Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng nước sinh hoạt tại xã hưng long huyện yên lập tỉnh phú thọ

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng nước sinh hoạt tại xã hưng long, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận

2015

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chất lượng nước sinh hoạt tại xã Hưng Long Yên Lập

Nghiên cứu về chất lượng nước sinh hoạt tại xã Hưng Long là một yêu cầu cấp thiết. Xã Hưng Long, huyện Yên Lập, tỉnh Phú Thọ là một xã nông thôn miền núi. Cơ sở hạ tầng tại đây còn nhiều thiếu thốn. Đời sống người dân phụ thuộc chủ yếu vào nông nghiệp. Do đó, việc tiếp cận nguồn nước sạch nông thôn đạt chuẩn là một thách thức lớn. Nghiên cứu của Hoàng Văn Đại (2015) đã cung cấp một cái nhìn tổng thể về hiện trạng khai thác và sử dụng nước tại địa phương. Nguồn nước chính phục vụ đời sống người dân đến từ nhiều hình thức khác nhau. Mỗi hình thức đều có ưu và nhược điểm riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Các nguồn cung cấp nước bao gồm giếng đào, giếng khoan, nước mưa và hệ thống cấp nước tập trung. Tuy nhiên, mức độ phổ biến và chất lượng của các nguồn này không đồng đều giữa các thôn. Việc hiểu rõ thực trạng này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp nâng cao chất lượng nước sinh hoạt tại xã Hưng Long một cách hiệu quả và bền vững. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc đánh giá các nguồn nước mà còn khảo sát thói quen sử dụng của người dân. Kết quả cho thấy sự phụ thuộc lớn vào các nguồn nước tự khai thác. Điều này tiềm ẩn nhiều rủi ro về ô nhiễm và an toàn. Mục tiêu của việc phân tích này là tạo cơ sở khoa học vững chắc, đề xuất các mô hình xử lý phù hợp và nâng cao nhận thức, đảm bảo an ninh nguồn nước cho toàn xã.

1.1. Các nguồn cung cấp nước sinh hoạt chính tại địa phương

Tại xã Hưng Long, người dân chủ yếu sử dụng bốn nguồn nước chính. Thứ nhất là giếng đào (giếng khơi), đây là hình thức phổ biến nhất, phù hợp với điều kiện kinh tế địa phương. Tuy nhiên, loại giếng này nông, dễ bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm nguồn nước mặt và nước thải. Thứ hai là giếng khoan, khai thác nước ngầm ở tầng sâu hơn, chất lượng thường đảm bảo hơn giếng đào. Thứ ba là nước mưa, được thu hứng và lưu trữ trong bể chứa. Nguồn nước này được coi là khá an toàn nhưng phụ thuộc vào thời tiết và có nguy cơ nhiễm bẩn từ không khí. Cuối cùng là hệ thống cấp nước an toàn tập trung, được xây dựng từ năm 2013 nhưng hoạt động chưa hiệu quả, chỉ cung cấp cho một số ít hộ dân.

1.2. Thống kê thói quen khai thác và sử dụng nước tại các thôn

Kết quả khảo sát trên 70 hộ dân tại 7 thôn cho thấy sự chênh lệch lớn trong việc sử dụng các nguồn nước. Theo nghiên cứu, có tới 61,4% hộ gia đình vẫn phụ thuộc vào giếng đào truyền thống. Nước giếng khoan chiếm 22,9%. Hệ thống nước máy chỉ chiếm 10%, tập trung ở các thôn Đồng Chung, Thung Bằng và Đình Cả. Nước mưa chỉ chiếm 5,7%, chủ yếu được sử dụng bởi các hộ ở khu vực nước ngầm không ổn định. Điều này cho thấy thói quen sử dụng các nguồn nước tự khai thác đã ăn sâu vào đời sống người dân. Nguyên nhân một phần do điều kiện kinh tế và sự chưa hoàn thiện của hệ thống cấp nước an toàn tập trung.

II. Thực trạng đáng báo động về ô nhiễm nguồn nước tại Hưng Long

Vấn đề ô nhiễm nguồn nước tại xã Hưng Long đang ở mức báo động. Đây là nguyên nhân trực tiếp làm suy giảm chất lượng cuộc sống và đe dọa sức khỏe cộng đồng. Các hoạt động sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp là hai nguồn gây ô nhiễm chính. Nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư và chất thải từ hoạt động chăn nuôi hầu như không qua xử lý. Chúng được xả thẳng ra môi trường, ngấm xuống đất và làm ô nhiễm các tầng nước ngầmnước mặt. Bên cạnh đó, việc lạm dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu trong canh tác nông nghiệp cũng góp phần làm gia tăng các hóa chất trong nước. Những hóa chất độc hại này tích tụ lâu ngày trong đất và nước, gây ra những hệ lụy nghiêm trọng. Việc đánh giá tác động môi trường của các hoạt động này cho thấy một bức tranh đáng lo ngại. Chất lượng nước suy giảm không chỉ ảnh hưởng đến nhu cầu sinh hoạt mà còn làm tăng nguy cơ mắc các bệnh do nguồn nước gây ra. Để có giải pháp nâng cao chất lượng nước sinh hoạt tại xã Hưng Long, cần phải giải quyết triệt để các nguồn gây ô nhiễm này. Đây là một thách thức lớn đòi hỏi sự chung tay của cả chính quyền và người dân.

2.1. Tác động từ hoạt động nông nghiệp và chất thải sinh hoạt

Hoạt động nông nghiệp là nguồn sống chính của người dân Hưng Long, nhưng cũng là nguồn gây ô nhiễm lớn. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, đặc biệt là nhóm phốt pho hữu cơ và carbamate, không được kiểm soát chặt chẽ. Lượng hóa chất tồn dư ngấm vào đất, gây ô nhiễm nguồn nước ngầm. Đồng thời, chất thải rắn và nước thải sinh hoạt chưa được thu gom và xử lý tập trung. Theo báo cáo của UBND xã, ý thức người dân còn hạn chế, dẫn đến tình trạng xả rác bừa bãi. Các nguồn thải này là nguyên nhân chính làm suy giảm chất lượng các nguồn nước mặt tại địa phương.

2.2. Nguy cơ tiềm ẩn các bệnh do nguồn nước ô nhiễm gây ra

Sử dụng nguồn nước không đảm bảo vệ sinh là nguyên nhân gây ra nhiều loại bệnh tật nguy hiểm. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, các bệnh do nguồn nước là một trong những mối đe dọa hàng đầu đối với sức khỏe cộng đồng ở các nước đang phát triển. Các bệnh nhiễm trùng đường ruột như tả, lỵ, thương hàn có thể bùng phát thành dịch. Nghiên cứu của Khoa VSMT (2010) chỉ ra rằng vi khuẩn gây bệnh có thể tồn tại trong nước giếng từ vài ngày đến hàng trăm ngày. Tại Hưng Long, với tình trạng ô nhiễm hiện tại, nguy cơ người dân mắc các bệnh này là rất cao, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và năng suất lao động.

III. Kết quả phân tích mẫu nước Các chỉ số chất lượng vượt ngưỡng

Để đánh giá chính xác, nghiên cứu đã tiến hành phân tích mẫu nước tại 12 điểm khác nhau trong xã. Các mẫu bao gồm nước giếng đào, giếng khoan, nước cấp và nước mưa. Kết quả phân tích các chỉ tiêu vật lý và hóa học đã cho thấy nhiều chỉ số không đáp ứng tiêu chuẩn nước sinh hoạt theo QCVN 02:2009/BYT. Các chỉ số quan trọng được phân tích bao gồm pH, độ đục, tổng chất rắn hòa tan (TDS), Sắt (Fe), Mangan (Mn), Amoni (NH4+), BOD5 và COD. Kết quả chỉ ra rằng nhiều nguồn nước, đặc biệt là nước giếng đào và giếng khoan, đang bị ô nhiễm nghiêm trọng. Nồng độ một số hóa chất trong nước như Sắt và Mangan cao gấp nhiều lần giới hạn cho phép. Điều này không chỉ làm nước có mùi, vị khó chịu, màu đục mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho sức khỏe nếu sử dụng lâu dài. Việc phân tích mẫu nước đã cung cấp bằng chứng khoa học xác thực về mức độ ô nhiễm, là cơ sở để đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao chất lượng nước sinh hoạt tại xã Hưng Long. Các số liệu cụ thể về chỉ số chất lượng nước (WQI) giúp khoanh vùng các khu vực ô nhiễm nặng và ưu tiên xử lý.

3.1. Đánh giá chất lượng nước qua các chỉ số vật lý và hóa học

Kết quả phân tích cho thấy nhiều vấn đề đáng lo ngại. Về chỉ số vật lý, độ đục tại một số mẫu giếng đào (M3) lên tới 10,2 NTU, cao gấp đôi tiêu chuẩn nước sinh hoạt. Về hóa học, tình hình còn nghiêm trọng hơn. Hàm lượng Sắt (Fe) trong nhiều mẫu vượt ngưỡng 0,5 mg/l. Đặc biệt, mẫu M7 (giếng khoan) có hàm lượng Sắt lên tới 5,86 mg/l. Tương tự, hàm lượng Mangan (Mn) cũng rất cao, mẫu M7 có nồng độ 3,55 mg/l, cao gấp 8 lần tiêu chuẩn. Các chỉ số này cho thấy nguồn nước ngầm tại khu vực đang bị ô nhiễm kim loại nặng, có thể do đặc điểm địa chất hoặc do tác động từ con người.

3.2. So sánh các chỉ số với Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia QCVN

Khi so sánh với Quy chuẩn Việt Nam (QCVN 02:2009/BYT), nhiều mẫu nước tại Hưng Long không đạt yêu cầu. Giá trị pH ở một số giếng đào thấp hơn mức cho phép (5,4 so với ngưỡng 6,0-8,5), cho thấy nước có tính axit. Nồng độ Sắt và Mangan vượt ngưỡng là vấn đề phổ biến nhất. Chỉ số Amoni (NH4+), một chỉ thị ô nhiễm hữu cơ, cũng ở mức cao tại nhiều điểm lấy mẫu. Các mẫu M1, M2, M3, M11, M12 đều có nồng độ Amoni vượt xa mức 0,1 mg/l theo quy chuẩn. Điều này khẳng định tình trạng ô nhiễm nguồn nước là có thật và cần có biện pháp can thiệp khẩn cấp để đảm bảo cấp nước an toàn cho người dân.

IV. Phương pháp xử lý và giải pháp nâng cao chất lượng nước Hưng Long

Từ kết quả phân tích thực trạng, việc đề xuất các giải pháp khả thi là mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu. Các giải pháp được xây dựng dựa trên điều kiện kinh tế - xã hội và đặc điểm tự nhiên của xã Hưng Long. Trọng tâm là các biện pháp vừa hiệu quả, chi phí thấp, vừa dễ áp dụng tại các hộ gia đình. Một trong những đề xuất quan trọng là xây dựng và nhân rộng các mô hình hệ thống xử lý nước quy mô nhỏ. Các mô hình này sử dụng vật liệu lọc đơn giản như cát, sỏi, than hoạt tính để loại bỏ cặn bẩn, phèn sắt và các tạp chất khác. Bên cạnh giải pháp tại hộ gia đình, việc cải tạo và nâng cấp các công trình cấp nước chung cũng được chú trọng. Cần có kế hoạch bảo vệ các nguồn khai thác nước, đặc biệt là nước ngầmnước mặt, khỏi các tác nhân gây ô nhiễm. Việc quy hoạch lại khu vực chăn nuôi, xây dựng hệ thống thu gom nước thải là những bước đi cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo cấp nước an toàn và bền vững. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật này sẽ góp phần đáng kể vào việc nâng cao chất lượng nước sinh hoạt tại xã Hưng Long, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.

4.1. Đề xuất mô hình hệ thống xử lý nước sinh hoạt đơn giản

Nghiên cứu đề xuất một mô hình bể lọc nước đơn giản có thể áp dụng cho từng hộ gia đình. Mô hình này bao gồm các lớp vật liệu lọc cơ bản: sỏi, cát thạch anh, than hoạt tính và cát mịn. Hệ thống này có khả năng loại bỏ hiệu quả các chất rắn lơ lửng, làm giảm độ đục và hấp phụ một phần hóa chất trong nước như Sắt, Mangan. Chi phí xây dựng mô hình này tương đối thấp, phù hợp với điều kiện kinh tế của người dân. Đây là một giải pháp trước mắt hiệu quả để cải thiện chất lượng nguồn nước tự khai thác, đặc biệt là từ giếng đào và giếng khoan.

4.2. Biện pháp bảo vệ và cải thiện nguồn nước ngầm và nước mặt

Để giải quyết vấn đề tận gốc, cần có các giải pháp bảo vệ nguồn nước. Đối với nước ngầm, cần tuân thủ quy định về khoảng cách an toàn giữa giếng nước và các nguồn gây ô nhiễm như nhà vệ sinh, chuồng trại. Thành giếng cần được xây cao, có nắp đậy để ngăn nước bẩn chảy vào. Đối với nước mặt, cần quy hoạch các vùng đệm, trồng cây xanh ven bờ ao hồ, kênh mương để hạn chế xói mòn và lọc bớt chất bẩn. Việc xử lý nước thải chăn nuôi bằng hầm biogas cũng là một giải pháp hữu hiệu, vừa giảm ô nhiễm, vừa tạo ra năng lượng sạch.

V. Bí quyết nâng cao ý thức người dân trong bảo vệ nguồn nước sạch

Các giải pháp kỹ thuật sẽ không thể phát huy hiệu quả tối đa nếu thiếu sự tham gia của cộng đồng. Do đó, việc nâng cao ý thức người dân là yếu tố then chốt, quyết định sự thành công của chương trình nước sạch nông thôn. Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của giáo dục và truyền thông trong việc thay đổi nhận thức và hành vi của người dân. Các chương trình truyền thông cần được thiết kế một cách sinh động, dễ hiểu, phù hợp với trình độ dân trí địa phương. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào các vấn đề thiết thực: tác hại của ô nhiễm nguồn nước đối với sức khỏe, cách nhận biết nguồn nước an toàn, hướng dẫn xây dựng và bảo quản các công trình vệ sinh. Các buổi họp thôn, sinh hoạt cộng đồng, và hệ thống loa phát thanh xã là những kênh truyền thông hiệu quả cần được tận dụng. Ngoài ra, việc tổ chức các buổi tập huấn, hướng dẫn thực hành cũng giúp người dân nắm vững kỹ thuật xử lý nước đơn giản và các biện pháp vệ sinh môi trường. Khi người dân hiểu rõ tầm quan trọng của nước sạch và vai trò của mình, họ sẽ trở thành những chủ thể tích cực trong việc bảo vệ an ninh nguồn nước và chung tay nâng cao chất lượng nước sinh hoạt tại xã Hưng Long.

5.1. Tăng cường công tác giáo dục và truyền thông về nước sạch

Công tác truyền thông cần được thực hiện thường xuyên và đa dạng hóa hình thức. Chính quyền địa phương, các tổ chức đoàn thể cần phối hợp tổ chức các chiến dịch tuyên truyền về lợi ích của việc sử dụng nước sạch và vệ sinh môi trường. Nội dung cần nhấn mạnh mối liên hệ giữa nước bẩn và các bệnh do nguồn nước gây ra. Việc phát tờ rơi, treo băng rôn, khẩu hiệu tại các nơi công cộng sẽ giúp thông điệp lan tỏa rộng rãi. Lồng ghép các nội dung giáo dục về môi trường vào chương trình học tại các trường học cũng là một giải pháp lâu dài để xây dựng thế hệ tương lai có ý thức bảo vệ tài nguyên nước.

5.2. Tổ chức các buổi tập huấn hướng dẫn kỹ thuật cho người dân

Bên cạnh tuyên truyền, cần tổ chức các buổi tập huấn thực tế. Các buổi này sẽ hướng dẫn người dân cách xây dựng các mô hình hệ thống xử lý nước đơn giản, cách vệ sinh, thau rửa giếng nước định kỳ. Đồng thời, hướng dẫn họ cách sử dụng hợp lý và an toàn các loại phân bón, thuốc trừ sâu để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc trao quyền và cung cấp kiến thức kỹ thuật sẽ giúp người dân chủ động hơn trong việc bảo vệ nguồn nước của chính gia đình và cộng đồng, góp phần đảm bảo cấp nước an toàn và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nƣớc là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá, là nhu cầu thiết yếu của sự sống, đóng vai trò quan trọng trong đời sống con ngƣời. Nƣớc có vai trò quan trọng trong hoạt động của tất cả các ngành, lĩnh vực cũng nhƣ mọi vấn đề của đời sống, xã hội. Nƣớc sạch và vệ sinh môi trƣờng đang là một trong những vấn đề đƣợc quan tâm hàng đầu. Nó không chỉ trong phạm vi mỗi quốc gia hay từng khu vực mà nó là một vấn đề đƣợc quan tâm trên phạm vi toàn cầu.

Trong những năm qua, nƣớc sạch và vệ sinh môi trƣờng nông thôn đang là một vấn đề có ý nghĩa đƣợc Đảng, Nhà nƣớc và Chính phủ đặc biệt quan tâm. Vị trí, vai trò và ý nghĩa của các mục tiêu này đã liên tục đƣợc đề cập trong nhiều văn bản của Đảng, Nhà nƣớc và Chính phủ nhƣ: Nghị quyết Trung ƣơng X, Nghị quyết Trung ƣơng XI, Chiến lƣợc toàn diện về tăng trƣởng và xóa đói giảm nghèo, Chiến lƣợc quốc gia về Nƣớc sạch và vệ sinh nông thôn giai đoạn 2000 đến 2020[1]. Khu vực nông thôn vùng trung du, miền núi phía Bắc mang đầy đủ các đặc trƣng của khu vực nông thôn Việt Nam và có những đặc thù riêng nhƣ: địa hình không bằng phẳng, dân cƣ phân bố rải rác, trình độ dân trí còn hạn chế và kinh tế xã hội thấp hơn so với mặt bằng chung cả nƣớc. Xã Hƣng Long, huyện Yên Lập, tỉnh Phú Thọ do đặc thù của khu vực, nằm trong vùng dân cƣ nông thôn trung du miền núi, cơ sở hạ tầng còn nhiều thiếu thốn, trình độ dân tr chƣa cao.

Cơ sở vật chất, mặt bằng kỹ thuật chƣa đƣợc đầu tƣ mạnh mẽ cho vấn đề nƣớc sinh hoạt nông thôn. Để đảm bảo phát triển kinh tế - xã hội và đảm bảo chất lƣợng môi trƣờng thì việc lập quy hoạch xây dựng nông thôn mới trong thời gian tới là điều hết sức cần thiết. Trong đó, việc đảm bảo chất lƣợng nƣớc sạch và vệ sinh môi trƣờng là một trong những tiêu ch đƣợc đặt lên hàng đầu. Xuất phát từ thực tế tại xã Hƣng Long và nguyện vọng bản thân, dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.TS Bế Minh Châu, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: 1 “Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng nước sinh hoạt tại xã Hưng Long, huyện Yên Lập, tỉnh Phú Thọ” nhằm đánh giá chất lƣợng nƣớc trên địa bàn và đƣa ra những kiến nghị trong việc khai thác, sử dụng đảm bảo chất lƣợng môi trƣờng.

2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Thực trạng chất lƣợng nƣớc sinh hoạt ở Việt Nam 1.Trữ lƣợng nƣớc sinh hoạt ở Việt Nam - Nước sinh hoạt: Là loại nƣớc sử dụng cho mục đ ch sinh hoạt thông thƣờng không sử dụng để ăn uống trực tiếp hoặc dùng cho chế biến thực phẩm tại các cơ sở chế biến thực phẩm [10]. - Nước ăn uống: Là loại nƣớc dùng để ăn uống, nƣớc dùng cho các cơ sở chế biến thực phẩm [11]. Việt Nam có nguồn nƣớc tƣơng đối dồi dào. Tổng sản lƣợng nƣớc mặt trung bình vào mùa mƣa hàng năm là 800 tỷ m3, phần lớn do sông Hồng và sông Cửu Long cung cấp.

Tuy nhiên, vào các tháng khô hạn, lƣợng nƣớc chỉ còn lại khoảng 15 – 30%. Về lƣợng nƣớc ngầm, theo ƣớc tính Việt Nam chứa khoảng 48 tỷ m3/năm và trung bình hàng năm, ngƣời dân sử dụng khoảng 1 tỷ m3. Nhu cầu tƣới tiêu trong ở Việt Nam hàng năm là 76,6 tỷ m3 chỉ đủ cung ứng cho 80% đất trồng trọt trên toàn quốc (9,7 triệu hecta) [3]. Do đó, nhiều nơi tình trạng thiếu nƣớc cho nhu cầu nông nghiệp vẫn còn trầm trọng.

Theo Báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn: Số dân nông thôn đƣợc sử dụng nƣớc vệ sinh hoạt hợp sinh t nh đến cuối năm 2014 ƣớc đạt gần 64 triệu ngƣời, tƣơng đƣơng 80% số dân nông thôn, kém 5% so với mục tiêu đề ra (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Báo cáo tổng kết Chương trình quốc gia về nước sạch và VSMT năm 2011, 2012, 2013, Hà Nội, 2014) [2].Chất lƣợng nƣớc sinh hoạt ở Việt Nam Tại Việt Nam, việc tiếp cận với nƣớc sạch là hết sức khó khăn, đặc biệt tại các vùng sâu, vùng xa và nông thôn. Những bệnh có liên quan đến nƣớc là nguyên nhân gây ra bệnh tật ở trẻ và ngƣời lớn, khiến trẻ không đƣợc đến 3 trƣờng do ốm đau, bị đi ngoài do uống nƣớc không sạch. Phần lớn nƣớc ở các vùng nông thôn Việt Nam bị ô nhiễm. Ngƣời dân lấy nƣớc từ nguồn nƣớc mặt, nƣớc giếng đào nông.

Theo số liệu thống kê của Nông nghiệp và Phát triển nông thôn hiện chỉ có khoảng 60% dân số Việt Nam đƣợc tiếp cận với nƣớc sạch và nƣớc hợp vệ sinh cho sinh hoạt hàng ngày. Trong số 52% dân thành thị đƣợc tiếp cận với nguồn nƣớc đƣợc cho là sạch và hợp vệ sinh thì chỉ có 15% thực sự có nƣớc sạch[4]. Tại các vùng nông thôn và vùng núi xa xôi của Việt Nam, ngƣời dân chủ yếu vẫn dùng loại nƣớc đƣợc lấy từ sông, suối và nƣớc giếng. Theo số liệu của Trung tâm nƣớc sạch và vệ sinh môi trƣờng nông thôn thì t nh đến hết năm 2013, có 440.000 ngƣời dân nông thôn có nguồn nƣớc hợp vệ sinh để sử dụng, đạt tỷ lệ 75%, với số nƣớc tối thiểu là 60 l t/ ngƣời/ ngày, trong đó, có khoảng 37% dân số đƣợc sử dụng nƣớc sạch theo tiêu chuẩn của Bộ Y tế [5].

Hiện trung bình mỗi ngƣời dân nông thôn Việt Nam chỉ đƣợc dùng khoảng từ 30 đến 50 l t nƣớc một ngày, t hơn 10 lần so với ngƣời dân tại các nƣớc phát triển. Theo kết quả nghiên cứu của Trung tâm Quan trắc và Dự báo tài nguyên thuộc Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng cho thấy rằng nƣớc ngầm ở nhiều khu vực đang bị ô nhiễm: Tại khu vực đồng bằng Bắc Bộ, nồng độ amoni trong nƣớc ngầm lên đến 23,3 mg/l, cao gấp nhiều lần so với quy chuẩn. Bên cạnh đó, khoảng 60% các mẫu quan sát đƣợc có chứa chất Mn (mangan) vƣợt quá hàm lƣợng quy chuẩn hay khoảng 15% số mẫu thử có chứa hàm lƣợng asen. Đặc biệt tại Hà Nội, mức độ nhiễm amoniac ở một số nơi đã vƣợt mức cho phép từ 20 đến 30 lần.

Nhiều nơi nƣớc ngầm bị nhiễm asen cao hơn đến 40 lần so với mức cho phép[6]. 4 Ở khu vực đồng bằng Nam bộ, các mẫu quan sát đƣợc cũng cho thấy hàm lƣợng chất Mangan và Mê-tan cũng vƣợt ngƣỡng cho phép. Đặc biệt,tại khu vực miền Tây Nam Bộ nhiều nơi có địa hình thấp hơn, lại đƣợc bao phủ bởi hệ thống sông ngòi thì mức độ bị nhiễm các hóa chất cũng nhiều hơn.Các hình thức sử dụng nƣớc phổ biến ở nông thôn Việt Nam  Giếng đào ( giếng khơi): Đây là hình thức đƣợc áp dụng rộng rãi ở các vùng nông thôn Việt Nam, hình thức này phù hợp với điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội hiện nay ở các vùng nông thôn Việt Nam. Tuy nhiên giếng khơi thƣờng có có độ sâu không lớn do đó loại hình này vẫn bị ảnh hƣởng của nguồn nƣớc mặt và các nguồn nƣớc thải sinh hoạt.

Đặc biệt, giếng khơi sẽ bị nhiễm bẩn và mất khả năng sử dụng trong thời gian dài nếu nhƣ lũ lụt gây ngập úng làm tràn nƣớc mặt xuống giếng và có nguy cơ làm ô nhiễm nguồn nƣớc ngầm. Đặc điểm ch nh của nƣớc giếng đào là có chứa hàm lƣợng lớn các chỉ tiêu nhƣ: sắt, nitrat, chất hữu cơ, độ đục, có thể xuất hiện các vi sinh vật lạ.  Giếng khoan Giếng khoan đƣợc sử dụng trong các vùng thiếu nƣớc ngầm tầng nông hoặc không đủ diện t ch mặt bằng để đào giếng. Đặc điểm chung của giếng khoan là sâu và có chất lƣợng nƣớc sử dụng đảm bảo hơn nƣớc giếng đào.

Các giếng khoan, giếng khơi có thể đi kèm với hệ thống bể lọc để lọc một số chất lẫn trong nƣớc nhƣ: sắt, mangan, cặn lơ lửng,. Vật liệu đƣợc sử dụng để lọc gồm: cát, sỏi đá, than hoạt t nh, than anthracite Hiện nay, trên thị trƣờng có nhiều thiết bị lọc với vật liệu nhƣ trên hoặc các thiết bị lọc hiện đại khác đề nâng cao chất lƣợng nƣớc ngầm.  chứa nƣớc mƣa Loại hình này đƣợc sử dụng rộng rãi tại nhiều vùng nông thôn, đặc biệt ở vùng nông thôn miền núi và đƣợc coi là rất an toàn. Tuy nhiên hiện nay vấn đề ô nhiễm không kh đã làm suy giảm chất lƣợng nƣớc mƣa, mặt khác lƣợng 5 nƣớc mƣa thƣờng không đáp ứng đủ nhu cầu sử dụng, tốn diện t ch xây dựng bể chứa.

 Hệ th ng cấp nƣớc t p trung qu m nh Hệ thống này đƣợc áp dụng cho cộng đồng nông thôn quy mô nhỏ thƣờng sử dụng ở đồng bằng. Nƣớc đƣợc bơm từ giếng khoan hoặc sông hồ qua khâu xử lý và đƣợc chứa trong các bể có dung t ch lớn. Sau đó đƣợc bơm lên tháp cao hoặc trực tiếp đẩy thẳng vào hệ thống dẫn đến các hộ sử dụng. Tuy nhiên, ở nhiều nơi, do kiến thức về chất lƣợng nƣớc sinh hoạt cũng nhƣ cách thức khai thác còn lạc hậu dẫn tới việc sử dụng nƣớc sinh hoạt không hợp vệ sinh, làm ảnh hƣởng lớn tới sức khỏe và năng suất lao động của ngƣời dân.

Nhiều vùng nông thôn hiện này đang sử dụng nguồn nƣớc sinh hoạt không đảm bảo về chất lƣợng, cũng nhƣ chƣa đáp ứng đƣợc về mặt số lƣợng, gây ảnh hƣởng nghiêm trọng đến sức khỏe ngƣời dần. Nhiều dịch bệnh đã xuất hiện mà nguyên nhân ch nh là do nguồn nƣớc không đảm bảo. Ngoài ra, nguồn nƣớc thải từ các hoạt động canh tác nông nghiệp chứa nhiều hóa chất độc hại nhƣ: phân bón háo học, thuốc trừ sâu, trừ cỏ không đƣợc thu gom và xử lý trƣớc khi xả vào môi trƣờng đã làm ô nhiễm các nguồn nƣớc ngầm. Đây có thể là một trong những nguyên nhân đẫn tới sự gia tăng căn bệnh ung thƣ ở một số làng quê Việt Nam hiện nay.Các bệnh liên quan đến nguồn nƣớc Tại nhiều nơi trên thế giới, khối lƣợng nƣớc cung cấp cho sinh hoạt hàng ngày không đáp ứng đƣợc các yêu cầu về chất lƣợng.

Đặc biệt tại các nƣớc đang phát triển, tình trạng thiếu nƣớc sinh hoạt nghiêm trọng, nguồn nƣớc bị nhiễm bẩn trở thành căn nguyên của nhiều loại bệnh tật, thƣơng vong. Theo tổ chức Y tế thế giới: mỗi năm trên thế giới có 4 tỷ trƣờng hợp mắc bệnh tiêu chảy bên cạnh hang triệu những trƣờng hợp khác mắc các bệnh do không tiếp cận đƣợc với nguồn nƣớc an toàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ