Nghiên cứu thực trạng và đề xuất một số giải pháp quản lý lửa rừng cho xã xuân nha huyện vân hồ tỉnh sơn la

Nghiên cứu thực trạng, đề xuất giải pháp toàn diện, bền vững quản lý lửa rừng cho xã Xuân Nha, huyện Vân Hồ, Sơn La, giảm thiểu rủi ro.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. PHẦN I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Nghiên cứu về PCCCR tại xã Xuân Nha

2. PHẦN II: MỤC TIÊU - NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Mục tiêu nghiên cứu

2.2.1. Mục tiêu chung

2.2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.4.2. Phương pháp tính toán nội nghiệp

3. PHẦN III: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa thế

3.1.3. Khí hậu và thủy văn

3.2. Điều kiện kinh tế xã hội

3.2.1. Dân tộc, dân số

3.2.2. Thực trạng về kinh tế

3.2.3. Văn hóa – xã hội, y tế, giáo dục

3.3. Đánh giá chung

4. PHẦN IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm tài nguyên rừng và tình hình cháy rừng tại xã Xuân Nha, huyện Vân Hồ, tỉnh Sơn La

4.1.1. Đặc điểm tài nguyên rừng

4.1.2. Tình hình cháy rừng ở xã Xuân Nha

4.2. Thực trạng công tác quản lý lửa rừng tại xã Xuân Nha

4.2.1. Công tác tổ chức lực lượng PCCCR

4.2.2. Công tác tuyên truyền giáo dục về hoạt động PCCCR

4.2.3. Công tác dự báo cháy rừng và phân vùng trọng điểm cháy

4.2.4. Thực trạng các công trình, trang thiết bị PCCCR tại xã

4.2.5. Những thuận lợi, thành công, khó khăn và hạn chế trong công tác PCCCR của xã

4.3. Đặc điểm cơ bản của các nhân tố chủ yếu ảnh hưởng đến cháy rừng tại xã Xuân Nha

4.3.1. Đặc điểm khí hậu thủy văn

4.3.2. Đặc điểm cấu trúc và vật liệu cháy của các trạng thái rừng chủ yếu tại khu vực nghiên cứu

4.3.3. Đặc điểm địa hình khu vực nghiên cứu

4.3.4. Đặc điểm kinh tế xã hội

4.4. Đề xuất một số giải pháp quản lý lửa rừng cho xã Xuân Nha

4.4.1. Giải pháp về tổ chức lực lượng PCCCR

4.4.2. Giải pháp về công tác tuyên truyền PCCCR

4.4.3. Giải pháp về cơ chế chính sách

4.4.4. Giải pháp kỹ thuật

4.4.5. Xây dựng bản đồ quản lý lửa rừng cho xã Xuân Nha

4.4.6. Giải pháp về kinh tế xã hội

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ BIỂU

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác quản lý lửa rừng tại xã Xuân Nha Vân Hồ

Xã Xuân Nha, thuộc huyện Vân Hồ, tỉnh Sơn La, là một địa bàn có vị trí chiến lược quan trọng trong công tác bảo vệ và phát triển rừng của khu vực Tây Bắc. Với tổng diện tích đất lâm nghiệp chiếm tới 6.710,1 ha, chủ yếu là rừng tự nhiên phòng hộ và thuộc vùng lõi của Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Nha, công tác quản lý lửa rừng cho xã Xuân Nha không chỉ là nhiệm vụ cấp bách của địa phương mà còn mang ý nghĩa quốc gia. Rừng tại đây không chỉ đóng vai trò điều tiết nguồn nước, bảo vệ đất, chống xói mòn mà còn là nơi lưu giữ đa dạng sinh học và là nguồn sinh kế người dân ven rừng. Tuy nhiên, do đặc thù về điều kiện khí hậu Sơn La với mùa khô kéo dài, địa hình chia cắt phức tạp và tập quán canh tác nương rẫy của đồng bào dân tộc, nguy cơ cháy rừng luôn ở mức cao. Nghiên cứu của Lê Viết Chung (2016) chỉ ra rằng, việc xây dựng một kế hoạch PCCC rừng bài bản, sát với thực tế là yêu cầu sống còn. Một hệ thống quản lý hiệu quả phải kết hợp đồng bộ giữa việc củng cố chính sách bảo vệ rừng, nâng cao năng lực của lực lượng kiểm lâm, và quan trọng nhất là phải có sự tham gia tích cực từ cộng đồng. Bài viết này sẽ phân tích sâu thực trạng, chỉ ra những thách thức và đề xuất các giải pháp toàn diện, có tính khả thi cao nhằm nâng cao hiệu quả công tác phòng chống và quản lý lửa rừng, góp phần bảo vệ bền vững tài nguyên rừng quý giá tại Xuân Nha.

1.1. Tầm quan trọng của chính sách bảo vệ rừng tại địa phương

Các chính sách bảo vệ rừng đóng vai trò là kim chỉ nam, định hướng mọi hoạt động liên quan đến công tác quản lý và phòng cháy rừng tại Xuân Nha. Những chính sách này không chỉ dừng lại ở các văn bản pháp luật của nhà nước mà còn được cụ thể hóa thông qua các quy ước, hương ước của thôn bản. Việc thực thi hiệu quả các chính sách giúp phân định rõ trách nhiệm của từng cá nhân, tổ chức, từ chính quyền địa phương, các đơn vị chủ rừng đến từng hộ gia đình. Một chính sách tốt cần đảm bảo hài hòa giữa ba lợi ích: bảo tồn tài nguyên, phát triển kinh tế và ổn định xã hội. Đặc biệt, tại một xã có tỷ lệ hộ nghèo còn cao như Xuân Nha, chính sách cần gắn liền với việc tạo ra sinh kế người dân ven rừng, khuyến khích họ tham gia bảo vệ rừng thay vì khai thác trái phép. Sự thành công của công tác PCCC rừng phụ thuộc rất lớn vào việc các chính sách có đi vào cuộc sống hay không, có được người dân đồng thuận và tự giác thực hiện hay không. Do đó, việc rà soát, bổ sung và hoàn thiện hệ thống chính sách là bước đi nền tảng và mang tính chiến lược lâu dài.

1.2. Đặc điểm tài nguyên và Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Nha

Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Nha là một hệ sinh thái rừng đặc dụng có giá trị cao, là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm. Tài nguyên rừng tại đây rất đa dạng, bao gồm rừng giàu, rừng trung bình và rừng non tái sinh. Tuy nhiên, sự phân bố không đồng đều và đan xen với đất sản xuất nông nghiệp tạo ra nhiều vùng trọng điểm có nguy cơ cháy cao. Theo tài liệu nghiên cứu, rừng non phục hồi sau nương rẫy có lớp phủ thực vật dày, bao gồm nhiều loài cây bụi, dây leo có vòng đời ngắn, khô héo vào mùa khô tạo thành lớp vật liệu cháy cực lớn. Ngược lại, các khu rừng giàu có lớp thảm mục dày, dễ gây ra cháy ngầm, khó phát hiện và dập tắt. Việc hiểu rõ đặc điểm của từng trạng thái rừng là cơ sở quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng chống cháy rừng phù hợp. Quản lý lửa rừng hiệu quả tại Xuân Nha chính là bảo vệ trái tim của khu bảo tồn, duy trì sự cân bằng sinh thái và các giá trị mà thiên nhiên đã ban tặng.

II. Phân tích thực trạng và nguyên nhân cháy rừng ở Xuân Nha

Thực trạng cháy rừng tại xã Xuân Nha trong những năm qua cho thấy những diễn biến phức tạp, gây ra nhiều thiệt hại do cháy rừng cả về kinh tế và môi trường. Theo thống kê của Hạt kiểm lâm huyện Vân Hồ, giai đoạn 2010-2015, trên địa bàn xã đã xảy ra 03 vụ cháy lớn, làm thiệt hại 32 ha rừng. Vụ việc nghiêm trọng nhất là vụ cháy 30 ha rừng đặc dụng vào tháng 02/2010. Phân tích sâu cho thấy, các nguyên nhân cháy rừng chủ yếu xuất phát từ hoạt động của con người. Yếu tố hàng đầu là tập quán canh tác lạc hậu, đốt nương làm rẫy không đúng quy trình, thiếu kiểm soát, đặc biệt vào những ngày thời tiết khô hanh. Bên cạnh đó, các hoạt động như săn bắt (dùng lửa xua đuổi thú, đốt ong) hay bất cẩn khi sử dụng lửa trong rừng cũng là những nguồn gây cháy tiềm tàng. Nguyên nhân gián tiếp đến từ điều kiện khí hậu Sơn La, với mùa khô kéo dài, nhiệt độ cao và sự xuất hiện của gió Tây khô nóng. Hiện tượng El Nino trong giai đoạn 2009-2010 đã làm gia tăng mức độ khô hạn, khiến lớp phủ thực vật trở nên cực kỳ dễ cháy. Mặc dù công tác quản lý đã có nhiều nỗ lực, việc thiếu các công trình phòng cháy chuyên dụng, trang thiết bị còn thô sơ và lực lượng tại chỗ chưa được huấn luyện bài bản đã khiến công tác ứng phó khi có sự cố xảy ra còn nhiều lúng túng, bị động. Việc xác định rõ các nguyên nhân và điểm yếu này là cơ sở để xây dựng các giải pháp quản lý lửa rừng cho xã Xuân Nha một cách hiệu quả và bền vững.

2.1. Các nguyên nhân cháy rừng từ tập quán canh tác của người dân

Tập quán canh tác nương rẫy là một trong những nguyên nhân cháy rừng phổ biến và khó kiểm soát nhất tại Xuân Nha. Phần lớn người dân địa phương thuộc các dân tộc Thái, Mường, Mông với phương thức sản xuất nông nghiệp truyền thống. Hoạt động đốt thực bì để chuẩn bị đất canh tác thường diễn ra vào đầu mùa khô, đây cũng là thời điểm nguy cơ cháy rừng cao nhất. Việc đốt nương không được đăng ký, không tuân thủ các quy định về thời gian, không làm đường băng cản lửa và thiếu sự giám sát của lực lượng kiểm lâm rất dễ dẫn đến cháy lan vào rừng. Theo khảo sát, nhận thức của một bộ phận người dân về an toàn PCCC rừng còn hạn chế, kết hợp với áp lực về sinh kế người dân ven rừng khiến họ chấp nhận rủi ro. Mặc dù đã có các hoạt động tuyên truyền, nhưng việc thay đổi một tập quán đã tồn tại lâu đời đòi hỏi thời gian và các giải pháp hỗ trợ sinh kế thay thế một cách hiệu quả.

2.2. Thiệt hại do cháy rừng và những thách thức về trang bị

Thiệt hại do cháy rừng không chỉ là mất mát về diện tích rừng mà còn kéo theo nhiều hệ lụy nghiêm trọng khác. Cháy rừng làm suy giảm đa dạng sinh học, phá hủy môi trường sống của các loài động vật, gây xói mòn, thoái hóa đất và ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn nước. Về kinh tế, tài nguyên gỗ và lâm sản ngoài gỗ bị thiêu rụi, gây tổn thất lớn cho nền kinh tế địa phương. Một trong những thách thức lớn trong công tác chữa cháy là sự thiếu thốn và xuống cấp của trang thiết bị. Theo Bảng 4.3 trong nghiên cứu, các dụng cụ chủ yếu là thô sơ như cuốc, dao phát, bàn dập lửa, nhiều trong số đó đã hoen gỉ, kém chất lượng. Cả xã chỉ có một chòi canh lửa và một bể chứa nước nhưng đã xuống cấp. Sự thiếu hụt các phương tiện hiện đại như máy thổi gió, bình phun nước... khiến việc dập tắt đám cháy, đặc biệt ở địa hình hiểm trở, trở nên vô cùng khó khăn và nguy hiểm, làm giảm hiệu quả của các biện pháp phòng chống cháy rừng.

III. Cách tổ chức lực lượng và nâng cao nhận thức PCCC rừng

Để công tác quản lý lửa rừng cho xã Xuân Nha đạt hiệu quả cao, giải pháp về con người luôn giữ vai trò then chốt. Việc tổ chức lực lượng và nâng cao nhận thức cộng đồng là hai trụ cột chính cần được ưu tiên. Hiện tại, xã đã thành lập Ban Chỉ đạo PCCC cấp xã và 8 tổ bảo vệ rừng ở các thôn bản. Tuy nhiên, hoạt động của các tổ đội này còn mang tính hình thức, thiếu chuyên môn và kỹ năng thực chiến. Do đó, cần phải kiện toàn lại hệ thống này theo hướng chuyên nghiệp hơn. Lực lượng kiểm lâm huyện Vân Hồ cần tăng cường tổ chức các lớp tập huấn, diễn tập PCCC rừng định kỳ cho lực lượng tại chỗ, trang bị cho họ kiến thức về dự báo, kỹ thuật dập lửa an toàn và cách sử dụng các phương tiện chữa cháy. Đặc biệt, cần áp dụng triệt để phương châm 4 tại chỗ: chỉ huy tại chỗ, lực lượng tại chỗ, phương tiện tại chỗ và hậu cần tại chỗ. Song song đó, công tác tuyên truyền cần được đổi mới. Thay vì các buổi họp chung chung, cần tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề tại từng bản, sử dụng ngôn ngữ địa phương, hình ảnh trực quan về thiệt hại do cháy rừng để tác động mạnh mẽ đến nhận thức người dân. Việc ký cam kết bảo vệ rừng cần đi đôi với giám sát và có chế tài xử phạt nghiêm minh đối với các hành vi vi phạm, từ đó xây dựng ý thức tự giác trong mỗi người dân.

3.1. Củng cố lực lượng kiểm lâm và phương châm 4 tại chỗ

Củng cố lực lượng kiểm lâm và các tổ đội bảo vệ rừng cơ sở là nhiệm vụ cấp thiết. Cần phân công rõ ràng trách nhiệm cho từng thành viên, xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ giữa kiểm lâm địa bàn, công an xã, quân sự xã và các trưởng bản. Phương châm 4 tại chỗ phải được quán triệt sâu sắc. Để thực hiện tốt phương châm này, cần phải xây dựng các kho chứa dụng cụ PCCC rừng mini tại các thôn bản có nguy cơ cháy cao, đảm bảo phương tiện luôn sẵn sàng. Lực lượng tại chỗ không chỉ là các tổ đội được thành lập mà phải huy động được sức mạnh của toàn dân, đặc biệt là lực lượng thanh niên khỏe mạnh. Công tác chỉ huy tại chỗ đòi hỏi người đứng đầu (Chủ tịch xã, Trưởng bản) phải được tập huấn kỹ năng, có khả năng đánh giá nhanh tình hình, xác định hướng gió, tốc độ lan tràn của đám cháy để đưa ra quyết định huy động lực lượng và phương án dập lửa tối ưu, tránh bị động và lúng túng khi sự cố xảy ra.

3.2. Chiến lược nâng cao nhận thức cộng đồng về PCCC rừng

Nâng cao nhận thức cộng đồng là giải pháp gốc rễ và bền vững nhất. Chiến lược tuyên truyền cần đa dạng hóa các hình thức: thông qua hệ thống loa truyền thanh của xã, các buổi sinh hoạt cộng đồng, họp thôn bản, và đặc biệt là thông qua các trường học để giáo dục thế hệ trẻ. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào các quy định của pháp luật về bảo vệ rừng, hướng dẫn kỹ thuật đốt nương an toàn, thông tin về cấp dự báo cháy rừng hàng ngày trong mùa khô. Việc xây dựng các bảng tin, pano, áp phích với thông điệp ngắn gọn, dễ hiểu đặt tại các khu vực trung tâm, đường vào rừng cũng là một biện pháp phòng chống cháy rừng hiệu quả. Ngoài ra, cần phát huy vai trò của các già làng, trưởng bản, người có uy tín trong cộng đồng để vận động, nhắc nhở người dân, biến việc bảo vệ rừng thành một nét đẹp văn hóa, một trách nhiệm chung của cả cộng đồng.

IV. Top giải pháp kỹ thuật phòng chống cháy rừng hiệu quả nhất

Bên cạnh yếu tố con người, các giải pháp kỹ thuật đóng vai trò quyết định trong việc phòng ngừa và giảm thiểu thiệt hại do cháy rừng. Một trong những giải pháp quan trọng hàng đầu cho công tác quản lý lửa rừng cho xã Xuân Nha là việc xây dựng hệ thống công trình phòng cháy. Điều này bao gồm việc quy hoạch và xây dựng các đường băng cản lửa, đặc biệt là tại các khu vực giáp ranh giữa rừng và nương rẫy, cũng như tại các khu rừng trồng có nguy cơ cháy cao. Các đường băng này cần được tu sửa, phát dọn thực bì định kỳ vào đầu mùa khô. Việc xây dựng thêm các chòi canh lửa tại các vị trí chiến lược có tầm nhìn bao quát và các bể chứa nước tại những nơi khó tiếp cận nguồn nước là hết sức cần thiết. Một giải pháp kỹ thuật hiện đại và hiệu quả khác là ứng dụng công nghệ để xây dựng bản đồ cảnh báo cháy rừng. Dựa trên các dữ liệu về điều kiện khí hậu Sơn La, đặc điểm lớp phủ thực vật, và địa hình, bản đồ sẽ giúp khoanh vùng các khu vực trọng điểm theo từng cấp độ nguy cơ, từ đó giúp lực lượng kiểm lâm chủ động hơn trong công tác tuần tra, giám sát. Cuối cùng, việc đầu tư, nâng cấp trang thiết bị chữa cháy từ thô sơ sang các công cụ cơ giới hơn như máy thổi gió, máy cắt thực bì, máy bơm nước công suất lớn sẽ tăng cường đáng kể sức mạnh và hiệu quả của các đội chữa cháy, đảm bảo dập tắt đám cháy nhanh chóng trước khi nó lan rộng.

4.1. Xây dựng bản đồ cảnh báo cháy rừng và phân vùng trọng điểm

Việc xây dựng bản đồ cảnh báo cháy rừng cho xã Xuân Nha là một giải pháp mang tính đột phá. Thay vì phân vùng một cách cảm tính, bản đồ này sẽ được xây dựng dựa trên các chỉ số khoa học, định lượng hóa nguy cơ cháy cho từng trạng thái rừng. Nghiên cứu của Lê Viết Chung (2016) đã đề xuất phương pháp chỉ số hiệu quả canh tác cải tiến (Ect) để phân cấp mức độ nguy hiểm. Bằng cách sử dụng phần mềm Mapinfo, các vùng trọng điểm cháy sẽ được thể hiện trực quan bằng các màu sắc khác nhau. Điều này giúp Ban chỉ đạo PCCC xã có cái nhìn tổng thể, xác định chính xác các "điểm nóng" cần ưu tiên bố trí lực lượng canh gác, tuần tra và đầu tư các công trình phòng cháy. Bản đồ này cần được cập nhật thường xuyên theo diễn biến thời tiết và sự thay đổi của hiện trạng rừng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong chỉ đạo điều hành.

4.2. Hoàn thiện hệ thống đường băng cản lửa và công trình PCCCR

Hệ thống công trình là hàng rào vật lý quan trọng trong các biện pháp phòng chống cháy rừng. Hiện trạng các đường băng trắng cản lửa tại Xuân Nha còn ít và đã xuống cấp. Cần có kế hoạch đầu tư, nâng cấp và làm mới hệ thống này, đảm bảo chiều rộng tiêu chuẩn để có thể ngăn chặn hiệu quả sự lan tràn của lửa. Bên cạnh đường băng, việc xây dựng các biển báo cấm lửa, biển báo cấp dự báo cháy tại các cửa rừng, các khu vực có nhiều người qua lại là rất cần thiết để nhắc nhở, cảnh báo người dân. Các công trình như chòi canh, bể nước cần được duy tu, bảo dưỡng thường xuyên để luôn trong tình trạng sẵn sàng sử dụng. Việc đầu tư đồng bộ vào hệ thống công trình sẽ tạo ra một thế trận phòng ngự vững chắc, giúp giảm thiểu rủi ro và tạo điều kiện thuận lợi cho công tác chữa cháy khi có sự cố.

V. Giải pháp kinh tế xã hội trong quản lý lửa rừng bền vững

Các giải pháp kỹ thuật và tổ chức sẽ không thể bền vững nếu không giải quyết được gốc rễ của vấn đề: đời sống và nhận thức của người dân. Do đó, các giải pháp kinh tế - xã hội đóng vai trò trung tâm trong chiến lược quản lý lửa rừng cho xã Xuân Nha. Mấu chốt của vấn đề là giảm sự phụ thuộc của người dân vào tài nguyên rừng bằng cách cải thiện và đa dạng hóa sinh kế người dân ven rừng. Chính quyền địa phương cần phối hợp với các dự án, tổ chức để hỗ trợ người dân chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi; phát triển các mô hình nông-lâm kết hợp bền vững, chăn nuôi dưới tán rừng hoặc các ngành nghề phi nông nghiệp như du lịch cộng đồng, dịch vụ. Khi đời sống được cải thiện, người dân sẽ có ý thức hơn trong việc bảo vệ "lá phổi xanh" đang mang lại lợi ích cho chính họ. Song song đó, việc hoàn thiện chính sách bảo vệ rừng, đặc biệt là chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng, cần được đẩy mạnh. Người dân phải thấy được lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc giữ rừng. Khi họ được giao khoán bảo vệ rừng và được hưởng lợi từ rừng, họ sẽ trở thành những người lính gác rừng hiệu quả nhất. Đây là cách tiếp cận "lấy rừng nuôi rừng", biến người dân từ đối tượng có nguy cơ gây cháy thành chủ thể tích cực trong công tác PCCC rừng.

5.1. Cải thiện sinh kế người dân ven rừng để giảm áp lực lên rừng

Áp lực từ cuộc sống khó khăn là một trong những nguyên nhân cháy rừng sâu xa. Khi sinh kế người dân ven rừng không đảm bảo, họ buộc phải mở rộng diện tích nương rẫy bằng cách phá rừng hoặc khai thác tài nguyên trái phép, làm gia tăng nguy cơ cháy. Do đó, chương trình cải thiện sinh kế cần được triển khai một cách thực chất. Các hoạt động có thể bao gồm: hỗ trợ vốn, kỹ thuật trồng các loại cây có giá trị kinh tế cao phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng; phát triển chăn nuôi gia súc, gia cầm theo hướng trang trại; đào tạo nghề và giới thiệu việc làm cho lao động địa phương. Việc phát triển các sản phẩm đặc trưng của Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Nha như mật ong rừng, thảo dược... theo chuỗi giá trị cũng là một hướng đi tiềm năng, giúp người dân có thu nhập ổn định và gắn bó hơn với việc bảo vệ rừng.

5.2. Đề xuất chính sách bảo vệ rừng gắn liền với lợi ích cộng đồng

Một chính sách bảo vệ rừng hiệu quả phải là chính sách mà ở đó, lợi ích của cộng đồng được đặt ở vị trí trung tâm. Cần đẩy nhanh tiến độ giao đất, giao rừng cho các hộ gia đình và cộng đồng thôn bản quản lý. Khi có quyền sở hữu và trách nhiệm rõ ràng, người dân sẽ chủ động hơn trong việc bảo vệ phần rừng của mình. Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng cần được thực hiện minh bạch, công bằng, đảm bảo số tiền đến tay người dân một cách kịp thời. Ngoài ra, cần xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích từ các hoạt động du lịch sinh thái, nghiên cứu khoa học trong khu bảo tồn cho cộng đồng địa phương. Khi người dân nhận thấy việc giữ rừng mang lại lợi ích kinh tế cụ thể và bền vững hơn so với việc phá rừng làm rẫy, họ sẽ trở thành đồng minh tin cậy nhất của lực lượng kiểm lâm trong công tác quản lý và bảo vệ rừng.

VI. Hướng đi tương lai cho công tác quản lý lửa rừng Xuân Nha

Công tác quản lý lửa rừng cho xã Xuân Nha là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự kiên trì và cách tiếp cận tổng thể. Hướng đi trong tương lai cần tập trung vào việc thực hiện đồng bộ các nhóm giải pháp đã đề xuất, từ củng cố tổ chức, nâng cao nhận thức, đầu tư kỹ thuật đến cải thiện sinh kế. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Hạt Kiểm lâm Vân Hồ, chính quyền xã Xuân Nha và cộng đồng dân cư là yếu tố quyết định thành công. Cần xem công tác PCCC rừng là nhiệm vụ thường xuyên, liên tục, không chỉ tập trung vào mùa khô mà phải được chuẩn bị ngay từ mùa mưa. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, viễn thám trong giám sát và cảnh báo sớm các điểm cháy cần được nghiên cứu và áp dụng. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một mô hình quản lý rừng cộng đồng bền vững tại Xuân Nha, nơi rừng được bảo vệ nghiêm ngặt, đa dạng sinh học được bảo tồn, và đời sống người dân ngày càng được nâng cao. Khi đó, những cánh rừng của Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Nha sẽ thực sự an toàn, góp phần vào sự phát triển ổn định của địa phương và bảo vệ môi trường chung cho cả khu vực. Những kiến nghị và giải pháp trong nghiên cứu này là cơ sở khoa học quan trọng để các nhà quản lý tham khảo và triển khai trong thực tiễn.

6.1. Tổng kết hiệu quả các biện pháp phòng chống cháy rừng đề xuất

Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp phòng chống cháy rừng được kỳ vọng sẽ mang lại hiệu quả rõ rệt. Về mặt xã hội, nhận thức và trách nhiệm của cộng đồng sẽ được nâng lên, giảm thiểu số vụ cháy do con người gây ra. Về mặt kỹ thuật, hệ thống cảnh báo sớm và các công trình phòng cháy sẽ giúp phát hiện và khống chế đám cháy kịp thời, giảm thiệt hại do cháy rừng xuống mức thấp nhất. Về kinh tế, việc bảo vệ thành công tài nguyên rừng sẽ tạo nền tảng cho phát triển kinh tế bền vững thông qua các dịch vụ môi trường rừng và du lịch sinh thái. Hiệu quả của các giải pháp này cần được đánh giá định kỳ thông qua các chỉ số cụ thể như: số vụ cháy, diện tích thiệt hại, mức độ tham gia của người dân và sự cải thiện về thu nhập, từ đó có những điều chỉnh cho phù hợp.

6.2. Kiến nghị và tầm nhìn dài hạn cho PCCC rừng tại Vân Hồ

Để công tác PCCC rừng tại Xuân Nha nói riêng và huyện Vân Hồ nói chung đi vào chiều sâu, cần có những kiến nghị ở cấp cao hơn. Đề nghị UBND tỉnh Sơn La tăng cường nguồn kinh phí đầu tư cho công tác bảo vệ rừng, đặc biệt là trang bị các phương tiện chữa cháy hiện đại. Cần có chính sách bảo vệ rừng đặc thù cho các xã vùng đệm của khu bảo tồn, hỗ trợ mạnh mẽ hơn nữa cho việc chuyển đổi sinh kế. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng Xuân Nha trở thành một điểm sáng về quản lý rừng dựa vào cộng đồng, nơi các giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của các dân tộc được phát huy trong việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Việc tổ chức diễn tập PCCC rừng quy mô cấp huyện định kỳ cũng là một kiến nghị quan trọng để nâng cao khả năng phối hợp tác chiến giữa các lực lượng, sẵn sàng ứng phó với các tình huống cháy rừng phức tạp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là một loại tài nguyên có khả năng tái tạo, là bộ phận quan trọng của môi trƣờng sinh thái, có giá trị to lớn đối với nền kinh tế quốc dân, gắn liền với đời sống của nhân dân, với sự sống còn của dân tộc. Tuy vậy, diện tích rừng ngày một suy giảm do nhiều nguyên nhân, trong đó có kể đến cháy rừng. Cháy rừng là một thảm hoạ gây ảnh hƣởng đến tài nguyên rừng, để lại những hậu quả nặng nề về cả mặt kinh tế, xã hội cũng nhƣ cắc vấn đề môi trƣờng nhƣ nguy cơ xói mòn, suy thoái đất đai, lũ lụt, suy giảm đa dạng sinh học… Số liệu thống kê cho thấy, hàng năm trên thế giới trung bình có khoảng 10-15 triệu ha rừng bị cháy [4], có những năm còn tăng lên gấp đôi. Ngay cả đối với nƣớc có trình độ khoa học kỹ thuật phát triển nhƣ Mỹ cũng bị thiệt hại nặng nề do cháy rừng.

Trong năm 2015 nƣớc Mỹ xảy ra hơn 51.000 vụ cháy rừng, thiêu rụi tới 4,5 triệu ha rừng, lớn hơn cả diện tích đất nƣớc Đan Mạch [13]. Ở khu vực Đông Nam Á, Indonesia là nƣớc thƣờng xảy ra cháy rừng với thiệt hại lớn nhất [4],[13]. Đặc biệt cuối năm 2015, cháy rừng bùng phát và lan rộng từ hai hòn đảo lớn của Indonesia, khói bụi của đám cháy thậm chí còn lan rộng sang cả 2 nƣớc láng giềng là Singapore và Malaysia, khiến bầu không khí nơi đây chìm trong khói mù.000 ngƣời bị ảnh hƣởng trực tiếp và 43 triệu dân cƣ quanh khu vực phải hít khói độc trong nhiều tháng. Ƣớc tính, Indonesia đã thiệt hại tới 35 tỷ USD, vụ cháy rừng đƣợc coi là một trong những thảm họa thiên nhiên nghiêm trọng nhất thế kỷ 21 [13].

Tại Việt nam, theo số liệu của Bộ Nông Nghiệp và PTNT (2015) [2], đến hết tháng 12/2014 Việt Nam có 13,796 triệu ha rừng (10,100 triệu ha rừng tự nhiên và 3,696 triệu ha rừng trồng), với độ che phủ 40. Trong đó, có trên 50% là diện tích rừng có nguy cơ cháy cao, chủ yếu là rừng: Thông, tràm, tre nứa, keo, bạch đàn, rừng khộp, rừng non khoanh nuôi tái sinh tự nhiên. Diện tích rừng trồng, rừng non do khoanh nuôi tái sinh 1 ngày càng đƣợc mở rộng, cùng với diễn biến bất thƣờng của thời tiết làm tăng nguy cơ cháy rừng, gây thiệt hại lớn về kinh tế và môi trƣờng sống. Theo báo cáo của Cục Kiểm lâm 2015 [7], trong giai đoạn 10 năm (2005-2014), cả nƣớc đã xẩy ra 7.380 vụ cháy rừng; diện tích rừng bị thiệt hại 49.

Bình quân 715 vụ/năm, diện tích gần 5000 ha/năm. Thiệt hại giá trị kinh tế về tài nguyên rừng hàng trăm tỷ đồng mỗi năm và ảnh hƣởng nghiêm trọng về môi trƣờng sống. Chính vì những thiệt hại đó mà công tác phòng cháy chữa cháy rừng đƣợc coi là nhiệm vụ hết sức quan trọng ở Việt Nam và nhiều nƣớc trên thế giới. Xã Xuân Nha thuộc huyện Vân Hồ, tỉnh Sơn La, với tổng diện tích tự nhiên là 9.374,2 ha, đất lâm nghiệp 6.710,1 ha, chủ yếu là rừng tự nhiên phòng hộ[18],[19].

Trong những năm vừa qua UBND xã Xuân nhà và Hạt kiểm lâm huyện Vân Hồ đã có nhiều biện pháp nhằm hạn chế cháy rừng, bảo vệ và phát triển rừng phòng hộ, tuy nhiên hiệu quả còn thấp,do việc xây dựng kế hoạch PCCCR còn chƣa sát với thực tế. Do vậy, đánh giá đúng thực trạng công tác PCCCR tại địa phƣơng, để từ đó có các biện pháp nhằm hạn chế những thiệt hại do cháy rừng là một việc làm cần thiết. Xuất phát từ vấn đề thực tiễn trên của địa phƣơng, tôi tiến hành thực hiện đề tài tốt nghiệp: “Nghiên cứu thực trạng và đề xuất một số giải pháp quản lý lửa rừng cho xã Xuân Nha, huyện Vân Hồ, tỉnh Sơn La”. 2 PHẦN I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Trên thế giới Cháy rừng là một hiện tƣợng phổ biến, thƣờng xuyên xẩy ra gây nên những tổn thất to lớn về nhiều mặt. Vì vậy, việc nghiên cứu về PCCCR luôn là yêu cầu cấp bách của thực tiễn. Trên thế giới, những nghiên cứu về PCCCR nói chung đã đƣợc tiến hành cách đây khoảng hơn 100 năm, đã đƣa ra đƣợc nhiều phƣơng pháp với những kết quả ứng dụng khác nhau. - Nghiên cứu bản chất của cháy rừng Nhiều kết quả nghiên cứu đã khẳng định rằng cháy rừng là hiện tƣợng ôxy hoá các vật liệu hữu cơ do rừng tạo ra ở nhiệt độ cao.

Nó xẩy ra khi có mặt đồng thời của 3 yếu tố, sự kết hợp của chúng là tam giác lửa: nguồn nhiệt (lửa), ôxy và vật liệu cháy [4],[10],[22]. Tuỳ thuộc vào đặc điểm của 3 yếu tố trên mà cháy rừng có thể đƣợc hình thành, phát triển hay bị ngăn chặn hoặc suy yếu đi. Vì vậy, về bản chất, những biện pháp phòng cháy, chữa cháy rừng chính là những biện pháp tác động vào 3 yếu tố trên theo chiều hƣớng ngăn chặn và giảm thiểu quá trình cháy. Các nhà khoa học phân biệt 3 loại cháy rừng [12],[23]: (1)-Cháy dƣới tán cây, hay cháy mặt đất rừng, là trƣờng hợp chỉ cháy một phần hay toàn bộ lớp cây bụi, cỏ khô và cành rơi lá rụng trên mặt đất; (2)-Cháy tán rừng (ngọn cây) là trƣờng hợp lửa lan tràn nhanh từ tán cây này sang tán cây khác; (3)-Cháy ngầm là trƣờng hợp xẩy ra khi lửa lan tràn chậm, âm ỉ dƣới mặt đất, trong lớp thảm mục dày hoặc than bùn.

Trong một đám cháy rừng có thể xẩy ra một hoặc đồng thời 2, 3 loại cháy rừng trên. Tuỳ theo loại cháy rừng mà áp dụng những biện pháp phòng và chữa cháy khác nhau. - Nghiên cứu về dự báo nguy cơ cháy rừng 3 Ở Mỹ từ năm 1914, hai nhà khoa học E.ShoW đã đƣa ra phƣơng pháp dự báo cháy rừng thông qua việc xác định độ ẩm của tầng thảm mục trong rừng [4],[10]. Sau đó có nhiều phƣơng pháp và mô hình dự báo đƣợc đề xuất và cải tiến trên cơ sở phân ra các mô hình vật liệu, kết hợp giữa các yếu tố thời tiết, độ ẩm vật liệu cháy với địa hình để dự báo mức độ nguy hiểm của lửa rừng.

Đến nay, các nhà khoa học Mỹ đã đƣa ra đƣợc hệ thông dự báo mức độ nguy hiểm của cháy rừng tƣơng đối hoàn thiện và khá tiện lợi trong sử dụng. Ở Nga và các nƣớc thuộc Liên Xô cũ, vấn đề dự báo cháy rừng cũng đƣợc bắt đầu từ rất sớm, có nhiều phƣơng pháp dự báo cháy rừng đã đƣợc nghiên cứu thử nghiệm và áp dụng. Điển hình là các công trình nghiên cứu của các nhà khoa học nhƣ E.Arxubasev (1957) [4],[22]… Trong các kết quả nghiên cứu của các nhà khoa học nêu trên thì phƣơng pháp dự báo theo chỉ tiêu tổng hợp căn cứ vào 3 nhân tố khí tƣợng là lƣợng mƣa, nhiệt độ, độ chênh lệch bão hoà của độ ẩm không khí lúc 13h do V.NeSterov đề xuất là đƣợc áp dụng nhiều nhất [4],[10],[22]. Công thức tính chỉ tiêu tổng hợp của V.NeSterov nhƣ sau: Pi= ∑ ti13.di13 Trong đó Pi là chỉ tiêu tổng hợp đánh giá mức độ nguy hiểm của một ngày i nào đó ; n là số ngày không mƣa hoặc có mƣa với lƣợng mƣa dƣới 5mm kể từ ngày có trận mƣa ≥ 5mm ; ti13; di13 là nhiệt độ, độ chênh lệnh bão hòa độ ẩm không khí tại thời điểm 13h ngày dự báo.

Ông đã chia ra 5 cấp cháy rừng với giá trị P : giá trị P tỷ lệ thuận với nhiệt độ, số ngày không mƣa tỷ lệ nghịch với ẩm độ không khí, lƣợng mƣa 4 ngày cấp I có giá trị thấp nhất (P<300) cấp V có giá trị lớn nhất (P>4000) giá trị P càng cao thì nguy cơ xảy ra cháy rừng càng lớn. Ở Thuỵ Điển và các nƣớc thuộc bán đảo Scandinavia, dùng chỉ số Angstrom để dự báo khả năng cháy rừng, nhƣng chỉ tiêu này không đề cập đến tốc độ gió và mƣa nên có thể han chế độ chính xác [4],[23]. Tuy nhiên đây là phƣơng pháp đơn giản dễ tính nên cũng đƣợc áp dụng rộng rãi ở Bồ Đào Nha và thuộc địa cũ của Bồ Đào Nha. - Nghiên cứu về biện pháp phòng và chữa cháy rừng Các nhà nhiên cứu trên thế giới nghiên cứu các biện pháp phòng cháy, chữa cháy rừng chủ yếu hƣớng vào làm suy giảm các thành phần của tam giác lửa [4],[23]: (1)- Di chuyển, tạo nên sự “đứt quãng” nguồn vật liệu cháy bằng cách dọn vật liệu cháy trên mặt đất thành băng, đào rãnh sâu, hoặc chặt cây theo dải để ngăn cách đám cháy với phần rừng còn lại.

(2)- Đốt trƣớc một phần vật liệu cháy vào đầu mùa khô khi chúng còn ẩm để giảm khối lƣợng vật liệu cháy vào thời kỳ khô hạn nhất, hoặc đốt có điều khiển theo hƣớng ngƣợc với hƣớng lan tràn của đám cháy để cô lập đám cháy. (3)- Dùng chất dập cháy để giảm nhiệt lƣợng của đám cháy hoặc ngăn cách vật liệu cháy với ôxy trong không khí (nƣớc, đất, cát, bọt CO 2, khí CCl4, hỗn hợp C 2H5Br với CO2 v. - Nghiên cứu về phân vùng trọng điểm cháy rừng Khả năng xuất hiện và mức thiệt hại của cháy rừng thƣờng phụ thuộc chặt chẽ vào đặc điểm của các nhân tố ảnh hƣởng quan trọng nhất nhƣ đặc điểm khí hậu, thời tiết và đặc điểm các trạng thái rừng. Những khu vực có lƣợng mƣa lớn và phân bố đều hoặc có những trạng thái rừng ẩm thƣờng ít xảy ra cháy rừng.

Ngƣợc lại, những khu vực khô hạn, mƣa phân bố không đều hoặc có những trạng thái rừng dễ cháy thƣờng xảy ra cháy nhiều hơn. Vì vậy, để sử dụng hiệu quả các nguồn lực cho phòng cháy chữa cháy rừng, 5 thƣờng căn cứ vào đặc điểm của các nhân tố ảnh hƣởng đến cháy rừng để phân chia lãnh thổ thành những khu vực có nguy cơ cháy rừng khác nhau. Ngƣời ta sẽ tập trung phòng cháy chữa cháy nhiều hơn vào những vùng có nguy cơ cháy cao và giảm đi ở những vùng có nguy cơ cháy ít hơn. Việc phân chia lãnh thổ thành những vùng khác nhau theo nguy cơ cháy rừng đƣợc gọi là phân vùng trọng điểm cháy rừng.

Công việc này đƣợc thực hiện ở hầu hết các quốc gia. Cho đến nay có hai phƣơng pháp đƣợc áp dụng chủ yếu để phân vùng trọng điểm cháy rừng: phân vùng theo các nguyên nhân ảnh hƣởng đến cháy rừng và phân vùng theo thực trạng cháy rừng. Ở phƣơng pháp thứ nhất, căn cứ vào đặc điểm phân bố các yếu tố ảnh hƣởng đến cháy rừng nhƣ khí hậu, địa hình, thổ nhƣỡng và kiểu thảm thực vật để phân vùng trọng điểm cháy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ