm việc ổn định. - Kết cấu đơn giản. - Có thể vận chuyển được các vật liệu rời dạng hạt. - Buồng làm việc không có dầu bôi trơn.

Ngoài ra, loại máy thủy lực thể tích này có hai chế độ làm việc đó là: (1) Quạt/bơm: Khi trục của máy được cung cấp năng lượng (động cơ điện, động cơ đốt trong v.) dùng để biến đổi từ năng lượng cơ học thành năng lượng thủy lực (năng lượng của dòng chất khí/chất lỏng); (2) Chế độ động cơ: Khi cửa vào của máy được cung cấp năng lượng của dòng lưu chất (khí/lỏng) qua máy sẽ biến thành chuyển động quay của trục, ở chế độ này đến thời điểm hiện tại đang được ứng dụng làm các cảm biến đo lưu lượng trong các lĩnh vực cần đo lưu lượng lớn và có độ nhớt cao như trong ngành dầu mỏ mà các nguyên lý đo khác không đáp ứng được. Nhược điểm Mặc dù có những ưu điểm như trên nhưng theo tìm hiểu của tác giả luận án thì loại máy thủy lực thể tích này [3, 5] cũng có một số nhược điểm sau: - Áp suất thấp hơn so với một số loại máy thủy lực khác có cùng công suất và kích thước. - Dao động lưu lượng và dao động áp suất lớn. - Rung động lớn.

- Tiếng ồn lớn hơn các loại máy thủy lực khác. - Sinh nhiệt lớn. Do những nhược điểm trên mà khi áp dụng vào những trường hợp cụ thể trong thực tiễn các nhà kỹ thuật, công nghệ đã phải đưa ra các giải pháp kỹ thuật khác nhau như: ghép quạt [6, 7], chế tạo trục rôto kiểu trục vít [8], làm mát tự nhiên hoặc cưỡng bức [3, 9]. Lịch sử phát triển của quạt thổi rôto không tiếp xúc kiểu Roots Trải qua gần 180 năm phát triển từ khi được đề xuất lần đầu tiên vào năm 1843 cho đến nay dọc theo quá trình tích lũy tri thức của nhân loại, quạt thổi rôto không tiếp 10 xúc kiểu Roots đã được các nhà khoa học, các nhà kỹ thuật, công nghệ không ngừng nghiên cứu, sáng tạo, cải tiến và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống cho đến sản xuất công nghiệp cũng như an ninh quốc phòng.

Trên cơ sở tìm hiểu, tổng hợp, phân tích, đánh giá, cập nhật từ các nguồn tài liệu: bằng sáng chế, bài báo uy tín đã công bố, tài liệu kỹ thuật mới nhất về lĩnh vực quạt thổi rôto không tiếp xúc, tác giả luận án tạm chia thành ba giai đoạn phát triển của loại quạt này như được mô tả trên hình 1. Giai đoạn 3 Hsieh Tong, Yang Sử dụng đường (1960-nay) elip trong thiết kế Ứng dụng nguyên lý thiết kế biên dạng rôto Mimmi và Penanchi bánh răng không tròn Tổ hợp các đường 2015 Quạt thổi kiểu claw epixyclôít, thân khai, đường trochoiid để thiết 1999 Kết hợp quạt thổi kiểu kế biên dạng rôto Claw ứng dụng trong công nghệ bơm chân 1990 Forrest không Hubrich Xác định khe hở mặt 1980 Cải tiến biên đầu để tăng hiệu suất dạng rôto được làm việc của máy Litvin hình thành bởi 1966 Lý thuyết học các cung tròn thuật đầu tiên về thiết kế biên 1963 dạng rôto 1960 Giai đoạn 2 Houghton (1900-1960) Máy nén Roots với 1948 rãnh làm mát xung Hallett quanh stato Thiết kế quạt thổi Lobe cánh xoắn 3 Warren William Mcculloch răng Armstrong Siddeley Thiết kế giảm 1946 Ứng dụng trong công nghệ hút chân không Phát triển dòng động tiếng ồn 1933 cơ máy bay Jagur Mercedes được tích hợp bộ siêu Giới thiệu mẫu xe 1928 tăng áp Roots sử dụng bộ tăng áp kiểu Roots Gottlied Daimler 1926 Cung cấp khí cho động cơ đốt trong 1921 1900 L. Knox Anh em nhà Roots Đề xuất biên dạng đường epixyclôít và hypôxyclôít Sáng chế đầu tiên 1875 Giai đoạn 1 1874 (1843-1900) 1843 1860 Thwaites và Carbutt Ứng dụng thông gió George Johnes trong hầm lò Đề xuất nguyên lý quạt Roots Hình 1.4 Các giai đoạn phát triển của quạt thổi rôto không tiếp xúc kiểu Roots Giai đoạn 1 (1843-1900) Đây là giai đoạn hình thành ý tưởng và xuất hiện những thành tựu phát triển ứng dụng gắn liền với sự phát triển của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất. Từ nguyên lý hoạt động của quạt thổi được đề xuất bởi George Jones và anh em nhà Roots, đã có những bằng sáng chế cải tiến đầu tiên để phục vụ các hoạt động khai thác.

Thwaites và Carbutt đề xuất loại quạt thổi Roots ứng dụng thông gió trong hầm lò được trưng bày tại triển lãm West Galleries, năm 1874 [10] (hình 1. Hai nhà khoa học người Mỹ là L. Knox đã được cấp bằng sáng chế tại 11 Mỹ với việc cải tiến biên dạng rôto bằng các đường epixyclôít và hypôxyclôít (năm 1875) [11] (hình 1. Sáng chế này của L.

Knox cho đến nay vẫn được ứng dụng rất phổ biến trong công nghiệp. a) Sáng chế quạt thổi Roots của Thwaites và b) Sáng chế quạt thổi Roots của Palmer và Carbutt (1874) [10] Knox (1875) [11] Hình 1.5 Sáng chế cải tiến quạt thổi Roots Giai đoạn 2 (1900-1960) Đây là giai đoạn quạt thổi Roots bắt đầu đươc ứng dụng trong các lĩnh vực công nghiệp gắn liền với sự phát triển của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai với sự ra đời của máy tính, các loại máy gia công tự động, sự phát triển của các phương tiện giao thông vận tải trong đó có máy bay. Năm 1900, Gottlieb Daimler đã nghiên cứu đề xuất ứng dụng quạt thổi Roots vào việc cung cấp không khí tươi cho các động cơ đốt trong tăng áp [12]. Tại Đức vào năm 1921, Mercedes đã giới thiệu những mẫu xe hơi đầu tiên trên thế giới có sử dụng bộ tăng áp Roots [13].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nghiên Cứu Tối Ưu Kích Thước Quạt Thổi Roots Dẫn Động Bằng Bánh Răng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc tối ưu hóa kích thước của quạt thổi Roots, một thiết bị quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ giúp cải thiện hiệu suất hoạt động của quạt mà còn giảm thiểu tiêu thụ năng lượng, từ đó mang lại lợi ích kinh tế cho các doanh nghiệp. Bằng cách áp dụng các phương pháp tối ưu hóa hiện đại, tài liệu này mở ra hướng đi mới cho việc thiết kế và phát triển các thiết bị cơ khí hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn thạc sĩ kỹ hàng không xây dựng thuật toán tối ưu biên dạng hình học cho lá cánh của bánh công tác quạt ly tâm công suất 5 5 kw", nơi bạn sẽ tìm thấy các phương pháp tối ưu hóa hình học tương tự. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu các thông số hình học trong quá trình thiết kế của bộ giảm tốc cycloid nhằm giảm sai số động học" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về tối ưu hóa thiết kế trong cơ khí. Cuối cùng, bạn có thể khám phá "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tối ưu kích thước của quạt thổi roots dẫn động bằng cặp bánh răng không tròn" để có cái nhìn sâu hơn về các nghiên cứu liên quan đến quạt thổi Roots. Những tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được các khía cạnh khác nhau của tối ưu hóa trong thiết kế cơ khí.