Nghiên cứu tính đa dạng thành phần loài và phân bố họ mộc hương aristolochiaceae tại khu bảo tồn sinh cảnh và loài vượn cao vít huyện trùng khánh tỉnh cao bằng

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu tính đa dạng thành phần loài và phân bố họ mộc hương aristolochiaceae tại khu bảo tồn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp Việt Nam

Chuyên ngành

Quản lý tài nguyên rừng và môi trường, Thực vật rừng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. TỔNG QUAN VỀ HỌ MỘC HƯƠNG (ARISTOLOCHIACEAE)

1.2. NGHIÊN CỨU VỀ HỌ MỘC HƯƠNG TRÊN THẾ GIỚI

1.3. NGHIÊN CỨU VỀ HỌ MỘC HƯƠNG TRONG NƯỚC

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. MỤC TIÊU CHUNG

2.2. MỤC TIÊU CỤ THỂ

2.3. ĐỐI TƯỢNG

2.4. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.5.1. Công tác chuẩn bị

2.5.2. Phương pháp nghiên cứu cụ thể

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa chất, thổ nhưỡng

3.1.3. Khí hậu, thủy văn

3.1.4. Đa dạng sinh học

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Sử dụng tài nguyên đất nông nghiệp

3.2.2. Sử dụng tài nguyên rừng

3.2.3. Cơ sở hạ tầng

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần các loài thực vật họ Mộc hương tại khu bảo tồn

4.2. Một số đặc điểm phân bố của các loài thực vật họ Mộc hương tại khu bảo tồn

4.2.1. Vị trí phân bố của các loài thực vật họ Mộc hương

4.2.2. Phân bố của các loài trong họ Mộc hương theo trạng thái rừng và đặc điểm địa hình nơi bắt gặp

4.2.3. Cấu trúc tổ thành rừng nơi có các loài thực vật họ Mộc hương phân bố

4.3. Các tác động ảnh hưởng tới sinh trưởng và phân bố của các loài thực vật họ Mộc Hương tại Khu bảo tồn

4.3.1. Hiện trạng khai thác và sử dụng tài nguyên trong Khu bảo tồn

4.4. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát triển các loài thực vật họ Mộc hương tại Khu bảo tồn

4.4.1. Những vấn đề trong quản lý và phất triển tại Khu bảo tồn

4.4.2. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát triển các loài thực vật họ Mộc hương cho Khu bảo tồn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Họ Mộc Hương Aristolochiaceae Tại Vượn Cao Vít

Khu bảo tồn sinh cảnh và loài Vượn Cao Vít, tọa lạc tại huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng, là một trong những trung tâm quan trọng về đa dạng sinh học Cao Bằng. Nơi đây sở hữu hệ sinh thái karst Cao Bằng đặc trưng, tạo điều kiện lý tưởng cho một hệ thực vật phong phú phát triển, bao gồm nhiều loài quý hiếm. Trong số đó, họ Mộc hương (Aristolochiaceae) nổi bật với những giá trị đặc biệt về mặt khoa học và y học. Họ thực vật này bao gồm các loài cây thân cỏ, dây leo, thường mọc dưới tán rừng ẩm. Đặc điểm nhận dạng chính là lá đơn, mọc cách, thường có hình tim và hoa có cấu trúc độc đáo, hình ống cong. Nghiên cứu về thành phần loài thực vật bậc cao thuộc họ Mộc hương tại khu bảo tồn này không chỉ đóng góp dữ liệu khoa học quan trọng mà còn mở ra tiềm năng cho công tác bảo tồn nguồn gen thực vật và phát triển các loài dược liệu họ Nam mộc hương. Việc hiểu rõ sự đa dạng và phân bố của chúng là nền tảng thiết yếu để xây dựng các chiến lược bảo vệ hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh hệ thực vật khu bảo tồn Vượn Cao Vít đang đối mặt với nhiều thách thức từ các hoạt động của con người và biến đổi khí hậu. Nghiên cứu này tập trung làm rõ thành phần loài, đặc điểm sinh thái và bản đồ phân bố của họ Aristolochiaceae, cung cấp một bức tranh chi tiết về sự hiện diện và vai trò của chúng trong hệ sinh thái độc đáo này.

1.1. Giới thiệu giá trị đa dạng sinh học tại KBT Vượn Cao Vít

Khu bảo tồn (KBT) Vượn Cao Vít là một khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao của Việt Nam. Địa hình karst bị chia cắt mạnh mẽ tạo nên nhiều tiểu vùng sinh cảnh độc đáo, là nơi trú ngụ của nhiều loài động thực vật quý hiếm, trong đó có loài Vượn đen má trắng Đông Bắc (Nomascus nasutus nasutus). Theo các khảo sát sơ bộ, khu bảo tồn ghi nhận 994 loài thực vật, với 34 loài có tên trong Sách đỏ Việt Nam. Sự phong phú này là tài sản vô giá, không chỉ phục vụ nghiên cứu khoa học mà còn có tiềm năng phát triển kinh tế bền vững. Tuy nhiên, công tác điều tra tại đây vẫn còn ở giai đoạn đầu, nhiều nhóm thực vật, bao gồm họ Mộc hương, chưa được nghiên cứu một cách hệ thống.

1.2. Đặc điểm chung của các cây thuốc quý họ Mộc hương

Họ Mộc hương (Aristolochiaceae) là một nhóm thực vật hai lá mầm cổ, nổi tiếng với nhiều loài được sử dụng làm dược liệu. Các loài thuộc họ này thường là cây thân thảo hoặc dây leo, có lá đơn hình tim đặc trưng. Hoa của chúng có cấu trúc phức tạp, thường có mùi đặc biệt để thu hút côn trùng thụ phấn. Tại Việt Nam, họ này có khoảng 25 loài thuộc 2 chi chính là chi Mộc hương Aristolochia và chi Tế tân (Asarum). Nhiều loài trong số này là những cây thuốc quý họ Mộc hương, được sử dụng trong y học cổ truyền để chữa nhiều loại bệnh. Giá trị dược liệu cao cũng chính là một trong những nguyên nhân khiến chúng bị khai thác quá mức, đặt ra yêu cầu cấp thiết về nghiên cứu và bảo tồn.

II. Thách Thức Trong Bảo Tồn Họ Mộc Hương Tại Trùng Khánh

Hiện trạng bảo tồn các loài thực vật quý hiếm tại KBT Vượn Cao Vít đang đối mặt với nhiều áp lực. Mặc dù đã có ban quản lý và các quy định bảo vệ, tình trạng khai thác gỗ và lâm sản ngoài gỗ trái phép vẫn diễn ra, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sống của các loài thuộc họ Mộc hương. Vị trí gần biên giới khiến việc quản lý các hoạt động thu hái dược liệu xuyên biên giới trở nên phức tạp. Bên cạnh đó, hoạt động chăn thả gia súc tự do trong vùng lõi và vùng đệm của khu bảo tồn gây tổn hại đến thảm thực vật và các cây non. Một thách thức lớn khác đến từ nhận thức của cộng đồng. Nhiều người dân địa phương chưa hiểu rõ về giá trị bảo tồn của các loài thực vật đặc hữu, đặc biệt là những loài không mang lại lợi ích kinh tế tức thời. Hệ thống quản lý tại KBT còn tồn tại một số sơ hở, các biện pháp xử lý vi phạm đôi khi chưa đủ sức răn đe. Hơn nữa, việc thiếu các nghiên cứu khoa học Trùng Khánh chuyên sâu về đặc điểm sinh học, sinh thái của từng loài khiến cho việc xây dựng các kế hoạch bảo tồn và nhân giống gặp nhiều khó khăn. Đây là những vấn đề cấp bách cần được giải quyết để bảo vệ quần thể thực vật quý giá này.

2.1. Tác động từ hoạt động khai thác tài nguyên của con người

Hoạt động của con người là yếu tố tác động tiêu cực lớn nhất. Tài liệu nghiên cứu cho thấy tình trạng khai thác gỗ, củi và lâm sản ngoài gỗ vẫn còn xảy ra trong KBT. Đặc biệt, nhiều cây thuốc quý bị thu hái để bán cho các thương lái, gây suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể. Việc chăn thả gia súc không kiểm soát trong rừng làm tổn thương cây non, dẫm đạp lên thảm thực vật, thay đổi cấu trúc đất và làm giảm khả năng tái sinh tự nhiên của nhiều loài, bao gồm cả các loài thuộc họ Mộc hương. Những tác động này không chỉ làm giảm số lượng mà còn thu hẹp vùng phân bố thực vật của chúng.

2.2. Những hạn chế trong công tác quản lý và nghiên cứu khoa học

Công tác quản lý và bảo vệ tại KBT còn gặp nhiều khó khăn. Lực lượng kiểm lâm và đội tuần rừng còn mỏng so với diện tích rộng lớn và địa hình hiểm trở. Các báo cáo khoa học đa dạng thực vật về khu vực này còn hạn chế, đặc biệt là các nghiên cứu chuyên sâu về từng họ, từng loài. Việc thiếu dữ liệu nền tảng về đặc điểm sinh học, yêu cầu sinh thái và khả năng nhân giống của các loài Mộc hương làm cho các giải pháp bảo tồn chuyển vị (ex-situ) khó thực hiện. Sự thiếu hụt các dự án nghiên cứu khoa học Trùng Khánh bài bản là một rào cản lớn cho công tác bảo tồn bền vững.

III. Phương Pháp Khảo Sát Thực Địa Họ Mộc Hương Aristolochiaceae

Để có được dữ liệu chính xác về tính đa dạng và phân bố của họ Mộc hương, một phương pháp nghiên cứu khoa học bài bản đã được áp dụng. Công tác khảo sát thực địa tại Trùng Khánh được tiến hành một cách hệ thống, kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để đảm bảo tính toàn diện. Đầu tiên, phương pháp kế thừa tài liệu được sử dụng để tổng hợp tất cả các công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến họ Aristolochiaceae tại Việt Nam và khu vực. Tiếp theo, phương pháp phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm được thực hiện để thu thập thông tin sơ bộ về tên gọi địa phương, vị trí có thể bắt gặp và tình hình sử dụng các loài cây này. Đây là bước quan trọng để xác định các tuyến điều tra trọng điểm. Trọng tâm của nghiên cứu là phương pháp điều tra theo tuyến và lập ô tiêu chuẩn (OTC). Năm tuyến điều tra đã được thiết lập dựa trên bản đồ hiện trạng rừng và thông tin ban đầu. Trên các tuyến này, các nhà nghiên cứu tiến hành quan sát, nhận dạng, thu mẫu, ghi lại tọa độ GPS và mô tả đặc điểm hình thái của các loài Mộc hương bắt gặp. Các ô tiêu chuẩn có diện tích 100m² được lập tại những nơi có mật độ loài cao để thu thập dữ liệu chi tiết hơn về cấu trúc quần thể.

3.1. Quy trình điều tra theo tuyến và lập ô tiêu chuẩn OTC

Quy trình khảo sát được thiết kế chặt chẽ. Dựa trên bản đồ, 5 tuyến điều tra đã được vạch ra để bao phủ các dạng sinh cảnh khác nhau trong KBT. Khi di chuyển trên tuyến, các nhà nghiên cứu quan sát kỹ lưỡng để phát hiện các loài mục tiêu. Tại những nơi có sự phân bố tập trung, các ô tiêu chuẩn (OTC) 10m x 10m được thiết lập. Trong mỗi OTC, các thông số như tọa độ, độ cao, độ dốc, hướng phơi, độ tàn che của rừng và thành phần cây gỗ, cây bụi xung quanh được ghi chép cẩn thận. Phương pháp này giúp định lượng mật độ và hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh thái học của loài.

3.2. Kỹ thuật thu thập giám định và xử lý số liệu thực vật

Đối với những cá thể chưa thể xác định ngay tại thực địa, mẫu tiêu bản bao gồm các bộ phận như lá, hoa, thân được thu thập cẩn thận. Các mẫu này được xử lý theo quy chuẩn thực vật học và đưa về phòng thí nghiệm để giám định. Việc tra cứu và so sánh với các tài liệu chuyên khảo, các cơ sở dữ liệu thực vật là bước cuối cùng để xác định chính xác tên khoa học. Toàn bộ dữ liệu tọa độ thu thập được từ GPS được nhập vào phần mềm MapInfo để xây dựng bản đồ phân bố loài, trực quan hóa vùng phân bố thực vật của họ Mộc hương trong khu bảo tồn.

IV. Phân Tích Thành Phần Loài Họ Mộc Hương Quý Hiếm Tại Cao Bằng

Kết quả từ quá trình khảo sát thực địa tại Trùng Khánh đã mang lại những phát hiện quan trọng về thành phần loài thực vật bậc cao thuộc họ Mộc hương tại KBT Vượn Cao Vít. Nghiên cứu đã ghi nhận được sự hiện diện của 2 loài thuộc họ Aristolochiaceae, đều là những loài có giá trị bảo tồn cao. Cụ thể, đó là loài Thổ tế tân (tên khoa học: Asarum caudigerum Hance) và loài Biến hóa núi cao (tên khoa học: Asarum balansae Franch. 1898). Điều đáng chú ý là cả hai loài này đều được liệt kê trong các danh mục bảo vệ cấp quốc gia. Theo Sách đỏ Việt Nam 2007, Thổ tế tân được xếp ở mức Sẽ nguy cấp (VU) và Biến hóa núi cao ở mức Đang nguy cấp (EN). Đồng thời, chúng cũng thuộc Nhóm IIA trong Nghị định 32/2006/NĐ-CP, là nhóm thực vật rừng hạn chế khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại. Phát hiện này khẳng định KBT Vượn Cao Vít là một địa điểm quan trọng cho việc bảo tồn các loài đặc hữu và quý hiếm. Đặc biệt, việc ghi nhận loài Biến hóa núi cao là một bổ sung mới cho cơ sở dữ liệu thực vật của khu bảo tồn, nhấn mạnh sự cần thiết của các cuộc điều tra đa dạng sinh học chi tiết và liên tục.

4.1. Danh lục hai loài Mộc hương được ghi nhận tại KBT

Qua quá trình điều tra, danh lục các loài thuộc họ Mộc hương tại KBT đã được xác lập gồm 2 loài:

  1. Thổ tế tân (Asarum caudigerum Hance): Loài này đã được ghi nhận trước đây nhưng nghiên cứu này cung cấp thêm các dữ liệu chi tiết về phân bố và sinh thái. Tình trạng bảo tồn theo Sách đỏ Việt Nam là VU A1a,c,d.
  2. Biến hóa núi cao (Asarum balansae Franch.): Đây là ghi nhận mới, bổ sung vào danh lục thực vật của KBT. Tình trạng bảo tồn của loài này ở mức cao hơn, EN A1c,d,B1 + 2b,c, cho thấy tính cấp thiết trong việc bảo vệ.

4.2. Đánh giá tình trạng nguy cấp và giá trị bảo tồn của các loài

Cả hai loài được phát hiện đều có giá trị bảo tồn rất cao. Việc chúng được xếp vào các hạng mục nguy cấp trong Sách đỏ Việt Nam và Nghị định 32/2006/NĐ-CP cho thấy quần thể thực vật của chúng đang bị đe dọa nghiêm trọng. Nguyên nhân chủ yếu là do mất môi trường sống và bị khai thác quá mức làm dược liệu. Sự hiện diện của chúng tại KBT Vượn Cao Vít biến nơi đây thành một khu vực ưu tiên cho công tác bảo tồn nguồn gen thực vật, đòi hỏi các biện pháp quản lý và bảo vệ nghiêm ngặt để đảm bảo sự tồn tại lâu dài của các loài này.

V. Giải Mã Đặc Điểm Phân Bố Các Loài Họ Mộc Hương Quý Hiếm

Nghiên cứu không chỉ xác định thành phần loài mà còn đi sâu vào việc giải mã các quy luật phân bố của chúng trong không gian. Việc xây dựng bản đồ phân bố loài cho thấy các loài Mộc hương không phân bố đồng đều mà tập trung chủ yếu ở địa phận xã Ngọc Côn, nơi có điều kiện độ ẩm cao và thảm thực vật đa dạng hơn. Đặc biệt, hai loài Thổ tế tân và Biến hóa núi cao thể hiện những yêu cầu sinh thái riêng biệt, dẫn đến sự phân hóa rõ rệt trong môi trường sống. Thổ tế tân thường được tìm thấy ở những khu vực rừng phục hồi có trữ lượng gỗ, ở độ cao trên 700m, nơi có độ tàn che lớn và đất giàu mùn. Ngược lại, Biến hóa núi cao lại xuất hiện ở những khu vực rừng phục hồi không có trữ lượng, độ cao thấp hơn (dưới 700m), thường ở ven các khu vực canh tác của người dân. Sự khác biệt này cho thấy đặc điểm sinh thái học của mỗi loài rất nhạy cảm với các yếu tố vi khí hậu và cấu trúc rừng. Hiểu rõ những quy luật này là chìa khóa để khoanh vùng bảo vệ và lựa chọn địa điểm phù hợp cho các hoạt động tái sinh, phục hồi trong tương lai.

5.1. Phân tích phân bố theo độ cao và trạng thái rừng

Dữ liệu thực địa cho thấy sự phân tầng rõ rệt theo độ cao. Loài Thổ tế tân phân bố ở đai cao trên 700m, trong kiểu rừng phục hồi có trữ lượng, với độ tàn che trung bình trên 70%. Trong khi đó, Biến hóa núi cao lại được tìm thấy ở độ cao dưới 700m, trong kiểu rừng phục hồi không có trữ lượng, nơi độ tàn che thấp hơn 40%. Sự khác biệt này cho thấy Thổ tế tân là loài ưa bóng và ẩm hơn, cần một hệ sinh thái rừng ổn định, trong khi Biến hóa núi cao có khả năng thích nghi với điều kiện sống có phần khắc nghiệt hơn và nhiều ánh sáng hơn.

5.2. Ảnh hưởng của địa hình và hướng phơi đến quần thể thực vật

Địa hình và hướng phơi cũng là những yếu tố quan trọng chi phối sự phân bố. Thổ tế tân được tìm thấy ở cả sườn núi và đỉnh núi, chủ yếu ở các hướng Tây-Bắc và Bắc, với độ dốc lớn (trên 35 độ). Điều này cho thấy loài ưa những nơi mát mẻ, ít chịu ảnh hưởng trực tiếp từ ánh nắng mặt trời. Ngược lại, Biến hóa núi cao chỉ mọc ở chân núi, nơi có độ dốc thấp hơn (dưới 30 độ), và cũng ưa các hướng Bắc và Đông-Bắc. Những đặc điểm sinh thái học này cung cấp thông tin quý giá cho việc lựa chọn địa điểm gây trồng và phục hồi quần thể thực vật sau này.

VI. Top Giải Pháp Bảo Tồn Bền Vững Họ Mộc Hương Aristolochiaceae

Dựa trên kết quả nghiên cứu về đa dạng, phân bố và các mối đe dọa, một số giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm bảo tồn nguồn gen thực vật họ Mộc hương một cách bền vững tại KBT Vượn Cao Vít. Các giải pháp này được xây dựng trên cơ sở kết hợp giữa kỹ thuật lâm sinh và chính sách quản lý, với sự tham gia của cộng đồng. Trọng tâm là hai hướng tiếp cận chính: bảo tồn nguyên vị (in-situ) và bảo tồn chuyển vị (ex-situ). Bảo tồn nguyên vị tập trung vào việc bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực đã được xác định là nơi phân bố tự nhiên của Thổ tế tân và Biến hóa núi cao. Điều này đòi hỏi phải tăng cường tuần tra, kiểm soát và ngăn chặn triệt để các hành vi xâm hại. Song song đó, các biện pháp kỹ thuật lâm sinh như phát quang dây leo, bụi rậm cạnh tranh để tạo điều kiện cho cây con phát triển cần được xúc tiến. Đối với bảo tồn chuyển vị, cần có các nghiên cứu sâu hơn về nhân giống hữu tính (bằng hạt) và vô tính (giâm cành, nuôi cấy mô) để tạo nguồn cây giống ổn định, phục vụ cho việc gây trồng ở những khu vực có điều kiện sinh thái tương tự.

6.1. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật bảo tồn nguyên vị và chuyển vị

Về kỹ thuật, giải pháp bảo tồn nguyên vị là ưu tiên hàng đầu. Cần khoanh vùng, thiết lập các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt tại những tọa độ đã ghi nhận có sự xuất hiện của hai loài quý hiếm. Đặc biệt, khu vực phân bố của loài Biến hóa núi cao cần được giám sát chặt chẽ do số lượng ít và vị trí gần khu canh tác. Đối với bảo tồn chuyển vị, cần thu thập hạt giống và vật liệu di truyền để tiến hành các nghiên cứu nhân giống trong vườn ươm của KBT. Thành công trong việc nhân giống sẽ tạo cơ sở để phục hồi và mở rộng quần thể thực vật trong tương lai.

6.2. Giải pháp về cơ chế chính sách và nâng cao nhận thức cộng đồng

Chính sách và pháp luật đóng vai trò then chốt. Cần tăng cường năng lực thực thi pháp luật cho đội ngũ kiểm lâm và có chế tài xử phạt đủ mạnh đối với các hành vi vi phạm. Quan trọng hơn cả là công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức cho người dân địa phương về giá trị bảo tồn của đa dạng sinh học nói chung và các loài Mộc hương nói riêng. Việc lồng ghép các chương trình bảo tồn với các dự án sinh kế bền vững sẽ giúp giảm áp lực của người dân lên tài nguyên rừng, tạo ra sự đồng thuận và tham gia tích cực từ cộng đồng vào công tác bảo vệ hệ thực vật khu bảo tồn Vượn Cao Vít.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu tính đa dạng thành phần loài và phân bố họ mộc hương aristolochiaceae tại khu bảo tồn sinh cảnh và loài vượn cao vít huyện trùng khánh tỉnh cao bằng

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Theo đánh giá “Việt nam là 1 trong 16 nƣớc có tính đa dạng sinh học cao trên thế giới” nhờ các đặc điểm về mặt địa lý, địa mạo, khí hậu,… của Việt Nam đã góp phần tạo nên sự đa dạng về các loại sinh thái và sinh vật. Sự phong phú đó đem lại nguồn tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá, không những cung cấp lâm sản phục vụ nhu cầu cho con ngƣời mà còn phục vụ cho các họat động nghiên cứu khoa học lâm nghiệp. Họ Mộc hƣơng (Aristolochiaceae) tại Việt Nam với chi điển hình Aristolochia, đƣợc biết khoảng 25 loài thuộc 2 phân chi là Aristolochia và Siphisia với những loài có công dụng làm thuốc chữa bệnh đã đƣợc phát hiện ở Ba Vì, Komtum, Cao Bằng, SaPa,… Khu bảo tồn (KBT) loài và sinh cảnh Vƣợn cao vít nằm trên địa bàn 3 xã Ngọc Côn, Ngọc Khê và Phong Nặm của huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng có giá trị đa dạng sinh học cao của Việt Nam với thành phần động, thực vật phong phú và đa dạng, trong đó có 994 loài thực vật với 34 loài có tên trong sách đỏ Việt Nam. Công tác điều tra thực vật tại KBT mới dừng lại ở bƣớc đầu xác định đƣợc thành phần loài cơ bản của một số nhóm thực vật, vì vậy còn nhiều loài chƣa đƣợc nghiên cứu trong đó có các loài thực vật thuộc họ Mộc hƣơng chƣa đƣợc quan tâm nghiên cứu.

Xuất phát từ thực trạng trên tôi đã thực hiện đề tài “Nghiên cứu tính đa dạng thành phần loài và phân bố họ Mộc hương (Aristolochiaceae) tại khu bảo tồn sinh cảnh và loài Vượn cao vít huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng” nhằm làm rõ hơn một số đặc điểm của đối tƣợng nghiên cứu và đóng góp cơ sở dữ liệu cho KBT, phục vụ công tác bảo tồn và phát triển KBT nói chung và các loài thực vật thuộc họ Mộc hƣơng nói riêng. 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. TỔNG QUAN VỀ HỌ MỘC HƢƠNG (ARISTOLOCHIACEAE) Aristolochiaceae – họ Mộc Hƣơng (nam Mộc hƣơng, Sơn địch, Phòng kỷ) Họ Aristolochiaceae là một nhóm thực vật 2 lá mầm cơ sở (thực vật 2 lá mầm cổ ) nó có quan hệ họ hàng gần với các bộ Magnoliales, Laurales, Canellales và piperales chúng tạo thành một nhánh đơn nghành gọi là phức hợp mộc lan (Magnollids). Là cỏ nhiều năm, cây thảo trên mặt đất hay dây leo ở dƣới tán rừng.

Lá đơn nguyên hình tim, mọc cách không lá kèm. Hoa đơn mọc ở nách lá có mùi thịt thối, bao hoa đơn, phát triển dạng cánh hình ống cong hình chữ U thắt lại thành eo ở giữa, có 3 thuỳ đều hay không đều màu tím hay lục vàng, lƣỡng tính, bầu dƣới, có 6 - 4 ô mang 6 - 4 đầu nhụy. Quả nang có 6 cạnh mở thành 6 múi. Số chi / số loài: 7 / 625 Phân bố: Nhiệt đới hay ôn đới ở châu Á, Phi Âu, Mỹ Phân loại: Thƣờng là dây leo trong rừng, có 3 tông: Sarameae cây thảo, hoa đều đơn độc, Bragantieae cây bụi, hoa đều, chùm hay xim, không tràng, bầu dƣới, Aristolochieae dây leo, hoa không đều, không tràng, nhị dính với vòi, bầu dƣới.

Gần với họ Magnoliaceae. Một số cây có giá trị làm thuốc (Trung tâm dữ liệu thực vật Việt Nam) 1. NGHIÊN CỨU VỀ HỌ MỘC HƢƠNG TRÊN THẾ GIỚI Họ mộc hƣơng (Aristolochiaceae) đƣợc Linnaneus (1753) đặt tên và mô tả, phân bố ở vùng ôn đới của Bắc bán cầu, các khu vực Đông Á từ Hymalaya đến lục địa Trung Quốc, Đài Loan, Nhật BẢn, Hàn quốc… Trên thế giới, hiện còn khoảng 90 loài thuộc chi Asarum .L tập chung chủ yếu ở khu vực Đông Nam Á một vài loài ở khu vực bắc Mĩ ,một vài loài đặc hữu ở khu vực Châu Âu 39 loài ở Trung Quốc trong đó có 34 loài đặc hữu.Việt Nam có 7 loài thuộc chi Asarum L, tại Trung Quốc thì chúng đƣợc phân bố ở Quảng Đông, Giang Tây, Hồ Nam, Hồ Bắc. 1 Wu-Zheng-yi et al (2003) đã công bố trong thực vật chí trung quốc có 39 loài và 4 thứ thuộc chi Asarum L, Yong Wang et al (2004) đã bổ sung thêm một loài mới cho chi Asarum ở Trung Quốc là Asarum Campiniflorum Wang Yong & Wang Q.F,… nâng tổng số loài lên 40 loài.(1995,2010) công bố chi Asarum L trên tạp chí Taiwania có 6 loài gồm (Asarum caudigerum, A.

tiapingshanianum), Chang-tse Lu et al. (2010) đã bổ sung thêm 5 loài mới ở đoài loài là A.satsumense, nâng tổng số lên 11 loài thuộc chi Asarum L. Hwang Shu-mei và Wang siu Tak-Ping (1990) đã phát hiện loài mới thuộc chi Asarum và đặt tên là A. Cho đến nay, A.hongkongense là loài duy nhất của chi Asarum mới gặp phân bố tại Hồng Kong.

Ohwi J (1965) đã thống kê có 4 loài Asarum caulesens Maxim, A. Cho đến năm 1991, Satake và Momyama (1982) và Sugawara T (1991) đã thống kê đƣợc 40 loài thuộc chi Asarum tại Nhật Bản. Trong những nghiên cứu tiếp theo ,Sugawara T (1996) đã bổ sung thêm 2 loài mới A. Cho hệ thực vật của quốc gia này.

Oh Byohung-Un và nnk (1997) đã công bố một loài mới là Asarum misandrum B.kim, nâng tổng số loài thuộc chi Asarum lên 7 loài và 3 thứ Ở malaysia, hiện có 6 loài Asarum arifolium Michuax, A. Ở Bắc Mỹ có 6 loài thuộc chi Asarum, trong đó có 2 loài khá phổ biến và có phân bố rộng: một loài ở phía đông (Asarum canadense) và một loài ở phía tây (Asarum caudatum), hai loài đặc hữu ở califonia (A.hartwegii), một loài khác đặc hữu ở Oregon (một tiểu Bang ở phía tây bắc Thái Bình Dƣơng của Hoa Kì ) là Asarum wagneri và một loài khác nữa (A.marmoratum) đƣợc trồng ở phía tây Oregon và phía bắc califonia ; có 2 thứ là Asarum canadense var canadense và Asarum canadense var reflexum ở các tiểu Bang Carolinas , virginia và Georgia thuộc vùng tây bắc Thái Bình Dƣơng của Hoa Kì. Cho đến nay, các dẫn liệu về đặc điểm hình thái,sinh học và phân bố của họ Mộc hƣơng chỉ đƣợc đề cập đến qua các công trình phân loại ở Trung Quốc. Những nghiên cứu về hoạt tính sinh học của loài này trên thế giới hầu nhƣ chƣa có.

NGHIÊN CỨU VỀ HỌ MỘC HƢƠNG TRONG NƢỚC Việt Nam là nƣớc có giá trị sinh học đa dạng cao và phong phú với gần 12000 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc hơn 2256 chi, 305 họ; 69 loài thực vật hạt trần; 12000 loài thực vật hạt kín (theo IUCN). Theo thời gian, các công trình khoa học về thực vật góp phần làm tăng vốn cơ sở dữ liệu cho các mục đích bảo tồn và phát triển, các thông tin về họ đƣợc tìm thấy trong những cuốn sách hay tài liệu về ngành Cuốn “1900 loài cây có ích ở Việt Nam” (Nxb. Thế giới, năm 1994) ghi nhận họ mộc hƣơng có 2 chi/10 loài có tác dụng làm thuốc chữa bệnh trong dân gian. Theo Nguyễn Tiến Bân (1997), Ở Việt Nam có 3 chi Aristolochia, Asarum, Thottea với khoảng 20 loài.

Năm 1999, Phạm Hoàng Hộ đã liệt kê 21 loài thực vật họ Mộc hƣơng (lúc bấy giờ gọi là họ Phòng Kỷ) trong cuốn “Cây cỏ Việt Nam” Năm 1999, Nxb Khoa học và Kỹ thuật xuất bản cuốn “Một số đặc điểm cơ bản của hệ Thực vật Việt Nam” có nêu tên 20 loài thực vật họ Mộc hƣơng, thuộc 3 chi Aristolochia, Asarum và Thottea. Năm 2011, cuốn sách “Tên cây rừng Việt Nam” có ghi tên 12 loài thực vật trong họ Mộc hƣơng. Năm 2012, Nguyễn Anh Tuấn và Trần Huy Thái đã tiến hành điều tra đặc điểm sinh thái và phân bố của loài Biến hóa núi cao tại Bản Bung, Na Hang, 3 Tuyên Quang, cũng tại địa điểm đó họ đã nghiên cứu về loài Thổ Tế Tân năm 2013. Trong quá trình nghiên cứu tính đa dạng của chi Aristolochia L.

(Aristolochiaceae), Một nhóm các nhà nghiên cứu thực vật học thuộc Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam, Viện Sinh thái học miền Nam trực thuộc Viện Hàn lâm KHCNVN và Viện Thực vật, ĐH Tổng hợp Dresden, CHLB Đức đã phát hiện và mô tả lần lƣợt 7 loài thực vật mới thuộc họ Mộc hƣơng (Aristolochiaceae)Việt Nam gồm:  Phòng kỷ Nam Bộ - Aristolochia cochinchinensis Do.  Mộc hƣơng Favio - Aristolochia faviogonzalezii T.Neinhuis  Mộc hƣơng Tà Đùng - Aristolochia tadungensis T. Luu  Mộc hƣơng Bắc - Aristolochia tonkinensis T. Wanke  Mộc hƣơng Trung Bộ - Aristolochia annamensis Do, Wanke & Neinhuis  Phòng kỷ Quảng Bình - Aristolochia quangbinhensis Do.

 Phòng kỷ Xuân liên - Aristolochia xuanlienensis Cũng trong năm 2015, Luận án Tiến sĩ sinh học của Nguyễn Anh Tuấn đã nghiên cứu các cơ sở khoa học nhằm bảo tồn và phát triển bền vững các loài quý hiếm trong chi Tế Tân (Asarum L. Qua đó bổ sung hai loài Asarum cordifolim C.C Fischer và Asarum yunnanense T. Cheng cho hệ thực vật Việt Nam, khóa định loại và đặc điểm các loài thuộc chi Tế tân (Asarum L.) tại Việt Nam. Đến nay, nghiên cứu về họ Mộc hƣơng trong nƣớc hầu chƣa có gì đáng kể, hầu hết dừng lai ở việc phát hiện loài và phân bố của loài.

Nhiều loài đã đƣợc biết đến và một số loài mới đƣợc phát hiện với số lƣợng rất ít đang đứng trƣớc nguy cơ bị tiệt chủng do không đƣợc biết đến và bảo vệ. Đây là vấn đề mang tính cấp thiết có nhiều ý nghĩa khoa học và tính thực tiễn cao, cần có những nghiên cứu chuyên sâu hơn nữa về họ và các loài trong họ để làm cơ sở 4 khoa học cho công tác bảo tồn, phục hồi và phát triển bền bững tính đa dạng của họ Mộc hƣơng ở Việt Nam nói chung và các tỉnh phân bố loài nói riêng. Theo kết quả nghiên cứu tài liệu tôi rút ra đƣợc danh lục các loài thực vật họ Mộc hƣơng trong bảng dƣới đây: Bảng 1. Danh lục các loài thực vật Mộc hƣơng tại Việt Nam STT Tên Loài Chi 1 Aristolochia annamensis 2 Aristolochia contorta 3 Aristolochia elegans Mast 4 Aristolochia dongnaiense 5 Aristolochia faviogonzalezii Aristolochia 6 Aristolochia indica 7 Aristolochia kaempferi Willd 8 Aristolochia kwangsiensis 9 Aristolochia quangbinhensis Do 10 Aristolochia tadungensis 11 Aristolochia tagala 12 Aristolochia tonkinensis 13 Aristolochia tuberosa 14 Aristolochia xuanlienensis 15 Asarum balansae Franch 16 Asarum blumei 17 Asarum caudigerum Asarum 18 Asarum cordifolium 19 Asarum glabrum 20 Asarum maximum 21 Asarum petelotii 22 Asarum reticulatum Merr 23 Asarum yunnanense 24 Thottea tomentosa Bl.

Ding Hou Thottea 5 Chƣơng 2 MỤC TIÊU, ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. MỤC TIÊU CHUNG Dựa vào kết quả nghiên cứu của tôi góp phần bổ sung cơ sở dữ liệu cho KBT, làm cơ sở đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát triển 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ