Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác phòng cháy chữa cháy rừng ở lâm trường đông hới tỉnh quảng bình

Nghiên cứu thực trạng PCCC rừng tại Lâm trường Đông Hới, Quảng Bình. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác phòng cháy chữa cháy.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

LỜI CẢM ƠN

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu về bản chất cháy rừng

1.2. Nghiên cứu phương pháp dự báo nguy cơ cháy rừng

1.3. Nghiên cứu về công trình phòng cháy, chữa cháy rừng

1.4. Nghiên cứu về biện pháp phòng cháy, chữa cháy rừng

1.5. Nghiên cứu về phương tiện phòng cháy, chữa cháy rừng

1.6. Nghiên cứu về dự báo nguy cơ cháy rừng

1.7. Nghiên cứu về phương tiện phòng cháy, chữa cháy rừng

1.8. Nghiên cứu về PCCCR tại Lâm trường Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thu thập số liệu

2.4.2. Phương pháp xử lý số liệu

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN CƠ BẢN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình - Thổ nhưỡng

3.1.3. Khí hậu - Thuỷ văn

3.2. Điều kiện dân sinh, kinh tế

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm tài nguyên rừng và tình hình cháy rừng tại Lâm trường Đồng Hới

4.1.1. Đặc điểm tài nguyên rừng

4.1.2. Tình hình cháy rừng trong những năm vừa qua của Lâm trường Đồng Hới

4.2. Một số yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ cháy rừng tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Ảnh hưởng của các yếu tố tự nhiên đến nguy cơ cháy rừng

4.2.2. Ảnh hưởng của các yếu tố xã hội đến nguy cơ cháy rừng

4.3. Xây dựng bản đồ phân cấp nguy cơ cháy rừng cho Lâm trường Đồng Hới

4.4. Thực trạng công tác quản lý lửa rừng ở Lâm trường Đồng Hới

4.4.1. Công tác lãnh đạo, chỉ đạo điều hành thực hiện nhiệm vụ PCCCR

4.4.2. Công tác tuyên truyền về PCCCR trên địa bàn Lâm trường

4.4.3. Công tác dự báo cháy rừng và phân vùng trọng điểm cháy

4.4.4. Các công trình PCCCR và dụng cụ, phương tiện hiện có

4.4.5. Đánh giá chung về công tác PCCCR tại Lâm trường

4.5. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác PCCCR tại Lâm trường Đồng Hới

4.5.1. Công tác tuyên truyền về PCCCR

4.5.2. Tổ chức lực lượng PCCCR

4.5.3. Giải pháp về kỹ thuật

4.5.4. Giải pháp thể chế chính sách

4.5.5. Giải pháp kinh tế - xã hội

4.6. Đề xuất kế hoạch hoạt động PCCCR cho Lâm trường Đồng Hới

5. Chương 5: KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác PCCC rừng ở Lâm trường Đồng Hới

Lâm trường Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình quản lý một diện tích rừng và đất rừng rộng lớn, lên tới 5.840,37 ha, trong đó diện tích có rừng là 4.309,3 ha. Khu vực này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái và phát triển kinh tế địa phương. Tuy nhiên, công tác phòng cháy chữa cháy rừng ở Lâm trường Đồng Hới đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Đặc điểm tài nguyên rừng chủ yếu là rừng trồng như Thông nhựa, Keo, Bạch đàn, vốn là những loài có nguy cơ cháy cao, đặc biệt vào mùa khô. Theo tài liệu nghiên cứu, diện tích rừng trồng có trữ lượng chiếm tới 69,47% tổng diện tích tự nhiên, là đối tượng trọng điểm cần được bảo vệ. Hiểu rõ thực trạng tài nguyên và các yếu tố tự nhiên tác động là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược bảo vệ rừng Quảng Bình hiệu quả. Công tác này không chỉ là nhiệm vụ của riêng lực lượng kiểm lâm Đông Hới mà còn cần sự chung tay của toàn xã hội, hướng tới mục tiêu quản lý lâm nghiệp bền vữnggiảm thiểu thiệt hại do cháy rừng gây ra. Phân tích sâu về đặc điểm khí hậu, địa hình và thảm thực vật là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp phù hợp, đảm bảo an toàn PCCC rừng.

1.1. Đặc điểm tài nguyên và thảm thực bì dễ cháy

Tài nguyên rừng tại Lâm trường Đồng Hới có đặc thù là rừng trồng thuần loài chiếm diện tích lớn. Các loài cây chính bao gồm Thông nhựa (Pinus merkusii), Keo lá tràm (Acacia auriculiformis), và Bạch đàn (Eucalyptus tereticornis). Những trạng thái rừng này, đặc biệt là rừng Thông, chứa hàm lượng tinh dầu cao, lá và cành khô rụng xuống tạo thành một lớp vật liệu cháy dày đặc. Nghiên cứu chỉ ra khối lượng vật liệu cháy (VLC) ở một số trạng thái rừng rất lớn, ví dụ rừng Bạch đàn lớn tuổi có thể lên tới 20,16 tấn/ha. Bên cạnh đó, trạng thái Ic (đất trống có cây bụi, cỏ) với các loài như Guột, Cỏ lào, Sim, Mua là loại thảm thực bì dễ cháy điển hình. Vào mùa khô, lớp thực bì này chết héo, trở thành nguồn bắt lửa cực kỳ nguy hiểm, góp phần làm tăng nguy cơ bùng phát và lan rộng các đám cháy.

1.2. Ảnh hưởng của khí hậu khô hanh Quảng Bình và địa hình

Quảng Bình nằm trong khu vực chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Đặc trưng là khí hậu khô hanh Quảng Bình kéo dài từ tháng 3 đến tháng 8 hàng năm, với sự xuất hiện của gió phơn Tây Nam. Loại gió này mang theo hơi nóng, làm độ ẩm không khí và vật liệu cháy giảm xuống mức cực thấp. Theo nghiên cứu, đây là thời gian cao điểm xảy ra cháy rừng, chiếm phần lớn số vụ trong năm. Địa hình của lâm trường bị chia cắt thành nhiều gò đồi với độ dốc trung bình 15 độ, tạo điều kiện cho lửa lan truyền nhanh hơn từ dưới lên trên và gây khó khăn cho công tác triển khai lực lượng, phương tiện dập lửa. Sự kết hợp giữa thảm thực vật dễ cháy, thời tiết cực đoan và địa hình phức tạp tạo thành "tam giác lửa" luôn tiềm ẩn nguy cơ cháy rừng ở cấp độ cao.

II. Phân tích các nguyên nhân và thực trạng công tác PCCC

Công tác phòng cháy chữa cháy rừng ở Lâm trường Đồng Hới vẫn còn tồn tại nhiều bất cập, dẫn đến những thiệt hại đáng tiếc về tài nguyên. Thống kê từ năm 2009-2014 cho thấy đã xảy ra 28 vụ cháy, làm thiệt hại 60 ha rừng. Việc xác định rõ nguyên nhân gây cháy rừng là yếu tố then chốt để có biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Bên cạnh đó, việc đánh giá thực trạng cơ sở vật chất, con người và cơ chế vận hành hiện tại sẽ chỉ ra những lỗ hổng cần khắc phục. Hiệu quả của công tác tuyên truyền PCCC rừng chưa thực sự lan tỏa sâu rộng trong cộng đồng. Nhiều người dân vẫn còn chủ quan, sử dụng lửa trong rừng và ven rừng một cách thiếu kiểm soát. Trang thiết bị chữa cháy rừng còn thô sơ và thiếu thốn, chưa đáp ứng được yêu cầu chữa cháy chuyên nghiệp, đặc biệt khi các đám cháy lớn xảy ra trên địa hình hiểm trở. Việc phân tích kỹ lưỡng những hạn chế này sẽ là tiền đề quan trọng để xây dựng các giải pháp mang tính đột phá, góp phần nâng cao năng lực phòng chống cháy rừng tại địa phương.

2.1. Xác định các nguyên nhân gây cháy rừng chủ yếu

Theo tài liệu nghiên cứu tại Lâm trường Đồng Hới, có đến 92,8% số vụ cháy rừng có nguyên nhân gây cháy rừng xuất phát từ hoạt động của con người. Các nguyên nhân chính bao gồm: đốt xử lý thực bì sau khai thác, đốt nương làm rẫy, đốt ong lấy mật, và chăn thả gia súc. Đặc biệt, hành vi xử lý thực bì không đúng kỹ thuật, thiếu sự giám sát là nguyên nhân hàng đầu gây ra các vụ cháy lan. Nhận thức của một bộ phận người dân còn hạn chế, thường xuyên sử dụng lửa trong rừng một cách bừa bãi vào mùa khô hanh. Ngoài ra, còn có các nguyên nhân khác như thù hằn cá nhân, nhưng chiếm tỷ lệ không đáng kể. Việc kiểm soát chặt chẽ các hoạt động sử dụng lửa của người dân trong và gần rừng là nhiệm vụ cấp bách.

2.2. Thực trạng trang thiết bị chữa cháy rừng và công trình PCCC

Hệ thống công trình và trang thiết bị chữa cháy rừng tại Lâm trường còn nhiều hạn chế. Toàn lâm trường chỉ có 4 chòi canh lửa cố định, nhưng đa số đã xuống cấp và thấp hơn tán cây, làm giảm hiệu quả quan sát. Số lượng bể chứa nước (2 bể) là quá ít so với diện tích rừng rộng lớn. Các biển báo, bảng niêm yết đã cũ, mờ, nội dung chưa được cập nhật. Các phương tiện chữa cháy chủ yếu là công cụ thô sơ như dao phát, can đựng nước. Máy bơm nước chỉ có 1 chiếc cho toàn lâm trường. Sự thiếu thốn này gây khó khăn lớn cho việc cơ động và dập tắt đám cháy một cách nhanh chóng, hiệu quả, làm tăng nguy cơ thiệt hại do cháy rừng.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả PCCC rừng ở Đồng Hới

Để nâng cao hiệu quả phòng cháy chữa cháy rừng ở Lâm trường Đồng Hới, cần triển khai đồng bộ các giải pháp mang tính hệ thống, từ kỹ thuật đến con người. Trọng tâm là việc hiện đại hóa công tác cảnh báo và phòng ngừa, đồng thời xây dựng một lực lượng tại chỗ tinh nhuệ, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống. Việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào công tác quản lý là xu thế tất yếu. Một hệ thống cảnh báo cháy rừng sớm kết hợp giữa chòi canh truyền thống và công nghệ giám sát hiện đại sẽ giúp phát hiện lửa nhanh chóng và chính xác. Bên cạnh đó, các giải pháp lâm sinh như xây dựng đường băng cản lửa, xử lý vật liệu cháy một cách khoa học sẽ giúp ngăn chặn lửa lan rộng. Tối ưu hóa phương án PCCC rừng 4 tại chỗ (chỉ huy tại chỗ, lực lượng tại chỗ, phương tiện tại chỗ, hậu cần tại chỗ) là chìa khóa để dập tắt đám cháy ngay từ khi mới bùng phát, giảm thiểu thiệt hại do cháy rừng ở mức thấp nhất. Đây là những bước đi cần thiết để tiến tới an toàn PCCC rừng một cách bền vững.

3.1. Cải tiến hệ thống cảnh báo cháy rừng sớm và giám sát

Giải pháp cấp bách là phải đầu tư nâng cấp hệ thống cảnh báo cháy rừng sớm. Cần sửa chữa, xây mới các chòi canh lửa ở những vị trí chiến lược, có tầm quan sát rộng. Song song đó, cần nghiên cứu ứng dụng công nghệ trong PCCC như camera giám sát nhiệt, hệ thống cảm biến khói, hoặc sử dụng ảnh viễn thám để theo dõi các điểm nóng. Việc tích hợp dữ liệu từ các trạm khí tượng tự động để dự báo cấp cháy rừng theo thời gian thực sẽ giúp ban chỉ huy chủ động hơn trong công tác chỉ đạo, điều hành và bố trí lực lượng tuần tra tại các vùng trọng điểm.

3.2. Áp dụng kỹ thuật lâm sinh để giảm thiểu vật liệu cháy

Các biện pháp kỹ thuật lâm sinh đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ cháy. Cần quy hoạch và xây dựng hệ thống đường băng cản lửa (băng trắng, băng xanh) một cách khoa học, chia cắt các lô rừng lớn, đặc biệt là rừng Thông. Đối với băng xanh, cần lựa chọn các loài cây có khả năng chịu lửa tốt. Ngoài ra, cần tổ chức xử lý, dọn dẹp thảm thực bì dễ cháy và vật liệu khô vào đầu mùa khô theo phương pháp đốt trước có kiểm soát hoặc thu gom cơ giới. Việc này giúp làm giảm khối lượng vật liệu cháy, từ đó giảm cường độ và tốc độ lan truyền của đám cháy nếu xảy ra.

3.3. Tối ưu hóa phương án PCCC rừng 4 tại chỗ hiệu quả

Cần củng cố và phát huy hiệu quả của phương án PCCC rừng 4 tại chỗ. Phải xây dựng các tổ, đội PCCC cơ sở tại các thôn bản gần rừng, gồm những người thông thạo địa hình và được trang bị kỹ năng cơ bản. Lực lượng này cần được tổ chức diễn tập chữa cháy rừng thường xuyên để nâng cao khả năng phối hợp và phản ứng nhanh. Đồng thời, cần trang bị các kho chứa dụng cụ, phương tiện PCCC mini tại các điểm trọng yếu để đảm bảo lực lượng tại chỗ có thể tiếp cận và sử dụng ngay lập tức khi có cháy xảy ra, không phải chờ đợi chi viện từ xa.

IV. Bí quyết xã hội hóa và nâng cao nhận thức cộng đồng

Kỹ thuật và công nghệ là chưa đủ, thành công của công tác phòng cháy chữa cháy rừng ở Lâm trường Đồng Hới phụ thuộc rất lớn vào yếu tố con người. Xã hội hóa công tác bảo vệ rừng là hướng đi chiến lược, biến mỗi người dân thành một "người lính gác rừng". Điều này đòi hỏi phải đẩy mạnh công tác tuyên truyền PCCC rừng với nội dung và hình thức đa dạng, dễ hiểu, phù hợp với từng đối tượng. Nâng cao nhận thức phải đi đôi với việc xây dựng cơ chế, chính sách PCCC rừng hợp lý, khuyến khích người dân tham gia bảo vệ rừng và có chế tài đủ sức răn đe đối với các hành vi vi phạm. Vai trò của cộng đồng trong bảo vệ rừng cần được khẳng định và phát huy tối đa. Khi người dân hiểu rằng bảo vệ rừng chính là bảo vệ cuộc sống và nguồn sinh kế của mình, họ sẽ trở thành tai mắt, là lực lượng tại chỗ quan trọng nhất trong việc phòng chống cháy rừng, tuân thủ nghiêm ngặt Luật Lâm nghiệp.

4.1. Tăng cường vai trò của cộng đồng trong bảo vệ rừng

Vai trò của cộng đồng trong bảo vệ rừng là không thể thay thế. Cần xây dựng các quy ước, hương ước bảo vệ rừng của thôn, bản, trong đó có các quy định cụ thể về việc sử dụng lửa. Thành lập và duy trì hoạt động hiệu quả của các tổ đội quần chúng bảo vệ rừng, giao khoán rừng cho các hộ gia đình để họ có trách nhiệm và quyền lợi gắn bó với cánh rừng. Cần tổ chức các buổi họp dân, đối thoại trực tiếp để lắng nghe tâm tư, nguyện vọng và giải quyết các mâu thuẫn liên quan đến đất đai, lâm sản, tránh để xảy ra các hành vi phá hoại do thù hằn cá nhân.

4.2. Đổi mới công tác tuyên truyền và hoàn thiện chính sách

Công tác tuyên truyền PCCC rừng cần được thực hiện thường xuyên, liên tục, không chỉ vào mùa cao điểm. Nội dung tuyên truyền cần trực quan, sinh động thông qua hình ảnh, video về hậu quả của cháy rừng, kết hợp với các buổi nói chuyện chuyên đề, lồng ghép vào các hoạt động văn hóa tại địa phương. Về mặt chính sách PCCC rừng, cần nghiên cứu các cơ chế hỗ trợ, khen thưởng kịp thời cho các cá nhân, tập thể có thành tích tốt trong công tác PCCC. Đồng thời, cần thực thi nghiêm minh các quy định của Luật Lâm nghiệp và các văn bản liên quan, xử lý nghiêm các hành vi gây cháy rừng để tạo tính răn đe trong cộng đồng.

V. Xây dựng bản đồ nguy cơ và ứng dụng thực tiễn PCCC

Một trong những kết quả nghiên cứu nổi bật là việc xây dựng thành công bản đồ phân cấp nguy cơ cháy rừng cho toàn bộ lâm trường. Đây là công cụ khoa học, trực quan giúp công tác phòng cháy chữa cháy rừng ở Lâm trường Đồng Hới trở nên chủ động và hiệu quả hơn. Bản đồ được xây dựng dựa trên phương pháp đa tiêu chuẩn, tích hợp nhiều yếu tố ảnh hưởng như: loại rừng, khối lượng vật liệu cháy, độ dốc, khoảng cách đến khu dân cư và dữ liệu về các vụ cháy trong quá khứ. Việc ứng dụng công nghệ trong PCCC, cụ thể là công nghệ GIS (Hệ thống Thông tin Địa lý) như phần mềm Mapinfo, cho phép hiển thị rõ ràng các vùng có nguy cơ từ thấp đến cao bằng các màu sắc khác nhau. Dựa vào bản đồ này, lực lượng kiểm lâm Đồng Hới và ban chỉ huy lâm trường có thể phân bổ nguồn lực một cách hợp lý, tập trung tuần tra, giám sát tại các khu vực màu đỏ (nguy cơ cao), và triển khai các biện pháp phòng ngừa phù hợp cho từng khu vực, góp phần giảm thiểu thiệt hại do cháy rừng một cách khoa học.

5.1. Quy trình và phương pháp xây dựng bản đồ nguy cơ cháy

Bản đồ được xây dựng thông qua một quy trình khoa học. Đầu tiên, các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ cháy được thu thập và lượng hóa, bao gồm: chiều cao dưới cành, khối lượng vật liệu cháy (Mvlc), độ ẩm vật liệu cháy (Wvl), chiều cao cây bụi thảm tươi (Hcbtt), số vụ cháy lịch sử, bề dày lớp vật liệu khô, và khoảng cách tới khu dân cư. Sau đó, các chỉ số này được chuẩn hóa và gán trọng số thông qua phương pháp cho điểm của chuyên gia. Cuối cùng, chỉ số nguy cơ tổng hợp (Ect) được tính toán cho từng trạng thái rừng. Dựa trên giá trị Ect, các trạng thái rừng được phân thành các cấp nguy cơ: Ít nguy cơ, Trung bình và Cao. Công nghệ GIS được sử dụng để số hóa và tô màu các vùng tương ứng trên bản đồ hiện trạng rừng của lâm trường.

5.2. Ý nghĩa thực tiễn trong việc giảm thiểu thiệt hại do cháy rừng

Bản đồ phân cấp nguy cơ cháy rừng có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó giúp ban chỉ huy xác định chính xác các "điểm nóng" cần ưu tiên bảo vệ, từ đó có kế hoạch bố trí chòi canh, lực lượng tuần tra, và các công trình PCCC một cách tối ưu. Trong mùa cao điểm, bản đồ là cơ sở để khoanh vùng giám sát trọng điểm, giúp phát hiện sớm và huy động lực lượng phản ứng nhanh nhất. Về lâu dài, đây là tài liệu quan trọng để quy hoạch lâm nghiệp, giúp lựa chọn cơ cấu cây trồng hợp lý, trồng rừng hỗn giao hoặc xây dựng các vành đai cây xanh cản lửa tại những khu vực có nguy cơ cao, hướng tới mục tiêu quản lý lâm nghiệp bền vững và chủ động phòng chống cháy rừng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là nguồn tài nguyên đặc biệt quan trọng không chỉ đối với mỗi quốc gia mà với toàn nhân loại. Rừng không những là cơ sở phát triển kinh tế - xã hội mà còn giữ chức năng sinh thái cực kỳ quan trọng, rừng tham gia vào quá trình điều hoà khí hậu, đảm bảo chu chuyển oxy và các nguyên tố cơ bản khác trên hành tinh, duy trì tính ổn định và độ màu mỡ của đất, hạn chế lũ lụt, hạn hán, ngăn chặn xói mòn đất, làm giảm nhẹ sức tàn phá khốc liệt của các thiên tai, bảo tồn nguồn nước và làm giảm mức ô nhiễm không khí. Tuy nhiên, tài nguyên rừng trên thế giới ngày càng bị suy giảm cả về chất lượng và số lượng. Một trong những nguyên nhân đó là do cháy rừng.

Cháy rừng là một trong những nguyên nhân ảnh hưởng tiêu cực tới tài nguyên rừng, môi trường và đa dạng sinh học. Những hậu quả do cháy rừng gây ra vừa tức thời vừa lâu dài trên nhiều phương diện, đặc biệt trong điều kiện rừng nhiệt đới. Hậu quả của cháy rừng đối với con người và môi trường là vô cùng to lớn. Việt Nam hiện có trên 13,9 triệu ha rừng (10,4 triệu ha rừng tự nhiên và 3,5 triệu ha rừng trồng), trong đó có trên 50% là diện tích rừng có nguy cơ cháy cao, chủ yếu là rừng: thông, tràm, tre nứa, keo, bạch đàn, rừng khộp, rừng non khoanh nuôi tái sinh tự nhiên… (Tổng Cục Lâm Nghiệp, 2014) [16].

Theo số liệu thống kê của Cục Kiểm lâm [19], trong giai đoạn 10 năm (2002-2011), cả nước đã xảy ra 7.380 vụ cháy rừng; diện tích rừng bị thiệt hại 49. Bình quân 715 vụ/năm, diện tích rừng bị thiệt hại gần 5. Thiệt hại giá trị kinh tế về tài nguyên rừng hàng trăm tỷ đồng mỗi năm và ảnh hưởng nghiêm trọng về môi trường sống.600 ha rừng, trong đó có 481.450 ha rừng tự nhiên, còn lại là rừng trồng dễ cháy. Diện tích rừng dễ cháy khá lớn so với cả nước.

Nằm ở khu vực Bắc trung bộ, tỉnh Quảng Bình thường chịu ảnh hưởng mạnh của thời tiết gió Tây khô nóng vào mùa khô. Dạng thời tiết này cùng với các hoạt động sử dụng lửa vô ý thức của con người như: canh tác nương rẫy, đốt 1 đồng mía, đốt ong… tạo điều kiện thuận lợi cho cháy rừng và gây nguy cơ tiềm ẩn về cháy rừng rất cao [11]. Quảng Bình được xem là một tỉnh trọng điểm cháy của cả nước. Lâm trường Đồng Hới quản lý hơn 5840 ha diện tích rừng và đất rừng trên địa bàn tỉnh Quảng Bình.

Mặc dù được sự quan tâm chỉ đạo của các cấp chính quyền từ tỉnh đến thành phố trong công tác PCCCR nhưng những năm gần đây cháy rừng vẫn xảy ra thường xuyên. Theo thống kê của Hạt Kiểm lâm Đồng Hới[17], trong 6 năm gần đây (2009-2014), trên địa bàn lâm trường đã xảy ra 28 vụ cháy, gây ra những tổn thất to lớn về tài nguyên và kinh tế - xã hội địa phương. Nhằm bổ sung thêm cơ sở khoa học và đáp ứng những nhu cầu cấp bách trong công tác quản lý lửa rừng tại địa phương, tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác phòng cháy, chữa cháy rừng ở Lâm trường Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình”. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Thế giới Trên thế giới, nhiều công trình nghiên cứu về phòng cháy chữa cháy rừng được các nhà khoa học tiến hành từ đầu thế kỷ XX. Việc nghiên cứu vào thời kỳ đầu chủ yếu tập trung ở một số quốc gia có nền công nghiệp rừng phát triển như: Mỹ, Nga, Đức, Thuỵ Điển, Canada, Pháp, Australia… Sau đó, hầu hết các nước có hoạt động lâm nghiệp đều tập trung đến vấn đề này. Hiện nay, những nghiên cứu về phòng cháy chữa cháy rừng được chia thành 5 lĩnh vực: bản chất của cháy rừng, phương pháp dự báo nguy cơ cháy rừng, các công trình phòng cháy chữa cháy rừng, phương pháp chữa cháy rừng và phương tiện chữa cháy rừng. Nghiên cứu về bản chất cháy rừng Các kết quả nghiên cứu khẳng định rằng cháy rừng là hiện tượng oxy hoá các vật liệu hữu cơ do rừng tạo ra ở nhiệt độ cao.

Cháy rừng chỉ xảy ra khi đồng thời có mặt 3 yếu tố: Nguồn nhiệt, Oxy và Vật liệu cháy ( các yếu tố này hình thành nên tam giác lửa). Tuỳ thuộc vào đặc điểm của 3 yếu tố này mà cháy rừng có thể được hình thành, phát triển hay bị ngăn chặn hoặc suy yếu đi [4], [13], [20]. Vì vậy về bản chất, các biện pháp phòng cháy chữa cháy rừng chính là những biện pháp tác động vào 3 yếu tố trên theo chiều hướng giảm thiểu và ngăn chặn quá trình cháy. Trong một đám cháy có thể xuất hiện một hoặc đồng thời các loại cháy: Cháy mặt đất, Cháy tán hay Cháy ngầm.

Tuỳ theo loại cháy rừng có thể sử dụng những biện pháp phòng cháy chữa cháy khác nhau. Nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển cháy rừng là: thời tiết, địa hình, trạng thái rừng và hoạtđộng kinh tế xã hội của con người [1], [6]. Thời tiết, đặc biệt là lượng mưa, nhiệt độ và độ ẩm không khí ảnh hưởng quyết định đến tốc độ bốc hơi và độ ẩm vật liệu cháy dưới rừng, qua đó ảnh hưởng đến khả năng 3 bén lửa và lan tràn đám cháy. Trạng thái rừng ảnh hưởng đến tính chất vật lý, hoá học, khối lượng và phân bố của vật liệu cháy.

Địa hình: độ dốc, hướng dốc… ảnh hưởng đến loại cháy, khả năng cháy và tốc độ lan tràn của đám cháy. Hoạt động kinh tế xã hội của con người như: canh tác nương rẫy, săn bắn, du lịch. ảnh hưởng đến mật độ và phân bố nguồn lửa khởi đầu của các đám cháy. Phần lớn các biện pháp phòng chống cháy rừngđều được xây dựng trên cơ sở phân tích đặc điểm của của các yếu tố đó trong hoàn cảnh cụ thể của từng địa phương.

Nghiên cứu phương pháp dự báo nguy cơ cháy rừng Các kết quả nghiên cứu đều khẳng định mối liên hệ chặt giữa điều kiện thời tiết, mà quan trọng nhất là lượng mưa, nhiệt độ và độ ẩm không khí với độ ẩm vật liệu và khả năng xuất hiện cháy rừng. Vì vậy, hầu hết các phương pháp dự báo nguy cơ cháy rừng đều tính đến đặc điểm diễn biến hàng ngày của lượng mưa, nhiệt độ và độ ẩm không khí. Ở một số nước, khi dự báo nguy cơ cháy rừng ngoài căn cứ vào yếu tố khí tượng người ta còn căn cứ vào một số yếu tố khác như ở Đức và Mỹ người ta sử dụng thêm độ ẩm của vật liệu cháy [13], [20];ở Pháp người ta tính thêm lượng nước hữu hiệu trong đất và độ ẩm vật liệu cháy; ở Trung Quốc có bổ sung thêm cả tốc độ gió, số ngày không mưa và lượng bốc hơi. [20] Cũng có sự khác biệt nhất định khi sử dụng các yếu tố khí tượng để dự báo nguy cơ cháy rừng như ở Thuỵ Điển và một số nước ở bán đảo Scandinavia người ta sử dụng độ ẩm không khí thấp nhất và nhiệt độ không khí cao nhất trong ngày.

Trong khi đó ở Nga và một số nước khác lại dùng nhiệt độ và độ ẩm không khí lúc 13 giờ[4], [20]. Ở Trung Quốc đã nghiên cứu phương pháp cho điểm các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ cháy rừng và nguy cơ cháy rừng được tính theo tổng số điểm của các yếu tố, trong đó có cả những yếu tố kinh tế xã hội. Mặc dù có những nét giống nhau nhưng cho đến nay vẫn không có phương pháp dự báo cháy rừng chung cho cả thế giới mà ở mỗi nước thậm chí mỗi địa phương vẫn nghiên 4 cứu xây dựng phương pháp riêng. Ngoài ra, vẫn còn rất ít phương pháp dự báo nguy cơ cháy rừng có tính đến yếu tố kinh tế xã hội và kiểu rừng.

Nghiên cứu về công trình phòng cháy, chữa cháy rừng Kết quả nghiên cứu của thế giới đã khẳng định hiệu quả của các loại băng cản lửa, các vành đai cây xanh và hệ thống kênh mương ngăn cản cháy rừng. Nhiều nhà khoa học đã nghiên cứu tập đoàn cây trồng trên băng xanh cản lửa, trồng rừng hỗn giao và giữ nước ở hồ, đập nhằm làm giảm nguy cơ cháy rừng. Nghiên cứu hệ thống cảnh báo cháy rừng như chòi canh, tuyến tuần tra, điểm đặt biển báo, biển cấm lửa. Nhìn chung thế giới đã nghiên cứu hiệu quả của nhiều kiểu công trình phòng chống cháy rừng nhưng chưa xác định được tiêu chuẩn kỹ thuật cho các công trình đó để áp dụng phù hợp với từng địa phương, từng trạng thái rừng.

Nghiên cứu về biện pháp phòng cháy, chữa cháy rừng Trong nghiên cứu các biện pháp phòng cháy, chữa cháy rừng, chủ yếu hướng vào làm suy giảm 3 thành phần của tam giác lửa [8], [12], [21]: - Giảm nguồn nhiệt bằng nhiều cách: dọn vật liệu cháy, đào rãnh sâu, hoặc chặt cây theo dải để ngăn cách đám cháy với phần rừng còn lại. - Đốt trước một phần vật liệu cháy vào đầu mùa khô khi chúng cònẩm để giảm khối lượng vật liệu cháy vào thời kỳ khô hạn nhất, hoặc đốt theo hướng ngược với hướng lan tràn của đám cháy để cô lập đám cháy. - Dùng chất dập cháy như: nước, đất, cát, hoá chất dập cháy… để giảm nhiệt lượng của đám cháy hoặc ngăn cách vật liệu cháy với oxy trong không khí. Nghiên cứu về phương tiện phòng cháy, chữa cháy rừng Những phương tiện phòng chống cháy rừng đã được quan tâm nghiên cứu trong những năm gần đây, đặc biệt là phương tiện dự báo, phát hiện đám cháy, thông tin về cháy rừng và phương tiện dập lửa trong các đám cháy.

Các phương pháp dự báo đã được mô hình hoá và xây dựng thành những phần mềm làm giảm nhẹ công việc và tăng độ chính xác của dự báo 5 nguy cơ cháy rừng [4], [13]. Việc ứng dụng ảnh viễn thám và công nghệ GIS đã cho phép phân tích được những diễn biến thời tiết, dự báo nhanh chóng và chính xác khả năng xuất hiện cháy rừng, phát hiện sớm đám cháy trên những vùng rộng lớn, thông tin về khả năng xuất hiện cháy rừng, nguy cơ cháy rừng và biện pháp phòng chống cháy rừng hiện nay được truyền qua nhiều kênh khác nhau đến các lực lượng phòng cháy, chữa cháy rừng và cộng đồng dân cư. Những phương tiện dập lửa được nghiên cứu theo cả hướng phát triển phương tiện thủ công từ cào, cuốc, dao, câu liêm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ