Nghiên cứu thực trạng nước sinh hoạt tại xóm đầm và bãi đa xã bảo hiệu huyện yên thủy tỉnh hòa bình

Phân tích toàn diện Thực trạng nước sinh hoạt tại xóm Đầm và Bãi Đa, Hòa Bình góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2019

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thực trạng nước sinh hoạt tại Yên Thủy Hòa Bình

Nước là nền tảng của sự sống, nhưng việc tiếp cận nguồn nước an toàn vẫn là một thách thức lớn, đặc biệt tại các khu vực nông thôn. Nghiên cứu về thực trạng nước sinh hoạt tại xóm Đầm và Bãi Đa, xã Bảo Hiệu, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình đã cung cấp một cái nhìn chi tiết và khoa học về vấn đề này. Khu vực này, với nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, phản ánh rõ nét những khó khăn trong việc đảm bảo an ninh nguồn nướcchất lượng nước sinh hoạt cho người dân. Đa số các hộ gia đình vẫn phụ thuộc vào các nguồn nước ngầm tự khai thác như giếng đào và giếng khoan, ít có sự can thiệp của các hệ thống xử lý hiện đại. Điều này đặt ra những câu hỏi cấp bách về mức độ an toàn của nguồn nước và những tác động sức khỏe tiềm tàng. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc đánh giá chất lượng nước thông qua các chỉ số hóa lý mà còn khảo sát sâu về thói quen sử dụng, nhận thức và các phương thức xử lý nước tại hộ gia đình. Từ đó, các kết quả phân tích cung cấp bằng chứng vững chắc để xây dựng các giải pháp xử lý nước phù hợp, hướng tới mục tiêu cải thiện chất lượng cuộc sống và bảo vệ sức khỏe cộng đồng tại địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của nước sạch nông thôn và an ninh nguồn nước

Chương trình mục tiêu quốc gia về nước sạch nông thôn luôn nhấn mạnh vai trò cốt lõi của nước trong phát triển bền vững. Nguồn nước không chỉ phục vụ nhu cầu sinh hoạt trực tiếp mà còn là yếu tố quyết định đến sản xuất nông nghiệp, chăn nuôi và sức khỏe cộng đồng. Việc đảm bảo an ninh nguồn nước tại các vùng như huyện Yên Thủy không chỉ là cung cấp đủ số lượng mà còn phải đảm bảo chất lượng đạt chuẩn. Một nguồn nước bị ô nhiễm có thể là nguyên nhân gây ra các bệnh tật liên quan đến nước như tiêu chảy, tả, thương hàn, và các bệnh về da. Về lâu dài, việc sử dụng nước chứa kim loại nặng như asen trong nước hoặc nhiễm các vi khuẩn như E. coli và Coliform có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe. Do đó, việc nghiên cứu và đánh giá hiện trạng nguồn nước là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để hoạch định chính sách và triển khai các biện pháp can thiệp hiệu quả.

1.2. Giới thiệu khu vực nghiên cứu Xã Bảo Hiệu tỉnh Hòa Bình

Xã Bảo Hiệu, thuộc huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình, là một địa bàn đặc thù với địa hình đồi núi xen kẽ đồng bằng. Hai xóm Đầm và Bãi Đa nằm ở trung tâm xã, nơi người dân chủ yếu sống bằng nông nghiệp. Tại đây, hệ thống cấp nước tập trung chưa phát triển, người dân gần như phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn nước ngầm thông qua hai hình thức chính: giếng đào và giếng khoan. Theo kết quả khảo sát từ đề tài nghiên cứu của Nông Thị Minh Huệ (2019), có đến 71,25% hộ dân sử dụng nước giếng đào và 28,75% sử dụng nước giếng khoan. Sự phụ thuộc lớn vào nguồn nước tự khai thác, thiếu quy hoạch và giám sát đặt ra nhiều rủi ro về ô nhiễm nguồn nước, đặc biệt khi các giếng nước thường được xây dựng gần khu vực chuồng trại chăn nuôi hoặc khu vệ sinh.

II. Thách thức về chất lượng nước sinh hoạt tại xóm Đầm Bãi Đa

Những thách thức liên quan đến chất lượng nước sinh hoạt tại khu vực nghiên cứu là vô cùng rõ rệt, xuất phát từ cả yếu tố tự nhiên và thói quen của con người. Vấn đề lớn nhất là sự thiếu hụt các biện pháp xử lý nước trước khi sử dụng. Dữ liệu phỏng vấn cho thấy một thực trạng đáng báo động: 70% hộ gia đình sử dụng nước trực tiếp từ giếng mà không qua bất kỳ hình thức xử lý nào. Chỉ có 30% hộ dân trang bị máy lọc nước, tuy nhiên việc bảo trì, thay lõi lọc định kỳ lại chưa được chú trọng. Điều này cho thấy nhận thức của người dân về các rủi ro từ ô nhiễm nguồn nước còn hạn chế. Nguồn nước tại đây còn chịu ảnh hưởng từ đặc điểm địa chất (nước nhiễm đá vôi) và hoạt động nông nghiệp (dư lượng thuốc trừ sâu, phân bón). Sự kết hợp giữa việc khai thác nước ngầm thiếu kiểm soát và việc xả thải chưa qua xử lý đã tạo ra một vòng luẩn quẩn, làm suy giảm chất lượng nguồn nước và tiềm ẩn nguy cơ gây tác động sức khỏe lâu dài cho cộng đồng.

2.1. Hiện trạng sử dụng nước giếng khoan và giếng đào tại địa phương

Tại xóm Đầm và Bãi Đa, nước giếng đào là nguồn cung cấp chính, chiếm hơn 71%. Các giếng này thường nông, dễ bị ảnh hưởng bởi các nguồn ô nhiễm bề mặt như nước thải sinh hoạt, nước thải chăn nuôi. Hình ảnh thực tế cho thấy nhiều giếng được xây dựng gần khu vực vệ sinh, làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn E. coli và Coliform. Trong khi đó, nước giếng khoan, mặc dù lấy từ tầng nước sâu hơn, vẫn không hoàn toàn an toàn. Đặc điểm địa chất của vùng có thể khiến nước giếng khoan chứa hàm lượng khoáng chất hòa tan cao, đặc biệt là canxi và magie gây ra độ cứng, hoặc các kim loại nặng khác. Đáng lo ngại hơn, đa số người dân cho biết họ hài lòng (80%) với chất lượng nước hiện tại, một sự mâu thuẫn lớn với các dấu hiệu ô nhiễm cảm quan như cặn trắng và kết quả phân tích trong phòng thí nghiệm. Điều này cho thấy sự cấp thiết của việc truyền thông, nâng cao nhận thức.

2.2. Đánh giá của người dân và những rủi ro sức khỏe tiềm ẩn

Mặc dù kết quả khảo sát cho thấy 78,75% người dân đánh giá nước "dùng tốt cho ăn uống, sinh hoạt", nhưng đây là một đánh giá dựa trên cảm quan và thói quen lâu đời. Các nguy cơ tiềm ẩn thường không thể nhận biết bằng mắt thường. Các bệnh tật liên quan đến nước không chỉ là các bệnh cấp tính mà còn là các bệnh mãn tính do tích tụ các chất độc hại. Nguồn nước có độ cứng cao có thể ảnh hưởng đến các thiết bị gia dụng và gây ra các vấn đề về da, tóc. Nghiêm trọng hơn, nếu nguồn nước bị ô nhiễm bởi các hoạt động nông nghiệp hoặc công nghiệp, các chất như asen, chì, thủy ngân có thể âm thầm gây hại cho hệ thần kinh, thận và tim mạch. Sự chủ quan của người dân trong việc kiểm tra định kỳ chất lượng nước sinh hoạt (71,75% không bao giờ kiểm tra) là một rào cản lớn trong việc bảo vệ nguồn nước và sức khỏe của chính gia đình họ.

III. Phương pháp khoa học đánh giá chất lượng nước sinh hoạt

Để có một bức tranh chính xác về thực trạng nước sinh hoạt, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp luận khoa học và toàn diện. Nền tảng của nghiên cứu là sự kết hợp giữa điều tra xã hội học và phân tích mẫu nước trong phòng thí nghiệm. Phương pháp phỏng vấn trực tiếp 80 hộ gia đình đã giúp thu thập dữ liệu sơ cấp về thói quen sử dụng, nhận thức và các vấn đề gặp phải. Song song đó, việc lấy mẫu và phân tích các chỉ tiêu nước sinh hoạt quan trọng là bước đi cốt lõi để lượng hóa mức độ an toàn của nguồn nước. Các mẫu nước được lấy từ cả nước giếng đàonước giếng khoan, bao gồm cả mẫu trước và sau khi qua thiết bị lọc (nếu có). Việc phân tích được thực hiện theo các tiêu chuẩn Việt Nam hiện hành, đối chiếu trực tiếp với QCVN 02:2009/BYT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước sinh hoạt) và QCVN 01:2009/BYT (về nước ăn uống). Cách tiếp cận này đảm bảo kết quả mang tính khách quan, là cơ sở vững chắc để đề xuất các giải pháp.

3.1. Quy trình lấy mẫu và phương pháp phỏng vấn thực địa

Nghiên cứu đã tiến hành lấy tổng cộng 25 mẫu nước tại các vị trí đại diện cho hai xóm. Quy trình lấy mẫu tuân thủ nghiêm ngặt theo TCVN 6663-1:2011, đảm bảo tính đại diện và không làm sai lệch kết quả. Đối với các hộ có thiết bị lọc, hai mẫu được lấy đồng thời: một mẫu nước nguồn chưa qua xử lý và một mẫu sau khi đã qua hệ thống lọc. Bên cạnh đó, phương pháp phỏng vấn bằng bảng hỏi được áp dụng trên 80 hộ gia đình, lựa chọn ngẫu nhiên nhưng vẫn đảm bảo bao quát các khu vực khác nhau. Nội dung phỏng vấn tập trung vào nguồn nước sử dụng, lượng tiêu thụ, phương thức xử lý, các dấu hiệu bất thường của nước và nhận thức về các vấn đề liên quan đến nước sạch nông thôn.

3.2. Phân tích các chỉ tiêu hóa lý và vi sinh theo QCVN 02 2009 BYT

Các mẫu nước sau khi thu thập đã được phân tích tại phòng thí nghiệm để xác định các chỉ tiêu hóa lý và vi sinh quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào 5 chỉ tiêu chính: pH, Tổng chất rắn hòa tan (TDS), Độ cứng, Sắt (Fe) và Mangan (Mn). Các phương pháp phân tích hiện đại đã được sử dụng như máy đo pH điện tử, máy đo độ dẫn điện để xác định TDS, phương pháp chuẩn độ EDTA để đo độ cứng, và phương pháp so màu quang phổ để xác định hàm lượng sắt, mangan. Mặc dù nghiên cứu này không phân tích sâu các chỉ tiêu vi sinh như E. coli và Coliform, nhưng việc đánh giá các chỉ tiêu hóa lý cơ bản đã đủ để chỉ ra những vấn đề cốt lõi. Toàn bộ kết quả được so sánh với giới hạn cho phép trong quy chuẩn QCVN 02:2009/BYT để đưa ra kết luận cuối cùng về mức độ an toàn của nguồn nước.

IV. Kết quả chi tiết phân tích chất lượng nước tại Yên Thủy

Kết quả đánh giá chất lượng nước đã hé lộ nhiều thông tin giá trị, cho thấy sự khác biệt giữa nhận thức của người dân và thực tế khoa học. Về tổng thể, hầu hết các chỉ tiêu như pH, Sắt (Fe) và Mangan (Mn) trong các mẫu phân tích đều nằm trong giới hạn cho phép của QCVN 02:2009/BYT. Cụ thể, pH dao động quanh mức trung tính (6.9 - 7.9), và hàm lượng sắt, mangan đều thấp hơn ngưỡng quy định. Tuy nhiên, hai chỉ tiêu đáng báo động nhất là Tổng chất rắn hòa tan (TDS) và Độ cứng. Nhiều mẫu nước, đặc biệt là từ nước giếng đào, có hàm lượng TDS vượt quá mức khuyến nghị cho nước ăn uống (1000 mg/l), cho thấy sự tồn tại của nhiều khoáng chất hòa tan và các tạp chất khác. Bên cạnh đó, hầu hết các mẫu đều có độ cứng ở mức cao, giải thích cho hiện tượng cặn trắng mà người dân thường xuyên quan sát thấy. Những phát hiện này khẳng định rằng, dù không có dấu hiệu ô nhiễm kim loại nặng rõ rệt, nguồn nước tại đây vẫn chưa thực sự đảm bảo an toàn cho mục đích ăn uống trực tiếp nếu không qua xử lý.

4.1. Chỉ tiêu TDS vượt ngưỡng và nguy cơ từ tổng chất rắn hòa tan

Chỉ tiêu đáng chú ý nhất là Tổng chất rắn hòa tan (TDS). Kết quả cho thấy 6/20 mẫu (chiếm 30%) có hàm lượng TDS vượt quá QCVN 01:2009/BYT (1000 mg/l), với các mẫu cao nhất lên tới 1138 mg/l (hộ Quách Ngọc Hiểu) và 1115 mg/l (hộ Bùi Thị Vân). TDS cao không chỉ ảnh hưởng đến mùi vị của nước mà còn là dấu hiệu cho thấy sự hiện diện của nhiều ion vô cơ, muối hoặc kim loại nặng. Mặc dù nghiên cứu chưa xác định thành phần cụ thể, nhưng TDS cao là một yếu tố rủi ro cần được cảnh báo. Việc sử dụng lâu dài nguồn nước có TDS cao có thể gây quá tải cho thận và ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa. Rất may, các thiết bị lọc RO đã chứng tỏ hiệu quả xử lý TDS rất tốt, với hiệu suất trung bình trên 93%, đưa chỉ số này về mức an toàn.

4.2. Vấn đề độ cứng trong nước và hàm lượng sắt mangan

Mặc dù độ cứng của tất cả các mẫu đều nằm trong giới hạn cho phép, nhưng hầu hết chúng đều thuộc loại nước hơi cứng (vượt ngưỡng 50 mg/l), với một số mẫu lên đến 180 mg/l. Đây là nguyên nhân trực tiếp gây ra hiện tượng đóng cặn trắng trong các thiết bị đun nấu, làm giảm hiệu suất truyền nhiệt và tuổi thọ thiết bị. Về hàm lượng sắtmangan, kết quả khá khả quan khi tất cả các mẫu đều đạt quy chuẩn. Hàm lượng sắt cao nhất chỉ là 0,12 mg/l (QCVN cho phép 0,3 mg/l). Điều này cho thấy nguồn nước ngầm tại khu vực ít bị nhiễm phèn sắt, một vấn đề phổ biến ở nhiều vùng nông thôn khác. Tuy nhiên, việc các chỉ số này vẫn nằm trong ngưỡng an toàn không có nghĩa là người dân có thể chủ quan, vì chất lượng nước ngầm có thể thay đổi theo mùa và do các hoạt động của con người.

V. Top giải pháp xử lý nước hiệu quả cho khu vực nông thôn

Từ những kết quả phân tích thực trạng, việc đề xuất các giải pháp xử lý nước khả thi và bền vững là nhiệm vụ trọng tâm. Các giải pháp cần được xây dựng trên ba trụ cột chính: công nghệ, chính sách và cộng đồng. Về công nghệ, việc khuyến khích người dân sử dụng các thiết bị lọc nước phù hợp là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả vượt trội của công nghệ lọc RO trong việc loại bỏ TDS và độ cứng, giúp nguồn nước đạt chuẩn ăn uống trực tiếp. Tuy nhiên, cần có các chương trình hỗ trợ về chi phí và kỹ thuật để công nghệ này có thể tiếp cận được nhiều hộ gia đình hơn. Về chính sách, chính quyền địa phương cần tăng cường công tác quản lý, quy hoạch các khu vực khai thác nước ngầm và xử lý nước thải. Việc xây dựng hệ thống quan trắc chất lượng nước định kỳ sẽ giúp cảnh báo sớm các nguy cơ ô nhiễm nguồn nước. Cuối cùng, yếu tố con người là quan trọng nhất. Cần đẩy mạnh các hoạt động thông tin, giáo dục và truyền thông để nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của nước sạch nông thôn và cách thức bảo vệ nguồn nước.

5.1. Giải pháp công nghệ Ứng dụng máy lọc nước RO và bảo trì

Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu suất xử lý của thiết bị lọc RO là rất cao, đặc biệt với các chỉ tiêu TDS (trên 93%) và độ cứng (loại bỏ gần như 100%). Đây là giải pháp xử lý nước tại hộ gia đình hiệu quả nhất cho đặc thù nguồn nước tại xã Bảo Hiệu. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở việc sử dụng và bảo trì. Khảo sát chỉ ra 30% hộ dân không thay lõi lọc định kỳ, làm giảm hiệu quả lọc và thậm chí có thể gây tái nhiễm khuẩn. Do đó, giải pháp không chỉ là trang bị máy lọc mà còn phải đi kèm với việc hướng dẫn người dân lịch trình thay lõi lọc, vệ sinh thiết bị. Các chương trình khuyến nông, hội phụ nữ có thể lồng ghép nội dung này vào các buổi sinh hoạt cộng đồng để tăng tính hiệu quả.

5.2. Giải pháp cộng đồng Tuyên truyền và bảo vệ nguồn nước tại nguồn

Công nghệ chỉ giải quyết được phần ngọn, việc bảo vệ nguồn nước tại nguồn mới là giải pháp bền vững. Cần tổ chức các chiến dịch tuyên truyền sâu rộng để người dân hiểu rõ về tác động sức khỏe của nguồn nước ô nhiễm. Nội dung cần tập trung vào các hành động cụ thể như: xây dựng nhà vệ sinh, chuồng trại chăn nuôi xa nguồn nước; xử lý rác thải đúng quy định; hạn chế lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật gần khu vực giếng nước. Sự tham gia của cộng đồng là chìa khóa thành công. Việc thành lập các tổ, đội tự quản về môi trường và nguồn nước, với sự giám sát của chính quyền địa phương, sẽ giúp duy trì các hoạt động bảo vệ một cách lâu dài, đảm bảo an ninh nguồn nước cho thế hệ tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nƣớc là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá mà tạo hóa ban tặng cho hành tinh của chúng ta, và chính nó là khởi nguồn của sự sống, ở mọi nơi, nơi nào có nƣớc nơi đó có sự sống. Vạn vật không có nƣớc không thể tồn tại. Hơn 70% diện tích của Trái Đất đƣợc bao phủ bởi nƣớc. Lƣợng nƣớc trên Trái Đất đƣợc bao phủ bởi nƣớc.

Lƣợng nƣớc trên Trái Đất có vào khoảng 1,38 tỷ km. Trong cơ thể con ngƣời nƣớc chiếm 70% trong lƣợng cơ thể. Cơ thể bình thƣờng nếu không uống nƣớc trong vòng 3 – 5 ngày sẽ chết. Hằng ngày mỗi ngƣời dân cần tối thiểu 60 – 80 lít nƣớc, tối đa 150-200 lít nƣớc cho sinh hoạt.

Nƣớc ngọt là nguồn nƣớc có thể tái tạo đƣợc, nhƣng phải cân bằng nguồn dự trữ và tái tạo, để tồn tại và phát triển sự sống lâu bền. Nƣớc ta đang trong quá trình phát triển và đã phát sinh tình trạng ô nhiễm môi trƣờng. Trong đó, tình trạng ô nhiễm và suy thoái nguồn nƣớc mặt và nƣớc ngầm đang xảy ra phổ biến ở nhiều nơi. Chẳng hạn nƣớc ngầm đang đƣợc khai thác ở một số nhà máy nƣớc thành phố Hà Nội cũng đã bị ô nhiễm nhƣ Pháp Vân, Mai Động hoặc nhƣ ở thành phố Hồ Chí Minh nƣớc ngầm bắt đầu bị ô nhiễm mặn và suy giảm khả năng khai thác.

Cùng với sự phát triển của kinh tế, xã hội các nhu cầu sống của ngƣời dân ngày càng đƣợc nâng cao nhu cầu sử dụng nƣớc của ngƣời dân ngày càng tăng. Hiện nay lƣợng nƣớc sinh hoạt đƣợc sử dụng hằng ngày ngày càng tăng, chất lƣợng nƣớc sinh hoạt ảnh hƣởng trực tiếp đến sức khỏe của ngƣời dân, việc đánh giá chất lƣợng nƣớc sinh hoạt của ngƣời dân tại các địa phƣơng là việc rất quan trọng. Xóm Bãi Đa và xóm Đầm, xã Bảo Hiệu, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình có nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông- lâm nghiệp. Hiện tại, tại đây rất ít hộ gia đình sử dụng nƣớc cấp, đa số là dùng nƣớc ngầm không qua xử lý hoặc qua xử lý sơ bộ.

Việc đánh giá và nâng cao chất lƣợng nƣớc sinh hoạt của ngƣời dân là rất quan trọng để góp phần bảo vệ sức khỏe và bảo vệ môi trƣờng cho ngƣời dân địa phƣơng, vì vậy tôi tiến hành thực hiện đề tài " Nghiên cứu thực trạng nước 1 sinh hoạt tại xóm Đầm và Bãi Đa, xã Bảo Hiệu, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình". Đề tài thực hiện sẽ góp phần đƣợc làm rõ hơn thực trạng sử dụng nƣớc sinh hoạt của ngƣời dân trong xóm, từ đó tìm ra giải pháp nâng cao chất lƣợng nƣớc sinh hoạt, đảm bảo sức khỏe ngƣời dân. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Các khái niệm cơ bản - Nƣớc sinh hoạt: là nƣớc sạch hoặc nƣớc có thể dùng cho ăn, uống, vệ sinh của con ngƣời. -Nƣớc ngầm: hay còn gọi là nƣớc dƣới đất là chỉ loại nƣớc nằm bên dƣới bề mặt đất trong các không gian rỗng của đất và trong các khe nứt của các thành tạo đá, và các không gian rỗng này có sự liên thông với nhau.

Một đơn vị đá hoặc các dạng tích tụ vật liệu không cố kết đƣợc gọi là tầng chứa khi nó có thể cung cấp một lƣợng nƣớc có thể sử dụng đƣợc. Có 2 loại nƣớc ngầm thƣờng đƣợc sử dụng trong sinh hoạt là: + Giếng khơi: Là loại hình đƣợc sử dụng rộng rãi ở các vùng trung du, hạn chế đƣợc tác nhân gây ô nhiễm cho con ngƣời và sinh vật gây ra. Nhìn chung loại hình này phù hợp với nhiều vùng nông thôn ở Việt Nam. Giếng khơi là công trình thu nƣớc ngầm mạch nông, có đƣờng kính 0,8 – 2m và chiều sâu 3 – 20m.

Nƣớc chảy vào giếng có thể từ đáy hoặc từ thành bên qua các khe hở. Để tránh nƣớc mƣa chảy trên mặt kéo theo chất bẩn chui vào giếng, phải lát nền và xây bờ xung quanh giếng cao hơn mặt đất chừng 0,8m. Vị trí giếng nên chọn ở gần nhà nhƣng phải cách xa chuồng nuôi gia súc, hố xí tối thiểu là 7 – 10m. + Giếng khoan: Giếng khoan là công trình thu nƣớc ngầm mạch sâu với công suất lớn từ 5 – 500l/s, sâu vài chục đến vài trăm mét, có đƣờng kính 100 – 600mm.

Nƣớc giếng khoan phụ thuộc rất nhiều vào cấu trúc địa tầng, chất lƣợng nƣớc mặt. -Nƣớc cấp: là hệ thống cấp nƣớc tập trung: Nƣớc đƣợc dẫn từ sông, hồ, đê, đập sau khi đƣợc xử lý tại cơ sở xử lý nƣớc đƣợc chứa trong bể có dung tích lớn, sau đó đƣợc bơm lên tháp cao hoặc đƣợc đẩy thẳng đến cho các hộ gia đình sử dụng. - Nƣớc mƣa: Đƣợc tạo thành từ các cơn mƣa và đƣợc ngƣời dân thu hứng sử dụng cho ăn uống và sinh hoạt. Nƣớc mƣa thƣờng đƣợc thu hứng từ mái nhà.

3 Thu nƣớc mƣa có ý nghĩa rất lớn vừa giúp giảm ngập úng, giảm áp lực đối với nƣớc dƣới đất. Các nhà khoa học khuyến cáo nên tận dụng nguồn nƣớc quý giá từ thiên nhiên này. Thực trạng sử dụng nƣớc trên thế giới Trong thế kỉ XX, nhu cầu về nƣớc ngọt của nhân loại tăng lên gấp sáu lần so với thế kỷ XIX. Trung bình mỗi ngày, một ngƣời dân ở Bắc Mỹ, chủ yếu ở Canada và Hoa Kỳ dùng từ 600 đến 800 lít nƣớc.

Dân số toàn cầu đang tăng nhanh, có thể lên tới 9tỉ ngƣời vào năm 2050 và trong thời hạn 50 năm tiếp theo, dân số thế giới sẽ tăng thêm 40 -50%. Sự tăng trƣởng dân số kết hợp với công nghệ và đô thị hóa sẽ gây ra một nhu cầu ngày càng tăng đối với nƣớc và sẽ có những hậu quả nghiêm trọng đến môi trƣờng. Bài toán nƣớc ngọt cho sinh hoạt và sản xuất đã và đang ngày càng trở nên khó giải đối với các nƣớc trên thế giới. Theo báo cáo của Ủy ban tài nguyên thiên nhiên (UNEP) của Liên hợp quốc năm 2003, 40% dân số thế giới ở hơn 80 quốc gia đang trong tình trạng thiếu nƣớc nghiêm trọng và dự báo rằng, đời sống sẽ tồi tệ hơn nhiều trong 50 năm tới.

Cung theo báo cáo này thì 1/3 dân số ( khoảng 2,4 tỷ ngƣời) không có các điều kiện vệ sinh đầy đủ do khan hiếm và ô nhiễm nƣớc sinh hoạt. Mỗi năm có hàng triệu ngƣời chết vì những căn bệnh có liên quan đến việc dùng nƣớc bị ô nhiễm. Trữ lƣợng nƣớc tính theo đầu ngƣời của thế giới đang suy giảm một cách nghiêm trọng. Năm 1950, khối lƣợng nƣớc tính tính theo đầu ngƣời là 16800m3/ngƣời /năm thì hiện nay, con số này là 7300m3/ngƣời/năm.

Nhƣ vậy, lƣợng nƣớc tính theo đầu ngƣời của thế giới đã giảm xuống một nửa so với những năm 1950. Các chuyên gia dự đoán rằng đến năm 2025, khối lƣợng nƣớc theo dầu ngƣời của thế giới chỉ đạt 4800m3/ngƣời/năm.[8] Quốc tế lấy lƣợng nƣớc 1000m3/ngƣời/năm làm “tuyến cảnh báo”. Cách đây 50 năm, không một nƣớc nào trên thế giới phải đối mặt với mực nƣớc tấp “thảm hại” này. Nhƣng ngày nay, 50% dân số thế giới đang phải sống trong tình cảnh này và dự đoán đến năm 2025, 2/3 dân số thế giới phải chịu cảnh mức độ cấp nƣớc từ thấp (2100-5000m3/ngƣời/năm) đến rất thấp (1100- 2000m3/ngƣời/năm) và “thảm hại”.[8] 4 Năm 2005, lƣợng nƣớc bình quân theo đầu ngƣời của khu vực Trung Đông và Bắc Phi chỉ là 677 m3/ngƣời/năm, thấp hơn rất nhiều so với “tuyến cảnh báo” mà quốc tế đƣa ra; đặc biệt, một số nƣớc nhƣ Xyri, Ả rập Xê út, Giooc đa ni, Yê men, lƣợng nƣớc bình quân theo đầu ngƣời chỉ đạt 100- 200m3/ngƣời/năm.

Khu vực Nam Á, hạn hán ngày càng trầm trọng, các nguồn nƣớc ngầm bị cạn kiệt, diện tích biển Aran bị thu hẹp. Điển hình là Trung Quốc đứng thứ 6 thế giới, nhƣng lƣợng nƣớc bình quân tính theo đầu ngƣời chỉ có 2400m3/ngƣời/năm, thấp hơn rất nhiều so với lƣợng nƣớc bình quân theo đầu ngƣời của thế giới là 7300m3/ngƣời/năm, đứng ở vị trí 109/192 quốc gia và bị xếp vào một trong số các quốc gia thiếu nƣớc trên thế giới. Khu vực Tây Á là khu vực có mối đe dọa lớn nhất về nƣớc ở Châu Á với hơn 90% dân số đang chịu những áp lực nặng nề về thiếu nƣớc. Khu vực Châu Âu: cũng là một khu vực có nguồn nƣớc phong phú song dự báo có khả năng khu vực này phải chịu tình trạng hạn hán xảy ra trên diện rộng trong vòng vài thập niên tới.[9] Trên thực tế, vấn đề cạn kiệt nguồn nƣớc đang là vấn đề quan tâm của thế giới.

Kể từ hội nghị đầu tiên của Liên hợp quốc về nƣớc diễn ra ở Mar del Plata năm 1977, thì đến nay, Liên hợp quốc đã phát động và tổ chức rất nhiều diễn dàn, hội nghị quốc tế để tìm ra biện pháp khắc phục tình trạng thiếu nƣớc của thế giới nhƣ Hội nghị của năm trăm chuyên gia vào tháng Giêng năm 1992 tại Dublin (Ailen), Hội nghị bộ trƣởng năm 1994 về nƣớc sinh hoạt làm sạch môi trƣờng vùng Noordwijk (Hà Lan); hay diễn đàn thế giới về nƣớc ở Marrakech năm 1997 và La Haye năm 2000. Thực trạng sử dụng tài nguyên nƣớc ở Việt Nam 1. Trữ lượng tài nguyên nước ở Việt Nam Việt Nam là một nƣớc thuộc khu vực Đông Nam Á, với lƣợng mƣa lớn, hệ thống sông ngòi dày đặc nên tài nguyên nƣớc khá phong phú, tổng lƣợng nƣớc trung bình hằng năm là 880 tỉ m3. Tuy vậy lƣợng nƣớc mƣa phân bố không đồng đều giữa các vùng, do đó thƣờng xảy ra hạn hán ở các tỉnh Trung du Bắc Bộ, Nam Trung Bộ và Tây Nguyên.

Mặt khác do tác động của nƣớc thải công 5 nghiệp và nƣớc thải đô thị chƣa đƣợc xử lý xả thẳng vào môi trƣờng nƣớc nên ở một số dòng sông đã bị ô nhiễm nặng các chất hữu cơ nhƣ sông Cầu, sông Nhuệ. Ngoài ra, trong khu vực nội thành của các thành phố lớn nhƣ Hà Nội, tp Hồ Chí Minh, Hải Phòng, hệ thống các ao, hồ, kênh, rạch và các sông nhỏ đều ở tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng.[11] Về nƣớc mặt do mƣa trung bình hằng năm lãnh tổ Việt Nam nhận khoảng 1.944mm nƣớc mƣa, còn lại 944mm hình thành một lƣợng nƣớc mặt khoảng 310 tỷ m3. Tính bình quân mỗi ngƣời dân việt Nam có thể hứng đƣợc một lƣợng nƣớc mƣa khoảng 3.780m3 mỗi năm, hoặc 10,6 m3 tức 10.600 lít nƣớc mỗi ngày. Ngoài nguồn nƣớc mặt từ mƣa, Việt Nam hiện còn có nguồn nƣớc rất lớn do các con sông xuyên biên giới đem từ lãnh thổ nƣớc ngoià vào nhƣ sông hồng, sông Mã, sông Cả, sông Mê Công, lƣợng nƣớc này ƣớc tính khoảng 520 tỉ m3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ