Nghiên cứu tính thấm nước của một số loại hình sử dụng đất ở khu vực núi luốt trường đại học lâm nghiệp

Phân tích tính thấm nước của các loại hình sử dụng đất ở khu vực núi Luốt, Đại học Lâm nghiệp. Tìm hiểu giải pháp quản lý đất bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2015

62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở khoa học

1.1.1. Một số khái niệm liên quan

1.1.2. Khái niệm rừng và các công trình nghiên cứu ảnh hưởng của rừng

1.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.2.1. Thành quả nghiên cứu

1.3. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

1.3.1. Thành quả nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và giới hạn nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Giới hạn nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thống kê, kế thừa truyền thống

2.4.2. Phương pháp điều tra, khảo sát thực địa

2.4.3. Phương pháp đo đạc lấy mẫu ngoài thực địa

2.4.4. Phương pháp bố trí thí nghiệm

2.4.5. Phương pháp thu thập số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Khí hậu thuỷ văn

3.1.3. Đất đai thổ nhưỡng

3.1.4. Đặc điểm về động - thực vật

3.2. Điều kiện dân sinh kinh tế -xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm diện tích và phân bố các lọai hình sử dụng đất tại khu vực

4.1.1. Hiện trạng diện tích các loại đất ở Núi Luốt

4.1.2. Đặc điểm phân bố các loại hình sử dụng đất tại khu vực

4.2. Tính thấm nước của một số loại hình sử dụng đất

4.2.1. Tốc độ thấm nước ban đầu

4.2.2. Tốc độ thấm nước ổn định

4.2.3. Quá trình thấm nước

4.3. Ảnh hưởng của các nhân tố vật lý của đất đến tính thấm của nước

4.4. Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả giữ nước của một số loại hình sử dụng đất

4.4.1. Các giải pháp cải thiện tính chất đất

4.4.2. Các giải pháp cải thiện độ xốp của đất

4.4.3. Các giải pháp cải thiện độ dày tầng đất

4.4.4. Các giải pháp cải thiện bề mặt đất

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Vì sao tính thấm nước của đất lại quan trọng tại Núi Luốt

Tính thấm nước của đất là một chỉ tiêu thủy văn học cơ bản, phản ánh khả năng của đất cho phép nước di chuyển qua các lỗ hổng và mao quản. Tại khu vực Núi Luốt thuộc Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam, việc nghiên cứu đặc tính này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Khả năng thấm nước của đất không chỉ quyết định lượng nước được giữ lại để cung cấp cho thảm phủ thực vật mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến việc hình thành dòng chảy mặt – nguyên nhân chính gây xói mòn đất. Khi đất có tốc độ thấm cao, nước mưa sẽ nhanh chóng ngấm xuống các tầng sâu, làm giàu nguồn nước ngầm và hạn chế tối đa hiện tượng rửa trôi bề mặt. Ngược lại, nếu hệ số thấm của đất thấp, nước sẽ ứ đọng trên bề mặt, tạo thành dòng chảy mạnh cuốn theo lớp đất mặt màu mỡ, gây suy thoái tài nguyên và ảnh hưởng đến chu trình thủy văn tổng thể của khu vực. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái đất dưới các loại hình sử dụng khác nhau, từ đất rừng trồng đến đất nông nghiệp, qua đó đề xuất các giải pháp quản lý tài nguyên đất bền vững, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực từ hoạt động dân sinh ngày càng gia tăng. Hiểu rõ quy luật thấm giúp các nhà khoa học và quản lý đưa ra những chiến lược canh tác và trồng rừng phù hợp, tối ưu hóa khả năng giữ nước, bảo vệ đất và duy trì sự ổn định của hệ sinh thái.

1.1. Định nghĩa khả năng thấm nước và vai trò trong thủy văn

Khả năng thấm nước của đất được định nghĩa là khả năng của đất lưu giữ dòng chảy bề mặt và biến chúng thành dòng chảy ngầm trong lòng đất (Vũ Thị Quỳnh Nga, 2009). Đây là một quá trình phức tạp, trong đó nước từ bề mặt di chuyển vào bên trong khối đất thông qua hệ thống lỗ hổng được tạo ra bởi cấu trúc đất. Tốc độ của quá trình này, hay còn gọi là tốc độ thấm (mm/phút), là một đặc trưng quan trọng phản ánh sự vận động của nước. Trong chu trình thủy văn, quá trình thấm đóng vai trò như một bộ điều tiết tự nhiên. Nó quyết định sự phân chia lượng mưa thành hai thành phần chính: dòng chảy mặt và dòng chảy ngầm. Một hệ thống đất có khả năng thấm tốt sẽ giảm thiểu thoát nước bề mặt, từ đó hạn chế nguy cơ lũ lụt cục bộ và xói mòn đất. Đồng thời, lượng nước ngấm xuống sẽ bổ sung cho nguồn nước ngầm, duy trì độ ẩm cần thiết cho cây trồng và hệ sinh vật đất, đặc biệt trong mùa khô.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu tại khu vực Đại học Lâm nghiệp Việt Nam

Khu vực Núi Luốt là một địa điểm thực nghiệm quan trọng của Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam, nơi có sự đa dạng về các loại hình sử dụng đất, bao gồm rừng trồng thuần loài (Thông, Keo), rừng hỗn loài, trảng cỏ và đất canh tác nông nghiệp. Vị trí này chịu ảnh hưởng của quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất và các hoạt động dân sinh, tạo ra một mô hình thu nhỏ lý tưởng để nghiên cứu tác động của con người lên các đặc tính vật lý của đất. Nghiên cứu tại đây không chỉ mang giá trị học thuật mà còn phục vụ trực tiếp cho công tác đào tạo và quản lý. Các kết quả thu được giúp đánh giá hiệu quả của các mô hình lâm nghiệp trong việc cải tạo và bảo vệ đất, đồng thời cung cấp dữ liệu thực tiễn để xây dựng các giải pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm nâng cao khả năng giữ nước và chống xói mòn cho vùng đồi núi Feralit điển hình của miền Bắc Việt Nam.

II. Thách thức từ suy giảm khả năng thấm nước của đất hiện nay

Sự suy giảm khả năng thấm nước của đất đang trở thành một thách thức môi trường nghiêm trọng. Khi đất bị nén chặt, mất cấu trúc đất tơi xốp, hoặc lớp bề mặt bị bịt kín bởi bùn sét, tốc độ thấm sẽ giảm đáng kể. Hậu quả trực tiếp là sự gia tăng của dòng chảy mặt. Thay vì ngấm xuống lòng đất, một phần lớn nước mưa sẽ chảy tràn trên bề mặt, cuốn đi lớp đất mặt giàu dinh dưỡng, gây ra hiện tượng xói mòn đất nghiêm trọng. Quá trình này không chỉ làm mất đất canh tác, giảm độ phì nhiêu mà còn gây bồi lắng lòng sông, hồ, làm tăng nguy cơ lũ lụt ở vùng hạ lưu. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất thiếu quy hoạch, chẳng hạn như phá rừng làm nương rẫy hoặc xây dựng cơ sở hạ tầng, là một trong những nguyên nhân chính làm trầm trọng thêm vấn đề. Lớp thảm phủ thực vật và thảm mục tự nhiên, vốn có tác dụng làm chậm dòng chảy và tăng cường độ tơi xốp, bị phá hủy khiến bề mặt đất tiếp xúc trực tiếp với tác động của hạt mưa, dẫn đến phá vỡ kết cấu và giảm mạnh khả năng thấm. Đối với khu vực Núi Luốt, nơi đất chủ yếu là đất feralit vốn nhạy cảm với xói mòn, việc duy trì và cải thiện tính thấm nước là nhiệm vụ cấp bách để đảm bảo sự phát triển bền vững.

2.1. Mối liên hệ giữa dòng chảy mặt và hiện tượng xói mòn đất

Dòng chảy mặtxói mòn đất có mối quan hệ nhân quả trực tiếp. Khi cường độ mưa vượt quá tốc độ thấm của đất, nước bắt đầu tích tụ và chảy trên bề mặt. Dòng chảy này ban đầu có thể nhỏ, nhưng khi tập hợp lại, nó sẽ có đủ năng lượng để bóc tách và vận chuyển các hạt đất. Mức độ xói mòn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dốc, loại đất, cường độ mưa và đặc biệt là lớp che phủ bề mặt. Đất bị xói mòn sẽ mất đi các chất hữu cơ và dinh dưỡng, làm giảm năng suất cây trồng. Hậu quả lâu dài là đất đai bị thoái hóa, sa mạc hóa, gây ra những tổn thất kinh tế và môi trường không thể phục hồi. Trong nghiên cứu tại Núi Luốt, việc đo lường khả năng thấm nước của đất chính là đánh giá gián tiếp nguy cơ xảy ra xói mòn dưới các loại hình thảm phủ khác nhau.

2.2. Tác động của việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất

Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đặc biệt là từ đất rừng sang đất nông nghiệp hoặc đất thổ cư, gây ra những thay đổi sâu sắc đến đặc tính vật lý của đất. Quá trình canh tác thường xuyên, sử dụng máy móc nông nghiệp làm đất bị nén chặt, giảm độ xốp và phá vỡ cấu trúc đất tự nhiên. Việc loại bỏ thảm phủ thực vật rừng làm mất đi nguồn cung cấp chất hữu cơ quan trọng, khiến đất trở nên chai cứng. Theo tài liệu nghiên cứu, đất dưới tán rừng tự nhiên thường có tốc độ thấm cao nhất do có hệ thống rễ cây chằng chịt và lớp thảm mục dày. Khi chuyển sang trồng cây nông nghiệp ngắn ngày hoặc bỏ hoang thành trảng cỏ, hệ số thấm của đất giảm đi rõ rệt. Điều này cho thấy các hoạt động của con người có thể làm thay đổi đáng kể chức năng thủy văn của đất, đòi hỏi phải có các biện pháp quản lý tài nguyên đất phù hợp.

III. Phương pháp khoa học xác định tính thấm nước của đất tại thực địa

Để đánh giá chính xác khả năng thấm nước của đất, nghiên cứu tại Núi Luốt đã áp dụng các phương pháp đo đạc thực địa tiêu chuẩn, kết hợp với phân tích mẫu trong phòng thí nghiệm. Phương pháp chính được sử dụng là phương pháp hộp thấm vòng kép (trong tài liệu gốc sử dụng vòng đơn, một biến thể của phương pháp này). Kỹ thuật này cho phép đo trực tiếp tốc độ nước thâm nhập vào đất trong điều kiện hiện trường. Bảy vị trí thí nghiệm đã được lựa chọn, đại diện cho các loại hình sử dụng đất phổ biến trong khu vực: Rừng Thông, Rừng Keo Tai Tượng, Rừng Keo Dậu, Rừng Hỗn Loài (2 loại), Trảng Cỏ và Vườn trồng rau. Tại mỗi vị trí, các vòng thép được đóng xuống đất đến một độ sâu nhất định, sau đó nước được đổ vào và duy trì ở một cột nước không đổi. Lượng nước bổ sung theo thời gian được ghi lại cẩn thận để tính toán tốc độ thấm. Song song với đo đạc thực địa, các mẫu đất ở các tầng sâu khác nhau (0-5cm, 10-20cm, 20-50cm) cũng được thu thập để phân tích các đặc tính vật lý của đất như độ ẩm đất, dung trọng đất, tỷ trọng và độ xốp. Sự kết hợp giữa dữ liệu thực địa và phòng thí nghiệm mang lại một cái nhìn toàn diện, giúp lý giải mối quan hệ giữa các đặc tính của đất và khả năng điều tiết nước của chúng.

3.1. Quy trình bố trí thí nghiệm tại các loại hình sử dụng đất

Việc bố trí thí nghiệm được thực hiện một cách có hệ thống. Dựa trên bản đồ hiện trạng sử dụng đất của khu vực Núi Luốt, 7 vị trí đại diện đã được xác định. Các vị trí này phản ánh sự khác biệt về thảm phủ thực vật và mức độ tác động của con người, từ rừng trồng lâu năm đến đất canh tác thường xuyên. Tại mỗi vị trí, một điểm đo điển hình được chọn, đảm bảo tính đồng nhất tương đối về địa hình và loại đất. Việc lựa chọn đa dạng các loại hình sử dụng đất là rất quan trọng, vì nó cho phép so sánh và rút ra kết luận về ảnh hưởng của từng loại hình đến hệ số thấm của đất, từ đó cung cấp bằng chứng khoa học cho các khuyến nghị quản lý.

3.2. Kỹ thuật đo đạc bằng phương pháp hộp thấm vòng đơn

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật vòng đơn (Simple ring). Một vòng thép có đường kính 14 cm và chiều cao 12 cm được đóng thẳng đứng xuống đất, ngập sâu 5 cm. Kỹ thuật này tạo ra một khu vực đo lường khép kín. Nước được đổ vào vòng cho đến khi đạt mức cao 5 cm so với mặt đất (được đánh dấu bằng một đinh cắm sẵn). Thời gian được bấm giờ và lượng nước giảm xuống được quan sát. Sau mỗi khoảng thời gian nhất định (ví dụ: 1 phút, 5 phút), lượng nước cần thiết để đưa mực nước trở lại mức 5 cm ban đầu được đo chính xác bằng bình chia vạch. Dữ liệu này được ghi lại để tính toán tốc độ thấm (mm/phút). Thí nghiệm được kéo dài cho đến khi tốc độ thấm trở nên ổn định, thường trong khoảng 90 phút. Đây là một phương pháp hiệu quả, chi phí thấp và phù hợp với điều kiện nghiên cứu thực địa tại Việt Nam.

IV. Phân tích kết quả thấm nước theo từng loại hình sử dụng đất

Kết quả nghiên cứu tại Núi Luốt cho thấy sự khác biệt rõ rệt về khả năng thấm nước của đất giữa các loại hình sử dụng đất khác nhau. Các chỉ tiêu chính được phân tích bao gồm tốc độ thấm ban đầu (Vo), tốc độ thấm ổn định (Vc) và tổng lượng nước thấm trong suốt thời gian thí nghiệm. Đáng chú ý, đất tại khu vực vườn trồng rau muống cho thấy tốc độ thấm ban đầu cao nhất (Vo = 7.03 mm/phút), có thể do đất được làm tơi xốp thường xuyên. Ngược lại, đất dưới trạng thái rừng hỗn loài 2 (Keo - Bạch đàn - Trẩu) có tốc độ thấm ban đầu thấp nhất (Vo = 1.63 mm/phút). Sự chênh lệch này phản ánh tác động mạnh mẽ của cấu trúc đất và hoạt động canh tác lên quá trình thấm. Phân tích sâu hơn về tốc độ thấm ổn định cho thấy đất rừng thường duy trì khả năng thấm tốt hơn về lâu dài so với đất bị tác động nhiều. Những số liệu này cung cấp bằng chứng định lượng về vai trò của thảm phủ thực vật trong việc duy trì các đặc tính vật lý của đất có lợi cho chu trình thủy văn, đặc biệt là khả năng hấp thụ và lưu trữ nước mưa, góp phần giảm thiểu dòng chảy mặtxói mòn đất.

4.1. So sánh tốc độ thấm ban đầu và tốc độ thấm ổn định

Tốc độ thấm ban đầu (Vo) phản ánh khả năng hấp thụ nước của lớp đất mặt khô ban đầu, trong khi tốc độ thấm ổn định (Vc) thể hiện khả năng thấm của đất khi đã bão hòa nước. Kết quả cho thấy thứ tự tốc độ thấm ban đầu giảm dần như sau: Đất trồng rau > Rừng Keo Dậu > Rừng Hỗn Loài 1 > Trảng cỏ > Rừng Thông > Rừng Keo Tai Tượng > Rừng Hỗn Loài 2. Sự biến động lớn của Vo cho thấy tầm quan trọng của lớp đất mặt. Về tốc độ thấm ổn định (Vc), đất trồng rau vẫn giữ vị trí cao nhất (2.96 mm/phút), tiếp theo là Rừng Thông và Rừng Keo Dậu. Điều này cho thấy ngoài độ tơi xốp bề mặt, các yếu tố như hệ thống rễ cây và cấu trúc đất sâu hơn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì khả năng thoát nước lâu dài của đất.

4.2. Đánh giá tổng lượng thấm của đất rừng trồng và đất nông nghiệp

Tổng lượng nước thấm là một chỉ số tổng hợp đánh giá toàn bộ quá trình. Kết quả cho thấy sự phân hóa rõ rệt: Đất trồng rau có tổng lượng thấm cao nhất (222.9 mm), trong khi đất rừng hỗn loài 2 có tổng lượng thấm thấp nhất (157.6 mm). Điều thú vị là một số loại đất rừng trồng như Rừng Thông (192.4 mm) và Rừng Keo Dậu (218.4 mm) cũng cho thấy khả năng thấm rất tốt. Kết quả này gợi ý rằng không phải tất cả các loại hình đất nông nghiệp đều có tính thấm kém và không phải mọi loại rừng trồng đều có khả năng thấm vượt trội. Hiệu quả của một loại hình sử dụng đất phụ thuộc vào loài cây cụ thể, mật độ trồng, tuổi rừng và các biện pháp quản lý đi kèm. Đây là cơ sở để đề xuất các mô hình canh tác nông lâm kết hợp tối ưu.

V. Bí quyết cải thiện tính thấm qua các đặc tính vật lý của đất

Để lý giải sự khác biệt về khả năng thấm nước của đất, việc phân tích các đặc tính vật lý của đất là chìa khóa. Kết quả nghiên cứu cho thấy tốc độ thấm có mối tương quan chặt chẽ với các chỉ tiêu như độ xốp, độ ẩm đất ban đầu và dung trọng đất. Cụ thể, đất có độ xốp cao thường có tốc độ thấm nhanh hơn, bởi hệ thống lỗ hổng trong đất tạo ra các kênh dẫn nước hiệu quả. Dung trọng đất là chỉ số phản ánh độ nén chặt của đất; dung trọng càng thấp, đất càng tơi xốp và thấm nước tốt hơn. Một yếu tố quan trọng khác là độ ẩm đất ban đầu. Kết quả phân tích tương quan cho thấy tốc độ thấm ban đầu có mối quan hệ tỷ lệ nghịch với độ ẩm: đất càng ẩm, khả năng hút thêm nước càng giảm, do đó tốc độ thấm ban đầu chậm hơn. Những phát hiện này khẳng định rằng bí quyết để cải thiện tính thấm nằm ở việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật tác động trực tiếp vào cấu trúc đất: tăng cường hàm lượng chất hữu cơ, hạn chế nén chặt đất, và duy trì một lớp thảm phủ thực vật bảo vệ bề mặt. Đây là những nguyên tắc cơ bản trong quản lý tài nguyên đất bền vững.

5.1. Vai trò của độ xốp và cấu trúc đất trong quá trình thấm

Độ xốp của đất là tỷ lệ phần trăm thể tích các khe hở so với tổng thể tích đất. Đây là yếu tố vật lý quyết định trực tiếp đến khả năng thấm nước của đất. Đất có cấu trúc đất dạng viên, tơi xốp sẽ có nhiều lỗ hổng lớn, giúp nước di chuyển nhanh chóng xuống các tầng sâu. Ngược lại, đất có cấu trúc phiến hoặc bị nén chặt sẽ có ít lỗ hổng, làm cản trở dòng thấm. Theo bảng phân cấp, đất tại 7 vị trí nghiên cứu ở Núi Luốt chủ yếu thuộc loại khá xốp (độ xốp từ 50-60%). Điều này giải thích tại sao nhìn chung khu vực này có khả năng thấm khá tốt. Tuy nhiên, sự khác biệt nhỏ về độ xốp giữa các vị trí cũng đủ để tạo ra sự chênh lệch đáng kể về tốc độ thấm, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì và cải thiện chỉ số này.

5.2. Tương quan giữa độ ẩm và dung trọng đất với tốc độ thấm

Phân tích hồi quy tuyến tính đã chứng minh mối tương quan chặt chẽ giữa các yếu tố vật lý và tốc độ thấm. Biểu đồ cho thấy khi độ ẩm đất ban đầu tăng lên, tốc độ thấm ban đầu (Vo) có xu hướng giảm. Điều này hoàn toàn hợp lý về mặt vật lý, vì các lỗ hổng trong đất đã chứa một phần nước, làm giảm gradient thủy lực và khả năng hút nước của đất. Tương tự, dung trọng đất cao (đất chặt) thường tương ứng với độ xốp thấp, do đó cũng làm giảm tốc độ thấm. Cụ thể, dung trọng ở các tầng đất sâu có xu hướng tăng lên, cho thấy đất ở lớp dưới chặt hơn. Việc hiểu rõ các mối tương quan này giúp dự báo được khả năng thấm của một loại đất dựa trên các chỉ tiêu vật lý dễ đo lường, hỗ trợ hiệu quả cho công tác quy hoạch sử dụng đất.

VI. Giải pháp quản lý tài nguyên đất bền vững tại khu vực Núi Luốt

Dựa trên kết quả nghiên cứu về tính thấm nước của đất và các yếu tố ảnh hưởng, một số giải pháp chiến lược cho việc quản lý tài nguyên đất bền vững tại Núi Luốt và các khu vực tương tự có thể được đề xuất. Ưu tiên hàng đầu là bảo vệ và phát triển thảm phủ thực vật. Việc lựa chọn các loài cây trồng có bộ rễ phát triển mạnh, có khả năng cải tạo cấu trúc đất và tạo ra lượng sinh khối hữu cơ lớn (như các loài cây họ Đậu) là một hướng đi hiệu quả. Đối với đất rừng trồng, cần áp dụng các biện pháp lâm sinh như trồng hỗn giao, duy trì mật độ hợp lý và hạn chế các hoạt động gây nén chặt đất. Đối với đất nông nghiệp, cần khuyến khích các phương pháp canh tác bền vững như nông nghiệp không làm đất, trồng xen, trồng cây che phủ đất và bón phân hữu cơ để tăng cường độ xốp và hàm lượng mùn. Việc duy trì một lớp thảm mục trên bề mặt là cực kỳ quan trọng, vì nó không chỉ bảo vệ đất khỏi tác động của mưa mà còn là nguồn dinh dưỡng tự nhiên. Những giải pháp này không chỉ cải thiện khả năng thấm nước của đất mà còn góp phần nâng cao độ phì, chống xói mòn đất và ổn định chu trình thủy văn, hướng tới một hệ sinh thái khỏe mạnh và bền vững.

6.1. Đề xuất cải thiện thảm phủ thực vật để tăng cường thấm nước

Để nâng cao khả năng thấm nước của đất, giải pháp cốt lõi là quản lý thảm phủ thực vật. Thay vì trồng rừng thuần loài, nên ưu tiên các mô hình rừng hỗn giao nhiều loài, nhiều tầng tán. Sự đa dạng này tạo ra một hệ thống rễ phức tạp ở các độ sâu khác nhau, giúp cải thiện cấu trúc đất và tạo ra các kênh dẫn nước tự nhiên. Đồng thời, cần nghiêm cấm các hoạt động quét lá, thu gom cành khô trong rừng, bởi lớp thảm mục này có vai trò như một lớp đệm xốp, giúp nước mưa ngấm từ từ và bảo vệ bề mặt đất khỏi bị đóng váng. Đối với các khu vực trảng cỏ, cần có kế hoạch phục hồi rừng bằng các loài cây tiên phong, chịu hạn tốt để nhanh chóng tái lập lớp phủ, cải thiện các đặc tính vật lý của đất và tăng cường khả năng giữ nước.

6.2. Hướng đi tương lai cho nghiên cứu chu trình thủy văn rừng

Nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng đi mới cho các nghiên cứu sâu hơn về chu trình thủy văn rừng tại Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam. Trong tương lai, cần mở rộng quy mô nghiên cứu ra nhiều loại hình sử dụng đất và các loại đất feralit khác. Việc sử dụng các thiết bị hiện đại hơn như máy đo mưa nhân tạo (rainfall simulator) sẽ cho phép kiểm soát chính xác cường độ mưa, giúp mô phỏng quá trình thấm và dòng chảy mặt một cách định lượng hơn. Bên cạnh đó, cần kết hợp các mô hình toán học (như mô hình Horton, Phillip) để mô tả và dự báo quá trình thấm. Các nghiên cứu dài hạn theo dõi sự thay đổi của tính thấm theo thời gian dưới tác động của các biện pháp lâm sinh sẽ cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc, phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý tài nguyên đất và nước ở cấp vùng và quốc gia.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong quá trình sản xuất các hoạt động Nông - Lâm nghiệp, con người thường nghiên cứu các đặc tính của đất. “Đất là lớp tơi xốp của lớp vỏ trái đất có khả năng tạo ra sản phẩm của cây trồng”, là tài sản vô cùng quý giá đối với mỗi quốc gia trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Đối với mỗi loại đất sẽ tìm ra những loại cây trồng phù hợp để thu được hiệu quả kinh tế cao nhất.Đối với hoạt động sản xuất Lâm nghiệp, nhu cầu tìm hiểu đặc tính đất là vô cùng quan trọng, không chỉ riêng vai trò của đất đối với cây rừng mà còn là sự tương tác ngược lại: vai trò của cây rừng với đất như trong việc bảo vệ xói mòn, sạt lở hay việc giữ nước của cây rừng đối với loại đất đó.Việc nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố khí hậu tới các đặc tính của đất sẽ tìm ra được mối quan hệ giữa cây rừng với các nguồn sống khác nhau. Một trong các nghiên cứu được quan tâm như: khi lượng mưa quá lớn, tính thấm nước của đất giảm theo thời gian, hình thành dòng chảy mặt sẽ xuất hiện sớm hay muộn, hoặc với mỗi loại đất, tính thấm nước nhiều hay ít sẽ tốt cho cây rừng,… Trong một khu vực rừng trồng sẽ phân bố các trạng thái rừng khác nhau, đi kèm theo đó là sự phân loại nhiều loại đất khác nhau.

Ngay cả trong cùng một trạng thái rừng, việc phân bố các loại đất cũng vô cùng phức tạp cả về không gian chiều ngang lẫn không gian chiều dọc, đặc biệt là các chỉ số về tính chất vật lý của đất được đặc biệt quan tâm, bới đó là các đặc trưng phản ánh mối quan hệ giữa tính thấm nước của đất với đất rừng. Góp phần đưa ra những tính toán hợp lý trong việc xác định loài cây rừng phù hợp cũng như thiết kế cấu trúc rừng mang tính khoa học cả về chất và lượng với nhiệm vụ bảo vệ, cải tạo đất rừng lâu dài và hiệu quả theo tinh thần chung của các nhà quản lý Nông- Lâm nghiệp trên khắp thế giới. Sự thấm nước của đất là một trong những vấn đề được nghiên cứu sâu rộng trong lĩnh vực thủy văn học. Từ lý luận phát sinh dòng chảy mặt, sự thấm 1 nước của đất là chỉ thị cho khả năng của tầng điều tiết quan trọng nhất trong tuần hoàn thủy văn rừng, sau khi nước mưa đã đi qua bầu không khí, lớp thảm thực vật và vật rơi rụng che phủ.

Sự thấm nước của đất có tác dụng rất quan trọng trong việc hình thành cơ chế phát sinh dòng chảy và quá trình xói mòn của đất. Trong trường hợp tốc độ và khả năng thấm cao thì dòng chảy mặt hầu như không xuất hiện nên xói mòn không xảy ra. Khi tốc độ và khả năng thấm thấp thì dòng chảy mặt sẽ xuất hiện nên nguy cơ xói mòn sẽ xảy ra. Hậu quả sẽ dẫn đến sự mất đất, mất chất dinh dưõng trong đất, giảm năng suất cây trồng và đặc biệt, xói mòn đất gây ra tàn phá môi trường nghiêm trọng: nương rẫy chỉ gieo trồng vài ba vụ rồi bỏ, lại phá rừng đốt rẫy.

Lâm sản bị tiêu hao rất nhiều. Sau nhiều lần phá như vậy, cuối cùng chỉ còn đồi núi trọc, hậu quả là đất đai bị thoái hóa. Khi rừng cây bị phá sẽ kèm theo nạn lũ lụt, hạn hán và khí hậu khu vực thay đổi rõ rệt. Ở Việt Nam, các nghiên cứu về đặc tính thấm nước của đất trên các loại hình sử dụng đất khác nhau còn rất hạn chế.

Vì vậy để góp phần quản lý bền vững tài nguyên đất và nước, tôi đã tiến hành thực hiện đề tài:“ Nghiên cứu tính thấm nước của một số loại hình sử dụng đất ở khu vực Núi Luốt, trường Đại học Lâm nghiệp”. 2 PHẦN I TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở khoa học 1. Một số khái niệm liên quan - “Khả năng thấm nước của đất” là khả năng lưu giữ lại dòng chảy bề mặt và biến chúng thành dòng chảy ngầm trong lòng đất (Vũ Thị Quỳnh Nga, 2009) [8].

-“ Quá trình thấm nước ” là quá trình nước từ mặt đất thâm nhập vào trong đất. Có nhiều nhân tố ảnh hưởng đến tốc độ thấm bao gồm điều kiện trên mặt đất và lớp phủ thực vật, tính chất của đất như độ xốp, kết cấu đất, độ ẩm đất (Nguyễn Thị Thúy Hường, 2009) [8]. -“Tốc độ thấm của đất ” biểu thị bằng mm/phút là tốc độ nước từ mặt đất đi vào trong đất. Nếu trên mặt đất có lớp nước đọng, nước sẽ thấm xuống đất theo tốc độ thấm tiềm năng.

Tốc độ thấm là đặc trưng quan trọng nhất về vận động của nước dưới đất trong môi trường lỗ hổng (Vũ Thị Quỳnh Nga, 2009) [8]. -“ Tốc độ thấm nước ban đầu” (mm/phút) là một chỉ tiêu quan trọng phản ánh đặc trưng thấm nước của đất rừng. Tốc độ thấm nước khởi đầu được tính là giá trị trung bình của tốc độ thấm trung bình trong 5 phút đầu tiên (Vũ Thị Quỳnh Nga, 2009) [8]. -“ Tốc độ thấm nước ổn định của đất” (mm/phút) là tốc độ thấm khi đất được cung cấp đủ nước và tầng đất mặt đã bão hòa nước.

Khi đất đạt đến tốc độ thấm ổn định và tốc độ thấm nhỏ hơn cường độ mưa, dòng chảy bề mặt sẽ được tạo ra cùng với việc cuốn trôi vật chất xói mòn (Vũ Thị Quỳnh Nga, 2009) [8]. - “ Phẫu diện đất” là mặt cắt thẳng đứng từ bề mặt đất xuống tầng đá mẹ. Các loại đất khác có độ dày và đặc trưng phẫu diện khác nhau. Phẫu diện đất là hình thái biểu hiện bên ngoài phản ánh quá trình hình thành, phát triển và tính chất của đất (Nguyễn Thế Đặng, 2006) [3].

3 Một phẫu diện đất điển hình thường gồm các tầng đất sau: Tầng thảm mục, tầng mùn (tầng rửa trôi), tầng tích tụ, tầng mẫu chất, tầng đá mẹ. + Tầng thảm mục nằm trên mặt đất. Tầng này được kí hiệu là Ao, ở tầng này chứa những cành lá, xác thực vật rơi rụng. Tầng này còn được chia nhỏ hơn A01, A02 và A03.

Tầng A01 chứa những chất hữu cơ chưa phân giải. Tầng A02 chứa những chất hữu cơ đã bị phân giải một phần, A03 chứa những chất hữu cơ đã phân giải mạnh, một phần đã thành mùn. Tầng thảm mục chỉ xuất hiện ở đất dưới rừng, dưới đồng cỏ, nơi mà chất hữu cơ được trả lại cho đất khá nhiều. Mặt khác sự có mặt của tầng này còn liên quan tới điều kiện phân giải các hợp chất hữu cơ, bản chất của các chất hữu cơ.

Những nơi điều kiện phân giải các hợp chất hữu cơ thuận lợi, tầng này hoặc không xuất hiện, hoặc mỏng, không điển hình (Nguyễn Thế Đặng, 2006) [3]. + Tầng mùn (tầng rửa trôi): ký hiệu là A. Tại tầng này, các hợp chất mùn được hình thành. Đất thường màu đen hoặc nâu đen.

Đất thường có kết cấu viên, tơi xốp, giầu dinh dưỡng.Tuy nhiên dưới tác dụng của nước nó cũng là tầng bị rửa trôi. Phần lớn các loại vi sinh vật đất đều tập trung ở tầng này. Trong tầng A lại có thể xuất hiện những tầng khác nhau: A1, A2, A3. + A1 là tầng tích luỹ mùn nhiều nhất, màu đen nhất.

Tại đây các hợp chất hữu cơ được phân giải, tổng hợp để tạo nên các hợp chất mùn trong đất. Đất thường có kết cấu viên, tơi xốp, giàu dinh dưỡng. + A2 là tầng rửa trôi mạnh nhất. Tại đây các chất dinh dưỡng và hợp chất mùn bị phá huỷ và rửa trôi xuống các tầng sâu.

Vì vậy, hàm lượng chất dinh dưỡng và mùn ở đây thấp. Thạch anh chiếm tỷ lệ lớn trong các thành phần khoáng. Nó thường có màu sáng hơn so với các tầng khác. Tầng A2 đặc trưng cho đất Potdon của miền khô, lạnh.

Tuy nhiên theo Fritland thì đất Việt nam thường có tầng A2 không điển hình (Nguyễn Thế Đặng, 2006) [3]. + Tầng A3 là tầng chuyển tiếp xuống tầng B. 4 + Tầng tích tụ: ký hiệu là B Những chất bị rửa trôi từ tầng trên xuống, phần lớn được tích luỹ tại đây, đặc biệt là sét. Bởi vậy hàm lượng sét ở tầng này cao hơn hẳn so với các tầng khác do đó nó thường bị chặt, khó thấm nước.

Tầng B càng phát triển, chứng tỏ đất có tuổi càng cao. Tầng B lại có thể chia nhỏ hơn thành B1, B2, B3: + Tầng B1 là một phần của tầng A chuyển tiếp đến tầng B. + Tầng B2 là tầng tích tụ điển hình. + Tầng B3 là phần chuyển tiếp của tầng B đến tầng C.

Tầng A và B là phần điển hình của đất, nó tạo nên độ dày của đất. Độ dày tầng đất được tính từ trên mặt đất xuống đến hết tầng B. + Tầng C được gọi là tầng mẫu chất, nó được hình thành từ sự phong hoá đá và khoáng ban đầu. +Cuối cùng là tầng đá mẹ ký hiệu là D -Tuổi lâm phần là nhân tố cấu trúc về mặt thời gian, phản ánh giai đoạn sinh trưởng phát triển của lâm phần.

Đối với rừng trồng, căn cứ vào giai đoạn phát triển của lâm phần người ta chia thành các cấp tuổi: Cấp tuổi 1: rừng non Cấp tuổi 2: rừng sào Cấp tuổi 3: rừng trung niên Cấp tuổi 4: rừng gần thành thục Cấp tuổi 5: rừng thành thục Cấp tuổi 6: rừng quá thành thục Lưu ý: -Cấp tuổi có thể ngắn hoặc dài, tùy thuộc vào loài cây, điều kiện lập địa. Đối với loài cây sinh trưởng nhanh, cấp tuổi có thể 2-5 năm; đối với loài cây sinh trưởng chậm, cấp tuổi có thể là 10-20 năm [16]. Khái niệm rừng và các công trình nghiên cứu ảnh hưởng của rừng Ngay từ thuở sơ khai, con người đã có những khái niệm cơ bản nhất về rừng. Rừng là nơi cung cấp mọi thứ phục vụ cuộc sống của họ.

Lịch sử càng phát triển, những khái niệm về rừng được tích lũy, hoàn thiện thành những học thuyết về rừng. Rừng là một tổng thể cây gỗ, có mối liên hệ lẫn nhau, nó chiếm một phạm vi không gian nhất định ở mặt đất và trong khí quyển. Rừng chiếm phần lớn bề mặt Trái Đất và là một bộ phận của cảnh quan địa lý, (Morozov, 1930) [13]. Rừng là quần xã sinh vật trong đó cây rừng là thành phần chủ yếu.

Quần xã sinh vật phải có diện tích đủ lớn. Giữa quần xã sinh vật và môi trường, các thành phần trong quần xã sinh vật phải có mối quan hệ mật thiết để đảm bảo khác biệt giữa hoàn cảnh rừng và các hoàn cảnh khác (Phạm Văn Điển, 2009) [2].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ