Nghiên cứu tính đa dạng và đề xuất biện pháp quản lý các loài côn trùng có giá trị làm thực phẩm tại ban quản lý rừng phòng hộ huyện anh sơn tỉnh nghệ an

Phân tích toàn diện Quản lý côn trùng thực phẩm tại rừng phòng hộ Anh Sơn góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2020

54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng côn trùng làm thực phẩm tại Anh Sơn Nghệ An

Rừng phòng hộ huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An là một khu vực có đa dạng sinh học côn trùng cao, ẩn chứa một nguồn tài nguyên quý giá chưa được khai thác đúng mức: các loài côn trùng ăn được. Trên thế giới, Tổ chức Nông lương Liên Hợp Quốc (FAO) đã thống kê hơn 1.900 loài côn trùng có thể làm thực phẩm, trở thành nguồn dinh dưỡng cho hơn 2,5 tỷ người. Tại Việt Nam, xu hướng sử dụng thực phẩm từ côn trùng cũng đang dần phát triển, không chỉ trong văn hóa ẩm thực dân gian mà còn xuất hiện tại các nhà hàng đặc sản. Nghiên cứu tại hệ sinh thái rừng phòng hộ Anh Sơn cho thấy sự hiện diện của nhiều loài côn trùng có giá trị, mở ra cơ hội phát triển kinh tế địa phương. Việc đánh giá đúng tiềm năng, xác định thành phần loài và đề xuất biện pháp quản lý là bước đi cần thiết để khai thác bền vững nguồn lợi côn trùng rừng, biến chúng thành một sản phẩm có giá trị kinh tế cao, đồng thời góp phần bảo tồn đa dạng sinh học. Nghiên cứu này tập trung vào việc nhận diện các loài có giá trị, phân tích đặc điểm sinh thái và các yếu tố ảnh hưởng, từ đó xây dựng một khung quản lý hiệu quả cho địa phương.

1.1. Tổng quan giá trị dinh dưỡng của côn trùng làm thực phẩm

Côn trùng là một nguồn thực phẩm bổ dưỡng với hàm lượng protein, chất béo, vitamin và khoáng chất cao. Theo các phân tích khoa học, giá trị dinh dưỡng của côn trùng không hề thua kém các loại thịt truyền thống. Ví dụ, 100g châu chấu chứa khoảng 20,6g protein và 6,1g chất béo, trong khi nhộng tằm cung cấp 9,6g protein và 5,6g chất béo. So sánh với trứng gà (12g protein) hay thịt heo (14,1g protein), côn trùng cho thấy ưu thế vượt trội về hàm lượng đạm. Đặc biệt, một số loài như ve sầu có hàm lượng protein cao gấp 3,5 lần thịt bò nạc. Ngoài ra, chúng còn là nguồn cung cấp các vi chất quan trọng như canxi, sắt, kẽm và các vitamin nhóm B. Việc sử dụng côn trùng làm thực phẩm thường xuyên có thể giúp giảm nguy cơ béo phì, cao huyết áp và các bệnh tim mạch do hàm lượng chất béo bão hòa thấp hơn so với thịt động vật chăn nuôi. Đây là lý do FAO xem côn trùng là nguồn thực phẩm của tương lai, giúp giải quyết khủng hoảng an ninh lương thực toàn cầu.

1.2. Vị thế của côn trùng trong ẩm thực và kinh tế thế giới

Trên thế giới, thực phẩm từ côn trùng đã trở thành một ngành công nghiệp mang lại giá trị kinh tế đáng kể. Tại các quốc gia như Thái Lan, Mexico, Trung Quốc, côn trùng được bày bán phổ biến từ các quầy hàng đường phố đến nhà hàng sang trọng. Tiềm năng kinh tế từ côn trùng không chỉ dừng lại ở thị trường nội địa. Doanh thu từ các hoạt động sản xuất côn trùng ăn được tại Nam Phi lên tới hàng triệu đô la. Các trang trại nuôi côn trùng thương phẩm như dế, châu chấu, nhộng tằm đang phát triển mạnh mẽ. Ngay cả ở châu Âu, Hà Lan cũng đi đầu trong lĩnh vực nghiên cứu và chế biến côn trùng. Tại Việt Nam, dù còn ở giai đoạn sơ khai, thị trường đặc sản côn trùng Nghệ An và các tỉnh khác đang dần hình thành, với các món ăn như dế chiên, bọ cạp nướng, đuông dừa... được người tiêu dùng đón nhận. Việc phát triển các mô hình nuôi trồng và chế biến chuyên nghiệp sẽ mở ra cơ hội xuất khẩu, mang lại nguồn thu nhập ổn định cho người dân địa phương.

II. Danh sách các loài côn trùng ăn được tại rừng Anh Sơn Nghệ An

Kết quả điều tra thực địa tại khu vực rừng phòng hộ huyện Anh Sơn đã xác định được một danh sách đáng kể các loài côn trùng có giá trị làm thực phẩm. Cụ thể, nghiên cứu đã ghi nhận 19 loài thuộc 14 họ và 6 bộ côn trùng khác nhau. Trong đó, các bộ có số lượng loài phong phú nhất là Bộ Cánh thẳng (Orthoptera) chiếm 37% và Bộ Cánh màng (Hymenoptera) chiếm 32%. Các loài này không chỉ đa dạng về chủng loại mà còn có giá trị sử dụng cao trong đời sống người dân địa phương. Nhiều loài được sử dụng ở nhiều giai đoạn phát triển khác nhau, từ sâu non, nhộng cho đến con trưởng thành. Sự phong phú này cho thấy hệ sinh thái rừng phòng hộ Anh Sơn là một kho tàng gen quý giá cần được bảo vệ. Việc xác định chính xác thành phần loài côn trùng có ích là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng các chiến lược khai thác côn trùng bền vữngbảo tồn côn trùng quý hiếm, đảm bảo nguồn lợi này được duy trì cho các thế hệ tương lai.

2.1. Phân tích thành phần loài côn trùng có giá trị thực phẩm

Nghiên cứu đã xác định được 19 loài, trong đó nổi bật là các loài thuộc họ Châu chấu (Acrididae), họ Dế mèn (Gryllidae), họ Ong mật (Apidae) và họ Ong vàng (Vespidae). Các loài tiêu biểu có giá trị cao gồm: Dế mèn nâu lớn (Brachytrupes portentosus), Muỗm nâu (Policine sp.), Ong mật nội (Apis cerana), Ong vò vẽ (Vespa affinis), và Bọ xít vải (Tessaratoma papillosa). Trong số 19 loài, có 5 loài được đánh giá là có giá trị thực phẩm cao và được người dân ưa chuộng nhất, bao gồm Muỗm, Ong mật, Ve sầu, Dế mèn nâu lớn và Bọ xít. Giai đoạn được sử dụng phổ biến nhất là giai đoạn trưởng thành (16 loài), tiếp theo là sâu non (8 loài) và nhộng (6 loài). Điều này cho thấy kiến thức bản địa của người dân trong việc khai thác và sử dụng côn trùng ăn được ở Nghệ An rất phong phú.

2.2. Đặc điểm phân bố côn trùng theo sinh cảnh và độ cao

Sự phân bố của các loài côn trùng ăn được ở Nghệ An không đồng đều mà phụ thuộc chặt chẽ vào đặc điểm sinh cảnh và độ cao. Tại Anh Sơn, côn trùng thực phẩm tập trung chủ yếu ở sinh cảnh nông nghiệp (thảm cỏ, đất canh tác) với 12 loài và sinh cảnh lâm nghiệp (rừng phục hồi) với 13 loài. Sinh cảnh khe suối, ao hồ có số lượng loài ít hơn, chỉ ghi nhận 4 loài. Về độ cao, khu vực từ 200-600m có sự đa dạng cao nhất, là môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài phát triển. Ở độ cao trên 600m, số lượng loài bắt gặp giảm dần. Thời gian xuất hiện của các loài cũng khác nhau, tập trung chủ yếu từ tháng 3 đến tháng 9 hàng năm. Ví dụ, Bọ xít vải xuất hiện nhiều vào tháng 3-4, trong khi Ve sầu lại phổ biến từ tháng 5 đến tháng 9. Hiểu rõ đặc điểm phân bố này là yếu tố then chốt để có kế hoạch thu bắt hợp lý, tránh khai thác sai thời điểm làm ảnh hưởng đến chu kỳ sinh sản của chúng.

III. Thách thức trong quản lý khai thác côn trùng bền vững ở Anh Sơn

Mặc dù nguồn lợi côn trùng rừng tại Anh Sơn rất tiềm năng, công tác quản lý và bảo tồn đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các hoạt động của con người đang tác động trực tiếp và gián tiếp đến môi trường sống và số lượng của các loài côn trùng. Việc khai thác gỗ trái phép, phá rừng làm nương rẫy làm mất đi sinh cảnh sống tự nhiên, chia cắt quần thể và làm suy giảm nguồn thức ăn. Bên cạnh đó, các phương thức canh tác nông nghiệp sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật cũng gây chết hàng loạt các loài côn trùng có ích. Đáng lo ngại hơn là các kỹ thuật thu bắt và chế biến côn trùng của người dân còn mang tính tận diệt, chẳng hạn như dùng lửa hun khói để lấy mật ong làm chết cả đàn hoặc khai thác quá mức vào mùa sinh sản. Nếu không có các chính sách quản lý tài nguyên rừng kịp thời và hiệu quả, nguồn tài nguyên quý giá này có nguy cơ cạn kiệt, ảnh hưởng không chỉ đến đa dạng sinh học côn trùng mà còn cả sinh kế của cộng đồng địa phương.

3.1. Tác động tiêu cực từ khai thác gỗ và lâm sản ngoài gỗ

Hoạt động khai thác gỗ trái phép và thu hái lâm sản ngoài gỗ diễn ra mạnh mẽ đang phá vỡ cấu trúc của hệ sinh thái rừng phòng hộ Anh Sơn. Việc chặt hạ những cây gỗ lớn không chỉ làm mất nơi cư trú của các loài ong làm tổ trên thân cây mà tiếng ồn từ cưa máy còn ảnh hưởng đến tập tính giao phối của các loài như dế mèn. Quá trình khai thác tạo ra nhiều đường mòn, làm chia cắt sinh cảnh và tạo điều kiện cho các yếu tố gây hại xâm nhập sâu vào rừng. Hoạt động này làm suy giảm nghiêm trọng môi trường sống, khiến nhiều loài côn trùng mất đi nơi ẩn náu, sinh sản và tìm kiếm thức ăn, dẫn đến sự suy giảm về mật độ và đa dạng loài.

3.2. Ảnh hưởng từ canh tác nông nghiệp và phá rừng làm rẫy

Hoạt động phá rừng làm nương rẫy là nguyên nhân chính làm suy giảm diện tích rừng và môi trường sống của côn trùng. Phương thức canh tác độc canh, thiếu bền vững làm đất đai nhanh chóng thoái hóa. Đặc biệt, việc lạm dụng các loại thuốc hóa học trong bảo vệ cây trồng đã gây ra những tác động nghiêm trọng. Các hóa chất này không chỉ tiêu diệt sâu hại mà còn giết chết hàng loạt các loài côn trùng ăn được ở Nghệ An như Dế mèn, Châu chấu và các loài thiên địch có lợi khác. Dư lượng thuốc trừ sâu còn có thể tồn tại trong cơ thể côn trùng, gây ra rủi ro về an toàn thực phẩm côn trùng khi con người sử dụng, đặt ra một vấn đề nhức nhối cần được kiểm soát chặt chẽ.

IV. Phương pháp quản lý bảo tồn và khai thác côn trùng bền vững

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc đề xuất và triển khai các biện pháp quản lý hiệu quả là vô cùng cấp thiết. Mục tiêu chính là cân bằng giữa việc khai thác nguồn lợi côn trùng rừng để cải thiện sinh kế cho người dân và nhiệm vụ bảo tồn đa dạng sinh học côn trùng. Các giải pháp cần mang tính tổng thể, kết hợp giữa nâng cao nhận thức cộng đồng, hoàn thiện chính sách và áp dụng các kỹ thuật khai thác thân thiện với môi trường. Cần xây dựng các quy định rõ ràng về mùa vụ, kích thước và sản lượng khai thác cho phép đối với từng loài. Đồng thời, khuyến khích người dân chuyển đổi từ khai thác tự nhiên sang các mô hình nuôi côn trùng thương phẩm. Sự tham gia của cộng đồng địa phương vào quá trình quản lý được xem là chìa khóa thành công, đảm bảo các biện pháp được thực thi một cách tự nguyện và hiệu quả, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho cả hệ sinh thái và con người.

4.1. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn côn trùng quý hiếm

Nền tảng của mọi nỗ lực bảo tồn là nhận thức. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để người dân hiểu rõ tầm quan trọng của đa dạng sinh học côn trùng và giá trị lâu dài của việc khai thác bền vững. Các hoạt động này có thể được lồng ghép vào các buổi họp thôn bản, các chương trình phát thanh địa phương. Nội dung tuyên truyền cần đơn giản, dễ hiểu, tập trung vào việc hướng dẫn các phương pháp thu bắt không gây hại, ví dụ như không dùng lửa để lấy mật ong mà thay bằng các dụng cụ bảo hộ. Khuyến khích người dân bảo vệ sinh cảnh sống của côn trùng, giữ lại các cây gỗ lớn, bụi rậm ven nương rẫy để chúng có nơi trú ẩn và sinh sản. Khi người dân nhận thức được rằng bảo vệ côn trùng chính là bảo vệ nguồn sống của mình, họ sẽ trở thành những người gác rừng tích cực nhất.

4.2. Xây dựng chính sách quản lý tài nguyên rừng dựa vào cộng đồng

Việc xây dựng các chính sách quản lý tài nguyên rừng cần có sự tham gia của cộng đồng. Cần thành lập các tổ, đội quản lý bảo vệ rừng tại thôn bản, giao quyền và trách nhiệm cho người dân trong việc giám sát các hoạt động khai thác. Ban quản lý rừng phòng hộ cần phối hợp với chính quyền địa phương để xây dựng các quy ước, hương ước về việc khai thác bền vững côn trùng và các lâm sản khác. Các quy định cần nêu rõ khu vực được phép khai thác, thời gian cấm khai thác (mùa sinh sản), và các phương pháp bị nghiêm cấm. Đồng thời, cần có chính sách chia sẻ lợi ích hợp lý, để người dân tham gia bảo vệ rừng cũng được hưởng lợi từ các sản phẩm của rừng, tạo động lực cho họ gắn bó lâu dài với công tác bảo tồn.

4.3. Hướng dẫn kỹ thuật khai thác và nuôi côn trùng thương phẩm

Để giảm áp lực lên nguồn côn trùng tự nhiên, cần tích cực hướng dẫn và hỗ trợ người dân phát triển các mô hình nuôi côn trùng thương phẩm. Các loài có tiềm năng như Dế mèn, Nhộng tằm hoàn toàn có thể được nhân nuôi tại hộ gia đình với chi phí thấp và hiệu quả kinh tế cao. Cần tổ chức các lớp tập huấn về kỹ thuật thu bắt và chế biến côn trùng đúng cách, đảm bảo an toàn thực phẩm côn trùng và giữ được giá trị dinh dưỡng. Đối với việc khai thác trong tự nhiên, cần hướng dẫn các phương pháp bền vững như thu mật ong bằng cách dụ ong sang tổ khác thay vì phá hủy toàn bộ, hoặc chỉ bắt những cá thể trưởng thành, để lại con non và trứng để chúng tiếp tục phát triển. Những kỹ thuật này vừa giúp bảo vệ nguồn gen, vừa đảm bảo nguồn thu nhập ổn định và lâu dài cho người dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam nằm ở khu vực Đông Nam Á có diện tích khoảng 330.541km2, là nƣớc có tính đa dạng sinh học rất cao. Theo thống kê có khoảng 80% số loài côn trùng ăn cây xanh và bản thân chúng lại là thức ăn của nhiều loài động vật khác nhƣ chim, cá, nhện. Ngay từ khi biết trồng trọt và chăn nuôi, con ngƣời đã tiếp xúc với côn trùng. Côn trùng là nhóm động vật có rất nhiều bí ẩn, phong phú đa dạng nên nó trở thành đối tƣợng nghiên cứu của rất nhiều nhà khoa học cũng nhƣ những ngƣời yêu thích thiên nhiên, với hơn 1 triệu loài đã đƣợc mô tả, chiếm hơn một nửa tổng số tất cả các loài sinh vật sống mà con ngƣời biết đến với ƣớc lƣợng về số loài chƣa đƣợc mô tả lên tới 10 triệu và do đó có thể đại diện cho hơn 90% các dạng sống khác nhau trên hành tinh.

Côn trùng có vai trò rất to lớn trong hệ sinh thái. Chúng là một mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn, tham quan vào quá trình phân giải các chất hữu cơ, trả lại môi trƣờng nguồn dinh dƣỡng cho các sinh vật khác sử dụng, cải tạo đất đai… ngoài ra côn trùng còn là nguồn thực phẩm, mặt hàng buôn bán trên thị trƣờng, dƣợc liệu, sản xuất những chế phẩm sinh học,… Vì thế tình trạng thu bắt các loài côn trùng thực phẩm để đáp ứng nhu cầu dinh dƣỡng và buôn bán ngày càng gia tăng đã đe dọa đến số lƣợng loài và ảnh hƣởng nghiêm trọng đến nguồn gen quý trong hệ sinh thái rừng ở Việt Nam. Ban quản lý rừng phòng huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An là khu vực có diện tích khá lớn. Là khu vực nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa nên hệ động, thực vật ở đây rất phong phú và đa dạng.

Tai Ban quản lý chƣa có nhiều công trình nghiên cứu về sự đa dạng sinh học côn trùng có thể làm thực phẩm. Vì vậy, việc đánh giá khả năng khai thác và việc quản lý tài nguyên côn trùng thực phẩm tại khu vực là rất cần thiết. Xuất phát từ lý do đó, tôi đã tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu tính đa dạng và đề xuất biện pháp quản lý các loài côn trùng có giá trị làm thực phẩm tại Ban quản lý rừng phòng hộ huyện Anh Sơn, tỉnh Nghệ An”. 1 Chƣơng I Tổng quan vấn đề nghiên cứu 1.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới 1. Nghiên cứu về thành phần loài côn trùng thực phẩm Côn trùng là một nhóm loài phong phú và đa dạng nhất trong thế giới động vật. Ƣớc tính số lƣợng loài côn trùng đã đƣợc mô tả trên thê giới khác nhau từ khoảng 720. Groombridge và Jenkins (2002) đã thống kê đƣợc 963.000 loài gồm côn trùng và các động vật nhiều chân khác.

Ƣớc tính tổng số lƣợng côn trùng rất khác nhau ở trên khắp thế giới từ 2.000 (Raven và Yeates 2007) lên đến khoảng 8. Tổ chức Nông lƣơng Thế Giới (FAO) đƣa ra một danh sách thống kê có tới hơn 1900 loài côn trùng có thể ăn đƣợc trên hành tinh và hơn 1700 loài đã đƣợc sử dụng phổ biến. Châu chấu, cào cao, dế, nhộng tằm, kiến là những loại côn trùng phổ biến đang đƣợc 2,5 tỷ ngƣời Châu Á, Châu Phi và Châu Mỹ Latinh tiêu thụ thƣờng xuyên. Ở nhiều nơi ngƣời ta nhấm nháp các loài côn trùng nhƣ một món ăn vui miệng nhƣng cũng có nơi côn trùng là món ăn chính trong bữa ăn hàng ngày có giá trị dinh dƣỡng cao.

Theo You có hơn 600 loài côn trùng có thể sử dụng làm thực phẩm tại Trung Quốc. Nghiên cứu về vai trò và dinh dưỡng của côn trùng làm thực phẩm Côn trùng đóng vai trò quan trọng trong sự sống còn của nhân loại. Chúng đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực nhƣ: Sinh thái, nông nghiệp, ẩm thực, văn hóa và cả kinh tế. Côn trùng giúp thụ phấn cho thực vật, trong việc cải thiện độ phì của đất thông qua bioconversion chất thải, trong việc kiểm soát sinh học tự nhiên của 2 các loài sâu bênh hại, ngoài ra côn trùng còn cung cấp một loạt các giá trị sản phẩm chon con ngƣời nhƣ mật ong, lụa và các ứng dụng y tế.

Côn trùng còn chiếm một vị trí trong nền văn hóa của con ngƣời nhƣ là nguồn nguyên liệu làm đồ trang trí và phim ảnh, nghệ thuật và văn học. Trên toàn cầu, nhóm côn trùng đƣợc tiêu thụ phổ biến nhất là côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera) (31%), sâu non bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) (19%), ong bắp cày và kiến (Hymenoptera) (13%), ve sầu (Homoptera) (10%), mối (Isoptera) (3%), chuồn chuồn (Odonata) (3%), ruồi (Diptera) (2%) và các đơn vị phân loại khác (5%). Côn trùng là một nguồn thực phẩm dƣợc dùng và tiêu thụ ở nhiều khu vực trên thế giới. Đối với hệ sinh thái: Côn trùng có vai trò quan trọng trong chu trình tuần hoàn vật chất, ảnh hƣởng lớn đến điều kiện tiểu khí hậu và chế độ thủy văn của địa phƣơng.

Bên cạnh đó còn đóng góp vai trò quan trọng trong việc khống chế các loại vật gây hại, tham gia vào quá trình làm sạch các chất ô nhiễm trong môi trƣờng. Trong tổng số các loài côn trùng đƣợc mô tả trên thế giới thì có hơn một nửa số loài sử dụng nguồn thức ăn từ thực vật, chủ yếu là mật hoa và phấn hoa. Hiện nay có hơn 300 loài thụ phấn cho hoa đƣợc ghi nhận ở Trung Quốc. Các loài côn trùng ăn phấn hoa hoặc hút mật nhƣ: Ong, ong bắp cày, ruồi, bƣớm thƣờng tập trung xung quanh khu vực có hoa, thụ phấn cho cây đã giúp làm tăng thêm sản lƣợng của nhiều loại cây trồng, rau, hoa quả.

Các loài côn trùng là nguồn thức ăn của rất nhiều nhóm loài động vật khác: Động vật có vú, chim, cá nƣớc ngọt, là mắt xích không thể thiếu trong chuỗi thức ăn tự nhiên. Một số loài côn trùng là kí chủ quan trọng của nhiều loài thiên địch. Nghiên cứu về giá trị dinh dƣỡng của côn trùng: Côn trùng là một nguồn thực phẩm rất bổ dƣỡng và khỏe mạnh với hàm lƣợng chất béo, protein, vitamin, chất xơ và hàm lƣợng khoáng chất cao. Giá trị dinh dƣỡng của các loài côn trùng thực phẩm rất khác nhau vì các loài này có đặc điểm cấu tạo, tập tính và thức ăn đều không giống nhau.

Thậm chí trong cùng một nhóm loài, giá trị 3 dinh dƣỡng có thể khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn phát triển của côn trùng, môi trƣờng sống và chế độ ăn uống của mỗi loài. Các côn trùng giàu chất đạm, chất béo và vi chất, không thua kém trứng, thịt và cá:  Châu chấu có chứa 20,6g protein (P), 6,1g chất béo (B) mỗi 100g, và nhiều calcium và niacin (vitamin PP).  Nhộng tằm: 9,6gP; 5.6gB, nhiều calcium và riboflavin (B2).  Cà cuống: 19,8gP; 8,3gB, nhiều calcium và sắt.

 Bọ hung cánh cứng: 13,4gP, 3,5gB, nhiều riboflavin và niacin. So sánh với:  Trứng gà chứa 12g protein, 10g chất béo và nhiều calcium. - Thịt gà nƣớng: 31,1gP; 3,5gB, nhiều niacin và phosphor.  Thịt heo: 14,1gP; 3,5gB, nhiều viamin (B1) và niacin.

 Cá hồi nƣớng lò: 24,7gP; 5,9gB, nhiều axid béo omega-3 (theo J. [14] Một số ví dụ khác: Theo phân tích 100g ve chứa 4g nƣớc,71.9 gram carbohydrate, nguyên tố vi lƣợng kali 30 mg, l7 mg kẽm, canxi mg. So sánh hàm lƣợng protein của ve với các loài động vật khác để thấy đƣợc giá trị dinh dƣỡng của ve sầu, lƣợng protein trong ve gấp 3,5 lần thịt bò nạc (có chứa 20,2% protein ), gấp 4.3 lần thịt heo nạc(16,7%), gấp 3.8 lần cho thịt cừu, gấp 3 lần thịt gà (23,3%), gấp 6 lần cá chép thƣờng (17,3% ) và trứng (11,8%). Thiếu trùng ve có chứa protein cao hơn nhiều so với bất kỳ loại thịt động vật khác và trứng.

Theo nghiên cứu của Khoa Dinh Dƣỡng Y Học Cổ Truyền thuộc Đại Học Nam Kinh Trung Quốc và các chuyên gia dinh dƣỡng cho biết, hàm lƣợng protein trong côn trùng cao so với các thực phẩm chăn nuôi, nhƣng lƣợng chất béo lại thấp hơn nhiều so với thức ăn chăn nuôi, nếu sử dụng côn trùng làm thức ăn thƣờng xuyên sẽ làm giảm nguy cơ béo phì, cao huyết áp, nhồi máu cơ tim, 4 máu nhiễm mỡ… Chẳng hạn nhƣ châu chấu có khả năng trị liệt dƣơng, giúp tiêu hóa tốt. Ve sữa chứa một số lƣợng lớn chitin, trong những năm gần đây là chitin đƣợc dùng nhƣ là loại thuốc chống lão hóa, chống ung thƣ và là thực phẩm tăng lực và có giá trị kinh tế rất cao. Nghiên cứu về giá trị sử dụng côn trùng thực phẩm Những năm gần đây, việc “chăn nuôi” côn trùng làm thực phẩm còn mang lại một nguồn kinh tế mới. Tại Nam Phi, doanh thu của các hoạt động sản xuất côn trùng ăn đƣợc lên tới hàng triệu đô la.

Bên cạnh đó, ngƣời ta còn có thể thấy ngƣời Mexico nuôi ấu trùng mối, kiến để làm thức ăn. Ở Trung Quốc, Thái Lan, Việt Nam, các trang trại nuôi dế, châu chấu hay tằm lấy nhộng cũng đang đƣợc phát triển rộng rãi. Các chuyên gia về thực phẩm của Liên Hiệp Quốc đặt câu hỏi: “Vậy thì người Châu Âu và Bắc Mỹ thì sao?”. Những ngƣời dân của khu vực này vốn vẫn coi những đồ ăn từ côn trùng là cái gì đó bẩn thỉu, ghê sợ.

Nhƣng không vì thế mà ngƣời ta không quan tâm đến các loài thực phẩm giàu dinh dƣỡng này. Đâu đó trong các xƣởng chế biến thực phẩm ở Châu Âu hay Châu Mỹ, đã bắt đầu xuất hiện nhiều loài sản phẩm từ côn trùng pha chế vào trong các sản phẩm thông dụng. Nhiều xí nghiệp nhỏ còn có sáng kiến đƣa ra thị trƣờng nhiều sản phẩm khá độc đáo nhƣ kẹo mút làm từ bò cạp, châu chấu xông khói. Theo các nhà nông học của FAO thì ở Châu Âu, Hà Lan là nƣớc đi đầu trong lĩnh vực chăn nuôi và chế biến côn trùng trong tƣơng lai sẽ trở thành một mắt xích trong dây chuyền thực phẩm của loài ngƣời, không chỉ bù đắp cho sự thiếu cái ăn mà còn vì côn trùng là một món ăn bổ dƣỡng và ngon.

Dƣới đây là một ví dụ điển hình: Một số nhà khoa học xem côn trùng là nguồn thực phẩm “xanh”, có lợi cho sức khỏe và nói rằng đã đến lúc phải phá vỡ các thói quen ăn uống truyền thống. Theo nghiên cứu của Huis Trƣờng Đại học Wageningen Hà Lan đã khẳng định các món ăn từ côn trùng là câu trả lời cho cuộc khủng hoảng thực phẩm toàn cầu, đất đai bị thu hẹp, nguồn nƣớc ngọt thiếu thốn và khí thải CO2. Theo 5 Giáo sƣ Huis “Trẻ em không gặp vấn đề gì về khi ăn côn trùng”, “Vấn đề với người lớn là tâm lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ