Nghiên cứu tình trạng các loài thú quý hiếm tại khu bảo tồn thiên nhiên sông thanh

Nghiên cứu sâu về tình trạng các loài thú quý hiếm tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh. Khám phá đa dạng sinh học và nỗ lực bảo tồn.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tình trạng các loài thú quý hiếm Sông Thanh

Khu bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh, nằm ở phía Tây tỉnh Quảng Nam, là một phần quan trọng của Cảnh quan ưu tiên Trung Trường Sơn. Đây được xem là một trong những khu vực có giá trị bảo tồn đa dạng sinh học cao nhất Việt Nam, là nơi giao thoa của hai hệ động thực vật phía Bắc và phía Nam. Nghiên cứu về tình trạng các loài thú quý hiếm tại đây không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học nền tảng mà còn là cơ sở cấp thiết để xây dựng các chiến lược quản lý khu bảo tồn hiệu quả. Hệ sinh thái Sông Thanh vô cùng phong phú, với phần lớn diện tích là rừng nguyên sinh, tạo điều kiện lý tưởng cho nhiều loài động vật hoang dã nguy cấp sinh sống và phát triển. Theo các khảo sát, khu vực này ghi nhận 67 loài thú, trong đó có tới 46 loài có tên trong Sách đỏ Việt Nam và danh lục của IUCN. Sự hiện diện của các loài đặc hữu và nguy cấp như Sao la, Mang lớn, và đặc biệt là quần thể Voọc chà vá chân xám lớn nhất thế giới, khẳng định vị thế không thể thay thế của Sông Thanh trong mạng lưới bảo tồn toàn cầu. Việc hiểu rõ thành phần loài, đặc điểm phân bố và các yếu tố ảnh hưởng đến chúng là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong nỗ lực bảo vệ di sản thiên nhiên quý giá này trước áp lực ngày càng gia tăng từ các hoạt động của con người. Nghiên cứu này tập trung đánh giá hiện trạng, xác định các mối đe dọa trực tiếp và gián tiếp, từ đó đề xuất các giải pháp bảo tồn phù hợp, góp phần đảm bảo tương lai bền vững cho các loài thú quý hiếm tại dãy Trường Sơn.

1.1. Vị trí chiến lược của Khu bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh

Khu bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh (KBTTN Sông Thanh) tọa lạc tại địa phận hai huyện Nam Giang và Phước Sơn, tỉnh Quảng Nam, giáp biên giới Việt - Lào. Vị trí này đặt Sông Thanh vào lõi của vùng cảnh quan có mức độ ưu tiên bảo tồn cấp quốc gia, khu vực và toàn cầu. Với địa hình là nơi chuyển tiếp giữa dãy Trường Sơn Bắc và Nam, khu bảo tồn sở hữu một hệ sinh thái rừng nhiệt đới thường xanh đa dạng, tạo thành một hành lang sinh học liên tục, kết nối với các khu bảo tồn lân cận như Ngọc Linh và Khu bảo tồn loài và sinh cảnh Sao La. Sự liên kết này đóng vai trò sống còn trong việc duy trì sự đa dạng di truyền và cho phép các quần thể động vật, đặc biệt là các loài thú lớn, di chuyển và tìm kiếm nguồn thức ăn, bạn tình, từ đó đảm bảo sự tồn tại lâu dài của chúng. Theo báo cáo của Sở Tài nguyên Môi trường Quảng Nam (2017), sự đa dạng này là nền tảng cho sự hiện diện của nhiều loài quý hiếm.

1.2. Vai trò then chốt trong bảo tồn đa dạng sinh học quốc gia

Sông Thanh không chỉ là một khu rừng rộng lớn mà còn là một "điểm nóng" về bảo tồn đa dạng sinh học. Đây là nơi trú ẩn của nhiều loài được liệt kê trong Sách đỏ Việt Nam và danh lục đỏ IUCN. Đặc biệt, khu bảo tồn được xem là thành trì cuối cùng của một số loài thú linh trưởng đặc hữu như Voọc chà vá chân xám (Pygathrix cinerea), được xếp hạng Cực kỳ nguy cấp (CR). Sự tồn tại của các loài thú móng guốc mới được phát hiện trong thập kỷ qua như Mang lớn (Muntiacus vuquangensis) và Mang Trường Sơn (Muntiacus truongsonensis) càng nhấn mạnh giá trị khoa học và bảo tồn độc nhất của khu vực. Do đó, các hoạt động nghiên cứu và giám sát đa dạng sinh học tại Sông Thanh có ý nghĩa quyết định, cung cấp dữ liệu quan trọng cho các chương trình bảo tồn cấp quốc gia và quốc tế, điển hình là các dự án hợp tác với WWF Việt Nam.

II. Phân tích các mối đe dọa thú quý hiếm tại Sông Thanh

Các loài thú quý hiếm tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh đang phải đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng, đẩy chúng đến bờ vực tuyệt chủng. Thách thức lớn nhất và trực tiếp nhất là nạn săn bắn trái phép. Kết quả phỏng vấn và điều tra thực địa trong nghiên cứu của Trịnh Minh Tơn (2019) cho thấy hoạt động săn bắt diễn ra quanh năm, đặc biệt cao điểm vào cuối mùa đông và đầu mùa xuân. Thợ săn sử dụng nhiều loại bẫy tự chế, từ bẫy dây phanh xe máy để bắt thú lớn như Mang, Khỉ, đến các loại súng săn kết hợp với chó săn, tạo ra một áp lực khổng lồ lên các quần thể động vật hoang dã nguy cấp. Bên cạnh đó, tình trạng mất môi trường sống cũng là một nguyên nhân cốt lõi. Hoạt động khai thác gỗ trái phép, dù là khai thác chọn lọc các cây gỗ quý, cũng phá vỡ cấu trúc tầng tán rừng, hình thành nhiều đường mòn tạo điều kiện cho thợ săn xâm nhập sâu hơn vào vùng lõi. Hơn nữa, việc người dân địa phương lấn chiếm đất rừng để làm nương rẫy, canh tác nông nghiệp không chỉ làm thu hẹp diện tích sinh sống của các loài mà còn làm phân mảnh sinh cảnh, cô lập các quần thể. Cháy rừng, do các hoạt động của con người trong rừng gây ra vào mùa khô, có thể hủy diệt các vùng sinh cảnh rộng lớn trong thời gian ngắn. Những áp lực cộng hưởng này tạo ra một vòng luẩn quẩn, khiến nỗ lực phục hồi quần thể gặp vô vàn khó khăn.

2.1. Vấn nạn săn bắn trái phép và bẫy bắt động vật hoang dã

Hoạt động săn bắn trái phép là mối đe dọa trực tiếp và nguy hiểm nhất đối với sự tồn vong của các loài thú tại Sông Thanh. Các cuộc điều tra thực địa đã ghi nhận sự hiện diện dày đặc của các loại bẫy. Theo tài liệu nghiên cứu, thợ săn thường dùng các sợi cáp phanh xe đạp, xe máy kết lại để tạo thành bẫy thòng lọng, có khả năng bắt giữ các loài thú lớn như Mang lớn hay Sơn dương. Hình ảnh thực tế từ nghiên cứu cho thấy những chiếc bẫy này được giăng khắp các lối mòn, gây ra những cái chết thầm lặng và đau đớn cho động vật. Việc sử dụng súng săn còn nguy hiểm hơn, không chỉ giết hại cá thể mà còn gây hoảng loạn, buộc các đàn thú phải di chuyển khỏi khu vực sinh sống an toàn. Nhu cầu cao từ thị trường chợ đen đối với thịt rừng và các sản phẩm từ động vật hoang dã là động cơ chính thúc đẩy vấn nạn này, đòi hỏi các biện pháp tuần tra, kiểm soát và thực thi pháp luật phải được siết chặt hơn nữa.

2.2. Tác động từ mất môi trường sống và suy thoái hệ sinh thái

Tình trạng mất môi trường sống diễn ra dưới nhiều hình thức. Khai thác gỗ trái phép làm phá vỡ cấu trúc rừng, đặc biệt là các cây gỗ lớn, là nơi làm tổ và kiếm ăn của nhiều loài linh trưởng như Vượn và Voọc chà vá chân xám. Khi rừng bị chia cắt, các quần thể động vật bị cô lập, làm giảm sự đa dạng di truyền và tăng nguy cơ giao phối cận huyết. Bên cạnh đó, tập quán canh tác nương rẫy của người dân địa phương, với việc phát, đốt rừng để lấy đất sản xuất, đã dần dần thu hẹp hệ sinh thái Sông Thanh. Mặc dù các hoạt động này phục vụ nhu cầu sinh kế, chúng lại tạo ra áp lực lâu dài lên tài nguyên rừng. Quá trình này không chỉ làm giảm diện tích sinh sống mà còn gây ô nhiễm nguồn nước và làm xói mòn đất, ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ chuỗi thức ăn trong hệ sinh thái.

2.3. Thách thức từ xung đột người và thú trong vùng đệm

Khi môi trường sống tự nhiên bị thu hẹp, các loài động vật hoang dã có xu hướng tiến gần hơn đến khu vực sinh sống của con người để tìm kiếm thức ăn, dẫn đến xung đột người và thú. Các loài như lợn rừng, khỉ có thể phá hoại hoa màu, nương rẫy, gây thiệt hại kinh tế cho người dân địa phương. Phản ứng lại, người dân có thể thực hiện các hành vi trả đũa như săn bắn hoặc đặt bẫy để bảo vệ tài sản. Xung đột này tạo ra một thái độ tiêu cực đối với công tác bảo tồn, khiến việc vận động cộng đồng tham gia bảo vệ động vật hoang dã trở nên khó khăn hơn. Để giải quyết vấn đề này, cần có các chương trình hỗ trợ sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm, đồng thời xây dựng các cơ chế đền bù thiệt hại và các biện pháp ngăn chặn xung đột một cách hòa bình, hiệu quả.

III. Phương pháp nghiên cứu quần thể thú quý hiếm Sông Thanh

Để đánh giá chính xác tình trạng các loài thú quý hiếm tại hệ sinh thái Sông Thanh, một phương pháp nghiên cứu tổng hợp đã được áp dụng, kết hợp giữa điều tra thực địa và thu thập thông tin từ cộng đồng. Nền tảng của nghiên cứu là kế thừa các tài liệu khoa học có sẵn, các báo cáo điều tra đa dạng sinh học trước đây của các tổ chức như WWF Việt Nam và bản đồ hiện trạng rừng của khu bảo tồn. Phương pháp chính là điều tra thực địa theo tuyến (transect survey). Tổng cộng 24 tuyến điều tra đã được thiết lập, phân bố đều trên các sinh cảnh và đai độ cao khác nhau tại các xã như Đắk Pring, Phước Mỹ, Đắk Tôi để đảm bảo tính đại diện. Trên mỗi tuyến, các nhà nghiên cứu ghi nhận trực tiếp các loài thú quan sát được, cùng với các dấu hiệu gián tiếp như dấu chân, phân, tiếng kêu. Đặc biệt, phương pháp điều tra theo điểm nghe được áp dụng để đánh giá quần thể các loài Vượn, dựa trên tiếng hú đặc trưng của chúng vào buổi sáng. Song song với khảo sát thực địa, phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc được tiến hành với các đối tượng chủ chốt bao gồm cán bộ kiểm lâm, ban quản lý khu bảo tồn và người dân địa phương có kinh nghiệm đi rừng. Các cuộc phỏng vấn này giúp thu thập thông tin quý giá về sự xuất hiện, số lượng ước tính và các mối đe dọa chính đối với các loài, cung cấp một bức tranh toàn diện hơn cho công tác phân tích và đề xuất giải pháp bảo tồn.

3.1. Kỹ thuật điều tra theo tuyến và ghi nhận dấu hiệu thực địa

Điều tra theo tuyến là phương pháp cốt lõi để xác định sự hiện diện và phân bố của các loài thú. Các tuyến được thiết kế để đi qua nhiều loại sinh cảnh khác nhau, từ rừng lá rộng thường xanh giàu đến rừng nghèo và rừng phục hồi. Trong quá trình di chuyển trên tuyến, nhóm nghiên cứu duy trì sự im lặng, quan sát và lắng nghe cẩn thận. Mọi dấu hiệu của động vật như dấu chân, vết cào, đường mòn, phân hay tiếng kêu đều được ghi nhận tọa độ GPS, chụp ảnh và định loại. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc phát hiện các loài thú móng guốc như Mang lớn qua dấu chân, hoặc các loài ăn thịt qua phân và vết cào. Các dữ liệu này sau đó được phân tích để xác định vùng phân bố và ước tính mật độ tương đối của các loài trong khu vực nghiên cứu.

3.2. Áp dụng phương pháp điểm nghe để giám sát các loài linh trưởng

Đối với các loài linh trưởng có tập tính hú theo đàn để đánh dấu lãnh thổ như Vượn, phương pháp điều tra theo điểm nghe mang lại hiệu quả cao. Nghiên cứu đã thiết lập các điểm nghe tại những vị trí chiến lược trên đỉnh núi hoặc sườn núi, nơi âm thanh có thể lan truyền xa. Tại mỗi điểm, người điều tra sẽ lắng nghe vào thời điểm sáng sớm (thường từ 5:00 đến 9:00), là lúc các loài Vượn hoạt động mạnh nhất. Mỗi tiếng hú nghe được sẽ được ghi nhận về thời gian, hướng và khoảng cách ước tính. Dựa trên số lượng tiếng hú từ các hướng khác nhau, các nhà khoa học có thể ước tính số lượng đàn Vượn trong khu vực. Phương pháp này đã giúp ghi nhận được 36 đàn Vượn má vàng trung bộ (Nomascus annamensis), cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc đánh giá tình trạng quần thể của loài này.

3.3. Phỏng vấn cộng đồng và lực lượng kiểm lâm để thu thập dữ liệu

Tri thức bản địa của người dân địa phương và kinh nghiệm của lực lượng kiểm lâm là một nguồn thông tin vô giá. Các cuộc phỏng vấn sâu được thực hiện với những người thường xuyên đi rừng, thợ săn cũ và cán bộ bảo vệ rừng. Nội dung phỏng vấn tập trung vào các loài họ từng gặp, vị trí, thời gian, số lượng và xu hướng thay đổi trong những năm gần đây. Thông tin này không chỉ giúp xác nhận sự có mặt của các loài khó quan sát trực tiếp mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về các mối đe dọa như các điểm nóng về săn bắn trái phép hay các khu vực bị khai thác gỗ. Dữ liệu từ phỏng vấn được đối chiếu với kết quả điều tra thực địa để tăng độ tin cậy, tạo nên một cơ sở dữ liệu toàn diện phục vụ cho công tác quản lý khu bảo tồn.

IV. Kết quả nghiên cứu tình trạng các loài thú quý hiếm nhất

Kết quả nghiên cứu tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh đã khẳng định giá trị đa dạng sinh học vượt trội của khu vực, đồng thời gióng lên hồi chuông cảnh báo về tình trạng nguy cấp của nhiều loài. Tổng hợp từ các nguồn dữ liệu, nghiên cứu đã ghi nhận được 52 loài thú, trong đó xác định được danh sách 13 loài thú quý hiếm, cần được ưu tiên bảo tồn khẩn cấp. Các loài này đều có tên trong Sách đỏ Việt Nam 2007, Sách đỏ IUCN 2019 và các nghị định bảo vệ động vật hoang dã của Chính phủ. Trong số đó, bộ Ăn thịt (Carnivora) có sự đa dạng cao nhất với 5 loài quý hiếm, theo sau là bộ Linh trưởng (Primates) với 4 loài. Đáng chú ý nhất là sự hiện diện của Voọc chà vá chân xám (Pygathrix cinerea), loài được xếp hạng Cực kỳ nguy cấp (CR) trên toàn cầu. Các cuộc khảo sát đã ghi nhận trực tiếp loài này tại tiểu khu 700 thuộc xã Phước Mỹ, cho thấy Sông Thanh là một trong những sinh cảnh quan trọng bậc nhất còn lại cho sự tồn tại của chúng. Bên cạnh đó, các dấu hiệu của Mang lớn (Megamuntiacus vuquangensis), một loài đặc hữu của dãy Trường Sơn, cũng được tìm thấy qua tiếng kêu và dấu chân tại khu vực Khe Len, xã Đắk Pring. Các loài khác như Gấu ngựa, Gấu chó, Sơn dương cũng được ghi nhận nhưng với số lượng rất ít, phản ánh áp lực nặng nề từ nạn săn bắn trái phépmất môi trường sống.

4.1. Danh sách 13 động vật hoang dã nguy cấp tại Sông Thanh

Nghiên cứu đã xác định 13 loài thú thuộc diện quý hiếm, nguy cấp cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Danh sách này bao gồm những cái tên nổi bật trong Sách đỏ Việt Nam như: Voọc chà vá chân xám (CR), Mang lớn (EN), Gấu ngựa (VU), Gấu chó (VU), Sơn dương (VU), Cầy vằn bắc (VU), Khỉ đuôi lợn (VU) và Sóc đen (VU). Theo Nghị định 06/2019/NĐ-CP, có tới 10 loài thuộc nhóm IB (nghiêm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại) và 1 loài thuộc nhóm IIB. Sự tập trung của một số lượng lớn các loài động vật hoang dã nguy cấp trong một khu vực tương đối nhỏ cho thấy tầm quan trọng chiến lược của Sông Thanh. Mỗi loài đều đóng một vai trò riêng trong hệ sinh thái Sông Thanh, và sự suy giảm của bất kỳ loài nào cũng có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực theo hiệu ứng domino.

4.2. Hiện trạng thực tế của Voọc chà vá chân xám và Mang lớn

Tình hình của Voọc chà vá chân xám đặc biệt đáng lo ngại. Loài này được ghi nhận sống theo đàn từ 5-6 cá thể tại các khu rừng có cây gỗ lớn ở tiểu khu 700, xã Phước Mỹ. Chúng hoạt động chủ yếu trên các tầng tán cao và rất nhạy cảm với sự xáo trộn từ con người. Săn bắn để lấy thịt và làm thuốc là mối đe dọa chính đối với chúng. Trong khi đó, Mang lớn, một trong những loài thú móng guốc hiếm nhất thế giới, chỉ được ghi nhận gián tiếp qua dấu chân và tiếng kêu tại hai tuyến điều tra. Tần suất bắt gặp dấu hiệu rất thấp cho thấy quần thể của chúng có thể đang ở mức cực kỳ nhỏ và bị phân tán. Sự tồn tại của hai loài biểu tượng này phụ thuộc hoàn toàn vào các nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học và ngăn chặn săn bắt tại Sông Thanh.

4.3. Phân bố và sinh cảnh sống của các loài trong Sách Đỏ Việt Nam

Các loài thú quý hiếm trong Sách Đỏ Việt Nam tại Sông Thanh có xu hướng phân bố ở những khu vực rừng lá rộng thường xanh giàu, ít bị tác động. Đây là những sinh cảnh có cấu trúc rừng phức tạp, độ che phủ cao và nguồn thức ăn phong phú. Các loài linh trưởng như Vượn má vàng trung bộ và Voọc chà vá chân xám ưa thích các tầng tán cao của rừng nguyên sinh. Trong khi đó, các loài móng guốc như Mang lớn và Sơn dương thường được tìm thấy ở các khu vực có địa hình dốc, gần nguồn nước và có thảm thực vật dưới tán dày đặc để ẩn náu. Tuy nhiên, vùng phân bố của chúng đang ngày càng bị thu hẹp và chia cắt do hoạt động khai thác gỗ và lấn chiếm đất rừng, đẩy chúng vào các khu vực sâu hơn và khó tiếp cận hơn. Việc lập bản đồ phân bố các loài này là cơ sở quan trọng để quy hoạch các vùng bảo vệ nghiêm ngặt và hành lang đa dạng sinh học.

V. Top giải pháp bảo tồn thú quý hiếm tại Sông Thanh hiệu quả

Để bảo vệ các loài thú quý hiếm tại Sông Thanh khỏi nguy cơ tuyệt chủng, cần triển khai đồng bộ các giải pháp bảo tồn mang tính chiến lược và bền vững. Ưu tiên hàng đầu là giảm thiểu và tiến tới chấm dứt nạn săn bắn trái phép. Điều này đòi hỏi phải tăng cường hoạt động tuần tra, giám sát của lực lượng kiểm lâm và các đội bảo vệ rừng cộng đồng. Công tác tháo gỡ bẫy cần được thực hiện thường xuyên và trên diện rộng, đồng thời phải xử lý nghiêm các hành vi tàng trữ, sử dụng súng săn và buôn bán động vật hoang dã. Giải pháp thứ hai là tăng cường hiệu quả quản lý khu bảo tồn thông qua việc phối hợp chặt chẽ giữa ban quản lý, chính quyền địa phương và các tổ chức quốc tế như WWF Việt Nam. Cần thiết lập một cơ chế chia sẻ thông tin hiệu quả để xác định các "điểm nóng" về vi phạm và triển khai lực lượng một cách kịp thời. Thứ ba, cần đẩy mạnh các chương trình nâng cao nhận thức và hỗ trợ sinh kế bền vững cho cộng đồng vùng đệm. Khi người dân có sinh kế ổn định, giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng, họ sẽ trở thành đối tác tích cực trong công tác bảo tồn. Việc phát triển các mô hình kinh tế như du lịch sinh thái cộng đồng hay trồng các sản phẩm nông lâm nghiệp dưới tán rừng có thể là hướng đi tiềm năng, giúp hài hòa giữa mục tiêu bảo tồn và phát triển.

5.1. Tăng cường quản lý khu bảo tồn và tuần tra giám sát rừng

Nâng cao năng lực cho đội ngũ kiểm lâm và các lực lượng bảo vệ rừng là yếu tố then chốt. Cần trang bị các công cụ hỗ trợ hiện đại như thiết bị định vị GPS, ứng dụng giám sát đa dạng sinh học thông minh (SMART) để việc tuần tra hiệu quả hơn. Các chốt chặn cần được thiết lập tại các cửa rừng và tuyến đường trọng yếu để ngăn chặn việc vận chuyển lâm sản và động vật hoang dã trái phép. Quan trọng hơn, cần xây dựng một mạng lưới tin báo từ cộng đồng địa phương, khuyến khích người dân cung cấp thông tin về các đối tượng săn bắn, buôn bán trái phép. Việc thực thi pháp luật một cách nghiêm minh, không có vùng cấm sẽ có tác dụng răn đe mạnh mẽ, từng bước đẩy lùi vấn nạn săn bắt.

5.2. Hợp tác quốc tế để phục hồi quần thể và nghiên cứu chuyên sâu

Sự suy giảm nghiêm trọng của các loài như Voọc chà vá chân xám hay Mang lớn đòi hỏi các can thiệp mang tầm vóc lớn hơn. Việc hợp tác với các tổ chức quốc tế như WWF Việt Nam, FFI (Fauna & Flora International) có thể mang lại nguồn lực tài chính, kỹ thuật và kinh nghiệm quý báu. Các chương trình hợp tác có thể tập trung vào nghiên cứu chuyên sâu về sinh thái học của loài, sử dụng các công nghệ tiên tiến như bẫy ảnh động vật hay giám sát bằng vòng cổ gắn GPS. Dữ liệu từ các nghiên cứu này sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các kế hoạch phục hồi quần thể, ví dụ như tái thả các cá thể được cứu hộ hoặc thiết lập các vùng bảo vệ đặc biệt cho các loài cực kỳ nguy cấp.

5.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng và phát triển sinh kế bền vững

Bảo tồn chỉ thực sự bền vững khi có sự tham gia của cộng đồng. Các chương trình truyền thông, giáo dục môi trường cần được triển khai sâu rộng đến từng thôn, bản, trường học, tập trung vào giá trị không thể thay thế của hệ sinh thái Sông Thanh và tầm quan trọng của việc bảo vệ các loài thú quý hiếm. Song song đó, cần hỗ trợ người dân phát triển các mô hình sinh kế thay thế, không gây hại đến rừng như trồng dược liệu, chăn nuôi gia súc theo hướng bền vững, hay tham gia vào các chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch sinh thái. Khi lợi ích kinh tế của người dân gắn liền với việc bảo vệ rừng, họ sẽ trở thành những người bảo vệ hiệu quả nhất cho di sản thiên nhiên của chính mình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là một trong những nước có đa dạng sinh học cao với 322 loài, 155 giống, 43 họ và 15 bộ thú (Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh, 2009); trong đó thú quý hiếm có 90 loài và phân loài, thuộc 22 họ (Sách đỏ Việt Nam, 2007), 78 loài thú đặc hữu. Các loài thú có giá trị cao về mặt thực phẩm, dược liệu và thương mại nên là đối tượng săn bắt chủ yếu của thợ săn. Khi sự săn bắn chưa phổ biến thì nước ta có tài nguyên động vật rừng phong phú. Nhưng hiện nay, số lượng các loài bị suy giảm rất mạnh ở ngoài tự nhiên và rất hiếm gặp.

Sinh cảnh sống của chúng không ngừng bị thu hẹp do các hoạt động khai thác rừng .Để bảo vệ tránh khỏi các tác nhân ảnh hưởng tới các loài thú những năm qua đã có nhiều biện pháp nhằm để bảo tồn các loài động vật hoang dã. Nhận thức được sự mất mát về nguồn tài nguyên rừng, nước ta đã thành lập nhiều khu bảo tồn để bảo vệ nguồn tài nguyên tại chỗ, tất cả đã có 32 Vườn quốc gia và hơn 160 Khu bảo tồn. Khu bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh là khu bảo tồn lớn của tỉnh Quảng Nam, với nguồn tài nguyên rất đa dạng và phong phú, là nới giao lưu của hai khu hệ phía Bắc và phía Nam, là nơi tập trung của nhiều loài động, thực vật quý hiếm. Ở đó có những loài thú quý hiếm như Mang Trường Sơn (Muntiacus truongsonensis), Voọc vá chân nâu (Pygathix nemacus), Voọc vá chân xám (Pygathix cinerea),.

Nhằm góp phần làm cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn các loài thú quý hiếm tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh tôi đã tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu tình trạng các loài thú quý hiếm tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh”. Mục đích của đề tài này là xác định thành phần loài thú quý hiếm và đặc điểm phân bố theo các sinh cảnh cùng với các mối đe dọa tới các loài thú quý hiếm để đề xuất các giải pháp bảo vệ, phát triển động vật hoang dã của Khu bảo tồn. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.Đặc điểm lớp thú Lớp thú có tên khoa học là Mammalia, gồm có những loài có tổ chức cao nhất trong các lớp động vật có xương sống. Chúng có thân nhiệt cao và ổn định.

Hệ thần kinh rất phát triển, đặc biệt là lớp vỏ xám của não bộ đẻ con và nuôi con bằng sữa mẹ. Lớp thú có 3 dạng chính do thích nghi với môi trường sống: Dạng có đầu, mình, cổ và đuôi phân biết rõ ràng: Dạng này chiếm đa số các loài trong lớp thú, các loài này chủ yếu là sống trên cạn. Dạng có cánh: Dạng này thích nghi với môi trường sống không khí, có khẳ năng bay lượn, giữa các ngón của chi có lớp da, y như cánh của các lòai chim, ví dụ như loài Dơi, hoặc màng da nối chi trước với cổ, chi sau như loài Chồn bay. Dạng thích nghi bơi lội: Cơ thể có các chi biến thành các vây, lớp da trở nên trơn, bóng như loài Cá voi, Cá heo, … 1.

Thành phần loài thú ở Việt Nam. Các công trình công bố về thành phần thống kê các loài thú ở Việt Nam phải kể đến là: “Khảo sát thú ở miền bắc Việt Nam” của Đào Văn Tiến (1985), đã phân tích mẫu vật thú sưu tầm được ở 12 tỉnh miền bắc Việt Nam từ năm 1957- 1971 và đưa ra danh lục thú miền bắc Việt Nam, gồm 129 loài và phân loài thú thuộc 32 họ 11 bộ. “Những loài gặm nhấm Việt Nam” của Cao Văn Sung et al., (1980) đã thống kê ở Việt Nam có 64 loài gặm nhấm thuộc 7 họ. “Kết quả điều tra nguồn lợi thú ở Việt Nam” của Đặng Huy Huỳnh và cộng sự (1981) trong sách “Kết quả điều tra cơ bản động vật Việt Nam” đã tập hợp các tư liệu điều tra thú các tỉnh miền bắc Việt Nam lập danh sách thú miền bắc Việt Nam gồm 169 loài thú (202 loài và phân loài) thuộc 32 loài và 11 bộ.

“Danh lục các loài thú (Mammalia) Việt Nam” của Đặng Huy Huỳnh với 2 cộng sự (1994) đã thống kê ở Việt Nam có 223 loài thú thuộc 12 bộ, 37 họ (không kể các loài thú biển). “Danh lục các loài thú Việt Nam” của Lê Vũ Khôi 2000 thống kê 252 loài (289 loài và phân loài) thú ở Việt Nam không thống kê các loài thú biển.Một số nghiên cứu về thú ở Việt Nam.1: Các bộ thú ở Việt Nam STT Tên Việt Nam Tên khoa học 1 Voi Proboscidea 2 Bò biển Sirenia 3 Nhiều răng Scandentia 4 Cánh da Dermoptera 5 Linh trưởng Primates 6 Gặm nhấm Rodentia 7 Thỏ Lagomorpha 8 Nhím chuột Erinaceomorpha 9 Chuột chù Soricomorpha 10 Dơi Chiroptera 11 Tê tê Pholidota 12 Cá voi Cetacea 13 Ăn thịt Carnivora 14 Móng guốc ngón chẵn Artiodactyla 15 Móng guốc ngón lẻ Perissodactyla Một số công trình nghiên cứu về đặc điểm khu hệ, sinh học sinh thái của thú Việt Nam có: “Khảo sát thú miền bắc Việt Nam” của Đào Văn Tiến (1985), phân tích một số đặc điểm khu hệ và sinh thái học thú miền bắc Việt Nam. “Những loài gặm nhấm ở Việt Nam” của Cao Văn Sung và cộng sự (1980) phân tích một số đặc điểm sinh học sinh thái của loài gặm nhấm Việt Nam. “Sinh học và sinh thái các loài thú móng guốc ở Việt Nam” của Đặng Huy Huỳnh (1986) mô tả đặc điểm sinh học sinh thái một sồ loài thú móng guốc ở Việt Nam.

“The Cat Ba Langur: pas, presen and future – the Definenitive report on 3 trachypithecus polliosephalus, the world’ rearest primate” của Nadler et al., 2000 giới thiệu một số nghiên cứu hiện trạng quần thể và sinh học, sinh thái học của loài Vượn đầu trắng ở Cát Bà. “Thú linh trưởng ở Việt Nam” của Phạm Nhật (2002) mô tả đặc điểm sinh học sinh thái của 25 loài thú ở Việt Nam. “Sách đỏ Việt Nam và động vật”(2007) mô tả tình trạng và đặc điểm sinh học và sinh thái của 90 loài thú đang bị đe dọa diệt vong ở Việt Nam. “Thú rừng (mamalia) Việt Nam – hình thái và sinh học sinh thái một số loài” tập 1 của Đặng Huy Huỳnh và cộng sự (2008) mô tả đặc điểm sinh học sinh thái của nhiều loài thú nhỏ.

“Động vật chí Việt Nam” tập 25: Lớp thú – Mamalia của Đặng Huy Huỳnh và cộng sự (2008) mô tả đặc điểm hình thái phân loại và sinh học sinh thái của 145 loài thú Việt Nam thuộc các Bộ linh trưởng (Primates), Ăn thịt (Carnivora), Móng guốc ngón lẻ (Perisodactyla), Móng guốc ngón chắn (Artiodactyla), và Bộ Gặm nhấm (Rodentia). Như vậy trong suốt 3 thế kỉ qua các nghiên cứu về khu hệ thú Việt Nam đã từng bước phát triển về lượng và về chất. Theo danh lục đầy đủ nhất (kuznetsove.,2006), đến nay ở Việt Nam đã thống kê được 310 loài thú thuộc 44 họ và 14 bộ kể cả các loài thú biển. Các nghiên cứu về đặc điểm sinh học sinh thái của loài cũng đã thống kê được những kết quả đáng kể góp phần quan trọng vào việc quy hoạch quản lý bảo tồn phát triển và sử dụng hợp lý khu hệ thú ở Việt Nam.Tình trạng các loài thú quý hiếm ở Việt Nam Sách đỏ Việt Nam 2007 đã thống kê có 5 loài thú đã bị tuyệt chủng hoàn toàn hoặc tuyệt chủng ngoài tự nhiên và 85 loài đang bị đe dọa diệt vong ở mức độ khác nhau, chiếm gần 28% tổng số loài hoang dã đã biết ở Việt Nam.

Số loài bị tuyệt chủng hoàn toàn (EX): 4 loài gồm Cầy rái cá (Sinogale Bennettii), Heo vòi (Tapirus indicus), Tê giác hai sừng (Dicerorhinus sumatreensis), Bò xám (Bos Sauveli). 4 Số loài bị tuyệt chủng trong tự nhiên (EW): Hươu sao (Servus nippon). Số loài nguy cấp(CR): 12 loài, Chà vá chân xám (Pygathryx cinerea), Vọoc mũi hếch (Rhinopithecus avunculs), Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri), Voọc đầu trắng (Trachypithecus poliocephalus), Báo hoa mai (Panthera parduc), Hổ (Panthera tigris), Voi (Elephasmaximus), Tê giác java (Rhinoceros sondaicus), Hươu xạ (Moschut berezovskij), Trâu rừng (Bubalis), Sóc bay lông tai (Belomys Pearsoni), Bò biển (Dugondugon) Số loài nguy cấp EN: 30 loài Số loài sẽ nguy cấp VU :30 loài Số loài ít nguy cấp :5 loài Số loài còn thiếu số liệu xếp bậc DD :8 loài 1. Lịch sử nghiên cứu lớp thú ở Việt Nam 1.

Thời kì trước năm 1945 Trong thế kỉ XIX, nhiều tài liệu về khu hệ thú ở Việt Nam đã bắt đầu được công bố trên các sách báo của Châu Âu. Những năm Pháp đô hộ, các nhà khoa học người Pháp cũng bắt đầu tìm hiểu thiên nhiên của Việt Nam và đặc biệt quan tâm tới nhóm thú. Các công việc điều tra thu thập mẫu trong thời gian đầu chủ yếu do các nhà động vật nghiệp dư tiến hành. Những tài liệu ban đầu về thú ở Nam Bộ và Trung Bộ đã được nhiều nhà khoa học công bố như: Jouan(1868), Dr.

Cùng thời gian đó, Brousmiche(1887) đã xuất hiện cuốn tài liệu “Nhìn chung về lịch sử tự nhiên của Bắc Bộ”. Trong cuốn tài liệu này, tác giả đã giới thiệu ngắn gọn về một số thú Bắc Bộ có giá trị kinh tế, dược liệu và khu vực phân bố của chúng. Huede đã công bố tài liệu về loài Sơn dương Đông Dương (Capricornis maritinus). Năm 1986, Billet viết cuốn “Hai năm ở miền núi Bắc Bộ”.

Cùng trong năm đó, De Pousargues đã có thông báo về loài Vượn mới (Hylobates henrici) tìm thấy ở Lai Châu và ông cũng thông báo về loài Voọc đen (Pythecus Francoisi) ở Bắc Bộ và Trung Bộ. 5 Vào những năm cuối thế kỷ XIX đầu thế kỉ XX, tình hình nghiên cứu thú ở nước ta có nhiều tiến triển hơn. Đáng chú ý là đoàn nghiên cứu thú ở nước ta do Pavie dẫn đầu đã tiến hành khảo sát, nghiên cứu và thu thập số lượng về thú từ năm 1879 đến năm 1898 ở nhiều địa điểm miền nam Việt Nam. Kết quả nghiên cứu của đoàn được công bố trong bộ sách “Nghiên cứu về lịch sử tự nhiên của Đông Dương” (Recherches sur L.

Histore naturelle de L. Indochine Orietale, Mission Pavie, 1879-1898). Có thể coi đây là công trình nghiên cứu đầu tiên và đối tượng hoàn chỉnh về thú ở Đông Dương. Trong công trình đó De Pousagues đã thống kê được 200 loài và loài phụ thú ở Việt Nam, Lào, Campuchia và Thái Lan; riêng Việt Nam đã thống kê được 117 loài và loài phụ.

Trong khoảng thời gian từ năm 1900-1929, nhiều thông báo có kết quả nghiên cứu và mô tả các loài thú gặp đầu tiên ở Việt Nam của các tác giả: Baurae (1900), Huede (1901), Anonyme (1902), Bonhote J. Trong 2 năm 1923-1924, Herbert Steven (Mỹ) đã tiến hành sưu tập thú Bắc bộ, tập trung chủ yếu ở Yên Bái; F.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ