Nghiên cứu tình hình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm khoai lang trên địa bàn xã đồng thái huyện ba vì tp hà nội

Nghiên cứu chuyên sâu Tình hình sản xuất và tiêu thụ khoai lang xã Đồng Thái Ba Vì ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận

2018

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng cây khoai lang xã Đồng Thái Ba Vì

Xã Đồng Thái, huyện Ba Vì, từ lâu đã nổi tiếng với sản phẩm nông nghiệp đặc trưng, trong đó cây khoai lang giữ một vị trí quan trọng. Nghiên cứu về sản xuất và tiêu thụ khoai lang xã Đồng Thái cho thấy đây không chỉ là cây trồng truyền thống mà còn là nguồn thu nhập chính cho nhiều hộ nông dân. Với điều kiện thổ nhưỡng đất pha cát phù hợp và kinh nghiệm canh tác lâu đời, khoai lang Đồng Thái đã xây dựng được thương hiệu riêng, được người tiêu dùng ưa chuộng. Dân gian xưa có câu "Ngô Đông Lâu, bầu Tri Lai, khoai Tăng Cấu, dưa hấu Yên Bồ” để ca ngợi chất lượng nông sản của vùng đất này. Giai đoạn 2015-2017 chứng kiến sự phát triển ổn định của ngành trồng khoai lang tại địa phương. Tổng diện tích canh tác có xu hướng tăng nhẹ, từ 265 ha năm 2015 lên 270 ha vào năm 2017. Sự gia tăng này cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của cây khoai lang trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp của xã. Đây là một tín hiệu tích cực, khẳng định hướng đi đúng đắn trong việc phát triển các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao, phù hợp với lợi thế địa phương. Việc nghiên cứu sâu về thực trạng sản xuất và tiêu thụ giúp nhận diện rõ hơn những cơ hội và thách thức, từ đó đề ra các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế và phát triển bền vững cho sản phẩm đặc sản này.

1.1. Tổng quan về giá trị kinh tế của khoai lang Đồng Thái

Khoai lang không chỉ là cây lương thực mà còn là một sản phẩm hàng hóa mang lại giá trị kinh tế cao. Tại xã Đồng Thái, cây khoai lang được xác định là một trong những cây trồng chủ lực trong vụ đông, chiếm tới 90% diện tích đất nông nghiệp. Sản phẩm khoai lang Đồng Thái nổi bật với vỏ màu trắng bạc, ruột vàng như mật, có độ bở, vị ngọt và hương thơm đặc trưng. Theo tài liệu nghiên cứu, thu nhập từ trồng khoai lang chiếm khoảng 15% tổng thu nhập của các hộ nông dân, một con số đáng kể. Đây là loại cây trồng ngắn ngày, chi phí đầu tư thấp và dễ chăm sóc, mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn so với nhiều loại cây trồng khác. Những yếu tố này đã thúc đẩy các hộ gia đình mở rộng quy mô sản xuất, góp phần xóa đói giảm nghèo và tạo thêm việc làm tại địa phương.

1.2. Điều kiện tự nhiên và xã hội thuận lợi cho sản xuất

Xã Đồng Thái nằm ở phía Tây Bắc huyện Ba Vì, có địa hình đồi gò thấp dần, đặc biệt là các chân ruộng cao, đất pha cát rất thích hợp cho sự phát triển của củ khoai lang. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, với mùa mưa và mùa khô rõ rệt, cũng tạo điều kiện lý tưởng cho cây trồng sinh trưởng. Bên cạnh đó, nguồn lao động nông thôn dồi dào, có kinh nghiệm canh tác lâu năm là một lợi thế lớn. Người dân nơi đây đã tích lũy được nhiều bí quyết từ khâu chọn giống, làm đất đến chăm sóc và thu hoạch để cho ra sản phẩm chất lượng tốt nhất. Sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương thông qua các chương trình khuyến nông, tập huấn kỹ thuật cũng góp phần không nhỏ vào sự phát triển của ngành trồng khoai lang tại đây.

II. Phân tích thách thức trong sản xuất và tiêu thụ khoai lang

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, hoạt động sản xuất và tiêu thụ khoai lang xã Đồng Thái vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, manh mún. Diện tích trồng khoai lang trung bình mỗi hộ không lớn, chưa hình thành được những cánh đồng mẫu lớn, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và quản lý đồng bộ. Tình trạng này dẫn đến chi phí sản xuất còn cao và năng suất chưa được tối ưu. Bên cạnh đó, việc sản xuất chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống, việc áp dụng khoa học kỹ thuật mới còn hạn chế. Người nông dân vẫn còn phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết, sâu bệnh hại, và chưa chủ động hoàn toàn trong quy trình canh tác. Một thách thức lớn khác nằm ở khâu tiêu thụ sản phẩm. Hầu hết khoai lang được bán qua các kênh tự do, phụ thuộc lớn vào thương lái và các hộ thu gom, chưa có hợp đồng bao tiêu ổn định. Điều này khiến giá bán trở nên bấp bênh, người sản xuất thường bị ép giá, đặc biệt vào vụ thu hoạch chính. Hệ thống phân phối còn yếu, chưa xây dựng được các kênh bán hàng hiện đại như siêu thị hay chuỗi cửa hàng, làm giảm giá trị gia tăng của sản phẩm.

2.1. Hạn chế về quy mô và kỹ thuật canh tác của hộ nông dân

Theo kết quả điều tra, phần lớn các hộ nông dân tại Đồng Thái canh tác trên diện tích nhỏ, từ dưới 0,5 ha đến khoảng 1 ha. Việc sản xuất phân tán khiến việc đầu tư vào máy móc, công nghệ gặp nhiều trở ngại. Quy trình sản xuất khoai lang chủ yếu vẫn theo phương pháp thủ công truyền lại, từ khâu làm đất, lên luống đến thu hoạch. Mặc dù kinh nghiệm là quý báu, nhưng việc thiếu cập nhật các tiến bộ khoa học kỹ thuật mới về giống, phân bón và phòng trừ sâu bệnh làm cho năng suất chưa đạt mức tối đa. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhiều hộ vẫn sử dụng các giống cũ bên cạnh các giống mới, và việc quản lý dinh dưỡng cho cây trồng chưa thực sự khoa học, ảnh hưởng đến cả sản lượng và chất lượng củ.

2.2. Sự phụ thuộc vào kênh tiêu thụ truyền thống và biến động giá

Hệ thống phân phối khoai lang Đồng Thái chủ yếu dựa vào các tác nhân thương mại trung gian. Khoảng 50% sản lượng được bán cho các hộ thu gom tại địa phương, sau đó mới được chuyển đến các chợ đầu mối hoặc các tỉnh lân cận. Việc thiếu các hợp đồng kinh tế ổn định khiến người nông dân rơi vào thế bị động. Giá bán sản phẩm biến động thất thường theo mùa vụ và quy luật cung cầu của thị trường. Vào thời điểm thu hoạch rộ, lượng cung lớn hơn cầu khiến giá giảm sâu, gây thiệt hại cho người trồng. Thêm vào đó, việc xây dựng thương hiệu và quảng bá sản phẩm chưa được đầu tư đúng mức, khiến sản phẩm chưa tiếp cận được các thị trường tiềm năng với giá trị cao hơn.

III. Đánh giá thực trạng sản xuất khoai lang tại các hộ nông dân

Để hiểu rõ hơn về hoạt động sản xuất và tiêu thụ khoai lang xã Đồng Thái, cần đi sâu vào phân tích thực trạng tại các hộ nông dân. Dữ liệu thu thập giai đoạn 2015-2017 cho thấy sự ổn định về mặt diện tích, nhưng năng suấtsản lượng có sự tăng trưởng đáng ghi nhận. Cụ thể, năng suất trung bình tăng từ 8,9 tấn/ha năm 2015 lên 9,8 tấn/ha năm 2017, cho thấy người dân đã bước đầu áp dụng các biện pháp kỹ thuật tiến bộ vào canh tác. Tuy nhiên, vẫn có sự chênh lệch lớn về hiệu quả sản xuất giữa các nhóm hộ có quy mô khác nhau. Các hộ có quy mô lớn (trên 1 ha) thường đạt năng suất cao hơn nhờ khả năng đầu tư tốt hơn vào giống mới và phân bón. Chi phí sản xuất cho 1 ha khoai lang bao gồm các khoản chính như giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và công lao động. Việc tối ưu hóa các chi phí này là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng cơ cấu giống đang có sự chuyển dịch tích cực, khi các giống mới cho năng suất cao đang dần thay thế các giống cũ. Tuy vậy, quy trình sản xuất vẫn cần được chuẩn hóa để đảm bảo chất lượng đồng đều cho sản phẩm.

3.1. Phân tích diện tích năng suất và sản lượng khoai lang

Số liệu thống kê từ Ban thống kê xã cho thấy sự phát triển tích cực. Tổng diện tích thu hoạch khoai lang tăng từ 263,2 ha (2015) lên 268,9 ha (2017). Đáng chú ý hơn, năng suất bình quân tăng đều qua các năm, đạt tốc độ phát triển bình quân 104,9%. Điều này giúp tổng sản lượng toàn xã tăng từ 2342,48 tấn lên 2635,2 tấn. Kết quả này là minh chứng cho nỗ lực của người dân và chính quyền địa phương trong việc cải tiến kỹ thuật canh tác. Tuy nhiên, khi so sánh giữa các thôn, có sự khác biệt về năng suất, cho thấy tiềm năng cải thiện vẫn còn rất lớn nếu các mô hình sản xuất hiệu quả được nhân rộng.

3.2. Cơ cấu chi phí sản xuất và các loại giống được sử dụng

Chi phí sản xuất là một trong những yếu tố quyết định lợi nhuận. Các khoản chi chính bao gồm chi phí giống, phân chuồng, phân NPK, đạm và công lao động. Theo kinh nghiệm của người dân, việc sử dụng nhiều phân chuồng giúp tăng năng suất và chất lượng khoai. Về cơ cấu giống, khảo sát cho thấy các hộ nông dân đang sử dụng cả giống mới và giống cũ. Các hộ có quy mô lớn có xu hướng sử dụng giống mới nhiều hơn (chiếm khoảng 55,57% diện tích ở nhóm 1), trong khi các hộ quy mô nhỏ hơn vẫn còn duy trì các giống cũ. Việc lựa chọn giống phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và nhu cầu thị trường là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.

IV. Cách thức các kênh tiêu thụ khoai lang Đồng Thái hoạt động

Hoạt động tiêu thụ sản phẩm là khâu cuối cùng nhưng mang tính quyết định đến hiệu quả của toàn bộ chuỗi giá trị. Nghiên cứu sản xuất và tiêu thụ khoai lang xã Đồng Thái đã mô tả chi tiết các kênh phân phối hiện có. Hiện tại, có bốn kênh tiêu thụ chính. Kênh 1 là kênh trực tiếp, người sản xuất bán thẳng cho người tiêu dùng tại địa phương, tuy nhiên kênh này chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ. Kênh 2 và 3 là phổ biến nhất, sản phẩm đi qua các trung gian là hộ thu gom, sau đó đến tay người bán buôn, bán lẻ trước khi tới người tiêu dùng. Kênh 4 là kênh tiềm năng, nơi sản phẩm được cung cấp cho các doanh nghiệp, hợp tác xã (HTX) để chế biến hoặc phân phối ra thị trường ngoài tỉnh. Mặc dù đa dạng, nhưng hệ thống kênh này còn bộc lộ nhiều điểm yếu. Sự chi phối của các hộ thu gom và thương lái làm cho chuỗi cung ứng trở nên kém minh bạch, và người nông dân thường nhận được phần lợi nhuận không tương xứng. Giá bán sản phẩm cũng có sự chênh lệch lớn giữa các kênh. Việc phát triển kênh tiêu thụ qua HTX và doanh nghiệp được xem là hướng đi cần thiết để đảm bảo đầu ra ổn định và giá cả tốt hơn cho nông dân.

4.1. Sơ đồ và đặc điểm của các kênh tiêu thụ chính

Sơ đồ kênh tiêu thụ cho thấy một cấu trúc đa dạng. Kênh 1 (sản xuất -> tiêu dùng) có ưu điểm là lợi nhuận cao nhưng số lượng bán ra hạn chế. Kênh 2 (sản xuất -> thu gom -> bán buôn -> tiêu dùng) và Kênh 3 (có thêm người bán lẻ) chiếm tỷ trọng lớn nhất. Đặc điểm của các kênh này là sự linh hoạt nhưng thiếu tính ổn định và minh bạch về giá. Kênh 4 (sản xuất -> HTX/doanh nghiệp -> thị trường) là kênh có tổ chức nhất. HTX đóng vai trò thu mua, phân loại, đóng gói và xây dựng thương hiệu “Khoai Lang Đồng Thái”, giúp nâng cao giá trị sản phẩm. Tuy nhiên, tỷ trọng sản lượng tiêu thụ qua kênh này còn khiêm tốn.

4.2. Vai trò của các tác nhân trung gian Hộ thu gom và HTX

Hộ thu gom là những cá nhân hoặc gia đình trong xã hoặc từ nơi khác đến, đóng vai trò quan trọng trong việc tập hợp sản phẩm từ các hộ sản xuất nhỏ lẻ. Họ có lợi thế về mạng lưới và khả năng vận chuyển, giúp khoai lang Đồng Thái có mặt ở nhiều thị trường. Tuy nhiên, họ cũng là tác nhân chính ảnh hưởng đến giá bán mà nông dân nhận được. Ngược lại, HTX kinh doanh dịch vụ hoạt động như một tác nhân thương mại có tổ chức, hướng đến việc xây dựng thương hiệu và đảm bảo chất lượng. Việc bán hàng qua HTX giúp nông dân có đầu ra ổn định hơn và sản phẩm được quảng bá một cách chuyên nghiệp hơn, ví dụ như bán hàng qua mạng hoặc theo đơn đặt hàng.

V. Ma trận SWOT Chìa khóa phát triển khoai lang bền vững

Để đưa ra định hướng phát triển hiệu quả cho sản xuất và tiêu thụ khoai lang xã Đồng Thái, việc áp dụng phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức) là vô cùng cần thiết. Phân tích này giúp tổng hợp một cách hệ thống các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến ngành hàng này. Điểm mạnh (S) nổi bật là điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu phù hợp, kinh nghiệm sản xuất lâu đời của người dân và chất lượng sản phẩm đã có danh tiếng. Điểm yếu (W) chính là quy mô sản xuất nhỏ lẻ, kỹ thuật canh tác chưa đồng đều, sự phụ thuộc vào thương lái và hệ thống phân phối yếu kém. Về Cơ hội (O), nhu cầu thị trường đối với nông sản sạch và đặc sản ngày càng tăng. Chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp của nhà nước và địa phương cũng là một động lực lớn. Cuối cùng, Thách thức (T) bao gồm sự cạnh tranh từ các vùng trồng khoai khác, sự biến động của giá bán vật tư nông nghiệp và giá cả thị trường, cùng với tác động của biến đổi khí hậu. Từ ma trận này, các giải pháp chiến lược có thể được xây dựng để phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, nắm bắt cơ hội và đối phó với thách thức.

5.1. Điểm mạnh và điểm yếu nội tại của ngành hàng khoai lang

Điểm mạnh:

  • Chất lượng sản phẩm: Khoai lang Đồng Thái có hương vị đặc trưng, được thị trường công nhận.
  • Kinh nghiệm: Người dân có truyền thống và kỹ năng trồng khoai lang lâu năm.
  • Điều kiện tự nhiên: Đất đai và khí hậu rất thuận lợi.
  • Nguồn lao động: Dồi dào và có kinh nghiệm. Điểm yếu:
  • Quy mô nhỏ: Sản xuất manh mún, khó áp dụng cơ giới hóa.
  • Kỹ thuật hạn chế: Việc áp dụng khoa học kỹ thuật chưa phổ biến.
  • Phụ thuộc trung gian: Thiếu hợp đồng bao tiêu, bị ép giá.
  • Thương hiệu yếu: Hoạt động marketing và quảng bá chưa mạnh.

5.2. Cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài

Cơ hội:

  • Nhu cầu thị trường: Xu hướng tiêu dùng sản phẩm sạch, rõ nguồn gốc đang tăng.
  • Chính sách hỗ trợ: Có sự quan tâm của chính quyền trong việc xây dựng thương hiệu nông sản địa phương.
  • Liên kết sản xuất: Có khả năng hình thành các chuỗi liên kết với doanh nghiệp, siêu thị. Thách thức:
  • Cạnh tranh: Sản phẩm khoai lang từ các địa phương khác.
  • Biến động giá: Giá vật tư đầu vào và giá bán sản phẩm không ổn định.
  • Thiên tai, dịch bệnh: Rủi ro từ thời tiết và sâu bệnh hại ảnh hưởng đến năng suất.

VI. Top giải pháp nâng cao hiệu quả trồng và bán khoai lang

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực trạng và phân tích SWOT, việc đề xuất các giải pháp đồng bộ là yếu tố quyết định tương lai của ngành sản xuất và tiêu thụ khoai lang xã Đồng Thái. Trước hết, cần có giải pháp về quy hoạch vùng sản xuất tập trung. Việc dồn điền đổi thửa, hình thành các cánh đồng lớn sẽ tạo điều kiện cho việc áp dụng cơ giới hóa, giảm chi phí sản xuất và quản lý chất lượng tốt hơn. Thứ hai, cần đẩy mạnh việc chuyển giao khoa học kỹ thuật. Các lớp tập huấn về giống mới, quy trình canh tác theo tiêu chuẩn VietGAP, và cách sử dụng phân bón hữu cơ cần được tổ chức thường xuyên để nâng cao năng suất và đảm bảo an toàn cho sản phẩm. Giải pháp quan trọng thứ ba là củng cố và phát triển các kênh tiêu thụ bền vững. Cần nâng cao vai trò của HTX, xây dựng các chuỗi liên kết trực tiếp giữa hộ nông dân và doanh nghiệp, siêu thị. Cuối cùng, chính sách hỗ trợ từ nhà nước và chính quyền địa phương đóng vai trò then chốt, bao gồm hỗ trợ vốn, xây dựng cơ sở hạ tầng, và đặc biệt là đầu tư mạnh mẽ cho việc quảng bá thương hiệu Khoai lang Đồng Thái trên thị trường.

6.1. Giải pháp về quy hoạch sản xuất và ứng dụng kỹ thuật mới

Chính quyền xã cần phối hợp với các cơ quan chuyên môn để quy hoạch vùng trồng khoai lang chuyên canh, tập trung. Khuyến khích các hộ liên kết tạo thành các tổ hợp tác hoặc tham gia HTX để sản xuất trên quy mô lớn hơn. Đồng thời, cần triển khai các chương trình khảo nghiệm, lựa chọn các giống khoai lang mới có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng chống chịu sâu bệnh để đưa vào sản xuất đại trà. Hướng dẫn nông dân áp dụng các quy trình sản xuất an toàn, giảm thiểu việc sử dụng hóa chất, hướng tới sản xuất hữu cơ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

6.2. Giải pháp về chính sách và phát triển thị trường tiêu thụ

Nhà nước cần có các chính sách ưu đãi về vốn vay cho các hộ nông dân và HTX để đầu tư vào sản xuất và công nghệ sau thu hoạch. Về phía địa phương, cần tăng cường các hoạt động xúc tiến thương mại, quảng bá thương hiệu Khoai lang Đồng Thái thông qua các hội chợ, phương tiện truyền thông và các nền tảng trực tuyến. Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm để tăng cường niềm tin cho người tiêu dùng. Đặc biệt, cần tạo điều kiện để các doanh nghiệp chế biến, phân phối ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm dài hạn, đảm bảo đầu ra ổn định và giá bán hợp lý cho người dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ SẢN PHẨM NÔNG NGHIỆP 1. Cơ sở lý luận về tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp 1. Một số khái niệm cơ bản  Khái niệm về hộ và hộ nông dân * Khái niệm về hộ Trong Từ điển ngôn ngữ Mỹ (Oxford Press – 1987) có định nghĩa “hộ” là tất cả những người cùng chung huyết tộc và những người cùng làm ăn chung”. Như vậy, hộ là đơn vị kinh tế, có nguồn lao động và phân công lao động chung: có vốn và chương trình kế hoạch sản xuất chung, là đơn vị vừa sản xuất vừa tiêu dùng, có ngân quỹ chung và được phân phối lợi ích theo thoả thuận, có tính chất gia đình.

* Khái niệm về hộ nông dân: Hộ nông dân (HND) là đối tượng nghiên cứu chủ yếu của khoa học nông nghiệp và phát triển nông thôn. Các hoạt động nông nghiệp và phi nông nghiệp ở nông thôn chủ yếu thực hiện qua hoạt động của HND. Về hộ nông dân, tác giả Frank Eliss định nghĩa: “Hộ nông dân là các hộ gia đình làm nông nghiệp, tự kiếm kế sinh nhai trên những mảnh đất của mình, sử dụng chủ yếu sức lao động của gia đình để sản xuất, thường nằm trong hệ thống kinh tế lớn hơn, nhưng chủ yếu đặc trưng bởi sự tham gia cục bộ vào các thị trường và có xu hướng hoạt động với một mức độ không hoàn toàn cao” (Dương Văn Hiểu, 2001). “Hộ nông dân là đơn vị kinh tế mà trong đó quan hệ giữa các thành viên là quan hệ đồng hữu, cộng đồng trách nhiệm với ý thức làm việc cho mình, cho gia đình, mỗi người làm việc hết mình, không cần một sự kiểm tra, thúc ép nào, ở đây ngoài yếu tố kinh tế còn có cả yếu tố tình cảm đạo đức chi phối họ” (Đỗ Văn Viện – Đặng Văn Tiến, 2000).

4 Từ các khái niệm nêu trên cho thấy HND là những hộ sống ở nông thôn, có hoạt động sản xuất nông nghiệp. Ngoài hoạt động nông nghiệp, HND còn tham gia các hoạt động phi nông nghiệp ở các mức độ khác nhau. HND là đơn vị kinh tế cơ sở, vừa là đơn vị sản xuất, vừa là đơn vị tiêu dùng.  Một số khái niệm về sản xuất Theo giáo trình phân tích kinh tế nông nghiệp, trường ĐH Nông Nghiệp I (1996): sản xuất là quá trình tạo ra của cải vật chất và dịch vụ sản xuất con người đấu tranh với thiên nhiên làm thay đổi những vật chất sẵn có nhằm tạo ra lương thực, thực phẩm, quần áo, nhà ở và những của cải khác phục vụ cuộc sống.

Sản xuất là điều kiện tồn tại của mỗi xã hội, việc khai thác và tận dụng nguồn tài nguyên thiên nhiên phụ thuộc vào trình độ phát triển của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. Trong sản xuất, con người là lực lượng sản xuất chủ yếu đóng vai trò quyết định. Do có hai quan niệm khác nhau về sản xuất, nên dẫn đến cách tính khác nhau. Theo quan niệm của hệ thống sản xuất vật chất (MPS) thì sản xuất là tạo ra của cải vật chất, nên trong xã hội chỉ có hai ngành sản xuất là nông nghiệp và công nghiệp.

Theo hệ thống tài khoản quốc gia (SNA) của Liên hiệp quốc, quan niệm về sản xuất rộng hơn. Sản xuất là tạo ra của cải vật chất và dịch vụ, nên trong xã hội có ba ngành sản xuất là nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ. Quá trình sản xuất bắt đầu từ khâu chuẩn bị các yếu tố đầu vào để tiến hành sản xuất nhập kho cho đến khi có các sản phẩm đủ tiêu chuẩn nhập kho. Có hai phương thức sản xuất là: Sản xuất mang tính tự cung tự cấp, quá trình này thể hiện trình độ còn thấp của các chủ thể sản xuất, sản phẩm sản xuất ra nhằm mục đích đảm bảo chủ yếu cho các nhu cầu của chính họ, không có sản phẩm dư thừa cung cấp cho thị trường.

Sản xuất cho thị trường tức là phát triển theo hướng sản xuất hàng hóa, sản phẩm sản xuất ra chủ yếu trao đổi trên thị trường, thường được sản xuất trên 5 quy mô lớn, khối lượng sản phẩm nhiều. Sản xuất này mang tính tập trung chuyên canh và tỷ lệ sản phẩm hàng hóa cao. Phát triển kinh tế thị trường phải theo phương thức thứ hai. Nhưng cho dù sản xuất theo mục đích nào thì người sản xuất cũng phải trả lời được ba câu hỏi cơ bản là: sản xuất cái gì? Sản xuất cho ai? Sản xuất như thế nào? Như vậy chúng ta có thể hiểu: sản xuất là quá trình tác động của con người vào các đối tượng sản xuất, thông qua các hoạt động để tạo ra các sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ phục vụ đời sống con người.

 Một số khái niệm về tiêu thụ – kênh tiêu thụ Xuất phát từ những giác độ và phạm vi hoạt động khác nhau có nhiều quan điểm khác nhau về hoạt động tiêu thụ sản phẩm. Nếu xét hoạt động tiêu thụ sản phẩm như một hành vi thì hoạt động tiêu thụ sản phẩm được quan niệm như hành vi bán hàng và do đó tiêu thụ sản phẩm, hàng hoá là sự chuyển giao hình thái giá trị của sản phẩm, hàng hoá từ hàng sang tiền (H - T) nhằm thoả mãn nhu cầu khách hàng về một giá trị sử dụng nhất định. Không có mua thì không có bán, song xét về mặt giá trị, xét bản thân chúng H-T và T-H thì là sự chuyển hoá của một giá trị nhất định, từ một hình thái này sang hình thái khác, nhưng đồng thời lại là sự thực hiện giá trị thặng dư chứa đựng trong H’. Như vậy, nếu hiểu theo quan niệm này thì tiêu thụ sản phẩm là sự chuyển giao quyền sở hữu sản phẩm cho người mua và người bán thu được tiền từ bán sản phẩm hay được quyền thu từ người mua.

Nếu xét tiêu thụ như một khâu của quá trình sản xuất kinh doanh thì tiêu thụ sản phẩm là giai đoạn cuối cùng của quá trình sản xuất và kinh doanh. Tiêu thụ sảnn phẩm thực hiện mục đích của sản xuất và tiêu dùng, đưa sản phẩm từ nơi sản xuất đến nơi tiêu dùng. Nó là khâu lưu thông hàng hoá, là cầu nối trung gian giữa một bên là sản xuất, phân phối và một bên là tiêu dùng. * Tiêu thụ sản phẩm khoai lang Tiêu thụ khoai lang chưa được coi là giai đoạn cuối cùng của quá trình sản xuất, là quá trình chuyển hóa quyền sở hữu và quyền sử dụng hàng hóa, dịch vụ 6 giữa các chủ thể kinh tế.

Quá trình tiêu thụ khoai được chuyển từ hình thái vật chất sang hình tháitiền tệ, vòng quay chu chuyển vốn của đơn vị sản xuất được hoàn thành. Tiêu thụ khoai tạo điều kiện thu hồi chi phí sản xuất và tích lũy để thực hiện sản xuất mở rộng cho hộ. Hoạt động tiêu thụ khoai lang trên thị trường được cấu thành bởi rất nhiều các yếu tố khác nhau bao gồm: Chủ thể tham gia vào quá trình tiêu thụ là người sản xuất bán cho hộ thu gom, hộ thu gom bán cho thương lái, thương lái bán cho hộ bán buôn và bán lẻ, hộ bán lẻ bán cho người tiêu dùng. Đối tượng tiêu thụ là: sản phẩm khoai lang và tiền tệ.

Thị trường là nơi gặp gỡ giữa những người bán và người mua. Sản phẩm sản xuất trồng trọt là kết quả của quá trình đầu tư sau một chu kỳ sản xuất để tạo ra các sản phẩm mang lại một đặc trưng riêng đáp ứng nhu cầu thị trường. * Kênh tiêu thụ khoai lang Có rất nhiều khái niệm về kênh tiêu thụ, theo giáo trình Quản trị học hệ thống phân phối – Trường đại học Kinh tế quốc dân: Một số người cho rằng, kênh tiêu thụ là đường đi của mỗi sản phẩm, hàng hóa từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng. Một số người khác lại cho rằng, kênh tiêu thụ là một dãy chuyển quyền sở hữu các sản phẩm hàng hóa khi chúng chuyển qua các tác nhân tới người tiêu dùng.

Theo chúng tôi kênh tiêu thụ khoai lang là quá trình mà luồng sản phẩm hàng hóa chính là sản phẩm củ khoai lang đi từ người sản xuất đến người sử dụng cuối cùng, qua mỗi tác nhân giá trị của nó lại tăng lên. Các loại kênh tiêu thụ khoai chủ yếu như sau: Các tổ chức cá nhân tham gia vào kênh tiêu thụ với những cách thức liên kết khác nhau hình thành nên cấu trúc của kênh khác nhau. Câu trúc của kênh phân phối được xác định qua chiều dài, bề rộng của hệ thống kênh. Do đó hệ thống kênh phân phối khoai lang được thể hiện qua sơ đồ 2.

7 + Kênh 1 là kênh mà người sản xuất bán trực tiếp cho người tiêu dùng không thông qua một trung gian nào. Đặc điểm người sản xuất chỉ bản với số lượng ít, chủ yếu là người tiêu dùng trong địa bàn. + Kênh 2 là kênh mà có thông qua trung gian tiêu thụ đó là người thu gom và hộ bán buôn. Đặc điểm tất cả khoai lang được thu gom đều được đưa về nhà kho chức, khối lượng lớn, sau đó hộ bán buôn sẽ bán đến người tiêu dùng.

+ Kênh 3 là kênh có ba tác nhân trung gian đó là hộ thu gom, người bán buôn và người bán lẻ. Đặc điểm người thu gom mua khoai lang của hộ sản xuất, sau đó chuyển đến lò cơ sở (kho lưu trữ), nhờ hai tác nhân trung gian người bán buôn và bán lẻ bán cho người tiêu dùng. + Kênh 4 là kênh mà hộ sản xuất có thể bán trực tiếp cho doanh nghiệp chế biến,công ty, HTX… hoặc là trung gian thông qua hộ thu gom chuyển đến doanh nghiệp. Đây là kênh phục vụ thị trường ngoài tỉnh.

Kênh 1 Người tiêu dùng Kênh 2 Thu gom Người tiêu dùng Người Kênh 3 Tác Người tiêu Thu gom nhân bán dùng trong sản xuất buôn.lẻ tỉnh Kênh 4 Doang Người tiêu nghiệp, Thu dùng ngoài HTX gom tỉnh Sơ đồ 1.1: kênh tiêu thụ khoai lang 8 1.2Cơ sở thực tiễn về sản xuất và tiêu thụ khoai lang 1.1 Tình hình sản xuất và tiêu thụ Khoai Lang ở một số địa phương Khoai nước ta được trồng chủ yếu ở vùng đồng bằng phía Bắc đây là vùng chiếm đa số về diện tích khoai của cả thành phố Hà Nội năm 2017 là 64,91 tấn. Tốc độ phát triển sản xuất khoai cả tp cũng tăng những năm gần đây tăng mạnh. Theo số liệu thống kê của Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn, trong giai đoạn 2015 - 2017, diện tích trồng khoai cả TP từ năm 2015 đến 2017 tăng 15,91%. Theo số liệu thống kê tới năm 2015 (xem bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ