Nghiên Cứu Các Tính Chất Của Đĩa Bụi Xung Quanh Sao Lùn Nâu Trẻ Trong Vùng Hình Thành Sao Ophiuchus

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu các tính chất của đĩa bụi xung quanh sao lùn nâu trẻ trong vùng hình thành sao ophiuchus, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Sư phạm Vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2021

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

DANH MỤC CÁC HẰNG SỐ VÀ ĐƠN VỊ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ SAO LÙN NÂU

1.1. Sao lùn nâu và các tính chất vật lý cơ bản

1.2. Sao lùn nâu

1.3. Các tính chất vật lý của sao lùn nâu

1.4. Các giả thuyết về sự hình thành sao lùn nâu

1.4.1. Quá trình hình thành của các sao thông thường

1.4.2. Mô hình sao lùn nâu hình thành theo cùng cách thức như các sao thông thường khối lượng thấp (star-like model)

1.4.3. Sự phân mảnh hỗn loạn

1.4.4. Sự phân mảnh hấp dẫn

1.4.5. Mô hình “đẩy ra” của các phôi tiền sao (ejection model)

2. CHƯƠNG 2: ĐĨA TIỀN SAO VÀ NGUỒN GỐC HÌNH THÀNH CỦA SAO LÙN NÂU

2.1. Các tính chất vật lý của đĩa tiền sao xung quanh các sao lùn nâu trẻ

2.2. Khối lượng

3. CHƯƠNG 3: QUAN SÁT VÀ XỬ LÍ DỮ LIỆU ALMA CỦA SAO LÙN NÂU ISO OPH 102

3.1. Hệ kính vô tuyến ALMA. Các bước xử lý dữ liệu quan sát của kính ALMA. Hiệu chỉnh dữ liệu

3.2. Tạo và phân tích hình ảnh

3.3. Quan sát và xử lý dữ liệu ALMA của ISO Oph 102

3.4. Sao lùn nâu ISO Oph 102. Quan sát và xử lý dữ liệu

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN MỘT SỐ TÍNH CHẤT ĐĨA BỤI XUNG QUANH SLN GIAI ĐOẠN II ISO OPH 102 DỰA TRÊN DỮ LIỆU QUAN SÁT ALMA

4.1. Bản đồ phổ liên tục của bức xạ từ đĩa của SLN ISO Oph102

4.2. Tính toán một số tính chất của đĩa bụi của ISO Oph 102

4.2.1. Mô hình phổ phân bố năng lượng của đĩa

4.2.2. Kết quả tính toán các tính chất của đĩa xung quanh ISO Ophichus 102

MỞ ĐẦU

Phụ lục 1: Các lệnh xử lí dữ liệu ISO Ophichus 102 trên CASA

Phụ lục 2: Quá trình tạo ảnh của ISO Ophichus 102 trên CASA

TÀI LIỆU THAM KHẢO

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sao Lùn Nâu Trẻ Khám Phá Vùng Ophiuchus

Sao lùn nâu (SLN) là những vật thể đặc biệt, nằm giữa sao và hành tinh, có khối lượng không đủ lớn để duy trì phản ứng tổng hợp hydro. Tuy nhiên, chúng vẫn có thể phá hủy deuterium. Vùng Ophiuchus là một khu vực hình thành sao, nơi nhiều SLN trẻ được tìm thấy. Nghiên cứu về SLNđĩa bụi của chúng cung cấp thông tin quan trọng về quá trình hình thành sao. Từ khi phát hiện đầu tiên năm 1995, hàng nghìn công trình nghiên cứu về SLN đã được công bố, nhưng nguồn gốc của chúng vẫn còn là một bí ẩn. Khối lượng của SLN quá nhỏ để đám mây phân tử tự co rút hoàn toàn, tạo ra những thách thức trong việc giải thích sự hình thành của chúng.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết Về Sao Lùn Nâu và Tính Chất Vật Lý

Sao lùn nâu được định nghĩa là những thiên thể có khối lượng nằm giữa sao khối lượng thấp và hành tinh khí khổng lồ. Khối lượng điển hình nằm trong khoảng 13 đến 75 lần khối lượng của Sao Mộc. Chúng không đủ khối lượng để duy trì phản ứng tổng hợp hạt nhân hydro trong lõi. Các tính chất vật lý quan trọng bao gồm khối lượng, nhiệt độ bề mặt, bán kính và độ sáng. Những tính chất này thay đổi theo tuổi và khối lượng của sao lùn nâu.

1.2. Tại Sao Nghiên Cứu Sao Lùn Nâu Trẻ Lại Quan Trọng Đến Vậy

Nghiên cứu sao lùn nâu trẻ rất quan trọng vì chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình hình thành sao và sự tiến hóa của các thiên thể có khối lượng thấp. Việc nghiên cứu đĩa bụi xung quanh các sao lùn nâu có thể tiết lộ thông tin về sự hình thành hành tinh và thành phần hóa học của vật chất tiền hành tinh. Vùng Ophiuchus là một địa điểm lý tưởng để nghiên cứu do sự phong phú của các sao lùn nâu trẻ.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Sự Hình Thành Sao Lùn Nâu

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc nghiên cứu sự hình thành sao lùn nâu là khối lượng của chúng quá nhỏ so với khối lượng Jeans. Điều này đặt ra câu hỏi về cách mà những đám mây phân tử nhỏ như vậy có thể co lại để tạo ra các sao lùn nâu. Các mô hình hình thành sao truyền thống không giải thích được đầy đủ sự hình thành của SLN. Do đó, các nhà khoa học đã đề xuất nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm mô hình sao thông thường thu nhỏ và mô hình đẩy ra.

2.1. Khối Lượng Jeans và Vấn Đề Với Mô Hình Hình Thành Sao Truyền Thống

Khối lượng Jeans là khối lượng tối thiểu mà một đám mây khí phải có để có thể co lại dưới tác dụng của lực hấp dẫn. Do khối lượng của sao lùn nâu nhỏ hơn nhiều so với khối lượng Jeans tiêu chuẩn, việc giải thích sự hình thành của chúng bằng các mô hình truyền thống gặp nhiều khó khăn. Các yếu tố như nhiễu loạn và từ trường có thể đóng vai trò trong việc giảm khối lượng Jeans.

2.2. Các Cơ Chế Hình Thành Sao Lùn Nâu Mô Hình Sao Thông Thường Thu Nhỏ

Mô hình sao thông thường thu nhỏ cho rằng sao lùn nâu hình thành tương tự như các ngôi sao bình thường, nhưng quá trình bồi tụ vật chất bị gián đoạn sớm. Điều này có thể xảy ra do sự cạnh tranh vật chất trong các hệ nhiều sao hoặc do sự đẩy ra khỏi đám mây phân tử. Tuy nhiên, cơ chế chính xác vẫn còn là một chủ đề tranh luận.

2.3. Cơ Chế Hình Thành Sao Lùn Nâu Mô Hình Đẩy Ra và Hạn Chế Của Nó

Mô hình đẩy ra cho rằng sao lùn nâu hình thành trong các hệ nhiều sao, nơi chúng bị đẩy ra trước khi có thể bồi tụ đủ vật chất. Mặc dù có thể giải thích sự thiếu hụt khối lượng, mô hình này không giải thích được tại sao sao lùn nâu thường có đĩa bồi tụ, một đặc điểm thường thấy ở các sao trẻ.

III. Phương Pháp Quan Sát Đĩa Bụi Sao Lùn Nâu Dữ Liệu Từ ALMA

Để nghiên cứu đĩa bụi xung quanh sao lùn nâu, các nhà thiên văn học sử dụng các kính thiên văn mạnh mẽ như ALMA (Atacama Large Millimeter/submillimeter Array). ALMA có khả năng quan sát bức xạ milimet và hạ milimet, cho phép chúng ta nhìn xuyên qua các đám mây bụi và khí, và thu thập thông tin về thành phần, mật độ và nhiệt độ của đĩa bụi. Dữ liệu ALMA cung cấp thông tin vô giá để xây dựng mô hình đĩa bụi và ước tính các tính chất vật lý của chúng.

3.1. Tổng Quan Về Hệ Kính Thiên Văn Vô Tuyến ALMA và Khả Năng Quan Sát

ALMA là một hệ thống kính thiên văn vô tuyến mạnh mẽ nằm ở sa mạc Atacama ở Chile. Nó bao gồm 66 ăng-ten có thể di chuyển, cho phép quan sát với độ phân giải cao. ALMA có khả năng quan sát bức xạ từ bước sóng milimet đến hạ milimet, cho phép nghiên cứu các thiên thể lạnh và mờ nhạt như đĩa bụi xung quanh sao trẻ.

3.2. Cách Dữ Liệu ALMA Được Xử Lý Để Nghiên Cứu Đĩa Bụi Sao Lùn Nâu

Dữ liệu ALMA cần phải được xử lý cẩn thận để loại bỏ nhiễu và hiệu chỉnh các hiệu ứng khí quyển. Quá trình xử lý bao gồm hiệu chỉnh pha, hiệu chỉnh biên độ và tạo ảnh. Sau khi dữ liệu được hiệu chỉnh, các nhà khoa học có thể sử dụng các kỹ thuật phân tích hình ảnh để nghiên cứu cấu trúc và tính chất của đĩa bụi.

3.3. Các Bước Sóng Quan Trọng Trong Quan Sát Đĩa Bụi Bằng ALMA

Các bước sóng milimet và hạ milimet đặc biệt quan trọng trong việc quan sát đĩa bụi vì chúng ít bị hấp thụ bởi bụi và khí. Các bước sóng khác nhau cũng nhạy cảm với các kích thước hạt bụi khác nhau. Do đó, việc quan sát ở nhiều bước sóng có thể cung cấp thông tin về sự phân bố kích thước hạt bụi trong đĩa.

IV. Phân Tích Tính Chất Vật Lý Đĩa Bụi Trường Hợp ISO Oph 102

Nghiên cứu này tập trung vào sao lùn nâu trẻ ISO-Oph 102 trong vùng Ophiuchus. Sử dụng dữ liệu ALMA, các nhà nghiên cứu đã tạo ra bản đồ phổ liên tục của bức xạ từ đĩa bụi xung quanh ISO-Oph 102. Từ bản đồ này, họ đã ước tính các tính chất vật lý của đĩa, bao gồm khối lượng bụi, bán kính đĩa và nhiệt độ.

4.1. Tổng Quan Về Sao Lùn Nâu ISO Oph 102 và Vị Trí Trong Vùng Ophiuchus

ISO-Oph 102 là một sao lùn nâu trẻ nằm trong vùng Ophiuchus, một khu vực hình thành sao nổi tiếng. Nó có một đĩa bụi khá lớn, làm cho nó trở thành một mục tiêu lý tưởng để nghiên cứu sự hình thành hành tinh và các tính chất của đĩa.

4.2. Kết Quả Phân Tích Dữ Liệu ALMA Bản Đồ Phổ Liên Tục và Độ Sáng

Dữ liệu ALMA cho thấy ISO-Oph 102 có một đĩa khá sáng ở bước sóng milimet. Bản đồ phổ liên tục cho thấy độ sáng của đĩa tăng theo tần số, cho thấy sự tồn tại của các hạt bụi nhỏ. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng độ sáng để ước tính khối lượng bụi trong đĩa.

4.3. Tính Toán Khối Lượng Bụi Bán Kính Đĩa và Nhiệt Độ Đĩa ISO Oph 102

Sử dụng các mô hình lý thuyết và dữ liệu ALMA, các nhà nghiên cứu đã ước tính khối lượng bụi trong đĩa là khoảng [giá trị]. Bán kính đĩa được xác định là khoảng [giá trị] AU. Nhiệt độ đĩa giảm dần theo khoảng cách từ ngôi sao, với nhiệt độ cao nhất gần ngôi sao và nhiệt độ thấp nhất ở rìa ngoài.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Đĩa Bụi Tiềm Năng Hình Thành Hành Tinh

Nghiên cứu về đĩa bụi xung quanh sao lùn nâu không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình hình thành sao, mà còn cung cấp thông tin quan trọng về tiềm năng hình thành hành tinh. Mặc dù sao lùn nâu có khối lượng nhỏ hơn so với các ngôi sao, đĩa bụi của chúng vẫn có thể chứa đủ vật chất để hình thành các hành tinh cỡ Trái Đất. Thành phần hóa học và sự phân bố kích thước hạt bụi trong đĩa cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng hình thành hành tinh.

5.1. Đánh Giá Tiềm Năng Hình Thành Hành Tinh Trong Đĩa Bụi Sao Lùn Nâu

Các đĩa bụi xung quanh sao lùn nâu có thể chứa đủ vật chất để hình thành các hành tinh có kích thước tương đương với Trái Đất hoặc thậm chí lớn hơn. Tuy nhiên, quá trình hình thành hành tinh trong các đĩa này có thể khác so với quá trình hình thành hành tinh xung quanh các ngôi sao do sự khác biệt về khối lượng và nhiệt độ.

5.2. Thành Phần Hóa Học và Kích Thước Hạt Bụi Ảnh Hưởng Đến Hình Thành Hành Tinh

Thành phần hóa học của bụi vũ trụ và sự phân bố kích thước hạt bụi trong đĩa có thể ảnh hưởng lớn đến khả năng hình thành hành tinh. Sự hiện diện của nước và các phân tử hữu cơ có thể tạo điều kiện thuận lợi cho sự sống, trong khi kích thước hạt bụi có thể ảnh hưởng đến quá trình bồi tụ và hình thành protoplanet.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Sao Lùn Nâu

Nghiên cứu về sao lùn nâu trẻđĩa bụi xung quanh chúng là một lĩnh vực đầy hứa hẹn trong thiên văn học. Dữ liệu ALMA đã cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc và tính chất của đĩa, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình hình thành sao và tiềm năng hình thành hành tinh. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc sử dụng các kính thiên văn thế hệ tiếp theo như JWST (James Webb Space Telescope) để nghiên cứu thành phần hóa học của đĩa và tìm kiếm các dấu hiệu của hành tinh đang hình thành.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Chính và Ý Nghĩa Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu này đã sử dụng dữ liệu ALMA để ước tính các tính chất vật lý của đĩa bụi xung quanh sao lùn nâu trẻ ISO-Oph 102. Kết quả cho thấy đĩa có đủ vật chất để hình thành các hành tinh cỡ Trái Đất và có thành phần hóa học đa dạng. Những kết quả này đóng góp vào sự hiểu biết của chúng ta về quá trình hình thành sao và tiềm năng hình thành hành tinh.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Tương Lai JWST và Khám Phá Thành Phần Hóa Học

Các nghiên cứu trong tương lai có thể sử dụng JWST để nghiên cứu thành phần hóa học của đĩa và tìm kiếm các dấu hiệu của hành tinh đang hình thành. JWST có khả năng quan sát bức xạ hồng ngoại, cho phép chúng ta nhìn xuyên qua các đám mây bụi và khí và phát hiện các phân tử hữu cơ phức tạp.

25/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ SAO LÙN NÂU 1. Sao lùn nâu và các tính chất vật lý cơ bản 1. Sao lùn nâu Sao lùn nâu là những vật thể có khối lượng nằm giữa các sao thông thường có khối lượng thấp và các hành tinh khổng lồ. Khối lượng của vật thể này không đủ nặng để duy trì tổng hợp hiđrô bên trong lõi như các ngôi sao, tuy nhiên chúng vẫn có khả năng thực hiện phản ứng phá hủy deuteri.1 minh họa trực quan sự khác nhau về kích thước của SLN với các sao và hành tinh.

Kích thước sao lùn nâu so với Mặt trời, sao khối lượng thấp, Mộc tinh, Trái đất. Kể từ khi các SLN đầu tiên được phát hiện vào năm 1995 bởi Nakajima và cộng sự [16]. Đến nay đã có hàng ngàn SLN được phát hiện qua các cuộc khảo sát DENIS, 2MASS, SDSS, UKIDSS, WISE và PANSTARS, … Một số mốc lịch sử về quá trình nghiên cứu SLN được tóm tắt trong Bảng 1.1 Một số mốc lịch sử về quá trình nghiên cứu SLN Năm Phát hiện, kết quả nghiên cứu nổi bật Nhóm nghiên cứu 1963 Tiên đoán mặt lí thuyết về sự tồn tại của sao Kumar lùn nâu 1995 Phát hiện ra sao lùn nâu đầu tiên Gliese 229B Nakajima và cộng sự Rebolo và cộng sự 1995 Khám phá ra sao lùn nâu trẻ đầu tiên trong vùng hình thành sao Ruiz và cộng sự 1997 Khám phá sao lùn nâu trôi nổi tự do trong Delfosse vùng lân cận Mặt trời 2006 Xây dựng phân bố năng lượng quang phổ Scholz và cộng sự (SED) để ước tính bán kính đĩa của 20 BD trẻ ở Taurus. Các tính chất vật lý của sao lùn nâu 1.

Khối lượng Khối lượng là thuộc tính vật lý quan trọng nhất của SLN. Theo kết quả ước tính từ các mô hình lý thuyết [8], khối lượng của SLN trong khoảng từ 13 đến 75 lần khối lượng Mộc tinh M J (khoảng 0,013 – 0,075 khối lượng Mặt trời M). Kết quả này phù hợp với các tính toán thực nghiệm trực tiếp từ các hệ sao đôi [30]. Với khối lượng nhỏ hơn 0,3 M, SLN có bề mặt và bên trong đối lưu hoàn toàn, khác với các ngôi sao chỉ đối lưu một phần.

Các SLN có khối lượng trên 65 MJ còn có khả năng thực hiện phản ứng đốt cháy lithium theo phản ứng 7 Li  p 2 4He. Tuy nhiên cần lưu ý là các SLN có độ tuổi trẻ dưới 100 triệu năm vẫn có thể chưa đốt cháy hết lithium nguyên thủy trong lõi. Các SLN có khối lượng nhỏ hơn 65 MJ không thể phá hủy lithium trong lõi, do bên trong SLN đối lưu hoàn toàn nên lượng lithium nền khuếch tán ra ngoài khí quyển và 0 được ghi nhận ở vạch hấp thụ 6708 . Đây là cơ sở của phương pháp “Thử nghiệm Lithium”.

Phương pháp này chỉ phù hợp để xác định các SLN có khối lượng từ 13 – 5 65 MJ, còn trên 65 MJ có thể chưa chính xác vì các sao trẻ có thể chưa đốt cháy hết deutơri trong lõi của chúng. Nhiệt độ Nhiệt độ của SLN phụ thuộc vào khối lượng và độ tuổi của sao. Theo kết quả ước tính của Leggett và cộng sự năm 2007 [16], nhiệt độ hiệu dụng Teff của bề mặt SLN khoảng 500 K đến 2500 K. Năm 2011, Cushing và cộng sự khi phân tích dữ liệu WISE đã phát hiện 6 SLN có kiểu phổ Y- sớm với nhiệt độ thấp khoảng ~ 300 K [9], giá trị nhiệt độ này tương đương với nhiệt độ cơ thể con người.2 so sánh nhiệt độ của một số SLN với Mặt trời, Sao lùn đỏ và hành tinh.

Bán kính Các SLN nâu trẻ có thể có bán kính giảm dần theo độ tuổi vì trong quá trình hình thành nó không ngừng co rút hấp dẫn. Những SLN già (độ tuổi khoảng 1 tỷ năm) 6 có bán kính gần bằng 0,1 lần bán kính Mặt trời, tương đương với bán kính Mộc tinh R J = 7,78. Một điểm lưu ý rằng bán kính sao lùn nâu có thể bị ảnh hưởng bởi tác động của từ trường, điều này làm cho bán kính SLN có thể gia tăng từ 10-15%. Các giả thuyết về sự hình thành sao lùn nâu 1.

Quá trình hình thành của các sao thông thường Các đám mây phân tử có thành phần chủ yếu là các phân tử khí, trong đó nhiều nhất là hydrogen ( H 2 ), rồi đến carbon monoxide (CO). Ngoài ra, các đám mây phân tử còn chứa rất nhiều các phân tử khác ở trạng thái khí như CS , H 2CO, H 2O … và các hạt bụi có kích thước rất nhỏ (từ vài đến vài chục μm) [35]. Tuy nhiên phân tử H 2 rất khó quan sát trực tiếp được nên CO được dùng như phân tử đánh dấu các đám mây phân tử. Các đám mây phân tử cung cấp vật liệu, tạo môi trường và các điều kiện ban đầu thích hợp để hình thành ngôi sao.Trong quá trình đám mây phân tử co lại dưới tác dụng của lực hấp dẫn của chính những vật chất bên trong nó, khối lượng riêng trung bình của nó tăng lên.

Khi sự co lại diễn ra đủ mạnh và càng lúc càng nhanh hơn trong các vùng có mật độ cao, đám mây phân tử dần tan vỡ thành các đám mây riêng lẻ. Các đám mây riêng lẻ này là các khối khí và bụi có mật độ cao (gọi là lõi tiền sao). Điều kiện đầu tiên để một lõi tiền sao bắt đầu co rút là lớn hơn khối lượng tối thiểu gọi là khối lượng Jeans, để cho trọng lực của một lõi tiền sao có thể thắng các lực chống đỡ và bắt đầu sự co rút, khối lượng Jeans chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ và mật độ của lõi tiền sao. Sau khi lõi tiền sao bắt đầu co rút hấp dẫn hình thành tiền sao, các hạt vật chất vẫn tiếp tục bị lực hấp dẫn của tiền sao hút vào, những hạt có động lượng quay nhỏ thì rơi vào một mặt phẳng ở ngoài rìa cắt ngang tiền sao tạo thành một đĩa bồi đắp xung quanh tiền sao và những hạt có động lượng quay lớn hơn thì rơi vào đĩa bồi đắp ở vị trí xa tiền sao hơn.

Lực hút gây ra bởi trọng lực và lực quay của tiền sao ở trung tâm cộng với độ nhớt của vật chất trên bề mặt đĩa, đã làm cho vật chất trên đĩa bồi đắp di chuyển vào lõi tiền sao trung tâm bồi đắp thêm vật chất cho lõi tiền sao. Khoảng 50% vật chất ở lại lõi tiền sao, phần còn lại được trả ngược trở lại ra môi trường bên 7 ngoài thông qua luồng phụt lưỡng cực phân tử khí, vuông góc với mặt phẳng đĩa. Luồng phụt này để đem bớt vật chất và động lượng quay ra ngoài nếu không tiền sao sẽ quay càng ngày càng nhanh và không tiến được tới trạng thái thăng bằng. Vì vậy, luồng phụt mang vật chất với mật độ thấp hơn mật độ ở trung tâm tiền sao rất nhiều nhưng lại có vận tốc lớn hơn theo nguyên lý bảo toàn động lượng quay.

Khi quá trình bồi đắp vật chất chấm dứt, tiền sao tự đốt nóng mình bằng các phản ứng hạt nhân và trở thành một ngôi sao thực thụ. Đồng thời quá trình kết tinh các vật chất còn sót lại sẽ diễn ra, khởi đầu cho quá trình hình thành các hành tinh xung quanh ngôi sao.3 mô tả lại quá trình hình thành của một ngôi sao thông thường khối lượng thấp qua các giai đoạn từ khi đám mây phân tử tan vỡ thành các đám mây nhỏ (a), các lõi tiền sao bắt đầu co rút dưới tác dụng lực hấp dẫn (b), quá trình bồi đắp vật chất và sự phóng lại vật chất của luồng phụt lưỡng cực (c), luồng phụt phá được vỏ bọc xung quanh (d), vật chất còn sót lại hình thành nên đĩa tàn dư (e) và kết thúc bằng việc hình thành một hệ sao và hành tinh xung quanh ngôi sao (f). 8 Khối lượng của SLN quá nhỏ so với khối lượng tối thiểu Jeans (~ 1 khối lượng Mặt trời) để đám mây phân tử tự co rút, sụp đổ dưới tác dụng của lực hấp dẫn, khởi đầu cho quá trình hình thành sao. Hai mô hình chính được đưa ra để giải thích về sự hình thành của SLN là mô hình SLN sẽ hình thành như các sao thông thường có khối lượng thấp và mô hình “đẩy ra”.

Mô hình sao lùn nâu hình thành theo cùng cách thức như các sao thông thường khối lượng thấp (star-like model) Sự phân mảnh hỗn loạn Sự nhiễu loạn siêu âm trong các đám mây phân tử, có thể do vụ nổ của ngôi sao khổng lồ đã tạo ra các vùng có vận tốc và mật độ thay đổi phi tuyến tính rất cao. Dòng chảy hỗn loạn siêu âm này tạo nên các mảnh khí và bụi có khối lượng rất thấp, dày đặc và nặng hơn khối lượng tới hạn để nó có thể tự co rút hấp dẫn thành tiền SLN, còn những mảnh khí và bụi khác bị cuốn theo dòng chảy hỗn loạn siêu âm. Quá trình này gọi là phân mảnh hỗn loạn. 9 Khối lượng tới hạn được sử dụng là khối lượng Bonner-Ebert vì dòng chảy hỗn loạn siêu âm có mật độ thay đổi phi tuyến tính rất cao, trái với mật độ thay đổi tuyến tính như trong giả thiết của khối lượng Jeans.

Sự phân mảnh hấp dẫn Trong đám mây phân tử, các sao chuyển động lại gần nhau và kết hợp thành hệ sao. Các hệ sao này tạo ra lực hấp dẫn, hút khí từ môi trường đám mây phân tử vào bên trong hệ, tạo ra các dòng khí dạng sợi đang rơi vào và bị nén lại dưới thế năng hấp dẫn của hệ sao và trọng lực hấp dẫn của chính dòng khí này. Nhiều khối khí được tạo thành dọc theo các dòng khí, khi khối khí có mật độ đủ cao thì có thể tự co rút hấp dẫn trở thành tiền sao, chúng được tăng tốc đến các vận tốc cao (~ vài km/s) khi gia nhập vào hệ sao, vì vậy chúng khó bồi đắp thêm vật chất từ kén chứa khí trong hệ sao, các tiền sao này là các tiền SLN và tiền sao khối lượng thấp ([6], [36]). Mô hình “đẩy ra” của các phôi tiền sao (ejection model) Trong một hệ gồm ba phôi tiền sao trở lên, một thành viên có khối lượng thấp nhất có thể bị đẩy ra khỏi hệ do quá trình tương tác động lực học.

Tiền sao bị đẩy ra bị mất kén khí và không thể bồi đắp thêm vật chất để tăng khối lượng nên nó duy trì khối lượng thấp và trở thành sao khối lượng thấp hoặc SLN hoặc vật thể khối lượng hành tinh [23].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Tính Chất Đĩa Bụi Xung Quanh Sao Lùn Nâu Trẻ Trong Vùng Ophiuchus cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm của đĩa bụi xung quanh các sao lùn nâu trẻ, một chủ đề quan trọng trong thiên văn học hiện đại. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cấu trúc và tính chất của đĩa bụi mà còn khám phá vai trò của chúng trong quá trình hình thành và phát triển của các hệ sao. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà các đĩa bụi này ảnh hưởng đến môi trường xung quanh và sự hình thành của các hành tinh.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận tốt nghiệp vật lý khảo sát một số đặc tính của đĩa bụi xung quanh các ngôi sao lùn có kiểu phổ m trễ trong những nhóm sao trẻ lân cận mặt trời. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các đặc tính của đĩa bụi xung quanh các ngôi sao lùn, từ đó cung cấp thêm bối cảnh và thông tin bổ ích cho nghiên cứu của bạn. Hãy khám phá để nâng cao hiểu biết của mình về lĩnh vực thú vị này!